Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường, vốn đóng vai trò huyết mạch đối với sự tồn tại và phát triển của mọi chủ thể kinh tế. Hệ thống ngân hàng thương mại giữ vị trí trung gian tài chính thực hiện việc phân phối và luân chuyển nguồn vốn nhàn rỗi trong xã hội đến các tổ chức, cá nhân có nhu cầu đầu tư, sản xuất kinh doanh và tiêu dùng. Tuy nhiên, hoạt động tín dụng ngân hàng luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro mang tính dây chuyền và phức tạp do tác động từ môi trường kinh tế, biến động thị trường và các chính sách quản lý vĩ mô. Do đó, việc theo dõi, đo lường và phân tích thực trạng hoạt động tín dụng là yêu cầu thiết yếu nhằm giảm thiểu tổn thất và nâng cao hiệu quả kinh doanh.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Huỳnh Nhi tập trung vào việc nghiên cứu thực tiễn tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Nam Á (Nam A Bank) – Chi nhánh Cần Thơ. Đơn vị này được thành lập và đi vào hoạt động từ tháng 9 năm 2016, đóng vai trò cung ứng vốn phục vụ mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội tại trung tâm vùng Đồng bằng Sông Cửu Long.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Phân tích hoạt động tín dụng tại Ngân hàng TMCP Nam Á Chi nhánh Cần Thơ giai đoạn 2017 – 2019, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm mở rộng quy mô và nâng cao chất lượng hoạt động tín dụng của chi nhánh.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Đánh giá khái quát tình hình hoạt động kinh doanh của chi nhánh trong giai đoạn 2017 – 2019.
    2. Phân tích thực trạng hoạt động tín dụng tại chi nhánh theo nhiều góc độ phân loại (thời hạn, ngành nghề, đối tượng, sản phẩm, hình thức bảo đảm, nhóm nợ) trong giai đoạn 2017 – 2019.
    3. Đánh giá hiệu quả hoạt động tín dụng của chi nhánh thông qua hệ thống các chỉ số tài chính và chỉ số an toàn.
    4. Phân tích các yếu tố khách quan và chủ quan tác động đến hoạt động cấp tín dụng của đơn vị.
    5. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị cụ thể nhằm mở rộng quy mô và nâng cao hiệu quả tín dụng cho chi nhánh trong giai đoạn tiếp theo.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Kết quả hoạt động kinh doanh tổng thể của ngân hàng trong giai đoạn 2017 – 2019 diễn biến như thế nào?
  2. Thực trạng công tác huy động vốn và hoạt động cho vay của chi nhánh đạt kết quả ra sao, chất lượng tín dụng thể hiện như thế nào qua các năm?
  3. Đơn vị đã gặp những thuận lợi và khó khăn gì trong quá trình vận hành hoạt động kinh doanh?
  4. Những yếu tố nào (chủ quan, khách quan) đang trực tiếp chi phối đến hoạt động tín dụng tại chi nhánh?
  5. Chi nhánh cần thực hiện những giải pháp cụ thể nào để kiểm soát rủi ro và nâng cao chất lượng tín dụng?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động tín dụng và hiệu quả tín dụng tại ngân hàng.
  • Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Nam Á – Chi nhánh Cần Thơ (địa chỉ: Tòa nhà Vincom Xuân Khánh, số 209 Đường 30/4, Phường Xuân Khánh, Quận Ninh Kiều, TP. Cần Thơ).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp trong 3 năm liên tiếp (2017, 2018 và 2019).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các lý thuyết tài chính - ngân hàng và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật hiện hành điều chỉnh hoạt động của các tổ chức tín dụng tại Việt Nam:

Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý:

  • Khái niệm và bản chất tín dụng: Dẫn chiếu theo giáo trình của Thái Văn Đại và Nguyễn Văn Thép (2017), xác định tín dụng là quan hệ kinh tế chuyển giao quyền sử dụng vốn tạm thời có kèm điều kiện hoàn trả cả gốc và lãi sau một khoảng thời gian nhất định.
  • Quy định pháp lý về hoạt động cho vay: Áp dụng Thông tư số 39/2016/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về nguyên tắc cho vay, điều kiện vay vốn, các nhu cầu vốn không được phép cấp tín dụng và thỏa thuận lãi suất cho vay.
  • Quy định phân loại tài sản có và trích lập dự phòng: Áp dụng Thông tư số 09/2014/TT-NHNN phân loại nợ thành 5 nhóm tiêu chuẩn: Nhóm 1 (Nợ đủ tiêu chuẩn), Nhóm 2 (Nợ cần chú ý), Nhóm 3 (Nợ dưới tiêu chuẩn), Nhóm 4 (Nợ nghi ngờ), và Nhóm 5 (Nợ có khả năng mất vốn).
  • Phương thức cấp tín dụng: Khái quát 8 phương thức cấp tín dụng chính theo quy định gồm: cho vay từng lần, cho vay hợp vốn, cho vay lưu vụ, cho vay theo hạn mức, cho vay theo hạn mức tín dụng dự phòng, cho vay thấu chi trên tài khoản thanh toán, cho vay quay vòng, và cho vay tuần hoàn.
  • Các chỉ tiêu đo lường hiệu quả tín dụng: Tham chiếu theo hệ thống chỉ tiêu của Dương Hữu Hạnh (1973), Nguyễn Thị Mùi (2006) và Thái Văn Đại & Nguyễn Văn Thép (2017):
    • Doanh số cho vay, doanh số thu nợ, dư nợ tín dụng, dư nợ bình quân.
    • Tỷ lệ tăng trưởng dư nợ qua các năm.
    • Tỷ lệ dư nợ trên tổng nguồn vốn huy động.
    • Tỷ lệ doanh số cho vay trên tổng nguồn vốn.
    • Hệ số rủi ro tín dụng (tỷ lệ nợ xấu / tổng dư nợ).
    • Hệ số thu hồi nợ (doanh số thu nợ / doanh số cho vay).
    • Vòng quay vốn tín dụng (doanh số thu nợ / dư nợ bình quân).
    • Các tỷ số sinh lời: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) và Tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập số liệu: Sử dụng phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo tín dụng nội bộ của Ngân hàng TMCP Nam Á Chi nhánh Cần Thơ trong giai đoạn 2017 – 2019, kết hợp tài liệu từ Ngân hàng Nhà nước và các công trình nghiên cứu đã công bố.
  • Phương pháp phân tích số liệu:
    • Phương pháp thống kê mô tả: Tổng hợp, phân nhóm số liệu thành các bảng biểu theo thời gian, đối tượng, ngành nghề và hình thức bảo đảm.
    • Phương pháp so sánh: So sánh số tương đối (tỷ lệ %, tốc độ tăng trưởng) và số tuyệt đối qua các năm để đánh giá xu hướng biến động của các chỉ tiêu kinh doanh và tín dụng.
    • Phương pháp phân tích ma trận SWOT: Tổng hợp các điểm mạnh (Strengths), điểm yếu (Weaknesses), cơ hội (Opportunities) và thách thức (Threats) nhằm định hình các chiến lược kết hợp (SO, WO, ST, WT).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương mở đầu xác định tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh các ngân hàng thương mại chịu nhiều áp lực cạnh tranh và rủi ro tín dụng. Tác giả thiết lập hệ thống 5 mục tiêu cụ thể, 5 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi không gian tại Nam A Bank Cần Thơ và thời gian nghiên cứu giai đoạn 2017 – 2019.

Phần lược khảo tài liệu tổng hợp và đánh giá 5 công trình nghiên cứu liên quan trước đó để rút ra kinh nghiệm học thuật:

  1. Nguyễn Anh Đức (2015): "Phát triển hoạt động cho vay khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam" – tập trung vào mở rộng mạng lưới phân phối và nâng cao năng lực cạnh tranh bán lẻ.
  2. Nguyễn Tiến Đức (2017): "Quản lý nợ xấu tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam chi nhánh Bắc Quảng Bình" – nghiên cứu thực tiễn phân loại nợ, xử lý tài sản bảo đảm và tách bạch nợ ngoại bảng.
  3. Nguyễn Thị Huyền (2017): "Phân tích hoạt động cho vay doanh nghiệp tại Ngân hàng TMCP Bảo Việt chi nhánh Đà Nẵng" – phân tích thực trạng tín dụng doanh nghiệp, tỷ trọng tài sản bảo đảm và tính minh bạch tài chính của doanh nghiệp vừa và nhỏ.
  4. Nguyễn Phú Phúc (2017): "Phân tích tình hình cho vay ngắn hạn đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam chi nhánh Đà Nẵng" – nghiên cứu quy trình cấp tín dụng ngắn hạn và hoàn thiện chính sách hỗ trợ doanh nghiệp SME.
  5. Lê Thị Thảo Trang (2013): "Phân tích hiệu quả hoạt động tín dụng tại Ngân hàng TMCP Á Châu" – đánh giá các nhân tố tác động đến hiệu quả tín dụng và đề xuất giải pháp giám sát vốn vay.

Chương 2: Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 hệ thống hóa lý thuyết nền tảng về hoạt động tín dụng của ngân hàng thương mại, vai trò của tín dụng đối với sự phát triển kinh tế (phân bổ lại nguồn lực, cơ cấu lại nền kinh tế, hỗ trợ xuất nhập khẩu). Nội dung chương trình bày chi tiết các nguyên tắc tín dụng, điều kiện vay vốn, các trường hợp cấm cấp tín dụng theo Thông tư 39/2016/TT-NHNN; tiêu chí phân loại nợ từ nhóm 1 đến nhóm 5 theo Thông tư 09/2014/TT-NHNN; nhận diện bản chất và tác động tiêu cực của rủi ro tín dụng đối với thanh khoản ngân hàng và nền kinh tế. Đồng thời, chương này thiết lập công thức tính toán cho toàn bộ hệ thống chỉ tiêu phân tích hoạt động và hiệu quả tín dụng sử dụng trong khóa luận.

Chương 3: Khái quát về Ngân hàng TMCP Nam Á Chi nhánh Cần Thơ

Chương 3 giới thiệu sơ lược về lịch sử hình thành và định hướng phát triển của Ngân hàng TMCP Nam Á, sự ra đời của Chi nhánh Cần Thơ vào ngày 09/09/2016 tại Tòa nhà Vincom Xuân Khánh, Quận Ninh Kiều, TP. Cần Thơ.

Cơ cấu bộ máy tổ chức của chi nhánh được vận hành dưới sự quản lý của Ban Giám đốc (01 Giám đốc và các Phó Giám đốc trực thuộc) cùng 3 phòng chức năng nghiệp vụ và 3 phòng giao dịch trực thuộc:

  • Phòng Khách hàng Cá nhân: Chịu trách nhiệm tiếp thị, bán chéo sản phẩm thẻ, tiền gửi, dịch vụ eBanking và cho vay khách hàng cá nhân.
  • Phòng Khách hàng Doanh nghiệp: Thực hiện tiếp thị, thẩm định, cấp tín dụng, thanh toán quốc tế và giám sát khoản vay đối với các tổ chức kinh tế.
  • Phòng Kế toán - Ngân quỹ và Hành chính: Quản lý kho quỹ, quản trị tài chính, nhân sự và hành chính văn phòng.
  • Hệ thống Phòng giao dịch (PGD): PGD Ninh Kiều, PGD Thốt Nốt, PGD Ô Môn.

Quy trình cấp tín dụng tại Nam A Bank Cần Thơ được chuẩn hóa qua 6 bước liên hoàn:

  1. Bước 1: Tiếp xúc, tìm hiểu nhu cầu và hướng dẫn khách hàng lập hồ sơ vay vốn.
  2. Bước 2: Thẩm định năng lực pháp lý, phương án kinh doanh, tình hình tài chính và tài sản bảo đảm.
  3. Bước 3: Xét duyệt hồ sơ và ra quyết định cho vay.
  4. Bước 4: Ký kết hợp đồng tín dụng và giải ngân vốn vay gắn với kiểm soát mục đích sử dụng.
  5. Bước 5: Giám sát tín dụng, kiểm tra định kỳ tài sản bảo đảm và tình hình hoạt động của khách hàng.
  6. Bước 6: Thu hồi nợ, tất toán và thanh lý hợp đồng tín dụng.

Về kết quả kinh doanh tổng thể giai đoạn 2017 – 2019, hoạt động của ngân hàng ghi nhận sự tăng trưởng ổn định qua các bảng số liệu tài chính:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2017 Năm 2018 So sánh 2018/2017 (%) Năm 2019 So sánh 2019/2018 (%)
Tổng doanh thu — — +19,94% 136.595 trđ —
Thu từ hoạt động tín dụng — — +19,53% 120.004 trđ —
Thu từ hoạt động dịch vụ — — +8,61% 15.853 trđ —
Tổng chi phí 103.297 trđ 126.077 trđ +22,05% 136.930 trđ +8,61%
Chi phí hoạt động tín dụng — — +8,03% 70.069 trđ —
Chi phí hoạt động dịch vụ — — +33,04% 2.074 trđ —
Chi phí quản lý hoạt động — — +28,00% 4.208 trđ —
Chi phí nhân viên — — +6,63% 26.882 trđ —
Chi phí khác 596 trđ 869 trđ +45,81% 986 trđ +13,46%
Lợi nhuận — 37.353 trđ — 59.095 trđ +58,21% (tăng 21.742 trđ)

Cơ cấu thu nhập cho thấy nguồn thu từ tín dụng chiếm tỷ trọng áp đảo (~85%), trong khi thu dịch vụ chiếm ~15%. Về cơ cấu chi phí, chi phí hoạt động tín dụng chiếm khoảng 69% tổng chi phí của đơn vị.

Chương 4: Phân tích hoạt động tín dụng tại Ngân hàng TMCP Nam Á Chi nhánh Cần Thơ

Chương 4 là chương trọng tâm, tiến hành mổ xẻ thực trạng và chất lượng danh mục cho vay của đơn vị dựa trên hệ thống 32 bảng phân tích số liệu:

  • Phân tích nguồn vốn: Đánh giá quy mô, cơ cấu nguồn vốn huy động theo đối tượng và kỳ hạn.
  • Phân tích thực trạng tín dụng: Đánh giá doanh số cho vay, doanh số thu nợ, dư nợ và nợ xấu phân theo 6 tiêu chí: (1) Thời hạn tín dụng (ngắn hạn, trung hạn, dài hạn); (2) Ngành nghề kinh tế; (3) Đối tượng khách hàng (cá nhân, doanh nghiệp); (4) Sản phẩm tín dụng; (5) Hình thức bảo đảm (có tài sản bảo đảm, không có tài sản bảo đảm); (6) Nhóm nợ (nhóm 1 đến nhóm 5).
  • Đánh giá hiệu quả tín dụng: Tính toán các chỉ số an toàn vốn, tỷ lệ nợ xấu, hệ số thu nợ, vòng quay vốn tín dụng và các chỉ tiêu khả năng sinh lời ROA, ROS.
  • Phân tích các yếu tố ảnh hưởng: Chỉ rõ các nhân tố khách quan (môi trường kinh tế vĩ mô Cần Thơ, khung pháp lý, cạnh tranh giữa các TCTD, áp lực lạm phát) và các nhân tố chủ quan (chất lượng cán bộ thẩm định, chính sách sản phẩm, công nghệ ngân hàng).

Chương 5: Các giải pháp nâng cao hoạt động tín dụng tại Ngân hàng TMCP Nam Á Chi nhánh Cần Thơ

Chương 5 đúc kết các kết quả đạt được, chỉ ra những điểm còn tồn tại và xây dựng ma trận SWOT:

  • Điểm mạnh (S): Hệ thống hạ tầng công nghệ hiện đại, đội ngũ cán bộ có thâm niên, sự hỗ trợ từ Hội sở chính.
  • Điểm yếu (W): Nguồn vốn trung và dài hạn còn hạn chế, năng lực xử lý công việc của nhân viên chưa thực sự đồng đều.
  • Cơ hội (O): Vị thế TP. Cần Thơ là trung tâm kinh tế - giáo dục - y tế của ĐBSCL, hạ tầng giao thông thuận lợi (Sân bay quốc tế, Cảng Cái Cui).
  • Thách thức (T): Cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng lớn và ngân hàng nước ngoài; biến động kinh tế khiến người dân chuyển hướng dòng tiền sang vàng, bất động sản.

Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất các nhóm giải pháp: đa dạng hóa hình thức huy động vốn, mở rộng phân khúc khách hàng cá nhân và doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), nâng cao chất lượng thẩm định, siết chặt quản trị rủi ro nợ quá hạn dưới 1% tổng dư nợ, đẩy mạnh bán chéo dịch vụ và nâng cao trình độ nghiệp vụ cho cán bộ tín dụng.

Chương 6: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết các phát hiện chính của luận văn và đưa ra các kiến nghị đối với Hội sở chính Ngân hàng TMCP Nam Á (hỗ trợ phân bổ nguồn vốn, nâng cấp công nghệ) và đối với chính quyền địa phương (hoàn thiện môi trường đầu tư, hỗ trợ thông tin pháp lý cho các ngân hàng trên địa bàn).


Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã phản ánh bức tranh hoạt động kinh doanh và tín dụng của Nam A Bank Cần Thơ giai đoạn 2017 – 2019 với các kết quả cụ thể:

Kết quả kinh doanh và hoạt động tín dụng:

  • Hoạt động kinh doanh duy trì đà tăng trưởng cao: Lợi nhuận năm 2019 đạt 59.095 triệu đồng, tăng 21.742 triệu đồng (tương ứng tăng 58,21%) so với năm 2018.
  • Nguồn thu của ngân hàng tiếp tục định hướng vào mảng kinh doanh cốt lõi với doanh thu tín dụng đạt 120.004 triệu đồng năm 2019 (chiếm ~85% tổng thu). Chi phí hoạt động tín dụng chiếm tỷ trọng chi phối (69% tổng chi phí).
  • Tốc độ tăng tổng chi phí năm 2019 (+8,61%) được kiểm soát thấp hơn tốc độ tăng chi phí của giai đoạn 2017 – 2018 (+22,05%), tạo động lực mở rộng biên lợi nhuận.

Hệ thống giải pháp và đóng góp thực tiễn:

  • Xây dựng ma trận SWOT toàn diện: Luận văn đã kết hợp các yếu tố đặc thù của địa bàn Cần Thơ (cảng biển, sân bay, đầu mối giao thông ĐBSCL) với thực trạng nội tại của chi nhánh để định vị chiến lược.
  • Định hướng mục tiêu an toàn vốn: Đề xuất kế hoạch kiểm soát chất lượng tín dụng, đặt mục tiêu khống chế tỷ lệ nợ quá hạn dưới mức 1% trên tổng dư nợ cho năm 2020.
  • Chuyển dịch cơ cấu tín dụng: Đưa ra các biện pháp ưu tiên phân khúc khách hàng cá nhân tiêu dùng, phát triển kinh tế nông nghiệp nông thôn và doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên các ghi nhận thực tế từ văn bản của tác giả:

  • Về phạm vi và dữ liệu: Đề tài tập trung phân tích tại một chi nhánh đơn lẻ (Nam A Bank Cần Thơ) trong mốc thời gian 3 năm (2017 – 2019). Do điều kiện hạn chế về thời gian thực tập và nguồn dữ liệu nội bộ, nghiên cứu chưa so sánh đối chiếu định lượng trực tiếp với các chi nhánh NHTM khác trên cùng địa bàn Cần Thơ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng đánh giá tác động của các mô hình ngân hàng số, công nghệ sinh trắc học và hệ sinh thái thẻ tín dụng đến chất lượng tín dụng trong các giai đoạn tiếp theo; khảo sát định lượng sự hài lòng của khách hàng vay vốn tại chi nhánh.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích đối với:

  • Sinh viên ngành Tài chính – Ngân hàng và Kinh tế: Cung cấp cấu trúc chuẩn mực cho một khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành ngân hàng, từ cách xây dựng mục tiêu nghiên cứu, vận dụng các văn bản pháp lý của Ngân hàng Nhà nước (Thông tư 39/2016/TT-NHNN, Thông tư 09/2014/TT-NHNN) đến phương pháp phân tích cơ cấu tín dụng đa chiều.
  • Cán bộ tín dụng và nhà quản trị ngân hàng: Tham khảo khung phân tích 6 bước quy trình tín dụng, bảng phân tích cơ cấu nợ xấu, cách thức áp dụng ma trận SWOT để nhận diện điểm nghẽn thanh khoản và xây dựng chính sách tín dụng theo từng vùng kinh tế trọng điểm.

Câu hỏi thường gặp

1. Chi nhánh Nam A Bank Cần Thơ được thành lập vào thời gian nào và có mạng lưới hoạt động ra sao?
Ngân hàng TMCP Nam Á Chi nhánh Cần Thơ chính thức khai trương hoạt động vào ngày 09/09/2016, có trụ sở tại Vincom Xuân Khánh – số 209 Đường 30/4, Phường Xuân Khánh, Quận Ninh Kiều, TP. Cần Thơ. Mạng lưới trực thuộc bao gồm 3 phòng giao dịch: PGD Ninh Kiều, PGD Thốt Nốt và PGD Ô Môn.

2. Quy trình cấp tín dụng tại Nam A Bank Cần Thơ gồm những bước nào?
Quy trình tín dụng tại chi nhánh gồm 6 bước liên hoàn:

  • Bước 1: Tiếp xúc, tìm hiểu và hướng dẫn khách hàng lập hồ sơ vay vốn.
  • Bước 2: Thẩm định tín dụng.
  • Bước 3: Xét duyệt cho vay.
  • Bước 4: Giải ngân vốn vay.
  • Bước 5: Giám sát tín dụng.
  • Bước 6: Thanh lý hợp đồng tín dụng và lưu trữ hồ sơ.

3. Cơ cấu doanh thu và chi phí của Nam A Bank Cần Thơ có đặc điểm gì nổi bật?
Nguồn thu của chi nhánh phụ thuộc chủ yếu vào hoạt động tín dụng (chiếm khoảng 85% tổng doanh thu), trong khi thu từ dịch vụ chiếm khoảng 15%. Về chi phí, chi phí cho hoạt động tín dụng chiếm khoảng 69% trong tổng chi phí hoạt động của ngân hàng.

4. Lợi nhuận và chi phí của chi nhánh biến động ra sao trong năm 2019?
Năm 2019, tổng chi phí của chi nhánh là 136.930 triệu đồng (tăng 8,61% so với năm 2018). Lợi nhuận đạt 59.095 triệu đồng, ghi nhận mức tăng 21.742 triệu đồng (tương ứng tăng trưởng 58,21% so với năm 2018).

5. Mục tiêu kiểm soát nợ quá hạn của chi nhánh trong định hướng phát triển năm 2020 là bao nhiêu?
Trong định hướng hoạt động năm 2020, Nam A Bank Chi nhánh Cần Thơ đặt trọng tâm nâng cao chất lượng tín dụng, thực hiện các biện pháp kiểm soát rủi ro và kìm giữ tỷ lệ nợ quá hạn ở mức dưới 1% trên tổng dư nợ.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Huỳnh Nhi đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận và phân tích thực trạng hoạt động tín dụng tại Ngân hàng TMCP Nam Á Chi nhánh Cần Thơ giai đoạn 2017 – 2019. Kết quả nghiên cứu cho thấy chi nhánh duy trì được tốc độ tăng trưởng kinh doanh và lợi nhuận tích cực, đồng thời chỉ rõ sự phụ thuộc lớn vào nguồn thu tín dụng và các áp lực cạnh tranh trên địa bàn. Các giải pháp và ma trận SWOT được đề xuất trong luận văn bám sát đặc thù kinh tế địa phương, cung cấp căn cứ thực tiễn có giá trị phục vụ công tác quản trị rủi ro và định hướng mở rộng tín dụng an toàn cho ngân hàng trong những năm tiếp theo.