Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động xuất khẩu đóng vai trò huyết mạch trong chiến lược công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế của Việt Nam, đặc biệt sau dấu mốc gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) với tư cách thành viên thứ 150. Trong cơ cấu kinh tế quốc dân, công nghiệp may mặc luôn duy trì vị thế là ngành kinh tế trọng điểm và mũi nhọn xuất khẩu. Theo các Báo cáo ngành Dệt may Việt Nam, năm 2022, kim ngạch xuất khẩu may mặc của cả nước đạt 37,6 tỷ USD (và cán đích 44 tỷ USD theo số liệu tổng hợp của Tổng cục Thống kê), giữ vị trí thứ ba thế giới về quy mô xuất khẩu sau Trung Quốc và Bangladesh. Hàng may mặc Việt Nam đã mở rộng thị phần tại các thị trường lớn như Liên minh châu Âu (EU), Nhật Bản, Hàn Quốc và Vương quốc Anh (UK).

Thị trường Anh là một trong những đối tác thương mại nhập khẩu hàng hóa quy mô lớn với tổng trị giá nhập khẩu vượt 700 tỷ USD mỗi năm. Kể từ khi Hiệp định Thương mại tự do giữa Việt Nam và Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland (UKVFTA) chính thức có hiệu lực, thương mại song phương ghi nhận sự tăng trưởng rõ nét, đạt 6,8 tỷ USD vào năm 2022. Tuy nhiên, giai đoạn 2020 – 2022 chứng kiến nhiều biến động bất lợi từ sự gián đoạn chuỗi cung ứng do đại dịch COVID-19, cuộc xung đột vũ trang Nga – Ukraine, tình trạng lạm phát kéo dài tại Anh, biến động tỷ giá và lãi suất tăng cao, dẫn đến sự suy giảm nhu cầu tiêu dùng và tình trạng khan hiếm đơn hàng may mặc. Mặt khác, Anh là thị trường tiêu chuẩn cao, đòi hỏi khắt khe về kỹ thuật, chất lượng và các tiêu chí phát triển bền vững, thân thiện với môi trường.

Công ty Trách nhiệm hữu hạn May Vinatex Hương Trà (đóng tại Thừa Thiên Huế) là đơn vị thành viên trực thuộc Công ty Cổ phần Đầu tư phát triển Vinatex, hoạt động chủ yếu theo phương thức gia công xuất khẩu. Tỷ trọng kim ngạch xuất khẩu của công ty sang thị trường Anh trong giai đoạn nghiên cứu vẫn ở mức khiêm tốn so với tiềm năng và tổng kim ngạch xuất khẩu toàn ngành sang thị trường này. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và xây dựng giải pháp thúc đẩy xuất khẩu sang Anh là yêu cầu thực tiễn cấp bách.

Khóa luận xác định các câu hỏi và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Thực trạng xuất khẩu hàng may mặc của Công ty Trách nhiệm hữu hạn May Vinatex Hương Trà sang thị trường Anh như thế nào?
    2. Hiệp định UKVFTA đã mở ra những cơ hội cũng như thách thức gì cho ngành công nghiệp may mặc nước ta nói chung và Công ty Trách nhiệm hữu hạn May Vinatex Hương Trà nói riêng?
    3. Cần có những định hướng, giải pháp gì nhằm đẩy mạnh xuất khẩu hàng may mặc của Công ty Trách nhiệm hữu hạn May Vinatex Hương Trà sang thị trường Anh trong thời gian tới?
  • Mục tiêu nghiên cứu:
    • Mục tiêu chung: Trên cơ sở đánh giá thực trạng xuất khẩu hàng may mặc của Công ty Trách nhiệm hữu hạn May Vinatex Hương Trà sang thị trường Anh, đề xuất các giải pháp nhằm đẩy mạnh hoạt động này trong thời gian tới.
    • Mục tiêu cụ thể:
      1. Hệ thống hóa lý luận và thực tiễn về xuất khẩu hàng may mặc;
      2. Phân tích và đánh giá tình hình xuất khẩu hàng may mặc của Công ty TNHH May Vinatex Hương Trà sang thị trường Anh giai đoạn 2020 – 2022;
      3. Đề xuất giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu hàng may mặc của công ty sang thị trường Anh trong thời gian tới.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề liên quan đến hoạt động xuất khẩu hàng may mặc của Công ty TNHH May Vinatex Hương Trà sang thị trường Anh.
    • Phạm vi không gian: Công ty TNHH May Vinatex Hương Trà, địa chỉ tại Lô CN3 Cụm công nghiệp Tứ Hạ, Phường Tứ Hạ, Thị xã Hương Trà, Tỉnh Thừa Thiên Huế.
    • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2020 – 2022.
    • Phạm vi nội dung: Khóa luận tập trung vào hoạt động xuất khẩu hàng may mặc sang thị trường Anh và hệ thống giải pháp đẩy mạnh kim ngạch xuất khẩu.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng trên nền tảng lý thuyết thương mại quốc tế và các văn bản quy phạm pháp luật:

  • Khung lý thuyết và khái niệm:
    • Khái niệm xuất khẩu: Dẫn chiếu theo quy định tại Điều 28 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 và giáo trình Kinh tế quốc tế của Feenstra và Taylor, xuất khẩu hàng hóa được xác định là việc đưa hàng hóa ra khỏi lãnh thổ quốc gia hoặc vào các khu vực hải quan riêng, sử dụng tiền tệ làm phương tiện thanh toán.
    • Hình thức xuất khẩu: Phân tích bốn hình thức cơ bản gồm xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp (ủy thác), gia công xuất khẩu (CMT - Cắt, may, hoàn thiện; OEM/FOB - Mua nguyên liệu, bán thành phẩm) và xuất khẩu tại chỗ.
    • Đặc điểm sản phẩm may mặc: Sản phẩm có tính thời vụ cao, đòi hỏi tính xu hướng thời trang liên tục cập nhật, chu kỳ sống ngắn và kết cấu mẫu mã đa dạng theo giới tính, độ tuổi và mục đích sử dụng.
    • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá: Khóa luận sử dụng các chỉ tiêu quy mô và tốc độ tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu ($\text{KNXK} = \text{Giá xuất khẩu} \times \text{Số lượng}$; tăng trưởng tuyệt đối $\Delta M = M_t - M_0$; tốc độ tăng trưởng $g = \frac{\Delta M}{M_0} \times 100%$), cơ cấu thị trường xuất khẩu và cơ cấu phương thức xuất khẩu.
    • Khung pháp lý và thương mại: Các hiệp định và tiêu chuẩn quốc tế gồm UKVFTA, EVFTA, các cam kết WTO, Hệ thống thuế quan ưu đãi phổ cập (GSP), Thuế suất tối huệ quốc (MFN), Rào cản kỹ thuật trong thương mại (TBT), Hệ thống mã HS, Tiêu chuẩn ISO và Nhãn hiệu hợp chuẩn Anh (UKCA).
  • Tổng quan tài liệu nghiên cứu:
    • Nghiên cứu quốc tế: Công trình của Men Hafiz Latifee (2019) về năng lực cạnh tranh ngành may mặc Bangladesh dựa trên dữ liệu HS 2 chữ số giai đoạn 2012 – 2016; nghiên cứu của Abdul Basit (2018) ứng dụng mô hình GEM phân tích năng lực cạnh tranh ngành may mặc Pakistan.
    • Nghiên cứu trong nước: Đề tài của Phan Thanh Hoàn (2017) về dệt may Việt Nam trong bối cảnh tham gia TPP; nghiên cứu của Đặng Thị Mỹ Hạnh, Lê Thị Bảo Trinh, Hồ Thanh Bảo, Huỳnh Hiếu Ngân (2021) ứng dụng mô hình hồi quy Pooled OLS, Fixed Effects và Random Effects đánh giá ảnh hưởng của rào cản kỹ thuật (TBT) và FTA đến hiệu suất xuất khẩu (TRE); luận án tiến sĩ của Hà Thị Liên (2018) về công cụ tài chính vĩ mô nâng cao năng lực cạnh tranh hàng may mặc xuất khẩu.
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp nội bộ từ Phòng Kế toán, Phòng Kế hoạch – Sản xuất của Công ty TNHH May Vinatex Hương Trà; dữ liệu vĩ mô từ Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS), Tổng cục Hải quan, Tổng cục Thống kê, UN Comtrade và Kantar.
    • Phương pháp phân tích dữ liệu: Phương pháp thống kê mô tả (số tuyệt đối, số tương đối, số bình quân, tỷ lệ phần trăm) và phương pháp so sánh theo thời gian, thị trường, cơ cấu sản phẩm.
    • Phương pháp dự báo định lượng:
      1. Phương pháp Trung bình trượt giản đơn (Simple Moving Average - SMA) và Trung bình trượt có trọng số (Weighted Moving Average - WMA) dùng để dự báo kim ngạch xuất khẩu sang Anh quý IV năm 2023.
      2. Phương pháp san mũ thời vụ Holt – Winters dạng cộng (Additive) và dạng nhân (Multiplicative) dùng để dự báo kim ngạch xuất khẩu sang Anh năm 2024.
      3. Tiêu chí đánh giá độ chính xác của mô hình dự báo là phần trăm sai số tuyệt đối trung bình (MAPE).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học về xuất khẩu và thị trường Anh đối với hàng may mặc

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về xuất khẩu hàng hóa, phân loại các hình thức xuất khẩu và đặc thù của mặt hàng dệt may. Tác giả phân tích thị trường Vương quốc Anh với tư cách là thị trường nhập khẩu tiềm năng nhưng có tính chọn lọc cao: người tiêu dùng Anh quan tâm đến mẫu mã thời trang, nguồn gốc bền vững, khả năng tái chế và uy tín thương hiệu hơn là yếu tố giá rẻ thuần túy. Cơ cấu thương mại giữa Việt Nam và Anh mang tính bổ trợ, trong đó dệt may là mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam.

Khóa luận tổng hợp kim ngạch xuất khẩu hàng may mặc của Việt Nam sang các thị trường chủ lực giai đoạn 2020 – 2022:

STT Thị trường Năm 2020 (Tỷ USD) Năm 2021 (Tỷ USD) Năm 2022 (Tỷ USD) So sánh 2021/2020 (%) So sánh 2022/2021 (%)
1 Mỹ 15,36 17,16 17,76 11,71 3,49
2 Nhật Bản 4,10 3,74 3,93 -8,90 5,17
3 Hàn Quốc 3,60 3,96 3,27 10,03 -17,43
4 Trung Quốc 3,62 4,44 0,98 22,66 -77,82
5 Anh 0,63 0,67 0,81 5,34 21,19
6 Canada 0,88 1,02 1,35 15,45 32,49
7 Nga 0,29 0,38 0,22 33,57 -41,91
8 Thị trường khác 8,63 9,94 15,68 15,15 57,84
9 Tổng cộng 37,10 41,29 44,00 11,29 6,56

(Nguồn: Tính toán từ UN Comtrade trong khóa luận)

Tại thị trường Anh, Việt Nam nằm trong nhóm 10 quốc gia xuất khẩu hàng may mặc lớn nhất, nhưng thị phần năm 2022 còn thấp so với Trung Quốc (đạt 5.207 triệu USD, chiếm 36,40%), Bangladesh và Thổ Nhĩ Kỳ. Bên cạnh bối cảnh quốc gia, chương này phân tích thực tiễn ngành dệt may tỉnh Thừa Thiên Huế và rút ra bài học kinh nghiệm từ Công ty Cổ phần Dệt may Phú Hòa An (chú trọng đầu tư chiều sâu công nghệ) và Công ty Cổ phần Dệt Vinatex Đà Nẵng (nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, dịch chuyển từ hình thức gia công sang phương thức FOB).

Chương 2: Thực trạng tình hình xuất khẩu hàng may mặc của Công ty Trách nhiệm hữu hạn May Vinatex Hương Trà sang thị trường Anh

Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty TNHH May Vinatex Hương Trà (thành lập ngày 30/5/2013, khởi công ngày 17/7/2013, là sự hợp tác giữa CTCP Đầu tư phát triển Vinatex và CTCP Dệt may Huế). Cơ sở vật chất kỹ thuật của công ty có tổng diện tích 66.000 m², bao gồm 2 xưởng may, 12 chuyền may, 1 xưởng cắt, hệ thống kho nguyên liệu - thành phẩm và trang thiết bị chuyên dụng nhập khẩu từ Nhật Bản. Cơ cấu bộ máy điều hành gồm Ban Giám đốc (Giám đốc, 2 Phó Giám đốc) và 5 phòng ban: Hành chính nhân sự, Kế toán, Kế hoạch – Sản xuất, Kỹ thuật, Cải tiến – KCS. Mặt hàng sản xuất chính gồm coat, jacket, pant và ghile.

Tình hình nguồn nhân lực của công ty trong giai đoạn 2020 – 2022 biến động rõ rệt do ảnh hưởng của đại dịch COVID-19 và quá trình phục hồi sau dịch:

Chỉ tiêu Năm 2020 (Người) Tỉ trọng 2020 (%) Năm 2021 (Người) Tỉ trọng 2021 (%) Năm 2022 (Người) Tỉ trọng 2022 (%) So sánh 2021/2020 (%) So sánh 2022/2021 (%)
Tổng số lao động 622 100,00 474 100,00 568 100,00 -23,79 19,83
1. Theo giới tính
- Nam 114 18,30 78 16,50 101 17,80 -31,29 29,27
- Nữ 508 83,70 396 84,50 467 84,20 -22,12 17,97
2. Theo quan hệ sản xuất
- Lao động gián tiếp 208 33,50 134 30,20 175 30,80 -35,85 30,88
- Lao động trực tiếp 414 66,50 340 69,80 393 69,20 -17,72 15,49
3. Theo trình độ học vấn
- Đại học và trên ĐH 108 17,40 101 21,30 117 20,60 -6,71 15,89
- Cao đẳng, trung cấp 125 20,10 90 18,90 110 19,30 -28,34 22,37
- Lao động phổ thông 389 62,50 283 59,80 341 60,10 -27,09 20,43

(Nguồn: Phòng Hành chính nhân sự Công ty TNHH May Vinatex Hương Trà)

Về cơ cấu tài chính, số liệu ghi nhận năm 2020 nợ phải trả của công ty là 10.190 triệu đồng (chiếm 21,4% tổng nguồn vốn). Hoạt động xuất khẩu sang Anh của công ty chủ yếu diễn ra dưới hình thức gia công xuất khẩu, phụ thuộc vào đơn hàng của công ty mẹ. Tác giả thực hiện tính toán dự báo kim ngạch xuất khẩu sang Anh: quý IV năm 2023 bằng mô hình SMA và WMA; năm 2024 bằng mô hình Holt – Winters thời vụ dạng cộng và dạng nhân, sau đó so sánh chỉ số MAPE giữa các phương pháp để lựa chọn kết quả có sai số thấp nhất.

Đánh giá tổng quát cho thấy công ty đã bước đầu khai thác các ưu đãi thuế quan từ UKVFTA để duy trì đơn hàng sang Anh, tuy nhiên phương thức xuất khẩu còn đơn điệu (chủ yếu gia công may mặc thuần túy), tỷ trọng lao động phổ thông chưa qua đào tạo nghề còn chiếm trên 60%, năng lực tự chủ nguồn nguyên phụ liệu và thiết kế mẫu mã còn hạn chế.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm hoàn thiện công tác đẩy mạnh xuất khẩu hàng may mặc của Công ty Trách nhiệm hữu hạn May Vinatex Hương Trà sang thị trường Anh trong thời gian tới

Dựa trên phân tích bối cảnh và thực trạng, chương 3 đề ra định hướng phát triển và hệ thống 8 nhóm giải pháp thực thi tại doanh nghiệp:

  1. Nâng cao chất lượng và tính cạnh tranh của sản phẩm xuất khẩu: Chuẩn hóa quy trình kiểm soát chất lượng KCS, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và môi trường khắt khe của thị trường Anh.
  2. Mở rộng thị trường xuất khẩu hàng hóa sang thị trường Anh và các nước EU: Khai thác các phân khúc khách hàng mới, tận dụng mạng lưới liên kết sẵn có để tiếp cận các nhà mua hàng quốc tế.
  3. Tăng năng lực sản xuất hàng xuất khẩu: Tối ưu hóa công suất 12 chuyền may hiện có, cải tiến bố trí mặt bằng phân xưởng.
  4. Xúc tiến thương mại: Tích cực tham gia các hội chợ, diễn đàn kết nối giao thương dệt may Việt Nam – Vương quốc Anh.
  5. Tăng cường hoạt động marketing xuất khẩu: Xây dựng kênh thông tin giới thiệu năng lực sản xuất chuyên nghiệp, tiếp cận trực tiếp các nhà bán lẻ Anh.
  6. Tăng đầu tư hiện đại hóa công nghệ, mẫu mã hàng may: Đổi mới thiết bị chuyên dụng, áp dụng máy lập trình tự động nhằm nâng cao năng suất và độ chính xác của sản phẩm.
  7. Phát triển thương hiệu, tăng cường quảng bá, mở rộng thị phần: Từng bước khẳng định uy tín gia công chất lượng cao tại Cụm công nghiệp Tứ Hạ.
  8. Tăng cường liên doanh liên kết: Phối hợp chặt chẽ với Tập đoàn Dệt may Việt Nam và các đơn vị cung ứng sợi, dệt trong nước để hoàn thiện quy tắc xuất xứ, tạo tiền đề chuyển đổi dần từ gia công thuần túy (CMT) sang mua đứt bán đoạn (FOB/OEM).

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu thực nghiệm:
    • Khóa luận đã hệ thống hóa bức tranh xuất khẩu dệt may Việt Nam giai đoạn 2020 – 2022, chỉ ra xu hướng tăng trưởng xuất khẩu sang thị trường Anh (từ 0,63 tỷ USD năm 2020 lên 0,67 tỷ USD năm 2021 và đạt 0,81 tỷ USD năm 2022, tương ứng tốc độ tăng 21,19% trong năm 2022).
    • Phản ánh chi tiết biến động nguồn lực tại Công ty TNHH May Vinatex Hương Trà: quy mô lao động sụt giảm mạnh 23,79% trong năm 2021 (từ 622 người xuống 474 người) dưới tác động của dịch COVID-19 và phục hồi lên 568 người năm 2022; lao động nữ chiếm tỷ lệ áp đảo (~84%); lao động phổ thông chiếm tỷ trọng cao (khoảng 60%).
    • Ứng dụng thành công các công cụ định lượng chuỗi thời gian (Trung bình trượt giản đơn SMA, Trung bình trượt có trọng số WMA, và mô hình Holt – Winters thời vụ dạng cộng/dạng nhân) có đối chiếu sai số MAPE để dự báo kim ngạch xuất khẩu của doanh nghiệp sang Anh cho quý IV/2023 và năm 2024.
  • Hệ thống kiến nghị đề xuất:
    • Đối với Nhà nước: Cung cấp thông tin cập nhật về rào cản kỹ thuật của thị trường Anh; hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ tận dụng các ưu đãi quy tắc xuất xứ từ Hiệp định UKVFTA; hoàn thiện chính sách đào tạo nghề dệt may.
    • Đối với Công ty: Đầu tư hiện đại hóa thiết bị công nghệ; tổ chức đào tạo lại cho hơn 60% lực lượng lao động phổ thông; xây dựng chiến lược chuyển dịch phương thức gia công CMT sang phương thức FOB nhằm gia tăng giá trị thặng dư.
  • Đóng góp của tác giả: Khóa luận kết hợp khung lý thuyết kinh tế quốc tế với dữ liệu thực tế tại một cơ sở sản xuất cụ thể ở miền Trung (Thừa Thiên Huế), cung cấp chuỗi dự báo kim ngạch xuất khẩu sang thị trường Anh thời kỳ hậu Brexit và thực thi UKVFTA.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Dữ liệu thứ cấp khảo sát tại Công ty TNHH May Vinatex Hương Trà tập trung trong giai đoạn 2020 – 2022, chịu ảnh hưởng bất thường của đại dịch COVID-19 nên một số chuỗi số liệu tài chính và sản lượng có tính biến động cao.
    • Các chỉ tiêu tài chính chi tiết trong văn bản bị gián đoạn ở phần vốn kinh doanh; hoạt động xuất khẩu của công ty tại thời điểm nghiên cứu vẫn phụ thuộc phần lớn vào điều phối gia công từ công ty mẹ, chưa phản ánh đầy đủ hoạt động xuất khẩu trực tiếp độc lập.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Cập nhật số liệu thực tế giai đoạn 2023 – 2025 để kiểm định độ tin cậy của các mô hình dự báo định lượng Holt – Winters đã thiết lập.
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang việc đáp ứng các rào cản kỹ thuật mới của Anh (như nhãn hiệu UKCA, tiêu chuẩn phát thải carbon) và chuỗi cung ứng nguyên phụ liệu nội địa nhằm thỏa mãn quy tắc xuất xứ "từ vải trở đi" trong UKVFTA.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại; học viên cao học và cán bộ nghiên cứu về chuỗi cung ứng dệt may xuất khẩu.
  • Nội dung giá trị:
    • Khung phương pháp dự báo chuỗi thời gian kết hợp (SMA, WMA và mô hình Holt – Winters thời vụ) có thể áp dụng trực tiếp cho các đề tài phân tích kim ngạch xuất nhập khẩu của doanh nghiệp.
    • Phương pháp luận phân tích cơ cấu lao động, cơ sở vật chất và đánh giá tác động của hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (UKVFTA) đối với doanh nghiệp may mặc quy mô địa phương.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô cơ sở vật chất và mặt hàng sản xuất chính của Công ty TNHH May Vinatex Hương Trà gồm những gì?
Công ty hoạt động trên diện tích 66.000 m² tại Cụm công nghiệp Tứ Hạ, thị xã Hương Trà, tỉnh Thừa Thiên Huế. Quy mô gồm 2 xưởng may, 12 chuyền may, 1 xưởng cắt, kho nguyên liệu, kho thành phẩm, lò hơi và máy móc nhập khẩu từ Nhật Bản. Sản phẩm may mặc chính gồm coat, jacket, pant và ghile.

2. Cơ cấu lao động của công ty giai đoạn 2020 – 2022 có đặc điểm nổi bật nào?
Tổng số lao động giảm từ 622 người (2020) xuống 474 người (2021, giảm 23,79%) do ảnh hưởng của dịch COVID-19 làm thu hẹp sản xuất, sau đó tăng lên 568 người (2022). Lao động nữ chiếm tỷ lệ áp đảo (trên 83 - 84%), lao động trực tiếp chiếm gần 70% và lao động phổ thông chiếm khoảng 60% tổng lực lượng lao động.

3. Kim ngạch xuất khẩu hàng may mặc của Việt Nam sang thị trường Anh biến động ra sao trong giai đoạn 2020 – 2022?
Theo số liệu UN Comtrade được khóa luận trích dẫn, kim ngạch xuất khẩu may mặc của Việt Nam sang Anh đạt 0,63 tỷ USD năm 2020; tăng lên 0,67 tỷ USD năm 2021 (tăng 5,34%) và đạt 0,81 tỷ USD năm 2022 (tăng mạnh 21,19% so với năm 2021).

4. Tác giả đã sử dụng các mô hình định lượng nào để dự báo kim ngạch xuất khẩu sang thị trường Anh?
Tác giả sử dụng hai nhóm mô hình: (1) Phương pháp Trung bình trượt giản đơn (SMA) và Trung bình trượt có trọng số (WMA) để dự báo kim ngạch quý IV năm 2023; (2) Phương pháp thời vụ Holt – Winters dạng cộng và Holt – Winters dạng nhân để dự báo kim ngạch năm 2024. Tiêu chí so sánh độ chính xác giữa các mô hình là chỉ số sai số tuyệt đối trung bình MAPE.

5. Những trở ngại chính đối với hoạt động xuất khẩu của Công ty May Vinatex Hương Trà sang Anh là gì?
Hoạt động xuất khẩu chủ yếu là nhận gia công (CMT) cho công ty mẹ, chưa tự chủ được nguồn cung nguyên phụ liệu và thiết kế mẫu mã để làm FOB; tỷ lệ lao động phổ thông cao đòi hỏi chi phí đào tạo lại; thị trường Anh áp dụng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe trong khi tỷ lệ tận dụng ưu đãi UKVFTA bước đầu còn hạn chế.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trương Thị Mỹ Ly đã phản ánh toàn diện thực trạng xuất khẩu hàng may mặc của Công ty TNHH May Vinatex Hương Trà sang thị trường Anh giai đoạn 2020 – 2022 trong bối cảnh thực thi Hiệp định UKVFTA. Công trình cung cấp chuỗi số liệu thực tế về cơ sở vật chất, biến động nhân sự, kim ngạch thương mại song phương và ứng dụng phương pháp dự báo chuỗi thời gian Holt – Winters cho giai đoạn tiếp theo. Hệ thống 8 nhóm giải pháp được đề xuất tập trung giải quyết bài toán nâng cao chất lượng sản phẩm, đào tạo nguồn nhân lực và định hướng chuyển dịch phương thức gia công sang hình thức FOB nhằm đẩy mạnh kim ngạch xuất khẩu sang thị trường Anh.