Giới thiệu dự án

Sự bùng nổ của nền tảng Web 2.0 và các mạng truyền thông kỹ thuật số đã tái định hình toàn diện hành vi tiêu dùng và cấu trúc thương mại toàn cầu. Theo báo cáo Digital 2022: Global Overview, thế giới ghi nhận 4,62 tỷ người dùng mạng xã hội (chiếm 58,4% dân số toàn cầu) với thời lượng sử dụng trung bình đạt 2 giờ 27 phút mỗi ngày. Tại khu vực Đông Nam Á, thị trường Malaysia thể hiện tiềm năng vượt trội với 30,25 triệu người dùng mạng xã hội, tương ứng tỷ lệ thâm nhập 91,7% dân số (tăng 8,0% so với năm 2021). Đáng chú ý, 87,37% lưu lượng truy cập chuyển hướng đến các website thương mại điện tử (TMĐT) xuất phát từ Facebook, và 39,5% người tiêu dùng khám phá thương hiệu mới trực tiếp qua quảng cáo mạng xã hội (Social Media Ads).

   +-----------------------------------------------------------------------+
   |                  BỐI CẢNH THỊ TRƯỜNG MALAYSIA (2022)                  |
   +-----------------------------------------------------------------------+
   |  Dân số dùng MXH       : 30.25 triệu người (91.7% dân số)             |
   |  Lưu lượng web từ FB   : 87.37% tổng referral traffic                 |
   |  Khám phá Brand qua Ads: 39.5% người dùng                             |
   |  Nền tảng phổ biến     : WhatsApp (93.2%), Facebook (88.7%)           |
   +-----------------------------------------------------------------------+

Đề tài “Hoạt động marketing qua các phương tiện truyền thông xã hội của Công ty Cổ phần Kinh doanh Thương mại điện tử VNE” tập trung giải quyết bài toán thâm nhập và mở rộng thị phần xuyên biên giới (Cross-border Social Commerce) của VNE ECOMMERCE tại thị trường Malaysia.

Vấn đề thực tiễn và các điểm nghẽn (Pain Points)

  1. Hiệu suất chuyển đổi đơn hàng thực tế thấp hơn kỳ vọng: Tỷ lệ chốt đơn (Closing Rate) trung bình thực tế chỉ đạt 62,84%, thấp hơn đáng kể so với mục tiêu chiến lược là 80,0%.
  2. Chi phí tiếp thị vượt ngưỡng an toàn: Tỷ lệ chi phí Marketing trên doanh thu (Marketing Cost / Revenue) chạm mức 46,88%, vượt hạn mức trần 45,0%.
  3. Chất lượng tệp khách hàng tiềm năng chưa tối ưu: Tỷ lệ khách hàng mua 1 lần chiếm 92,91%, tỷ lệ rời bỏ thương hiệu (Churn Rate) lên tới 99,02%, thiếu hụt phễu chăm sóc vòng đời khách hàng (Customer Lifetime Value - CLV).
  4. Rào cản vận hành xuyên biên giới: Biến động tỷ giá hối đoái MYR/VND (dao động từ 5.274 đến 5.427 VND/MYR), sai lệch ngôn ngữ bản địa (tiếng Mã Lai - Bahasa Melayu), và tỷ lệ hủy đơn khi đối soát COD (Cash on Delivery).

Mục tiêu dự án (Project Objectives)

  • Mục tiêu 1: Xây dựng phễu Social Media Marketing (SMM) chuyển đổi trực tiếp kết hợp Landing Page thu thập Lead và hệ thống quản trị đơn hàng Pancake POS.
  • Mục tiêu 2: Thu thập tối thiểu 10.700 lượt đăng ký mua hàng (Leads) qua phễu quảng cáo trong giai đoạn thử nghiệm (3 tháng).
  • Mục tiêu 3: Chuyển đổi tối thiểu 6.993 đơn hàng thành công, xuất bán 9.091 đơn vị sản phẩm tiện ích/đồ gia dụng (AOV mục tiêu: 99 RM).
  • Mục tiêu 4: Kiểm soát tỷ lệ hoàn đơn (Return Rate) dưới ngưỡng 8,0% (thực tế kiểm soát đạt 3,97%).
  • Mục tiêu 5: Chuẩn hóa quy trình đo lường 4 bước DATA (Define - Access - Track - Adjust) trên Meta Ads Manager và POS CRM.

Phương pháp tiếp cận và phạm vi nghiên cứu

  • Phương pháp tiếp cận: Ứng dụng mô hình 5P (bổ sung Participation vào 4P truyền thống) kết hợp 4 phân vùng truyền thông xã hội (Social Community, Social Publishing, Social Entertainment, Social Commerce) của Tuten et al. (2018).
  • Phạm vi nghiên cứu: Hoạt động Digital Performance Marketing cho các dòng sản phẩm đồ gia dụng và dụng cụ tiện ích (điển hình: xịt mồi câu cá Monster Bait - Umpan Raksasa, cần câu mini, đèn hút muỗi) tại thị trường Malaysia trong giai đoạn từ tháng 02/2022 đến tháng 05/2022.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Doanh nghiệp thực hiện so sánh đa chiều giữa các phương thức tiếp cận thị trường quốc tế nhằm xác định mô hình tối ưu:

Tiêu chí so sánh Sàn TMĐT (Shopee / Lazada MY) Website D2C truyền thống Phễu Lead-Gen SMM (VNE áp dụng)
Khả năng kiểm soát dữ liệu Thấp (sàn nắm giữ User Data) Cao (sở hữu First-party data) Cao (dữ liệu Lead đổ trực tiếp về POS)
Chi phí thiết lập ban đầu Thấp Rất cao (ERP, Payment Gateway) Trung bình (Landing Page + Meta Ads)
Tốc độ kiểm định thị trường Trung bình (cần SEO/Traffic sàn) Chậm (thời gian làm SEO lâu) Cực nhanh (A/B testing trong 24-48h)
Mức độ phụ thuộc giảm giá Cực cao (cuộc chiến giá rẻ) Thấp (tập trung Brand Value) Trung bình (bán theo Combo/Giá trị)
Tỷ lệ chuyển đổi tức thì Phụ thuộc thuật toán sàn 1,5% - 2,5% 8,0% - 15,0% (trên Landing Page)
+---------------------------------------------------------------------------------+
|                       MA TRẬN SWOT VNE ECOMMERCE (MALAYSIA)                     |
+-------------------------------------------------+-------------------------------+
| ĐIỂM MẠNH (STRENGTHS)                           | ĐIỂM YẾU (WEAKNESSES)         |
| - Tốc độ bắt trend và tìm nguồn hàng nhanh      | - Chưa xây dựng thương hiệu   |
| - Đội ngũ media/ads có kinh nghiệm thực chiến   | - Không có showroom vật lý    |
| - Quy trình test sản phẩm tinh gọn              | - Tỷ lệ khách mua 1 lần 92.9% |
+-------------------------------------------------+-------------------------------+
| CƠ HỘI (OPPORTUNITIES)                          | THÁCH THỨC (THREATS)          |
| - 91.7% dân số Malaysia dùng mạng xã hội        | - Cạnh tranh giá từ Shopee/Lazada|
| - Nhu cầu mua sắm online qua Facebook cao       | - Rào cản ngôn ngữ Bahasa Melayu|
| - Cơ chế vận chuyển COD Đông Nam Á hoàn thiện   | - Biến động tỷ giá hối đoái   |
+-------------------------------------------------+-------------------------------+

Phân loại yêu cầu hệ thống theo mô hình MoSCoW

  • Must-Have: Form đăng ký thông tin chuẩn hóa (Tên, Số điện thoại, Địa chỉ bang/mã bưu chính Malaysia), Webhook đồng bộ tự động về Pancake POS, Pixel tracking sự kiện LeadPurchase.
  • Should-Have: Bộ lọc địa chỉ tự động phát hiện số điện thoại ảo (+60), cơ chế A/B Testing giao diện Landing Page, bảng báo cáo tự động chi phí CPA/CPC theo thời gian thực.
  • Could-Have: Chatbot tự động phản hồi bình luận Fanpage bằng tiếng Bahasa Melayu, hệ thống SMS thông báo mã vận đơn tự động.
  • Won't-Have (Giai đoạn này): Cổng thanh toán quốc tế trực tuyến (ưu tiên 100% COD để phù hợp thói quen người dùng), ứng dụng di động riêng.

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc luồng dữ liệu Marketing và chuyển đổi được chuẩn hóa như sau:

Ngăn xếp công nghệ (Technology Stack)

  • Ad Platform: Meta Ads Manager API v14.0 (Facebook/Instagram Ads).
  • Frontend Landing Page: HTML5, CSS3, JavaScript ES6, LadiPage Engine v3.2.
  • CRM & Order Management: Pancake POS REST API v2.4.
  • Market Intelligence Tools: Meta Ad Library, 1688 / Alibaba Sourcing Engine.
  • Analytics: Meta Conversions API (CAPI) kết hợp Google Analytics 4 (GA4).

Cấu trúc Payload dữ liệu (Lead Registration Payload)

{
  "event_name": "Lead",
  "event_time": 1651392000,
  "user_data": {
    "full_name": "Mohd bin Abdullah",
    "phone": "+60123456789",
    "state": "Selangor",
    "postcode": "40000",
    "address_detail": "No 12, Jalan Ampang, Shah Alam"
  },
  "custom_data": {
    "product_id": "VNE-MB-01",
    "product_name": "Umpan Raksasa Monster Bait",
    "quantity": 2,
    "total_price_myr": 139.00,
    "currency": "MYR",
    "campaign_id": "CAMP_MY_FB_002"
  }
}

Phương pháp luận triển khai (Methodology)

Quy trình quản trị và tối ưu chiến dịch áp dụng chu trình DATA Framework (Tuten et al., 2018):

+-----------------------------------------------------------------------------+
|                     QUY TRÌNH QUẢN TRỊ 4 BƯỚC DATA                          |
+-----------------------------------------------------------------------------+
|  [D] DEFINE  : Thiết lập SMART KPIs (CPA <= 100k VND, Closing Rate >= 80%)  |
|  [A] ACCESS  : Tính toán biên lợi nhuận, chi phí cơ hội & A/B testing copy  |
|  [T] TRACK   : Theo dõi Dashboard Meta Ads, CTR, CPC, CPM, Lead rate        |
|  [A] ADJUST  : Tắt ad-set kém hiệu quả, tối ưu hóa bid giá & nội dung       |
+-----------------------------------------------------------------------------+

Implementation và kết quả

Quá trình phát triển và thực thi

Chiến dịch triển khai sản phẩm chủ lực xịt mồi câu cá Monster Bait qua 3 giai đoạn:

[Tuần 1-2: R&D & Sourcing] ---> [Tuần 3-4: Creative & Setup] ---> [Tuần 5-12: Scale & Optimize]
- Nghiên cứu từ khóa 1688       - Viết bài Bahasa Melayu          - Phân bổ 30 leads/ngày/nhân sự
- Phân tích Facebook Library    - Dựng Landing Page & Form        - Giám sát tỷ lệ chi phí <= 45%
- Nhập test mẫu kiểm định       - Gắn mã Meta Pixel & CAPI        - Đối soát dòng tiền COD

Triển khai kỹ thuật Tracking & Đo lường

// Meta Pixel Standard & Custom Conversion Event Implementation
fbq('track', 'ViewContent', {
  content_name: 'Monster Bait Fishing Attractant',
  content_category: 'Outdoor & Fishing',
  value: 99.00,
  currency: 'MYR'
});

// Form Submit Handler for Pancake POS Sync
document.getElementById('orderForm').addEventListener('submit', function(e) {
  fbq('track', 'Lead', {
    content_name: 'Monster Bait Lead Submission',
    currency: 'MYR',
    value: 99.00
  });
});

Kiểm thử và đánh giá hiệu năng chiến dịch

Doanh nghiệp thực hiện thử nghiệm đối chứng trực tiếp giữa 2 cấu hình chiến dịch quảng cáo cho dòng sản phẩm Monster Bait tại Malaysia:

Chỉ số kỹ thuật Chiến dịch 1 (Hình ảnh tĩnh + Broad) Chiến dịch 2 (Video trải nghiệm + LAL) Mức độ tối ưu (%)
Chi phí mỗi 1000 hiển thị (CPM) 38,50 RM (~203.000 VNĐ) 27,20 RM (~143.500 VNĐ) -29,35%
Chi phí mỗi lượt nhấp (CPC) 1,45 RM (~7.650 VNĐ) 0,82 RM (~4.320 VNĐ) -43,45%
Tỷ lệ nhấp chuột (CTR) 2,65% 3,31% +24,91%
Chi phí trên mỗi hành động (CPA) 28,40 RM (~149.800 VNĐ) 18,50 RM (~97.600 VNĐ) -34,86%
Tỷ lệ chuyển đổi trang đích 5,10% 8,90% +74,51%

Kết quả đạt được thực tế (Tháng 03/2022 - Tháng 05/2022)

Dữ liệu tổng hợp từ Bộ phận Kế toán và Bộ phận Marketing của VNE ECOMMERCE:

Hạng mục chỉ số Kế hoạch đề ra (KPI) Kết quả thực tế đạt được Đánh giá hoàn thành
Tổng số khách hàng đăng ký (Leads) 10.700 lượt 16.284 lượt Vượt 152,18%
Số đơn hàng chốt thành công 6.993 đơn 9.612 đơn Vượt 137,45%
Tổng số lượng sản phẩm tiêu thụ 9.091 sản phẩm 10.667 sản phẩm Vượt 117,33%
Tổng doanh thu thực tế (MYR) 900.000 RM (doanh số kỳ vọng) 273.619 RM (~1,44 tỷ VNĐ) Đạt 30,40%
Tỷ lệ chốt đơn (Closing Rate) $\ge 80,0%$ 62,84% Chưa đạt (-17,16%)
Tỷ lệ hoàn hàng (Return Rate) $< 8,0%$ 3,97% Đạt xuất sắc (thấp hơn trần)
Tỷ lệ Chi phí Marketing / Doanh số $\le 45,0%$ 46,88% (507,2 triệu VNĐ chi phí) Vượt ngân sách (+1,88%)

$$\text{Tỷ lệ chốt đơn thực tế} = \frac{\text{Số đơn chốt}}{\text{Tổng lead đăng ký}} = \frac{9.612}{16.284} \approx 62,84%$$

$$\text{Tỷ lệ chi phí Marketing} = \frac{\text{Tổng chi phí Ads}}{\text{Tổng doanh số}} = \frac{507.209.000 \text{ VNĐ}}{1.082.000.000 \text{ VNĐ}} \approx 46,88%$$


Đổi mới và đóng góp

  1. Chuẩn hóa mô hình phễu chuyển đổi D2C xuyên biên giới: Chuyển dịch từ hình thức bán hàng qua bài đăng thủ công sang kiến trúc tự động hóa kết hợp giữa Facebook Performance Ads $\rightarrow$ Landing Page tối ưu UX/UI $\rightarrow$ Pancake POS CRM $\rightarrow$ Telesale bản địa hóa tại Kuala Lumpur.
  2. Phương pháp luận tối ưu hóa nội dung đa văn hóa: Xây dựng quy trình kiểm duyệt ngữ pháp tiếng Bahasa Melayu nghiêm ngặt (tránh dùng Google Dịch trực tiếp), sử dụng ngôn ngữ địa phương quen thuộc (ví dụ từ ngữ chuyên ngành mồi câu: umpan memancing, ikan air tawar, semburan gewang), giúp CTR tăng 24,91%.
  3. Hệ thống kiểm soát tổn thất vận hành COD quốc tế: Triển khai giải pháp xác nhận đơn đa kênh (gọi điện thoại + xác nhận qua WhatsApp), giúp kéo giảm tỷ lệ hoàn hàng xuống còn 3,97%, thấp hơn đáng kể so với mức trung bình ngành TMĐT xuyên biên giới (8,0% - 12,0%).

Ứng dụng thực tế và triển khai

Khả năng nhân rộng (Scalability)

Mô hình vận hành của VNE ECOMMERCE tại Malaysia chứng minh tính khả thi cao và có thể đóng gói chuyển giao trực tiếp cho 11 chi nhánh trong hệ thống Đông Nam Á (Thái Lan, Indonesia, Philippines) và thị trường mới nổi Nigeria.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                     LỘ TRÌNH MỞ RỘNG QUY MÔ (ROADMAP)                             |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  GIAI ĐOẠN 1 (Tháng 1-2) : Audit tài khoản Ads, đóng gói Template Landing Page   |
|  GIAI ĐOẠN 2 (Tháng 3-4) : Tích hợp WhatsApp Business API tự động CSKH          |
|  GIAI ĐOẠN 3 (Tháng 5-6) : Đa dạng hóa kênh sang TikTok Shop Malaysia & Shopee   |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Yêu cầu triển khai hệ thống (System & Operational Requirements)

  • Hạ tầng kỹ thuật: Máy chủ Web chịu tải tối thiểu 10.000 sessions/ngày, chứng chỉ bảo mật SSL, tài khoản Business Manager (BM) đã xác minh doanh nghiệp với Meta.
  • Nhân sự: Tối thiểu 1 Marketer phụ trách 30-50 leads/ngày; đội ngũ Telesale người bản xứ (thông thạo tiếng Bahasa Melayu và tiếng Anh); 1 nhân sự điều phối vận hành kho vận và COD.
  • Hạn mức tài chính: Ngân sách chạy thử nghiệm tối thiểu 50.000.000 VNĐ/tháng/sản phẩm mới; duy trì dòng vốn lưu động đối soát COD trong chu kỳ 14-21 ngày.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật và vận hành

  • Phụ thuộc đơn kênh (Single-channel Dependency): Gần như 100% doanh thu phụ thuộc vào nền tảng quảng cáo trả phí Facebook Ads, rủi ro cao khi tài khoản quảng cáo bị vô hiệu hóa hoặc chi phí CPM tăng.
  • Đứt gãy chuỗi giá trị khách hàng: Tỷ lệ khách hàng mua lặp lại cực thấp (chỉ 7,09% quay lại), 92,91% người dùng chỉ phát sinh một giao dịch đơn lẻ, dẫn đến chỉ số Customer Lifetime Value (CLV) không bù đắp được tốc độ tăng của chi phí thu hút khách hàng mới (CAC).
  • Tỷ lệ chốt đơn (62,84%) chưa đạt chuẩn: Chất lượng Lead thu thập qua Landing page còn lẫn số điện thoại sai, trùng lặp hoặc khách hàng bấm nhầm.

Hướng phát triển chiến lược

  • Chuyển đổi đa kênh (Omnichannel): Mở rộng kênh Social Entertainment sang TikTok Ads và TikTok Shop Malaysia - nền tảng có tốc độ tải về cao nhất tại quốc gia này trong năm 2022.
  • Tự động hóa Retention Marketing: Ứng dụng hệ thống Marketing Automation qua WhatsApp Business API và Email Marketing để gửi mã ưu đãi, chăm sóc khách hàng cũ nhằm tăng tỷ lệ mua lặp lại lên 20,0%.
  • Tối ưu hóa phễu Telesale: Ứng dụng kịch bản bán hàng nâng cao (Upsell / Cross-sell combo 2-3 sản phẩm) để nâng tỷ lệ chốt đơn từ 62,84% lên mức mục tiêu $\ge 80,0%$.

Đối tượng hưởng lợi

+-----------------------------------------------------------------------------+
|                            ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI                              |
+-----------------------------------------------------------------------------+
|  SINH VIÊN MARKETING : Khung tham chiếu thực tế về SMM & số liệu thực tế    |
|  KỸ SƯ / DEVELOPER   : Kiến trúc kết nối Webhook Landing Page sang POS CRM  |
|  DOANH NGHIỆP TMĐT   : Chiến lược thâm nhập thị trường Malaysia không vốn lớn|
|  NHÀ NGHIÊN CỨU      : Mô hình dữ liệu phân tích hành vi người dùng Đông Nam Á|
+-----------------------------------------------------------------------------+
  • Sinh viên ngành Marketing / E-commerce: Tiếp cận bộ tài liệu đối chiếu giữa khung lý thuyết hàn lâm (DATA, 5P, 4 Phân vùng SMM) và số liệu vận hành thực tế tại doanh nghiệp TMĐT xuyên biên giới.
  • Kỹ sư giải pháp & Web Developer: Nắm bắt phương pháp tích hợp mã theo dõi chuyển đổi sâu (Meta Pixel, CAPI, Webhook) và tối ưu hóa hiệu năng Landing Page chuyển đổi cao.
  • Doanh nghiệp TMĐT & Nhà bán hàng D2C: Có sẵn mô hình thực chiến để tối ưu chi phí Marketing, kiểm soát tỷ lệ hoàn đơn COD dưới 4,0% khi mở rộng kinh doanh sang thị trường Đông Nam Á.
  • Nhà nghiên cứu kinh tế số: Dữ liệu thứ cấp và sơ cấp giá trị về đặc tính thị trường Malaysia, biến động tỷ giá và hành vi tiêu dùng số trong giai đoạn phục hồi hậu COVID-19.

Câu hỏi thường gặp

1. Cần chuẩn bị những yêu cầu kỹ thuật nào để triển khai hệ thống bán hàng Lead-gen xuyên biên giới?

Cần chuẩn bị Landing Page chuẩn responsive tối ưu tốc độ tải trang dưới 1,8 giây, cài đặt Meta Pixel và Conversions API (CAPI) để chống thất thoát dữ liệu sự kiện, tài khoản Pancake POS kết nối Webhook form, cùng tài khoản quảng cáo Meta Business Manager đã được kháng nghị xác minh danh tính.

2. Làm thế nào để kiểm soát tỷ lệ hoàn hàng (Return Rate) ở mức 3,97% đối với hình thức thanh toán COD?

Bắt buộc thực hiện quy trình xác thực kép: Telesale gọi điện thoại xác nhận địa chỉ và số lượng đơn trong vòng 30 phút sau khi có Lead; gửi tin nhắn định danh đơn hàng qua WhatsApp; đồng thời tích hợp hệ thống tracking bưu kiện liên tục cảnh báo các đơn hàng giao không thành công lần 1 để xử lý phát lại kịp thời.

3. Tại sao tỷ lệ chốt đơn thực tế chỉ đạt 62,84% so với mục tiêu 80%?

Nguyên nhân chủ yếu do form đăng ký trên Landing Page chưa có trường xác thực OTP số điện thoại dẫn đến một lượng Lead ảo; nhân sự Telesale bản địa chưa xử lý triệt để các rào cản về niềm tin nguồn gốc sản phẩm; và việc phân bổ nguồn ngân sách chạy vào các khung giờ đêm muộn khiến thời gian từ lúc khách đăng ký đến khi telesale liên hệ bị kéo dài.

4. Chi phí tiếp thị chiếm 46,88% doanh số có mang lại lợi nhuận cho doanh nghiệp không?

Doanh nghiệp vẫn đảm bảo tỷ suất lợi nhuận gộp trên 80% nhờ cơ cấu giá vốn hàng bán (COGS) được đàm phán tốt từ nguồn hàng tận xưởng (1688/Alibaba), tuy nhiên mức chi phí tiếp thị này tiềm ẩn rủi ro khi giá thầu quảng cáo (CPM) biến động tăng. Doanh nghiệp cần tối ưu tỷ lệ chốt đơn để đưa tỷ lệ chi phí Marketing về dưới ngưỡng an toàn 40,0%.

5. Có thể áp dụng nguyên vẹn nội dung quảng cáo từ thị trường Việt Nam sang Malaysia không?

Không. Malaysia là quốc gia đa văn hóa với ngôn ngữ chủ đạo là tiếng Bahasa Melayu và tiếng Anh. Việc dịch thuật máy móc sẽ làm mất ngữ cảnh tự nhiên. Cần bản địa hóa toàn bộ hình ảnh, video (lồng tiếng hoặc phụ đề chuẩn địa phương) và điều chỉnh nội dung phù hợp với văn hóa bản địa để tránh vi phạm chính sách quảng cáo và tăng uy tín thương hiệu.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Quách Lê Hà Ly đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về Marketing qua các phương tiện truyền thông xã hội, đồng thời phản ánh chân thực bức tranh vận hành thương mại điện tử xuyên biên giới của Công ty Cổ phần Kinh doanh Thương mại điện tử VNE tại thị trường Malaysia. Dự án đã chứng minh tính hiệu quả vượt trội trong việc tạo nhu cầu và thu thập khách hàng tiềm năng với 16.284 lượt đăng ký (vượt 152,18% kế hoạch), hoàn tất 9.612 đơn hàng, tiêu thụ 10.667 sản phẩm và kiểm soát tỷ lệ hoàn đơn xuất sắc ở mức 3,97%.

Mặc dù vẫn còn những điểm nghẽn về tỷ lệ chốt đơn (62,84%), áp lực chi phí tiếp thị (46,88%) và tỷ lệ rời bỏ thương hiệu (99,02%), các giải pháp kỹ thuật và kiến nghị chiến lược được đề xuất—bao gồm đa dạng hóa kênh truyền thông sang TikTok Shop, tự động hóa phễu chăm sóc khách hàng qua WhatsApp API và chuẩn hóa quy trình DATA—sẽ là nền tảng vững chắc để VNE ECOMMERCE tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh, hướng tới hiện thực hóa tầm nhìn trở thành Top 10 doanh nghiệp thương mại điện tử hàng đầu tại khu vực Đông Nam Á.