Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong chiến lược phát triển nông nghiệp tại Việt Nam, ngành chăn nuôi đang chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình tập trung quy mô trang trại công nghiệp nhằm tạo chuỗi sản phẩm hàng hóa đồng bộ từ chuồng trại đến bàn ăn, đáp ứng các tiêu chuẩn về vệ sinh môi trường và an toàn thực phẩm. Trong cơ cấu vật nuôi, lợn là đối tượng chiếm số lượng và tỷ trọng lớn nhất, giữ vai trò chủ lực trên thị trường tiêu thụ thực phẩm. Tuy nhiên, phương thức nuôi công nghiệp mật độ cao thường đối mặt với rủi ro dịch bệnh nghiêm trọng, trong đó hội chứng tiêu chảy (HCTC) ở lợn con theo mẹ là một trong những nguyên nhân gây thiệt hại kinh tế nặng nề nhất.
Hội chứng tiêu chảy xuất hiện phổ biến ở đàn gia súc non do nhiều nguyên nhân phức tạp kết hợp: từ vi khuẩn, virus, ký sinh trùng đến các yếu tố bất lợi về vi khí hậu chuồng nuôi, dinh dưỡng và quản lý chăm sóc. Tình trạng tiêu chảy kéo dài khiến lợn con mất nước, rối loạn điện giải, kiệt sức, suy giảm tăng trọng, tỷ lệ tử vong cao hoặc để lại di chứng còi cọc sau cai sữa. Để phòng và trị bệnh, nhiều cơ sở chăn nuôi có xu hướng lạm dụng kháng sinh trộn vào thức ăn hoặc nước uống, dẫn đến hiện tượng kháng thuốc gia tăng và nguy cơ tồn dư kháng sinh trong thực phẩm. Xuất phát từ thực tiễn trên, đề tài khóa luận tốt nghiệp "Tình hình lợn con mắc hội chứng tiêu chảy giai đoạn từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi nuôi tại trại lợn Nguyễn Thanh Lịch, Ba Vì, Hà Nội và hiệu lực điều trị của thuốc MD Nor 100" được thực hiện.
Mục tiêu của đề tài:
- Đánh giá tình hình mắc hội chứng tiêu chảy trên đàn lợn con theo mẹ tại trại lợn Nguyễn Thanh Lịch, Ba Vì, Hà Nội.
- Xác định hiệu lực điều trị của thuốc MD Nor 100 đối với hội chứng tiêu chảy ở lợn con.
Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu:
- Theo dõi, thu thập đầy đủ và chính xác các số liệu liên quan đến hội chứng tiêu chảy trên đàn lợn con theo mẹ nuôi tại cơ sở.
- Tìm hiểu nguyên nhân gây bệnh trên đàn lợn con, từ đó đề xuất biện pháp điều trị hợp lý.
- Tạo lập cơ sở dữ liệu và căn cứ thực tiễn phục vụ cho các nghiên cứu tiếp theo ở mức độ chuyên sâu hơn.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn con giai đoạn từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi (theo mẹ) và chế phẩm thuốc điều trị MD Nor 100 (hoạt chất Norfloxacin 10%).
- Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi lợn Nguyễn Thanh Lịch, xã Ba Trại, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội (cơ sở liên kết nuôi gia công lợn sinh sản cho Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam).
- Phạm vi thời gian: Từ ngày 18/11/2016 đến ngày 18/05/2017.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và cơ sở khoa học
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các đặc điểm sinh lý học, bệnh học thú y và dược lý học:
-
Đặc điểm sinh lý tiêu hóa và thân nhiệt của lợn con:
- Hệ tiêu hóa chưa thành thục: Lợn con trước 1 tháng tuổi hoàn toàn không có HCl tự do do lượng tiết ra ít và liên kết nhanh với niêm dịch; enzyme tiêu hóa chưa hoàn chỉnh cả về lượng lẫn chất.
- Cơ năng điều tiết thân nhiệt yếu: Trung khu điều hòa thân nhiệt ở vỏ não phát triển muộn; tỷ lệ diện tích bề mặt cơ thể so với khối lượng lớn, khiến lợn con rất mẫn cảm với lạnh và ẩm.
- Hệ miễn dịch chưa hoàn thiện: Lợn con phụ thuộc hoàn toàn vào kháng thể thụ động từ sữa mẹ (globulin miễn dịch), hàm lượng này giảm mạnh sau 3–4 tuần đầu, tạo khoảng trống miễn dịch trước khi cơ thể tự sản sinh kháng thể chủ động.
-
Căn nguyên và cơ chế bệnh sinh của hội chứng tiêu chảy:
- Tác nhân vi khuẩn: Vi khuẩn Escherichia coli (ETEC, VTEC sở hữu các kháng nguyên bám dính F4/K88, F5/K99, F6/987P, F41 cùng độc tố ruột chịu nhiệt ST và không chịu nhiệt LT), Salmonella spp. (S. typhimurium, S. choleraesuis, S. enteritidis), Clostridium perfringens.
- Tác nhân virus và ký sinh trùng: Virus gây viêm dạ dày ruột truyền nhiễm (TGE), virus dịch tiêu chảy cấp (PED - Coronavirus CV777), Rotavirus; các loại ký sinh trùng đường ruột như cầu trùng, giun đũa (Ascaris suum), giun lươn, giun tóc, sán lá ruột (Fasciolopsis buski).
- Cơ chế bệnh sinh: Gồm tiêu chảy xuất tiết (do độc tố kích thích tăng tiết nước và điện giải vào lòng ruột) và tiêu chảy thẩm thấu (do tổn thương niêm mạc, giảm hấp thu dưỡng chất, tạo áp suất thẩm thấu cao trong lòng ruột). Tiêu chảy đưa lợn con vào ba trạng thái rối loạn: rối loạn hấp thu dinh dưỡng, loạn khuẩn đường ruột, mất nước và điện giải dẫn đến trụy tim mạch.
-
Cơ chế tác dụng của thuốc MD Nor 100:
- Thành phần chứa Norfloxacin 10%, thuộc nhóm kháng sinh phổ rộng Fluoroquinolone.
- Cơ chế: Ức chế mạnh enzyme DNA gyrase (topoisomerase II) của vi khuẩn, làm ngừng quá trình nhân đôi và tổng hợp acid nucleic ở cả vi khuẩn Gram âm và Gram dương.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu áp dụng phương pháp thực nghiệm thú y lâm sàng kết hợp điều tra dịch tễ học mô tả tại thực địa:
- Phương pháp theo dõi và điều tra lâm sàng: Trực tiếp giám sát, ghi chép biểu hiện lâm sàng hàng ngày trên 40 đàn (tổng số 451 lợn con) từ khi đẻ ra đến 21 ngày tuổi (thời điểm cai sữa).
- Phương pháp chẩn đoán và mổ khám: Quan sát tính chất phân, màu sắc, tần số bài thải, kiểm tra thân nhiệt, phản xạ bú, độ đàn hồi của da; tiến hành mổ khám đại thể trên 13 cá thể lợn con chết để ghi nhận bệnh tích tại các cơ quan nội tạng (dạ dày, ruột non, ruột già, hạch màng treo, tim, gan, phổi).
- Phương pháp thử nghiệm điều trị: Lợn mắc bệnh được sử dụng thuốc MD Nor 100 với phác đồ tiêm bắp liều 1 ml/10 kg thể trọng/lần/ngày, điều trị liên tục trong 3–5 ngày kết hợp thuốc bổ trợ nâng cao sức đề kháng.
- Công thức xác định các chỉ tiêu:
$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Số lợn con mắc bệnh}}{\text{Số lợn con theo dõi}} \times 100$$
$$\text{Tỷ lệ chết (%)} = \frac{\text{Số con chết}}{\text{Số con mắc bệnh}} \times 100$$
$$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\text{Số con khỏi bệnh}}{\text{Số con điều trị}} \times 100$$
- Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thu thập được phân tích, tính toán theo phương pháp thống kê sinh vật học ứng dụng trong chăn nuôi thú y (Nguyễn Văn Thiện và cs., 2002) trên phần mềm Microsoft Excel.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh chăn nuôi lợn công nghiệp tập trung quy mô lớn. Nêu rõ các thiệt hại kinh tế do hội chứng tiêu chảy gây ra trên đàn lợn con theo mẹ, tình trạng kháng thuốc do sử dụng kháng sinh không đúng quy trình, đồng thời xác lập mục tiêu và yêu cầu khoa học của đề tài.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
- Điều kiện cơ sở thực tập: Giới thiệu trại lợn Nguyễn Thanh Lịch (xã Ba Trại, Ba Vì, Hà Nội), thành lập năm 2010 với tổng vốn đầu tư 18 tỷ đồng, chuyên nuôi gia công lợn sinh sản cho C.P. Việt Nam. Quy mô đàn tại thời điểm tháng 5/2017 gồm 1.224 lợn nái sinh sản, 46 lợn nái hậu bị, 18 lợn đực khai thác, 10 lợn đực hậu bị. Trại áp dụng quy trình chăn nuôi "cùng vào - cùng ra", chuồng kín có hệ thống làm mát bằng tấm pad và quạt hút gió giữ nhiệt độ 28°C–30°C, trang bị đèn hồng ngoại 175W hoặc tấm sưởi cho lợn con.
| Năm |
Nái sinh sản (con) |
Nái hậu bị (con) |
Đực khai thác (con) |
Đực hậu bị (con) |
Lợn con sản xuất (con) |
Tổng đàn nái & đực (con) |
| 2015 |
1.343 |
340 |
21 |
4 |
29.100 |
1.708 |
| 2016 |
1.167 |
360 |
19 |
4 |
30.200 |
1.550 |
| 05/2017 |
1.224 |
46 |
18 |
10 |
30.800 |
1.298 |
- Quy trình vệ sinh thú y và phòng bệnh: Trình bày chi tiết lịch vệ sinh sát trùng chuồng trại định kỳ (sử dụng vôi bột, vôi xút, thuốc sát trùng Fam-flu, Virkon S, Omnicide) và lịch tiêm phòng vắc xin cho lợn con (tiêm Nova-Fer phòng thiếu sắt lúc 1–3 ngày tuổi; Myco-Pac phòng viêm phổi lúc 10 và 25 ngày tuổi; HC-Vac phòng dịch tả lúc 21 và 45 ngày tuổi).
- Tổng quan lý luận và nghiên cứu liên quan: Hệ thống hóa cơ chế sinh lý, căn nguyên vi sinh vật (E. coli, Salmonella, virus, ký sinh trùng), ảnh hưởng của nhiệt độ, độ ẩm chuồng nuôi (>90% gây bất lợi lớn), dược động học nhóm Fluoroquinolone và các công trình nghiên cứu dịch tễ tiêu chảy trong và ngoài nước.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Trình bày rõ quy mô mẫu nghiên cứu gồm 451 cá thể lợn con thuộc 40 đàn tại trại lợn Nguyễn Thanh Lịch từ ngày 18/11/2016 đến 18/05/2017. Mô tả phương pháp theo dõi lâm sàng, phương pháp phân loại triệu chứng, quy trình mổ khám kiểm tra bệnh tích, phác đồ điều trị thử nghiệm bằng thuốc MD Nor 100 và phương pháp xử lý số liệu sinh vật học.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương này tập trung trình bày hai nhóm kết quả chính:
- Kết quả công tác phục vụ sản xuất tại trại:
| STT |
Nội dung công việc |
Số lượng thực hiện (con) |
Kết quả an toàn / khỏi (con) |
Tỷ lệ thành công (%) |
| 1 |
Tiêm phòng vắc xin Dịch tả |
2.100 |
2.100 |
100,00 |
| 2 |
Uống thuốc phòng Cầu trùng |
3.120 |
3.120 |
100,00 |
| 3 |
Điều trị bệnh Viêm khớp |
53 |
49 |
92,45 |
| 4 |
Điều trị bệnh Viêm phổi |
1.304 |
1.296 |
93,39 |
| 5 |
Trực tiếp đỡ đẻ cho lợn mẹ |
3.863 |
3.863 |
100,00 |
| 6 |
Xuất bán lợn con giống |
2.400 |
2.400 |
100,00 |
| 7 |
Tiêm sắt Nova-Fer, mài nanh, bấm tai, cắt đuôi |
1.158 |
1.158 |
100,00 |
| 8 |
Thiến lợn đực (3–5 ngày tuổi) |
867 |
867 |
100,00 |
| 9 |
Phẫu thuật thoát vị (mổ hecni) |
25 |
24 |
96,00 |
- Kết quả thực hiện chuyên đề nghiên cứu hội chứng tiêu chảy:
- Tỷ lệ mắc bệnh chung: Theo dõi 451 lợn con từ 40 đàn, ghi nhận 203 con mắc HCTC, chiếm tỷ lệ 45,01%.
- Tỷ lệ mắc theo lứa tuổi:
- Giai đoạn sơ sinh đến 7 ngày tuổi: Mắc 110/160 con (68,75% - cao nhất).
- Giai đoạn 8 đến 14 ngày tuổi: Mắc 50/150 con (33,33%).
- Giai đoạn 15 đến 21 ngày tuổi: Mắc 43/141 con (30,50% - thấp nhất).
- Tỷ lệ mắc theo tháng nghiên cứu: Biến động mạnh qua các mùa, cao đỉnh điểm vào tháng 2/2017 (82,05%) và tháng 3/2017 (81,33%) do thời tiết mùa xuân ẩm ướt, nhiệt độ thay đổi thất thường. Tháng 5/2017 ghi nhận tỷ lệ thấp nhất (8,82%).
| Tháng theo dõi |
Số đàn theo dõi |
Số cá thể theo dõi (con) |
Số cá thể mắc bệnh (con) |
Tỷ lệ mắc (%) |
| 12/2016 |
6 |
70 |
16 |
22,86 |
| 01/2017 |
7 |
80 |
37 |
46,25 |
| 02/2017 |
7 |
78 |
64 |
82,05 |
| 03/2017 |
7 |
75 |
61 |
81,33 |
| 04/2017 |
7 |
80 |
19 |
23,75 |
| 05/2017 |
6 |
68 |
6 |
8,82 |
| Tính chung |
40 |
451 |
203 |
45,01 |
- Tỷ lệ chết do HCTC: Trong 203 lợn mắc bệnh, có 13 con bị chết (tỷ lệ chết/mắc là 6,40%). Tử vong tập trung cao nhất ở giai đoạn sơ sinh – 7 ngày tuổi (9/13 con chết, chiếm 69,23% tổng số ca chết) và xảy ra chủ yếu vào tháng 2 (6 con) và tháng 3 (5 con).
- Triệu chứng lâm sàng (n = 203 con): Biểu hiện phân dính quanh hậu môn và phân loãng chiếm 100%; niêm mạc nhợt nhạt chiếm 55,17%; gầy yếu còi cọc, lưng cong, lông xù chiếm 47,78%; ủ rũ xiêu vẹo chiếm 47,78%; nôn ra sữa/thức ăn chiếm 47,78%; bụng tóp da nhăn nheo chiếm 45,81%; bú kém hoặc bỏ bú chiếm 26,60%.
- Bệnh tích mổ khám (n = 13 con chết): 100% lợn chết có dạ dày và ruột non chứa sữa không tiêu có mùi chua, hạch ruột xung huyết; 84,62% phổi nhợt nhạt, nhục hóa có điểm xung huyết (do kế phát viêm phổi trong thời tiết lạnh); 69,23% tim hơi sưng, cơ tim mềm và gan sưng, túi mật căng.
- Hiệu lực điều trị của MD Nor 100: Điều trị 203 con mắc bệnh, có 190 con khỏi bệnh hoàn toàn, đạt tỷ lệ khỏi trung bình 93,60%. Tỷ lệ khỏi bệnh đạt cao nhất vào tháng 12/2016 và tháng 5/2017 (100%), thấp nhất vào tháng 2/2017 (90,63%) và tháng 3/2017 (91,60%).
| Tháng theo dõi |
Số con điều trị (con) |
Số con khỏi bệnh (con) |
Tỷ lệ khỏi (%) |
| 12/2016 |
16 |
16 |
100,00 |
| 01/2017 |
37 |
36 |
97,30 |
| 02/2017 |
64 |
58 |
90,63 |
| 03/2017 |
61 |
56 |
91,60 |
| 04/2017 |
19 |
18 |
94,74 |
| 05/2017 |
6 |
6 |
100,00 |
| Tính chung |
203 |
190 |
93,60 |
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đưa ra kết luận tổng hợp về tình hình dịch tễ của HCTC tại trang trại, khẳng định hiệu lực điều trị của thuốc MD Nor 100 đạt mức cao (93,60%). Tác giả kiến nghị trang trại cần tiếp tục kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ lồng úm, giữ chuồng nuôi luôn khô ráo trong mùa đông xuân và duy trì quy trình dùng thuốc bổ trợ kết hợp kháng sinh để giảm thiểu tỷ lệ tái phát.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính được xác thực bằng số liệu
- Dịch tễ hội chứng tiêu chảy: Tỷ lệ lợn con sơ sinh đến 21 ngày tuổi mắc HCTC tại trại Nguyễn Thanh Lịch là 45,01% (203/451 con). Tỷ lệ mắc giảm dần theo tuổi: cao nhất ở 0–7 ngày tuổi (68,75%), giảm xuống 33,33% ở 8–14 ngày tuổi và thấp nhất ở 15–21 ngày tuổi (30,50%).
- Yếu tố mùa vụ: Tỷ lệ mắc bệnh phụ thuộc chặt chẽ vào điều kiện khí hậu; đạt đỉnh vào các tháng giao mùa đông xuân có độ ẩm cao và lạnh: tháng 2/2017 (82,05%) và tháng 3/2017 (81,33%), giảm mạnh khi thời tiết ấm áp vào tháng 5/2017 (8,82%).
- Đặc điểm bệnh lý và tỷ lệ tử vong: Tỷ lệ chết trên số lợn mắc bệnh là 6,40% (13/203 con), tập trung chủ yếu ở tuần đầu sau sinh (chiếm 69,23% tổng số lợn chết). 100% lợn chết biểu hiện bệnh tích viêm xuất huyết đường tiêu hóa, dạ dày và ruột chứa sữa không tiêu có mùi chua, hạch màng treo ruột sưng xung huyết; 84,62% kế phát tổn thương phổi.
- Hiệu lực điều trị lâm sàng: Chế phẩm MD Nor 100 (Norfloxacin 10%) chứng minh hiệu quả điều trị thực địa đạt tỷ lệ khỏi 93,60% (190/203 con), trong đó thời gian khỏi bệnh trung bình từ 3 đến 5 ngày khi áp dụng liều tiêm bắp 1 ml/10 kg thể trọng/ngày.
Giải pháp và khuyến nghị kỹ thuật của tác giả
- Quản lý tiểu khí hậu: Cần duy trì nhiệt độ lồng úm lợn con đạt 32°C–34°C trong tuần đầu và 28°C–30°C ở các tuần tiếp theo; triệt để chống ẩm ướt sàn chuồng bằng cách thường xuyên rắc vôi bột và định kỳ vệ sinh tấm đan bằng dung dịch xút (NaOH 10%).
- Chăm sóc nuôi dưỡng: Cho lợn con bú sữa đầu sớm trong vòng 30 phút sau sinh để hấp thu kháng thể mẹ truyền; tiến hành tiêm sắt (Nova-Fer / MD-FeB12) đúng quy trình ở 1–3 ngày tuổi; vệ sinh sạch sẽ máng tập ăn khi cho lợn làm quen cám tập ăn (550SF) lúc 4–6 ngày tuổi để tránh nhiễm khuẩn.
- Phác đồ điều trị: Khi phát hiện lợn tiêu chảy, cần can thiệp sớm bằng MD Nor 100 kết hợp đồng thời các thuốc trợ lực, trợ sức (Vitamin C, B-complex, Glucose) và bù nước, điện giải để hạn chế suy kiệt và trụy tim mạch.
Đóng góp so sánh với các nghiên cứu trước
Kết quả nghiên cứu của tác giả tương đồng và củng cố các kết luận dịch tễ học thú y tại miền Bắc Việt Nam:
- Phù hợp với nhận định của Đào Trọng Đạt (1996) và Nguyễn Như Thanh (2004) về tính mẫn cảm cao nhất của lợn con ở giai đoạn sơ sinh dưới 7 ngày tuổi và quy luật phát sinh tiêu chảy vào mùa đông - xuân ẩm ướt.
- Cung cấp dẫn liệu thực tế khẳng định mức độ mẫn cảm cao của vi khuẩn đường ruột đối với nhóm Fluoroquinolone (Norfloxacin) trong điều trị thực địa, phù hợp với công bố của Trịnh Tuấn Anh (2010) về tính nhạy cảm 100% của Salmonella spp. với Norfloxacin.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo chuyên môn thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên ngành Chăn nuôi, Bác sĩ Thú y: Là tài liệu tham khảo thực tế về phương pháp điều tra dịch tễ học thú y, kỹ thuật theo dõi lâm sàng, quy trình mổ khám chẩn đoán bệnh tích đại thể ở lợn con theo mẹ.
- Kỹ thuật viên và chủ trang trại chăn nuôi lợn: Cung cấp thông tin thực nghiệm chi tiết về quy trình chăm sóc đỡ đẻ, úm lợn con, lịch sát trùng chuồng trại nái đẻ (xử lý tấm đan bằng NaOH 10%, phun Omnicide), phác đồ sử dụng thuốc MD Nor 100 đạt hiệu quả 93,60% và các biện pháp giảm thiểu tiêu chảy trong điều kiện thời tiết đông xuân bất lợi.
- Các phần đáng tham khảo nhất:
- Bảng 2.2 và 2.3: Lịch vệ sinh phòng bệnh và quy trình tiêm phòng vắc xin cho lợn nái, lợn con.
- Bảng 4.6 và 4.7: Bảng tổng hợp chi tiết triệu chứng lâm sàng và bệnh tích mổ khám đại thể của lợn con mắc hội chứng tiêu chảy.
- Bảng 4.8: Dữ liệu thực nghiệm điều trị tiêu chảy bằng MD Nor 100 theo các tháng.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ lợn con mắc hội chứng tiêu chảy tại trại Nguyễn Thanh Lịch là bao nhiêu và lứa tuổi nào bị ảnh hưởng nặng nhất?
Trong tổng số 451 lợn con theo dõi (từ 40 đàn), có 203 con mắc bệnh, chiếm tỷ lệ 45,01%. Tỷ lệ mắc cao nhất ở giai đoạn sơ sinh đến 7 ngày tuổi với 68,75% (110/160 con), giảm xuống 33,33% ở giai đoạn 8–14 ngày tuổi và thấp nhất ở 15–21 ngày tuổi (30,50%).
2. Tình hình tiêu chảy và tỷ lệ chết của lợn con biến động ra sao theo các tháng trong năm?
Bệnh xuất hiện cao nhất vào tháng 2/2017 (82,05%) và tháng 3/2017 (81,33%) do thời tiết mưa lạnh, ẩm độ cao của mùa xuân; thấp nhất vào tháng 5/2017 (8,82%). Tổng số lợn chết do tiêu chảy là 13 con (tỷ lệ chết/mắc là 6,40%), trong đó tháng 2 có 6 con chết và tháng 3 có 5 con chết; 69,23% số ca chết thuộc giai đoạn sơ sinh – 7 ngày tuổi.
3. Triệu chứng lâm sàng và bệnh tích mổ khám đại thể điển hình nhất được ghi nhận là gì?
Về lâm sàng, 100% lợn bệnh có biểu hiện phân loãng và dính bết quanh hậu môn; 55,17% niêm mạc nhợt nhạt; 47,78% gầy yếu còi cọc lưng cong; 47,78% nôn ra sữa/thức ăn. Về mổ khám (13 ca chết), 100% có dạ dày và ruột non chứa đầy sữa không tiêu có mùi chua, hạch màng treo ruột xung huyết; 84,62% phổi nhợt nhạt, nhục hóa, có điểm xung huyết do kế phát viêm phổi.
4. Thuốc MD Nor 100 có thành phần hoạt chất gì và hiệu quả điều trị đạt mức nào?
MD Nor 100 chứa hoạt chất Norfloxacin 10% (nhóm Fluoroquinolone). Thuốc được dùng tiêm bắp với liều 1 ml/10 kg thể trọng/lần/ngày trong 3–5 ngày. Kết quả điều trị 203 lợn con mắc bệnh cho thấy có 190 con khỏi bệnh, đạt tỷ lệ khỏi trung bình 93,60% (các tháng 12 và tháng 5 đạt tỷ lệ khỏi 100%).
5. Ngoài đề tài chuyên đề, tác giả đã thực hiện những công tác phục vụ sản xuất nào tại trại?
Tác giả đã trực tiếp tham gia tiêm phòng vắc xin dịch tả cho 2.100 lợn con (an toàn 100%), cho uống thuốc phòng cầu trùng 3.120 con (100%), điều trị viêm phổi cho 1.304 lợn (khỏi 93,39%), điều trị viêm khớp 53 con (khỏi 92,45%), trực tiếp đỡ đẻ an toàn cho 3.863 lợn con, thiến 867 lợn đực và phẫu thuật thành công 24/25 ca thoát vị hecni (96,00%).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phan Thị Hương đã phản ánh chi tiết thực trạng dịch tễ học và bệnh lý của hội chứng tiêu chảy trên đàn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại trại lợn Nguyễn Thanh Lịch (Ba Vì, Hà Nội) giai đoạn 2016–2017. Nghiên cứu xác định tỷ lệ mắc bệnh trung bình ở mức 45,01%, trong đó lợn con dưới 7 ngày tuổi và các tháng giao mùa xuân có nguy cơ mắc bệnh và tử vong cao nhất. Đồng thời, công trình khẳng định hiệu lực điều trị đạt 93,60% của phác đồ sử dụng thuốc MD Nor 100, cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm phục vụ công tác chăm sóc, phòng ngừa và điều trị bệnh đường tiêu hóa trên đàn lợn con nuôi theo mô hình công nghiệp.