Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp tập trung giải quyết bài toán quản trị tiếp thị tại doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh đồ gỗ nội thất trong bối cảnh nền kinh tế thị trường chuyển dịch mạnh mẽ. Theo báo cáo năm 2020 của Trung tâm nghiên cứu các ngành công nghiệp (CSIL), triển vọng thị trường đồ gỗ nội thất tại khu vực châu Á chiếm 15% tổng thị trường và có xu hướng gia tăng trong năm 2021 nhờ đà phục hồi kinh tế. Tại thị trường Việt Nam, tỷ trọng sản phẩm nội thất của các cơ sở sản xuất trong nước đã tăng từ mức 20% lên hơn 50%, từng bước đẩy lùi ưu thế của hàng ngoại nhập. Thị trường nội địa chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt giữa các chuỗi phân phối quốc tế (như chuỗi bán lẻ nội thất UMA của Thụy Điển với khoảng 75% danh mục phân phối là hàng Việt) và các thương hiệu nội địa có hệ thống showroom kiêm bán lẻ phát triển mạnh mẽ như Phố Xinh, Nhà Xinh, Phố VIP, Nhà Đẹp.

Công ty TNHH đầu tư phát triển nội thất Hưng Thịnh có tiền thân là cơ sở sản xuất đồ gỗ mỹ nghệ cao cấp thành lập từ năm 2006, chính thức hoạt động dưới pháp nhân doanh nghiệp từ ngày 04/04/2011 theo đăng ký kinh doanh tại Hải Phòng. Trải qua hơn 10 năm hoạt động tại thị trường địa phương, công ty đối mặt với sự gia tăng nhanh chóng của các đối thủ mới cùng ngành và những doanh nghiệp có tiềm lực tài chính lớn. Đồng thời, công tác triển khai tiếp thị tại công ty còn bộc lộ nhiều hạn chế, chưa đồng bộ và chưa tối ưu hóa hiệu quả tiêu thụ. Xuất phát từ bối cảnh đó, tác giả lựa chọn nghiên cứu hoạt động tiếp thị nhằm nhận diện rõ thực trạng và xác lập các giải pháp hoàn thiện.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể:

  1. Mục tiêu chung: Đánh giá hiệu quả hoạt động Marketing tại Công ty TNHH đầu tư phát triển nội thất Hưng Thịnh; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp giúp công ty hoàn thiện và nâng cao hiệu quả công tác marketing.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động Marketing, hoạch định chiến lược Marketing và các vấn đề liên quan trong doanh nghiệp.
    • Đánh giá hiệu quả hoạt động, hoạch định chiến lược Marketing; đồng thời xác định và đánh giá các nhân tố môi trường ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động Marketing của công ty.
    • Đề xuất các giải pháp hoạch định chiến lược marketing cho các dòng sản phẩm nội thất tại Công ty TNHH đầu tư phát triển nội thất Hưng Thịnh.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động marketing của Công ty TNHH đầu tư phát triển nội thất Hưng Thịnh; đối tượng khảo sát là khách hàng, các đơn vị có sử dụng sản phẩm nội thất (đặc biệt là nội thất nhà bếp) trên địa bàn thành phố Hải Phòng và khu vực miền Bắc.
  • Phạm vi nội dung và nhãn hàng: Các dòng sản phẩm nội thất gia đình và nội thất văn phòng của công ty.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động sản xuất kinh doanh và mở rộng thị trường tại địa bàn truyền thống Hải Phòng cùng thị trường tiềm năng tại các tỉnh lân cận khu vực phía Bắc.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu về hoạt động kinh doanh, nhân sự và marketing được khảo sát trong giai đoạn 2019 đến đầu năm 2022. Thời gian thực hiện đề tài từ ngày 04/04/2022 đến ngày 24/06/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết toàn diện về quản trị tiếp thị, tích hợp các quan điểm học thuật kinh điển và mô hình phân tích quản trị:

Nhóm lý thuyết / Mô hình Tác giả / Tổ chức Nội dung học thuật áp dụng
Khái niệm Marketing AMA (1985), Philip Kotler, Peter Drucker Bản chất marketing là tiến trình quản trị hướng theo khách hàng, tạo lập giá trị trao đổi thỏa mãn mục tiêu lợi nhuận thay vì thuần túy bán hàng.
Mô hình Marketing-Mix (4P & 7P) Neil Borden (1953), E. Jerome McCarthy (1960), Philip Kotler, Nguyễn Thượng Thái Khung 4P (Product, Price, Place, Promotion) cho doanh nghiệp sản xuất; khung bổ sung 7P (People, Process, Physical Evidence) cho khu vực dịch vụ.
Quy trình Marketing Research Khung chuẩn 5 bước Bước 1: Xác định vấn đề; Bước 2: Viết bản kế hoạch; Bước 3: Thu thập thông tin; Bước 4: Đúc kết thông tin và đề xuất ý tưởng; Bước 5: Thực hiện hoạt động Marketing.
Chiến lược STP Khung phân đoạn tiêu chuẩn Phân khúc thị trường (Segmentation), Chọn thị trường mục tiêu (Targeting - Marketing đại trà hoặc Marketing cá nhân), Định vị sản phẩm (Positioning).
Phân tích môi trường tiếp thị Michael Porter & Khung môi trường vĩ mô Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh vi mô (đối thủ ngành, đối thủ tiềm ẩn, khách hàng, nhà cung cấp, sản phẩm thay thế) và 6 yếu tố vĩ mô (chính trị - pháp luật, kinh tế, văn hóa - xã hội, dân số, tự nhiên, khoa học - kỹ thuật).

Trong cấu phần Marketing-Mix (4P), khóa luận phân tích sâu các quyết định quản trị chiến thuật:

  • Chính sách sản phẩm (Product): Quyết định danh mục, quyết định chủng loại (kéo dài, hiện đại hóa, làm nổi bật, thanh lọc), chiến lược nhãn hiệu (4 cách đặt tên: nhãn hiệu đồng nhất, nhãn hiệu tập thể, tên kết hợp, nhãn hiệu riêng biệt), cấu trúc bao bì 3 lớp và hệ thống dịch vụ khách hàng đi kèm.
  • Chính sách giá (Price): Ba phương pháp định giá căn bản (theo chi phí, theo cảm nhận của khách hàng, theo đối thủ cạnh tranh); các công thức tính giá theo chi phí cộng lãi, định giá kiểu mark-up và định giá theo tỷ suất lợi nhuận mục tiêu trên vốn đầu tư (ROI); chiến lược giá cho sản phẩm mới (chiến lược giá hớt váng và chiến lược giá thâm nhập); các chiến thuật điều chỉnh giá (giá hai phần, giá trọn gói, giá theo khu vực địa lý, giá khuyến mại).
  • Chính sách phân phối (Place): Thiết kế kênh phân phối từ kênh không cấp (marketing trực tiếp), kênh một cấp, kênh hai cấp đến kênh ba cấp; phương thức quản lý thành viên kênh (tuyển chọn, khuyến khích, đánh giá); ba chiến lược phân phối (phân phối rộng rãi, phân phối có chọn lọc, phân phối độc quyền).
  • Chính sách xúc tiến hỗn hợp (Promotion): Triển khai phối hợp 5 công cụ bao gồm quảng cáo, xúc tiến bán hàng, quan hệ công chúng (PR), bán hàng cá nhân và marketing trực tiếp (qua catalog, thư điện tử, điện thoại, marketing tận nhà, quảng cáo có hồi đáp dạng dài hoặc ngắn).
  • Tiêu chí đánh giá hiệu quả Marketing-Mix: Doanh thu, lợi nhuận, mức độ hài lòng của khách hàng, hiệu quả sử dụng nhân sự, mức độ nhận diện thương hiệu, mức tăng thị phần và doanh số bán hàng.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được thực hiện qua hai nguồn dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các giáo trình, tạp chí chuyên ngành, báo cáo ngành của tổ chức CSIL (2020); các số liệu báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự và kế hoạch sản xuất kinh doanh giai đoạn 2019 - đầu năm 2022 do các phòng ban của Công ty TNHH đầu tư phát triển nội thất Hưng Thịnh cung cấp; dữ liệu lưu trữ trên website doanh nghiệp.
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua phương pháp điều tra bằng bảng hỏi cấu trúc đối với nhóm khách hàng đã và đang sử dụng sản phẩm nội thất của công ty nhằm đánh giá mức độ hài lòng và mức độ nhận biết thương hiệu. Văn bản khóa luận trình bày phương pháp luận bảng hỏi làm cơ sở suy rộng cho tổng thể khách hàng, không ghi nhận con số cụ thể về cỡ mẫu khảo sát (n) trong các trang tư liệu ban đầu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về chiến lược Marketing trong doanh nghiệp

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm, quy trình và khung công cụ tiếp thị hiện đại. Tác giả làm rõ chức năng kết nối giữa năng lực sản xuất của doanh nghiệp với nhu cầu thị trường, khẳng định marketing là tiến trình quản trị mang tính sống còn.

Trọng tâm của chương nằm ở việc phân tích chi tiết cơ cấu 4P cho sản phẩm vật chất và mở rộng 7P đối với hoạt động cung ứng dịch vụ:

  • Đối với chính sách sản phẩm, tác giả chỉ rõ 4 quyết định cốt lõi đối với chủng loại sản phẩm gồm kéo dài/bổ sung, hiện đại hóa, làm nổi bật và thanh lọc sản phẩm kém hiệu quả; đồng thời làm rõ 4 phương án đặt tên nhãn hiệu nhằm tối ưu hóa chi phí quảng bá.
  • Đối với chính sách giá, chương này thiết lập các mô hình tính toán định lượng: công thức định giá bằng chi phí cộng lãi dự kiến, công thức định giá kiểu mark-up và công thức định giá dựa trên lợi nhuận mục tiêu trên vốn đầu tư (ROI) kết hợp phân tích điểm hòa vốn:

$$\text{Giá bán} = \text{Chi phí đơn vị} + \frac{\text{Lợi nhuận mong muốn trên vốn đầu tư}}{\text{Số lượng tiêu thụ}}$$

  • Đối với chính sách phân phối và xúc tiến, chương làm rõ cấu trúc phân tầng các cấp kênh (từ kênh 0 cấp đến kênh 3 cấp), ba phương thức phân phối điển hình (rộng rãi, chọn lọc, độc quyền), và quy trình triển khai các công cụ xúc tiến từ bán hàng cá nhân, quan hệ công chúng đến tiếp thị trực tiếp.
  • Về phân tích môi trường, chương tổng hợp mô hình 5 lực lượng cạnh tranh vi mô của Michael Porter (các doanh nghiệp trong ngành, đối thủ tiềm ẩn, khách hàng, nhà cung ứng, sản phẩm thay thế) và 6 nhóm yếu tố vĩ mô tác động trực tiếp đến chiến lược tiếp thị của doanh nghiệp.

Chương 2: Thực trạng hoạt động Marketing tại Công ty TNHH đầu tư phát triển nội thất Hưng Thịnh

Chương 2 mô tả chi tiết hồ sơ pháp lý, lịch sử hình thành, năng lực vận hành và thực trạng công tác tiếp thị tại doanh nghiệp:

  • Thông tin doanh nghiệp: Công ty TNHH đầu tư phát triển nội thất Hưng Thịnh (HUNG THINH IDF., LTD), mã số thuế 0201156624, đặt trụ sở tại Khu 15 Lũng Bắc, phường Đằng Hải, quận Hải An, Hải Phòng; văn phòng giao dịch tại số 4 Trung Hành, Đằng Lâm, Hải An, Hải Phòng. Doanh nghiệp hoạt động dưới loại hình công ty TNHH hai thành viên trở lên ngoài nhà nước.
  • Lịch sử phát triển và ngành nghề: Tiền thân từ xưởng sản xuất đồ gỗ mỹ nghệ cao cấp hoạt động từ năm 2006, chuyên gia công, sản xuất và lắp đặt các dòng sản phẩm tủ bếp gỗ tự nhiên, gỗ công nghiệp hoàn thiện Veneer, Melamine, PU cho thị trường miền Bắc. Đến ngày 04/04/2011, công ty chính thức đăng ký thành lập doanh nghiệp theo quyết định của Sở Kế hoạch và Đầu tư thành phố Hải Phòng.
  • Đặc điểm sản xuất và thị trường: Sản phẩm thế mạnh của đơn vị là nội thất nhà bếp, nội thất văn phòng và gia đình. Thị trường trọng điểm truyền thống là địa bàn Hải Phòng và các vùng phụ cận.
  • Phân tích thực trạng tiếp thị: Khóa luận ghi nhận kết quả sản xuất kinh doanh giai đoạn 2019 - đầu năm 2022, đánh giá mức độ ảnh hưởng của các tác nhân vĩ mô và vi mô, đồng thời mổ xẻ việc thực thi 4P tại doanh nghiệp. Các hạn chế được ghi nhận bao gồm việc thiếu các chiến dịch xúc tiến bài bản, kênh phân phối chủ yếu dựa vào quan hệ truyền thống và chính sách định giá chưa linh hoạt trước áp lực gia tăng chi phí nguyên liệu.

Chương 3: Đánh giá thực trạng và kiến nghị định hướng giải quyết các vấn đề đặt ra cho Công ty TNHH đầu tư phát triển nội thất Hưng Thịnh

Dựa trên các kết quả khảo sát và phân tích ở Chương 2, Chương 3 tập trung đánh giá tổng hợp điểm mạnh, điểm yếu trong hoạt động kinh doanh và tiếp thị của doanh nghiệp:

  • Xác định những nút thắt trong công tác nghiên cứu thị trường, nhận diện thương hiệu còn thấp so với các đối thủ chuỗi và sự thiếu hụt nhân sự tiếp thị chuyên trách.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện chiến lược Marketing-Mix: đa dạng hóa mẫu mã theo thị hiếu căn hộ hiện đại, hoàn thiện quy trình kiểm soát chất lượng gỗ theo các tiêu chuẩn nguồn gốc xuất xứ (FSC, COC); điều chỉnh phương pháp định giá kết hợp chi phí và giá trị cảm nhận; tổ chức lại mạng lưới đại lý phân phối tại Hải Phòng và các tỉnh lân cận; đẩy mạnh hoạt động tiếp thị trực tiếp và truyền thông số.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể gắn liền với số liệu và thực tiễn của doanh nghiệp:

  • Hệ thống hóa các dữ liệu ngành: Trích dẫn báo cáo CSIL (2020) cho thấy thị trường nội thất châu Á chiếm 15% và đang phục hồi; phản ánh xu hướng thị phần nội thất của các doanh nghiệp nội địa Việt Nam tăng trưởng từ mức 20% lên hơn 50%, tạo tiền đề thực tiễn cho sự phát triển của công ty Hưng Thịnh.
  • Phân tích rõ nét hồ sơ năng lực của doanh nghiệp: Xác lập chuỗi dữ liệu lịch sử từ cơ sở gỗ mỹ nghệ năm 2006 đến doanh nghiệp chính quy thành lập năm 2011 với mã số thuế 0201156624, định vị rõ phân khúc sản phẩm chủ đạo gồm tủ bếp gỗ tự nhiên và gỗ công nghiệp phủ Veneer, Melamine, PU.
  • Đề xuất các định hướng giải quyết thực tiễn:
    1. Hoàn thiện chính sách sản phẩm: Chuẩn hóa danh mục sản phẩm đồ gỗ gia dụng và văn phòng, khai thác dòng sản phẩm cốt gỗ công nghiệp hiện đại gắn với chứng chỉ nguồn gốc xuất xứ FSC và chứng nhận hành trình sản phẩm COC.
    2. Định giá linh hoạt: Áp dụng phối hợp phương pháp chi phí cộng lãi và chiến thuật định giá trọn gói (bộ tủ bếp đồng bộ), áp dụng chính sách chiết khấu thanh toán nhằm đẩy nhanh tốc độ luân chuyển vốn.
    3. Mở rộng phân phối: Tái cơ cấu hệ thống kênh phân phối một cấp và hai cấp, phát triển mạng lưới đại lý chọn lọc tại các tỉnh lân cận Hải Phòng.
    4. Đẩy mạnh xúc tiến: Kết hợp bán hàng cá nhân tại showroom với tiếp thị số (digital marketing), xây dựng catalog trực tuyến và cải tiến quy trình chăm sóc khách hàng sau bán hàng.

Về mặt đóng góp, công trình đã vận dụng sát sao các lý thuyết marketing kinh điển vào bối cảnh cụ thể của một doanh nghiệp sản xuất đồ gỗ vừa và nhỏ tại Hải Phòng. Tác giả tự đánh giá nghiên cứu đã giúp ban lãnh đạo công ty nhận diện rõ các điểm nghẽn tiếp thị, cung cấp luận cứ thực tiễn để xây dựng kế hoạch kinh doanh giai đoạn 2022-2025.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận bộc lộ một số giới hạn nhất định xuất phát từ phạm vi nghiên cứu và điều kiện tiếp cận dữ liệu:

  • Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua bảng hỏi khảo sát khách hàng tập trung chủ yếu vào đối tượng tiêu dùng nội thất nhà bếp tại khu vực thành phố Hải Phòng, chưa mở rộng khảo sát sâu trên diện rộng đối với các thị trường liên tỉnh lân cận thuộc miền Bắc.
  • Chuỗi số liệu phân tích hoạt động kinh doanh và tiếp thị chỉ giới hạn trong giai đoạn 2019 đến đầu năm 2022 – giai đoạn thị trường chịu tác động bất thường từ dịch bệnh và gián đoạn chuỗi cung ứng, do đó một số biến động mang tính chu kỳ ngắn hạn chưa phản ánh đầy đủ xu hướng dài hạn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả định hướng là mở rộng quy mô khảo sát khách hàng doanh nghiệp (B2B) đối với mảng nội thất văn phòng và dự án công trình, đồng thời nghiên cứu sâu hơn về tác động của thương mại điện tử đối với hành vi mua sắm đồ gỗ nội thất cồng kềnh.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị kinh doanh và Quản trị thương mại khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc đề án môn học về quản trị tiếp thị trong khối doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs):

  • Khung lý thuyết tại Chương 1: Đáng tham khảo nhờ sự tổng hợp bài bản, chi tiết các công thức toán học về định giá sản phẩm (định giá mark-up, định giá theo lợi nhuận mục tiêu ROI), phân loại cấp độ kênh phân phối và các biến số môi trường vi mô - vĩ mô.
  • Khung phân tích tại Chương 2 và Chương 3: Cung cấp mẫu hình tiếp cận thực tế cho các đề tài nghiên cứu ngành hàng đồ gỗ nội thất, thủ công mỹ nghệ và vật liệu xây dựng; minh họa cách thức liên kết giữa đặc thù công nghệ sản xuất gỗ (Veneer, Melamine, sơn PU, chứng chỉ FSC/COC) với các quyết định 4P.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu trên thực thể doanh nghiệp nào và địa bàn hoạt động chính ở đâu?
Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty TNHH đầu tư phát triển nội thất Hưng Thịnh (mã số doanh nghiệp: 0201156624), có trụ sở đăng ký tại Khu 15 Lũng Bắc, phường Đằng Hải, quận Hải An, thành phố Hải Phòng và văn phòng giao dịch tại số 4 Trung Hành, Đằng Lâm, Hải An, Hải Phòng.

2. Tiền thân và dòng sản phẩm chủ lực của công ty Hưng Thịnh là gì?
Công ty có tiền thân là cơ sở sản xuất đồ gỗ mỹ nghệ cao cấp thành lập năm 2006, trước khi chính thức thành lập pháp nhân công ty TNHH vào ngày 04/04/2011. Doanh nghiệp chuyên sản xuất, gia công và lắp đặt các dòng sản phẩm tủ bếp gỗ tự nhiên và gỗ công nghiệp hoàn thiện bề mặt Veneer, Melamine, sơn PU phục vụ nội thất gia đình và văn phòng.

3. Tác giả sử dụng các phương pháp và nguồn dữ liệu nào để phân tích thực trạng?
Tác giả kết hợp thu thập dữ liệu thứ cấp (báo cáo ngành CSIL năm 2020, tài liệu giáo trình, số liệu hoạt động kinh doanh và nhân sự của công ty giai đoạn 2019 - đầu năm 2022) và dữ liệu sơ cấp thu thập thông qua phương pháp phỏng vấn bằng bảng hỏi đối với các khách hàng đã và đang sử dụng sản phẩm nội thất của công ty.

4. Khóa luận trình bày những công thức định giá sản phẩm cụ thể nào?
Khóa luận hệ thống hóa 3 phương pháp định lượng: phương pháp chi phí cộng lãi dự kiến ($\text{Giá} = \text{Chi phí một đơn vị} + \text{Lãi dự kiến}$), phương pháp định giá mark-up (chi phí trung bình cộng tỷ lệ phần trăm theo giá bán), và phương pháp định giá theo lợi nhuận mục tiêu trên vốn đầu tư (ROI) dựa trên điểm hòa vốn:

$$\text{Giá} = \text{Chi phí đơn vị} + \frac{\text{Lợi nhuận mong muốn trên vốn đầu tư}}{\text{Số lượng tiêu thụ}}$$

5. Phạm vi thời gian nghiên cứu của đề tài được giới hạn như thế nào?
Khóa luận thu thập và đánh giá dữ liệu hoạt động sản xuất kinh doanh cùng các chiến lược tiếp thị của doanh nghiệp trong mốc thời gian từ năm 2019 đến đầu năm 2022. Thời gian sinh viên thực hiện đề tài tốt nghiệp diễn ra từ ngày 04/04/2022 đến ngày 24/06/2022.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Tiến Đạt là công trình nghiên cứu ứng dụng có kết cấu học thuật chuẩn mực, giải quyết toàn diện bài toán nâng cao hiệu quả tiếp thị cho Công ty TNHH đầu tư phát triển nội thất Hưng Thịnh. Đề tài đã hệ thống hóa lý luận Marketing-Mix kinh điển, phân tích trung thực thực trạng kinh doanh đồ gỗ nội thất tại thị trường Hải Phòng giai đoạn 2019 - đầu năm 2022 và đề xuất các nhóm giải pháp 4P khả thi. Công trình đáp ứng đầy đủ yêu cầu tốt nghiệp cử nhân ngành Marketing và mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nghiên cứu tiếp thị thực nghiệm trong khối doanh nghiệp vừa và nhỏ.