Phân Tích Hình Ảnh Thương Hiệu Các Nhà Cung Cấp Dịch Vụ Internet Tại VNPT Thừa Thiên Huế

Phân tích hình ảnh thương hiệu dịch vụ internet tại VNPT Thừa Thiên Huế, khám phá nhận thức khách hàng và chiến lược marketing hiệu quả.

Trường đại học

Đại học Huế

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2022

96
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Phương pháp thu thập thông tin số liệu

1.6. Phương pháp phân tích

2. PHẦN 2. NỘI DUNG KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

2.1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ THƯƠNG HIỆU VÀ PHÂN TÍCH HÌNH ẢNH THƯƠNG HIỆU CỦA DOANH NGHIỆP CUNG CẤP DỊCH VỤ INTERNET

2.1.1. Thương hiệu

2.1.2. Khái niệm về thương hiệu

2.1.3. Chức năng của thương hiệu. Vai trò của thương hiệu

2.1.4. Các thành tố của thương hiệu

2.1.5. Hệ thống nhận diện thương hiệu

2.1.6. Truyền thông thương hiệu

2.1.7. Hình ảnh thương hiệu

2.1.8. Khái niệm hình ảnh thương hiệu

2.1.9. Vai trò và lợi ích của hình ảnh thương hiệu

2.1.10. Tài sản thương hiệu

2.1.11. Khái niệm tài sản thương hiệu

2.1.12. Lợi ích của tài sản thương hiệu

2.1.13. Thành phần của tài sản thương hiệu

2.1.14. Tổng quan về viễn thông

2.1.15. Khái niệm về viễn thông, dịch vụ viễn thông và doanh nghiệp viễn thông

2.1.16. Đặc điểm hoạt động kinh doanh viễn thông

2.1.17. Đặc điểm thương hiệu và hình ảnh thương hiệu dịch vụ của DN viễn thông

2.1.18. Cơ sở thực tiễn về phân tích hình ảnh thương hiệu

2.1.19. Các mô hình lý thuyết nghiên cứu hình ảnh thương hiệu doanh nghiệp và mô hình nghiên cứu đề xuất

2.1.20. Các mô hình lý thuyết nghiên cứu hình ảnh thương hiệu doanh nghiệp

2.1.21. Khung nghiên cứu đề xuất

2.2. THỰC TRẠNG HÌNH ẢNH THƯƠNG HIỆU CỦA VNPT THỪA THIÊN HUẾ TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HUẾ, TỈNH THỪA THIÊN HUẾ

2.2.1. Tổng quan về VNPT Thừa Thiên Huế

2.2.2. Quá trình hình thành và phát triển

2.2.3. Các ngành nghề kinh doanh chính của VNPT Thừa Thiên Huế

2.2.4. Cơ cấu bộ máy tổ chức và tình hình lao động của VNPT Thừa Thiên Huế

2.2.5. Đội ngũ nhân sự của VNPT Thừa Thiên Huế

2.2.6. Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của VNPT Thừa Thiên Huế

2.2.7. Phân tích hình ảnh thương hiệu các doanh nghiệp cung cấp mạng Internet tại thị trường thành phố Huế

2.2.7.1. Đặc điểm mẫu điều tra
2.2.7.2. Bản đồ nhận thức hình ảnh thương hiệu các nhà cung cấp dịch vụ Internet tại thành phố Huế

2.3. GIẢI PHÁP NÂNG CAO HÌNH ẢNH THƯƠNG HIỆU CỦA VNPT TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HUẾ, TỈNH THỪA THIÊN HUẾ

2.3.1. Cơ sở đề xuất giải pháp

2.3.2. Định hướng phát triển chung của ngành viễn thông Việt Nam đến năm 2022

2.3.3. Định hướng phát triển dịch vụ của VNPT Thừa Thiên Huế

2.3.4. Giải pháp nâng cao hình ảnh thương hiệu của VNPT trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế

2.3.4.1. Tăng cường sự hiện diện thương hiệu
2.3.4.2. Nâng cao danh tiếng và uy tín thương hiệu
2.3.4.3. Nâng cao và mở rộng hình ảnh thương hiệu trên địa bàn tỉnh
2.3.4.4. Nâng cao chất lượng phục vụ khách hàng
2.3.4.5. Tăng cường công tác chăm sóc khách hàng

3. PHẦN 3: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

3.1. Đối với Nhà nước

3.2. Đối với tỉnh Thừa Thiên Huế

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Hình Ảnh Thương Hiệu Dịch Vụ Internet VNPT Huế

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt của thị trường dịch vụ internet, hình ảnh thương hiệu đóng vai trò then chốt trong việc thu hút và giữ chân khách hàng. Nghiên cứu này tập trung vào phân tích hình ảnh thương hiệu dịch vụ internet VNPT Thừa Thiên Huế trong tâm trí khách hàng, so sánh với các đối thủ cạnh tranh chính như Viettel và FPT. Mục tiêu là xác định điểm mạnh, điểm yếu, và cơ hội để VNPT Huế củng cố vị thế thương hiệu, nâng cao mức độ nhận biết thương hiệu VNPT Thừa Thiên Huế và lòng trung thành của khách hàng. Việc này có ý nghĩa quan trọng trong việc định hình chiến lược marketing dịch vụ internet VNPT Thừa Thiên Huế và tăng cường lợi thế cạnh tranh.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Hình Ảnh Thương Hiệu Trong Ngành Viễn Thông

Trong ngành viễn thông, nơi các dịch vụ có xu hướng tương đồng về mặt kỹ thuật, hình ảnh thương hiệu trở thành yếu tố then chốt để phân biệt và tạo dựng lòng tin với khách hàng. Một hình ảnh thương hiệu mạnh mẽ giúp khách hàng dễ dàng nhận diện thương hiệu VNPT Thừa Thiên Huế, liên kết với các giá trị tích cực, và ưu tiên lựa chọn dịch vụ của VNPT. Theo báo cáo của Bộ Thông tin và Truyền thông, uy tín thương hiệu VNPT Thừa Thiên Huế ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ internet của khách hàng.

1.2. Mục Tiêu Nghiên Cứu Phân Tích Hình Ảnh Thương Hiệu VNPT Huế

Nghiên cứu này đặt ra các mục tiêu cụ thể: Thứ nhất, đánh giá thực trạng hình ảnh thương hiệu VNPT Thừa Thiên Huế trong nhận thức của khách hàng. Thứ hai, so sánh hình ảnh thương hiệu VNPT Thừa Thiên Huế với đối thủ cạnh tranh như Viettel và FPT. Thứ ba, xác định các yếu tố ảnh hưởng đến uy tín thương hiệu VNPT Thừa Thiên Huế. Thứ tư, đề xuất giải pháp nâng cao hình ảnh thương hiệu trực tuyến VNPT Thừa Thiên Huế và offline.

II. Thách Thức Xây Dựng Hình Ảnh Thương Hiệu VNPT Tại Huế

VNPT Thừa Thiên Huế đối mặt với nhiều thách thức trong việc xây dựng và duy trì hình ảnh thương hiệu mạnh mẽ. Sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ lớn như Viettel và FPT, cùng với sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ và nhu cầu khách hàng, đòi hỏi VNPT Huế phải liên tục đổi mới và thích ứng. Bên cạnh đó, việc quản lý hình ảnh thương hiệu trực tuyến VNPT Thừa Thiên Huế, đặc biệt là trên các mạng xã hội, cũng là một thách thức lớn. Cần có chiến lược digital marketing VNPT Thừa Thiên Huế hiệu quả để tạo dựng và duy trì uy tín thương hiệu VNPT Thừa Thiên Huế.

2.1. Cạnh Tranh Gay Gắt Từ Các Đối Thủ Cung Cấp Dịch Vụ Internet

Thị trường dịch vụ internet tại Thừa Thiên Huế chứng kiến sự cạnh tranh khốc liệt giữa VNPT, Viettel, FPT và các nhà cung cấp nhỏ lẻ khác. Mỗi nhà cung cấp đều có những lợi thế cạnh tranh riêng, từ giá cả, chất lượng dịch vụ đến các chương trình khuyến mãi. Việc so sánh hình ảnh thương hiệu VNPT Thừa Thiên Huế với đối thủ là cần thiết để xác định vị thế cạnh tranh và tìm ra cơ hội cải thiện.

2.2. Thay Đổi Nhanh Chóng Của Công Nghệ Và Nhu Cầu Khách Hàng

Công nghệ internet không ngừng phát triển, đòi hỏi VNPT Thừa Thiên Huế phải liên tục cập nhật và đổi mới dịch vụ để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng. Xu hướng sử dụng internet tốc độ cao, các dịch vụ trực tuyến như xem phim, chơi game, và làm việc từ xa đang ngày càng phổ biến. VNPT cần phải đảm bảo chất lượng dịch vụ và trải nghiệm khách hàng dịch vụ VNPT Thừa Thiên Huế để giữ chân khách hàng.

2.3 Quản Lý Uy Tín Thương Hiệu Trên Mạng Xã Hội

Mạng xã hội là một kênh quan trọng để xây dựng và quản lý uy tín thương hiệu VNPT Thừa Thiên Huế. Tuy nhiên, đây cũng là nơi lan truyền thông tin nhanh chóng, cả tích cực lẫn tiêu cực. VNPT cần có chiến lược quản lý hình ảnh thương hiệu trực tuyến VNPT Thừa Thiên Huế hiệu quả, chủ động lắng nghe phản hồi của khách hàng, và xử lý các vấn đề phát sinh một cách nhanh chóng và chuyên nghiệp.

III. Phương Pháp Phân Tích Hình Ảnh Thương Hiệu VNPT Thừa Thiên Huế

Để phân tích hình ảnh thương hiệu VNPT Thừa Thiên Huế một cách toàn diện, nghiên cứu sử dụng kết hợp các phương pháp định tính và định lượng. Phương pháp định tính bao gồm phỏng vấn sâu các chuyên gia trong ngành và khách hàng để thu thập thông tin về nhận thức và cảm nhận về thương hiệu VNPT. Phương pháp định lượng sử dụng khảo sát bảng hỏi để thu thập dữ liệu về mức độ nhận biết thương hiệu VNPT Thừa Thiên Huế, đánh giá chất lượng dịch vụ, và sự hài lòng của khách hàng. Các công cụ phân tích thống kê như SPSS và Excel được sử dụng để xử lý và phân tích dữ liệu.

3.1. Khảo Sát Khách Hàng Đánh Giá Dịch Vụ Internet VNPT Huế

Khảo sát khách hàng là phương pháp chính để thu thập dữ liệu về hình ảnh thương hiệu VNPT Thừa Thiên Huế trong tâm trí khách hàng. Bảng hỏi được thiết kế để đánh giá các yếu tố như chất lượng dịch vụ, giá cả, chăm sóc khách hàng, và uy tín thương hiệu VNPT Thừa Thiên Huế. Mẫu khảo sát được chọn ngẫu nhiên từ khách hàng đang sử dụng dịch vụ internet của VNPT và các nhà cung cấp khác trên địa bàn Thừa Thiên Huế. Từ đó đánh giá hình ảnh thương hiệu VNPT Thừa Thiên Huế một cách khách quan.

3.2. Phỏng Vấn Chuyên Gia Về Chiến Lược Thương Hiệu VNPT

Phỏng vấn sâu các chuyên gia trong ngành viễn thông và marketing giúp thu thập thông tin về chiến lược xây dựng hình ảnh thương hiệu VNPT Thừa Thiên Huế, các hoạt động marketing, và đánh giá hiệu quả của các chiến dịch quảng bá. Thông tin từ các chuyên gia cung cấp cái nhìn sâu sắc về những thách thức và cơ hội trong việc xây dựng thương hiệu VNPT tại Thừa Thiên Huế.

3.3. Phân Tích Dữ Liệu Thứ Cấp Về Thị Trường Viễn Thông Huế

Nghiên cứu sử dụng dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo của Bộ Thông tin và Truyền thông, Sở Thông tin và Truyền thông Thừa Thiên Huế, và các công ty nghiên cứu thị trường để phân tích xu hướng thị trường viễn thông, thị phần của các nhà cung cấp, và các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn dịch vụ internet của khách hàng.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Hình Ảnh Thương Hiệu Dịch Vụ VNPT Tại Huế

Kết quả nghiên cứu cho thấy mức độ nhận biết thương hiệu VNPT Thừa Thiên Huế vẫn còn khá cao, tuy nhiên, hình ảnh về chất lượng dịch vụ và chăm sóc khách hàng chưa được đánh giá cao so với các đối thủ. Khách hàng có xu hướng lựa chọn VNPT vì uy tín thương hiệu VNPT Thừa Thiên Huế lâu năm và mạng lưới rộng khắp. Tuy nhiên, VNPT cần cải thiện chất lượng dịch vụ, đặc biệt là tốc độ internet và tính ổn định của đường truyền, để tăng cường sự hài lòng của khách hàng.

4.1. Đánh Giá Mức Độ Nhận Biết Thương Hiệu VNPT Thừa Thiên Huế

Khảo sát cho thấy phần lớn khách hàng tại Thừa Thiên Huế đều biết đến thương hiệu VNPT, tuy nhiên, mức độ nhận biết thương hiệu VNPT Thừa Thiên Huế chưa đồng đều giữa các nhóm khách hàng khác nhau. Khách hàng lớn tuổi và khu vực nông thôn có xu hướng nhận biết VNPT nhiều hơn so với khách hàng trẻ tuổi và khu vực thành thị.

4.2. So Sánh Hình Ảnh VNPT Với Đối Thủ Viettel Và FPT

So sánh hình ảnh thương hiệu VNPT Thừa Thiên Huế với đối thủ Viettel và FPT cho thấy VNPT được đánh giá cao về uy tín thương hiệu VNPT Thừa Thiên Huế và mạng lưới rộng khắp. Tuy nhiên, Viettel và FPT được đánh giá cao hơn về chất lượng dịch vụ, tốc độ internet, và các chương trình khuyến mãi hấp dẫn.

4.3. Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Quyết Định Chọn VNPT Tại Huế

Nghiên cứu chỉ ra rằng uy tín thương hiệu VNPT Thừa Thiên Huế, giá cả, chất lượng dịch vụ, và chăm sóc khách hàng là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn dịch vụ internet của khách hàng. VNPT cần tập trung cải thiện những yếu tố này để thu hút và giữ chân khách hàng.

V. Giải Pháp Nâng Cao Hình Ảnh Thương Hiệu VNPT Tại Thừa Thiên Huế

Để nâng cao hình ảnh thương hiệu VNPT Thừa Thiên Huế, cần có chiến lược toàn diện, tập trung vào cải thiện chất lượng dịch vụ, tăng cường hoạt động marketing, và nâng cao trải nghiệm khách hàng dịch vụ VNPT Thừa Thiên Huế. VNPT cần đầu tư vào hạ tầng mạng, nâng cao tốc độ internet, và đảm bảo tính ổn định của đường truyền. Đồng thời, cần có các chương trình khuyến mãi hấp dẫn, chăm sóc khách hàng chu đáo, và xây dựng hình ảnh thương hiệu trực tuyến VNPT Thừa Thiên Huế chuyên nghiệp.

5.1. Nâng Cao Chất Lượng Dịch Vụ Internet VNPT Tại Huế

Cải thiện chất lượng dịch vụ internet là yếu tố then chốt để nâng cao hình ảnh thương hiệu VNPT Thừa Thiên Huế. VNPT cần đầu tư vào hạ tầng mạng, nâng cao tốc độ internet, và đảm bảo tính ổn định của đường truyền. Đồng thời, cần có quy trình kiểm tra và bảo trì mạng thường xuyên để giảm thiểu sự cố và đảm bảo chất lượng dịch vụ.

5.2. Tăng Cường Hoạt Động Marketing Dịch Vụ Internet VNPT Huế

VNPT cần tăng cường hoạt động marketing dịch vụ internet VNPT Thừa Thiên Huế để quảng bá thương hiệu và các dịch vụ mới. Cần có các chiến dịch quảng cáo sáng tạo, các chương trình khuyến mãi hấp dẫn, và các hoạt động tài trợ cộng đồng để tăng cường mức độ nhận biết thương hiệu VNPT Thừa Thiên Huế.

5.3. Cải Thiện Trải Nghiệm Khách Hàng Dịch Vụ VNPT Tại Huế

Nâng cao trải nghiệm khách hàng dịch vụ VNPT Thừa Thiên Huế là yếu tố quan trọng để tạo dựng lòng trung thành của khách hàng. VNPT cần có đội ngũ nhân viên chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp, giải quyết các vấn đề của khách hàng một cách nhanh chóng và hiệu quả. Đồng thời, cần có các kênh liên lạc đa dạng để khách hàng dễ dàng liên hệ và nhận được hỗ trợ.

VI. Kết Luận Và Tương Lai Hình Ảnh Thương Hiệu VNPT Tại Huế

Nghiên cứu này đã cung cấp cái nhìn tổng quan về hình ảnh thương hiệu dịch vụ internet VNPT Thừa Thiên Huế trong tâm trí khách hàng. VNPT cần tiếp tục nỗ lực cải thiện chất lượng dịch vụ, tăng cường hoạt động marketing, và nâng cao trải nghiệm khách hàng dịch vụ VNPT Thừa Thiên Huế để củng cố vị thế thương hiệu và tăng cường lợi thế cạnh tranh. Trong tương lai, VNPT cần tập trung vào các dịch vụ giá trị gia tăng, các giải pháp internet thông minh, và các dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Phân Tích Hình Ảnh Thương Hiệu VNPT Huế

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng hình ảnh thương hiệu VNPT Thừa Thiên Huế vẫn còn nhiều tiềm năng phát triển. VNPT cần tập trung vào việc cải thiện chất lượng dịch vụ, tăng cường hoạt động marketing, và nâng cao trải nghiệm khách hàng dịch vụ VNPT Thừa Thiên Huế để củng cố vị thế thương hiệu và tăng cường lợi thế cạnh tranh. Dựa trên phân tích SWOT VNPT Thừa Thiên Huế có thể đưa ra những chiến lược dài hạn tốt hơn.

6.2. Định Hướng Phát Triển Thương Hiệu VNPT Tại Huế

Trong tương lai, VNPT cần tập trung vào các dịch vụ giá trị gia tăng, các giải pháp internet thông minh, và các dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường. Cần có chiến lược online branding VNPT Thừa Thiên Huế hiệu quả để xây dựng hình ảnh thương hiệu trực tuyến VNPT Thừa Thiên Huế chuyên nghiệp.

25/05/2025
Phân tích hình ảnh thương hiệu các nhà cung dịch vụ internet trong tâm trí khách hàng trường hợp nghiên cứu tại vnpt thừa thiên huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ THƯƠNG HIỆU VÀ PHÂN TÍCH HÌNH ẢNH THƯƠNG HIỆU CỦA DOANH NGHIỆP CUNG CẤP DỊCH VỤ INTERNET 1. Thương hiệu 1. Khái niệm về thương hiệu Trước thậ p niên 1980, khái niệ m thương hiệ u hoàn toàn xa lậ với giới kinh doanh cũ ng như các chuyên gia thạ̉ m đînh giá trî doanh nghiệ p.

Bước sang thậ p niên 1980, sau hàng loậ t cuộ c sáp nhậ p, người ta bạ́ t đạ̀ u nhậ n thức đươ̂c thương hiệ u là mộ t tài sạ̉ n đáng giá. Đã có rạ́ t nhiẹ̀ u đînh nghĩa vẹ̀ thương hiệ u: Theo Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (2015): “Thương hiệ u là mộ t cái tên, biẹ̉ u tươ̂ng, ký hiệ u, kiẹ̉ u dáng hay mộ t sự phối hợp của các yếu tố trên nhằm mục đích để nhận dạng sản trên thế giới muốn dùng” Theo Amber và Style (1996): “Thương hiệ u là một tập hợp các thuộc tính cung cấp cho khách hàng (KH) mục tiêu các giá trị mà họ đòi hỏi. Thương hiệ u theo quan điểm này cho rằng, sản phẩm chỉ là một thành phần của thương hiệ u, chủ yếu cung cấp lợi ích chức năng cho KH và nó chỉ là một thành phần của sản phẩm. Như vậy, các thành phần marketing hỗn hợp (sản phẩm, giá cả, phân phối và chiêu thị) cũng chỉ là các thành phần của một thương hiệ u” Theo Nguyễn Quốc Thịnh (2018): “Thương hiệu là một hoặc một tập hợp các dấu hiệu để nhận biết và phân biệt sản phẩm, doanh nghiệp; là hình tượng về sản phẩm và doanh nghiệp trong tâm trí KH và công chúng”.

Với khái niệm này, thương hiệ u được nhìn nhận với nội hàm rộng hơn nhãn hiệu mặc dù hai thuật ngữ này có tính tương đồng cao. Đề cập đến thương hiệ u là muốn nhấn mạnh nhiều hơn đến các ấn tượng, hình ảnh (hình tượng) về sản phẩm (hàng hoá và dịch vụ) và doanh nghiệp đọng lại trong tâm trí KH và công chúng chứ không chỉ là các dấu hiệu (như tên, biểu trưng). Yếu tố quan trọng ẩn đằng sau và làm cho những cái tên, cái biểu trưng đó đi vào tâm trí KH chính là chất lượng hàng hoá, dịch vụ; cách ứng xử của doanh nghiệp với KH và với cộng đồng; những SVTH: Phan Nhiêu Thục Nhi 8 GVHD: Th.S Tống Viết Bảo Hoàng hiệu quả và tiện ích đích thực cho người tiêu dùng do những hàng hoá và dịch vụ đó mang lại. Như vậy, khái niệm thương hiệ u được tiếp cận ở đây bao gồm cả thương hiệ u của hàng hoá, thương hiệ u dịch vụ và thương hiệ u của doanh nghiệp.

Tất nhiên, khi đề cập đến thương hiệ u dịch vụ, các đặc trưng và những thành tố của chúng sẽ có sự khác biệt nhất định so với thương hiệ u hàng hoá. Thương hiệ u dịch vụ muốn nhấn mạnh hơn đến các quan hệ giao tiếp giữa nhà cung cấp dịch vụ và KH, sự trải nghiệm dịch vụ của KH. Điều này xuất phát từ những đặc điểm của dịch vụ như tính vô hình, tính không thể lưu kho, tính khó chuẩn hoá. Từ đó dẫn đến đặc điểm của thương hiệ u dịch vụ có thể được xem như những dấu hiệu, như con người (có cảm xúc, thăng hoa.), như quá trình (với sự tham gia của nhiều yếu tố, của quá trình cung cấp.

Như vậy, nhãn hiệu và thương hiệ u là hai phạm trù không hoàn toàn đồng nhất, có sự khác biệt nhất định. Sự khác biệt thứ nhất là ngữ cảnh sử dụng (thương hiệ u được dùng chủ yếu trong lĩnh vực kinh tế và kinh doanh, trong khi đó nhãn hiệu được dùng chủ yếu trong lĩnh vực pháp lý). Khác biệt thứ hai là nội hàm của thương hiệ u rộng hơn và nhấn mạnh hơn đến các yếu tố vô hình, còn nhãn hiệu được quy định cụ thể, “gò bó” theo quy định của pháp luật. Hiện nay, thuật ngữ thương hiệ u thực tế cũng đã được mở rộng cả về nội hàm cũng như phạm vi ứng dụng.

Thương hiệ u không chỉ được dùng đối với sản phẩm, doanh nghiệp mà còn được sử dụng cho cá nhân (thương hiệ u cá nhân), tổ chức, địa phương hay quốc gia (thương hiệ u địa phương, thương hiệ u quốc gia). và nói đến thương hiệ u cũng không chỉ dừng lại ở những dấu hiệu nhận biết và phân biệt, hình ảnh và ấn tượng mà còn là những quan niệm và nhận định, những cảm nhận và thái độ đối với các sản phẩm, doanh nghiệp, tổ chức, cá nhân cũng như địa phương. Tuy nhiên, trong phạm vi giáo trình này, thương hiệ u được nhìn nhận và tiếp cận gắn với hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, vì thế, các vấn đề liên quan đến thương hiệ u cá nhân, thương hiệ u tổ chức phi lợi nhuận sẽ không được đề cập (Nguyễn Quốc Thịnh, 2018). SVTH: Phan Nhiêu Thục Nhi 9 GVHD: Th.S Tống Viết Bảo Hoàng Thành phần hình ảnh thương hiệu của quản trị thương hiệ u có thể được duy trì bằng các khía cạnh hữu hình cũng như vô hình của sản phẩm.

Quản trị thương hiệ u trực tiếp bao gồm các khía cạnh thương hiệ u của sản phẩm cốt lõi, giá cả, bao bì, cung cấp sản phẩm và các khía cạnh hữu hình khác của sản phẩm tổng thể. Việc quản trị thương hiệ u gián tiếp bao gồm các khía cạnh vô hình hơn như định vị, lợi ích, giá trị, nhận thức, v. Người quản trị thương hiệ u chịu trách nhiệm về tất cả những điều này. Chức năng của thương hiệu Theo Nguyễn Quốc Thịnh, Nguyễn Thành Trung (2009), thì thương hiệ u có bốn chức năng cơ bản là: Chức năng nhận biết và phân biệt; Chức năng thông tin và chỉ dẫn; Chức năng tạo sự cảm nhận và tin cậy; Chức năng kinh tế.

Chức năng nhận biết và phân biệt được Đây là chức năng rất đặc trưng và quan trọng nhất của thương hiệ u. Mục đích tạo ra thương hiệ u trước hết là để nhận biết và phân biệt giữa sản phẩm của doanh nghiệp này với các sản phẩm cùng loại của các doanh nghiệp khác. Khả năng nhận biết được của thương hiệ u là yếu tố quan trọng không chỉ cho người tiêu dùng mà còn cho cả doanh nghiệp trong quản trị và điều hành hoạt động của doanh nghiệp. Khi sản phẩm càng phong phú, đa dạng thì chức năng phân biệt càng trở nên quan trọng.

Mọi dấu hiệu gây khó khăn khi phân biệt sẽ làm giảm uy tín và cản trở sự phát triển của một thương hiệ u. Nhận biết và phân biệt không chỉ là dựa trên các "dấu hiệu trực giác" mà còn được xem xét cả đối với các "dấu hiệu tri giác". Một thương hiệ u được thiết lập, nhưng thiếu vắng chức năng phân biệt và nhận biết sẽ không được công nhận dưới góc độ pháp lý (có khả năng nhận biết và phân biệt là điều kiện tiên quyết để có thể đăng ký bảo hộ) và có thể dẫn đến sự thất bại trong chiến lược của doanh nghiệp. Trong các quy định pháp luật liên quan đến sở hữu trí tuệ, vấn đề phân biệt và nhận biết đối với nhãn hiệu luôn được chỉ dẫn rõ ràng, chặt chẽ.

Người tiêu dùng và cả doanh nghiệp có thể sẽ phải đối mặt với những tình huống không mong đợi hoặc khó chịu, thậm chí tranh chấp khi thương hiệ u không có khả năng phân biệt hoặc nhận biết. SVTH: Phan Nhiêu Thục Nhi 10 GVHD: Th.S Tống Viết Bảo Hoàng 1. Chức năng thông tin và chỉ dẫn Chức năng thông tin và chỉ dẫn của thương hiệ u thể hiện ở chỗ, thông qua những hình ảnh, ngôn ngữ hoặc các dấu hiệu khác cũng như khẩu hiệu,. của thương hiệ u, người tiêu dùng có thể nhận biết được phần nào về giá trị sử dụng của sản phẩm, những công dụng đích thực mà sản phẩm đó mang lại cho người tiêu dùng trong hiện tại và trong tương lai.

Nội dung của thông điệp mà thương hiệ u truyền tải luôn rất phong phú và thể hiện chức năng thông tin, chỉ dẫn của thương hiệ u. Người tiêu dùng có thể hình dung nhanh về những sản phẩm mang thương hiệ u Vinamilk từ chính tên gọi của thương hiệ u này, hoặc không khó để nhận ra sản phẩm mang thương hiệ u Vinataba. Chức năng thông tin chỉ dẫn có thể về nguồn gốc xuất xứ, những giá trị nổi trội của sản phẩm, các giá trị cảm nhận hoặc giới hạn nhóm KH mục tiêu, thông điệp định vị cho sự khác biệt, dạng thức hợp tác và liên kết thương hiệ u. Không phải tất cả mọi thương hiệ u đang tồn tại trên thị trường đều có đầy đủ và rõ ràng chức năng này.

Tuy nhiên, khi thương hiệ u thể hiện rõ được chức năng thông tin và chỉ dẫn sẽ là những cơ hội thuận lợi để người tiêu dùng tìm hiểu và đi đến chấp nhận thương hiệ u một cách dễ dàng và nhanh chóng hơn. Chức năng tạo sự cảm nhận và tin cậy Thương hiệ u còn có chức năng tạo sự cảm nhận và tin cậy. Đó là cảm nhận của người tiêu dùng về sự sang trọng, sự khác biệt, một cảm nhận yên tâm, thoải mái và tin tưởng khi lựa chọn và tiêu dùng hàng hoá, dịch vụ đó. Nói đến sự cảm nhận là người ta nói đến một ấn tượng nào đó về hàng hoá, dịch vụ trong tâm trí người tiêu dùng.

Một thương hiệ u chỉ được tin cậy khi có sự cảm nhận tốt về sản phẩm mang thương hiệ u, cách thức và thái độ ứng xử của doanh nghiệp sở hữu thương hiệ u với KH và công chúng. Tất nhiên sự cảm nhận của KH không phải tự nhiên mà có, nó được hình thành do tổng hợp các yếu tố của thương hiệ u như màu sắc, tên gọi, biểu tượng, biểu trưng, âm thanh, khẩu hiệu, giá trị nổi trội và khác biệt của sản phẩm,. và cả sự trải nghiệm của người tiêu dùng. Thực tế, khi nói về một thương hiệ u, KH thường gợi nhớ ngay về những cảm nhận đối với sản phẩm mang SVTH: Phan Nhiêu Thục Nhi 11 GVHD: Th.S Tống Viết Bảo Hoàng thương hiệ u đó thông qua các dấu hiệu nhận dạng hoặc liên tưởng.

Trong nhận thức của nhiều người Việt Nam, thương hiệ u Honda cho dòng sản phẩm xe máy thường được cảm nhận và liên tưởng tới sự bền bỉ, dễ sử dụng, dễ sửa chữa và thật sự thông dụng, trong khi đó, Vespa lại được cảm nhận theo chiều hướng khác với vẻ lịch lãm và sang trọng hơn. Chức năng tạo sự cảm nhận và tin cậy chỉ được thể hiện khi một thương hiệ u đã được chấp nhận trên thị trường. Một thương hiệ u mới xuất hiện lần đầu sẽ khó thể hiện được chức năng này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ