Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, đặc biệt từ khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), đã mở ra nhiều cơ hội phát triển ngoại thương. Trong cơ cấu nền kinh tế quốc dân, dệt may giữ vai trò là ngành công nghiệp mũi nhọn, đóng góp trên 10,5 tỷ USD kim ngạch xuất khẩu mỗi năm (đứng thứ hai sau dầu khí theo dẫn chứng trong nghiên cứu) và tạo việc làm cho hơn 2 triệu lao động phổ thông, phần lớn là lao động nữ. Việt Nam nằm trong nhóm ba quốc gia xuất khẩu dệt may lớn nhất thế giới, xếp sau Trung Quốc và Ấn Độ.
Tuy nhiên, giai đoạn 2020–2022 chứng kiến nhiều biến động phức tạp đối với chuỗi cung ứng toàn cầu. Năm 2020, kim ngạch xuất khẩu dệt may Việt Nam giảm 9,2% so với năm 2019, chỉ đạt 29,81 tỷ USD do đại dịch Covid-19 làm đứt gãy nguồn cung nguyên phụ liệu, nhiều đơn hàng quốc tế bị hoãn, hủy hoặc giãn tiến độ thanh toán. Năm 2021 ghi nhận sự hồi phục vào những tháng cuối năm với mức tăng trưởng sản xuất ngành dệt đạt 8,3% và ngành may đạt 7,6%. Đến năm 2022, kim ngạch xuất khẩu hàng may mặc cả nước đạt 37,6 tỷ USD, tăng 14,7% so với năm 2021, bất chấp áp lực từ lạm phát toàn cầu, chính sách phong tỏa kéo dài tại Trung Quốc và cuộc xung đột vũ trang tại Ukraine.
Trong bối cảnh đó, Công ty Trách nhiệm Hữu hạn May Vinatex Hương Trà (đơn vị thành viên của Tổng Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Vinatex thuộc Tập đoàn Dệt May Việt Nam) chuyên hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và gia công may mặc xuất khẩu cũng chịu tác động trực tiếp từ biến động thị trường quốc tế. Việc đánh giá toàn diện hoạt động kinh doanh xuất khẩu của công ty nhằm xác định những tồn tại và tìm kiếm giải pháp thích ứng là yêu cầu có tính thực tiễn cao.
Tác giả xác định ba câu hỏi nghiên cứu cụ thể:
- Hoạt động xuất khẩu hàng may mặc của Công ty trong 3 năm qua có những đặc điểm gì nổi bật?
- Những hạn chế, khó khăn mà Công ty gặp phải là gì?
- Giải pháp quan trọng nhất để thúc đẩy hoạt động xuất khẩu may mặc của Công ty ra thị trường nước ngoài là gì?
Mục tiêu nghiên cứu bao gồm:
- Mục tiêu tổng quát: Phân tích hoạt động xuất khẩu hàng may mặc trong giai đoạn 2020–2022 để đưa ra định hướng và giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động xuất khẩu hàng may mặc tại Công ty TNHH May Vinatex Hương Trà.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động xuất khẩu hàng may mặc.
- Phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu hàng may mặc tại Công ty TNHH May Vinatex Hương Trà giai đoạn 2020–2022.
- Đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động xuất khẩu hàng may mặc tại Công ty TNHH May Vinatex Hương Trà.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh xuất khẩu hàng may mặc tại Công ty TNHH May Vinatex Hương Trà.
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH May Vinatex Hương Trà, đặt tại Lô CN3 cụm công nghiệp Tứ Hạ, phường Tứ Hạ, thị xã Hương Trà, tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích được thu thập trong giai đoạn 2020–2022; thông tin thực địa được tiến hành trong thời gian thực tập từ ngày 02/10/2023 đến ngày 07/01/2024.
- Phạm vi nội dung: Tập trung phân tích các chỉ tiêu phản ánh kết quả, cơ cấu và hiệu quả kinh tế của hoạt động xuất khẩu hàng may mặc, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả xuất khẩu cho doanh nghiệp.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Nghiên cứu vận dụng hệ thống lý luận kinh tế quốc tế và quản trị xuất nhập khẩu:
- Khái niệm xuất khẩu hàng hóa được trích dẫn theo Khoản 1, Điều 28 Luật Thương mại năm 2005 của Việt Nam, khẳng định xuất khẩu là việc đưa hàng hóa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc đưa vào khu vực đặc biệt trên lãnh thổ được coi là khu vực hải quan riêng.
- Phân loại các hình thức xuất khẩu: xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu ủy thác, xuất khẩu tại chỗ (On-spot Export), buôn bán đối lưu, tạm nhập tái xuất và gia công xuất khẩu. Đối với hình thức gia công quốc tế, khóa luận phân loại thành: nhận nguyên liệu giao thành phẩm, mua đứt bán đoạn, hình thức kết hợp và gia công chuyển tiếp.
- Quy trình tổ chức hoạt động xuất khẩu gồm các giai đoạn: nghiên cứu tiếp cận thị trường và xác định mặt hàng xuất khẩu, lập phương án kinh doanh, tổ chức đàm phán và ký kết hợp đồng, tổ chức thực hiện hợp đồng theo quy trình 10 bước nghiệp vụ.
- Quy trình đàm phán thương mại quốc tế gồm 6 bước: hỏi hàng, chào hàng (chào hàng cố định và chào hàng tự do), đặt hàng, hoàn giá, chấp nhận và xác nhận hợp đồng.
- Hệ thống nhân tố ảnh hưởng: nhóm nhân tố vĩ mô (môi trường kinh tế, tỷ giá hối đoái, văn hóa - xã hội, chính trị - pháp luật, các hiệp định thương mại) và nhóm nhân tố vi mô thuộc nội tại doanh nghiệp.
- Hệ thống chỉ tiêu đánh giá: nhóm chỉ tiêu theo chiều rộng (kim ngạch xuất khẩu, thị trường xuất khẩu, phương thức thanh toán) và nhóm chỉ tiêu theo chiều sâu/hiệu quả (cơ cấu mặt hàng, phương thức kinh doanh, hiệu quả sử dụng lao động, tỷ suất ngoại tệ xuất khẩu, lợi nhuận xuất khẩu).
Phương pháp nghiên cứu được kết hợp giữa thu thập và xử lý số liệu:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh, cơ cấu tổ chức bộ máy, biến động tài sản và nguồn vốn, các bộ chứng từ và hóa đơn xuất khẩu giai đoạn 2020–2022 của Công ty TNHH May Vinatex Hương Trà; tài liệu chuyên ngành quản trị xuất nhập khẩu của ThS. Bùi Thị Thanh Nga, tài liệu học thuật tại Thư viện Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế và dữ liệu ngành dệt may.
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông tin thực tế thông qua phiếu khảo sát ý kiến cán bộ, công nhân viên đang làm việc tại các bộ phận của công ty.
- Phương pháp phân tích và xử lý số liệu:
- Phương pháp thống kê mô tả: Tập hợp, phân loại, tính toán tỷ trọng phần trăm và lập bảng biểu so sánh trên phần mềm Microsoft Excel.
- Phương pháp so sánh: Sử dụng so sánh số tuyệt đối ($\Delta Y = Y_1 - Y_0$) để xác định mức chênh lệch quy mô qua các năm; sử dụng so sánh số tương đối ($% \Delta Y = \frac{Y_1 - Y_0}{Y_0} \times 100%$) để đo lường tốc độ tăng trưởng của từng chỉ tiêu.
- Phương pháp phỏng vấn chuyên gia: Phỏng vấn định tính các cán bộ phụ trách chuyên môn tại Phòng Kế hoạch – Xuất nhập khẩu và Phòng Kế toán – Tài chính của công ty nhằm giải thích nguyên nhân đằng sau các biến động số liệu.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn của vấn đề nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về thương mại quốc tế và nghiệp vụ ngoại thương. Tác giả phân tích rõ vai trò của xuất khẩu đối với nền kinh tế quốc gia (tăng dự trữ ngoại tệ, cải thiện cán cân thanh toán, thúc đẩy công nghiệp hóa) và đối với doanh nghiệp (tăng doanh thu, mở rộng quy mô sản xuất, nâng cao năng lực quản trị).
Về mặt thực tiễn, chương này tổng kết diễn biến ngành dệt may Việt Nam và tỉnh Thừa Thiên Huế trong chu kỳ 2020–2022. Bối cảnh đại dịch Covid-19 năm 2020 đã làm kim ngạch xuất khẩu toàn ngành dệt may cả nước sụt giảm 9,2%, nhưng phục hồi tích cực trong năm 2021 và đạt mốc 37,6 tỷ USD vào năm 2022. Tại Thừa Thiên Huế, dệt may là ngành kinh tế đóng vai trò trụ cột trong giải quyết việc làm địa phương và tạo kim ngạch xuất khẩu chủ đạo cho tỉnh.
Chương 2: Phân tích hoạt động xuất khẩu hàng may mặc của Công ty TNHH May Vinatex Hương Trà giai đoạn 2020–2022
Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty TNHH May Vinatex Hương Trà: quá trình hình thành, cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý, mặt bằng công nghệ, quy trình sản xuất các sản phẩm may mặc xuất khẩu chủ lực và biến động các nguồn lực cơ bản trong giai đoạn 2020–2022.
Tác giả phân tích chi tiết tình hình nhân sự thông qua Bảng 2.1 và các đồ thị phân loại lao động theo giới tính, bộ phận sản xuất, trình độ học vấn, độ tuổi. Thực trạng nguồn vốn và tài sản được làm rõ tại Bảng 2.2; tổng thể kết quả sản xuất kinh doanh (doanh thu, chi phí, lợi nhuận) được phản ánh qua Bảng 2.3, Bảng 2.4 và Bảng 2.5.
Trọng tâm của chương là phân tích sâu hoạt động xuất khẩu:
- Kim ngạch xuất khẩu và tăng trưởng: Tác giả ghi nhận kim ngạch xuất khẩu của công ty có sự tăng trưởng trong năm 2021 nhưng chững lại và giảm nhẹ trong năm 2022.
| Chỉ tiêu |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Chênh lệch 2021/2020 |
Chênh lệch 2022/2021 |
| Kim ngạch xuất khẩu (Tỷ đồng) |
Giá trị cơ sở |
Tăng 7,77 |
Giảm 0,21 |
+7,77 tỷ đồng |
-0,21 tỷ đồng |
| Tốc độ tăng trưởng (%) |
— |
— |
— |
+13,49% |
-0,32% |
- Phương thức thanh toán quốc tế: Phân tích cơ cấu kim ngạch thanh toán tại Bảng 2.7, chủ yếu thực hiện qua điện chuyển tiền (T/T) và tín dụng chứng từ (L/C).
- Cơ cấu thị trường và mặt hàng: Phân tích tỷ trọng doanh thu theo từng thị trường nhập khẩu (Bảng 2.6) và cơ cấu các mặt hàng may mặc xuất khẩu (Bảng 2.8).
- Phương thức kinh doanh xuất khẩu: Doanh nghiệp vận hành chủ yếu theo phương thức gia công xuất khẩu quốc tế (nhận nguyên liệu giao thành phẩm), gia công theo mẫu mã và chỉ định nguyên phụ liệu từ phía đối tác đặt hàng nước ngoài.
- Hiệu quả kinh tế xuất khẩu: Đánh giá thông qua hệ thống chỉ tiêu lợi nhuận hoạt động xuất khẩu (Bảng 2.9), hiệu suất sử dụng nguồn nhân lực (Bảng 2.10) và tỷ suất ngoại tệ xuất khẩu (Bảng 2.11).
- Tác giả chỉ ra các điểm nghẽn lớn của công ty: biến động lực lượng lao động qua các năm; mức độ thâm nhập vào các thị trường tiềm năng ngoài thị trường truyền thống còn thấp; tỷ lệ ứng dụng máy móc thiết bị công nghệ hiện đại vào dây chuyền sản xuất chưa cao; danh mục sản phẩm may mặc xuất khẩu chưa phong phú.
Chương 3: Định hướng và giải pháp hoàn thiện hoạt động xuất khẩu hàng may mặc của Công ty TNHH May Vinatex Hương Trà giai đoạn 2020–2022
Dựa trên kết quả đánh giá thực trạng, tác giả xây dựng định hướng và 6 nhóm giải pháp cụ thể:
- Giải pháp sử dụng chi phí kinh doanh có hiệu quả: Tối ưu hóa định mức tiêu hao nguyên phụ liệu, kiểm soát chi phí quản lý doanh nghiệp và chi phí bán hàng.
- Giải pháp mở rộng thị trường mới: Chủ động tìm kiếm khách hàng qua các kênh hội chợ quốc tế, sàn giao dịch B2B và khai thác ưu đãi thuế quan từ các hiệp định thương mại tự do (FTA, CPTPP, EVFTA).
- Giải pháp về nâng cao chất lượng và phát triển sản phẩm: Thắt chặt khâu kiểm tra chất lượng (KCS) trên từng công đoạn may, giảm thiểu tỷ lệ hàng lỗi, nghiên cứu phát triển các dòng sản phẩm có giá trị gia tăng cao hơn.
- Giải pháp về tổ chức quản lý nguồn nhân lực: Ổn định lực lượng lao động trực tiếp, cải thiện chính sách tiền lương, thưởng và tổ chức đào tạo nâng cao tay nghề công nhân may.
- Giải pháp đầu tư đổi mới máy móc thiết bị, nâng cao hiệu suất thiết bị hiện có: Từng bước hiện đại hóa các thiết bị chuyên dùng (máy kiểm tra vải, máy may tự động), bảo dưỡng định kỳ để hạn chế gián đoạn sản xuất.
- Giải pháp về môi trường: Đảm bảo tiêu chuẩn xanh hóa trong sản xuất dệt may, tuân thủ các quy định về xử lý chất thải công nghiệp và môi trường làm việc của công nhân.
Chương này cũng bao gồm các kiến nghị đồng bộ gửi đến Nhà nước, Ủy ban nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế và Ban lãnh đạo Công ty TNHH May Vinatex Hương Trà nhằm tạo hành lang pháp lý, hạ tầng logistics thuận lợi cho hoạt động xuất khẩu hàng may mặc.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã đưa ra các kết quả định lượng cụ thể về hoạt động xuất khẩu của Công ty TNHH May Vinatex Hương Trà:
- Kim ngạch xuất khẩu giai đoạn 2020–2021 đạt mức tăng trưởng dương, tăng 7,77 tỷ đồng (tương ứng tăng 13,49%). Tuy nhiên, bước sang năm 2022, kim ngạch xuất khẩu có xu hướng sụt giảm 0,21 tỷ đồng (tương ứng giảm 0,32%) do biến động nhu cầu tiêu thụ và tác động của lạm phát tại các thị trường quốc tế.
- Khóa luận xác lập bức tranh tổng thể về cơ cấu tổ chức và hoạt động ngoại thương của doanh nghiệp thông qua hệ thống 11 bảng thống kê chi tiết: biến động nhân sự (Bảng 2.1), tài sản - nguồn vốn (Bảng 2.2), doanh thu (Bảng 2.3), chi phí (Bảng 2.4), lợi nhuận (Bảng 2.5), kim ngạch theo thị trường (Bảng 2.6), kim ngạch theo phương thức thanh toán (Bảng 2.7), cơ cấu mặt hàng (Bảng 2.8), lợi nhuận xuất khẩu (Bảng 2.9), hiệu quả sử dụng lao động (Bảng 2.10) và tỷ suất ngoại tệ (Bảng 2.11).
- Nghiên cứu đã làm rõ bản chất hoạt động sản xuất kinh doanh xuất khẩu của công ty phần lớn vẫn tập trung vào phương thức gia công nhận nguyên liệu giao thành phẩm, giá trị gia tăng thu về chủ yếu là tiền công gia công.
- Tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp thực thi trực tiếp tại doanh nghiệp và hệ thống kiến nghị 3 cấp (Nhà nước, chính quyền tỉnh Thừa Thiên Huế, doanh nghiệp) nhằm tháo gỡ khó khăn về lao động, chi phí, công nghệ và thị trường.
- Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn, đề tài cung cấp chuỗi số liệu thực tế phản ánh trung thực tác động của đại dịch Covid-19 và giai đoạn đầu phục hồi (2020–2022) đối với một doanh nghiệp dệt may cụ thể tại cụm công nghiệp Tứ Hạ, làm tài liệu minh chứng cho quá trình thích ứng của các doanh nghiệp may mặc quy mô vừa tại miền Trung.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận một số hạn chế do điều kiện nghiên cứu thực tế:
- Giới hạn về thời gian khảo sát thực tế tại doanh nghiệp (từ tháng 10/2023 đến tháng 01/2024) và kinh nghiệm thực tiễn của sinh viên bước đầu tiếp cận môi trường doanh nghiệp khiến một số đánh giá định tính chưa đi sâu vào từng quy trình kỹ thuật may phức tạp.
- Nguồn dữ liệu thứ cấp dừng lại ở mốc kết thúc năm tài chính 2022, chưa bao quát được các biến động thị trường trong cả năm 2023.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể phát triển từ đề tài:
- Mở rộng phạm vi thời gian nghiên cứu sang các năm 2023–2024 để đánh giá toàn diện chu kỳ phục hồi sau dịch và đo lường độ trễ tác động của suy thoái kinh tế toàn cầu đối với đơn hàng may mặc.
- Nghiên cứu sâu về lộ trình chuyển dịch phương thức kinh doanh từ gia công đơn thuần (nhận nguyên liệu giao thành phẩm) sang các phương thức sản xuất có giá trị gia tăng cao hơn như FOB (mua đứt bán đoạn), ODM (tự thiết kế và sản xuất) hoặc OBM (sản xuất dưới thương hiệu riêng).
- Khảo sát mức độ thụ hưởng và rào cản đáp ứng quy tắc xuất xứ nguyên phụ liệu của doanh nghiệp khi tận dụng các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA).
Giá trị tham khảo
Khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Kinh tế Quốc tế, Thương mại Quốc tế, Quản trị Kinh doanh và Kinh tế Phát triển có thể sử dụng đề tài như một mẫu nghiên cứu điển hình về phương pháp phân tích hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp sản xuất gia công.
- Các nhà nghiên cứu và học viên thực hiện đề tài tốt nghiệp liên quan đến ngành dệt may có thể tham khảo phương pháp thiết lập hệ thống chỉ tiêu đánh giá theo chiều rộng (kim ngạch, thị trường, thanh toán) và chiều sâu (chi phí, nhân sự, tỷ suất ngoại tệ).
- Ban lãnh đạo và bộ phận Kế hoạch – Xuất nhập khẩu của các doanh nghiệp may mặc quy mô tương tự tại khu vực miền Trung có thể tham khảo hệ thống 6 nhóm giải pháp về quản lý chi phí, máy móc thiết bị và chính sách nhân sự để hoàn thiện hoạt động xuất khẩu.
Câu hỏi thường gặp
1. Kim ngạch xuất khẩu của Công ty TNHH May Vinatex Hương Trà biến động ra sao trong giai đoạn 2020–2022?
Kim ngạch xuất khẩu của công ty có sự tăng trưởng trong năm 2021 nhưng giảm nhẹ vào năm 2022. Cụ thể, từ năm 2020 đến năm 2021, kim ngạch tăng 7,77 tỷ đồng (tương ứng tăng 13,49%). Đến năm 2022, kim ngạch xuất khẩu giảm 0,21 tỷ đồng (tương ứng giảm 0,32% so với năm 2021).
2. Công ty TNHH May Vinatex Hương Trà thực hiện hoạt động xuất khẩu chủ yếu theo hình thức nào?
Công ty hoạt động chủ yếu dựa trên phương thức gia công xuất khẩu quốc tế theo hình thức nhận nguyên liệu giao thành phẩm. Doanh nghiệp tiếp nhận nguyên phụ liệu, máy móc hoặc mẫu thiết kế từ đối tác nước ngoài, tổ chức sản xuất hoàn thiện sản phẩm và nhận tiền thù lao gia công.
3. Những điểm hạn chế lớn nhất trong hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp được chỉ ra trong đề tài là gì?
Khóa luận xác định 4 hạn chế chính: lực lượng lao động có sự biến động qua các năm; các thị trường xuất khẩu ngoài thị trường truyền thống chưa được khai thác hiệu quả; việc đầu tư đổi mới và ứng dụng máy móc công nghệ hiện đại vào dây chuyền sản xuất còn hạn chế; chủng loại mặt hàng may mặc xuất khẩu chưa được đa dạng hóa.
4. Khóa luận sử dụng các phương pháp nào để phân tích dữ liệu?
Tác giả sử dụng phương pháp thống kê mô tả (xử lý trên phần mềm Excel), phương pháp so sánh số tuyệt đối ($\Delta Y = Y_1 - Y_0$) và so sánh số tương đối ($% \Delta Y$), kết hợp với phương pháp phỏng vấn định tính chuyên gia tại Phòng Kế hoạch – Xuất nhập khẩu và Phòng Kế toán – Tài chính của công ty.
5. Địa bàn và thời gian thực hiện nghiên cứu thực tế của tác giả diễn ra khi nào?
Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty TNHH May Vinatex Hương Trà, địa chỉ tại Lô CN3 cụm công nghiệp Tứ Hạ, phường Tứ Hạ, thị xã Hương Trà, tỉnh Thừa Thiên Huế. Thời gian thực tập thu thập dữ liệu diễn ra từ ngày 02/10/2023 đến ngày 07/01/2024.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đặng Thị Mỹ Linh đã phản ánh trung thực thực trạng hoạt động xuất khẩu hàng may mặc tại Công ty TNHH May Vinatex Hương Trà giai đoạn 2020–2022, chỉ ra rõ mức tăng trưởng kim ngạch 13,49% năm 2021 và mức giảm 0,32% trong năm 2022. Công trình hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận ngoại thương, vận dụng phương pháp so sánh số liệu thứ cấp kết hợp phỏng vấn cán bộ chuyên môn để làm sáng tỏ các điểm nghẽn về lao động, công nghệ và thị trường gia công. Hệ thống 6 nhóm giải pháp và các kiến nghị 3 cấp được xây dựng có tính bám sát thực tiễn sản xuất, mang lại giá trị tham khảo rõ ràng cho các nghiên cứu về kinh tế xuất khẩu hàng may mặc tại địa phương.