CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA LUẬN ÁN 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu Trong phần này, chúng tôi tiến hành tổng quan các quan điểm nghiên cứu và tình hình nghiên cứu về lịch sự và lịch sự trong thư tín thương mại ở trong và ngoài nước. Tình hình nghiên cứu về lịch sự Có thể thấy, lịch sự là một trong những phạm trù được quan tâm hàng đầu trong các nghiên cứu về giao tiếp. Lịch sự trong giao tiếp có vai trò thiết yếu trong việc xây dựng và duy trì các quan hệ xã hội, thậm chí có thể coi là “vấn đề tạo ra trật tự xã hội, và là một điều kiện tiên quyết của sự hợp tác của con người.
Brown cũng khẳng định, lịch sự là “tiền đề cho sự hợp tác của con người nói chung”; chính vì thế, lịch sự đã thu hút được sự quan tâm của các nhà lý thuyết học trong một loạt các ngành khoa học xã hội [68,326]. Tình hình nghiên cứu về lịch sự trên thế giới Lịch sự có ảnh hưởng rất lớn đến các phát ngôn trong quá trình giao tiếp. Do lịch sự có tầm quan trọng đặc biệt nên trên thế giới, phần lớn các đề tài về ngữ dụng học đều đề cập đến các lý thuyết lịch sự. Nhiều hội thảo, tạp chí cũng có những bài viết và chuyên đề bàn về vấn đề này.
Theo từ điển Oxford English Dictionary, từ “politeness” (lịch sự) bắt nguồn từ từ “politus” trong tiếng Latin, vốn có nghĩa là “được đánh bóng, hoàn thành, tinh lọc, trau dồi và thể hiện trạng thái được tinh lọc” (“polished, accomplished, refined, cultivated, exhibiting a refined state”, dẫn theo Fraser [84]). Trong lịch sử, nhiều nhà nghiên cứu đã khảo sát vấn đề này ở những góc độ khác nhau. Sau đây là bốn quan điểm đáng chú ý về lịch sự được Fraser [83] nêu lên: quan điểm Chuẩn mực xã hội (social norm view), quan điểm Phương châm hội thoại (conversational- maxim view), quan điểm Hợp đồng hội thoại (Conversational-contract view), và quan điểm Giữ thể diện (face-saving view). Quan điểm Chuẩn mực xã hội Theo Fraser [83,220], quan điểm Chuẩn mực xã hội, là cái mà hầu hết mọi người thường nghĩ về lịch sự.
Theo quan điểm này, lịch sự có thể hiểu là "cách cư xử đúng mực". Mỗi xã hội có chuẩn mực riêng (norms) về hành vi xã hội, được quy định theo từng thời kỳ, bao gồm những quy định cho từng hành động cụ thể, từng 8 luan an sự việc, từng cách suy nghĩ trong những tình huống nhất định. Khi thành viên của một xã hội ứng xử theo quy chuẩn, hành vi của họ được coi là lịch sự, và ngược lại, nếu họ có hành vi không tuân theo các chuẩn mực thì hành vi của họ được coi là bất lịch sự. Theo Ide [108], các chuẩn mực xã hội giúp duy trì việc giao tiếp được suôn sẻ, không có xung đột.
Một số nhà nghiên cứu châu Á khi nghiên cứu về lịch sự đã cho rằng lịch sự là hiện tượng tuân theo chuẩn mực xã hội (social norms) hơn là mang tính chiến lược (strategic). Gu [92] cho rằng, người ta không sử dụng lịch sự như là một công cụ để đạt được điều gì đó, mà họ dùng nó như là cách để tuân theo các chuẩn mực xã hội. Quan điểm cho rằng lịch sự tuân theo các chuẩn mực xã hội cũng được ủng hộ trong một số nghiên cứu khác (ví dụ Shih [151], Ide [108]…). Tuy nhiên, Fraser [83,220-221] và Kasper [113:306] lại cho rằng, lịch sự là một hiện tượng thực tế cần được xem xét trong một khái niệm rộng hơn là các quy ước về hành vi.
Brown & Levinson cũng cho rằng quan điểm lịch sự dựa vào chuẩn mực chỉ đúng với những nhóm người và văn hóa cụ thể, chứ không giải thích được cho các văn hóa khác [67,221]. Quan điểm Phương châm hội thoại Quan điểm Phương châm hội thoại đầu tiên được Grice đưa ra, dựa trên một bộ quy tắc gọi là Nguyên tắc hợp tác (Cooperative principles) được công bố vào năm 1967, trình bày trong tác phẩm “Logic và hội thoại” xuất bản năm 1975 [91]. Nguyên tắc Hợp tác bao gồm bốn phạm trù là phương châm về lượng, phương châm về chất, phương châm về sự thích hợp, và phương châm về cách thức. Levinson [123,101] cho rằng “những phương châm này chỉ rõ người tham gia phải làm những gì để trò chuyện theo một cách hợp tác, hợp lý, hiệu quả tối đa: họ nên nói một cách chân thành, phù hợp và rõ ràng, đồng thời cung cấp đủ thông tin”.
Felix- Brasdefer [79] cho rằng Nguyên tắc Hợp tác của Grice là “nền tảng cho các mô hình lịch sự”. Quan điểm Phương châm hội thoại sau đó được hai học giả Lakoff và Leech phát triển, tạo nên mô hình lịch sự riêng. Lakoff là người đầu tiên tạo nên mô hình lịch sự của mình dựa trên các Nguyên 9 luan an tắc hợp tác của Grice. Trong tác phẩm năm 1973 của mình [116], Lakoff cho rằng mọi người cần tuân theo nguyên tắc nhất định khi nói.
Có hai nguyên tắc cơ bản quyết định năng lực giao tiếp: 1) tính rõ ràng, và 2) tính lịch sự. Quan điểm về lịch sự của Lakoff nhấn mạnh việc tránh xung đột trong giao tiếp do người tham gia hội thoại có thể đáp ứng được yêu cầu của nhau bằng cách áp dụng các quy tắc lịch sự. Tuy nhiên, quan điểm này vấp phải một số phê bình cho rằng “yếu về lý thuyết” (Fukushima [86,33]). Watts [164,6] cũng chỉ ra rằng “chúng ta không bao giờ biết nên hiểu chính xác ba mức độ lịch sự đó như thế nào, hoặc … bản thân lịch sự là gì”.
Tương tự, Turner [161] cũng cho rằng Lakoff “đề ra các quy tắc không chính xác và… cũng không cố gắng khái quát khái niệm về ngữ cảnh”. Học giả thứ hai phát triển thuyết lịch sự dựa trên Nguyên tắc hợp tác của Grice là Leech. Thuyết lịch sự của ông được trình bày trong tác phẩm Principles of pragmatics. Thuyết lịch sự của Leech dựa trên khái niệm “lợi” (benefit) và “thiệt” (cost) giữa người nói và người nghe trong tình huống giao tiếp.
Sự thay đổi trong mức độ lợi – thiệt sẽ dẫn tới sự thay đổi về mức độ lịch sự trong lời nói. Theo nguyên tắc này, cần giảm thiểu thiệt hại và tối đa hóa lợi ích cho người nghe, và ngược lại, giảm thiểu lợi ích và tối đa hóa thiệt hại cho người nói. Leech đã cụ thể hóa các nguyên tắc hội thoại thành sáu phương châm lịch sự. Quan điểm của Leech cũng bị chỉ trích là thiếu khái niệm cụ thể về lịch sự (Watts et al [164,6]).
Watts cho rằng quan điểm này “quá mang tính lý thuyết để có thể áp dụng cho việc sử dụng ngôn ngữ thực tế, và quá trừu tượng để giải thích cho khái niệm lịch sự thông thường hoặc một số khái niệm phù hợp với lý thuyết chung về tương tác xã hội” [164,7]. Quan điểm Hợp đồng hội thoại Quan điểm Hợp đồng hội thoại được Fraser giới thiệu vào năm 1975 [81], Fraser và Nolen nghiên cứu vào 1981 [82] và sau đó được chính Fraser phát triển vào năm 1990 [83]. Quan điểm này cho rằng lịch sự được hiểu như là một hợp đồng trong giao tiếp giữa người nói và người nghe. Người tham gia một cuộc hội thoại cần biết “một tập hợp ban đầu các quyền và nghĩa vụ" giúp cho người này có thể trông đợi người kia sẽ thể hiện như thế nào.
Các quyền lợi và nghĩa vụ, chẳng hạn như việc thay phiên nhau trong hội thoại, có thể được đàm phán trong quá trình giao tiếp hay khi tình huống giao tiếp thay đổi. Người tham gia cần hiểu về “hợp đồng hội thoại”, và cư xử phù hợp với hợp đồng, nếu không họ sẽ bị coi là thiếu lịch sự. Tuy nhiên, nhiều nhà nghiên cứu không đồng tình với lý thuyết của Fraser khi cho 10 luan an rằng nó không chỉ ra cụ thể khi nào xảy ra sự thay đổi về quyền và nghĩa vụ (Watts, [164,xii]). Quan điểm Giữ thể diện Quan điểm Giữ thể diện do Penelope Brown và Stephen C.
Levinson đưa ra năm 1978 [66], phát triển năm 1987 [67], có thể được coi là có tầm quan trọng và ảnh hưởng lớn nhất trong các học thuyết về lịch sự. Thuyết lịch sự của Brown & Levinson [67] dựa trên khái niệm “thể diện”, tức là hình ảnh bản thân trước công chúng, mà mỗi người trưởng thành đều muốn khẳng định cho chính mình, bao gồm hai khía cạnh: thể diện dương tính (positive face) và thể diện âm tính (negative face). Thể diện dương tính thể hiện mong muốn được người khác tán thưởng và công nhận, trong khi thể diện âm tính thể hiện mong muốn được tự do hành động mà không chịu sự áp đặt của người khác. Thuyết này cũng cho rằng mỗi hành động ngôn từ như yêu cầu, xin lỗi hay chỉ trích, thường ẩn chứa mối đe dọa tới thể diện của người nói hoặc người nghe, do vậy, các chiến lược lịch sự có thể được sử dụng để giảm thiểu nguy cơ đối với thể diện.
Học thuyết này còn nêu lên một số chiến lược lịch sự quan trọng, được quyết định bởi sự kết hợp giữa ba yếu tố: khoảng cách quyền lực giữa người nói và người nghe, khoảng cách xã hội giữa họ, và việc nhìn nhận mức độ đe dọa thể diện theo từng văn hóa. Dựa trên các yếu tố này, người nói có thể lựa chọn các chiến lược cụ thể cho các tình huống giao tiếp. Để có một bức tranh rộng hơn về lịch sự, chúng tôi muốn nêu một ý kiến đáng chú ý của Watts [165]. Tác giả đã chia lịch sự thành hai loại là lịch sự nhất cấp (first-order politeness) và lịch sự nhị cấp (second-order politeness).
Tác giả viết: “Chúng tôi gọi lịch sự nhất cấp là những cách khác nhau mà trong đó hành vi lịch sự được nhận thức và nói ra bởi các thành viên của các nhóm văn hóa xã hội. Nói cách khác, nó bao gồm các ý niệm phổ thông về lịch sự. Ngược lại, lịch sự nhị cấp là một cấu trúc lý thuyết, một thuật ngữ trong một lý thuyết về hành vi xã hội và sử dụng ngôn ngữ.” Theo cách chia của Watts [165], quan điểm “Chuẩn mực xã hội” phản ánh lịch sự nhất cấp vì nó liên quan đến các chuẩn mực xã hội, những quan niệm thông thường về lịch sự, được thực hiện trong các tương tác hàng ngày của con người trong một cộng đồng văn hóa xã hội. Còn các quan điểm “Phương châm hội thoại” hay “Giữ thể diện” đều phản ánh lịch sự nhị cấp do chúng được xây dựng để thực hiện các chức năng lịch sự trong tương tác và cung cấp các tiêu chí mà nhờ đó con người nhận diện và thực hiện được các hành vi lịch sự.