Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành công nghiệp sản xuất bao bì nhựa đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng thực phẩm và dịch vụ ăn uống nhanh thông qua các dòng sản phẩm như màng nhựa định hình, khay nhựa, muỗng, hộp, nắp và ly nhựa. Trong quá trình điều hành doanh nghiệp sản xuất, việc thiết lập và phân bổ các phân khu chức năng trên mặt bằng nhà xưởng ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất lao động, chi phí vận hành và tính liên tục của dòng nguyên vật liệu. Bố trí mặt bằng không hợp lý sẽ dẫn đến hiện tượng dòng chảy bị giao chéo, phát sinh các quãng đường di chuyển thừa, gây ứ đọng bán thành phẩm và làm gia tăng lãng phí thời gian.
Công ty TNHH Sản Xuất và Thương Mại Việt Thành là đơn vị hoạt động trên 15 năm trong lĩnh vực sản xuất bao bì nhựa định hình và màng nhựa. Khảo sát thực tế tại nhà máy cho thấy cách thức tổ chức không gian sản xuất tại phân xưởng còn nhiều điểm bất cập. Dòng di chuyển nguyên vật liệu mang tính chất zích zắc, chồng chéo giữa các công đoạn; khu vực có sản lượng cao lại bố trí cách xa kho; hướng đặt máy chưa tối ưu và kho chứa thành phẩm thường xuyên quá tải. Xuất phát từ thực trạng này, đề tài nghiên cứu tập trung nhận diện, lượng hóa các điểm lãng phí và thiết kế lại mặt bằng sản xuất cho doanh nghiệp.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm 3 nội dung cụ thể:
- Phân tích và giảm thiểu các lãng phí trong quá trình sản xuất, cụ thể là lãng phí di chuyển của dòng sản phẩm và tình trạng tồn đọng kho do bố trí khu vực chưa hợp lý, từ đó đề xuất các phương án bố trí mặt bằng (layout) hiệu quả.
- Ứng dụng phần mềm mô phỏng 2D và FlexSim để mô phỏng, so sánh trực quan và đánh giá tính hiệu quả giữa các phương án bố trí mặt bằng cải tiến so với hiện trạng nhà máy.
- Thiết kế và mô phỏng phương án bố trí mặt bằng mới dưới dạng mô hình không gian 3D bằng phần mềm SketchUp.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các dạng lãng phí trong quy trình sản xuất (vận chuyển, chờ đợi, diện tích, thao tác) và các phương án bố trí mặt bằng sản xuất tại nhà xưởng.
- Phạm vi không gian: Mặt bằng tầng 1 (tầng trệt) của nhà xưởng Công ty TNHH Sản Xuất và Thương Mại Việt Thành (địa chỉ tại số 29 đường Tân Thới Nhất 8, khu phố 5, phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh) với tổng diện tích khảo sát là 8.512 m².
- Phạm vi thời gian và công nghệ: Số liệu sản lượng được thu thập trong tháng 8 năm 2022; quá trình khảo sát và đánh giá mô phỏng tập trung vào một ca làm việc của hai dòng sản phẩm chủ lực tại khu vực Litai (Khay quế 126g và Nắp quế 110g) trong học kỳ 2 năm học 2022–2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình áp dụng trong đề tài bao gồm:
- Phương pháp Quản lý tinh gọn (Lean Manufacturing): Bắt nguồn từ Hệ thống sản xuất Toyota (TPS), tập trung nhận diện và triệt tiêu 7 dạng lãng phí kinh điển: Chờ đợi, Sai lỗi, Vận chuyển, Tồn kho, Xử lý thừa, Sản xuất thừa và Cử động thừa.
- Các nguyên tắc bố trí mặt bằng công nghiệp: Hệ thống hóa 7 nguyên tắc bố trí thiết bị theo tài liệu chuyên ngành của Trần Thế Truyền (2006), bao gồm: bố trí theo thứ tự dây chuyền một chiều, sắp xếp song song hoặc phân tầng để tiết kiệm diện tích, tránh dòng chuyển động quanh quẩn hoặc quay đầu, tối ưu hóa chiều dài nhà xưởng, bố trí thiết bị lớn không cản trở thông gió/chiếu sáng, đảm bảo quy chuẩn an toàn lao động và khoảng cách lối đi xe nâng (trên 3 m), cùng các yêu cầu về an toàn áp lực và lối thoát hiểm.
- Phương pháp Hoạch định mặt bằng hệ thống (Systematic Layout Planning - SLP): Phương pháp do Richard Muther phát triển, tiến hành qua 10 bước chuẩn hóa: (1) Thu thập dữ liệu P-Q-R-S-T; (2) Lập sơ đồ dòng chảy vật liệu From-To; (3) Thiết lập biểu đồ mối quan hệ giữa các hoạt động (REL chart) theo 6 mức quan hệ ($A$: Tuyệt đối cần thiết, $E$: Đặc biệt quan trọng, $I$: Quan trọng, $O$: Chấp nhận gần nhau, $U$: Không quan trọng, $X$: Không được gần nhau); (4) Sơ đồ liên hệ hoạt động; (5) Tính toán không gian yêu cầu; (6) Xác định không gian quy hoạch sẵn có; (7) Thiết lập sơ đồ liên hệ không gian; (8) Điều chỉnh theo điều kiện biên; (9) Đánh giá các hạn chế thực tế; (10) Đánh giá và lựa chọn layout tối ưu dựa trên hàm mục tiêu tối thiểu hóa tổng chi phí vận chuyển:
$$z = \sum_{i=1}^{n} \sum_{j=1}^{n} c_{ij} f_{ij} D_{ij}$$
Trong đó $c_{ij}$ là hệ số chi phí vận chuyển giữa công đoạn $i$ và $j$, $f_{ij}$ là số chi tiết vận chuyển, và $D_{ij}$ là khoảng cách dịch chuyển tính theo khoảng cách Manhattan ($D_{ij} = |x_i - x_j| + |y_i - y_j|$).
Phương pháp nghiên cứu thực tế đã triển khai:
- Phương pháp khảo sát, đo đạc trực tiếp và thu thập dữ liệu định lượng: Thu thập thông số kỹ thuật máy móc, diện tích phân khu, sản lượng xuất xưởng và thời gian chu kỳ các công đoạn.
- Phương pháp phân tích quy trình: Lập sơ đồ dòng chảy sản phẩm, phân tích đường đi của dòng vật liệu để phát hiện điểm giao cắt và nút thắt cổ chai.
- Phương pháp mô phỏng sự kiện rời rạc trên phần mềm FlexSim (phiên bản 2019): Dựng lại hiện trạng và các phương án cải tiến thông qua việc cấu hình các phần tử cố định (Fixed Resources: Source, Queue, Processor, Rack) và phần tử thực thi nhiệm vụ (Task Executers: Operator, Transporter), liên kết bằng kết nối logic $A$ và $S$, kiểm soát vận tốc qua Process Flow. Các chỉ số hiệu suất chính (KPI) được theo dõi gồm: tỷ lệ thời gian di chuyển của xe nâng, thời gian chờ đợi, lượng hàng dở dang (WIP) tại các hàng đợi, tỷ lệ vận hành máy (Processing) và tỷ lệ nhàn rỗi (Idle).
- Phương pháp mô hình hóa 3D trên phần mềm SketchUp Pro 2020: Trực quan hóa mặt bằng cải tiến thành mô hình không gian ba chiều chi tiết phục vụ công tác quy hoạch thực địa.
Nguồn dữ liệu sử dụng trong đồ án:
- Số liệu thống kê sản lượng từ Phòng Kinh doanh của Công ty TNHH Sản Xuất và Thương Mại Việt Thành (tháng 8/2022).
- Thông số kích thước hình học, diện tích thực tế đo đạc tại phân xưởng tầng 1 nhà máy.
- Tài liệu thông số kỹ thuật thiết bị từ nhà sản xuất Litai Machinery và hồ sơ máy móc tại công ty.
- Các công trình nghiên cứu khoa học liên quan về ứng dụng SLP và mô phỏng FlexSim của D. Suhardini và cộng sự (2017), Naga Malleswari (2022), R. Inglay và cộng sự (2020), Prasetio và cộng sự (2023), Yi Zhao và cộng sự (2023), D. Silva và cộng sự (2015), Jakfat Haekal và cộng sự (2020), Vijay Kumar và cộng sự (2022), Shubham Khariwal và cộng sự (2020), Bisri và cộng sự (2022), Manderas Yilma và cộng sự (2022), Ariful Islam và cộng sự (2017).
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
Chương này trình bày tính cấp thiết của việc bố trí mặt bằng sản xuất khoa học trong ngành nhựa công nghiệp. Tác giả tổng hợp 12 nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước chứng minh hiệu quả của phương pháp SLP trong việc cắt giảm từ 10,98% đến 55% chi phí xử lý vật liệu và rút ngắn quãng đường vận chuyển từ 20% đến 35%. Từ khảo sát sơ bộ tại Công ty Việt Thành, chương xác định mục tiêu, phương pháp nghiên cứu, đối tượng, phạm vi và bố cục 6 chương của khóa luận.
CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT
Tác giả hệ thống hóa nền tảng lý luận về 7 loại lãng phí trong Lean Manufacturing; phân tích các yêu cầu kỹ thuật trong thiết kế layout công nghiệp; trình bày chi tiết trình tự 10 bước của phương pháp Systematic Layout Planning (SLP) kèm bảng quy ước mức độ quan hệ REL chart và công thức tính chi phí vận chuyển $z$. Đồng thời, chương giới thiệu các tính năng mô phỏng của phần mềm FlexSim (phiên bản 2019), công cụ 3D SketchUp Pro 2020 và sơ đồ lộ trình thực hiện của toàn bộ đề tài.
CHƯƠNG 3: KHẢO SÁT VÀ ĐÁNH GIÁ HIỆN TRƯỜNG SẢN XUẤT
Chương khảo sát chi tiết hiện trạng Công ty TNHH SX & TM Việt Thành (thành lập ngày 21/08/2002 theo Luật Doanh nghiệp 1999). Quy trình sản xuất bao bì nhựa trải qua 6 bước: Lưu trữ nguyên liệu $\rightarrow$ Trộn $\rightarrow$ Cán màng $\rightarrow$ Định hình/In ly $\rightarrow$ Đóng gói $\rightarrow$ Lưu trữ kho.
Bảng thiết bị chính ghi nhận: 5 máy màng (công suất tối đa 250 kg/giờ), 5 máy Litai (công suất 30 lần/phút), các máy ly (32 lần/phút), máy nắp lớn (25 lần/phút), máy dò kim loại (25–30 m/phút), máy cắt dập thủy lực (4 kW), xe nâng điện đứng lái (1,5 tấn) và xe nâng điện ngồi lái (3,0 tấn).
Tổng diện tích tầng 1 nhà xưởng là 8.512 m², được phân bổ cụ thể qua bảng thống kê diện tích:
- Kho nguyên liệu: 270 m² ($27 \times 10$ m)
- Máy màng PET3, PET4, PS5: 26,8 m²
- Xưởng cơ khí: 135 m² ($27 \times 5$ m)
- Khu vực phế liệu: 350 m² ($35 \times 10$ m)
- Máy màng PET5: 44,4 m²
- Khu vực máy Litai: 23,9 m²
- Máy màng PS2 và máy ly PS: 30,8 m²
- Máy ly PPL 1-6 và máy nắp 1, 2: 30,6 m²
- Kho khuôn Litai: 70 m² ($14 \times 5$ m)
- Khu để hàng tạm thời: 39,2 m²
- Kho thành phẩm: 140 m² ($14 \times 10$ m)
- Văn phòng: 12,1 m²
- Khu bảo trì: 6,1 m²
- Phòng đốc công: 7,0 m²
Phân tích sản lượng tháng 8/2022 ghi nhận tổng sản lượng 33.613.120 sản phẩm, trong đó: Khu vực Litai chiếm 50% (16.806.560 sản phẩm), Khu máy màng PS2 & máy ly PS chiếm 35% (11.764.592 sản phẩm), Khu máy ly PPL 1-6 & máy nắp chiếm 15% (5.041.968 sản phẩm).
Khảo sát phát hiện 4 dạng lãng phí hiện trường:
- Lãng phí vận chuyển: Khu Litai chiếm 50% sản lượng nhưng bị đặt xa máy màng và kho; máy màng PET5 đặt ngược hướng làm đường di chuyển bị lặp lại, zích zắc.
- Lãng phí chờ đợi: Vận chuyển kéo dài khiến nguyên liệu tại máy trộn PET5 thường xuyên bị ùn tắc.
- Lãng phí không gian: Kho thành phẩm 140 m² quá nhỏ, hàng tràn ra đường đi, không duy trì 5S và nguyên tắc FIFO.
- Lãng phí thao tác: Công nhân đóng gói phải mang vác thủ công qua khu để tạm thời (39,2 m²) rồi mới chuyển ra kho thành phẩm.
Chương kết thúc bằng việc xây dựng mô hình FlexSim hiện trạng cho 2 sản phẩm đại diện (Khay quế 126g và Nắp quế 110g).
CHƯƠNG 4: THIẾT KẾ VÀ MÔ PHỎNG PHƯƠNG ÁN CẢI TIẾN LAYOUT CHO CÔNG TY VIỆT THÀNH
Chương triển khai xây dựng và kiểm chứng 2 phương án bố trí cải tiến:
- Phương án cải tiến 1 (Cải tiến cục bộ): Giữ nguyên tổng thể mặt bằng, xoay máy màng PET5 180 độ và sắp xếp lại luồng di chuyển tại khu Litai để dòng chảy sản phẩm đi thẳng, loại bỏ điểm quay đầu lặp lại.
- Phương án cải tiến 2 (Tái bố trí toàn diện bằng SLP): Thực hiện đủ 10 bước SLP, thiết lập ma trận quan hệ REL chart giữa các khu vực, xác định tọa độ trọng tâm trên hệ trục $xOy$, tính toán khoảng cách Manhattan $D_{ij}$ và tổng chi phí vận chuyển $z$ để lựa chọn cấu trúc layout tối ưu. Tiến hành mô phỏng trên FlexSim.
- Tiến hành trích xuất, đối sánh dữ liệu KPI giữa hiện trạng và 2 phương án.
CHƯƠNG 5: MÔ PHỎNG 3D TẦNG 1 CHO CÔNG TY NHỰA
Tác giả nhập bản vẽ 2D của phương án cải tiến vào phần mềm SketchUp Pro 2020. Tiến hành dựng hình không gian 3D chi tiết toàn bộ tầng 1 bao gồm: kho nguyên liệu, khu máy màng, khu máy Litai, khu máy ly, khu định hình thường, kho khuôn, khu phế liệu, xưởng cơ khí, kho thành phẩm, văn phòng, phòng QC, nhà vệ sinh và phòng nghỉ. Mô hình giúp trực quan hóa không gian sản xuất phục vụ thi công thực tế.
CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN VÀ ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN
Tổng kết toàn bộ các kết quả đạt được từ 2 phương án cải tiến về mặt cắt giảm thời gian di chuyển, lượng WIP và thời gian chờ; đồng thời nêu rõ các định hướng mở rộng nghiên cứu trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã lượng hóa chi tiết hiệu quả cải tiến của 2 phương án bố trí mặt bằng so với hiện trạng thông qua mô phỏng FlexSim:
| Hạng mục chỉ số KPI |
Mặt bằng hiện trạng |
Phương án cải tiến 1 |
Phương án cải tiến 2 |
| Tỷ lệ (%) thời gian di chuyển của xe nâng 1 và xe nâng 2 |
Mức cơ sở hiện trạng |
Giảm 7% |
Giảm 13% |
| Lượng hàng dở dang (WIP) tại Queue NL trộn PET5 |
Mức cơ sở hiện trạng |
Giảm 1,28 thùng |
Giảm 1,03 thùng |
| Thời gian chờ trung bình tại Queue NL trộn PET5 |
Mức cơ sở hiện trạng |
Giảm 56% |
Giảm 56% |
| Tỷ lệ vận hành (Processing) của Máy trộn PET5 và Máy cán PET5 |
Mức cơ sở hiện trạng |
Tăng lên |
Tăng lên |
Các giải pháp đề xuất từ tác giả:
- Giải pháp bố trí 1: Xoay máy màng PET5 180 độ, nắn thẳng tuyến vận chuyển cấp màng cho khu vực máy Litai, giải tỏa điểm nghẽn giao thông cục bộ với chi phí chuyển đổi thấp.
- Giải pháp bố trí 2: Quy hoạch lại toàn diện mặt bằng tầng 1 bằng phương pháp SLP. Hoán đổi vị trí phân khu để đưa khu vực Litai (chiếm 50% sản lượng) tiếp cận gần kho thành phẩm và khu máy màng; tái cấu trúc luồng tuyến xe nâng; loại bỏ khu để hàng tạm thời và sắp xếp lại kho theo tiêu chuẩn kiểm soát 5S - FIFO.
- Giải pháp trực quan hóa: Xây dựng bản vẽ kỹ thuật 2D kết hợp mô hình 3D SketchUp hoàn chỉnh, cung cấp tài liệu kỹ thuật phục vụ việc cải tạo mặt bằng thực tế.
Đóng góp của đồ án:
Đề tài kết hợp phương pháp luận hoạch định mặt bằng hệ thống (SLP) cùng kỹ thuật mô phỏng động học sự kiện rời rạc (FlexSim) và mô phỏng không gian 3D (SketchUp) trong việc giải quyết bài toán lãng phí sản xuất thực tế tại một doanh nghiệp bao bì nhựa định hình tại Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Phạm vi khảo sát và thu thập dữ liệu sản lượng chỉ tập trung chủ yếu vào số liệu tháng 8 năm 2022.
- Mô hình mô phỏng FlexSim tập trung phân tích sâu trên 2 sản phẩm đại diện thuộc khu vực Litai (Khay quế 126g và Nắp quế 110g) trong phạm vi mặt bằng tầng 1 (tầng trệt), chưa bao quát toàn bộ các mã hàng khác và các tầng lầu của nhà máy.
- Nghiên cứu chưa tính toán chi tiết dự toán chi phí đầu tư chuyển đổi máy móc thực tế và thời gian dừng chuyền phục vụ công tác di dời thiết bị.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu và áp dụng phương pháp SLP để quy hoạch, thiết kế toàn diện cho các tầng còn lại và các khu vực chức năng mở rộng của công ty.
- Tiếp tục nghiên cứu cân bằng chuyền sản xuất chi tiết cho từng dòng sản phẩm nhựa (PP, PS, PET).
- Triển khai áp dụng thử nghiệm phương án cải tiến trên hiện trường thực tế và tiến hành đo đạc, hiệu chỉnh các thông số vận hành sau cải tạo.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận này mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên, học viên và giảng viên các ngành Kỹ thuật Công nghiệp, Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp, Quản lý Công nghiệp và Cơ khí Chế tạo máy trong việc tìm hiểu quy trình ứng dụng thực tế của phương pháp Systematic Layout Planning (SLP).
- Kỹ sư công nghiệp (IE), chuyên viên cải tiến sản xuất (Lean/Kaizen) và nhà quản lý phân xưởng trong các doanh nghiệp sản xuất nhựa định hình, bao bì, gia công cơ khí.
- Các nội dung có giá trị tham khảo chuyên sâu gồm: quy trình 10 bước thiết lập ma trận quan hệ REL chart, công thức tính toán chi phí vận chuyển theo khoảng cách Manhattan, quy trình thiết lập các khối chức năng trong phần mềm FlexSim 2019 và phương pháp dựng hình phân xưởng công nghiệp trên SketchUp.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu sản lượng giữa các phân khu sản xuất tại Công ty Việt Thành trong tháng 8/2022 phân bổ như thế nào và gây ra bất cập gì về mặt bằng?
Trong tháng 8/2022, khu vực máy Litai đạt sản lượng 16.806.560 sản phẩm (chiếm 50% tổng sản lượng), khu vực máy màng PS2 & máy ly PS đạt 11.764.592 sản phẩm (chiếm 35%), và khu vực máy ly PPL 1-6 & máy nắp đạt 5.041.968 sản phẩm (chiếm 15%). Bất cập phát sinh do khu Litai chiếm sản lượng cao nhất nhưng lại bị bố trí cách xa khu máy màng và kho thành phẩm hơn so với khu vực PS, dẫn đến việc xe nâng phải di chuyển qua quãng đường dài hơn nhiều lần.
2. Nguyên nhân kỹ thuật nào khiến máy màng PET5 trở thành điểm phát sinh lãng phí vận chuyển và chờ đợi?
Do chiều hướng đặt máy màng PET5 tại hiện trường bị ngược hướng công nghệ, khiến dòng di chuyển nguyên vật liệu từ khâu trộn sang cán màng và cấp phát cho máy định hình bị gấp khúc, hình thành đường đi zích zắc và lặp lại nhiều lần tại cùng một vị trí. Điều này làm tăng thời gian di chuyển của xe nâng và gây ứ đọng nguyên liệu tại hàng đợi máy trộn PET5.
3. Sự khác biệt cốt lõi giữa Phương án cải tiến 1 và Phương án cải tiến 2 là gì?
Phương án cải tiến 1 là phương án điều chỉnh cục bộ: giữ nguyên cấu trúc mặt bằng chung, chỉ xoay máy màng PET5 180 độ và sắp xếp lại luồng đi khu Litai. Phương án cải tiến 2 là phương án tái thiết kế toàn diện: áp dụng 10 bước của phương pháp SLP, tính toán tọa độ trọng tâm và chi phí vận chuyển để tái phân bổ vị trí các khu vực chức năng trong toàn bộ tầng 1 nhà xưởng.
4. Hiệu quả cắt giảm tỷ lệ thời gian di chuyển của xe nâng giữa 2 phương án cải tiến đạt mức bao nhiêu?
Theo kết quả mô phỏng trên phần mềm FlexSim, Phương án cải tiến 1 giúp giảm 7% tổng tỷ lệ thời gian di chuyển của cả xe nâng 1 và xe nâng 2. Phương án cải tiến 2 (tái bố trí bằng SLP) giúp giảm tới 13% tổng tỷ lệ thời gian di chuyển của cả hai xe nâng.
5. Các công cụ và phần mềm chuyên ngành nào được nhóm tác giả tích hợp trong nghiên cứu?
Nghiên cứu sử dụng AutoCAD để thiết lập bản vẽ 2D hiện trạng và mặt bằng mới; phần mềm FlexSim (phiên bản 2019) để mô phỏng động học sự kiện rời rạc và đo lường các chỉ số KPI vận hành; và phần mềm SketchUp Pro 2020 để dựng hình mô phỏng không gian 3D chi tiết của tầng 1 nhà máy.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp đã phân tích các điểm lãng phí về vận chuyển, thời gian chờ đợi, diện tích và thao tác tại mặt bằng tầng 1 Công ty TNHH Sản Xuất và Thương Mại Việt Thành dựa trên nguyên lý Lean Manufacturing. Thông qua việc ứng dụng phương pháp Hoạch định mặt bằng hệ thống (SLP) kết hợp mô phỏng sự kiện rời rạc trên FlexSim, nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của các phương án cải tiến trong việc giảm từ 7% đến 13% thời gian di chuyển của xe nâng và giảm 56% thời gian chờ xử lý tại hàng đợi nguyên liệu. Mô hình thiết kế 3D hoàn chỉnh trên SketchUp cung cấp cơ sở kỹ thuật trực quan, hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu hóa không gian sản xuất và nâng cao hiệu quả vận hành.