Giới thiệu dự án

Thị trường giáo dục và đào tạo ngoại ngữ tại Việt Nam đang trải qua giai đoạn cạnh tranh gay gắt dưới áp lực hội nhập kinh tế quốc tế và làn sóng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Tại các đô thị đang phát triển như Thừa Thiên Huế, nhu cầu chứng chỉ quốc tế (IELTS, TOEIC) và năng lực giao tiếp tiếng Anh tăng trưởng với tốc độ bình quân ước tính trên 15%/năm. Tuy nhiên, tình trạng mất cân đối giữa chi phí đầu tư thương hiệu và tỷ lệ giữ chân học viên (retention rate) đang là bài toán quản trị phức tạp đối với các cơ sở đào tạo mới.

Đề tài "Phân tích mối liên hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của học viên tại Học viện Đào tạo Quốc tế ANI" (tác giả Lê Thị Huyền, GVHD: TS. Hoàng La Phương Hiền, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) tập trung giải quyết các điểm nghẽn trong công tác quản trị trải nghiệm học viên tại Học viện Đào tạo Quốc tế ANI (Academy of Network and Innovations). Dù doanh thu năm 2020 của học viện đạt 1,219 tỷ đồng (tăng 0,95% so với giai đoạn 6 tháng cuối năm 2019), tổng chi phí vận hành tăng vọt 161,19% (từ 0,682 tỷ lên 1,104 tỷ đồng), làm lợi nhuận sụt giảm sâu 438,26% (xuống còn 0,115 tỷ đồng). Áp lực gia tăng chi phí quảng bá kết hợp với tỷ lệ học viên ngưng học giữa chừng đòi hỏi một mô hình định lượng chuẩn xác nhằm xác định các yếu tố cốt lõi chi phối sự thỏa mãn của người học.

Mục tiêu cụ thể của dự án nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận: Chuẩn hóa khung phân tích chất lượng dịch vụ đào tạo dựa trên sự giao thoa giữa mô hình chất lượng dịch vụ SERVQUAL và chỉ số hài lòng khách hàng ACSI.
  2. Đo lường và kiểm định định lượng: Xác định trọng số tác động của 5 nhóm nhân tố chính: Chương trình đào tạo (CTDT), Chất lượng giáo viên (CLGV), Cơ sở vật chất (CSVC), Năng lực phục vụ (NLPV) và Học phí (HP) đến Sự hài lòng (HL) của học viên thông qua phân tích nhân tố khám phá EFA và hồi quy đa biến.
  3. Phân tích khác biệt đa chiều: Đánh giá mức độ đồng thuận và sự phân hóa trong nhận thức của học viên theo các biến nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, nhóm khóa học).
  4. Thiết lập giải pháp quản trị: Cung cấp lộ trình tối ưu hóa vận hành, kiểm soát chất lượng sư phạm và nâng cấp hệ thống chăm sóc khách hàng dựa trên dữ liệu thực nghiệm.

Phạm vi nghiên cứu được thực hiện trên tập mẫu $N = 140$ quan sát hợp lệ từ tổng số $N_0 = 370$ học viên đang theo học tại 3 cơ sở của ANI tại TP. Huế (04 Lê Hồng Phong, ĐH Khoa học, ĐH Luật). Nghiên cứu loại trừ nhóm học viên trẻ em (ANI for Kids) để đảm bảo tính chuẩn xác và độc lập của dữ liệu khảo sát.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại địa bàn Thừa Thiên Huế, thị trường đào tạo ngoại ngữ phân hóa mạnh giữa các thương hiệu chuỗi lớn (AMES, AMA, APAX) và các trung tâm bản địa (ITC, English Kingdom, Kipa). Phân tích ma trận giải pháp cho thấy:

Tiêu chí phân tích Mô hình SERVQUAL truyền thống (Parasuraman et al., 1988) Mô hình ACSI (Fornell, 1996) Mô hình đề xuất cho Học viện ANI
Cấu trúc đo lường 5 khía cạnh: Tin cậy, Đáp ứng, Đảm bảo, Đồng cảm, Hữu hình 6 biến tiềm ẩn: Kỳ vọng, Chất lượng cảm nhận, Giá trị cảm nhận, Hài lòng, Khiếu nại, Trung thành 5 nhân tố độc lập (CTDT, CLGV, CSVC, HP, NLPV) và 1 nhân tố phụ thuộc (HL)
Ưu điểm Đánh giá trực diện khoảng cách kỳ vọng - cảm nhận Đo lường liên kết nhân quả đến lòng trung thành Phản ánh đặc thù giáo dục tư nhân và tính nhạy cảm về học phí
Hạn chế Trừu tượng, khó đo lường biến động học phí đào tạo Đòi hỏi mô hình cấu trúc tuyến tính SEM phức tạp Cần cỡ mẫu đủ lớn để kiểm định đa biến ổn định
Độ phù hợp thực tế Trung bình trong ngành đào tạo kỹ năng Cao ở cấp độ vĩ mô, thấp ở cơ sở quy mô vừa Rất cao cho trung tâm Anh ngữ cấp vùng

Phân loại yêu cầu khảo sát theo ma trận MoSCoW:

  • Must have (Bắt buộc): Đo lường năng lực truyền đạt của giảng viên, tính hệ thống của lộ trình học, mức độ tương thích của giáo trình quốc tế (IELTS/TOEIC/B1-B2).
  • Should have (Nên có): Đánh giá tính tiện nghi của trang thiết bị phòng học, năng lực phản hồi và hỗ trợ của trợ giảng/tư vấn viên.
  • Could have (Có thể có): Mức độ thân thiện của nền tảng số hóa (Website, Fanpage, App English Central, IELTS Speaking Assistant).
  • Won't have (Không ưu tiên): Khảo sát các phân khúc đào tạo doanh nghiệp chuyên sâu hoặc chương trình du học ngắn hạn.

Thiết kế hệ thống đo lường và thang đo

Mô hình nghiên cứu sử dụng hệ thống thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 = Rất không đồng ý đến 5 = Rất đồng ý) gồm 25 biến quan sát ban đầu:

Thang đo sơ bộ (25 biến quan sát)

Hệ thống biến số được chuẩn hóa với các thông số kỹ thuật:

  • Ngôn ngữ xử lý dữ liệu: Python 3.10 / R 4.3 kết hợp phần mềm SPSS Statistics 20.0.
  • Data Dictionary:
    • CTDT: Đo lường mục tiêu chuẩn đầu ra, tính phân tầng cấp độ, tài liệu và thời lượng.
    • CLGV: Đo lường trình độ chuyên môn, phương pháp giảng dạy, tính tương tác và cam kết giáo trình.
    • CSVC: Đo lường không gian học tập, trang thiết bị trình chiếu, vệ sinh, bãi đỗ xe và nền tảng số.
    • HP: Đo lường tương quan giữa học phí với dung lượng kiến thức và mức độ cạnh tranh thị trường.
    • NLPV: Đo lường thái độ tư vấn, mức độ bám sát học viên và năng lực trợ giảng.
    • HL: Đo lường mức độ thỏa mãn tổng thể, ý định học lên khóa nâng cao và ý định giới thiệu (word-of-mouth).

Methodology

Quy trình nghiên cứu định lượng tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn mực thống kê ứng dụng:

[Thiết kế bảng hỏi Likert 5 mức độ]
[Lọc sạch & Mã hóa dữ liệu (N = 140 hợp lệ)]
[Kiểm định Cronbach's Alpha (Loại biến có Item-Total Correlation < 0.30)]
[Phân tích nhân tố khám phá EFA (KMO ≥ 0.5, Bartlett Sig < 0.05, Factor Loading ≥ 0.5)]
[Phân tích tương quan Pearson & Mô hình hồi quy tuyến tính đa biến Enter]
[Kiểm định giả thuyết One-Sample T-test, Independent T-test & One-Way ANOVA]

Kích thước mẫu tối thiểu được tính toán theo công thức ước lượng giá trị trung bình với độ tin cậy 95% ($Z = 1.96$):

$$n = \frac{Z^2 \cdot \sigma^2}{e^2} = \frac{1.96^2 \cdot 0.30^2}{0.05^2} \approx 138.3 \approx 139 \text{ mẫu}$$

Tác giả phát ra $150$ phiếu khảo sát phân tầng theo tỷ lệ học viên tại 24 lớp học:

  • Khóa Tiếng Anh giao tiếp: 2 lớp ($n_1 = 30$ mẫu).
  • Khóa Tiếng Anh B1, B2: 4 lớp ($n_2 = 64$ mẫu).
  • Khóa Luyện thi IELTS, TOEIC: 4 lớp ($n_3 = 56$ mẫu).

Thu về $140$ phiếu hợp lệ ($93.33%$), đáp ứng điều kiện cỡ mẫu phân tích đa biến theo quy tắc Hair et al. ($N \ge 5 \times \text{số biến quan sát} = 5 \times 25 = 125$).


Implementation và kết quả

Development process & Pipeline phân tích

Pipeline xử lý số liệu được tự động hóa thông qua đoạn mã Python mô phỏng quy trình kiểm định Cronbach's Alpha, EFA và hồi quy OLS tương thích chuẩn đầu ra SPSS Statistics:

import numpy as np
import pandas as pd
import statsmodels.api as sm
from factor_analyzer import FactorAnalyzer
from factor_analyzer.factor_analyzer import calculate_kmo, calculate_bartlett_sphericity

def run_psychometric_pipeline(data_path: str):
    # 1. Nạp và làm sạch dữ liệu khảo sát
    df = pd.read_csv(data_path)
    survey_items = [c for c in df.columns if c.startswith(('CTDT', 'CLGV', 'CSVC', 'HP', 'NLPV'))]
    
    # 2. Kiểm định Bartlett & KMO
    chi_square_value, p_value = calculate_bartlett_sphericity(df[survey_items])
    kmo_all, kmo_model = calculate_kmo(df[survey_items])
    print(f"[EFA Diagnostics] KMO: {kmo_model:.3f} | Bartlett p-value: {p_value:.4e}")
    
    # 3. Phân tích nhân tố khám phá (Trích xuất Principal Axis, Phép xoay Varimax)
    fa = FactorAnalyzer(n_factors=5, rotation="varimax", method="principal")
    fa.fit(df[survey_items])
    loadings = pd.DataFrame(fa.loadings_, index=survey_items)
    
    # 4. Hồi quy tuyến tính đa biến OLS
    X = df[['CTDT_Mean', 'CLGV_Mean', 'CSVC_Mean', 'HP_Mean', 'NLPV_Mean']]
    X = sm.add_constant(X)
    y = df['HL_Mean']
    model = sm.OLS(y, X).fit()
    
    print(model.summary())
    return model, loadings

# Mô phỏng phương trình hồi quy lý thuyết:
# HL = beta_0 + beta_1*CTDT + beta_2*CLGV + beta_3*CSVC + beta_4*HP + beta_5*NLPV + e

Testing và validation

1. Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha)

Tất cả các biến quan sát đều đạt hệ số tương quan biến - tổng ($Item\text{-}Total\text{ }Correlation > 0.30$). Hệ số Cronbach's Alpha của toàn bộ các nhóm thang đo đều vượt ngưỡng tiêu chuẩn $0.70$, chứng minh tính nhất quán nội tại cao:

Nhóm nhân tố Ký hiệu Số biến quan sát Cronbach's Alpha Đánh giá độ tin cậy
Chương trình đào tạo CTDT 5 0.842 Tốt
Cơ sở vật chất CSVC 5 0.816 Tốt
Học phí HP 3 0.795 Chấp nhận tốt
Năng lực phục vụ NLPV 4 0.831 Tốt
Chất lượng giáo viên CLGV 4 0.867 Rất tốt
Sự hài lòng học viên HL 3 0.854 Tốt

(Ghi chú: Biến quan sát CLGV1 bị loại bỏ trong giai đoạn EFA lần 1 do hệ số tải nhân tố $< 0.50$).

2. Kết quả phân tích nhân tố khám phá EFA

Sau 2 lần chạy EFA với phép trích Principal Components và phép xoay Varimax:

  • Hệ số $KMO = 0.872 > 0.50$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê cao ($Sig. = 0.000 < 0.05$), bác bỏ giả thuyết các biến không tương quan.
  • Tại điểm dừng $Eigenvalue = 1.142 > 1.0$, mô hình trích xuất được 5 nhóm nhân tố độc lập.
  • Tổng phương sai trích (Cumulative Variance Explained) đạt $67.352% > 50%$, khẳng định 5 nhân tố giải thích được $67.352%$ biến thiên của tập dữ liệu khảo sát.
  • Nhân tố CTDT giải thích tỷ lệ phương sai lớn nhất ($42.675%$), trong đó biến CTDT3 đạt hệ số tải cao nhất ($Factor\text{ }Loading = 0.821$).
  • Nhóm CSVC có biến CSVC4 đạt hệ số tải $0.857$.

Đối với thang đo phụ thuộc (Sự hài lòng - HL):

  • $KMO = 0.688$, Bartlett's test $Sig. = 0.000$.
  • $Eigenvalue = 2.131 > 1.0$, Tổng phương sai trích đạt $71.040%$.
  • Hệ số tải các biến: HL1 ($0.882$), HL2 ($0.825$), HL3 ($0.820$).
                      KẾT QUẢ EFA NHÂN TỐ PHỤ THUỘC (HL)

Kết quả đạt được và Mô hình hồi quy

Kết quả phân tích tương quan Pearson xác nhận cả 5 nhân tố đều có mối tương quan thuận chiều có ý nghĩa thống kê ($p < 0.01$) với biến Sự hài lòng (HL). Mô hình hồi quy đa biến được xác lập theo phương pháp Enter:

$$\text{HL} = \beta_0 + \beta_1 \text{CTDT} + \beta_2 \text{CLGV} + \beta_3 \text{CSVC} + \beta_4 \text{HP} + \beta_5 \text{NLPV} + \epsilon$$

Các chỉ số kiểm định mức độ phù hợp mô hình:

  • Hệ số xác định $R^2 = 0.648$, $R^2 \text{ điều chỉnh} = 0.635$, chứng minh 5 nhân tố giải thích được $63.5%$ sự thay đổi trong mức độ hài lòng của học viên.
  • Kiểm định ANOVA: Giá trị $F = 49.324$ với mức ý nghĩa $Sig. = 0.000 < 0.001$, khẳng định mô hình hồi quy tuyến tính xây dựng hoàn toàn phù hợp với tổng thể.
  • Hệ số phóng đại phương sai $VIF < 2.0$, không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến.

Thứ tự tác động của các nhân tố đến Sự hài lòng của học viên tại ANI:

  1. Chất lượng giáo viên (CLGV): $\beta = 0.382$ ($p = 0.000$) – Yếu tố tác động mạnh nhất.
  2. Chương trình đào tạo (CTDT): $\beta = 0.294$ ($p = 0.000$) – Yếu tố tác động thứ hai.
  3. Năng lực phục vụ (NLPV): $\beta = 0.187$ ($p = 0.004$) – Yếu tố tác động thứ ba.
  4. Cơ sở vật chất (CSVC): $\beta = 0.142$ ($p = 0.018$) – Yếu tố tác động thứ tư.
  5. Sự phù hợp học phí (HP): $\beta = 0.115$ ($p = 0.042$) – Yếu tố tác động thứ năm.

Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những đóng góp học thuật và giá trị thực tiễn nổi bật khi so sánh với các công trình nghiên cứu dịch vụ đào tạo trước đây:

Tiêu chí Nghiên cứu ThS. Ngô Cao Hoài Linh (2019) Nghiên cứu TS. Phạm Thị Liên (2016) Nghiên cứu tại Học viện Quốc tế ANI (2021)
Bối cảnh nghiên cứu Trung tâm Anh ngữ vừa và nhỏ tại TP. Hồ Chí Minh ($N=300$) Đại học Kinh tế – ĐHQG Hà Nội ($N=160$) Học viện tư nhân định hướng chứng chỉ quốc tế tại TP. Huế ($N=140$)
Mô hình tác động Sự tin cậy ($\beta=0.577$) > Giảng viên ($\beta=0.518$) > Chương trình ($\beta=0.378$) Chương trình ($\beta=0.346$) > Cơ sở vật chất ($\beta=0.330$) > Khả năng phục vụ ($\beta=0.244$) Giáo viên ($\beta=0.382$) > Chương trình ($\beta=0.294$) > Năng lực phục vụ ($\beta=0.187$)
Tính mới về công nghệ Khảo sát truyền thống Khảo sát phiếu giấy đại học Tích hợp đánh giá hệ sinh thái EdTech (App English Central, Speaking Assistant)
Xử lý dị biệt nhân khẩu Phân tích cơ bản Không chuyên sâu biến nhân khẩu Kiểm định sâu Independent T-test và One-Way ANOVA 4 nhóm đối tượng

Những đổi mới cụ thể:

  1. Tái định hình vai trò của Giảng viên: Khác với nghiên cứu của Phạm Thị Liên (2016) tại môi trường đại học công lập (nơi giảng viên có $\beta = -0.103$ không có ý nghĩa thống kê), tại trung tâm Anh ngữ tư nhân, giảng viên là nhân tố quyết định cao nhất ($38.2%$ trọng số tác động).
  2. Khám phá tác động của công nghệ bổ trợ: Lần đầu tiên đưa việc tích hợp ứng dụng luyện phát âm chuẩn IPA và hệ thống chấm IELTS trực tuyến vào biến quan sát của thang đo Chương trình và Cơ sở hạ tầng công nghệ.
  3. Định lượng hóa cấu trúc chi phí - hài lòng: Chứng minh mức độ hợp lý của học phí đóng góp tích cực ($\beta = 0.115$) vào quyết định tái đăng ký và giới thiệu người thân, đập tan định kiến cho rằng học viên chỉ quan tâm tới mức giá rẻ.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Dựa trên kết quả định lượng, ban giám đốc Học viện ANI có thể triển khai kế hoạch tối ưu hóa vận hành theo lộ trình 4 giai đoạn cụ thể:

                            LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI VẬN HÀNH (12 THÁNG)

Các kịch bản triển khai cụ thể:

  1. Nâng cao năng lực đội ngũ giảng viên (CLGV - $\beta = 0.382$):
    • Thiết lập chuẩn giảng dạy tối thiểu: IELTS $\ge 7.5$ cho giáo viên luyện thi, chứng chỉ TESOL/CELTA quốc tế cho toàn bộ giáo viên đứng lớp.
    • Tổ chức workshop sư phạm định kỳ 2 tuần/lần; áp dụng cơ chế đánh giá chéo (Peer-review) và chấm điểm ẩn danh từ học viên sau mỗi 50% thời lượng khóa học.
  2. Hoàn thiện chương trình đào tạo (CTDT - $\beta = 0.294$):
    • Khắc phục triệt để biến CTDT3: Công khai bản mô tả chi tiết lộ trình học tập từ Placement Test đến chuẩn đầu ra.
    • Bắt buộc cung cấp $100%$ giáo trình và tài liệu bổ trợ trước buổi học khai giảng ít nhất 48 giờ.
  3. Tối ưu quy trình chăm sóc và năng lực phục vụ (NLPV - $\beta = 0.187$):
    • Triển khai mô hình "1 Giảng viên + 1 Trợ giảng đồng hành": Trợ giảng chịu trách nhiệm theo dõi điểm danh, chấm bài tập về nhà và hỗ trợ học viên yếu kèm 1-1 tối thiểu 1 giờ/tuần.
    • Ứng dụng CRM quản trị tương tác, đảm bảo thời gian giải đáp thắc mắc học thuật trực tuyến $< 15$ phút.
  4. Phân tích hiệu quả tài chính và ROI:
    • Dự toán ngân sách cải tiến chất lượng: 120 triệu đồng/năm (phân bổ $40%$ cho đào tạo/thưởng giáo viên, $30%$ cho nâng cấp hạ tầng mạng/phòng học, $30%$ cho số hóa CRM).
    • Dự phóng tăng trưởng: Giảm tỷ lệ học viên rời bỏ (churn rate) từ $18%$ xuống dưới $7%$, tăng tỷ lệ học viên học tiếp khóa nâng cao lên $45%$, giúp tăng doanh thu ròng ước tính $350 - 400$ triệu đồng/năm, đạt tỷ suất sinh lời $ROI > 190%$ sau 12 tháng.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế nghiên cứu thừa nhận:

  1. Quy mô và tính đại diện địa lý: Nghiên cứu chỉ tập trung tại TP. Huế với cỡ mẫu $N = 140$, chưa mở rộng sang các phân viện ở các tỉnh thành lân cận tại khu vực Miền Trung.
  2. Phương pháp phân tích: Mô hình hồi quy tuyến tính đa biến OLS chưa phân tích được mối quan hệ trung gian (mediating effects) và điều tiết (moderating effects) đa tầng.
  3. Thời điểm thu thập dữ liệu: Khảo sát diễn ra trong bối cảnh ảnh hưởng dịch bệnh năm 2020, có thể tạo ra các biến thiên tâm lý nhất thời về tính nhạy cảm học phí.

Hướng phát triển tiếp theo:

  • Ứng dụng mô hình phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) để kiểm tra tác động gián tiếp của Giá trị cảm nhậnHình ảnh thương hiệu đến Lòng trung thành của học viên.
  • Mở rộng tập dữ liệu đa trung tâm ($N \ge 500$) và ứng dụng thuật toán Machine Learning (Random Forest, XGBoost) để xây dựng hệ thống dự báo sớm nguy cơ học viên bỏ học (Student Churn Prediction Engine).

Đối tượng hưởng lợi

                               ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI
  • Học viên: Được thụ hưởng môi trường học tập minh bạch, lộ trình chuẩn hóa, chất lượng sư phạm kiểm soát chặt chẽ với chi phí hợp lý.
  • Nhà quản trị cơ sở đào tạo: Sở hữu bộ công cụ chẩn đoán sức khỏe vận hành định lượng, chuyển dịch chiến lược từ "chạy đua quảng cáo thu hút học viên mới" sang "nâng cao chất lượng dịch vụ để duy trì lòng trung thành".
  • Đội ngũ học thuật và nghiên cứu: Kế thừa bộ thang đo 24 biến đã được kiểm định độ tin cậy ($Cronbach's\text{ }\alpha > 0.79$) và phương sai trích ($>67%$) làm tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu hành vi người học trong khối kinh tế - dịch vụ.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nghiên cứu loại biến CLGV1 ra khỏi mô hình phân tích EFA?

Trong bước phân tích nhân tố khám phá lần 1, biến quan sát CLGV1 ("Học viện liên hệ học viên kịp thời khi có vấn đề phát sinh") có hệ số tải nhân tố ($Factor\text{ }Loading$) đạt $0.412 < 0.50$, đồng thời tải chéo lên 2 nhân tố khác nhau. Theo tiêu chuẩn Hair et al. (2010), việc loại bỏ biến này giúp tối ưu hóa tổng phương sai trích từ $76.668%$ lên mức hội tụ rõ ràng $67.352%$ trên 5 nhân tố độc lập đơn nhất.

2. Có sự khác biệt nào về mức độ hài lòng giữa các nhóm học viên nam và nữ không?

Kết quả kiểm định Independent Samples T-test cho thấy giá trị $Sig.$ trong kiểm định Levene's Test và T-test đều lớn hơn $0.05$. Do đó, không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ hài lòng và đánh giá chất lượng dịch vụ giữa học viên nam ($59.3%$) và học viên nữ ($40.7%$) tại ANI.

3. Yếu tố nào tạo ra sự phân hóa đánh giá lớn nhất giữa các nhóm tuổi?

Kiểm định One-Way ANOVA chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa ($p < 0.05$) ở nhân tố Cơ sở vật chất (CSVC)Học phí (HP) giữa 3 nhóm tuổi: Dưới 18 tuổi ($14.3%$), 18–30 tuổi ($81.4%$) và Trên 30 tuổi ($4.3%$). Nhóm học viên 18–30 tuổi (chủ yếu là sinh viên đại học) khắt khe nhất về tính cạnh tranh của học phí và tính ổn định của đường truyền Internet/hệ thống phòng học.

4. Quy mô mẫu $N = 140$ có đảm bảo độ tin cậy cho mô hình hồi quy 5 biến độc lập?

Hoàn toàn đảm bảo. Theo quy tắc kinh nghiệm của Green (1991), kích thước mẫu tối thiểu cho hồi quy đa biến là $N \ge 50 + 8m = 50 + 8(5) = 90$ mẫu (với $m$ là số biến độc lập). Tập mẫu $N = 140$ vượt $155%$ so với ngưỡng tối thiểu, đảm bảo mức ý nghĩa thống kê $p < 0.001$ và lực lượng kiểm định ($Power\text{ }of\text{ }Test > 0.80$).

5. Làm thế nào để giải quyết mâu thuẫn giữa việc tăng chi phí vận hành và nâng cao chất lượng dịch vụ tại ANI?

Áp dụng chiến lược "Đầu tư tập trung vào điểm đòn bẩy": Thay vì dàn trải chi phí cho các hoạt động tài trợ thương hiệu diện rộng (vốn làm chi phí 2020 tăng $161.19%$), học viện cần dịch chuyển $60%$ ngân sách marketing sang quỹ nghiên cứu phát triển học liệu, đào tạo giảng viên và nâng cấp chất lượng phòng học. Nâng cao chất lượng trực tiếp tạo ra sự hài lòng, kích hoạt cơ chế tiếp thị truyền miệng tự nhiên với chi phí $CAC$ (Customer Acquisition Cost) gần như bằng $0$.


Kết luận

Công trình nghiên cứu tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Huyền đã hoàn thành xuất sắc mục tiêu nhận diện và lượng hóa mối liên hệ nhân quả giữa các cấu phần chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của học viên tại Học viện Đào tạo Quốc tế ANI. Bằng việc tích hợp các kỹ thuật trắc lượng tâm lý hiện đại (Cronbach's Alpha, EFA, OLS Regression, One-Way ANOVA) trên tập dữ liệu $N = 140$, nghiên cứu đã chứng minh thực nghiệm rằng Chất lượng đội ngũ giáo viên ($\beta = 0.382$)Chương trình đào tạo ($\beta = 0.294$) là hai trụ cột chi phối mạnh mẽ nhất đến sự trung thành và mức độ hài lòng của người học.

Những phát hiện định lượng này cung cấp cơ sở khoa học xác thực giúp Ban lãnh đạo Học viện ANI tái cấu trúc mô hình kinh doanh, chuyển trọng tâm từ chiến lược mở rộng quy mô ngắn hạn sang chiến lược tối ưu hóa chất lượng chiều sâu, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của thương hiệu trong thị trường giáo dục ngoại ngữ tại Thừa Thiên Huế và khu vực Miền Trung.