Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong chiến lược phát triển nông nghiệp của Việt Nam, ngành chăn nuôi định hướng chuyển dịch mạnh mẽ theo phương thức tập trung công nghiệp hóa, đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm theo chuỗi khép kín từ chuồng trại đến bàn ăn. Trong cơ cấu vật nuôi, lợn là đối tượng chiếm số lượng và tỷ trọng sản phẩm cao nhất trên thị trường. Tuy nhiên, sự phát triển của các mô hình trang trại quy mô lớn luôn đi kèm với áp lực kiểm soát dịch bệnh, trong đó hội chứng tiêu chảy ở lợn con giai đoạn theo mẹ (từ 1 đến 21 ngày tuổi) là một trong những bệnh lý đường tiêu hóa phổ biến và gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng nhất.

Bệnh gây viêm ruột, tiêu chảy cấp tính, làm cơ thể con vật mất nước và mất cân bằng điện giải nhanh chóng, dẫn đến tình trạng còi cọc, giảm khả năng tăng trọng và tỷ lệ chết cao nếu không được can thiệp kịp thời. Trên thực tế sản xuất, việc sử dụng kháng sinh trộn đại trà vào thức ăn, nước uống để phòng và trị bệnh không đúng nguyên tắc đã làm gia tăng hiện tượng kháng kháng sinh của vi khuẩn đường ruột, đồng thời làm tăng nguy cơ tồn dư hóa dược trong sản phẩm động vật. Xuất phát từ thực tiễn trên, đề tài khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu cụ thể:

  1. Đánh giá thực trạng lợn con mắc hội chứng tiêu chảy tại trại chăn nuôi lợn Nguyễn Thanh Lịch, Ba Vì, Hà Nội.
  2. Đánh giá hiệu quả điều trị của hai loại thuốc: Nova-Amcoli và Nor 100.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn con giai đoạn từ 1 đến 21 ngày tuổi (lợn con theo mẹ) sinh ra từ các nái ngoại nuôi tại trang trại; hai chế phẩm thuốc điều trị gồm Nova-Amcoli và Nor 100 kết hợp dung dịch bù nước, điện giải Oresol.
  • Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi lợn Nguyễn Thanh Lịch, xã Ba Trại, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội. Trang trại thành lập năm 2010 với quy mô chuyên nuôi lợn sinh sản gia công cho Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam, tổng đàn tại thời điểm tháng 5/2016 gồm 1.167 nái sinh sản, 360 nái hậu bị, 19 lợn đực khai thác và 4 lợn đực hậu bị.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được theo dõi và thu thập số liệu thực địa từ ngày 18/11/2015 đến ngày 25/05/2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận hệ thống hóa cơ sở khoa học chuyên ngành Chăn nuôi - Thú y về đặc điểm sinh lý học gia súc non, căn bệnh học và dược lý học thú y:

  • Đặc điểm sinh lý học lợn con sơ sinh: Cơ thể lợn con chuyển từ môi trường tử cung mẹ (38–40°C) ra ngoại cảnh có chức năng các cơ quan chưa hoàn thiện. Hệ tiêu hóa thiếu cả về số lượng lẫn chất lượng enzyme; lợn con dưới 1 tháng tuổi hoàn toàn chưa có axit clohydric (HCl) tự do. Trung khu điều nhiệt ở vỏ não chưa hoàn chỉnh, trong khi diện tích bề mặt cơ thể so với khối lượng lớn làm lợn con rất dễ nhiễm lạnh. Hệ thống miễn dịch chủ động chưa phát triển, phụ thuộc hoàn toàn vào kháng thể mẹ truyền qua sữa đầu (hàm lượng globulin giảm dần sau 3–4 tuần và phải đến tuần 5–6 mới đạt mức bình thường 65 mg/100 ml máu).
  • Căn nguyên và cơ chế sinh bệnh tiêu chảy: Hội chứng tiêu chảy xảy ra do sự kết hợp của nhiều yếu tố tác động (đa căn nguyên). Về vi sinh vật, các tác nhân chính gồm vi khuẩn đường ruột (Escherichia coli mang các kháng nguyên bám dính K88/F4, K99/F5, 987P/F6, F41 và sinh độc tố ruột ST, LT; Salmonella choleraesuis, Salmonella typhimurium; Clostridium perfringens), virus (virus viêm dạ dày ruột truyền nhiễm TGE, virus tiêu chảy truyền nhiễm PED do Coronavirus CV777, Rotavirus), ký sinh trùng (cầu trùng, giun đũa Ascaris suum, sán lá ruột Fasciolopsis buski). Cơ chế bệnh sinh diễn ra theo hai thể: tiêu chảy xuất tiết (do độc tố vi khuẩn kích thích bài tiết nước và muối vào lòng ruột) và tiêu chảy thẩm thấu (do tổn thương niêm mạc nhung mao ruột, giảm hấp thu chất dinh dưỡng). Yếu tố tiểu khí hậu chuồng nuôi (độ ẩm >90%, nhiệt độ thấp) và tình trạng thiếu sắt (Fe) là những yếu tố tiền đề làm suy giảm sức đề kháng của lợn con.
  • Cơ chế tác dụng của dược chất nghiên cứu:
    • Nova-Amcoli (chứa Ampicillin 10 mg/ml): Kháng sinh phổ rộng nhóm beta-lactam, tác động ức chế sinh tổng hợp mucopeptid ở thành tế bào vi khuẩn thông qua việc gắn kết với các protein gắn penicillin (PBP), làm ly giải tế bào vi khuẩn Gram dương và Gram âm mẫn cảm.
    • Nor 100 (chứa Norfloxacin 10%): Kháng sinh tổng hợp nhóm fluoroquinolone, có hoạt phổ kháng khuẩn rộng, tác động ức chế enzyme DNA gyrase của vi khuẩn, ngăn cản quá trình nhân đôi và tổng hợp axit nucleic.

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp điều tra dịch tễ mô tả: Theo dõi lâm sàng trên 654 lợn con thuộc 60 đàn lợn nái ngoại nuôi trên chuồng sàn công nghiệp để xác định tỷ lệ mắc bệnh chung và tỷ lệ mắc theo các mốc lứa tuổi: sơ sinh – 7 ngày tuổi, 8 – 14 ngày tuổi, 15 – 21 ngày tuổi.
  • Phương pháp thử nghiệm lâm sàng so sánh (Clinical trial): Bố trí thí nghiệm trên 453 lợn con mắc hội chứng tiêu chảy, chia thành 2 lô tương đương về khối lượng và tỷ lệ đực/cái:
    • Phác đồ 1 (n = 226 con): Tiêm bắp Nova-Amcoli liều 1 ml/10 kg thể trọng (TT)/ngày kết hợp cho uống dung dịch trợ lực, bù điện giải Oresol liều 500 mg/kg TT.
    • Phác đồ 2 (n = 227 con): Tiêm bắp Nor 100 liều 1 ml/10 kg TT/ngày kết hợp cho uống Oresol liều 500 mg/kg TT.
  • Quy trình theo dõi và tiêu chí đánh giá: Kiểm tra triệu chứng lâm sàng 2 lần/ngày (7h30 và 14h30) về trạng thái phân (màu vàng thỏi, nhão ướt, trắng loãng, phân sống, lỏng như nước vôi), trạng thái da lông, mức độ bú/ăn và phản xạ vận động. Liệu trình theo dõi điều trị liên tục trong 4 ngày; sau khi khỏi, tiếp tục theo dõi định kỳ 1 lần/ngày trong 4 ngày tiếp theo để xác định tỷ lệ tái phát.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Ứng dụng phương pháp thống kê sinh vật học theo tài liệu của Nguyễn Văn Thiện và cs (2002), tính toán các tham số tỷ lệ phần trăm (%) trên phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày cơ sở thực tiễn và tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh chăn nuôi lợn công nghiệp hóa. Xác định thiệt hại do hội chứng tiêu chảy lợn con gây ra đối với tốc độ sinh trưởng và tỷ lệ nuôi sống. Thiết lập mục tiêu nghiên cứu gồm khảo sát thực trạng mắc bệnh tại cơ sở và kiểm chứng hiệu lực điều trị của hai chế phẩm kháng sinh Nova-Amcoli và Nor 100. Nêu rõ ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung tư liệu dịch tễ học thú y và ý nghĩa thực tiễn phục vụ công tác kiểm soát dịch bệnh tại trại lợn Nguyễn Thanh Lịch.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Tổng hợp toàn diện các tư liệu khoa học và điều kiện cơ sở thực tập:

  • Giới thiệu điều kiện tự nhiên, cơ sở vật chất, hệ thống làm mát bằng quạt hút kết hợp dàn làm mát duy trì nhiệt độ 28–30°C mùa hè, lồng úm đèn hồng ngoại 175W mùa đông, quy trình chăn nuôi "cùng vào - cùng ra" (all-in/all-out) để trống chuồng tối thiểu 5 ngày sau khi sát trùng (Fam flus, Vikon S).
  • Thống kê cơ cấu đàn qua các năm 2014, 2015 và tháng 5/2016 (tổng đàn 1.550 con); chi tiết hóa quy trình sử dụng vắc xin cho lợn con (Nova-Fer phòng thiếu sắt ngày 1–3; Myco-Pac phòng viêm phổi ngày 10, 25; HC-Vac phòng dịch tả ngày 21, 45), vắc xin lợn nái chửa và nái hậu bị (Parvo, AD, SFV, FMD, PRRS).
  • Trình bày cơ sở sinh lý học tiêu hóa, miễn dịch học, hệ vi sinh vật đường ruột, cơ chế bệnh sinh xuất tiết và thẩm thấu, triệu chứng lâm sàng, bệnh tích mổ khám. Tổng quan các nghiên cứu trong nước (Phạm Sỹ Lăng, Nguyễn Như Thanh, Đặng Xuân Bình, Đỗ Ngọc Thúy...) và quốc tế (Smith, Glawischning, Akita...) về vai trò gây bệnh của vi khuẩn E. coli, Salmonella, độc tố Enterotoxin và các chế phẩm phòng trị tiêu chảy.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Mô tả chi tiết đối tượng, phạm vi không gian, thời gian và các quy trình kỹ thuật trực tiếp thực hiện tại trại:

  • Quy trình đỡ đẻ, sát trùng cuống rốn bằng chỉ và cồn (buộc cách bụng 3–5 cm, cắt dưới mối buộc 1 cm), cho bú sữa đầu, can thiệp oxytocin (1–3 ml) khi nái đẻ chậm.
  • Quy trình kỹ thuật cho lợn con: ghép đàn, mài nanh, cắt đuôi, bấm số tai, tiêm sắt 2 ml/con ngày 1 tuổi; cho uống phòng cầu trùng ngày 3–4 tuổi; tập ăn bằng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh 550SF lúc 4–6 ngày tuổi; thiến đực ngày 5–7 tuổi; tiêm phòng vắc xin và tiến hành cai sữa lúc 18–21 ngày tuổi.
  • Bố trí sơ đồ thí nghiệm điều trị so sánh giữa Phác đồ 1 (Nova-Amcoli + Oresol, n = 226) và Phác đồ 2 (Nor 100 + Oresol, n = 227). Định nghĩa công thức tính tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh, tỷ lệ chết, thời gian điều trị trung bình và tỷ lệ tái phát.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Trình bày các dữ liệu thực nghiệm và kết quả công tác chuyên môn:

  • Kết quả công tác phục vụ sản xuất: Thực hiện tiêm vắc xin cho lợn con đạt độ an toàn tuyệt đối (Mycoplasma: 2.500 con; Dịch tả: 2.500 con; Cầu trùng: 3.260 con với tỷ lệ an toàn 99,78%); tiêm vắc xin cho lợn nái (Dịch tả, LMLM, Giả dại, Khô thai, Tai xanh) đạt an toàn 100%; trực tiếp điều trị các bệnh phát sinh gồm viêm tử cung (568 con, khỏi 99,11%), viêm phổi (38 con, khỏi 89,47%) và tiêu chảy (453 con, khỏi 96,69%); thực hiện đỡ đẻ 763 ca, bấm nanh tiêm sắt 3.589 con, thiến 2.693 lợn đực và phẫu thuật thoát vị bẹn (hecni) 60 ca (khỏi 96,66%).
  • Tỷ lệ mắc hội chứng tiêu chảy theo cá thể: Khảo sát trên 654 lợn con thuộc 60 đàn ghi nhận 453 con mắc tiêu chảy, tương ứng tỷ lệ mắc là 69,26%.
  • Tỷ lệ mắc hội chứng tiêu chảy theo lứa tuổi: Giai đoạn sơ sinh đến 7 ngày tuổi có tỷ lệ mắc cao nhất (63,45% với 415/654 con); giai đoạn 8 đến 14 ngày tuổi giảm xuống 4,12% (27/654 con); giai đoạn 15 đến 21 ngày tuổi thấp nhất với 1,68% (11/654 con).
  • Thảo luận nguyên nhân: Tỷ lệ mắc tập trung cao nhất ở tuần đầu do hàm lượng kháng thể thụ động từ sữa mẹ suy giảm mạnh sau giai đoạn sữa đầu, hệ thống enzyme tiêu hóa và HCl tự do chưa hình thành, kết hợp việc bắt đầu tập ăn từ 5 ngày tuổi khiến lợn con dễ tiếp xúc với mầm bệnh E. coli từ môi trường nền chuồng. Ở tuần tuổi thứ 2 và thứ 3, lợn con thích nghi tốt hơn với môi trường và được bảo vệ một phần nhờ lượng kháng sinh trộn sẵn trong cám tập ăn (amoxycillin 300 mg/kg, colistin 200 mg/kg).

Kết quả và đóng góp

1. Số liệu thực nghiệm và phục vụ sản xuất

Nội dung công việc / Chỉ tiêu theo dõi Quy mô theo dõi (con / ca) Kết quả đạt được (con) Tỷ lệ (%)
Công tác tiêm phòng vắc xin cho lợn con
- Mycoplasma (tiêm phòng viêm phổi) 2.500 2.500 100,00
- Dịch tả lợn con 2.500 2.500 100,00
- Chế phẩm phòng bệnh cầu trùng (uống) 3.260 3.253 99,78
Công tác tiêm phòng vắc xin cho lợn nái
- Vắc xin Dịch tả 120 120 100,00
- Vắc xin Lở mồm long móng (FMD) 130 130 100,00
- Vắc xin Giả dại (AD) 90 90 100,00
- Vắc xin Khô thai (Parvo) 93 93 100,00
- Vắc xin Tai xanh (PRRS) 215 215 100,00
Công tác điều trị bệnh tại trại
- Điều trị viêm tử cung ở lợn nái 568 563 99,11
- Điều trị viêm phổi ở lợn 38 34 89,47
- Điều trị hội chứng tiêu chảy chung 453 438 96,69
Các thao tác kỹ thuật chăn nuôi thú y
- Hỗ trợ đỡ đẻ cho lợn nái 763 762 99,86
- Tiêm Nova-Fer, mài nanh, cắt đuôi, bấm tai 3.589 3.589 100,00
- Thiến lợn đực thương phẩm 2.693 2.693 100,00
- Phẫu thuật ngoại khoa mổ hecni 60 58 96,66
- Xuất bán lợn con sau cai sữa 2.500 2.500 100,00
Phân bố tỷ lệ lợn con mắc tiêu chảy theo lứa tuổi Số lợn con theo dõi (con) Số lợn con mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc (%)
- Giai đoạn Sơ sinh – 7 ngày tuổi 654 415 63,45
- Giai đoạn 8 – 14 ngày tuổi 654 27 4,12
- Giai đoạn 15 – 21 ngày tuổi 654 11 1,68
Tính chung (toàn giai đoạn 1 – 21 ngày tuổi) 654 453 69,23

2. Giải pháp và đề xuất kỹ thuật của tác giả

  • Thực hiện nghiêm ngặt nguyên tắc chăn nuôi "cùng vào - cùng ra", tẩy uế chuồng nuôi bằng hóa chất sát trùng (Fam flus, Vikon S) và đảm bảo thời gian trống chuồng tối thiểu 5 ngày trước khi chuyển nái chờ đẻ lên.
  • Kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ và độ ẩm chuồng nuôi: duy trì nhiệt độ lồng úm từ 32–34°C đối với lợn sơ sinh bằng đèn hồng ngoại hoặc tấm sưởi điện; giữ chuồng sàn luôn khô ráo, tuyệt đối không tắm nước cho lợn con để hạn chế stress nhiệt.
  • Đảm bảo can thiệp thú y đúng quy trình: cho lợn con bú sữa đầu sớm ngay sau sinh để tiếp nhận kháng thể thụ động; tiêm sắt bổ sung (Nova-Fer 2 ml/con) trong 3 ngày đầu; uống thuốc phòng cầu trùng lúc 3–4 ngày tuổi.
  • Khi điều trị tiêu chảy, cần phối hợp chặt chẽ giữa kháng sinh đặc hiệu tiêu diệt mầm bệnh (Nova-Amcoli hoặc Nor 100) với việc tích cực bù nước, chất điện giải bằng dung dịch Oresol nhằm ngăn chặn biến chứng suy kiệt tuần hoàn.

3. Đóng góp của đề tài

Khóa luận đã cung cấp bộ dữ liệu thực chứng về tỷ lệ lưu hành và quy luật phát sinh hội chứng tiêu chảy theo từng tuần tuổi trên đàn lợn con lai ngoại (Landrace, Yorkshire, Duroc, Pietrain) nuôi theo phương thức công nghiệp tại vùng bán sơn địa Ba Vì, Hà Nội. Các kết quả theo dõi điều trị lâm sàng đóng góp cơ sở dữ liệu thực tiễn cho trại Nguyễn Thanh Lịch và các cơ sở chăn nuôi lợn nái sinh sản trong việc xây dựng phác đồ can thiệp thú y đồng bộ.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Khảo sát dịch tễ được tiến hành trên 654 lợn con thuộc 60 đàn trong phạm vi một trang trại cụ thể từ tháng 11/2015 đến tháng 5/2016, do đó chưa bao quát hết biến động bệnh lý qua toàn bộ các mùa trong năm trên tổng đàn lớn của trại. Trong khuôn khổ trích lục văn bản, các số liệu chi tiết về tỷ lệ khỏi theo từng phác đồ riêng biệt, thời gian điều trị trung bình và phân tích chi phí kinh tế chưa được thể hiện đầy đủ ở phần nội dung.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục mở rộng theo dõi dịch tễ học hội chứng tiêu chảy trong điều kiện thời tiết mùa hè và mùa thu; tiến hành lấy mẫu phân lập vi khuẩn (E. coli, Salmonella), định danh type kháng nguyên và làm kháng sinh đồ định kỳ để xác định mức độ mẫn cảm/kháng thuốc, từ đó cập nhật phác đồ kháng sinh đạt hiệu quả điều trị tối ưu.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn thiết thực đối với:

  • Sinh viên, học viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi - Thú y: Tham khảo phương pháp bố trí thí nghiệm lâm sàng đối chứng tại cơ sở chăn nuôi công nghiệp; phương pháp thu thập, xử lý chỉ tiêu dịch tễ học; cách thức tiếp cận tổng quan tài liệu bệnh lý chuyên ngành.
  • Bác sĩ thú y, kỹ sư chăn nuôi tại các trang trại lợn nái sinh sản: Tham khảo quy trình kỹ thuật đỡ đẻ, bấm nanh, tiêm sắt, lịch vắc xin tổng hợp cho đàn nái và lợn con; quy trình kiểm soát tiểu khí hậu chuồng nuôi và phác đồ phối hợp kháng sinh với bù điện giải trong điều trị tiêu chảy lợn con theo mẹ.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô và cơ cấu đàn lợn tại trại Nguyễn Thanh Lịch ở thời điểm tháng 5/2016 như thế nào?

Theo số liệu thống kê tại Bảng "Cơ cấu đàn lợn qua các năm", vào tháng 5/2016 trang trại có tổng số 1.550 con lợn. Cơ cấu đàn bao gồm: 1.167 nái sinh sản (chiếm 75,29%), 360 nái hậu bị (chiếm 23,23%), 19 đực khai thác (chiếm 1,22%) và 4 đực hậu bị (chiếm 0,26%).

2. Tỷ lệ mắc hội chứng tiêu chảy ở lợn con phân bố theo các giai đoạn tuổi ra sao?

Khảo sát 654 lợn con ghi nhận tỷ lệ mắc bệnh cao nhất ở giai đoạn sơ sinh – 7 ngày tuổi với 415 con mắc (tỷ lệ 63,45%). Tỷ lệ mắc giảm mạnh ở giai đoạn 8 – 14 ngày tuổi với 27 con (tỷ lệ 4,12%) và thấp nhất ở giai đoạn 15 – 21 ngày tuổi với 11 con (tỷ lệ 1,68%). Tổng số lợn mắc bệnh là 453 con, chiếm tỷ lệ 69,23% (theo Bảng 4.3).

3. Thành phần và cơ chế hoạt động của hai loại kháng sinh được nghiên cứu là gì?

Thuốc Nova-Amcoli chứa hoạt chất Ampicillin 10 mg/ml (nhóm beta-lactam), hoạt động bằng cách gắn với các protein PBP nhằm ức chế tổng hợp peptidoglycan của thành tế bào vi khuẩn. Thuốc Nor 100 chứa Norfloxacin 10% (nhóm fluoroquinolone), hoạt động bằng cách ức chế enzyme DNA gyrase, ngăn chặn sự nhân đôi của chuỗi DNA vi khuẩn.

4. Thiết kế phác đồ thử nghiệm điều trị tiêu chảy trong khóa luận được tiến hành như thế nào?

Thí nghiệm chia 453 lợn con mắc bệnh thành 2 nhóm: Phác đồ 1 áp dụng trên 226 con, sử dụng Nova-Amcoli tiêm bắp liều 1 ml/10 kg TT kết hợp uống Oresol liều 500 mg/kg TT; Phác đồ 2 áp dụng trên 227 con, sử dụng Nor 100 tiêm bắp liều 1 ml/10 kg TT kết hợp uống Oresol liều 500 mg/kg TT. Quá trình theo dõi tiến hành 2 lần/ngày trong 4 ngày điều trị và theo dõi tái phát trong 4 ngày tiếp theo.

5. Lợn con sơ sinh tại trại được áp dụng những quy trình kỹ thuật chăm sóc và phòng bệnh nào?

Ngay sau khi sinh, lợn con được lau sạch dịch nhầy, cắt rốn sát trùng, cho bú sữa đầu, ghép đàn, mài nanh, cắt đuôi, bấm số tai và tiêm 2 ml Nova-Fer phòng thiếu sắt vào ngày 1 tuổi. Lợn con được cho uống thuốc phòng cầu trùng lúc 3–4 ngày tuổi, tập ăn cám 550SF lúc 4–6 ngày tuổi, thiến lợn đực lúc 5–7 ngày tuổi, tiêm vắc xin Mycoplasma lúc 10–14 ngày tuổi, vắc xin dịch tả lúc 14–18 ngày tuổi và cai sữa lúc 18–21 ngày tuổi.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Công Quỳnh đã phản ánh thực trạng dịch tễ hội chứng tiêu chảy trên đàn lợn con từ 1 đến 21 ngày tuổi tại trại lợn Nguyễn Thanh Lịch (Ba Vì, Hà Nội) với tỷ lệ mắc chung là 69,26%, trong đó bệnh tập trung chủ yếu ở giai đoạn dưới 7 ngày tuổi (63,45%). Công trình làm rõ cơ sở bệnh lý, quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, lịch phòng vắc xin và thiết lập thử nghiệm lâm sàng so sánh hai phác đồ kháng sinh Nova-Amcoli và Nor 100 kết hợp bù điện giải Oresol. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở thực tiễn có giá trị cho công tác thú y và quản lý dịch bệnh đường tiêu hóa trên lợn con theo mẹ tại các cơ sở chăn nuôi công nghiệp.