Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển của công nghệ thông tin và mạng internet đã làm thay đổi căn bản phương thức tiếp cận thị trường trong ngành du lịch - lữ hành. Truyền thông marketing trực tuyến trở thành phương thức thiết yếu giúp các doanh nghiệp truyền tải thông tin sản phẩm, dịch vụ trực tiếp đến phân khúc khách hàng mục tiêu, tối ưu hóa khả năng đo lường hiệu quả chiến dịch và quản trị thương hiệu so với các hình thức truyền thống như phát tờ rơi hay treo băng rôn quảng cáo.

Tại Công ty TNHH Du lịch Kết nối Huế (Connect Travel Hue), doanh nghiệp đã chủ động triển khai nhiều kênh truyền thông trực tuyến như Facebook Ads, Google Ads, website và email marketing. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế thu về chưa tương xứng với tiềm năng: tỷ lệ tương tác và lượng đơn đặt tour qua môi trường trực tuyến còn ở mức thấp; thông tin về các tour du lịch và độ nhận diện thương hiệu chưa được tối ưu hóa đến khách hàng. Xuất phát từ thực trạng trên, đề tài "Phân tích hoạt động truyền thông marketing trực tuyến của công ty Connect Travel Hue" được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn của doanh nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của đề tài là phân tích hoạt động truyền thông marketing trực tuyến tại Công ty Connect Travel Hue, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động này trong giai đoạn tiếp theo. Các mục tiêu cụ thể gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về truyền thông và truyền thông marketing trực tuyến trong ngành kinh doanh dịch vụ lữ hành.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động truyền thông marketing trực tuyến của Công ty Connect Travel Hue giai đoạn 2017 – 2019 và đầu năm 2020.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động truyền thông marketing trực tuyến cho công ty trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động truyền thông marketing trực tuyến của Công ty Connect Travel Hue. Đối tượng khảo sát, phỏng vấn gồm nhân viên công ty và khách hàng đã, đang sử dụng dịch vụ du lịch của đơn vị.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung phân tích 3 công cụ truyền thông trực tuyến chủ yếu của doanh nghiệp: Website, mạng xã hội Facebook và Email marketing.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại văn phòng Công ty Connect Travel Hue và các điểm du lịch trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế, kết hợp thu thập thông tin qua hướng dẫn viên tại các tuyến tour Quảng Trị (DMZ tour), Đà Nẵng – Hội An.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2017 – 2019; số liệu sơ cấp được điều tra, khảo sát thực tế từ ngày 07/01/2020 đến ngày 30/03/2020 (thời gian phát bảng hỏi trực tiếp từ 23/02/2020 đến 06/03/2020).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và tài liệu tham khảo

Đề tài dựa trên các nền tảng lý thuyết và căn cứ pháp lý:

  • Lý thuyết truyền thông marketing và xúc tiến hỗn hợp: Khái niệm truyền thông marketing theo Philip Kotler (2002) và Lưu Đan Thọ (2016), xác định truyền thông là một thành tố của marketing mix nhằm cung cấp thông tin, thuyết phục và xây dựng hình ảnh thương hiệu thông qua quảng cáo, khuyến mại, quan hệ công chúng (PR), marketing trực tiếp và bán hàng cá nhân.
  • Lý thuyết truyền thông marketing trực tuyến: Khái niệm và hệ thống công cụ theo Đặng Thanh Minh (2014), bao gồm quảng cáo trực tuyến, email marketing (trích dẫn số liệu nghiên cứu của Winterberry Group năm 2005 về hiệu quả ROI đạt 15,5 USD trên mỗi 1 USD chi phí), tiếp thị qua công cụ tìm kiếm (SEM gồm SEO và PPC), mạng xã hội (Facebook, YouTube, Instagram) và website.
  • Hệ thống chỉ số KPIs đo lường: Tỷ lệ nhấp chuột (CTR), tỷ lệ chuyển đổi (CR), tỷ lệ thoát (Bounce Rate), lượt tiếp cận (Reach), mức độ tương tác (Engagement), chi phí mỗi lượt click (CPC) và lợi nhuận trên chi phí đầu tư (ROI).
  • Khung pháp lý ngành lữ hành: Luật Du lịch Việt Nam năm 2017 (quy định điều kiện kinh doanh, ký quỹ và chuẩn hóa trình độ chuyên môn của người phụ trách lữ hành nội địa và quốc tế), định nghĩa kinh doanh lữ hành của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), cùng 4 nội dung cốt lõi của hoạt động lữ hành (nghiên cứu thị trường và tổ chức tour; quảng cáo và chào bán; thực hiện hợp đồng; thanh quyết toán và rút kinh nghiệm).
  • Kế thừa nghiên cứu: Tiếp thu phương pháp và luận điểm từ các đề tài của Võ Hoài Nam (2017) về giải pháp marketing trực tuyến tại Vietnam TravelMart, Nguyễn Văn Châu (2018) về online marketing tại Công ty Du lịch Đại Bàng, và Đinh Tiên Minh & Lê Hồng Trân (2017) về hành vi tìm kiếm thông tin du lịch trực tuyến.

Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu

  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu nội bộ từ phòng kinh doanh, phòng tài chính, bộ phận marketing của công ty giai đoạn 2017 – 2019 (báo cáo doanh thu, chi phí, lợi nhuận, lượt khách, cơ cấu nhân sự); dữ liệu thống kê từ Google Analytics và Facebook Insights; tài liệu ngành từ Tổng cục Du lịch, dự báo kinh tế số của Google và Temasek Holdings.
  • Thu thập dữ liệu sơ cấp: Phỏng vấn sâu nhân viên văn phòng, hướng dẫn viên, trưởng bộ phận sales & marketing; khảo sát thử nghiệm 10 khách hàng để hiệu chỉnh bảng hỏi; khảo sát chính thức khách hàng sử dụng dịch vụ thông qua bảng câu hỏi đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý).
  • Phương pháp chọn mẫu: Áp dụng công thức chọn mẫu theo Cochran (1977) cho ước lượng tỷ lệ tổng thể: $$n = \frac{z^2 \cdot p(1-p)}{e^2}$$ Với độ tin cậy 95% ($z = 1{,}96$), tỷ lệ ước lượng $p = 0{,}5$, sai số cho phép $e = 0{,}1$ (10%), kích thước mẫu tối thiểu tính toán là $n = 97$. Tác giả đề xuất hệ số dự phòng 150% ($n = 146$), và thực hiện phân tích dữ liệu trên mẫu chính thức gồm 100 khách hàng bằng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện).
  • Kỹ thuật xử lý số liệu: Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình Mean, độ lệch chuẩn Standard Deviation) và kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (tiêu chuẩn loại biến có hệ số tương quan biến - tổng $< 0{,}3$, chấp nhận thang đo có Alpha $> 0{,}6$) trên phần mềm SPSS 20.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lí thuyết về truyền thông marketing trực tuyến trong nghành kinh doanh lữ hành

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm về truyền thông marketing truyền thống và trực tuyến. Tác giả phân tích cụ thể ưu điểm và cơ chế vận hành của các công cụ trực tuyến: quảng cáo trực tuyến, email marketing, SEM (phân định rõ SEO và PPC), mạng xã hội và website. Đồng thời, chương này tổng hợp hệ thống chỉ số KPIs đo lường hiệu quả cho từng công cụ tiếp thị trực tuyến.

Hoạt động Các chỉ số KPI đánh giá chủ yếu
SEO Lượng tìm kiếm từ khóa/tháng, thứ hạng từ khóa, lượng truy cập website từ Google, tỷ lệ khách mới/cũ, số trang/phiên, thời gian lưu lại trung bình, tỷ lệ chuyển đổi, tốc độ tải trang, thứ hạng Alexa, chỉ số PageRank, số lượng và chất lượng backlink.
Email Marketing Dữ liệu email thu thập được, tỷ lệ email hoạt động, tỷ lệ gửi thành công, tỷ lệ vào Inbox/Spam, tỷ lệ mở email, lượng truy cập link đính kèm, tỷ lệ từ chối nhận mail, tỷ lệ chuyển đổi thành khách hàng.
Mạng xã hội Facebook Tốc độ tăng trưởng lượt Like, mức độ tương tác bài viết (Like, Share, Comment), số lượng đơn hàng qua fanpage, lượng truy cập chuyển tiếp về website, tỷ lệ chuyển đổi khách hàng.
Mạng xã hội YouTube Số người đăng ký theo dõi (Subscribers), mức độ tương tác trên video, lượng truy cập chuyển tiếp về website.
Quảng cáo Google Adwords Lượng tìm kiếm từ khóa, số lần hiển thị, vị trí mẫu quảng cáo, điểm chất lượng (Quality Score), chi phí mỗi click (CPC), tỷ lệ chuyển đổi, tỷ lệ click mua hàng.
Quảng cáo Facebook Ads Mức độ hiển thị hàng ngày, tốc độ tăng Like trên lượt hiển thị, mức độ tương tác với thông điệp quảng cáo, ngân sách chi tiêu hàng ngày.

Chương này cũng phân tích các quy định pháp luật về điều kiện kinh doanh lữ hành nội địa và quốc tế theo Luật Du lịch 2017, quy trình 4 bước sản xuất chương trình du lịch trọn gói, và nêu bối cảnh du lịch trực tuyến tại Việt Nam (dẫn số liệu dự báo thị trường du lịch trực tuyến Việt Nam đạt quy mô 9 tỷ USD vào năm 2025 theo Google & Temasek; cùng dữ liệu khảo sát của Tổng cục Du lịch chỉ ra 79% du khách sử dụng truyền miệng, 71% qua website, 63% qua mạng xã hội).

Chương 2: Phân tích hoạt động truyền thông marketing trực tuyến tại công ty Connect Travel Hue

Chương 2 cung cấp bức tranh chi tiết về nguồn lực doanh nghiệp và thực trạng triển khai các công cụ tiếp thị trực tuyến:

1. Tổng quan doanh nghiệp và kết quả kinh doanh: Công ty TNHH Du lịch Kết nối Huế (Connect Travel Hue Co., Ltd) thành lập ngày 15/04/2013, có trụ sở tại 17 Chu Văn An, TP. Huế, hoạt động theo giấy phép kinh doanh lữ hành quốc tế cấp ngày 17/04/2013. Cơ cấu bộ máy gồm: Ban Giám đốc, Bộ phận Sales & Marketing, Bộ phận Điều hành tour, Bộ phận Hướng dẫn và Bộ phận Kế toán. Danh mục sản phẩm bao gồm các tour miền Bắc, miền Trung, miền Nam, tour nội tỉnh Thừa Thiên Huế (Phá Tam Giang, Suối khoáng nóng Thanh Tân), tour đoàn ngắn ngày và dài ngày (1 đến 5 ngày), cùng các tour quốc tế (Thái Lan, Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc...).

Về nhân sự giai đoạn 2018 – 2020, quy mô lao động duy trì từ 7 đến 9 người, 100% đạt trình độ cao đẳng trở lên, trong đó tỷ lệ nhân sự có trình độ đại học tăng từ 28,57% (năm 2018) lên 62,50% (năm 2020).

Chỉ tiêu Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019 So sánh 2018/2017 (%) So sánh 2019/2018 (%)
Tổng doanh thu (triệu đồng) 2.326 2.721 2.754 +16,98 +1,21
Tổng chi phí (triệu đồng) 1.678 2.009 2.024 +19,72 +0,75
Tổng lợi nhuận (triệu đồng) 648 712 730 +9,88 +2,53
Khách du lịch nội địa (lượt) 1.713 1.645 1.782 -3,97 +8,33
Khách du lịch quốc tế (lượt) 735 1.351 1.239 +83,81 -8,29
Tổng lượt khách (lượt) 2.448 2.996 3.021 +22,38 +0,83

2. Thực trạng triển khai 3 kênh truyền thông trực tuyến:

  • Kênh Fanpage Facebook: Doanh nghiệp sở hữu trang fanpage "Connect Travel" với 4.728 lượt like và 4.730 lượt theo dõi; cùng một trang phụ "Đà Lạt câu chuyện của những người trẻ" (161 like, 160 theo dõi). Thống kê tháng 02/2020 cho thấy mức tiếp cận bài viết biến động mạnh (đạt đỉnh trên 1.000 người vào ngày 07/02 nhưng có nhiều ngày tụt xuống dưới 100 người). Tương tác bài viết rất thấp, mức cao nhất chỉ đạt 38 lượt tương tác. Tỷ lệ người theo dõi là nữ chiếm 66%, nam chiếm 34%; nhóm tuổi từ 18 đến 34 chiếm 83%; người tương tác là nữ chiếm 57%. Khung giờ online tập trung vào khoảng 16:00 – 22:00 và 3:00 – 6:00.
  • Kênh Email Marketing: Áp dụng hình thức gửi email cho danh sách 400 – 500 đối tác lưu trú (khách sạn 3 – 5 sao tại Thừa Thiên Huế), nhà xe, đối tác nước ngoài và khách hàng tổ chức (trường học, doanh nghiệp) mỗi khi ra mắt sản phẩm mới. Tỷ lệ phản hồi email rất thấp, chỉ đạt 10 – 15%, và mới chỉ đem lại 01 hợp đồng tour từ đối tác nước ngoài.
  • Kênh Website (connecttravel.vn): Dữ liệu Google Analytics trong 7 ngày cuối tháng 02/2020 ghi nhận 1.086 người dùng (trung bình 155 người/ngày), trong đó người dùng mới chiếm 95,9%, người dùng cũ quay lại chỉ đạt 4,1%. Tổng số phiên đạt 1.142 phiên (1,05 phiên/người dùng); số trang xem trung bình/phiên là 1,37 trang; thời gian trung bình mỗi phiên là 00:01:17. Tỷ lệ thoát (Bounce Rate) ở mức rất cao: 93,87%.

3. Đặc điểm mẫu khảo sát khách hàng (n = 100): Dữ liệu khảo sát sơ cấp sau khi xử lý trên phần mềm SPSS 20 thể hiện cơ cấu khách hàng như sau:

  • Giới tính: Nam chiếm 42% (42 người), Nữ chiếm 58% (58 người).
  • Độ tuổi: Dưới 18 tuổi chiếm 18%; từ 18 đến 30 tuổi chiếm 34%; từ 31 đến 45 tuổi chiếm 29%; trên 45 tuổi chiếm 19%.
  • Nghề nghiệp: Khách hàng làm kinh doanh chiếm 35%; cán bộ nhân viên văn phòng chiếm 24%; lao động phổ thông chiếm 23%; học sinh/sinh viên chiếm 18%.
  • Thu nhập: Mức thu nhập từ trên 10 đến 15 triệu đồng chiếm tỷ lệ cao nhất với 35%; từ 5 đến 10 triệu đồng chiếm 27%; trên 15 triệu đồng chiếm 21%; dưới 5 triệu đồng chiếm 17%.
  • Nguồn tiếp cận thông tin: Website connecttravel.vn là nguồn nhận biết lớn nhất, chiếm 34% lượng khách hàng tiếp cận.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động truyền thông marketing trực tuyến tại công ty Connect Travel Hue

Chương 3 đề xuất định hướng phát triển và các giải pháp thực thi cụ thể:

  • Kế hoạch truyền thông: Xây dựng kế hoạch triển khai chi tiết cho giai đoạn tháng 6 và tháng 7 năm 2020 nhằm kích cầu du lịch.
  • Giải pháp hoàn thiện Website connecttravel.vn: Tối ưu hóa cấu trúc giao diện, tăng tính thẩm mỹ và tốc độ tải trang nhằm giảm tỷ lệ thoát (Bounce Rate từ mức 93,87%); cải thiện tính năng điều hướng, tích hợp công cụ đặt tour và chăm sóc trực tuyến để giữ chân người dùng cũ.
  • Giải pháp cho Fanpage Connect Travel: Đổi mới nội dung bài viết, tăng cường hình ảnh và video trải nghiệm thực tế; tổ chức các chương trình mini-game kích hoạt tương tác; tối ưu thời gian đăng tải vào khung giờ có lưu lượng người dùng cao (16:00 – 22:00); nhắm chọn nội dung phù hợp với tệp khách hàng nữ giới và nhóm tuổi 18 – 34.
  • Giải pháp cho Email Marketing: Phân đoạn cơ sở dữ liệu đối tác theo từng nhóm chuyên biệt (khách sạn, trường học, doanh nghiệp); cá nhân hóa nội dung thông điệp và chính sách chiết khấu; nâng cao chất lượng danh sách email để cải thiện tỷ lệ mở và tỷ lệ phản hồi trên 15%.
  • Giải pháp đối với Ban Giám đốc: Tăng cường phân bổ ngân sách cho marketing trực tuyến; đào tạo nâng cao kỹ năng tiếp thị số cho đội ngũ nhân sự và đẩy mạnh ứng dụng công nghệ trong vận hành lữ hành.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Khóa luận đã lượng hóa toàn diện thực trạng tiếp thị số tại Công ty Connect Travel Hue thông qua các dữ liệu thực tế:

  1. Đánh giá bức tranh tài chính và tăng trưởng khách du lịch giai đoạn 2017 – 2019: Doanh thu tăng từ 2.326 triệu đồng lên 2.754 triệu đồng; lợi nhuận tăng từ 648 triệu đồng lên 730 triệu đồng; tổng lượt khách phục vụ đạt 3.021 lượt vào năm 2019.
  2. Chỉ ra các điểm nghẽn kỹ thuật trong hoạt động truyền thông trực tuyến: Website có tỷ lệ thoát lên tới 93,87% và tỷ lệ người dùng cũ quay lại chỉ đạt 4,1%; tương tác Fanpage Facebook ở mức thấp (tối đa 38 tương tác/bài); tỷ lệ phản hồi qua Email marketing hạn chế ở mức 10 – 15%.
  3. Xác định rõ chân dung khách hàng mục tiêu qua mẫu điều tra 100 khách hàng: Đa số là nữ giới (58%), tập trung ở độ tuổi 18 – 30 (34%), làm nghề kinh doanh (35%) và có mức thu nhập từ 10 đến 15 triệu đồng (35%).

Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp học thuật và phương pháp: Vận dụng quy trình kết hợp dữ liệu analytics trực tuyến (Google Analytics, Facebook Insights) với phân tích định lượng dữ liệu sơ cấp bằng SPSS 20 trên thang đo Likert 5 mức độ vào nghiên cứu tiếp thị số cho một doanh nghiệp lữ hành cụ thể.
  • Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Khắc phục hạn chế của tác giả Võ Hoài Nam (2017) (vốn chỉ dừng lại ở phân tích lý thuyết 7P mà thiếu dữ liệu định lượng về marketing trực tuyến), đồng thời phát triển mô hình khảo sát thực tiễn phù hợp với đặc thù doanh nghiệp du lịch tại địa bàn Thừa Thiên Huế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Phạm vi khảo sát: Do hạn chế về thời gian và chi phí, tác giả chủ yếu lấy mẫu thuận tiện tại Thừa Thiên Huế và thông qua hướng dẫn viên ở một số tour liên tỉnh, chưa mở rộng ra các phân khúc khách hàng ở các vùng miền khác.
  • Kích thước mẫu: Mẫu điều tra thực tế dừng lại ở 100 khách hàng (thấp hơn quy mô mẫu dự phòng lý thuyết 146 khách hàng theo công thức Cochran).
  • Dữ liệu phân tích kỹ thuật số: Các chỉ số đo lường trên Google Analytics và Facebook Insights chỉ được trích xuất trong một số khoảng thời gian ngắn hạn (chủ yếu trong tháng 02/2020), chưa bao quát tính biến động theo mùa vụ du lịch quanh năm.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng quy mô mẫu nghiên cứu và áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất để tăng tính đại diện.
  • Nghiên cứu chuỗi số liệu trực tuyến theo thời gian dài hơn để phân tích tác động của tính thời vụ đến hành vi tiêu dùng du lịch trực tuyến.
  • Mở rộng phân tích các công cụ tiếp thị trực tuyến mới như TikTok, ứng dụng di động (Mobile App) và cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng đa kênh trong ngành lữ hành.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên các ngành: Marketing, Quản trị Kinh doanh, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành đang thực hiện khóa luận, đồ án tốt nghiệp liên quan đến tiếp thị số trong ngành dịch vụ.
  • Các nội dung có giá trị ứng dụng cao:
    • Bảng tổng hợp các chỉ số KPIs chi tiết cho từng công cụ marketing trực tuyến (SEO, SEM, Social Media, Email Marketing).
    • Quy trình vận dụng công thức Cochran trong tính toán cỡ mẫu và xử lý dữ liệu khảo sát khách hàng bằng SPSS 20.
    • Phương pháp phân tích, đọc hiểu và đánh giá dữ liệu từ Google Analytics và Facebook Insights phục vụ quản trị marketing doanh nghiệp lữ hành.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng phương pháp và công thức nào để xác định kích thước mẫu khảo sát?
Khóa luận áp dụng công thức tính cỡ mẫu của Cochran (1977) cho ước lượng tỷ lệ: $n = \frac{z^2 \cdot p(1-p)}{e^2}$. Với mức ý nghĩa $\alpha = 0{,}05$ ($z = 1{,}96$), $p = 0{,}5$, sai số $e = 0{,}1$, kích thước mẫu tính được là 97 khách hàng. Tác giả tính thêm 150% dự phòng là 146 khách hàng, và tiến hành khảo sát thực tế phân tích trên 100 khách hàng bằng kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện.

2. Thực trạng vận hành của website connecttravel.vn được phản ánh qua các con số thống kê nào?
Trong 7 ngày cuối tháng 02/2020, website có 1.086 người dùng (trung bình 155 người/ngày), với 95,9% là người dùng mới và 4,1% là người dùng cũ. Website ghi nhận 1.142 phiên, số trang/phiên đạt 1,37 trang, thời gian trung bình mỗi phiên là 00:01:17, và tỷ lệ thoát (Bounce Rate) ở mức rất cao là 93,87%.

3. Hoạt động trên kênh Fanpage Facebook và Email marketing của Connect Travel Hue có đặc điểm gì?
Fanpage chính "Connect Travel" có 4.728 like và 4.730 theo dõi, người theo dõi là nữ chiếm 66%, độ tuổi 18 – 34 chiếm 83%, lượng tương tác bài viết tháng 02/2020 cao nhất chỉ đạt 38 lượt. Kênh Email marketing gửi định kỳ cho 400 – 500 đối tác nhưng tỷ lệ phản hồi chỉ đạt 10 – 15% và mới chỉ mang lại 01 tour từ đối tác nước ngoài.

4. Kết quả hoạt động kinh doanh và lượng khách của công ty giai đoạn 2017 – 2019 diễn biến ra sao?
Doanh thu công ty tăng trưởng đều: năm 2017 đạt 2.326 triệu đồng, năm 2018 đạt 2.721 triệu đồng (tăng 16,98%) và năm 2019 đạt 2.754 triệu đồng (tăng 1,21%). Lợi nhuận tăng từ 648 triệu đồng (2017) lên 730 triệu đồng (2019). Tổng lượt khách phục vụ tăng từ 2.448 lượt (2017) lên 3.021 lượt (2019), trong đó khách quốc tế năm 2019 giảm 8,29% so với năm 2018.

5. Cơ cấu mẫu 100 khách hàng khảo sát phân theo thu nhập và nghề nghiệp như thế nào?
Về nghề nghiệp: kinh doanh chiếm 35%, cán bộ văn phòng chiếm 24%, lao động phổ thông chiếm 23%, học sinh/sinh viên chiếm 18%. Về thu nhập: mức từ 10 đến 15 triệu đồng chiếm 35%, từ 5 đến 10 triệu đồng chiếm 27%, trên 15 triệu đồng chiếm 21%, dưới 5 triệu đồng chiếm 17%.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trương Thiện đã phản ánh một cách có căn cứ thực trạng hoạt động truyền thông marketing trực tuyến tại Công ty TNHH Du lịch Kết nối Huế giai đoạn 2017 – 2020. Nghiên cứu đã kết hợp thành công việc phân tích các chỉ số quản trị số liệu từ Google Analytics, Facebook Insights với phương pháp khảo sát thực nghiệm 100 khách hàng xử lý qua phần mềm SPSS 20. Các phát hiện về hạn chế của website, mạng xã hội và email marketing là cơ sở thực tế quan trọng để tác giả đề xuất hệ thống giải pháp và kế hoạch hành động cụ thể cho doanh nghiệp trong việc hoàn thiện chiến lược truyền thông trực tuyến.