Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, hoạt động dịch thuật giữ vai trò thiết yếu trong việc bảo đảm tính chính xác của các tài liệu quan trọng, vốn có ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín và hoạt động của các tổ chức, doanh nghiệp. Thực tiễn đào tạo cho thấy trình độ ngoại ngữ cao đơn thuần không đồng nghĩa với năng lực dịch thuật hoàn thiện. Người làm công tác dịch thuật đòi hỏi sự thông thạo về ngữ pháp, từ vựng ở cả ngôn ngữ nguồn và ngôn ngữ đích, kết hợp với phông kiến thức kinh tế - xã hội và sự hiểu biết sâu sắc về khác biệt văn hóa.

Tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (NEU), Dịch thuật là học phần bắt buộc thuộc chương trình đào tạo Cử nhân ngành Tiếng Anh Thương mại (Business English) theo chuẩn CDIO. Chuẩn đầu ra của chương trình quy định sinh viên phải có khả năng áp dụng kiến thức, kỹ năng tiếng Anh và lý thuyết ngôn ngữ vào hoạt động biên phiên dịch, du lịch, quản trị văn phòng, xây dựng dự án hoặc truyền thông. Các môn học chuyên sâu về dịch thuật như Lý thuyết dịch (Theory of translation) và Thực hành dịch (Translation 1 & 2) được triển khai vào học kỳ 1 của năm thứ ba và năm thứ tư.

Mặc dù các nghiên cứu trong và ngoài nước (Al-Darawish, 1983; Alrishan & Smadi, 2015; Lưu Trọng Tuấn, 2009; Nguyễn, 2009) đã chỉ ra các rào cản dịch thuật liên quan đến cú pháp, thành ngữ hay lỗi ngữ nghĩa, các công trình khảo sát cụ thể về những yếu tố chủ quan tác động đến sinh viên ngành Tiếng Anh Thương mại tại Khoa Ngoại ngữ Kinh tế - NEU còn tương đối hạn chế.

Đề tài được thực hiện nhằm giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Câu hỏi nghiên cứu 1 (Q1): Những yếu tố chủ quan nào ảnh hưởng đến quá trình dịch thuật của sinh viên ngành Tiếng Anh Thương mại tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân?
  2. Câu hỏi nghiên cứu 2 (Q2): Sinh viên năm thứ ba và năm thứ tư ngành Tiếng Anh Thương mại áp dụng những biện pháp nào để khắc phục các hạn chế của bản thân trong quá trình dịch thuật?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố chủ quan (yếu tố nội tại) ảnh hưởng đến năng lực dịch thuật và các giải pháp khắc phục điểm yếu của sinh viên.
  • Phạm vi không gian và khách thể: 107 sinh viên năm thứ ba (juniors) và năm thứ tư (seniors) chuyên ngành Tiếng Anh Thương mại thuộc Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, những người đã hoàn thành các học phần Dịch 1 và Dịch 2.
  • Phạm vi thời gian: Học kỳ 1, năm học 2022 - 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và các khái niệm nền tảng

Khóa luận tổng hợp hệ thống lý thuyết dịch thuật và triết học ngôn ngữ để làm rõ bản chất của năng lực dịch và tính chủ quan của người dịch:

  • Khái niệm dịch thuật: Phân loại của Roman Jakobson (1959) gồm ba hình thức: dịch nội ngôn (intra-lingual), dịch liên ngôn ngữ (inter-lingual) và dịch liên ký hiệu (inter-semiotic). Tiếp cận của Eugene Nida & Charles Taber về sự tương đương tự nhiên gần nhất; 5 nguyên tắc biên dịch của Etienne Dolet (1509–1546); quan điểm của Königs về tính chất tâm lý và các yếu tố tình huống trong dịch thuật.
  • Năng lực dịch thuật (Translation Competence): Khung năng lực của Albrecht Neubert & Christina Schäffner (2000) gồm năng lực ngôn ngữ, kiến thức văn bản, hiểu biết chủ đề, nhận thức văn hóa và năng lực chuyển giao (transfer capability); ba kỹ năng cốt lõi theo Wolfram Wilss (1976) gồm năng lực tiếp nhận, năng lực tạo lập và năng lực chuyển dịch; quan điểm của Daniel Gile (2009) và Eruz (2008) về nỗ lực tâm lý và độ nhạy cảm văn hóa.
  • Thuyết Mục đích (Skopos Theory): Do Hans Vermeer và Katharina Reiss khởi xướng, nhấn mạnh mục đích của hành động dịch quyết định chiến lược dịch, người dịch giữ vai trò chuyên gia đưa ra quyết định dựa trên bối cảnh văn hóa và kỳ vọng của độc giả đích, đồng thời khai thác bộ nhớ dài hạn (LTM).
  • Thuyết Hành động Dịch thuật (Translational Action Theory): Do Justa Holz-Mänttäri phát triển, định nghĩa dịch thuật là hành động giao tiếp và hợp tác chuyên nghiệp nhằm vượt qua các rào cản văn hóa.
  • Tính chủ quan của người dịch (Translator's Subjectivity): Phân tích triết học về tính chủ quan (Lý Nam Minh - Li Nanming với ba đặc trưng: tự chủ, sáng tạo, tự do); quan điểm của Từ Quân (Xu Jun), Tra Minh Kiến (Zha Mingjian) và Điền Vũ (Tian Yu) xác định người dịch là chủ thể trung tâm chi phối quá trình dịch bên cạnh tác giả và độc giả. Hiện tượng "phản bội sáng tạo" (creative betrayal) của Robert Escarpit; các khái niệm tính vô hình của người dịch (Lawrence Venuti, 1995).
  • Mỹ học tiếp nhận và Chân giải học của Hans-Georg Gadamer: Ứng dụng quan niệm về tầm chân trời lịch sử (horizons), tiền cấu trúc hiểu (pre-structure), độc giả dự phóng (intended reader của Erwin Wolff, inferred reader của Terry Eagleton) và tính liên chủ thể (intersubjectivity) giữa tác giả - dịch giả - người đọc.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thực hiện: Kết hợp phương pháp nghiên cứu định lượng (khảo sát bảng hỏi) và phân tích định tính.
  • Thu thập dữ liệu: Khảo sát trực tuyến qua Google Forms gồm hệ thống câu hỏi dạng hộp kiểm (checkboxes) và lưới đánh giá thang đo mức độ. Bảng hỏi được thẩm định bởi giảng viên chuyên môn trước khi gửi tới sinh viên.
  • Cỡ mẫu: $N = 107$ sinh viên (trong đó có 62 sinh viên năm thứ tư và 45 sinh viên năm thứ ba) thuộc Khoa Ngoại ngữ, Đại học Kinh tế Quốc dân.
  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Tài liệu học tập, giáo trình, bài tập dịch thực tế trên lớp, các bài báo khoa học và tạp chí chuyên ngành.
  • Phân tích dữ liệu: Sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu của Google để tổng hợp tần suất, phân loại nhóm phản hồi và đánh giá tương quan giữa nhận thức của sinh viên với mức độ khó của từng yếu tố.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter I: Introduction

Chương mở đầu giới thiệu tổng quan về vị thế đào tạo của Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, cơ cấu chương trình Tiếng Anh Thương mại tại Khoa Ngoại ngữ và vai trò của các học phần dịch thuật. Tác giả xác lập tính cấp thiết của đề tài, mục đích nghiên cứu, 2 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm, phạm vi khảo sát (107 sinh viên năm 3 và năm 4) và cấu trúc 6 chương của khóa luận.

Chapter II: Literature Review

Chương 2 xây dựng cơ sở lý luận chi tiết. Nội dung đi từ định nghĩa dịch thuật, các thành phần của kỹ năng dịch theo Skopos Theory và Translational Action Theory, đến bản chất triết học của tính chủ quan. Tác giả phân tích chuyên sâu vai trò chủ thể của người dịch qua lý thuyết chân giải học của Gadamer, làm rõ ba phương diện biểu hiện: trong quá trình xử lý văn bản, trong nhận thức về văn hóa - độc giả đích, và trong mối quan hệ liên chủ thể giữa tác giả, dịch giả và độc giả.

Chapter III: Methodology

Chương 3 trình bày phương pháp luận nghiên cứu định lượng kết hợp phân tích định tính. Tác giả mô tả chi tiết mẫu khảo sát gồm 107 sinh viên năm 3 và năm 4 chuyên ngành Tiếng Anh Thương mại, thiết kế bảng hỏi trực tuyến trên Google Forms, quy trình kiểm duyệt công cụ khảo sát bởi giảng viên hướng dẫn, phương thức thu thập dữ liệu bảo mật và các bước phân tích, phân loại số liệu thống kê.

Chapter IV: Analysis and Findings

Chương 4 là phần nội dung thực nghiệm trọng tâm, công bố và phân tích các phát hiện từ 107 mẫu phản hồi:

  • Tần suất các yếu tố chủ quan (Hình 4.2): Vấn đề từ vựng chiếm tỷ lệ cao nhất với 68,2% (73/107 sinh viên), ngữ pháp chiếm trên 50% (51,4%), nhận thức văn hóa chiếm 38,2% (38/107 sinh viên) và thiếu hụt kiến thức nền chiếm 28,8% (30/107 sinh viên).
  • Phân tích yếu tố từ vựng (Hình 4.3 & 4.4):
    • Thuật ngữ chuyên ngành: Là điểm yếu lớn nhất (45 sinh viên đánh giá Khó, 32 sinh viên đánh giá Rất khó) do sinh viên ít tiếp xúc với các chuyên ngành ngoài kinh tế/du lịch như y học, kiến trúc, lịch sử.
    • Từ đa nghĩa (Polysemantic words): 64,8% sinh viên gặp khó khăn do thói quen chỉ chọn nghĩa phổ biến nhất và phụ thuộc vào từ điển Anh - Việt thay vì tra cứu từ điển Anh - Anh trong ngữ cảnh cụ thể.
    • Thành ngữ (Idioms): 83/107 sinh viên đánh giá ở mức Khó và Rất khó.
    • Từ đồng nghĩa (18,3%) và từ trái nghĩa (8,7%): Đa số sinh viên đánh giá ở mức dễ xử lý.
  • Phân tích yếu tố ngữ pháp (Hình 4.5 & 4.6):
    • Câu phức (Complex sentences): Chiếm tỷ lệ khó khăn cao nhất với 61% (64 sinh viên gặp trở ngại; 62 sinh viên đánh giá Khó hoặc Rất khó).
    • Thì của động từ (Verb tenses) và Mệnh đề quan hệ (Relative clauses): Cùng chiếm 45,7% (48 sinh viên).
    • Thức mệnh lệnh (Imperative mood): 38,1% (40 sinh viên) gặp vướng mắc, đặc biệt trong các văn bản chính trị.
    • Câu bị động (Passive voice): 34,3% (36 sinh viên).
    • Cú pháp (Syntax): 29,5% (31 sinh viên).
    • Thời thể (Aspect): Chỉ 8 sinh viên gặp khó khăn (mức độ trở ngại thấp nhất).
  • Kiến thức nền và văn hóa (Hình 4.7): 82/107 sinh viên đánh giá kiến thức nền là quan trọng hoặc rất quan trọng (50 quan trọng, 32 rất quan trọng). 77/107 sinh viên nhận định hiểu biết văn hóa là yếu tố quan trọng hoặc rất quan trọng đối với bản dịch.
  • Biện pháp khắc phục và mức độ khó cải thiện (Hình 4.8 & 4.9):
    • Yếu tố khó cải thiện nhất: Từ vựng (63,8% - 67 sinh viên), Ngữ pháp (53,3% - 56 sinh viên), Kiến thức nền (43,8% - 46 sinh viên), Nhận thức văn hóa (27,6% - 29 sinh viên).
    • Biện pháp sinh viên ưu tiên áp dụng: Nâng cao từ vựng chuyên ngành (54,3% - 57 lựa chọn), Đọc đa dạng loại hình tài liệu (47,6%), Đọc tài liệu bằng ngôn ngữ đích (41%), Sử dụng công cụ hỗ trợ dịch thuật (41% - 43 lựa chọn), Nâng cao hiểu biết văn hóa (40 sinh viên), Luyện viết thường xuyên (36,2% - 38 lựa chọn). Luyện viết và dịch ngược (back translation) là hai phương pháp ít được lựa chọn nhất do đòi hỏi nhiều thời gian và sự kiên trì.

Chapter V: Recommendations

Chương 5 đề xuất hệ thống giải pháp sư phạm và tự học dựa trên các kết quả khảo sát thực tế:

  • Kiến nghị đối với Giảng viên:
    1. Trang bị từ vựng và ngữ pháp: Phân tích chi tiết cấu trúc ngữ pháp, phân biệt từ đồng nghĩa theo ngữ cảnh, đăng tải bài giảng lên hệ thống LMS và cung cấp nguồn học liệu trực tuyến.
    2. Phân tích đối chiếu ngữ pháp Anh - Việt: Chỉ rõ sự khác biệt về cú pháp và ngữ nghĩa nhằm khắc phục lỗi chuyển di tiêu cực từ tiếng mẹ đẻ (L1 transfer).
    3. Vận dụng linh hoạt các kỹ thuật chữa lỗi: Kết hợp sửa lỗi trực tiếp bằng hệ thống ký hiệu quy ước (ký hiệu T cho lỗi thì, Prep cho lỗi giới từ), chữa lỗi mẫu cho cả lớp trên bảng, tổ chức cho sinh viên sửa lỗi chéo theo cặp (peer correction) và hướng dẫn sinh viên tự sửa lỗi (self-correction).
    4. Gắn kết chương trình đào tạo với thực tế doanh nghiệp: Mở rộng liên kết với các doanh nghiệp, cung cấp tài liệu chuyên ngành bằng tiếng Việt và tổ chức các cuộc thi học thuật giúp sinh viên bồi dưỡng kiến thức nền.
  • Kiến nghị đối với Sinh viên:
    1. Chủ động trau dồi từ vựng và ngữ pháp: Tự học qua internet, thư viện, làm bài tập trực tuyến và tham gia các nhóm học tập.
    2. Nâng cao năng lực viết: Hoàn thành đầy đủ bài tập được giao, viết lại toàn bộ bài dịch sau khi nhận phản hồi từ giảng viên để cải thiện tốc độ và độ chuẩn xác.
    3. Rà soát văn bản gốc trước khi dịch: Đọc hiểu cẩn trọng cấu trúc ngôn ngữ nguồn để tránh dịch sai lệch.
    4. Nắm bắt ý chính khi đọc: Vận dụng kỹ thuật đọc lướt (skimming) và đọc quét (scanning) để định hình chủ đề tổng quát trước khi lựa chọn từ ngữ chuyển dịch.
    5. Đọc soát kỹ lưỡng sau khi viết (Proofreading): Thiết lập thói quen rà soát lại toàn bộ bản dịch nhằm loại trừ các lỗi bất cẩn.

Chapter VI: Conclusion

Chương tổng kết tóm lược lại các phát hiện chính của nghiên cứu, khẳng định vai trò quyết định của các yếu tố chủ quan đối với năng lực dịch thuật của sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh Thương mại tại NEU, đồng thời nhấn mạnh sự cần thiết của việc nâng cao tính tự chủ trong học tập của sinh viên kết hợp với đổi mới phương pháp giảng dạy từ phía nhà trường.


Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp các số liệu khảo sát thực nghiệm chính

Nhóm yếu tố chủ quan Tỷ lệ sinh viên gặp khó khăn ($N=107$) Tỷ lệ đánh giá khó cải thiện nhất Biện pháp khắc phục sinh viên áp dụng
Từ vựng (Vocabulary) 68,2% (73 sinh viên) 63,8% (67 sinh viên) - Nâng cao từ vựng chuyên ngành: 54,3% (57 SV)
- Đọc đa dạng tài liệu: 47,6%
- Sử dụng công cụ hỗ trợ dịch: 41,0% (43 SV)
Ngữ pháp (Grammar) 51,4% (>50% sinh viên) 53,3% (56 sinh viên) - Đọc tài liệu bằng ngôn ngữ đích: 41,0%
- Phân tích đối chiếu ngữ pháp Anh - Việt
Kiến thức nền (Background knowledge) 28,8% (30 sinh viên) 43,8% (46 sinh viên) - 82/107 sinh viên đánh giá quan trọng/rất quan trọng
- Đọc tài liệu bổ trợ chuyên ngành
Hiểu biết văn hóa (Cultural understanding) 38,2% (38 sinh viên) 27,6% (29 sinh viên) - 77/107 sinh viên đánh giá quan trọng/rất quan trọng
- Nâng cao nhận thức văn hóa: 40 sinh viên lựa chọn

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm tại cơ sở đào tạo: Khóa luận làm rõ bức tranh thực tế về các rào cản dịch thuật nội tại của sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh Thương mại tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, bổ sung dữ liệu thực tế mà các nghiên cứu trước đây tại Khoa Ngoại ngữ chưa đi sâu khảo sát.
  • Xác định các điểm nghẽn kỹ năng cụ thể: Chỉ ra rằng khó khăn dịch thuật lớn nhất của sinh viên nằm ở phạm trù ngôn ngữ thuần túy (thuật ngữ chuyên ngành, từ đa nghĩa, thành ngữ và câu phức) hơn là các yếu tố ngoài ngôn ngữ; đồng thời sinh viên có xu hướng lệ thuộc vào từ điển Anh - Việt và dịch nghĩa bề mặt.
  • Đề xuất quy trình sư phạm ứng dụng: Đưa ra khung khuyến nghị hai chiều cụ thể cho giảng viên (kỹ thuật sửa lỗi linh hoạt, đối chiếu cấu trúc L1-L2, kết nối doanh nghiệp) và cho sinh viên (quy trình 5 bước: đọc lướt nắm ý - rà soát ngôn ngữ nguồn - chuyển dịch - sửa bài - proofreading).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên phạm vi và thiết kế nghiên cứu được trình bày trong văn bản:

  • Giới hạn về quy mô mẫu và phạm vi khảo sát: Khảo sát được thực hiện trên 107 sinh viên năm thứ ba và năm thứ tư thuộc chuyên ngành Tiếng Anh Thương mại tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân trong học kỳ 1 năm học 2022 - 2023; chưa mở rộng so sánh với sinh viên các chuyên ngành ngôn ngữ khác hoặc các trường đại học khác.
  • Công cụ thu thập dữ liệu: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên bảng hỏi tự đánh giá trực tuyến qua Google Forms kết hợp phân tích tài liệu, chưa triển khai các bài kiểm tra thực hành dịch chuẩn hóa có chấm điểm đối chứng để đo lường định lượng tương quan giữa điểm số thực tế và mức độ tự đánh giá.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng: Nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng khảo sát trên các nhóm đối tượng sinh viên đa dạng hơn, kết hợp phương pháp quan sát lớp học, phỏng vấn sâu nhóm tập trung (focus group) và đánh giá tác động thực tế của việc áp dụng các kỹ thuật sửa lỗi linh hoạt đối với chất lượng bản dịch của sinh viên.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Tiếng Anh Thương mại: Tài liệu cung cấp cơ sở đối chiếu hữu ích để sinh viên tự nhận diện các điểm yếu điển hình trong quá trình dịch thuật (như xử lý câu phức, thuật ngữ chuyên ngành ngoài kinh tế, bẫy từ đa nghĩa), từ đó áp dụng các chiến lược đọc lướt, đọc quét, rà soát văn bản gốc và proofreading để nâng cao chất lượng bài dịch.
  • Đối với giảng viên giảng dạy biên phiên dịch: Cung cấp dữ liệu thực chứng về phản hồi của người học đối với các phương pháp chữa lỗi (sửa cá nhân, sửa theo cặp, tự sửa lỗi), hỗ trợ giảng viên trong việc thiết kế bài tập đối chiếu ngữ pháp Anh - Việt và điều chỉnh phương pháp đánh giá trên lớp học quy mô lớn (>30 sinh viên).
  • Đối với người nghiên cứu về phương pháp giảng dạy dịch thuật: Chương Tổng quan lý thuyết (Literature Review) là nguồn tham khảo có cấu trúc chặt chẽ về việc vận dụng Thuyết Mục đích (Skopos Theory), Thuyết Hành động Dịch thuật và Triết học Chân giải học của Gadamer để giải thích tính chủ quan của người dịch.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận này nghiên cứu trên nhóm đối tượng cụ thể nào?
Nghiên cứu khảo sát 107 sinh viên năm thứ ba (45 sinh viên) và năm thứ tư (62 sinh viên) chuyên ngành Tiếng Anh Thương mại (Business English), Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân trong học kỳ 1 năm học 2022 - 2023, những người đã hoàn thành học phần Dịch 1 và Dịch 2.

2. Khó khăn lớn nhất về từ vựng mà sinh viên gặp phải khi dịch thuật là gì?
Theo kết quả khảo sát, thuật ngữ chuyên ngành là điểm yếu lớn nhất (45 sinh viên đánh giá Khó và 32 sinh viên đánh giá Rất khó), tiếp theo là từ đa nghĩa (64,8% sinh viên gặp khó khăn) và thành ngữ (83/107 sinh viên đánh giá Khó hoặc Rất khó). Sinh viên ít gặp khó khăn hơn với từ đồng nghĩa (18,3%) và từ trái nghĩa (8,7%).

3. Cấu trúc ngữ pháp nào gây trở ngại nhiều nhất cho sinh viên trong quá trình dịch?
Câu phức (Complex sentences) là cấu trúc gây trở ngại lớn nhất với 61% (64 sinh viên) gặp khó khăn và 62 sinh viên đánh giá ở mức Khó hoặc Rất khó. Đứng thứ hai là thì của động từ và mệnh đề quan hệ (cùng chiếm 45,7%), trong khi thời thể (Aspect) gây ít trở ngại nhất (chỉ 8 sinh viên gặp khó khăn).

4. Biện pháp nào được sinh viên sử dụng phổ biến nhất để khắc phục các hạn chế dịch thuật?
Biện pháp được lựa chọn nhiều nhất là nâng cao từ vựng chuyên ngành (54,3% - 57 sinh viên), tiếp theo là đọc đa dạng các loại tài liệu (47,6%), đọc tài liệu bằng ngôn ngữ đích (41%) và sử dụng công cụ hỗ trợ dịch thuật (41% - 43 sinh viên). Các phương pháp như luyện viết thường xuyên (36,2%) và dịch ngược ít được lựa chọn hơn do tốn nhiều thời gian.

5. Tác giả đề xuất những kỹ thuật sửa lỗi nào cho giảng viên dạy dịch thuật?
Tác giả đề xuất giảng viên kết hợp linh hoạt bốn kỹ thuật: sửa trực tiếp bằng ký hiệu quy ước (như T cho lỗi thì, Prep cho lỗi giới từ); sửa mẫu chuyên sâu một số bài rồi tổng kết lỗi chung trên bảng cho lớp đông (>30 sinh viên); tổ chức cho sinh viên sửa lỗi chéo theo cặp (peer correction); và hướng dẫn sinh viên tự kiểm tra, tự sửa lỗi (self-correction).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Thu Hà đã làm rõ các yếu tố chủ quan tác động đến kỹ năng dịch thuật của 107 sinh viên năm 3 và năm 4 ngành Tiếng Anh Thương mại tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Dữ liệu thực nghiệm xác định từ vựng (đặc biệt là thuật ngữ chuyên ngành, từ đa nghĩa, thành ngữ) và ngữ pháp (câu phức, thì động từ) là những rào cản nội tại lớn nhất đối với người học. Nghiên cứu đóng góp hệ thống giải pháp sư phạm toàn diện, kết hợp giữa việc đổi mới kỹ thuật chữa lỗi của giảng viên với việc hình thành quy trình tự học, đọc soát và rèn luyện dịch thuật chủ động cho sinh viên.