Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, hoạt động thương mại hàng hóa tại Việt Nam phát triển nhanh chóng về cả quy mô lẫn cơ cấu thị trường. Sự gia tăng khối lượng hàng hóa xuất nhập khẩu mở ra cơ hội lớn cho các doanh nghiệp, nhưng đồng thời tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt. Để tồn tại và nâng cao năng lực cạnh tranh, việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng và logistics – đặc biệt là hoạt động quản trị kho bãi và lưu giữ hàng hóa – đóng vai trò then chốt trong việc bảo toàn chất lượng hàng hóa, giảm thiểu chi phí lưu thông và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn.
Đề tài "Phân tích thực trạng hoạt động hệ thống kho bãi tại Công ty Cổ phần Cảng Hải Phòng" được thực hiện bởi sinh viên Huỳnh Trịnh Ngọc Hân (Lớp LOGISTICS0119, Khoa Kinh tế - Quản lý Công nghiệp, Trường Đại học Kỹ thuật - Công nghệ Cần Thơ) dưới sự hướng dẫn của ThS. Lê Thị Thanh Hiếu, nhằm giải quyết các vấn đề cốt lõi sau:
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Tìm hiểu quy mô và thực trạng hoạt động của hệ thống kho bãi, lưu giữ hàng hóa trong logistics tại Công ty Cổ phần Cảng Hải Phòng.
- Phân tích, đánh giá các khó khăn, tồn tại và hạn chế trong công tác quản trị và khai thác kho bãi tại cảng.
- Đề xuất các nhóm giải pháp và định hướng phát triển công nghệ xanh, chuyển đổi số nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kho bãi của Cảng Hải Phòng trong tương lai.
- Đối tượng nghiên cứu: Toàn bộ hệ thống kho bãi, cầu bến và hoạt động lưu giữ hàng hóa tại Công ty Cổ phần Cảng Hải Phòng.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Các chi nhánh và đơn vị trực thuộc Cảng Hải Phòng (Chi nhánh Cảng Tân Vũ, Chi nhánh Cảng Chùa Vẽ, Công ty TNHH MTV Cảng Hoàng Diệu).
- Thời gian thực hiện: Báo cáo được hoàn thành trong giai đoạn từ ngày 04/03/2024 đến ngày 28/05/2024 (ngày ký duyệt báo cáo học phần: 20/02/2024).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng
Đồ án xây dựng nền tảng lý luận chuyên ngành quản trị logistics và chuỗi cung ứng thông qua ba khối kiến thức chính:
-
Tổng quan về kho bãi logistics:
- Khái niệm và chức năng: Kho bãi giữ vai trò đầu mối điều phối hàng hóa, lưu trữ - bảo quản an toàn theo tiêu chuẩn, quản lý xuất nhập và xử lý hàng hóa (đóng gói, dán nhãn, phân loại).
- Phân loại kho bãi: Phân chia theo công năng gồm kho lạnh, kho chung công cộng, kho tư nhân, kho tự động, kho ngoại quan, kho hàng lẻ (CFS - Container Freight Station), kho Cross Docking và kho bảo thuế.
- Chi phí kho bãi: Bao gồm chi phí quản lý vận hành, chi phí bảo dưỡng cơ sở vật chất và chi phí bảo hiểm rủi ro.
-
Hệ thống quản lý kho hàng (WMS - Warehouse Management System):
- Định hướng vận hành mô hình "kho hàng không giấy tờ" (Paperless Warehouse).
- Các mô-đun và tính năng kỹ thuật: Thông báo vận chuyển trước (ASN) và giao dịch điện tử (EDI); Đảm bảo chất lượng (QA); Định vị vị trí cất hàng (Put Away); Tự động bổ sung tồn kho; Sắp xếp vị trí thông minh (Smart Slotting); Quản lý lắp ráp/sản xuất (BOM đơn cấp/đa cấp); Chọn hàng (Picking) đa phương thức (RF, RFID, Voice Picking, FIFO, LIFO); Quản trị vị trí hàng hóa và theo dõi năng suất lao động (chiếm 65% - 70% chi phí vận hành kho).
- Các lợi ích then chốt: Tối ưu hóa chi phí, tăng cường khả năng hiển thị hàng tồn kho (Inventory Visibility), áp dụng mô hình Just-in-Time (JIT), kiểm soát an ninh truy cập và tối ưu quy trình luân chuyển Inbound/Outbound.
-
Mô hình ma trận SWOT:
- Khung phân tích tương tác giữa các yếu tố nội bộ (Điểm mạnh - S, Điểm yếu - W) và môi trường bên ngoài (Cơ hội - O, Thách thức - T).
- Xây dựng 4 nhóm chiến lược phối hợp: SO (Maxi-Maxi), WO (Mini-Maxi), ST (Maxi-Mini) và WT (Mini-Mini).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu: Thu thập thông tin thứ cấp từ các báo cáo thường niên, cổng thông tin điện tử của Công ty Cổ phần Cảng Hải Phòng, biểu giá công bố của Tổng công ty Hàng hải Việt Nam (VIMC), số liệu từ Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN) và tài liệu hội nghị chuyên ngành logistics Hải Phòng do VCCI và UBND TP. Hải Phòng tổ chức.
- Phương pháp phân tích: Thống kê mô tả, tổng hợp, so sánh và phân tích ma trận định vị chiến lược SWOT.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu
Chương mở đầu xác lập mục tiêu nghiên cứu (tìm hiểu quy mô, phân tích hạn chế và đề xuất giải pháp), xác định đối tượng là hệ thống kho bãi Cảng Hải Phòng, phạm vi nghiên cứu từ ngày 04/03/2024 đến 28/05/2024, cùng kết cấu toàn bộ đồ án gồm 6 chương.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết về kho bãi logistics, cấu trúc chi phí, các tính năng kỹ thuật chuyên sâu của hệ thống WMS (Smart Slotting, JIT, picking bằng RFID/Voice, quản trị lao động) và nguyên tắc thiết lập ma trận chiến lược SWOT.
Chương 3: Giới thiệu về Công ty Cổ phần Cảng Hải Phòng
Trình bày tổng quan về doanh nghiệp:
- Thông tin pháp lý: Công ty Cổ phần Cảng Hải Phòng (Mã chứng khoán: PHP; ĐKKD: 0200236845; Trụ sở: Số 8A đường Trần Phú, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, TP. Hải Phòng). Vốn điều lệ và vốn đầu tư chủ sở hữu đạt 3.269,6 tỷ đồng.
- Thị phần và vị thế: Chiếm khoảng 30% - 35% thị phần sản lượng hàng hóa thông qua trong khu vực cảng biển phía Bắc.
- Cơ cấu tổ chức: Gồm 5 chi nhánh và đơn vị phụ thuộc: Chi nhánh Cảng Chùa Vẽ, Chi nhánh Cảng Tân Vũ, Công ty TNHH MTV Cảng Hoàng Diệu, Công ty TNHH MTV Trung tâm Y Tế Cảng Hải Phòng, và Công ty TNHH MTV Đào tạo Kỹ thuật Nghiệp vụ Cảng Hải Phòng.
- Lịch sử phát triển: Xây dựng từ năm 1874; tiếp quản năm 1955; thành lập Công ty TNHH MTV 100% vốn Nhà nước năm 2008 (QĐ 3088/QĐ-BGTVT); cổ phần hóa và niêm yết năm 2014 theo Đề án tái cơ cấu Tổng công ty Hàng hải Việt Nam.
- Cơ sở hạ tầng luồng tàu:
| Tên tuyến luồng | Chiều dài (km) | Chiều rộng (m) | Độ sâu chuẩn tắc (m) |
|---|---|---|---|
| Lạch Huyện | 17,5 | 100 | -7,8 |
| Hà Nam | 6,3 | 70 | -5,7 |
| Bạch Đằng | 9,2 | 70 | -6,1 |
| Sông Cấm | 9,8 | 70 | -6,1 |
Chương 4: Tìm hiểu về hoạt động hệ thống kho bãi, lưu giữ hàng hóa tại Cảng Hải Phòng
Khảo sát và phân tích thực trạng hệ thống kỹ thuật kho bãi:
- Cơ sở hạ tầng bãi container và kho CFS:
- Bãi container: Cảng Tân Vũ sở hữu diện tích 510.000 m²; Cảng Chùa Vẽ sở hữu 202.110 m².
- Kho CFS: Cảng Tân Vũ có diện tích 4.200 m²; Cảng Chùa Vẽ có diện tích 3.300 m².
- Kho bãi hàng bách hóa (Cảng Hoàng Diệu): Kho 3 (3.304 m²), Kho 4 (4.000 m²), Bãi 3 (9.000 m²), Bãi 3 HP (13.000 m²), Bãi 4 (7.600 m²).
- Hệ thống cầu bến: Toàn bộ hệ thống cảng gồm 19 cầu tàu với tổng chiều dài 3.567m, độ sâu trước bến thiết kế từ -7,5m đến -9,4m, tiếp nhận tàu trọng tải từ 10.000 DWT đến 40.000 DWT, cùng 2 khu vực bến vùng nước neo đậu (Vịnh Lan Hạ và Vùng neo Hạ Long).
- Mã định danh địa điểm lưu kho hải quan: Tổng hợp danh mục 62 mã cảng/kho bãi tại khu vực Hải Phòng phục vụ thông quan (như Cảng Hoàng Diệu: VNHDI/03CCS01; Chi nhánh Tân Vũ: VNHPN/03CCS03; Cảng Chùa Vẽ: VNCVE/03CES02).
- Biểu giá dịch vụ lưu kho bãi:
| Nhóm hàng hóa | Hình thức lưu giữ | Mức giá giai đoạn đầu (USD) | Mức giá giai đoạn lũy tiến (USD) | Ghi chú điều kiện |
|---|---|---|---|---|
| Hàng bao (lương thực/thực phẩm) | Lưu kho | 0,07 USD/tấn/ngày (15 ngày đầu) | 0,14 USD/tấn/ngày (từ ngày 16) | Đơn giá chuẩn |
| Hàng rời (xi măng, hóa chất...) | Lưu kho | 0,12 USD/tấn/ngày (15 ngày đầu) | 0,24 USD/tấn/ngày (từ ngày 16) | Đơn giá chuẩn |
| Hàng rời tổng hợp | Lưu bãi | 0,06 USD/tấn/ngày (15 ngày đầu) | 0,12 (ngày 16-30); 0,15 (ngày 31-60); 0,17 (từ ngày 61) | Lũy tiến theo thời gian |
| Ô tô, xe chuyên dụng | Lưu kho | 10,70 USD/chiếc/ngày (60 ngày đầu) | 12,50 (ngày 61-100); 15,60 (từ ngày 101) | Theo khung ngày |
| Container thông thường (≤ 20') | Bãi (có hàng) | 1,27 USD/cont/ngày (20 ngày đầu) | 1,53 USD/cont/ngày (từ ngày 21) | Container rỗng: 0,90 / 1,08 |
| Container thông thường (40') | Bãi (có hàng) | 1,80 USD/cont/ngày (20 ngày đầu) | 2,16 USD/cont/ngày (từ ngày 21) | Container rỗng: 1,36 / 1,63 |
| Container lạnh có cắm điện | Bãi | Cont ≤ 20': 1,69 USD/cont/giờ | Cont ≥ 40': 3,00 USD/cont/giờ | Tối thiểu 01 giờ cắm điện |
| Hàng nguy hiểm (IMDG) / OOG | Kho / Bãi | Tăng 50% (+50% so với biểu giá) | Tăng 50% (+50% so với biểu giá) | Theo quy chuẩn IMDG Code |
| Xe chở hàng chờ quá 6 tiếng | Bãi cảng | 28,80 USD/chiếc/ngày (5 ngày đầu) | 57,60 USD/chiếc/ngày (từ ngày 6) | Tính cho xe lưu bãi chờ |
- Thực trạng và vấn đề tồn tại:
- Tình trạng container phế liệu nhựa và hàng tồn đọng lâu ngày là chất thải nguy hại khó xử lý, gây chiếm dụng dung tích bãi và ảnh hưởng môi trường.
- Tốc độ tăng trưởng dịch vụ logistics chưa tương xứng với tiềm năng đầu mối giao thương và hành lang kinh tế ven biển Bắc Bộ.
Chương 5 & Chương 6: Giải pháp, kết luận và định hướng
Đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động kho bãi:
- Ổn định và tối ưu hóa biểu phí cảng biển để duy trì tính cạnh tranh.
- Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực logistics chuyên sâu.
- Chuyển đổi số toàn diện: Triển khai hệ thống SmartGate (tự động hóa 100% thao tác qua cổng), phần mềm quản lý khai thác cảng PL-TOS, cổng dịch vụ cảng điện tử ePort, định vị container thời gian thực DGPS, và ứng dụng App container checker.
- Phát triển mô hình Cảng xanh (Green Port): Đáp ứng cam kết giảm phát thải theo định hướng COP26 và chuẩn bị hạ tầng đồng bộ cho Bến container số 3, 4 đang đầu tư tại khu vực nước sâu Lạch Huyện.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Đồ án đã tổng hợp và minh chứng được năng lực cơ sở hạ tầng kho bãi thực tế của Cảng Hải Phòng với tổng diện tích bãi container vượt trên 712.110 m² (Tân Vũ 510.000 m², Chùa Vẽ 202.110 m²), diện tích kho CFS đạt 7.500 m², cùng 19 cầu tàu có chiều dài 3.567m.
- Hệ thống hóa chi tiết biểu giá dịch vụ lưu kho, bãi, phụ phí cắm điện container lạnh và quy định tính cước lũy tiến theo thời gian cho từng chủng loại hàng hóa (hàng bách hóa, hàng rời, xe cơ giới, hàng nguy hiểm IMDG, container OOG).
- Ghi nhận lộ trình ứng dụng công nghệ hiện đại hóa quản lý kho bãi tại Chi nhánh Cảng Tân Vũ như hệ thống quản lý khai thác container PL-TOS, giao nhận tự động SmartGate, định vị DGPS và dịch vụ trực tuyến ePort.
Đóng góp thực tiễn
- Chỉ rõ điểm nghẽn về tình trạng container rác thải/phế liệu nguy hại tồn đọng kéo dài, gây quá tải cục bộ tại bãi cảng.
- Đề xuất các nhóm giải pháp có tính liên kết từ kỹ thuật (SmartGate, PL-TOS, ePort), quy trình điều hành (JIT, WMS) đến chiến lược bền vững (công nghệ xanh, đầu tư bến 3, 4 Lạch Huyện).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Báo cáo được xây dựng trong khuôn khổ học phần đồ án thực tập nhận thức ngành với nguồn dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo công khai của doanh nghiệp; tác giả thừa nhận các hạn chế về mặt thời gian (thực hiện từ tháng 3 đến tháng 5/2024) và dữ liệu thực nghiệm nội bộ.
- Hướng mở rộng: Cần có các nghiên cứu định lượng chuyên sâu hơn về chi phí vận hành kho bãi, đánh giá hiệu quả kinh tế sau khi hoàn thành đưa vào vận hành Bến container số 3 và 4 Lạch Huyện, cũng như đo lường mức độ giảm thời gian quay vòng xe tải khi áp dụng đồng bộ SmartGate và ePort.
Giá trị tham khảo
Báo cáo là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Quản trị Logistics, Quản lý chuỗi cung ứng, và Kinh tế vận tải biển khi tìm hiểu về cấu trúc vận hành hệ thống kho bãi, biểu giá dịch vụ cảng biển và mô hình quản lý bãi container thực tế.
- Các nhà nghiên cứu và doanh nghiệp cần dữ liệu tổng hợp về hệ thống bến cảng, mã địa điểm lưu kho hải quan khu vực Hải Phòng, cùng lộ trình chuyển đổi số hạ tầng cảng biển tại miền Bắc.
Câu hỏi thường gặp
1. Quy mô diện tích bãi container và kho CFS tại các chi nhánh trực thuộc Cảng Hải Phòng là bao nhiêu?
Theo số liệu thống kê trong báo cáo, bãi container tại Cảng Tân Vũ có diện tích 510.000 m², Cảng Chùa Vẽ có diện tích 202.110 m². Về hệ thống kho CFS, diện tích tại Cảng Tân Vũ là 4.200 m² và tại Cảng Chùa Vẽ là 3.300 m².
2. Các tuyến luồng hàng hải chính dẫn vào hệ thống Cảng Hải Phòng có thông số kỹ thuật như thế nào?
Hệ thống gồm 4 luồng chính: Luồng Lạch Huyện (dài 17,5 km, rộng 100m, độ sâu -7,8m); Luồng Hà Nam (dài 6,3 km, rộng 70m, độ sâu -5,7m); Luồng Bạch Đằng (dài 9,2 km, rộng 70m, độ sâu -6,1m); và Luồng Sông Cấm (dài 9,8 km, rộng 70m, độ sâu -6,1m).
3. Đơn giá lưu giữ container thông thường và container lạnh tại bãi Cảng Hải Phòng được tính như thế nào?
Đối với container thông thường có hàng trong 20 ngày đầu, loại ≤ 20 feet có giá 1,27 USD/cont/ngày (từ ngày 21 là 1,53 USD/cont/ngày), loại 40 feet là 1,80 USD/cont/ngày (từ ngày 21 là 2,16 USD/cont/ngày). Đối với container lạnh có cắm điện, mức phí là 1,69 USD/cont/giờ cho loại ≤ 20 feet và 3,00 USD/cont/giờ cho loại ≥ 40 feet (thời gian thu tối thiểu là 1 giờ).
4. Những công nghệ chuyển đổi số nào đang được Cảng Hải Phòng áp dụng vào quản lý và vận hành kho bãi?
Cảng Hải Phòng đang vận hành hệ thống tự động hóa giao nhận SmartGate tại cổng Cảng Tân Vũ, phần mềm quản lý khai thác PL-TOS, dịch vụ cảng điện tử ePort, hệ thống định vị vệ tinh vi sai DGPS để tra cứu vị trí container tại bãi, phần mềm CRM, ứng dụng App container checker và công nghệ AutoGate.
Kết luận
Báo cáo đồ án "Phân tích thực trạng hoạt động hệ thống kho bãi tại Công ty Cổ phần Cảng Hải Phòng" của tác giả Huỳnh Trịnh Ngọc Hân đã khái quát thành công cơ sở lý luận về quản trị kho bãi logistics và hệ thống WMS. Công trình cung cấp bức tranh chi tiết về hiện trạng hạ tầng cầu bến, dung tích kho bãi, biểu giá dịch vụ lưu trữ và các ứng dụng công nghệ thông tin tại doanh nghiệp khai thác cảng chủ lực phía Bắc. Các định hướng giải pháp về chuyển đổi số (SmartGate, PL-TOS, ePort) và phát triển cảng xanh theo cam kết COP26 phản ánh đúng xu thế phát triển bền vững của ngành logistics cảng biển hiện nay.