Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Võ Đức Đô tập trung vào đề tài "Đẩy mạnh công tác marketing tại cửa hàng xe máy nhập khẩu Minh Long Motor – Chi nhánh Huế", được thực hiện tại Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế (2020) dưới sự hướng dẫn của TS. Lê Thị Phương Thảo.
Lý do lựa chọn đề tài xuất phát từ bản chất của nền sản xuất hàng hóa và quá trình trao đổi, nơi nảy sinh hai mâu thuẫn cơ bản: mâu thuẫn giữa người bán và người mua (người bán muốn bán nhiều giá cao, người mua muốn mua nhiều giá thấp) và mâu thuẫn giữa các người bán với nhau nhằm thu hút và giữ chân khách hàng. Sự xuất hiện của khoa học công nghệ, thị trường mở rộng và yêu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng đòi hỏi các doanh nghiệp phải liên tục đổi mới phương thức marketing để tránh nguy cơ bị đào thải. Tại thị trường Thừa Thiên Huế, Minh Long Motor là đơn vị bán lẻ xe máy nhập khẩu tư nhân, tuy nhiên công tác marketing tại chi nhánh còn bộc lộ nhiều điểm hạn chế, chưa khai thác hết tiềm năng thị trường, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nghiên cứu và hoàn thiện phối thức marketing.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận gồm:
- Mục tiêu chung: Thông qua việc đánh giá các hoạt động marketing của cửa hàng xe máy Minh Long Motor – Chi nhánh Huế trong thời gian qua, đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hơn nữa hiệu quả hoạt động kinh doanh trong thời gian tới.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động marketing trong doanh nghiệp.
- Phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động marketing-mix tại cửa hàng xe máy nhập khẩu Minh Long Motor – Chi nhánh Huế.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đẩy mạnh công tác marketing-mix nhằm nâng cao hoạt động kinh doanh của chi nhánh.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động marketing của cửa hàng xe máy nhập khẩu Minh Long Motor – Chi nhánh Huế.
- Phạm vi không gian: Cửa hàng xe máy nhập khẩu Minh Long Motor – Chi nhánh Huế (tại địa chỉ số 39 Nguyễn Tất Thành, phường Thủy Dương, thị xã Hương Thủy, tỉnh Thừa Thiên Huế) và địa bàn thị trường khu vực Thừa Thiên Huế.
- Phạm vi thời gian: Quá trình thực tập và khảo sát từ ngày 13/01/2020 đến ngày 19/04/2020; các số liệu thống kê tình hình kinh doanh, phân phối và nhân sự được thu thập trong năm 2019 và cập nhật đến tháng 04/2020.
- Phạm vi nội dung: Tập trung nghiên cứu thực trạng phối thức marketing hỗn hợp (Marketing Mix 7P) và các yếu tố môi trường tác động tại đơn vị.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các học thuyết marketing tiêu chuẩn và mô hình quản trị kinh doanh dịch vụ - thương mại:
- Khái niệm và vai trò Marketing: Tiếp cận định nghĩa theo Hiệp hội Marketing Mỹ (AMA), Peter Drucker và Philip Kotler; hệ thống hóa 4 chức năng chính của marketing trong doanh nghiệp (hiểu rõ khách hàng, hiểu rõ môi trường kinh doanh, hiểu rõ đối thủ cạnh tranh và triển khai marketing mix).
- Môi trường Marketing: Phân tích môi trường nội bộ (nguồn nhân lực, tài chính, cơ sở vật chất, cung ứng) cùng môi trường bên ngoài gồm môi trường vi mô (nhà cung cấp, trung gian, khách hàng, đối thủ cạnh tranh, công chúng) và môi trường vĩ mô (nhân khẩu học, kinh tế, tự nhiên/vật lý, công nghệ, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội).
- Mô hình Marketing Mix 7P: Ứng dụng mô hình 7P mở rộng cho thương mại dịch vụ (dẫn theo chuyên gia Võ Văn Quang, Trương Đình Chiến, Lưu Văn Nghiêm), gồm: Sản phẩm (Product - gắn với lý thuyết chu kỳ sống sản phẩm), Giá cả (Price - các chiến lược giá hớt váng, giá thâm nhập, chính sách chiết khấu/hoa hồng), Phân phối (Place - cấu trúc kênh trực tiếp, gián tiếp, đa kênh, dịch vụ trước/sau bán), Xúc tiến hỗn hợp (Promotion - quảng cáo, khuyến mại, bán hàng cá nhân, marketing trực tiếp, quan hệ công chúng), Con người (People), Quy trình (Process) và Phương tiện hữu hình (Physical evidence).
- Công cụ phân tích chiến lược: Sử dụng ma trận SWOT để đối chiếu điểm mạnh, điểm yếu nội tại với cơ hội và thách thức từ thị trường bên ngoài.
Phương pháp nghiên cứu thực tế:
- Nguồn dữ liệu: Khóa luận chủ yếu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập từ các báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo bán hàng, dữ liệu tài chính - nhân sự của Phòng Kế toán và Phòng Kinh doanh tại cửa hàng Minh Long Motor – Chi nhánh Huế; tài liệu giáo trình chuyên ngành marketing; số liệu thống kê kinh tế - xã hội tỉnh Thừa Thiên Huế; thông tin hệ thống website và mạng xã hội.
- Phương pháp xử lý và phân tích:
- Phương pháp phân loại và hệ thống hóa lý thuyết: Sắp xếp, tổng hợp tài liệu học thuật nhằm xây dựng khung phân tích logic.
- Phương pháp thống kê mô tả, phân tích kinh tế và so sánh: Lập bảng biểu, tính toán tỷ trọng, so sánh số liệu doanh thu, sản lượng tiêu thụ giữa các tháng và theo từng dòng sản phẩm, kênh phân phối.
- Phương pháp phân tích định tính (SWOT): Đánh giá tổng thể vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp.
- Phương pháp quan sát: Trực tiếp tham gia, trải nghiệm các quy trình bán hàng và hoạt động truyền thông tại cửa hàng dưới góc độ khách hàng và nhân viên thực tập.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng về marketing và quản trị chiến lược marketing trong doanh nghiệp thương mại - dịch vụ:
- Làm rõ bản chất marketing không chỉ là hoạt động bán hàng hay quảng cáo đơn thuần mà là quá trình nhận diện, tạo lập và thỏa mãn nhu cầu khách hàng để gia tăng doanh thu, duy trì quan hệ khách hàng và tạo dựng lợi thế cạnh tranh.
- Phân tích chi tiết các thành phần của môi trường marketing tác động đến doanh nghiệp (vi mô, vĩ mô và nội bộ).
- Trình bày chi tiết nội dung mô hình Marketing Mix 7P: Phân tích chiến lược sản phẩm gắn liền 4 giai đoạn chu kỳ sống (thâm nhập, tăng trưởng, bão hòa, suy thoái); các mục tiêu và chính sách định giá (giá hớt váng, giá thâm nhập, chiết khấu số lượng, chiết khấu thương mại); cấu trúc hệ thống kênh phân phối (phân phối chuyên sâu, chọn lọc, độc quyền); 5 công cụ xúc tiến hỗn hợp; vai trò quản trị nhân lực gắn với chất lượng dịch vụ (People); chuẩn hóa quy trình cung ứng dịch vụ (Process); và việc xây dựng môi trường vật chất, hình ảnh nhận diện thương hiệu (Physical evidence).
Chương 2: Đánh giá hoạt động marketing mix tại cửa hàng xe máy nhập khẩu Minh Long Motor chi nhánh Huế
Chương này tập trung phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và phối thức marketing hỗn hợp tại đơn vị:
- Khái quát đơn vị: Công ty TNHH Ô tô Xe máy Minh Long thành lập ngày 14/02/2012 (trụ sở chính tại số 27 Đường M, Khu TTHC Dĩ An, Bình Dương, do ông Phạm Văn Tuấn làm chủ sở hữu). Doanh nghiệp chuyên nhập khẩu xe máy trực tiếp từ Indonesia không qua trung gian và là đại lý chính thức của thương hiệu GPX tại Việt Nam. Chi nhánh Huế khai trương ngày 15/09/2018 tại 39 Nguyễn Tất Thành (Hương Thủy, Thừa Thiên Huế), là chi nhánh duy nhất của hệ thống tại khu vực Miền Trung – Tây Nguyên trong tổng số 11 chi nhánh toàn quốc.
- Cơ cấu tổ chức và nhân sự: Bộ máy gồm Người đại diện quản lý chung, Cửa hàng trưởng điều hành trực tiếp, cùng các bộ phận: Kinh doanh, Kỹ thuật, Kế toán và Tạp vụ. Tính đến ngày 15/04/2020, tổng số lao động tại chi nhánh là 8 người (4 nam, 4 nữ).
- Kết quả hoạt động kinh doanh năm 2019:
- Theo tháng: Tổng doanh thu đạt 92.975,5 triệu đồng. Doanh thu có sự biến động lớn giữa các thời điểm; đỉnh điểm rơi vào tháng 1 đạt 17.127,85 triệu đồng (cao gấp 3,6 lần tháng 4 đạt 4.695,85 triệu đồng và gấp 2,2 lần mức trung bình tháng 7.804,83 triệu đồng) do nhu cầu mua sắm xe đi lại dịp Tết Nguyên đán.
| Tháng |
Doanh thu (triệu đồng) |
Tháng |
Doanh thu (triệu đồng) |
| Tháng 1 |
17.127,85 |
Tháng 7 |
6.840,00 |
| Tháng 2 |
7.520,00 |
Tháng 8 |
6.950,00 |
| Tháng 3 |
5.830,00 |
Tháng 9 |
7.120,00 |
| Tháng 4 |
4.695,85 |
Tháng 10 |
7.450,00 |
| Tháng 5 |
6.210,00 |
Tháng 11 |
7.890,00 |
| Tháng 6 |
6.540,00 |
Tháng 12 |
8.801,80 |
- Theo sản phẩm: Tổng lượng xe tiêu thụ đạt 1.515 chiếc. Honda chiếm ưu thế tuyệt đối với 10 danh mục sản phẩm, tiêu thụ 670 xe, mang lại 37.553,5 triệu đồng; Yamaha tiêu thụ 367 xe (25.458 triệu đồng); Suzuki bán 235 xe (15.405 triệu đồng); GPX tiêu thụ 234 xe (13.974 triệu đồng); Kawasaki tiêu thụ 9 xe (585 triệu đồng). Các mẫu xe bán chạy nhất gồm Honda Vario 150 (267 chiếc, chiếm 17,65%), Vario 125 (180 chiếc), Yamaha R15 (148 chiếc), Yamaha MT-15 (131 chiếc), GPX Demon (118 chiếc), Honda Sonic (117 chiếc), Suzuki Satria (111 chiếc). Các dòng xe bán chậm (dưới 10 xe/năm) gồm Honda Genio, Honda Scoopy, CB150 Verza, CBR 250, Yamaha XSR, GPX Razer, Kawasaki W175 SE.
| Hãng xe |
Số lượng (chiếc) |
Doanh thu (triệu đồng) |
Tỷ trọng sản lượng (%) |
| Honda |
670 |
37.553,5 |
44,22% |
| Yamaha |
367 |
25.458,0 |
24,22% |
| Suzuki |
235 |
15.405,0 |
15,51% |
| GPX |
234 |
13.974,0 |
15,45% |
| Kawasaki |
9 |
585,0 |
0,60% |
| Tổng cộng |
1.515 |
92.975,5 |
100,00% |
- Theo kênh phân phối: Kênh trực tiếp tại cửa hàng đóng vai trò chủ lực, bán ra 1.452 xe (chiếm 95,8% sản lượng), đạt 89.749 triệu đồng; kênh phân phối qua trung gian (cửa hàng nhỏ lẻ bán lại) đạt 48 xe (2.377 triệu đồng); phân phối chéo giữa các chi nhánh đạt 15 xe (849,5 triệu đồng); kênh trực tuyến (online) đạt 0 xe (0 đồng).
| Kênh phân phối |
Số lượng (chiếc) |
Doanh thu (triệu đồng) |
Tỷ lệ sản lượng (%) |
| Phân phối trực tiếp |
1.452 |
89.749,0 |
95,84% |
| Phân phối qua trung gian |
48 |
2.377,0 |
3,17% |
| Phân phối chéo |
15 |
849,5 |
0,99% |
| Phân phối online |
0 |
0,0 |
0,00% |
| Tổng cộng |
1.515 |
92.975,5 |
100,00% |
- Phân tích phối thức 7P thực tế:
- Sản phẩm: Là đơn vị phân phối nên không can thiệp thiết kế kỹ thuật, cửa hàng tập trung cơ cấu danh mục xe nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia/Thái Lan; dịch vụ gia tăng gồm tặng 1 mũ bảo hiểm nhập khẩu, 1 bảo hiểm xe máy 1 năm, bảo dưỡng định kỳ 2 năm, bảo hành 1 năm cho dòng đặc biệt; kiểm tra số khung, số máy, nhớt trước khi bàn giao.
- Giá: Giá bán biến động theo giá xuất xưởng, thuế nhập khẩu và độ khan hiếm (ví dụ Suzuki Satria từ 55 triệu đồng vào tháng 5/2019 tăng lên 70 triệu đồng vào tháng 12/2019, sau đó ổn định mức 63 triệu đồng). Do chi phí vận chuyển, giá bán tại Huế cao hơn các chi nhánh phía Nam 1 triệu đồng/xe, nhưng thấp hơn giá xe chính hãng trong nước từ vài triệu đồng (ví dụ Yamaha R15 tại Minh Long có giá 75 triệu đồng, thấp hơn mức 79 triệu đồng niêm yết của hãng). Áp dụng mức chiết khấu 500.000 đồng/xe cho các đại lý bán lẻ trung gian tại Huế.
- Phân phối: Phối hợp kênh trực tiếp tại showroom 39 Nguyễn Tất Thành, kênh liên kết bán hàng sàn thương mại điện tử (Shopee, Sendo), kênh trao đổi sản phẩm chéo giữa 11 chi nhánh và kênh bán buôn qua cửa hàng nhỏ.
- Xúc tiến: Chạy quảng cáo Facebook theo tuần hướng tới tệp khách hàng mục tiêu; khai thác Fanpage với 18.112 người theo dõi qua việc đăng bài giới thiệu sản phẩm hàng ngày và livestream tư vấn sáng Chủ nhật; khuyến mại giảm giá định kỳ từ 500.000 đến 1.500.000 đồng/xe hoặc tặng quà (thùng Coca dịp Tết, chương trình thay nhớt miễn phí ngày 13–14/02/2020); tổ chức hoạt động quan hệ công chúng như thiện nguyện "Tết thiếu nhi cho trẻ em khuyết tật" tại chùa Long Thọ với sự tham gia của hơn 50 biker khách hàng.
- Con người, Quy trình, Yếu tố hữu hình: Đội ngũ 8 nhân sự đảm nhiệm khép kín các khâu; quy trình bán hàng gồm tư vấn, hỗ trợ thủ tục đăng ký giấy tờ, lắp ráp kỹ thuật và bàn giao xe; cơ sở vật chất showroom được bố trí mặt tiền trục đường giao thông chính.
- Đánh giá SWOT: Xác định điểm mạnh (nhập khẩu trực tiếp giá cạnh tranh, độc quyền phân phối GPX, danh mục xe côn tay đa dạng), điểm yếu (chưa có phòng marketing chuyên trách, kênh online chưa phát sinh doanh thu thực tế, giá cao hơn chi nhánh miền Nam do cước vận chuyển), cơ hội (nhu cầu thể hiện cá tính của giới trẻ tăng, thu nhập GRDP bình quân đầu người tại Huế đạt 46,7 triệu đồng/năm), thách thức (cạnh tranh từ các đại lý chính hãng như Honda Hồng Phú, Lộc Thịnh, Đại Nam; Yamaha Quốc Hùng, Phước Phú; điều kiện thời tiết mùa mưa kéo dài từ tháng 9 đến tháng 2 làm giảm sức mua).
Chương 3: Giải pháp đẩy mạnh công tác marketing tại cửa hàng xe máy nhập khẩu Minh Long Motor chi nhánh Huế
Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và định hướng hoạt động kinh doanh đến năm 2021, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp:
- Phân đoạn và lựa chọn thị trường mục tiêu: Tập trung trọng điểm vào phân khúc khách hàng trẻ độ tuổi từ 18 đến 30 tuổi có nhu cầu khẳng định cá tính, đam mê xe côn tay/thể thao và phân khúc khách hàng đô thị có nhu cầu sử dụng dòng xe tay ga nhập khẩu cao cấp (như Honda Vario).
- Hoàn thiện phối thức Marketing Mix 7P:
- Chính sách sản phẩm: Tối ưu hóa cơ cấu tồn kho, đẩy mạnh nhập các mẫu xe chủ lực (Vario 150, Vario 125, R15, MT-15, Sonic, Satria, Demon GR), cắt giảm dự trữ các dòng xe khó tiêu thụ; mở rộng dịch vụ hậu mãi và cung ứng phụ tùng nhập khẩu chính hãng.
- Chính sách giá: Duy trì lợi thế giá cạnh tranh so với các đại lý chính hãng; linh hoạt điều chỉnh biên độ giá theo mùa vụ; hoàn thiện chính sách chiết khấu thanh toán và hỗ trợ trả góp qua liên kết ngân hàng/công ty tài chính.
- Chính sách phân phối: Cải thiện kênh trực tiếp tại cửa hàng, tối ưu hóa thời gian điều phối phân phối chéo giữa các chi nhánh; nâng cấp website bán hàng để hỗ trợ đặt cọc trực tuyến kết hợp với gian hàng Shopee/Sendo.
- Chính sách xúc tiến: Tăng cường ngân sách quảng cáo số định hướng đối tượng trên mạng xã hội; đổi mới nội dung video và livestream trải nghiệm thực tế; duy trì các chương trình khuyến mại tặng phụ kiện giá trị cao; nhân rộng các tour phượt thiện nguyện gắn kết cộng đồng biker để xây dựng hình ảnh thương hiệu.
- Con người (People): Tổ chức đào tạo nghiệp vụ tư vấn bán hàng chuyên sâu và văn hóa chăm sóc khách hàng cho nhân viên kinh doanh; nâng cao tay nghề cho đội ngũ kỹ thuật viên.
- Quy trình (Process): Rút ngắn thời gian làm thủ tục giấy tờ, hoàn thiện quy trình giao nhận xe và thiết lập hệ thống chăm sóc, nhắc lịch bảo dưỡng sau bán hàng.
- Phương tiện hữu hình (Physical evidence): Cải tạo không gian trưng bày xe tại showroom theo từng phân khúc xe tay ga/xe côn tay thể thao, đồng bộ nhận diện đồng phục nhân viên và bảng biển chỉ dẫn.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Phản ánh trung thực bức tranh kinh doanh của Minh Long Motor – Chi nhánh Huế trong năm 2019 với tổng doanh thu đạt 92.975,5 triệu đồng và sản lượng 1.515 xe.
- Xác định rõ sự phụ thuộc lớn của doanh thu vào yếu tố thời điểm mùa vụ (tháng 1 đạt đỉnh 17.127,85 triệu đồng) và kênh phân phối trực tiếp (chiếm 95,84% sản lượng), trong khi kênh trực tuyến chưa tạo ra doanh số bán hàng trực tiếp.
- Chỉ rõ cơ cấu đóng góp sản lượng theo thương hiệu, trong đó Honda (chiếm 44,22%) và Yamaha (chiếm 24,22%) giữ vai trò chủ chốt, với các dòng xe đóng góp lớn nhất là Vario 150 (267 chiếc) và Vario 125 (180 chiếc).
Giải pháp và đóng góp của đề tài
- Khóa luận đã hệ thống hóa và vận dụng mô hình Marketing Mix 7P vào một loại hình kinh doanh mang tính đặc thù là bán lẻ xe máy nhập khẩu tư nhân tại thị trường cấp tỉnh (Thừa Thiên Huế).
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ việc xác lập thị trường mục tiêu đến việc hoàn thiện từng chữ P trong phối thức 7P, bám sát các điều kiện nguồn lực thực tế (đội ngũ 8 nhân sự, mạng lưới 11 chi nhánh của công ty mẹ) và đặc thù địa bàn miền Trung.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp nội bộ (báo cáo doanh thu, sổ sách kế toán năm 2019) và phương pháp quan sát thực địa trong thời gian thực tập ngắn hạn (từ tháng 01/2020 đến tháng 04/2020). Đề tài chưa triển khai được cuộc điều tra khảo sát định lượng sơ cấp với cỡ mẫu khách hàng cụ thể ($n$) để đo lường mức độ hài lòng hoặc hành vi người tiêu dùng trên phần mềm thống kê.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Thực hiện khảo sát điều tra xã hội học định lượng về hành vi tiêu dùng xe máy nhập khẩu của giới trẻ tại khu vực miền Trung; nghiên cứu chuyên sâu về mô hình thương mại điện tử kết hợp bán lẻ trực tiếp (Omnichannel) đối với mặt hàng xe máy; đánh giá tác động của biến động chuỗi cung ứng nhập khẩu xe từ Đông Nam Á trong giai đoạn mới.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Kinh tế Thương mại đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc chuyên đề nghiên cứu thực tế về phối thức Marketing Mix 7P trong ngành thương mại - dịch vụ bán lẻ.
- Các nhà quản lý, chủ cửa hàng kinh doanh xe máy, phương tiện vận tải tư nhân có nhu cầu tìm hiểu cách thức tổ chức kênh phân phối và chính sách giá cho dòng xe nhập khẩu.
- Phần nội dung đáng tham khảo: Hệ thống bảng số liệu thống kê chi tiết về doanh số bán hàng theo từng dòng xe, từng thương hiệu (Honda, Yamaha, Suzuki, GPX, Kawasaki) và phân tích biến động giá xe thực tế theo mùa vụ tại thị trường Thừa Thiên Huế.
Câu hỏi thường gặp
1. Kết quả kinh doanh tổng thể của Minh Long Motor – Chi nhánh Huế trong năm 2019 đạt bao nhiêu?
Trong năm 2019, cửa hàng tiêu thụ được tổng cộng 1.515 chiếc xe máy các loại, mang lại tổng doanh thu 92.975,5 triệu đồng (gần 93 tỷ đồng).
2. Dòng xe máy nào có sản lượng bán ra cao nhất tại cửa hàng trong năm 2019?
Dòng xe bán chạy nhất là Honda Vario 150 với 267 chiếc (chiếm 17,65% tổng sản lượng), tiếp theo là Honda Vario 125 với 180 chiếc, Yamaha R15 với 148 chiếc, Yamaha MT-15 với 131 chiếc và GPX Demon với 118 chiếc.
3. Cơ cấu kênh phân phối của chi nhánh năm 2019 có đặc điểm gì?
Doanh số gần như tuyệt đối đến từ kênh phân phối trực tiếp tại cửa hàng với 1.452 xe (chiếm 95,84%, doanh thu 89.749 triệu đồng). Kênh qua trung gian đạt 48 xe (2.377 triệu đồng), kênh phân phối chéo đạt 15 xe (849,5 triệu đồng), trong khi kênh phân phối online chưa bán được xe nào (0 đồng).
4. Khung lý thuyết phân tích marketing chính được tác giả sử dụng là gì?
Tác giả sử dụng khung phân tích môi trường marketing (vi mô, vĩ mô), ma trận SWOT và mô hình Marketing Mix 7P dành cho ngành dịch vụ/thương mại (Sản phẩm, Giá cả, Phân phối, Xúc tiến, Con người, Quy trình, Phương tiện hữu hình).
5. Cơ cấu nhân sự của cửa hàng Minh Long Motor – Chi nhánh Huế tại thời điểm nghiên cứu gồm bao nhiêu người?
Tính đến ngày 15/04/2020, cửa hàng có tổng cộng 8 nhân sự (gồm 4 nam và 4 nữ), phân bổ vào các vị trí: Người đại diện, Cửa hàng trưởng, Nhân viên kinh doanh, Nhân viên kỹ thuật, Nhân viên kế toán và Nhân viên tạp vụ.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Võ Đức Đô đã phản ánh chi tiết thực trạng hoạt động kinh doanh và việc triển khai phối thức Marketing Mix 7P tại Cửa hàng xe máy nhập khẩu Minh Long Motor – Chi nhánh Huế trong giai đoạn 2019–2020. Nghiên cứu đã làm rõ những thế mạnh về nguồn hàng nhập khẩu trực tiếp và vị thế phân phối độc quyền thương hiệu GPX, đồng thời chỉ ra các hạn chế trong cơ cấu kênh phân phối trực tuyến và việc thiếu vắng bộ phận marketing chuyên trách. Hệ thống giải pháp được đề xuất bám sát thực tiễn hoạt động của chi nhánh, cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho công tác quản trị marketing bán lẻ xe máy nhập khẩu.