Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và tự do hóa thương mại, xuất khẩu đóng vai trò là động lực chủ chốt thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, gia tăng nguồn thu ngoại tệ và chuyển dịch cơ cấu sản xuất theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Ngành dệt may Việt Nam từ lâu đã xác lập vị thế là ngành sản xuất mũi nhọn, đóng góp tỷ trọng đáng kể vào tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của cả nước. Dù được xếp vào nhóm hàng tiêu dùng không thiết yếu, nhu cầu đối với hàng may mặc vẫn duy trì ở mức cao và không ngừng biến đổi theo thị hiếu và sự phát triển của thương mại điện tử.

Tuy nhiên, giai đoạn cuối năm 2019 và năm 2020, ngành may mặc Việt Nam đối mặt với nhiều biến động nghiêm trọng do đại dịch Covid-19. Chuỗi cung ứng nguyên phụ liệu đầu vào bị đứt gãy, nhiều thị trường nhập khẩu lớn áp dụng lệnh phong tỏa, dẫn đến sự sụt giảm mạnh về nhu cầu tiêu thụ. Bước sang năm 2021 và 2022, mặc dù tình hình dịch bệnh dần được kiểm soát và kim ngạch xuất khẩu ngành may mặc phục hồi tích cực (đạt 37,6 tỷ USD vào năm 2022), các doanh nghiệp tiếp tục chịu sức ép từ tình hình lạm phát toàn cầu, bất ổn địa chính trị và sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ trong và ngoài nước.

Công ty TNHH May Vinatex Hương Trà là doanh nghiệp chuyên sản xuất và gia công hàng may mặc xuất khẩu tại tỉnh Thừa Thiên Huế. Sau 10 năm hoạt động, công ty đã xây dựng được uy tín nhất định đối với các đối tác nước ngoài. Dù vậy, những tác động tiêu cực của dịch bệnh cùng áp lực cạnh tranh đã ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu và lợi nhuận của đơn vị. Để duy trì sự phát triển bền vững và khai thác tối đa nguồn lực sẵn có, việc phân tích và đánh giá toàn diện hiệu quả hoạt động kinh doanh xuất khẩu của công ty là yêu cầu cấp thiết. Xuất phát từ thực tiễn đó, tác giả Nguyễn Thị Thu Thủy đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: "Phân tích hiệu quả kinh doanh hoạt động xuất khẩu hàng may mặc của Công ty Trách nhiệm hữu hạn May Vinatex Hương Trà".

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu hàng may mặc của công ty trong giai đoạn 2020-2022, trên cơ sở đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh hoạt động xuất khẩu của Công ty TNHH May Vinatex Hương Trà trong thời gian tới.
  2. Mục tiêu cụ thể:
  • Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn về xuất khẩu và hoạt động xuất khẩu hàng hóa.
  • Phân tích, đánh giá hiệu quả hoạt động xuất khẩu hàng may mặc của Công ty TNHH May Vinatex Hương Trà giai đoạn 2020-2022.
  • Định hướng và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh xuất khẩu hàng may mặc của doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh xuất khẩu của Công ty TNHH May Vinatex Hương Trà.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty TNHH May Vinatex Hương Trà (Lô CN3 cụm công nghiệp Tứ Hạ, phường Tứ Hạ, thị xã Hương Trà, tỉnh Thừa Thiên Huế).
  • Phạm vi thời gian: Tập trung thu thập và phân tích dữ liệu trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2020 đến năm 2022.
  • Phạm vi nội dung: Đánh giá thực trạng, cơ cấu lao động, cơ cấu mặt hàng, kim ngạch và các chỉ tiêu hiệu quả hoạt động kinh doanh xuất khẩu hàng may mặc của doanh nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các quy định pháp luật hiện hành và các công trình nghiên cứu về thương mại quốc tế:

  • Khái niệm xuất khẩu hàng hóa được xác định theo quy định tại Điều 28 Luật Thương mại số 36/2005/QH11, kết hợp với các luận điểm của La Văn Thái (2013) và Lê Ngọc Hải (2013) về bản chất kinh tế của hoạt động xuất khẩu trong phân công lao động quốc tế.
  • Khái niệm và đặc điểm hàng may mặc theo Võ Thùy Trâm (2015), nhấn mạnh 4 đặc thù cơ bản: tính thời trang cao, chu kỳ sống ngắn, tính thời vụ phụ thuộc vào khí hậu và sự phân tầng chất lượng phục vụ các tầng lớp xã hội khác nhau.
  • Các hình thức xuất khẩu theo Võ Thanh Thu (2011), bao gồm: xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu ủy thác, tạm nhập tái xuất, xuất khẩu gia công, xuất khẩu tại chỗ, xuất khẩu theo nghị định thư và buôn bán đối lưu (với các biến thể: hàng đổi hàng, mua đối lưu, mua lại sản phẩm, trao đổi bù trừ, chuyển nợ, giao dịch bồi hoàn).
  • Quy trình tổ chức thực hiện hợp đồng xuất khẩu gồm 11 bước căn cứ theo giáo trình của Nguyễn Thị Diệu Linh (2008): Xin giấy phép xuất khẩu; Ký kết hợp đồng xuất khẩu; Kiểm tra L/C; Chuẩn bị hàng hóa; Kiểm nghiệm hàng hóa; Ủy thác thuê tàu; Làm thủ tục hải quan; Giao hàng lên tàu; Mua bảo hiểm; Làm thủ tục thanh toán; Giải quyết tranh chấp.
  • Khung phân tích các nhân tố ảnh hưởng theo Nguyễn Khắc Hoàn (2002), phân chia thành hai nhóm: môi trường vĩ mô (kinh tế, văn hóa - xã hội, chính trị - pháp luật, tự nhiên, công nghệ) và môi trường bên trong (năng lực tài chính, nguồn cung ứng đầu vào, cơ sở vật chất, lực lượng lao động, năng lực sản xuất kinh doanh).
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động xuất khẩu theo Bùi Xuân Lưu và Nguyễn Hữu Khải (2006):
    • Nhóm tỷ suất lợi nhuận: Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS = Lợi nhuận sau thuế / Tổng doanh thu × 100); Tỷ suất lợi nhuận trên chi phí (Lợi nhuận sau thuế / Tổng chi phí × 100).
    • Nhóm hiệu quả sử dụng vốn: Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE = Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu × 100); Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA = Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản × 100); Tỷ suất ngoại tệ xuất khẩu (Tổng chi phí xuất khẩu / Tổng thu ngoại tệ xuất khẩu).
    • Nhóm hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực: Doanh thu bình quân trên một lao động; Kết quả kinh doanh trên một đồng chi phí tiền lương; Lợi nhuận bình quân trên một lao động.

Về phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Sử dụng dữ liệu thứ cấp thu thập từ các phòng ban chức năng của Công ty TNHH May Vinatex Hương Trà (Phòng Kế toán, Phòng Kế hoạch – Xuất nhập khẩu, Phòng Hành chính – Nhân sự) bao gồm báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng thống kê kim ngạch xuất khẩu, cơ cấu thị trường, cơ cấu lao động giai đoạn 2020-2022. Bên cạnh đó, tác giả sử dụng số liệu ngành dệt may cả nước từ Báo cáo xuất nhập khẩu Việt Nam (Bộ Công Thương) các năm 2020, 2021 và 2022.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu:
    • Phương pháp thống kê mô tả: Tính toán các chỉ tiêu tần suất, tỷ lệ phần trăm và giá trị trung bình để mô tả quy mô và cơ cấu của các đại lượng nghiên cứu.
    • Phương pháp so sánh: So sánh số liệu tuyệt đối và số liệu tương đối theo chuỗi thời gian qua các bảng biểu, phản ánh xu hướng tăng giảm của các chỉ tiêu hiệu quả kinh doanh.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan cơ sở lý luận và thực tiễn về vấn đề nghiên cứu

Chương 1 làm rõ vai trò của hoạt động xuất khẩu đối với doanh nghiệp (mở rộng thị trường, nâng cao hiệu quả vốn, tiếp cận công nghệ) và đối với nền kinh tế quốc gia (tạo nguồn vốn nhập khẩu, chuyển dịch cơ cấu kinh tế, giải quyết việc làm). Tác giả hệ thống hóa đầy đủ lý luận về các hình thức ngoại thương, quy trình 11 bước thực hiện hợp đồng và các chỉ tiêu đánh giá tài chính - lao động.

Về mặt thực tiễn, chương này tổng hợp bức tranh xuất khẩu hàng may mặc của Việt Nam và tỉnh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2020-2022:

  • Tình hình xuất khẩu dệt may Việt Nam: Năm 2020, tổng kim ngạch xuất khẩu toàn ngành dệt may đạt khoảng 35 tỷ USD (-9,8%), riêng hàng may mặc đạt 29,8 tỷ USD (-9,2% so với 2019). Đến năm 2021, xuất khẩu hàng may mặc phục hồi lên 32,8 tỷ USD (+9,9%). Năm 2022, con số này đạt 37,6 tỷ USD (+14,7% so với 2021). Mỹ luôn duy trì vị trí thị trường lớn nhất (chiếm 46% - 49% tổng kim ngạch), tiếp theo là EU, Nhật Bản và Hàn Quốc.
Thị trường chủ yếu Năm 2020 (Tỷ USD) Tỷ trọng 2020 (%) Năm 2021 (Tỷ USD) Tỷ trọng 2021 (%) Năm 2022 (Tỷ USD) Tỷ trọng 2022 (%)
Mỹ 13,98 46,92 16,09 49,13 17,35 46,20
EU 3,08 10,32 3,25 9,93 4,38 11,67
Nhật Bản 3,53 11,85 3,24 9,90 4,07 10,84
Hàn Quốc 2,86 9,58 2,95 9,01 3,30 8,81
Khác 6,35 21,33 7,27 22,03 8,50 31,48
Tổng cộng 29,80 100,00 32,80 100,00 37,60 100,00
  • Thực tiễn tại Thừa Thiên Huế: Năm 2020, các doanh nghiệp trên địa bàn thích ứng thông qua việc xuất khẩu khẩu trang và đồ bảo hộ y tế. Năm 2021, hoạt động sản xuất phục hồi với các đơn hàng ổn định từ các công ty lớn (Scavi Huế, HBI, Dệt may Huế, Vinatex Hương Trà), song song với quy hoạch trung tâm logistics kết nối Cảng Chân Mây và Sân bay Phú Bài. Năm 2022, các doanh nghiệp đối mặt với khó khăn mới từ xung đột Nga - Ukraine và lạm phát tại các thị trường chủ lực Bắc Mỹ và Châu Âu.

Chương 2: Phân tích hiệu quả hoạt động xuất khẩu hàng may mặc của Công ty Trách nhiệm hữu hạn May Vinatex Hương Trà

Chương 2 trình bày tổng quan về đơn vị nghiên cứu và phân tích sâu thực trạng hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp:

  • Giới thiệu chung: Tiền thân là Nhà máy may Vinatex Hương Trà thành lập năm 2013 từ sự hợp tác giữa Công ty CP Đầu tư phát triển Vinatex (VINATEX IDC) và Công ty CP Dệt may Huế. Công ty sở hữu diện tích 66.000 m², trang bị 900 máy móc thiết bị, năng lực sản xuất đạt 1,4 - 1,8 triệu sản phẩm/năm, chuyên sản xuất áo choàng, áo jacket, quần và ghile.
  • Cơ cấu tổ chức: Bộ máy quản lý gồm Giám đốc, Phó Giám đốc và các phòng ban trực thuộc: Kế hoạch – Xuất nhập khẩu, Hành chính – Nhân sự, Kỹ thuật, Kế toán, Kiểm tra chất lượng sản phẩm (KCS).
  • Tình hình lao động giai đoạn 2020-2022: Quy mô nhân sự biến động không ổn định do tác động của dịch bệnh và tình hình đơn hàng. Năm 2020 có 474 lao động; năm 2021 tăng lên 622 lao động (+31,2%); năm 2022 giảm xuống còn 482 lao động (-22,5%).
Chỉ tiêu phân loại Năm 2020 (Người) Cơ cấu 2020 (%) Năm 2021 (Người) Cơ cấu 2021 (%) Năm 2022 (Người) Cơ cấu 2022 (%)
Tổng lao động bình quân 474 100,0 622 100,0 482 100,0
Theo giới tính:
- Nam 73 15,5 101 16,3 71 15,8
- Nữ 401 84,5 521 83,7 411 84,2
Theo quan hệ sản xuất:
- Lao động gián tiếp 134 30,2 208 33,5 148 30,8
- Lao động trực tiếp 340 69,8 414 66,5 334 69,2
Theo trình độ chuyên môn:
- Đại học và trên đại học 101 21,3 108 17,4 99 20,6
- Cao đẳng, trung cấp 90 18,9 125 20,1 93 19,3
- Phổ thông 283 59,8 389 62,5 290 60,1
Theo độ tuổi:
- Từ 18 đến 25 tuổi 236 49,8 328 52,7 241 50,0
- Từ 26 đến 35 tuổi 143 30,1 201 32,2 146 30,3
- Từ 36 đến 45 tuổi 95 20,1 93 15,0 95 19,7

Đặc trưng nhân sự: Lao động nữ chiếm đa số tuyệt đối (trên 83%); lao động trực tiếp chiếm hơn 2/3 tổng số nhân sự; lao động phổ thông chiếm tỷ lệ xấp xỉ 60%; nhóm tuổi trẻ từ 18-25 tuổi chiếm tỷ trọng cao nhất (khoảng 50% - 52,7%).

  • Phân tích cơ cấu mặt hàng và kim ngạch xuất khẩu:
    • Về hình thức: Công ty thực hiện 100% xuất khẩu theo hình thức gia công cho các đối tác truyền thống tại Anh, Mỹ và New Zealand. Công ty nhận nguyên phụ liệu, mẫu mã, quy cách kỹ thuật từ đối tác và thực hiện các công đoạn cắt, may, hoàn thiện.
    • Về cơ cấu mặt hàng: Áo choàng và áo jacket là hai mặt hàng xuất khẩu chủ lực, chiếm phần lớn kim ngạch.
Mặt hàng xuất khẩu Năm 2020 (Tỷ đồng) Cơ cấu 2020 (%) Năm 2021 (Tỷ đồng) Cơ cấu 2021 (%) Năm 2022 (Tỷ đồng) Cơ cấu 2022 (%)
Áo choàng 34,9 60,6 32,1 49,1 35,5 54,5
Áo jacket 15,6 27,1 23,2 35,5 14,7 22,5
Quần 2,9 5,1 7,1 10,9 13,4 20,6
Ghile 4,1 7,2 2,9 4,4 1,5 2,4
Tổng kim ngạch 57,6 100,0 65,4 100,0 65,2 100,0

Tổng giá trị sản phẩm may mặc xuất khẩu tăng từ 57,6 tỷ đồng năm 2020 lên 65,4 tỷ đồng năm 2021 (+13,5%), sau đó giữ mức ổn định 65,2 tỷ đồng năm 2022 (-0,3%). Trong đó, áo choàng duy trì tỷ trọng áp đảo (từ 49,1% đến 60,6%). Mặt hàng quần có tốc độ tăng trưởng liên tục (từ 2,9 tỷ đồng năm 2020 lên 13,4 tỷ đồng năm 2022), trong khi mặt hàng ghile giảm mạnh từ 4,1 tỷ đồng xuống 1,5 tỷ đồng.

  • Đánh giá chung: Khóa luận chỉ ra rằng hoạt động kinh doanh xuất khẩu của công ty giai đoạn 2020-2022 có sự cải thiện rõ nét trong hai năm 2021-2022 so với năm 2020. Dù vậy, hoạt động này vẫn còn những mặt tồn tại cần khắc phục, đặc biệt là sự lệ thuộc vào các đơn hàng gia công truyền thống và sự biến động nhân sự.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh hoạt động xuất khẩu hàng may mặc của Công ty Trách nhiệm hữu hạn May Vinatex Hương Trà

Chương 3 đề xuất định hướng phát triển xuất khẩu của công ty và xây dựng 7 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Đẩy mạnh công tác duy trì và mở rộng thị trường quốc tế: Củng cố quan hệ với khách hàng tại Anh, Mỹ, New Zealand; tìm kiếm thêm các thị trường tiềm năng mới.
  2. Đẩy mạnh hoạt động marketing: Tăng cường quảng bá thương hiệu, tham gia xúc tiến thương mại quốc tế.
  3. Nâng cao chất lượng sản phẩm và đẩy mạnh công tác thiết kế sản phẩm: Cải tiến quy trình kiểm soát KCS, nâng cao tay nghề hoàn thiện sản phẩm.
  4. Đầu tư vào nguồn nhân lực: Đào tạo kỹ năng may công nghiệp, chính sách đãi ngộ nhằm ổn định lực lượng lao động trẻ.
  5. Tiết kiệm chi phí: Tối ưu hóa định mức nguyên phụ liệu trong khâu gia công cắt may, giảm thiểu chi phí quản lý doanh nghiệp.
  6. Tạo và sử dụng nguồn vốn hiệu quả: Cân đối dòng tiền phục vụ sản xuất gia công và hiện đại hóa thiết bị.
  7. Giải pháp về khoa học kỹ thuật - công nghệ: Đổi mới máy móc chuyên dụng nhằm tăng năng suất của các chuyền may.

Phần III của đề tài đưa ra các kiến nghị đối với Ban Giám đốc Công ty TNHH May Vinatex Hương Trà và các kiến nghị đối với Nhà nước (về chính sách hỗ trợ vốn, cải cách thủ tục hải quan và logistics).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu và đóng góp thực tiễn sau:

  • Khái quát thực trạng hoạt động xuất khẩu gia công: Làm rõ quy mô xuất khẩu thực tế của Công ty TNHH May Vinatex Hương Trà giai đoạn 2020-2022 với tổng kim ngạch xuất khẩu đạt đỉnh vào năm 2021 (65,4 tỷ đồng) và duy trì ở mức 65,2 tỷ đồng vào năm 2022, vượt qua giai đoạn khó khăn năm 2020 (57,6 tỷ đồng).
  • Phân tích chi tiết cơ cấu mặt hàng: Chứng minh tính chuyên môn hóa cao của doanh nghiệp vào hai sản phẩm may mặc cốt lõi là áo choàng (giá trị từ 32,1 đến 35,5 tỷ đồng, chiếm 49,1% - 60,6%) và áo jacket (giá trị từ 14,7 đến 23,2 tỷ đồng, chiếm 22,5% - 35,5%), đồng thời ghi nhận sự vươn lên của mặt hàng quần (đạt 13,4 tỷ đồng năm 2022, chiếm 20,6%).
  • Xác lập đặc điểm phương thức xuất khẩu: Văn bản chỉ rõ công ty thực hiện 100% bằng phương thức xuất khẩu gia công cho 3 thị trường là Anh, Mỹ và New Zealand; hoàn toàn phụ thuộc vào nguồn nguyên phụ liệu và thiết kế do đối tác nước ngoài cung cấp.
  • Minh chứng thực nghiệm về biến động nguồn nhân lực may mặc địa phương: Cung cấp chuỗi số liệu chi tiết về biến động nhân sự ngành may tại Thừa Thiên Huế dưới tác động của dịch bệnh và khủng hoảng kinh tế toàn cầu (dao động từ 474 người lên 622 người rồi hạ xuống 482 người).
  • Đóng góp giải pháp: Đề xuất hệ thống 7 nhóm giải pháp có tính hệ thống, gắn liền với thực tiễn sản xuất gia công của doanh nghiệp tại cụm công nghiệp Tứ Hạ, hỗ trợ ban lãnh đạo công ty định hướng kế hoạch sản xuất kinh doanh trong các năm tiếp theo.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Phạm vi thời gian nghiên cứu giới hạn trong 3 năm (2020-2022), đây là giai đoạn có nhiều biến động bất thường do dịch bệnh Covid-19 và bất ổn kinh tế thế giới, chưa phản ánh được chu kỳ kinh doanh dài hạn của doanh nghiệp.
  • Mô hình xuất khẩu của doanh nghiệp thuần túy là gia công quốc tế (CMT), do đó các phân tích về giá trị gia tăng, thiết kế và phát triển thị trường chủ động còn bị giới hạn bởi tính chất phụ thuộc vào khách hàng đặt may.
  • Nghiên cứu chủ yếu dựa trên các báo cáo thứ cấp nội bộ từ các phòng ban của một doanh nghiệp duy nhất, chưa tiến hành điều tra khảo sát định lượng trực tiếp từ phía người lao động hay khách hàng nước ngoài.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng giai đoạn phân tích dữ liệu sang các năm sau 2022 để đánh giá khả năng thích ứng dài hạn của doanh nghiệp dệt may trong bối cảnh các Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (như EVFTA, CPTPP) có hiệu lực toàn diện.
  • Nghiên cứu lộ trình và điều kiện để chuyển đổi phương thức sản xuất từ gia công đơn thuần sang các hình thức có giá trị gia tăng cao hơn như FOB (mua đứt bán đoạn), ODM (tự thiết kế và sản xuất) hoặc OBM (sản xuất dưới thương hiệu riêng).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo phù hợp cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế, Kinh doanh thương mại và Quản trị kinh doanh khi thực hiện đồ án, khóa luận tốt nghiệp về đề tài phân tích hoạt động xuất nhập khẩu tại các doanh nghiệp sản xuất cụ thể.
  • Các nhà nghiên cứu và cán bộ quản lý đang tìm kiếm dữ liệu thực tế về thực trạng sản xuất, biến động lao động và kim ngạch gia công may mặc tại địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế trong giai đoạn dịch Covid-19 và hậu dịch bệnh.
  • Nội dung đáng tham khảo nhất của văn bản là phần hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về quy trình thực hiện hợp đồng xuất khẩu (11 bước), phương pháp phân loại lao động may công nghiệp, và phương pháp thu thập, phân tích cơ cấu mặt hàng xuất khẩu gia công.

Câu hỏi thường gặp

Công ty TNHH May Vinatex Hương Trà thực hiện xuất khẩu theo hình thức nào và cho những thị trường nào?
Công ty thực hiện 100% theo hình thức xuất khẩu gia công. Toàn bộ nguyên phụ liệu, mẫu mã và yêu cầu kỹ thuật do đối tác cung cấp, công ty chịu trách nhiệm cắt, may và hoàn thiện sản phẩm. Các đối tác nhập khẩu chính của công ty đến từ 3 thị trường: Anh, Mỹ và New Zealand.

Những mặt hàng may mặc nào chiếm tỷ trọng lớn nhất trong kim ngạch xuất khẩu của công ty giai đoạn 2020-2022?
Áo choàng và áo jacket là hai mặt hàng chủ lực. Trong đó, áo choàng luôn chiếm tỷ trọng cao nhất, dao động từ 49,1% đến 60,6% tổng kim ngạch (đạt giá trị cao nhất 35,5 tỷ đồng vào năm 2022). Áo jacket đứng thứ hai, chiếm từ 22,5% đến 35,5% tổng kim ngạch (đạt giá trị cao nhất 23,2 tỷ đồng vào năm 2021).

Quy mô và cơ cấu lao động của công ty có đặc điểm gì nổi bật trong giai đoạn nghiên cứu?
Tổng số lao động biến động mạnh: từ 474 người năm 2020 tăng lên 622 người năm 2021 do phục hồi đơn hàng, sau đó giảm còn 482 người năm 2022 do lạm phát và sụt giảm đơn hàng thế giới. Về cơ cấu, lao động nữ chiếm áp đảo từ 83,7% đến 84,5%; lao động trực tiếp chiếm 66,5% đến 69,8%; lao động phổ thông chiếm khoảng 60% và nhóm tuổi 18-25 chiếm tỷ lệ cao nhất (xấp xỉ 50% - 52,7%).

Tác giả đã sử dụng những hệ thống chỉ tiêu nào để đánh giá hiệu quả hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp?
Căn cứ vào lý thuyết của Bùi Xuân Lưu và Nguyễn Hữu Khải (2006), tác giả sử dụng 3 nhóm chỉ tiêu: nhóm chỉ tiêu tỷ suất lợi nhuận (ROS, lợi nhuận trên chi phí); nhóm chỉ tiêu hiệu quả sử dụng vốn (ROE, ROA, tỷ suất ngoại tệ xuất khẩu); và nhóm chỉ tiêu hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực (doanh thu bình quân/lao động, kết quả kinh doanh/chi phí tiền lương, lợi nhuận bình quân/lao động).

Năng lực sản xuất và quy mô cơ sở vật chất ban đầu của Công ty TNHH May Vinatex Hương Trà là bao nhiêu?
Công ty có trụ sở tại Lô CN3 cụm công nghiệp Tứ Hạ, thị xã Hương Trà, tỉnh Thừa Thiên Huế, với tổng diện tích 66.000 m², trang bị 900 máy móc thiết bị và năng lực sản xuất đạt từ 1,4 đến 1,8 triệu sản phẩm/năm.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thu Thủy đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về thương mại quốc tế và phản ánh trung thực thực trạng hoạt động xuất khẩu gia công hàng may mặc của Công ty TNHH May Vinatex Hương Trà giai đoạn 2020-2022. Công trình cung cấp chuỗi số liệu cụ thể về cơ cấu lao động, cơ cấu mặt hàng và kim ngạch xuất khẩu của doanh nghiệp trong giai đoạn chịu ảnh hưởng nặng nề bởi đại dịch Covid-19 và biến động kinh tế toàn cầu. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng phù hợp với điều kiện thực tế của doanh nghiệp may mặc quy mô vừa tại địa bàn miền Trung.