Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển của Internet và các nền tảng công nghệ số đã thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang môi trường số hóa, định hình lại phương thức quảng cáo trực tuyến và tiếp thị kỹ thuật số. Nghiên cứu trích dẫn số liệu chi phí quảng cáo Internet tại thị trường Mỹ năm 2012 chiếm 33% tổng chi tiêu quảng cáo, song hành cùng sự bùng nổ của các mạng xã hội như Facebook, MySpace, Pinterest. Khảo sát của Alterian đối với 400 giám đốc marketing cấp cao cho thấy 30,1% xác định thu hút khách hàng là mục tiêu trọng tâm trong tiếp thị mạng xã hội, 26,5% hướng đến nâng cao nhận thức thương hiệu, và 90% khẳng định sự cần thiết của việc tích hợp truyền thông xã hội vào chiến lược tiếp thị tổng thể. Nghiên cứu từ Exact Target ghi nhận hơn 90% người tiêu dùng tin tưởng các ý kiến đánh giá trực tuyến và 18% quyết định mua hàng chịu ảnh hưởng từ quảng cáo trực tuyến trong vòng 12 tháng.

Tại Việt Nam, tính đến tháng 6/2020, mạng xã hội Facebook ghi nhận hơn 69 triệu tài khoản hoạt động, tương đương 2/3 quy mô dân số (96,2 triệu người theo số liệu Tổng cục Thống kê năm 2019). Theo khảo sát của Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam đối với hơn 4.100 doanh nghiệp, có 32% đơn vị triển khai hoạt động kinh doanh trực tiếp trên mạng xã hội. Trong bối cảnh đó, Hệ thống truyền thông online HueS (thuộc Công ty TNHH MTV Tân Nguyên) được thành lập và vận hành các kênh truyền thông chủ lực trên Fanpage Facebook nhằm quảng bá hình ảnh địa phương và cung cấp dịch vụ truyền thông. Tuy nhiên, hoạt động vận hành của đơn vị bộc lộ các rào cản về năng lực chuyên môn của đội ngũ nhân sự, kỹ năng giữ chân và tương tác với độc giả, cũng như khả năng tạo nguồn thu ổn định từ mạng xã hội. Khóa luận tập trung giải quyết vấn đề phân tích thực trạng và tìm kiếm giải pháp nâng cao hiệu quả marketing truyền thông xã hội cho đơn vị này.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  • Mục tiêu chung: Khái quát hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về marketing truyền thông xã hội, từ đó phân tích hoạt động marketing truyền thông xã hội của Hệ thống truyền thông online HueS.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa các mặt lý luận về marketing truyền thông xã hội và tìm hiểu các công trình nghiên cứu liên quan tại Việt Nam.
    2. Nghiên cứu hành vi sử dụng mạng xã hội Facebook tại thị trường Việt Nam.
    3. Phân tích thực trạng hoạt động marketing truyền thông mạng xã hội của HueS.
    4. Đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả marketing truyền thông xã hội cho HueS.

Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua 5 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Marketing truyền thông xã hội là gì và bao gồm những hoạt động nào?
  2. Những công cụ nào được sử dụng phổ biến trong marketing truyền thông xã hội?
  3. Các tiêu chí và chỉ số nào được áp dụng để đánh giá hiệu quả marketing truyền thông xã hội?
  4. Thực trạng hoạt động marketing truyền thông xã hội tại Hệ thống truyền thông online HueS diễn ra như thế nào?
  5. Hệ thống truyền thông online HueS cần thực hiện những giải pháp nào để nâng cao hiệu quả hoạt động marketing truyền thông xã hội?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động marketing truyền thông xã hội tại Hệ thống truyền thông online HueS.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực hiện tại Hệ thống truyền thông online HueS (Địa chỉ: 42A Tùng Thiện Vương, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích hoạt động truyền thông của HueS được thu thập và tổng hợp trong khoảng thời gian từ tháng 10/2020 đến tháng 12/2020 (trọng tâm dữ liệu định lượng chi tiết vào tháng 11 và tháng 12 năm 2020). Kênh nghiên cứu tập trung vào hệ thống Fanpage Facebook và Website.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của khóa luận được xây dựng dựa trên việc tổng hợp các học thuyết marketing và truyền thông số:

  • Khái niệm Marketing: Được đối chiếu qua các giai đoạn phát triển từ định nghĩa nhấn mạnh khâu phân phối lưu thông của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA năm 1960) đến định nghĩa quản trị chức năng và marketing mix (AMA năm 1985), quan điểm chiến lược của Viện Marketing Anh quốc (CIM), triết lý trao đổi giá trị của Philip Kotler, cùng các tiếp cận của GS. Vũ Thế Phú, Etzel, Ansoff và Gronroos.
  • Khái niệm Truyền thông xã hội (Social Media): Khóa luận tiếp cận định nghĩa của Andreas Kaplan và Michael Haenlein (2010), Joseph Thorley, và Wikipedia, làm rõ bản chất công nghệ Web 2.0 cho phép người dùng tự tạo nội dung (user-generated content). Văn bản phân tích 4 đặc tính phân biệt giữa truyền thông đại chúng (Mass Media) và truyền thông xã hội: tính độc thoại (one-to-many) đối lập với tính đối thoại đa chiều (many-to-many); chuyên môn hóa của người sản xuất nội dung; tính linh hoạt về chu kỳ phát hành; và khả năng đính chính, chỉnh sửa nội dung trực tiếp.
  • Mô hình Marketing Mix: Khóa luận phân tích mô hình 4Ps truyền thống (Product, Price, Place, Promotion) trong môi trường số (dẫn quan điểm của Ivana Taylor xem truyền thông xã hội đóng vai trò trọng tâm ở chữ P - Promotion), đồng thời giới thiệu mô hình 4Ps mới dành riêng cho marketing truyền thông xã hội gồm: Con người (People), Nền tảng công nghệ (Platform), Sự tham gia của doanh nghiệp (Participation), và Xúc tiến - hỗ trợ kinh doanh (Promotion).
  • Hệ thống chỉ số hiệu suất cốt lõi (KPIs): Tác giả ứng dụng khung đo lường gồm 4 nhóm chỉ số từ Hootsuite Blog để đánh giá hiệu quả truyền thông xã hội, bao gồm:
Nhóm KPIs Chỉ số thành phần Mục đích và phương thức đo lường
Tiếp cận (Reach) Số lần hiển thị (Impression)
Tỷ lệ tăng trưởng (Growth Rate %)
Phạm vi tiếp cận bài đăng (Post Reach %)
Đề cập thương hiệu (SSOV)
Đo lường số lượt hiển thị nội dung, mức tăng người theo dõi theo kỳ, tỷ lệ người xem trên tổng số người theo dõi, và thị phần thảo luận thương hiệu so với đối thủ.
Tương tác (Engagement) Tỷ lệ tán thưởng (Applause Rate %)
Tỷ lệ tương tác trung bình (Average Engagement Rate)
Tỷ lệ khuếch đại (Amplification Rate)
Tỷ lệ lan truyền (Virality Rate)
Đánh giá mức độ phản hồi của công chúng qua lượt thích, tỷ lệ tương tác gộp (thích + bình luận + chia sẻ) trên số người theo dõi, lượt chia sẻ bài viết, và tỷ lệ chia sẻ trên lượt hiển thị.
Chuyển đổi (Conversion) Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate)
Tỷ lệ nhấp (CTR %)
Tỷ lệ thoát (Bounce Rate)
Chi phí mỗi nhấp chuột (CPC)
Chi phí mỗi nghìn hiển thị (CPM)
Tỷ lệ chuyển đổi MXH
Đánh giá hành động thực tế từ người dùng: tỷ lệ nhấp vào liên kết/kêu gọi hành động (CTA), tỷ lệ rời trang web, chi phí quảng cáo trên mỗi lượt nhấp hoặc mỗi 1.000 lượt hiển thị, và tỷ lệ đơn hàng/mục tiêu phát sinh từ mạng xã hội.
Hỗ trợ khách hàng (Customer Support) Điểm hài lòng khách hàng (CSAT)
Chỉ số mức độ trung thành (NPS)
Đo lường mức độ thỏa mãn và thiện cảm của khách hàng qua các biểu mẫu khảo sát thang điểm trực tuyến.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả triển khai kết hợp giữa nguồn dữ liệu thứ cấp và sơ cấp:

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các tài liệu học thuật, giáo trình, khóa luận lưu trữ tại thư viện trường Đại học Kinh tế - Đại học Huế, báo cáo thị trường số (We Are Social, số liệu Tổng cục Thống kê, khảo sát Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam), và đặc biệt là hệ thống dữ liệu số liệu trích xuất từ công cụ Facebook Insight Data của các trang Fanpage trực thuộc HueS.
  • Dữ liệu sơ cấp: Do điều kiện khách quan và hạn chế tiếp cận nhân viên doanh nghiệp, tác giả không sử dụng phương pháp khảo sát bằng bảng hỏi số lượng lớn mà áp dụng phương pháp quan sát trực tiếp quy trình làm việc tại đơn vị thực tập, kết hợp phỏng vấn sâu trực tiếp cán bộ hướng dẫn tại doanh nghiệp, ghi chép và quy nạp ý kiến phục vụ nhận định thực trạng.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Toàn bộ số liệu trích xuất từ Facebook Insight được tổng hợp, xử lý và so sánh định lượng thông qua phần mềm Microsoft Excel để lập các bảng thống kê và biểu đồ tăng trưởng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở chung về hoạt động marketing truyền thông xã hội

Chương 1 hệ thống hóa tình hình nghiên cứu thực tiễn thông qua việc điểm luận hai khóa luận tốt nghiệp năm 2020 tại Đại học Kinh tế Huế: đề tài đánh giá marketing online tại Trung tâm chăm sóc da Akina (tác giả Phạm Thị Thanh Nhàn) và đề tài hoàn thiện truyền thông trực tuyến cho Fanpage ngành Kinh doanh thương mại. Tác giả chỉ ra khoảng trống học thuật: các nghiên cứu trước đây chủ yếu dừng lại ở các chỉ số tương tác sơ khai, thiếu một hệ thống chỉ số KPIs đo lường chuẩn xác, chưa gắn với mục tiêu ban đầu của tổ chức, hoặc đưa ra giải pháp còn mang tính khái quát.

Về mặt lý luận, chương này phân tích bản chất của marketing truyền thông xã hội dựa trên nền tảng Web 2.0 (thuật ngữ do Dale Dougherty khởi xướng từ năm 2004) với 5 đặc điểm cơ bản: phụ thuộc vào công nghệ hiện đại; tính đối thoại đa chiều; tính lây lan nhanh trong cộng đồng mạng; yêu cầu đầu tư lớn về thời gian và công sức; khó khăn trong việc kiểm soát thông tin tiêu cực và đo lường hiệu quả kinh tế (quy đổi từ các chỉ số truyền thông sang doanh thu, tỷ suất hoàn vốn ROI). Hệ thống công cụ truyền thông xã hội được phân tách thành hai nhóm:

  • Nhóm công cụ phổ biến: Mạng xã hội (Facebook, Twitter, LinkedIn), mạng chia sẻ (YouTube, Flickr, SlideShare), blog và microblog, mạng đánh dấu và lưu trữ đường link (Delicious, Digg, Reddit), diễn đàn trực tuyến (Forum).
  • Nhóm công cụ mở rộng: Website tổng hợp thông tin (Social Network Aggregators như FriendFeed), website mở (Wikis), thế giới ảo (Virtual Worlds như Second Life), chuỗi thông tin kỹ thuật số (Podcast), và ứng dụng Widget.

Cuối chương, tác giả xác lập mô hình 4Ps mới của marketing truyền thông xã hội (People - Platform - Participation - Promotion) và chi tiết hóa 4 nhóm chỉ số KPIs đo lường hiệu quả (Tiếp cận, Tương tác, Chuyển đổi, Hỗ trợ khách hàng) làm khung tham chiếu cho chương nghiên cứu thực chứng.

Chương 2: Phân tích hoạt động marketing truyền thông xã hội qua Facebook của Hệ thống truyền thông online HueS

Chương 2 bắt đầu bằng việc giới thiệu tổng quan đơn vị thực tập: Hệ thống truyền thông online HueS là một trong bốn đơn vị thành viên trực thuộc Công ty TNHH MTV Tân Nguyên (thành lập ngày 06/05/2010, mã số thuế 3301179405, trụ sở chính tại 73 Trần Thái Tông, phường Thủy Xuân, TP. Huế).

Cơ cấu các đơn vị thành viên của Công ty Tân Nguyên được tác giả tổng hợp cụ thể:

Đơn vị thành viên Lĩnh vực hoạt động chính Địa chỉ trụ sở/cơ sở
Hệ thống truyền thông online HUES.VN Cung cấp thông tin trực tuyến, thiết kế website, phần mềm quản lý 43A Tùng Thiện Vương, TP. Huế
Đơn vị Thiết Bị An Ninh - CNTT Tân Nguyên Lắp đặt hệ thống camera quan sát, báo động chống trộm, thiết bị an ninh 73 Trần Thái Tông, TP. Huế
Đơn vị Phân phối Hương Sạch Tân Nguyên Phân phối toàn quốc và xuất khẩu các sản phẩm hương thắp thiên nhiên 26 Trần Thái Tông, TP. Huế
Đơn vị Sản xuất Hương Sạch Tân Nguyên Sản xuất sản phẩm hương thắp 100% thành phần thiên nhiên Nhà máy: Thủy Phù, thị xã Hương Thủy, Thừa Thiên Huế

Về môi trường hoạt động, tác giả phân tích tác động của đại dịch Covid-19 thúc đẩy doanh nghiệp chuyển dịch mạnh mẽ sang tiếp thị trực tuyến, đồng thời khái quát quy mô người dùng Facebook tại Việt Nam (thống kê tháng 1/2020 và 6/2020) và xu hướng doanh nghiệp khai thác Fanpage làm kênh bán hàng và quảng bá.

Phần phân tích thực trạng của HueS tập trung vào kênh Website (hues.vn, Tin tức Huế) và hệ thống Fanpage vệ tinh (trọng tâm là Fanpage Tin tức Huế). Hoạt động marketing qua Facebook của đơn vị được đánh giá định lượng thông qua trích xuất dữ liệu Facebook Insight trong 2 tháng (tháng 11 và tháng 12 năm 2020) qua hệ thống 7 bảng số liệu và biểu đồ:

  • Số lượt hiển thị (Impression) của trang đến các người theo dõi (Bảng 2.4).
  • Các bài đăng ghi nhận lượt tương tác cao nhất trên Fanpage (Bảng 2.5).
  • Tỷ lệ tăng trưởng người theo dõi mới và quy mô người theo dõi (Bảng 2.6 và Biểu đồ 2.1).
  • Số lượng người tiếp cận Fanpage thực tế trong giai đoạn khảo sát (Bảng 2.7).
  • Tỷ lệ tương tác trung bình (Average Engagement Rate) trên các bài đăng (Bảng 2.8).
  • Thống kê các phản hồi tiêu cực từ người dùng trên Fanpage (Bảng 2.9).
  • Tỷ lệ nhấp vào bài đăng (CTR) đối với các nội dung liên kết (Bảng 2.10).

Kết quả phân tích cho thấy Fanpage của HueS đạt độ phủ thông tin tốt tại thị trường Thừa Thiên Huế, duy trì lượng hiển thị và tương tác ổn định ở các tin tức đời sống địa phương. Tuy nhiên, hoạt động này vẫn đối mặt với tỷ lệ phản hồi tiêu cực nhất định, tỷ lệ chuyển đổi và nhấp chuột (CTR) chưa đồng đều giữa các bài đăng, đồng thời sự kết nối giữa Fanpage và hệ thống Website còn rời rạc.

Chương 3: Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động marketing truyền thông xã hội của Hệ thống truyền thông online HueS

Dựa trên các định hướng và quan điểm phát triển của Hệ thống truyền thông online HueS, tác giả xây dựng 5 nhóm giải pháp cụ thể:

  • Xây dựng và nâng cao trình độ đội ngũ làm công tác Social Media Marketing: Đào tạo chuyên môn về quản trị nội dung số, cập nhật thuật toán hiển thị của Facebook, nâng cao kỹ năng xử lý khủng hoảng truyền thông và phân tích dữ liệu chuyên sâu.
  • Giải quyết vấn đề của Fanpage: Tối ưu hóa thời gian đăng bài, đa dạng hóa định dạng nội dung (video, hình ảnh đồ họa), siết chặt quy trình kiểm duyệt bình luận nhằm giảm thiểu các phản hồi tiêu cực, tăng cường các hoạt động khuyến khích đối thoại nhằm cải thiện tỷ lệ tương tác trung bình và tỷ lệ nhấp (CTR).
  • Nhanh chóng hoàn thiện hệ thống website: Tối ưu hóa giao diện và trải nghiệm người dùng trên website hues.vn và website Tin tức Huế, xây dựng cơ chế điều hướng lưu lượng truy cập qua lại chặt chẽ giữa Fanpage Facebook và Website.
  • Thực hiện thêm các công cụ khác trong lĩnh vực truyền thông số: Mở rộng sự hiện diện của thương hiệu sang các nền tảng mạng chia sẻ, diễn đàn thảo luận, ứng dụng Widget nhằm giảm bớt sự phụ thuộc tuyệt đối vào mạng xã hội Facebook.
  • Xây dựng hệ thống phân bổ nguồn doanh thu: Thiết lập các gói dịch vụ quảng cáo rõ ràng cho đối tác kinh doanh, đa dạng hóa nguồn thu từ việc cung cấp dịch vụ thiết kế web, nội dung tài trợ và phân phối thông tin truyền thông.

Kết quả và đóng góp

Về kết quả nghiên cứu:

  • Hệ thống hóa khung cơ sở lý thuyết chuẩn mực về marketing truyền thông xã hội, đối chiếu sự khác biệt giữa mô hình 4Ps truyền thống và 4Ps hiện đại (People, Platform, Participation, Promotion), đồng thời làm rõ 4 nhóm chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs) dựa trên tài liệu chuyên ngành của Hootsuite.
  • Cung cấp bức tranh thực trạng về mô hình vận hành và hiệu quả hoạt động marketing truyền thông xã hội tại Hệ thống truyền thông online HueS trong giai đoạn quý 4/2020. Dữ liệu trích xuất từ Facebook Insight (tập trung tháng 11 và tháng 12/2020) đã lượng hóa được số lượt hiển thị, lượng người tiếp cận, tỷ lệ tăng trưởng người theo dõi, tỷ lệ tương tác trung bình, phản hồi tiêu cực và tỷ lệ nhấp chuột (CTR).
  • Nhận diện những hạn chế nội tại của đơn vị: đội ngũ nhân sự chưa được đào tạo đồng bộ về kỹ thuật tiếp thị số, hoạt động quản trị Fanpage còn để phát sinh phản hồi tiêu cực, hệ thống website chưa hoàn thiện gây phân mảnh trải nghiệm, và nguồn thu từ hoạt động truyền thông chưa được phân bổ khoa học.

Về giải pháp và đóng góp:

  • Đưa ra 5 nhóm biện pháp mang tính ứng dụng thực tế cho Hệ thống truyền thông online HueS, bao gồm đào tạo nhân sự, cải tiến quy trình biên tập và tương tác trên Fanpage, hoàn thiện website, mở rộng công cụ truyền thông xã hội và tái cấu trúc nguồn doanh thu.
  • So với các nghiên cứu trước đây tại trường Đại học Kinh tế - Đại học Huế (thường chỉ mô tả định tính hoặc dùng các chỉ số thống kê rời rạc), khóa luận này có đóng góp rõ ràng về mặt phương pháp khi áp dụng bộ chỉ số KPIs đa chiều (Reach, Engagement, Conversion) kết hợp dữ liệu kỹ thuật số thực tế (Facebook Insight Data) để phân tích một trường hợp doanh nghiệp truyền thông trực tuyến tại địa phương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự xác định các hạn chế trong quá trình thực hiện:

  • Hạn chế về phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Do điều kiện khách quan và các yếu tố chủ quan từ phía nhân sự doanh nghiệp, tác giả không thể triển khai khảo sát diện rộng bằng bảng câu hỏi đối với người dùng và độc giả để thu thập dữ liệu sơ cấp định lượng. Việc nghiên cứu thực trạng phải dựa trên quan sát và phỏng vấn sâu trực tiếp một số cá nhân hướng dẫn.
  • Giới hạn về phạm vi thời gian và không gian: Dữ liệu định lượng phục vụ đánh giá chỉ giới hạn trong khung thời gian 3 tháng (từ tháng 10/2020 đến tháng 12/2020, trọng tâm dữ liệu chi tiết ở tháng 11 và 12/2020) tại một đơn vị truyền thông quy mô nhỏ ở Thừa Thiên Huế. Khung thời gian ngắn hạn này chưa đủ để đánh giá chu kỳ hoàn vốn (ROI) hay biến động dài hạn của thương hiệu.
  • Giới hạn về kênh truyền thông: Đề tài chủ yếu tập trung phân tích mạng xã hội Facebook và hệ thống Website, chưa mở rộng đánh giá các kênh truyền thông xã hội tiềm năng khác.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi điều tra bằng phương pháp khảo sát định lượng với cỡ mẫu lớn đối với độc giả theo dõi trang để đo lường mức độ hài lòng (CSAT) và chỉ số thiện cảm (NPS).
  • Mở rộng phạm vi thời gian nghiên cứu theo quý hoặc năm nhằm theo dõi biến động tương tác theo mùa vụ và đánh giá hiệu quả kinh tế quy đổi từ hoạt động marketing mạng xã hội.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên các chuyên ngành Thương mại điện tử, Marketing, Quản trị kinh doanh: Cung cấp tài liệu tham khảo về phương pháp xây dựng khung lý thuyết marketing truyền thông xã hội, mô hình 4Ps mới và cách thức tổ chức cấu trúc một khóa luận tốt nghiệp hệ cử nhân kinh tế.
  • Người nghiên cứu đề tài về đo lường mạng xã hội: Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích về việc vận dụng hệ thống chỉ số KPIs truyền thông xã hội (Impression, Post Reach, Average Engagement Rate, CTR...) và quy trình khai thác số liệu từ công cụ Facebook Insight trong doanh nghiệp thực tế.
  • Các đơn vị truyền thông trực tuyến và doanh nghiệp địa phương: Cung cấp bài học kinh nghiệm về những khó khăn trong quản trị Fanpage tin tức, kiểm soát phản hồi tiêu cực và phương hướng hoàn thiện hệ sinh thái số kết hợp giữa website và mạng xã hội.

Câu hỏi thường gặp

Hệ thống truyền thông online HueS có mối quan hệ tổ chức như thế nào với Công ty TNHH MTV Tân Nguyên?
Hệ thống truyền thông online HUES.VN là một trong bốn đơn vị thành viên trực thuộc Công ty TNHH MTV Tân Nguyên (doanh nghiệp thành lập ngày 06/05/2010, mã số thuế 3301179405). Trong khi ba đơn vị còn lại hoạt động trong các lĩnh vực thiết bị an ninh - CNTT và sản xuất - phân phối hương sạch thiên nhiên, HueS chịu trách nhiệm chính về mảng dịch vụ truyền thông trực tuyến, thiết kế website và phát triển phần mềm quản lý, đặt cơ sở tại 43A Tùng Thiện Vương, TP. Huế.

Mô hình 4Ps mới trong marketing truyền thông xã hội được tác giả sử dụng gồm những thành tố nào?
Mô hình 4Ps mới được tác giả xây dựng để thay thế cách tiếp cận truyền thống trong môi trường số, bao gồm 4 yếu tố: Con người (People - trọng tâm lắng nghe và tạo dựng đối thoại với khách hàng), Nền tảng công nghệ (Platform - hệ thống Web 2.0 và các ứng dụng kết nối), Sự tham gia của doanh nghiệp (Participation - mức độ chủ động tương tác, duy trì hội thoại của tổ chức), và Việc xúc tiến, hỗ trợ kinh doanh (Promotion - chiến lược kéo nhằm gây ảnh hưởng và thu hút người dùng).

Tác giả đã dùng những chỉ số Facebook Insight cụ thể nào ở Chương 2 để phân tích Fanpage của HueS?
Tác giả đã lượng hóa hoạt động của Fanpage trong tháng 11 và tháng 12 năm 2020 thông qua hệ thống số liệu gồm: số lượt hiển thị (Bảng 2.4), danh sách các bài viết có tương tác cao nhất (Bảng 2.5), số lượt và tỷ lệ tăng trưởng người theo dõi (Bảng 2.6 và Biểu đồ 2.1), số lượng người tiếp cận Fanpage (Bảng 2.7), tỷ lệ tương tác trung bình (Bảng 2.8), số phản hồi tiêu cực (Bảng 2.9), và tỷ lệ nhấp vào bài đăng (CTR - Bảng 2.10).

Tại sao tác giả không tiến hành điều tra bằng bảng hỏi đối với người dùng?
Theo trình bày của tác giả ở phần phương pháp nghiên cứu (mục 5.2), do điều kiện nghiên cứu thực tế cũng như các yếu tố chủ quan từ phía nhân viên tại đơn vị thực tập, nghiên cứu không thể triển khai phát phiếu điều tra bằng câu hỏi số lượng lớn. Thay vào đó, tác giả sử dụng phương pháp quan sát thực địa và phỏng vấn sâu trực tiếp người hướng dẫn tại doanh nghiệp, sau đó tổng hợp quy nạp ý kiến để nhận định thực trạng.

Đề tài đề xuất những nhóm giải pháp trọng tâm nào cho Hệ thống truyền thông online HueS?
Khóa luận đưa ra 5 nhóm giải pháp tại Chương 3, bao gồm: nâng cao năng lực đội ngũ nhân sự làm marketing mạng xã hội; xử lý các tồn tại trên Fanpage (kiểm soát phản hồi tiêu cực, tối ưu hóa tương tác); đẩy nhanh tiến độ hoàn thiện website hues.vn và trang tin tức; khai thác thêm các công cụ truyền thông xã hội khác; và xây dựng cơ chế phân bổ nguồn thu từ dịch vụ truyền thông.

Kết luận

Khóa luận của sinh viên Trần Thục Oanh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing truyền thông xã hội và khung đo lường KPIs đa chiều trên nền tảng Web 2.0. Thông qua dữ liệu trích xuất từ Facebook Insight giai đoạn cuối năm 2020, nghiên cứu đã phản ánh thực trạng vận hành Fanpage của Hệ thống truyền thông online HueS, chỉ ra cả ưu thế về độ phủ lẫn những bất cập trong quản trị tương tác và chuyển đổi. Các giải pháp đề xuất tại đề tài mang tính định hướng cụ thể, gắn liền với thực tế hoạt động của một đơn vị truyền thông trực tuyến quy mô địa phương trong giai đoạn chuyển đổi số.