Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong quản lý y tế và kinh tế dược, chi phí dành cho thuốc luôn chiếm tỷ trọng lớn trong ngân sách hoạt động của các cơ sở khám chữa bệnh. Theo ước tính của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), tại các quốc gia đang phát triển, chi phí tiền thuốc chiếm từ 50% đến 70% tổng chi tiêu y tế, tuy nhiên có một tỷ lệ đáng kể không mang lại tác động rõ rệt đối với sức khỏe do việc lựa chọn và sử dụng chưa thực sự hợp lý. Tại Việt Nam, thống kê qua nhiều năm ghi nhận kinh phí mua thuốc thường chiếm khoảng 60% tổng ngân sách bệnh viện. Việc xây dựng một danh mục thuốc (DMT) hợp lý, khoa học không chỉ là cơ sở thực hiện công tác đấu thầu, cung ứng và thanh quyết toán bảo hiểm y tế (BHYT) mà còn là giải pháp then chốt để tối ưu hóa nguồn lực tài chính, giảm chi phí điều trị cho người bệnh.
Bệnh viện E là bệnh viện đa khoa trung ương hạng I trực thuộc Bộ Y tế, được thành lập năm 1967. Hiện nay bệnh viện có quy mô hơn 1.000 giường bệnh (gồm Trung tâm Tim mạch và 62 khoa, phòng chức năng), đảm nhận công tác khám chữa bệnh chuyên sâu, nghiên cứu khoa học, đào tạo và chỉ đạo tuyến. Nhằm phục vụ công tác lập kế hoạch cung ứng và quản lý sử dụng thuốc bám sát nhu cầu thực tế, đề tài "Phân tích danh mục thuốc sử dụng tại Bệnh viện E năm 2022" của sinh viên Lê Thị Thành Như (Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội) được thực hiện với 03 mục tiêu cụ thể:
- Mô tả cơ cấu danh mục thuốc sử dụng tại Bệnh viện E năm 2022.
- Phân tích danh mục thuốc sử dụng tại Bệnh viện E năm 2022 theo phương pháp phân tích ABC và VEN.
- Đề xuất một số giải pháp góp phần nâng cao hiệu quả và chất lượng sử dụng thuốc tại Bệnh viện E.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Toàn bộ danh mục thuốc thực tế đã sử dụng tại Bệnh viện E trong năm 2022.
- Địa điểm nghiên cứu: Bệnh viện E và Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội.
- Thời gian thực hiện: Từ ngày 15/03/2023 đến ngày 20/05/2023.
- Phạm vi nghiên cứu: Toàn bộ thuốc tân dược (thuốc hóa dược) và các thuốc đông y, thuốc dược liệu trong danh mục sử dụng của bệnh viện.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận được xây dựng dựa trên các hướng dẫn của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) về quản trị danh mục thuốc bệnh viện, vai trò của Hội đồng Thuốc và Điều trị (HĐT&ĐT), cùng hệ thống văn bản quy phạm pháp luật hiện hành của Bộ Y tế Việt Nam:
- Thông tư số 21/2013/TT-BYT: Hướng dẫn về tổ chức và hoạt động của Hội đồng Thuốc và Điều trị trong bệnh viện.
- Thông tư số 40/2014/TT-BYT và Thông tư số 30/2018/TT-BYT: Ban hành danh mục và tỷ lệ, điều kiện thanh toán đối với thuốc tân dược thuộc phạm vi được hưởng của người tham gia BHYT.
- Thông tư số 05/2015/TT-BYT: Ban hành danh mục thuốc đông y, thuốc dược liệu phục vụ công tác khám chữa bệnh và thanh toán BHYT.
- Chính sách ưu tiên quốc gia: Định hướng ưu tiên sử dụng thuốc generic, thuốc đơn chất và thuốc sản xuất trong nước theo Đề án "Người Việt Nam ưu tiên dùng thuốc Việt Nam".
Thiết kế và phương pháp nghiên cứu:
- Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu hồi cứu, mô tả cắt ngang trên dữ liệu tiêu thụ thuốc thực tế của năm 2022.
- Nguồn thu thập dữ liệu: Báo cáo tổng hợp sử dụng thuốc năm 2022 của Khoa Dược Bệnh viện E; Danh mục thuốc tân dược thanh toán BHYT kèm theo Thông tư 40/2014/TT-BYT và Thông tư 30/2018/TT-BYT.
- Các phương pháp phân tích áp dụng:
- Phân tích cơ cấu mô tả: Thống kê tỷ lệ phần trăm về số khoản mục (SKM) và giá trị sử dụng (GTSD) theo nhóm nguồn gốc xuất xứ (thuốc nội/thuốc ngoại), nhóm tên gọi (biệt dược gốc/generic), số lượng thành phần (đơn chất/đa thành phần), đường dùng (tiêm/uống/khác) và 26 nhóm tác dụng dược lý (TDDL).
- Phương pháp phân tích ABC: Phân loại thuốc theo giá trị sử dụng tích lũy dựa trên nguyên lý Pareto:
- Hạng A: Chiếm 75% - 80% tổng GTSD (thường tương ứng 10% - 20% tổng SKM).
- Hạng B: Chiếm 15% - 20% tổng GTSD (thường tương ứng 10% - 20% tổng SKM).
- Hạng C: Chiếm 5% - 10% tổng GTSD (thường tương ứng 60% - 80% tổng SKM).
- Phương pháp phân tích VEN: Đánh giá theo mức độ ưu tiên lâm sàng do HĐT&ĐT Bệnh viện E thống nhất phân loại:
- Nhóm V (Vital - Tối cần): Thuốc cấp cứu, thuốc sống còn nhất thiết phải có.
- Nhóm E (Essential - Thiết yếu): Thuốc điều trị các bệnh lý quan trọng nhưng ít nguy cấp hơn.
- Nhóm N (Non-Essential - Không thiết yếu): Thuốc dùng cho bệnh nhẹ, thuốc hỗ trợ điều trị hoặc hiệu quả lâm sàng chưa thật sự vượt trội so với chi phí.
- Phân tích ma trận kết hợp ABC/VEN: Kết hợp chéo thành 9 tiểu nhóm và gom thành 3 nhóm quản lý:
- Nhóm I (AV, AE, AN, BV, CV): Nhóm ưu tiên cao nhất, cần giám sát chặt chẽ ngân sách và tồn kho.
- Nhóm II (BE, BN, CE): Nhóm quản lý mức độ trung bình.
- Nhóm III (CN): Nhóm cần rà soát để cắt giảm hoặc loại bỏ nếu không thực sự cần thiết.
- Công cụ xử lý số liệu: Dữ liệu được nhập, tính toán tỷ lệ trên phần mềm Microsoft Excel (Microsoft 365) và trình bày dưới dạng bảng biểu chuẩn thống kê y tế.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tài liệu
Chương này hệ thống hóa lý luận về quản trị danh mục thuốc bệnh viện, chu trình cung ứng và nhiệm vụ của Hội đồng Thuốc và Điều trị theo khuyến cáo của WHO và Bộ Y tế. Tác giả trình bày chi tiết cơ sở lý thuyết của 4 công cụ phân tích sử dụng thuốc: phân tích theo nhóm điều trị, phân tích ABC, phân tích VEN và phương pháp liều xác định trong ngày (DDD).
Đồng thời, chương tổng quan cập nhật số liệu thực trạng sử dụng thuốc tại nhiều bệnh viện tuyến trung ương và tuyến tỉnh ở Việt Nam (Bệnh viện Bạch Mai năm 2016, Bệnh viện Hữu nghị, Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 năm 2020, Bệnh viện Thanh Nhàn năm 2018, Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh năm 2021, Bệnh viện Đại học Y Thái Bình năm 2020, hệ thống y tế tỉnh Vĩnh Phúc 2012-2014 và tỉnh Phú Yên). Phần cuối chương giới thiệu lịch sử hình thành, quy mô của Bệnh viện E và cơ cấu tổ chức Khoa Dược Bệnh viện E (gồm 34 cán bộ viên chức: 2 Tiến sĩ, 2 Thạc sĩ, 1 Dược sĩ CKI/CKII, 6 Dược sĩ đại học, 23 Dược sĩ trung học/cao đẳng; phân bổ thành Kho thuốc, Tổ pha chế, Tổ Dược chính - Dược lâm sàng và Nhà thuốc bệnh viện).
Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết khung thiết kế nghiên cứu hồi cứu mô tả cắt ngang, thời gian, địa điểm triển khai tại Bệnh viện E và Trường Đại học Y Dược – ĐHQGHN. Chương 2 định nghĩa hệ thống biến số nghiên cứu (nhóm biến số mô tả cơ cấu và nhóm biến số phân tích ABC/VEN/ma trận kết hợp), các biểu mẫu thu thập dữ liệu về tên thuốc, hoạt chất, nồng độ, hàm lượng, dạng bào chế, đường dùng, đơn giá, số lượng tiêu thụ, nhà sản xuất và nước sản xuất. Quy trình 6 bước phân tích ABC, quy trình phân loại VEN và thuật toán ma trận ABC/VEN 9 ô được chuẩn hóa chi tiết theo quy định tại Thông tư 21/2013/TT-BYT.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Trình bày toàn bộ số liệu thống kê thực tế về danh mục thuốc sử dụng tại Bệnh viện E năm 2022 qua các bảng biểu chi tiết:
| Tiêu chí phân loại |
Phân nhóm |
Số khoản mục (SKM) |
Tỷ lệ SKM (%) |
Giá trị sử dụng (Triệu VND) |
Tỷ lệ GTSD (%) |
| Phân loại thuốc |
Thuốc hóa dược |
634 |
96,21 |
164.625 |
97,30 |
|
Thuốc đông y, dược liệu |
25 |
3,79 |
4.572 |
2,70 |
| Tổng cộng danh mục |
Toàn viện năm 2022 |
659 |
100,00 |
169.197 |
100,00 |
| Nguồn gốc xuất xứ |
Sản xuất trong nước (Nội) |
267 |
40,52 |
54.829 |
32,41 |
|
Nhập khẩu (Ngoại) |
392 |
59,48 |
114.368 |
67,59 |
| Tên gọi (Hóa dược) |
Thuốc generic |
498 |
78,55 |
138.000 |
83,79 |
|
Biệt dược gốc (BDG) |
136 |
21,45 |
26.625 |
16,21 |
| Số lượng thành phần |
Đơn thành phần |
541 |
82,09 |
122.787 |
72,57 |
|
Đa thành phần |
118 |
17,91 |
46.410 |
27,43 |
| Đường dùng |
Tiêm, tiêm truyền |
299 |
45,37 |
104.727 |
62,06 |
|
Đường uống |
294 |
44,61 |
56.743 |
33,53 |
|
Đường khác (nhỏ mắt, hít...) |
66 |
10,02 |
7.197 |
4,42 |
Cơ cấu theo nhóm tác dụng dược lý (hóa dược): Danh mục gồm 26 nhóm TDDL, trong đó 2 nhóm có tỷ trọng lớn nhất là:
- Thuốc điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn: 98 SKM (15,46%), GTSD 54.397 triệu VND (33,04%). Phân nhóm Beta-lactam chiếm ưu thế lớn nhất với 36 SKM (36,73% nhóm kháng sinh) và 29.604 triệu VND (54,422% chi phí nhóm kháng sinh); phân nhóm Quinolon đứng thứ hai với 17,35% SKM và 29,636% GTSD.
- Thuốc tim mạch: 82 SKM (12,93%), GTSD 23.624 triệu VND (14,35%). Trong đó thuốc điều trị tăng huyết áp chiếm 45 SKM (54,88% nhóm tim mạch) và 15.020 triệu VND (63,58% GTSD nhóm tim mạch).
- Các nhóm tiếp theo: Thuốc đường tiêu hóa (8,04% SKM; 7,49% GTSD), thuốc điều trị ung thư và điều hòa miễn dịch (12,15% SKM; 7,07% GTSD), hormon và nội tiết (7,57% SKM; 6,81% GTSD).
Kết quả phân tích ABC và VEN:
| Phương pháp |
Phân nhóm |
Số khoản mục (SKM) |
Tỷ lệ SKM (%) |
Giá trị sử dụng (Triệu VND) |
Tỷ lệ GTSD (%) |
| Phân tích ABC |
Hạng A |
149 |
22,61 |
135.197 |
79,93 |
|
Hạng B |
160 |
24,28 |
25.399 |
15,01 |
|
Hạng C |
350 |
53,11 |
8.601 |
5,06 |
| Phân tích VEN |
Nhóm V (Tối cần) |
54 |
8,19 |
21.808 |
12,89 |
|
Nhóm E (Thiết yếu) |
572 |
86,80 |
141.107 |
83,40 |
|
Nhóm N (Không thiết yếu) |
33 |
5,01 |
6.282 |
3,72 |
Ma trận kết hợp ABC/VEN:
- Nhóm I (AV, AE, AN, BV, CV): 183 SKM (27,77%), GTSD 137.998 triệu VND (81,56%). Trong đó, tiểu nhóm AE chiếm 18,82% SKM và 66,34% GTSD; tiểu nhóm AV chiếm 3,03% SKM và 11,26% GTSD; tiểu nhóm BV chiếm 2,12% SKM và 1,32% GTSD; tiểu nhóm CV chiếm 3,03% SKM và 0,31% GTSD.
- Tiểu nhóm AN (Đặc biệt lưu ý): Gồm 5 thuốc không thiết yếu nhưng chiếm chi phí cao với tổng GTSD 3.902 triệu VND (2,34% tổng chi phí toàn viện):
| STT |
Tên thương mại |
Tên hoạt chất / Thành phần |
Đơn giá (VND) |
Tỷ lệ % GTSD trong nhóm AN |
| 1 |
Hepa-Merz |
L-Ornithin – L-aspartat |
115.209 |
30,59 |
| 2 |
Flavital 500 |
Cao khô hỗn hợp dược liệu |
2.077 |
27,25 |
| 3 |
Bổ gan tiêu độc Livsin-94 |
Diệp hạ châu + Chua ngút + Cỏ nhọ nồi |
1.500 |
16,12 |
| 4 |
Hoạt huyết dưỡng não |
Cao đặc rễ đinh lăng + Cao lá bạch quả |
800 |
13,91 |
| 5 |
Vin-Hepa |
L-Ornithin – L-aspartat |
26.953 |
12,13 |
- Nhóm II (BE, BN, CE): 458 SKM (69,50%), GTSD 30.792 triệu VND (18,20%).
- Nhóm III (CN): 18 SKM (2,73%), GTSD 407 triệu VND (0,24%). Trong đó thuốc đông y, dược liệu chiếm 12 SKM (92,40% GTSD nhóm CN), còn lại là khoáng chất, vitamin (4 SKM - 5,33%), thuốc mắt/tai mũi họng (1 SKM) và thuốc tâm thần (1 SKM).
Top 10 thuốc hạng A có giá trị sử dụng cao nhất: Chiếm 27,39% tổng GTSD của nhóm A, dẫn đầu bởi Basultam (Cefoperazon + Sulbactam - 5,51%), Sulraapix 2g (Cefoperazon + Sulbactam - 3,22%), Goldoflo (Ofloxacin - 3,07%), Prismasol B0 (2,97%), Mikrobiel 400mg/250ml (Moxifloxacin - 2,82%), Levogolds (Levofloxacin - 2,53%), Ama-Power (Ampicillin + Sulbactam - 2,27%), Axuka (Amoxicillin + Acid Clavulanic - 1,77%), Dianeal Low Calci (1,76%) và Omnipaque (Iohexol - 1,47%).
Chương 4: Bàn luận
Tác giả so sánh, đối chiếu kết quả của Bệnh viện E năm 2022 với các nghiên cứu tương đồng tại Việt Nam:
- Về cơ cấu: Tỷ lệ thuốc hóa dược áp đảo (97,30% GTSD) là phù hợp với mô hình bệnh viện đa khoa tuyến trung ương. Tỷ lệ thuốc nội (32,41% GTSD) cao hơn mục tiêu tối thiểu của Bộ Y tế cho tuyến trung ương (22%) và cao hơn Bệnh viện 108 năm 2020, Bệnh viện Thanh Nhàn năm 2018. Tỷ lệ thuốc generic đạt 83,79% GTSD, thực hiện đúng chủ trương hạn chế biệt dược gốc đắt tiền.
- Về nhóm điều trị: Thuốc kháng sinh (33,04% GTSD) và thuốc tim mạch (14,35% GTSD) chiếm tỷ trọng cao nhất, tương đồng với Bệnh viện Thanh Nhàn (34,57% và 15,57%) và Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh, phản ánh mô hình bệnh tật kép tại Việt Nam nhưng có sự khác biệt so với Bệnh viện Bạch Mai và Bệnh viện 108 (nơi thuốc ung thư chiếm tỷ trọng lớn nhất).
- Về phân tích ABC: Tỷ lệ số khoản mục thuốc hạng A chiếm 22,61% (cao hơn khoảng 10% - 20% theo lý thuyết Pareto). Hiện tượng này được bàn luận là do năm 2022 dịch COVID-19 bùng phát mạnh, dẫn tới sự gia tăng đột biến của nhu cầu thuốc cấp cứu, kháng sinh và dung dịch lọc máu.
- Về ma trận ABC/VEN: Bệnh viện đã tập trung nguồn lực chính cho các thuốc nhóm V và E (chiếm hơn 96% tổng kinh phí). Tuy nhiên, sự xuất hiện của 5 thuốc nhóm AN (chiếm hơn 3,9 tỷ đồng) và các thuốc nhóm CN (chủ yếu là chế phẩm bổ trợ gan và dược liệu) cho thấy việc phân bổ kinh phí vẫn còn điểm chưa hợp lý, cần sự can thiệp của HĐT&ĐT để tinh gọn danh mục.
Kết quả và đóng góp của khóa luận
Kết quả định lượng chính
- Xác lập cơ cấu toàn diện của 659 khoản mục thuốc với tổng giá trị 169.197 triệu đồng sử dụng tại Bệnh viện E năm 2022.
- Làm rõ tỷ lệ thuốc tiêm, tiêm truyền chiếm ưu thế lớn về chi phí (62,06% GTSD với 299 SKM), trong khi thuốc uống chiếm 33,53% GTSD (294 SKM).
- Phân tích chi tiết 10 hoạt chất/thuốc chiếm tỷ trọng kinh phí cao nhất trong nhóm A, trong đó có 7 thuốc kháng sinh phổ rộng và kháng sinh phối hợp ức chế beta-lactamase.
- Xác định tỷ lệ phân bổ ma trận ABC/VEN với 81,56% kinh phí tập trung tại Nhóm I, 18,20% tại Nhóm II và 0,24% tại Nhóm III.
Kiến nghị và giải pháp tác giả đề xuất
- Kiểm soát nhóm AN và CN: Hội đồng Thuốc và Điều trị cần rà soát, cân nhắc loại bỏ hoặc hạn chế tối đa việc kê đơn 5 thuốc thuộc nhóm AN (đặc biệt là các chế phẩm L-Ornithin - L-aspartat và cao dược liệu bổ trợ) nhằm tiết kiệm hơn 3,9 tỷ đồng cho ngân sách y tế và người bệnh.
- Tối ưu hóa dạng dùng: Xem xét chuyển đổi một số thuốc từ đường tiêm/truyền sang đường uống đối với các bệnh nhân ổn định hoặc điều trị bệnh mạn tính để giảm chi phí nằm viện và tăng độ thuận tiện.
- Giám sát sử dụng kháng sinh: Do nhóm kháng sinh (đặc biệt là Beta-lactam và Quinolon) chiếm tới 1/3 tổng chi phí toàn viện, cần đẩy mạnh công tác Dược lâm sàng, giám sát việc tuân thủ hướng dẫn sử dụng kháng sinh và theo dõi tình trạng kháng thuốc.
- Quản trị chuỗi cung ứng: Tăng tần suất mua sắm đối với 149 mặt hàng thuốc nhóm A với số lượng chia nhỏ để giảm thiểu tồn kho và chi phí lưu kho, đồng thời bảo đảm dự trữ an toàn tuyệt đối cho 54 thuốc nhóm V.
Đóng góp về mặt quản lý
Khóa luận đã cung cấp bộ dữ liệu thực chứng minh bạch, khách quan về thực trạng cung ứng thuốc năm 2022 tại Bệnh viện E. Đây là bằng chứng thực tế hỗ trợ Hội đồng Thuốc và Điều trị Bệnh viện E trong việc điều chỉnh danh mục mời thầu cho các năm tiếp theo, nâng cao tính kinh tế và an toàn điều trị.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
- Hạn chế:
- Nghiên cứu thực hiện theo phương pháp hồi cứu trong phạm vi 01 năm (2022) — giai đoạn có sự tác động bất thường từ dịch bệnh COVID-19, do đó cơ cấu một số nhóm thuốc cấp cứu và chống nhiễm khuẩn có thể chưa phản ánh hoàn toàn mô hình bệnh tật trong điều kiện bình thường.
- Phân loại VEN dựa trên đánh giá đồng thuận của Hội đồng Thuốc và Điều trị nội bộ Bệnh viện E, có thể mang tính chủ quan nhất định theo từng chuyên khoa.
- Nghiên cứu chưa kết hợp phân tích sâu theo chỉ số liều xác định trong ngày (DDD) hoặc đánh giá tính hợp lý của chỉ định trên từng hồ sơ bệnh án cụ thể.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phân tích số liệu tiêu thụ thuốc liên tục qua nhiều năm để đánh giá xu hướng dịch chuyển danh mục sau các can thiệp của HĐT&ĐT.
- Ứng dụng phương pháp phân tích DU90% và DDD kết hợp với phân tích chi phí - hiệu quả (Cost-Effectiveness Analysis) trên các nhóm thuốc chi phí cao như kháng sinh và tim mạch.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên môn hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Dược: Cung cấp tài liệu mẫu mực về phương pháp luận nghiên cứu Dược bệnh viện, Quản lý và Kinh tế Dược, đặc biệt là quy trình phân tích kết hợp ma trận ABC/VEN trên số liệu bệnh viện đa khoa hạng I.
- Dược sĩ bệnh viện và thành viên Hội đồng Thuốc và Điều trị: Cung cấp khung phân tích thực tế để đối chiếu, xây dựng và tối ưu hóa danh mục thuốc bệnh viện, kiểm soát thuốc nhóm AN, cân đối tỷ lệ thuốc generic/biệt dược gốc và tỷ lệ thuốc sản xuất trong nước.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu chi phí thuốc theo nguồn gốc xuất xứ tại Bệnh viện E năm 2022 phân bổ như thế nào?
Theo số liệu nghiên cứu, thuốc nhập khẩu (ngoại) chiếm 392 khoản mục (59,48% tổng SKM) và 114.368 triệu đồng (chiếm 67,59% tổng GTSD). Thuốc sản xuất trong nước (nội) chiếm 267 khoản mục (40,52% tổng SKM) và 54.829 triệu đồng (chiếm 32,41% tổng GTSD). Tỷ lệ tiền thuốc nội tại Bệnh viện E cao hơn chỉ tiêu tối thiểu 22% do Bộ Y tế quy định cho bệnh viện tuyến trung ương.
2. Nhóm tác dụng dược lý nào chiếm tỷ trọng kinh phí lớn nhất trong danh mục thuốc của bệnh viện?
Nhóm thuốc điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn (kháng sinh) chiếm tỷ trọng kinh phí lớn nhất với 54.397 triệu đồng (chiếm 33,04% tổng GTSD toàn viện, gồm 98 khoản mục). Trong đó, phân nhóm Beta-lactam chiếm tỷ lệ cao nhất trong nhóm kháng sinh với 36 khoản mục (36,73%) và 29.604 triệu đồng (54,422% chi phí kháng sinh).
3. Những thuốc nào được xếp vào nhóm AN trong ma trận ABC/VEN và tiêu tốn bao nhiêu kinh phí?
Nhóm AN gồm 5 mặt hàng thuốc không thiết yếu nhưng có chi phí cao, chiếm tổng cộng hơn 3,902 tỷ đồng (2,34% tổng GTSD toàn viện). Danh sách gồm:
- Hepa-Merz (L-Ornithin - L-aspartat) – chiếm 30,59% GTSD nhóm AN.
- Flavital 500 (Cao khô hỗn hợp dược liệu) – chiếm 27,25% GTSD nhóm AN.
- Bổ gan tiêu độc Livsin-94 – chiếm 16,12% GTSD nhóm AN.
- Hoạt huyết dưỡng não – chiếm 13,91% GTSD nhóm AN.
- Vin-Hepa (L-Ornithin - L-aspartat) – chiếm 12,13% GTSD nhóm AN.
4. Vì sao tỷ lệ số khoản mục thuốc hạng A tại Bệnh viện E (22,61%) lại cao hơn ngưỡng lý thuyết Pareto?
Theo lý thuyết Pareto thông thường, thuốc hạng A chiếm khoảng 10% - 20% số khoản mục nhưng chiếm 75% - 80% kinh phí. Tại Bệnh viện E năm 2022, thuốc hạng A gồm 149 khoản mục, chiếm 22,61% tổng số khoản mục. Tác giả lý giải nguyên nhân là do năm 2022 diễn ra đợt bùng phát mạnh của dịch bệnh COVID-19, dẫn đến sự gia tăng đồng loạt về nhu cầu và danh mục các thuốc cấp cứu, kháng sinh phối hợp, dịch lọc máu và thuốc điều trị hỗ trợ.
5. Tỷ lệ sử dụng thuốc biệt dược gốc và thuốc generic tại Bệnh viện E được ghi nhận ra sao?
Bệnh viện E ưu tiên cao cho việc sử dụng thuốc generic với 498 khoản mục (chiếm 78,55% SKM hóa dược) và 138.000 triệu đồng (chiếm 83,79% tổng GTSD hóa dược). Thuốc biệt dược gốc chỉ chiếm 136 khoản mục (21,45% SKM) và 26.625 triệu đồng (16,21% GTSD), thấp hơn đáng kể so với tỷ lệ biệt dược gốc tại Bệnh viện Bạch Mai (61,0% GTSD) và Bệnh viện 108 (30,2% GTSD).
Kết luận
Khóa luận của sinh viên Lê Thị Thành Như đã mô tả toàn diện cơ cấu và phân tích chuyên sâu 659 khoản mục thuốc tiêu thụ tại Bệnh viện E năm 2022 với tổng giá trị hơn 169 tỷ đồng. Việc kết hợp phương pháp phân tích ABC và VEN đã chứng minh phần lớn ngân sách bệnh viện được phân bổ đúng trọng tâm cho các thuốc thiết yếu, thuốc cấp cứu và thuốc generic. Đồng thời, công trình chỉ ra chính xác các điểm bất hợp lý trong chi tiêu dành cho nhóm thuốc hỗ trợ điều trị (tiểu nhóm AN) và thuốc đường tiêm, cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp cho Hội đồng Thuốc và Điều trị tối ưu hóa danh mục thuốc trong những năm tiếp theo.