Luận văn phân tích kê đơn kháng sinh bệnh viện tuyến huyện Phú Thọ

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng kê đơn và mức độ tiêu thụ kháng sinh tại 3 bệnh viện tuyến huyện Phú Thọ giai đoạn 2022-2023. Nghiên cứu dược học lâm sàng.

2025

96
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan về Phân Tích Kê Đơn và Tiêu Thụ Kháng Sinh tại Phú Thọ Tại Sao Cần Thiết

Việc phân tích kê đơn và tiêu thụ kháng sinh tại Phú Thọ không chỉ là một yêu cầu cấp thiết mà còn là nền tảng quan trọng trong công tác bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Tình trạng kháng thuốc kháng sinh đang diễn biến phức tạp trên toàn cầu và tại Việt Nam, đặc biệt là ở các tỉnh thành như Phú Thọ. Các nghiên cứu sâu rộng về mô hình sử dụng kháng sinh Phú Thọ giúp cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng, từ đó đưa ra những giải pháp can thiệp kịp thời và hiệu quả. Mục tiêu chính là tối ưu hóa việc sử dụng thuốc, giảm thiểu nguy cơ kháng thuốc, và đảm bảo nguồn lực y tế được phân bổ hợp lý. Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Phương Thảo tại Trường Đại học Dược Hà Nội đã thực hiện một nghiên cứu chuyên sâu về vấn đề này tại ba bệnh viện tuyến huyện của tỉnh Phú Thọ, giai đoạn 2022-2023, tập trung vào đối tượng bệnh nhân nội trú. Kết quả từ những phân tích này có ý nghĩa to lớn trong việc định hình các chính sách và chương trình quản lý kháng sinh bệnh viện trong tương lai.

1.1. Tầm quan trọng của việc giám sát sử dụng kháng sinh tại địa phương

Giám sát sử dụng kháng sinh Phú Thọ đóng vai trò then chốt trong cuộc chiến chống kháng thuốc. Khi không có dữ liệu chính xác về cách thức và mức độ tiêu thụ kháng sinh, việc kiểm soát kháng thuốc trở nên vô cùng khó khăn. Tại các địa phương như Phú Thọ, nơi nguồn lực y tế có thể còn hạn chế so với các đô thị lớn, việc giám sát chặt chẽ giúp phát hiện sớm các vấn đề trong thực hành kê đơn, xác định các loại kháng sinh bị lạm dụng hoặc sử dụng sai mục đích. Điều này không chỉ bảo vệ hiệu quả của các loại kháng sinh hiện có mà còn đảm bảo an toàn cho bệnh nhân. Hơn nữa, những thông tin này là cơ sở để các cơ quan quản lý y tế địa phương xây dựng và triển khai các chương trình can thiệp, đào tạo liên tục cho cán bộ y tế về tiêu chuẩn kê đơn WHO và các hướng dẫn quốc gia.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu thực trạng kháng sinh ở Phú Thọ

Nghiên cứu của Nguyễn Phương Thảo về phân tích kê đơn và tiêu thụ kháng sinh tại Phú Thọ có mục tiêu rõ ràng: đánh giá thực trạng kê đơn kháng sinh nội trú và mức độ tiêu thụ tại ba bệnh viện tuyến huyện trong giai đoạn 2022-2023. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào dữ liệu của bệnh nhân điều trị nội trú, đây là nhóm đối tượng có nguy cơ cao trong việc tiếp xúc và phát triển kháng thuốc do thường được chỉ định kháng sinh phổ rộng hoặc liệu trình kéo dài. Việc thu thập và phân tích dữ liệu từ các hồ sơ bệnh án giúp xác định các chỉ số kê đơn, các loại kháng sinh được ưu tiên sử dụng, cũng như đánh giá tuân thủ các hướng dẫn điều trị. Đây là cơ sở vững chắc để nhận diện các điểm yếu và đề xuất giải pháp cụ thể cho công tác quản lý kháng sinh bệnh viện tại địa bàn.

II. Giải Pháp Quản Lý Sử Dụng Kháng Sinh Hiệu Quả Bài Học Từ Phú Thọ 2022 2023

Việc tối ưu hóa phân tích kê đơn và tiêu thụ kháng sinh tại Phú Thọ đòi hỏi những giải pháp toàn diện, từ cấp độ chính sách đến thực hành lâm sàng. Nhận thức rõ ràng về tình hình tiêu thụ kháng sinh và các thách thức liên quan là bước đầu tiên để xây dựng các can thiệp hiệu quả. Trong giai đoạn 2022-2023, dữ liệu từ các bệnh viện tuyến huyện tỉnh Phú Thọ đã cung cấp bằng chứng quan trọng về khoảng cách giữa thực hành hiện tại và các khuyến nghị chuẩn mực quốc tế, đặc biệt là liên quan đến tiêu chuẩn kê đơn WHO. Việc cải thiện công tác quản lý kháng sinh bệnh viện không chỉ dừng lại ở việc kiểm soát số lượng mà còn phải chú trọng đến chất lượng kê đơn, sự phù hợp với chẩn đoán và hướng dẫn điều trị. Các giải pháp phải linh hoạt, phù hợp với đặc thù của từng cơ sở y tế, đồng thời có tính bền vững để ứng phó với diễn biến phức tạp của kháng thuốc kháng sinh.

2.1. Đẩy mạnh chương trình quản lý sử dụng kháng sinh AMS tại cơ sở y tế

Chương trình Quản lý Sử dụng Kháng sinh (AMS) là giải pháp cốt lõi để nâng cao hiệu quả sử dụng kháng sinh Phú Thọ. Tại ba bệnh viện tuyến huyện trong nghiên cứu của Nguyễn Phương Thảo, việc triển khai AMS cần được ưu tiên hàng đầu. Chương trình này bao gồm các hoạt động như giám sát định kỳ các chỉ số kê đơn và tiêu thụ, xây dựng và cập nhật phác đồ điều trị phù hợp với mô hình kháng thuốc tại địa phương, và đào tạo liên tục cho cán bộ y tế. Một AMS hiệu quả không chỉ giúp giảm tình hình tiêu thụ kháng sinh không cần thiết mà còn đảm bảo bệnh nhân nhận được liệu pháp phù hợp, giảm thiểu nguy cơ kháng thuốc kháng sinh. Việc áp dụng các công cụ như phân loại kháng sinh AWaRe của WHO vào thực hành lâm sàng sẽ là một bước tiến quan trọng.

2.2. Nâng cao năng lực chuyên môn và nhận thức cho đội ngũ y bác sĩ

Chất lượng kê đơn kháng sinh nội trú phụ thuộc rất lớn vào năng lực và nhận thức của đội ngũ y bác sĩ. Các kết quả từ phân tích kê đơn và tiêu thụ kháng sinh tại Phú Thọ chỉ ra sự cần thiết phải tăng cường các khóa đào tạo về dược lâm sàng Phú Thọ, cập nhật kiến thức về nguyên tắc kê đơn hợp lý, sử dụng kháng sinh theo hướng dẫn của tiêu chuẩn kê đơn WHO, và nhận diện các yếu tố nguy cơ gây kháng thuốc. Việc thường xuyên tổ chức các buổi hội thảo, chia sẻ kinh nghiệm, và cung cấp tài liệu hướng dẫn chuẩn sẽ giúp các bác sĩ và dược sĩ đưa ra quyết định kê đơn chính xác hơn. Đặc biệt, việc khuyến khích sử dụng các xét nghiệm vi sinh để định danh tác nhân gây bệnh trước khi kê đơn kháng sinh cần được chú trọng.

2.3. Tăng cường hợp tác liên bệnh viện trong quản lý kháng sinh

Để đạt được hiệu quả bền vững trong quản lý sử dụng kháng sinh Phú Thọ, sự hợp tác giữa các bệnh viện là cực kỳ quan trọng. Các bệnh viện tuyến huyện có thể chia sẻ dữ liệu về tình hình tiêu thụ kháng sinh, mô hình kháng thuốc cục bộ, và kinh nghiệm triển khai chương trình AMS. Việc thiết lập một mạng lưới giám sát và trao đổi thông tin sẽ tạo ra một bức tranh tổng thể hơn về kháng thuốc kháng sinh trong toàn tỉnh. Hơn nữa, sự hợp tác này có thể mở rộng đến việc xây dựng các hướng dẫn chung, phối hợp tổ chức các buổi đào tạo, và thậm chí là các dự án nghiên cứu chung để giải quyết các vấn đề cấp bách liên quan đến phân tích kê đơn và tiêu thụ kháng sinh tại Phú Thọ. Điều này sẽ tạo ra một môi trường y tế đồng bộ và hiệu quả hơn trong việc chống lại nguy cơ kháng thuốc.

III. Phương Pháp Khoa Học Nào Giúp Đánh Giá Kê Đơn và Tiêu Thụ Kháng Sinh Hiệu Quả

Để có cái nhìn chính xác về phân tích kê đơn và tiêu thụ kháng sinh tại Phú Thọ, việc áp dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học là không thể thiếu. Luận văn của Nguyễn Phương Thảo đã sử dụng các chỉ số tiêu chuẩn và công cụ phân loại quốc tế để đảm bảo tính khách quan và khả năng so sánh của dữ liệu. Các phương pháp này bao gồm việc định lượng mức độ kê đơn kháng sinh nội trú thông qua các chỉ số WHO, cũng như đánh giá tình hình tiêu thụ kháng sinh bằng chỉ số DDD/100 ngày giường bệnh. Sự kết hợp này giúp không chỉ định lượng lượng thuốc sử dụng mà còn phân tích chất lượng của việc kê đơn. Việc hiểu rõ về các chỉ số này là chìa khóa để đánh giá hiệu quả của các chương trình quản lý kháng sinh bệnh viện và định hướng các can thiệp trong tương lai, đặc biệt trong bối cảnh kháng thuốc kháng sinh ngày càng gia tăng.

3.1. Các chỉ số kê đơn kháng sinh chuẩn mực theo WHO

Nghiên cứu về phân tích kê đơn và tiêu thụ kháng sinh tại Phú Thọ đã sử dụng các chỉ số kê đơn của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) để đánh giá chất lượng kê đơn kháng sinh nội trú. Các chỉ số này bao gồm tỷ lệ bệnh nhân được chỉ định kháng sinh, số loại kháng sinh trung bình trên mỗi đơn, tỷ lệ kháng sinh được chỉ định bằng tên gốc, và tỷ lệ kê đơn kháng sinh theo các danh mục thuốc thiết yếu. Việc áp dụng các tiêu chuẩn kê đơn WHO giúp xác định mức độ tuân thủ các nguyên tắc kê đơn hợp lý. Chẳng hạn, một tỷ lệ cao số loại kháng sinh trên mỗi bệnh nhân có thể là dấu hiệu của việc kê đơn đa kháng sinh không cần thiết, góp phần vào tình hình tiêu thụ kháng sinh quá mức và làm tăng nguy cơ kháng thuốc kháng sinh.

3.2. Phương pháp định lượng tiêu thụ kháng sinh bằng chỉ số DDD 100 ngày

Để đánh giá tình hình tiêu thụ kháng sinh một cách định lượng, nghiên cứu đã sử dụng chỉ số Liều xác định hàng ngày (Defined Daily Dose – DDD) trên 100 ngày giường bệnh. Chỉ số DDD kháng sinh là một đơn vị đo lường tiêu chuẩn do WHO thiết lập, đại diện cho liều duy trì trung bình hàng ngày của một loại thuốc khi được sử dụng cho chỉ định chính ở người trưởng thành. Việc tính toán DDD/100 ngày giúp so sánh mức độ tiêu thụ giữa các bệnh viện, các khoa hoặc giữa các giai đoạn thời gian khác nhau. Phương pháp này cung cấp một thước đo khách quan về tổng lượng kháng sinh được sử dụng kháng sinh Phú Thọ, từ đó giúp nhận diện các xu hướng tiêu thụ bất thường và các khu vực cần can thiệp trong chương trình quản lý kháng sinh bệnh viện.

3.3. Phân loại kháng sinh AWaRe và ý nghĩa trong nghiên cứu

Phân loại kháng sinh AWaRe của WHO (Access, Watch, Reserve) là một công cụ quan trọng trong việc phân tích kê đơn và tiêu thụ kháng sinh tại Phú Thọ, đặc biệt là trong bối cảnh kháng thuốc kháng sinh. Nhóm Access bao gồm các kháng sinh phổ biến, có hiệu quả tốt và ít gây kháng thuốc. Nhóm Watch là các kháng sinh cần được theo dõi chặt chẽ do có nguy cơ cao phát triển kháng thuốc hoặc chỉ nên dùng cho các trường hợp đặc biệt. Nhóm Reserve là các kháng sinh cuối cùng, chỉ được dùng khi không còn lựa chọn nào khác. Việc phân tích kê đơn kháng sinh nội trú theo nhóm AWaRe giúp đánh giá liệu các bệnh viện có đang ưu tiên sử dụng kháng sinh nhóm Access và hạn chế nhóm Watch, Reserve hay không. Điều này rất quan trọng để định hướng các chính sách quản lý kháng sinh bệnh viện nhằm bảo tồn hiệu quả của các kháng sinh quan trọng nhất.

IV. Phân Tích Thực Trạng Kê Đơn Kháng Sinh Những Điểm Nổi Bật Từ Dữ Liệu Phú Thọ 2022 2023

Nghiên cứu về phân tích kê đơn và tiêu thụ kháng sinh tại Phú Thọ đã mang lại những phát hiện quan trọng về thực trạng kê đơn kháng sinh nội trú tại ba bệnh viện tuyến huyện trong giai đoạn 2022-2023. Các dữ liệu chi tiết từ luận văn thạc sĩ của Nguyễn Phương Thảo chỉ rõ các mô hình và xu hướng kê đơn, phản ánh cách thức sử dụng kháng sinh Phú Thọ trên lâm sàng. Việc phân tích các chỉ số kê đơn giúp định hình bức tranh tổng thể về việc tuân thủ các nguyên tắc kê đơn hợp lý, đồng thời chỉ ra những lĩnh vực cần được cải thiện. Các phát hiện này không chỉ cung cấp thông tin giá trị cho công tác quản lý kháng sinh bệnh viện ở cấp địa phương mà còn đóng góp vào hiểu biết chung về tình hình tiêu thụ kháng sinh tại Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh nguy cơ kháng thuốc kháng sinh đang là một vấn đề y tế toàn cầu.

4.1. Tỷ lệ bệnh nhân được chỉ định kháng sinh và các loại kháng sinh phổ biến

Một trong những chỉ số quan trọng trong phân tích kê đơn và tiêu thụ kháng sinh tại Phú Thọ là tỷ lệ bệnh nhân được chỉ định kháng sinh. Dữ liệu từ ba bệnh viện tuyến huyện giai đoạn 2022-2023 cho thấy mức độ phổ biến của việc sử dụng kháng sinh trong điều trị nội trú. Tỷ lệ này có thể phản ánh mức độ bệnh lý nhiễm trùng trong quần thể bệnh nhân, nhưng cũng có thể chỉ ra xu hướng kê đơn dự phòng hoặc kê đơn quá mức. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng xác định được các loại kháng sinh được kê đơn phổ biến nhất. Thông tin này rất hữu ích để hiểu rõ hơn về tình hình tiêu thụ kháng sinh tại địa phương, từ đó các nhà quản lý y tế và dược lâm sàng Phú Thọ có thể tập trung nguồn lực vào việc giám sát và tối ưu hóa việc sử dụng kháng sinh Phú Thọ của các nhóm thuốc này, đặc biệt là các kháng sinh có nguy cơ kháng thuốc cao.

4.2. Thời gian điều trị kháng sinh trung bình DOT và ngày sử dụng kháng sinh trung bình LOT

Hai chỉ số quan trọng khác trong việc đánh giá kê đơn kháng sinh nội trú là Ngày điều trị kháng sinh trung bình (DOT – Days of Therapy) và Số ngày sử dụng kháng sinh trung bình được kê đơn trên mỗi bệnh nhân (LOT – Length of Therapy). DOT phản ánh số ngày thực tế bệnh nhân sử dụng kháng sinh, trong khi LOT là tổng số ngày kháng sinh được kê trong đơn. Các chỉ số này giúp định lượng thời gian tiếp xúc của bệnh nhân với kháng sinh, một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự phát triển của kháng thuốc kháng sinh. Phân tích DOT và LOT trong phân tích kê đơn và tiêu thụ kháng sinh tại Phú Thọ có thể chỉ ra liệu liệu trình kháng sinh có đang kéo dài hơn mức cần thiết hay không, từ đó đề xuất các biện pháp rút ngắn thời gian điều trị hợp lý theo tiêu chuẩn kê đơn WHO mà vẫn đảm bảo hiệu quả, góp phần cải thiện quản lý kháng sinh bệnh viện.

V. Mức Độ Tiêu Thụ Kháng Sinh tại Phú Thọ Đánh Giá Theo Chỉ Số DDD và Phân Loại AWaRe

Việc đánh giá mức độ tiêu thụ kháng sinh là một khía cạnh trọng tâm trong phân tích kê đơn và tiêu thụ kháng sinh tại Phú Thọ. Sử dụng các chỉ số chuẩn mực như DDD/100 ngày và phân loại AWaRe của WHO, nghiên cứu của Nguyễn Phương Thảo đã cung cấp cái nhìn định lượng và định tính về tình hình tiêu thụ kháng sinh ở ba bệnh viện tuyến huyện giai đoạn 2022-2023. Các phân tích này giúp không chỉ định lượng tổng lượng kháng sinh được sử dụng kháng sinh Phú Thọ mà còn đánh giá chất lượng của việc lựa chọn kháng sinh. Sự chênh lệch trong việc tiêu thụ các nhóm kháng sinh Access, Watch và Reserve phản ánh mức độ tuân thủ các khuyến nghị về bảo tồn kháng sinh, điều cực kỳ quan trọng trong cuộc chiến chống lại kháng thuốc kháng sinh toàn cầu. Các phát hiện này là cơ sở để điều chỉnh chiến lược quản lý kháng sinh bệnh viện và cải thiện dược lâm sàng Phú Thọ.

5.1. Xu hướng tiêu thụ kháng sinh tổng thể tại ba bệnh viện tuyến huyện

Phân tích chỉ số DDD kháng sinh trên 100 ngày giường bệnh đã cho thấy xu hướng tiêu thụ kháng sinh tổng thể tại các bệnh viện tuyến huyện ở Phú Thọ. Chỉ số này cung cấp một thước đo chuẩn hóa về tổng lượng kháng sinh được sử dụng, giúp so sánh giữa các bệnh viện hoặc trong cùng một bệnh viện theo thời gian. Các kết quả từ nghiên cứu phân tích kê đơn và tiêu thụ kháng sinh tại Phú Thọ có thể tiết lộ liệu có sự gia tăng hay giảm sút trong tình hình tiêu thụ kháng sinh, và liệu mức độ tiêu thụ này có vượt quá các ngưỡng khuyến nghị quốc tế hay không. Việc nhận diện các xu hướng này là bước đầu tiên để các nhà dược lâm sàng Phú Thọ và ban giám đốc bệnh viện đưa ra các quyết định can thiệp kịp thời, nhằm tối ưu hóa việc sử dụng kháng sinh Phú Thọ và giảm thiểu áp lực chọn lọc lên vi khuẩn.

5.2. So sánh mức độ sử dụng kháng sinh nhóm Access Watch và Reserve AWaRe

Một trong những phát hiện nổi bật của nghiên cứu về phân tích kê đơn và tiêu thụ kháng sinh tại Phú Thọ là việc phân tích mức độ sử dụng kháng sinh Phú Thọ theo phân loại AWaRe của WHO. Việc so sánh tỷ lệ sử dụng kháng sinh từ các nhóm Access, Watch và Reserve cung cấp cái nhìn sâu sắc về chất lượng kê đơn. Lý tưởng nhất, các bệnh viện nên ưu tiên sử dụng kháng sinh nhóm Access (các kháng sinh thiết yếu, phổ biến, ít gây kháng thuốc), trong khi hạn chế tối đa việc sử dụng nhóm Watch (cần thận trọng) và Reserve (chỉ dùng khi không còn lựa chọn). Bất kỳ sự mất cân bằng nào trong tỷ lệ này có thể là dấu hiệu của việc lạm dụng kháng sinh nhóm Watch hoặc Reserve, gây ra nguy cơ cao về kháng thuốc kháng sinh. Phân tích này là cơ sở quan trọng để điều chỉnh các chính sách kê đơn kháng sinh nội trúquản lý kháng sinh bệnh viện tại tỉnh.

VI. Kiến Nghị và Định Hướng Tương Lai Nâng Cao Hiệu Quả Quản Lý Kháng Sinh Tại Phú Thọ

Dựa trên những phân tích sâu rộng về phân tích kê đơn và tiêu thụ kháng sinh tại Phú Thọ, luận văn thạc sĩ của Nguyễn Phương Thảo đã đưa ra những kiến nghị cụ thể và định hướng quan trọng cho công tác quản lý kháng sinh bệnh viện trong tương lai. Để đối phó hiệu quả với thách thức kháng thuốc kháng sinh, không chỉ cần giám sát liên tục mà còn phải chủ động xây dựng và triển khai các chiến lược toàn diện. Các kiến nghị này tập trung vào việc cải thiện thực hành kê đơn kháng sinh nội trú, tối ưu hóa tình hình tiêu thụ kháng sinh, và nâng cao nhận thức cho cả cán bộ y tế lẫn cộng đồng. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống y tế có khả năng sử dụng kháng sinh một cách hợp lý và bền vững, bảo vệ sức khỏe người dân tỉnh Phú Thọ trước nguy cơ kháng thuốc ngày càng tăng.

6.1. Giải pháp tối ưu hóa kê đơn và tiêu thụ kháng sinh dựa trên bằng chứng

Để tối ưu hóa kê đơn kháng sinh nội trú và giảm tình hình tiêu thụ kháng sinh không hợp lý, cần áp dụng các giải pháp dựa trên bằng chứng khoa học. Dữ liệu từ phân tích kê đơn và tiêu thụ kháng sinh tại Phú Thọ cho thấy sự cần thiết của việc phát triển và tuân thủ các phác đồ điều trị chuẩn, dựa trên hướng dẫn của tiêu chuẩn kê đơn WHO và dữ liệu về mô hình nhạy cảm/kháng thuốc tại địa phương. Cần khuyến khích sử dụng các xét nghiệm vi sinh trước khi kê đơn, đặc biệt đối với các trường hợp nhiễm trùng nặng hoặc phức tạp. Đồng thời, việc thường xuyên rà soát và đánh giá các đơn thuốc, thông qua các hoạt động dược lâm sàng Phú Thọ, sẽ giúp phát hiện và điều chỉnh kịp thời các sai sót hoặc thực hành kê đơn chưa phù hợp, góp phần củng cố chương trình quản lý kháng sinh bệnh viện.

6.2. Hướng phát triển cho công tác quản lý kháng sinh bền vững

Để đạt được công tác quản lý kháng sinh bệnh viện bền vững tại Phú Thọ, cần có một lộ trình phát triển dài hạn. Điều này bao gồm việc thiết lập hệ thống giám sát sử dụng kháng sinh Phú Thọ và kháng thuốc kháng sinh liên tục, hiệu quả, có khả năng tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau. Cần tăng cường đầu tư vào công nghệ thông tin để quản lý dữ liệu kê đơn và tiêu thụ một cách tự động, chính xác hơn. Hơn nữa, việc xây dựng các chương trình đào tạo chuyên sâu về dược lâm sàng Phú Thọ cho đội ngũ cán bộ y tế là cần thiết để nâng cao năng lực chuyên môn và nhận thức về tầm quan trọng của việc phân tích kê đơn và tiêu thụ kháng sinh tại Phú Thọ. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp quản lý, các cơ sở y tế và cộng đồng sẽ là chìa khóa để bảo vệ hiệu quả của kháng sinh cho thế hệ hiện tại và tương lai.

14/03/2026
Nguyễn phương thảo phân tích tình hình kê đơn và tiêu thụ kháng sinh trên bệnh nhân điều trị nội trú tại ba bệnh viện tuyến huyện tỉnh phú thọ giai đoạn 2022 2023 luận văn thạc sĩ dược học