Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Quản lý và sử dụng thuốc trong bệnh viện là hoạt động trọng tâm nhằm bảo đảm hiệu quả điều trị, kiểm soát ngân sách y tế và giảm thiểu nguy cơ tai biến lâm sàng. Tại Việt Nam, thuốc y học cổ truyền (YHCT) giữ vị trí chiến lược trong chính sách y tế quốc gia, được định hướng phát triển song hành và kết hợp chặt chẽ với y học hiện đại (YHHĐ). Tuy nhiên, công tác cung ứng và sử dụng thuốc YHCT tại các cơ sở khám chữa bệnh vẫn ghi nhận nhiều rào cản: áp lực gia tăng chi phí điều trị, sự cạnh tranh giữa thuốc sản xuất trong nước và thuốc nhập khẩu, cùng tình trạng trùng lặp hoạt chất và dạng bào chế gây phức tạp cho quá trình xây dựng danh mục.

Bệnh viện Y học cổ truyền Trung ương là cơ sở khám chữa bệnh tuyến cuối, giữ vai trò đầu ngành về YHCT và là Trung tâm hợp tác của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) về YHCT tại Việt Nam. Đứng trước yêu cầu nâng cao tính an toàn, hợp lý và tối ưu hóa chi phí thuốc cho người bệnh, khóa luận "Phân tích danh mục thuốc sử dụng tại Bệnh viện Y học cổ truyền Trung ương năm 2022" của sinh viên Dược khoa Bùi Phương Thanh (Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội) được triển khai nhằm đánh giá thực trạng tiêu thụ dược phẩm tại bệnh viện.

Nghiên cứu tập trung giải quyết 2 mục tiêu cụ thể:

  1. Mô tả cơ cấu danh mục thuốc sử dụng tại Bệnh viện Y học cổ truyền Trung ương trong năm 2022.
  2. Phân tích danh mục thuốc sử dụng tại bệnh viện năm 2022 theo phương pháp ABC/VEN.

Phạm vi nghiên cứu được xác định rõ:

  • Đối tượng nghiên cứu: Toàn bộ các thuốc thuộc danh mục thuốc đã được sử dụng thực tế tại Bệnh viện Y học cổ truyền Trung ương từ ngày 01/01/2022 đến ngày 31/12/2022.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu sử dụng thuốc hồi cứu trọn vẹn trong năm 2022; thời gian thực hiện nghiên cứu từ ngày 01/01/2023 đến ngày 30/05/2023.
  • Phạm vi không gian: Bệnh viện Y học cổ truyền Trung ương (địa chỉ: 29 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Hai Bà Trưng, Hà Nội) và Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và căn cứ pháp lý

Khóa luận vận dụng hệ thống cơ sở lý luận quản lý dược bệnh viện dựa trên hướng dẫn của WHO và các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành của Bộ Y tế:

  • Khái niệm danh mục thuốc (DMT): Căn cứ tài liệu "Hội đồng thuốc và điều trị – Cẩm nang hướng dẫn thực hành" của WHO (2003), xác định DMT là danh sách thuốc được phê duyệt tại cơ sở y tế nhằm loại bỏ thuốc kém hiệu quả, hạ giá thành điều trị và tránh lãng phí ngân sách.
  • Quy định xây dựng danh mục: Thực hiện theo Thông tư số 21/2013/TT-BYT quy định về tổ chức và hoạt động của Hội đồng Thuốc và Điều trị (HĐT&ĐT) trong bệnh viện; Thông tư số 30/2018/TT-BYT quy định danh mục, tỷ lệ, điều kiện thanh toán đối với thuốc hóa dược, sinh phẩm; Thông tư số 05/2015/TT-BYT quy định danh mục thuốc đông y, thuốc từ dược liệu và vị thuốc YHCT thuộc phạm vi thanh toán của Quỹ Bảo hiểm Y tế.
  • Cơ sở tra cứu biệt dược gốc và generic: Dựa trên danh mục thuốc biệt dược gốc do Cục Quản lý Dược – Bộ Y tế công bố chính thức từ đợt 1 đến đợt 19.
  • Lý thuyết phân tích kinh tế dược:
    • Phân tích ABC: Ứng dụng nguyên lý Pareto (quy luật 80-20) nhằm phân loại 3 nhóm thuốc theo giá trị sử dụng (GTSD): hạng A (chiếm 10–20% số khoản mục, 75–80% GTSD), hạng B (chiếm 10–20% số khoản mục, 15–20% GTSD) và hạng C (chiếm 60–80% số khoản mục, 5–10% GTSD).
    • Phân tích VEN: Phân nhóm thuốc theo mức độ ưu tiên lâm sàng theo tiêu chuẩn WHO: thuốc sống còn (Vital - V), thuốc thiết yếu (Essential - E) và thuốc không thiết yếu (Non-essential - N).
    • Ma trận kết hợp ABC/VEN: Tích hợp hai phương pháp thành ma trận 9 ô, phân bổ vào 3 nhóm quản lý: Nhóm I (AV, BV, CV, AE, AN), Nhóm II (BE, CE, BN) và Nhóm III (CN).

Thiết kế nghiên cứu và kỹ thuật thu thập dữ liệu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang, thu thập số liệu bằng phương pháp hồi cứu.
  • Cỡ mẫu: Toàn bộ mẫu khảo sát gồm 328 khoản mục thuốc phát sinh chi phí sử dụng tại bệnh viện trong năm 2022.
  • Kỹ thuật thu thập: Trích xuất hồi cứu từ hồ sơ sẵn có gồm danh mục thuốc trúng thầu, danh mục thuốc bệnh viện, báo cáo xuất nhập tồn năm 2022 và báo cáo tổng kết khoa Dược. Biểu mẫu thu thập gồm 9 trường thông tin: mã thuốc, tên thuốc, hoạt chất, nồng độ/hàm lượng, đường dùng, đơn vị tính, nước sản xuất, đơn giá, số lượng và tính thành tiền.

Xử lý và phân tích số liệu

Dữ liệu được làm sạch, mã hóa và tổng hợp trên phần mềm Microsoft Excel 2016. Tác giả tiến hành gộp các dòng thuốc trùng hoạt chất, hàm lượng, đường dùng nhưng khác số lô, hạn dùng. Phương pháp phân tích bao gồm:

  • Tính tỷ trọng phần trăm theo số khoản mục (SKM) và giá trị sử dụng (GTSD) đối với từng biến số: nguồn gốc (hóa dược hay đông y/dược liệu), nhóm tác dụng dược lý/y lý YHCT, nguồn gốc xuất xứ (trong nước hay nhập khẩu), thành phần (đơn hay đa thành phần), loại thuốc (generic hay biệt dược gốc), đường dùng (uống, tiêm/tiêm truyền, đường khác).
  • Sắp xếp lũy tích GTSD theo thứ tự giảm dần để xác định các hạng A, B, C; phân loại nhóm V, E, N; xây dựng bảng chéo và biểu đồ ma trận kết hợp ABC/VEN; trích xuất chi tiết phân nhóm AN.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương này khái quát lý thuyết về danh mục thuốc bệnh viện, các nguyên tắc, tiêu chí lựa chọn thuốc và quy trình 4 bước xây dựng danh mục theo Thông tư 21/2013/TT-BYT. Tác giả làm rõ nội dung, vai trò và các bước triển khai của 4 công cụ phân tích kinh tế dược: phân tích ABC, phân tích nhóm điều trị, phân tích VEN và phân tích ma trận ABC/VEN.

Bên cạnh đó, chương tổng quan cập nhật bức tranh sử dụng thuốc tại Việt Nam, chỉ ra tiền thuốc thường chiếm 40–50% ngân sách bệnh viện. Tác giả so sánh các số liệu thực tế về cơ cấu thuốc YHCT tại các bệnh viện tuyến tỉnh như Bệnh viện YHCT Bảo Lộc – Lâm Đồng (tỷ lệ dùng thuốc YHCT đạt 96,1%), Bệnh viện YHCT Vĩnh Phúc (63,9%), Bệnh viện YDCT Sơn La (80,4%), Bệnh viện Tuệ Tĩnh, cũng như tỷ trọng thấp của thuốc đông dược tại các bệnh viện đa khoa tuyến trung ương như Bệnh viện Bạch Mai (1,9%), Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 (4,6%), Bệnh viện Nhi Trung ương (0,1%). Cuối chương trình bày cơ cấu tổ chức của Bệnh viện Y học cổ truyền Trung ương (quy mô 630 giường bệnh, 34 khoa/phòng/trung tâm, 500 cán bộ nhân viên).

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Trình bày cụ thể địa điểm, thời gian thực hiện, đối tượng và mẫu nghiên cứu gồm toàn bộ 328 thuốc sử dụng trong năm 2022. Chương này quy định định nghĩa và phân loại 6 biến số nghiên cứu chính: nguồn gốc thuốc, nhóm tác dụng dược lý/y lý, nguồn gốc xuất xứ, số thành phần hoạt chất, phân loại generic/biệt dược gốc, đường dùng. Tác giả mô tả chi tiết biểu mẫu thu thập dữ liệu 9 cột, quy trình lọc và làm sạch số liệu, các công thức tính tỷ trọng SKM, tỷ trọng GTSD, và thuật toán phân hạng ABC, phân nhóm VEN cùng ma trận kết hợp ABC/VEN bằng phần mềm Microsoft Excel 2016.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương kết quả thể hiện toàn bộ các phát hiện định lượng thông qua 15 bảng số liệu và 1 biểu đồ:

  • Cơ cấu tổng thể: Danh mục có 328 khoản mục, trong đó thuốc đông y và thuốc từ dược liệu chiếm 254 khoản mục (77,44% SKM) và 88,71% GTSD; thuốc hóa dược gồm 74 khoản mục (22,56% SKM) và 11,29% GTSD.
  • Nhóm tác dụng dược lý thuốc hóa dược: Phân bố thành 10 nhóm; nhóm thuốc điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn dẫn đầu về GTSD (45,20% GTSD, 22 SKM), tiếp theo là nhóm tim mạch (13,11% GTSD, 17 SKM), hormon và nội tiết (11,56% GTSD, 8 SKM), giảm đau, hạ sốt, NSAID, gút và xương khớp (7,42% GTSD, 10 SKM).
  • Nhóm y lý thuốc đông y, thuốc dược liệu: Phân loại thành 10 nhóm theo Thông tư 05/2015/TT-BYT; hai nhóm chiếm tỷ trọng chi phí cao nhất là nhóm nhuận tràng, tả hạ, tiêu thực, bình vị, kiện tì (23,76% GTSD, 36 SKM) và nhóm khu phong trừ thấp (23,61% GTSD, 40 SKM).
  • Xuất xứ và đặc tính dược phẩm: Thuốc sản xuất trong nước chiếm 66,15% SKM và 53,72% GTSD toàn viện; thuốc nhập khẩu chiếm 33,85% SKM và 46,28% GTSD. Đối với riêng mảng hóa dược, thuốc nhập khẩu chiếm tới 58,94% GTSD (dù chỉ chiếm 36,49% SKM). Thuốc generic chiếm 100% danh mục hóa dược (0% thuốc biệt dược gốc). Thuốc đường uống chiếm ưu thế áp đảo với 92,98% SKM và 93,12% GTSD; thuốc đường tiêm chiếm 4,88% SKM và 5,47% GTSD.
  • Phân tích ABC: Hạng A gồm 66 SKM (20,12% SKM) chiếm 75,92% GTSD; hạng B gồm 72 SKM (21,95% SKM) chiếm 16,96% GTSD; hạng C gồm 190 SKM (57,93% SKM) chiếm 7,12% GTSD. Trong nhóm A, thuốc đông y/dược liệu chiếm tới 97,83% GTSD.
  • Phân tích VEN và ma trận kết hợp: Phân loại VEN ghi nhận nhóm E chiếm 56,72% SKM và 60,75% GTSD; nhóm V chiếm 28,35% SKM và 32,69% GTSD; nhóm N chiếm 14,93% SKM và 6,56% GTSD. Ma trận ABC/VEN chỉ ra Nhóm I chiếm 40,53% SKM và 85,99% GTSD (trong đó phân nhóm AE chiếm 49,58% GTSD; AV chiếm 22,65% GTSD). Đáng chú ý, phân nhóm AN tiêu tốn 3,71% GTSD toàn viện (664.975 nghìn đồng) với 5 sản phẩm: Diệp hạ châu Vạn Xuân, Thiên sứ thanh phế, Boganic, Pyraneuro và Xoang vạn xuân.

Chương 4: Bàn luận

Tác giả tiến hành so sánh, đối chiếu kết quả với các nghiên cứu tương đồng trong nước:

  • Khẳng định cơ cấu 88,71% GTSD dành cho thuốc đông y và thuốc dược liệu là hoàn toàn phù hợp với mô hình hoạt động của bệnh viện chuyên khoa YHCT tuyến cao nhất cả nước.
  • Bàn luận về tỷ trọng chi phí thuốc kháng sinh hóa dược (45,20% GTSD hóa dược), giải thích nguyên nhân do tính chất bệnh nhân chuyển tuyến nặng và tình trạng nhiễm khuẩn mắc phải.
  • Phân tích nguyên nhân thuốc ngoại nhập vẫn chiếm 58,94% GTSD hóa dược do các cơ sở trong nước chưa sản xuất được nhiều chế phẩm chuyên khoa sâu có dạng bào chế phức tạp.
  • Biện luận về tỷ lệ 100% thuốc generic và trên 92% thuốc đường uống, đánh giá cao sự tuân thủ khuyến cáo của Bộ Y tế nhằm tối ưu chi phí và kiểm soát rủi ro tai biến đường tiêm truyền.
  • Phân tích sâu về nhóm thuốc AN, nhấn mạnh việc sử dụng các thuốc bổ trợ có chi phí lớn cần được Hội đồng Thuốc và Điều trị rà soát chặt chẽ. Chương này cũng thừa nhận hạn chế về tính chủ quan khi tác giả tự thực hiện phân loại VEN do bệnh viện chưa từng triển khai phân tích này trước năm 2022.

Kết quả và đóng góp

Số liệu thực nghiệm tổng hợp

Khóa luận đã định lượng hóa toàn diện cơ cấu sử dụng thuốc tại Bệnh viện Y học cổ truyền Trung ương năm 2022 qua các chỉ số then chốt:

Tiêu chí phân tích Phân loại / Phân nhóm Số khoản mục (SKM) Tỷ lệ SKM (%) Tỷ lệ GTSD (%)
Nguồn gốc thuốc Thuốc đông y, thuốc từ dược liệu 254 77,44 88,71
Thuốc hóa dược 74 22,56 11,29
Nguồn gốc xuất xứ Sản xuất trong nước (toàn viện) 217 66,15 53,72
Nhập khẩu (toàn viện) 111 33,85 46,28
Trong đó: Hóa dược sản xuất trong nước 47 63,51 41,06
Trong đó: Hóa dược nhập khẩu 27 36,49 58,94
Loại thuốc hóa dược Thuốc Generic 74 100,00 100,00
Thuốc biệt dược gốc 0 0,00 0,00
Đường dùng Đường uống (toàn viện) 305 92,98 93,12
Đường tiêm và tiêm truyền 16 4,88 5,47
Đường dùng khác (dùng ngoài, đặt...) 7 2,14 1,41
Phân tích ABC Hạng A (chi phí cao) 66 20,12 75,92
Hạng B (chi phí trung bình) 72 21,95 16,96
Hạng C (chi phí thấp) 190 57,93 7,12
Phân tích VEN Nhóm E (Thiết yếu) 186 56,72 60,75
Nhóm V (Sống còn) 93 28,35 32,69
Nhóm N (Không thiết yếu) 49 14,93 6,56
Ma trận ABC/VEN Nhóm I (AV, BV, CV, AE, AN) 133 40,53 85,99
Nhóm II (BE, CE, BN) 167 50,91 13,49
Nhóm III (CN) 28 8,54 0,52

Chi tiết 5 thuốc thuộc phân nhóm AN có chi phí lớn nhưng không thiết yếu gồm:

  1. Diệp hạ châu Vạn Xuân (gói, Việt Nam): số lượng tiêu thụ 100.886 gói, có GTSD cao nhất phân nhóm AN.
  2. Thiên sứ thanh phế (gói, thành phần Xuyên tâm liên, Trung Quốc): số lượng tiêu thụ 11.900 gói.
  3. Boganic (viên, thành phần Actiso, Rau đắng, Bìm bìm, Việt Nam): số lượng tiêu thụ 34.434 viên.
  4. Pyraneuro (viên, thành phần Vitamin B1 + B6 + B12, Việt Nam): số lượng tiêu thụ 95.000 viên.
  5. Xoang vạn xuân (viên, thành phần Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, Việt Nam): số lượng tiêu thụ 48.755 viên. Tổng giá trị sử dụng của 5 thuốc nhóm AN là 664.975 nghìn đồng.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Tối ưu hóa phân nhóm AN: Hội đồng Thuốc và Điều trị cần đánh giá lâm sàng lại 5 thuốc thuộc nhóm AN; cân nhắc cắt giảm số lượng hoặc thay thế bằng các hoạt chất/vị thuốc có chi phí thấp hơn, nhằm tránh tiêu tốn ngân quỹ cho các chế phẩm bổ trợ.
  • Thúc đẩy thuốc sản xuất trong nước: Tiếp tục gia tăng tỷ trọng thuốc hóa dược sản xuất trong nước để thay thế thuốc nhập ngoại (vốn đang chiếm tới 58,94% GTSD hóa dược).
  • Ứng dụng công cụ phân tích thường quy: Đưa phân tích VEN và ma trận ABC/VEN vào quy trình thường niên của Hội đồng Thuốc và Điều trị trước các kỳ đấu thầu và xây dựng danh mục thuốc.
  • Kiểm soát đường dùng: Thực hiện các nghiên cứu và xây dựng hướng dẫn chuyển đổi kháng sinh từ đường tiêm sang đường uống theo quy định của Bộ Y tế.

Đóng góp thực tiễn

Khóa luận đã cung cấp bộ số liệu thực chứng hoàn chỉnh đầu tiên về danh mục thuốc sử dụng tại Bệnh viện Y học cổ truyền Trung ương năm 2022 thông qua ma trận ABC/VEN – kỹ thuật mà Hội đồng Thuốc và Điều trị của bệnh viện chưa từng triển khai chính thức trong các năm trước đó. Nghiên cứu đã làm rõ đặc thù tiêu thụ thuốc của bệnh viện YHCT tuyến đầu, chứng minh tính phù hợp giữa cơ cấu thuốc sử dụng với mô hình bệnh tật và chức năng chuyên môn.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Tác giả chỉ rõ phân tích VEN trong đề tài mang tính chất chủ quan của cá nhân người nghiên cứu dựa trên các hướng dẫn của WHO và Bộ Y tế, do Hội đồng Thuốc và Điều trị của bệnh viện chưa ban hành danh mục phân loại VEN chính thức. Ngoài ra, nghiên cứu chỉ tập trung phân tích số liệu hồi cứu trên sổ sách xuất nhập tồn mà chưa kết nối trực tiếp với hồ sơ bệnh án để đánh giá mức độ tương thích trên từng ca bệnh cụ thể.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Đề xuất triển khai nghiên cứu phân tích tính phù hợp của việc chuyển đổi kháng sinh từ đường tiêm sang đường uống dựa trên các hướng dẫn điều trị của Bộ Y tế; mở rộng phân tích tương quan giữa danh mục tiêu thụ thuốc với mô hình bệnh tật thực tế của bệnh nhân nội trú và ngoại trú tại bệnh viện.

Giá trị tham khảo

Báo cáo nghiên cứu cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Dược: Đặc biệt là bộ môn Dược lâm sàng, Quản lý và Kinh tế Dược khi thực hiện các khóa luận, luận văn về phân tích tiêu thụ thuốc tại bệnh viện.
  • Cán bộ quản lý Dược và Hội đồng Thuốc và Điều trị: Cung cấp phương pháp mẫu về việc làm sạch dữ liệu, mã hóa biến số và quy trình triển khai phân tích kết hợp ma trận ABC/VEN trên phần mềm Microsoft Excel.
  • Các bệnh viện chuyên khoa YHCT: Cung cấp số liệu đối chuẩn (benchmarking) hữu ích về tỷ lệ thuốc đông y/hóa dược, cơ cấu đường dùng và tỷ trọng thuốc generic cho các cơ sở khám chữa bệnh YHCT tuyến tỉnh và tuyến trung ương.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ trọng giá trị sử dụng giữa thuốc y học cổ truyền và thuốc hóa dược tại bệnh viện được phân bổ như thế nào?

Theo số liệu năm 2022, thuốc đông y và thuốc từ dược liệu chiếm 254 khoản mục (tương đương 77,44% tổng số khoản mục) và chiếm 88,71% tổng giá trị sử dụng của bệnh viện. Thuốc hóa dược chiếm 74 khoản mục (22,56% số khoản mục) và chiếm 11,29% tổng giá trị sử dụng.

2. Thuốc hóa dược sử dụng tại bệnh viện có đặc điểm gì về nhóm điều trị và tỷ lệ biệt dược gốc?

Trong 74 khoản mục thuốc hóa dược, nhóm thuốc điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn chiếm tỷ trọng chi phí cao nhất (45,20% GTSD hóa dược), tiếp theo là nhóm tim mạch (13,11% GTSD hóa dược). Về chủng loại, 100% thuốc hóa dược sử dụng tại bệnh viện là thuốc generic; tỷ lệ thuốc biệt dược gốc là 0%.

3. Nhóm thuốc y học cổ truyền nào có số khoản mục và giá trị sử dụng cao nhất?

Phân loại theo y lý YHCT, nhóm thuốc khu phong trừ thấp có số lượng khoản mục nhiều nhất với 40 khoản mục (15,75% SKM) và chiếm 23,61% GTSD thuốc đông y/dược liệu. Nhóm thuốc nhuận tràng, tả hạ, tiêu thực, bình vị, kiện tì đứng thứ hai về số khoản mục (36 SKM, chiếm 14,17%) nhưng chiếm tỷ trọng GTSD cao nhất với 23,76%.

4. Những thuốc nào nằm trong phân nhóm AN và tại sao cần được lưu ý quản lý?

Phân nhóm AN bao gồm 5 thuốc: Diệp hạ châu Vạn Xuân, Boganic, Xoang vạn xuân, Thiên sứ thanh phế (đều là thuốc đông y/dược liệu) và Pyraneuro (thuốc hóa dược vitamin B1+B6+B12). Tổng giá trị sử dụng của nhóm này là 664.975 nghìn đồng, chiếm 3,71% ngân sách thuốc toàn viện. Các thuốc này cần được giám sát chặt chẽ vì đây là các sản phẩm bổ trợ, không mang tính thiết yếu (nhóm N) nhưng lại chiếm ngân sách lớn (hạng A).

5. Kết quả phân tích VEN phản ánh mức độ đáp ứng của danh mục thuốc ra sao?

Cơ cấu phân tích VEN chỉ ra: thuốc thiết yếu (nhóm E) chiếm tỷ trọng lớn nhất với 56,72% SKM và 60,75% GTSD; thuốc sống còn (nhóm V) chiếm 28,35% SKM và 32,69% GTSD; thuốc không thiết yếu (nhóm N) chiếm 14,93% SKM và 6,56% GTSD. Tỷ trọng nhóm V và E gộp lại chiếm tới 93,44% tổng kinh phí tiền thuốc, cho thấy danh mục thuốc cơ bản đã tập trung phục vụ các nhu cầu điều trị cốt lõi của người bệnh.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của Bùi Phương Thanh đã mô tả chi tiết cơ cấu và phân tích thành công danh mục 328 thuốc sử dụng tại Bệnh viện Y học cổ truyền Trung ương năm 2022 thông qua phương pháp ABC/VEN. Dữ liệu thực nghiệm chứng minh cơ cấu sử dụng thuốc phù hợp với chức năng của bệnh viện chuyên khoa đầu ngành khi thuốc YHCT chiếm 88,71% giá trị chi phí, 100% thuốc hóa dược là generic và trên 92% thuốc được dùng qua đường uống. Kết quả nghiên cứu đồng thời chỉ ra điểm cần can thiệp trong quản lý ngân sách đối với 5 thuốc phân nhóm AN và sự phụ thuộc chi phí vào thuốc hóa dược nhập khẩu, cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho hoạt động của Hội đồng Thuốc và Điều trị bệnh viện.