Tổng quan nghiên cứu

Trong hệ thống y tế hiện đại, chi phí thuốc luôn chiếm tỷ trọng lớn nhất trong cơ cấu chi thường xuyên của các cơ sở khám chữa bệnh. Theo số liệu thống kê của ngành y tế, chi phí tiền thuốc tại các bệnh viện công lập thường chiếm từ 47,9% đến 58,7% tổng giá trị viện phí hàng năm, với tổng quy mô tiêu thụ thuốc trên toàn quốc vượt mức 15.000 tỷ đồng. Khi các bệnh viện công lập chuyển đổi sang cơ chế tự chủ tài chính toàn diện, việc xây dựng và quản lý danh mục thuốc bệnh viện một cách khoa học trở thành nhiệm vụ sống còn nhằm bảo đảm cân đối thu chi và nâng cao chất lượng điều trị.

Bệnh viện Điều dưỡng Phục hồi chức năng Trung ương là bệnh viện chuyên khoa tuyến cuối trực thuộc Bộ Y tế với quy mô 310 giường bệnh kế hoạch, công suất sử dụng giường đạt khoảng 80%, phục vụ trung bình 100 lượt bệnh nhân ngoại trú và 280 lượt điều trị nội trú mỗi ngày. Hằng năm, nguồn ngân sách bệnh viện dành cho việc cung ứng thuốc dao động xấp xỉ 10 tỷ đồng. Tuy nhiên, quá trình cung ứng thực tế ghi nhận nhiều thách thức như cơ cấu mặt hàng gia tăng, tồn kho thuốc cục bộ và việc kiểm soát tỷ trọng thuốc không thiết yếu có giá trị cao chưa đạt tối ưu.

Nghiên cứu được triển khai nhằm phân tích toàn diện 366 khoản mục thuốc với tổng giá trị sử dụng thực tế đạt 6.240.000.000 đồng trong năm 2021. Bằng cách phối hợp phân tích phân hạng chi phí và phân loại mức độ quan trọng lâm sàng, đề tài cung cấp các chỉ số đo lường định lượng chính xác, tạo tiền đề để Hội đồng Thuốc và Điều trị tái cấu trúc danh mục, dự kiến giúp tối ưu hóa từ 10% đến 15% nguồn ngân sách mua sắm thuốc hàng năm mà vẫn bảo đảm tối đa an toàn điều trị.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Cơ sở lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng dựa trên nguyên lý quản trị dược bệnh viện và các quy định chuyên môn hiện hành của Bộ Y tế, trọng tâm là Thông tư 21/2013/TT-BYT quy định về tổ chức và hoạt động của Hội đồng Thuốc và Điều trị. Về mặt lý thuyết quản trị kinh tế dược, đề tài vận dụng ba mô hình phân tích cốt lõi:

Thứ nhất là phương pháp phân tích ABC, phát triển trên nền tảng nguyên lý Pareto 80/20. Mô hình này phân chia danh mục thuốc thành 3 nhóm dựa trên giá trị tiêu thụ lũy tích: hạng A gồm 10% đến 20% khoản mục nhưng chiếm 75% đến 80% ngân sách; hạng B gồm 10% đến 20% khoản mục chiếm 15% đến 20% ngân sách; hạng C gồm 60% đến 80% khoản mục chỉ chiếm 5% đến 10% ngân sách.

Thứ hai là phương pháp phân loại VEN, phân cấp thuốc theo tầm quan trọng lâm sàng gồm nhóm V (Vital - thuốc sống còn, cấp cứu), nhóm E (Essential - thuốc thiết yếu điều trị bệnh lý chính) và nhóm N (Non-essential - thuốc không thiết yếu, bệnh nhẹ hoặc hiệu quả chưa rõ ràng).

Thứ ba là mô hình ma trận phối hợp ABC/VEN, tạo ra 9 phân nhóm quản lý chuyên sâu nhằm nhận diện chính xác nhóm thuốc AN (chi phí cao nhưng không thiết yếu) để kiểm soát nghiêm ngặt. Nghiên cứu cũng kết hợp các quy chuẩn phân loại tác dụng dược lý theo Thông tư 30/2018/TT-BYT cho thuốc hóa dược, Thông tư 05/2015/TT-BYT cho thuốc y học cổ truyền, cùng hệ thống phân loại bệnh tật quốc tế ICD-10 gồm 21 chương bệnh.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng thiết kế mô tả cắt ngang, thu thập và hồi cứu toàn bộ dữ liệu tiêu thụ thuốc trong giai đoạn 12 tháng, từ ngày 01/01/2021 đến ngày 31/12/2021. Đề tài được thực hiện từ tháng 01/2022 đến tháng 04/2022 tại Bệnh viện Điều dưỡng Phục hồi chức năng Trung ương.

Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm toàn bộ 366 khoản mục thuốc được xuất sử dụng thực tế cho bệnh nhân nội trú và ngoại trú trong năm 2021, tương ứng tổng giá trị tiêu thụ 6,24 tỷ đồng. Phương pháp chọn mẫu là phương pháp chọn mẫu toàn thể (toàn bộ quần thể nghiên cứu), bảo đảm tính đại diện tuyệt đối và triệt tiêu sai số chọn mẫu. Tiêu chuẩn loại trừ được quy định nghiêm ngặt gồm: vị thuốc y học cổ truyền và oxy khí y tế nhằm tập trung hoàn toàn vào các thành phẩm dược phẩm đóng gói.

Lý do lựa chọn phương pháp phân tích ABC/VEN kết hợp xử lý dữ liệu trên phần mềm Microsoft Excel 2013 và hệ thống phần mềm quản lý bệnh viện Minh Lộ là vì phương pháp này cho phép tổng hợp đa biến, bóc tách chính xác mối quan hệ giữa chi phí kinh tế, hoạt chất, nhóm dược lý và hiệu quả điều trị. Nguồn số liệu được đối soát chéo với cổng giám định bảo hiểm y tế quốc gia nhằm bảo đảm độ tin cậy và tính khách quan cao nhất.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình phân tích 366 khoản mục thuốc sử dụng tại bệnh viện năm 2021 đã làm nổi bật những đặc trưng cơ cấu sau:

Thứ nhất, về cơ cấu chủng loại và thành phần, thuốc hóa dược giữ vai trò chủ đạo tuyệt đối với 331 khoản mục, chiếm 90,40% tổng số danh mục và chiếm 92,24% tổng giá trị sử dụng (tương đương 5,75 tỷ đồng). Ngược lại, nhóm thuốc dược liệu và thuốc cổ truyền chỉ có 35 khoản mục, chiếm 9,60% về số lượng và 7,76% về giá trị (khoảng 485 triệu đồng). Xét theo số hoạt chất, thuốc đơn thành phần chiếm ưu thế với 260 khoản mục (71,04%) và 58,30% giá trị; trong khi thuốc đa thành phần chiếm 106 khoản mục (28,96%) và 41,70% chi phí. Đáng chú ý, trong nhóm thuốc đơn thành phần, thuốc generic chiếm áp đảo với 96,15% về số khoản mục và 92,43% về giá trị, còn biệt dược gốc chỉ chiếm 3,85% số khoản mục và 7,57% chi phí.

Thứ hai, về phân bổ theo nhóm tác dụng dược lý, nhóm thuốc điều trị ký sinh trùng và chống nhiễm khuẩn (kháng sinh) đứng đầu toàn bệnh viện với 61 khoản mục (16,67%), tiêu tốn 23,70% tổng ngân sách (khoảng 1,48 tỷ đồng). Đứng thứ hai là nhóm hormon và nội tiết với 20 khoản mục (5,46%) chiếm 16,10% giá trị. Xếp thứ ba là nhóm thuốc chống rối loạn tâm thần với 22 khoản mục (6,01%) chiếm 13,50% giá trị. Nhóm dung dịch điều chỉnh nước - điện giải xếp thứ tư với 30 khoản mục (8,20%) chiếm 10,30% giá trị.

Thứ ba, phân tích sâu nhóm thuốc kháng sinh cho thấy phân nhóm Beta-lactam chiếm tỷ trọng vượt trội với 25 khoản mục (44,64%) và 73,92% giá trị sử dụng của toàn bộ kháng sinh. Trong đó, kháng sinh Cephalosporin thế hệ 3 giữ vị trí cao nhất, chiếm 44,00% số khoản mục và chiếm tới 68,17% tổng kinh phí chi cho nhóm Beta-lactam.

Thứ tư, khi phân tích ma trận ABC/VEN, nhóm thuốc hạng A chiếm tỷ trọng ngân sách xấp xỉ 80% nhưng chỉ tập trung ở khoảng 15% đến 20% số khoản mục. Sự xuất hiện của các thuốc thuộc nhóm AN (thuốc có giá trị chi phí cao thuộc nhóm A nhưng xếp loại không thiết yếu N) đòi hỏi bệnh viện phải có cơ chế kiểm soát đặc biệt.

Thảo luận kết quả

Cơ cấu phân bổ ngân sách thuốc phản ánh rõ nét đặc thù điều trị của một bệnh viện chuyên khoa phục hồi chức năng tuyến cuối, nơi tiếp nhận nhiều bệnh nhân di chứng nặng sau tai biến mạch máu não, liệt tủy, chấn thương và các bệnh mạn tính ở người cao tuổi. Điều này giải thích tại sao các nhóm thuốc hormon, thuốc chống rối loạn tâm thần và thuốc tim mạch đều nằm trong top 5 nhóm dược lý tiêu thụ nhiều kinh phí nhất.

Tuy nhiên, tỷ lệ kinh phí dành cho kháng sinh lên tới 23,70%, đặc biệt là sự tập trung quá lớn vào Cephalosporin thế hệ 3 (chiếm 68,17% chi phí Beta-lactam), là điểm cần lưu ý. Mặc dù tỷ lệ này thấp hơn mức trung bình 32,5% tại các bệnh viện đa khoa trên toàn quốc hoặc mức 38,74% tại một số bệnh viện đa khoa tuyến tỉnh ở khu vực Bắc Trung Bộ, nhưng đối với một cơ sở chuyên về điều dưỡng và phục hồi chức năng, việc sử dụng kháng sinh phổ rộng thế hệ mới với tỷ trọng cao phản ánh nguy cơ lạm dụng hoặc chỉ định bao vây dự phòng nhiễm khuẩn quá mức.

Trong quản trị trực quan, các dữ liệu trên có thể được mô hình hóa hiệu quả thông qua biểu đồ đường cong tích lũy Pareto kết hợp biểu đồ cột phân tầng. Dạng biểu đồ này giúp Hội đồng Thuốc và Điều trị nhanh chóng nhận diện điểm gãy chi phí, từ đó trực quan hóa ranh giới giữa nhóm thuốc sống còn V và nhóm thuốc không thiết yếu N trong cùng một phân hạng ngân sách.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm tối ưu hóa việc quản lý danh mục thuốc, nâng cao hiệu quả kinh tế y tế và chất lượng chăm sóc bệnh nhân, các giải pháp cụ thể được đề xuất như sau:

Thứ nhất, rà soát và cắt giảm tối thiểu 50% số lượng các thuốc thuộc nhóm AN trong danh mục. Hội đồng Thuốc và Điều trị cần chủ trì đánh giá lại hiệu quả lâm sàng của các chế phẩm bổ trợ, vitamin liều cao và các thuốc hỗ trợ tuần hoàn não đắt tiền thuộc nhóm AN, thay thế bằng các phác đồ generic thiết yếu nhóm E, mục tiêu tiết giảm từ 300 triệu đến 500 triệu đồng ngân sách thuốc trong vòng 6 tháng đầu năm tài chính tiếp theo.

Thứ hai, thiết lập quy trình giám sát sử dụng kháng sinh hợp lý và an toàn. Đơn vị Dược lâm sàng phối hợp chặt chẽ với các bác sĩ điều trị nội trú xây dựng phác đồ phân tầng kháng sinh theo mức độ nhiễm khuẩn, kiểm soát chặt chẽ chỉ định Cephalosporin thế hệ 3, hướng tới mục tiêu hạ tỷ trọng kinh phí nhóm này từ 68,17% xuống dưới 45% tổng chi phí kháng sinh trong lộ trình 12 tháng.

Thứ ba, gia tăng tỷ trọng sử dụng thuốc sản xuất trong nước đạt tiêu chuẩn chất lượng. Khoa Dược cần ưu tiên lựa chọn các thuốc generic sản xuất trong nước trúng thầu nhóm tiêu chí kỹ thuật 1 và 2, phấn đấu duy trì tỷ lệ thuốc nội đạt trên 75% về số khoản mục và nâng tỷ trọng giá trị sử dụng thuốc nội lên trên 65% trong chu kỳ đấu thầu 2022-2023.

Thứ tư, kiện toàn nhân lực và nâng cao năng lực hoạt động của bộ phận Dược lâm sàng. Ban Giám đốc bệnh viện cần phê duyệt bổ sung ít nhất 2 dược sĩ đại học chuyên trách công tác dược lâm sàng và thông tin thuốc, định kỳ 3 tháng một lần thực hiện phân tích ma trận ABC/VEN tự động trên phần mềm quản trị bệnh viện để kịp thời cảnh báo các bất thường trong kê đơn.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận văn mang lại giá trị thực tiễn sâu sắc cho 4 nhóm đối tượng trọng tâm:

Thứ nhất, Ban Giám đốc và Hội đồng Thuốc và Điều trị tại các bệnh viện công lập và tư nhân. Nhóm đối tượng này có thể sử dụng phương pháp luận và ma trận ABC/VEN từ nghiên cứu làm công cụ chuẩn hóa để thẩm định danh mục thuốc đấu thầu hàng năm, cân đối hiệu quả quỹ bảo hiểm y tế và kiểm soát chi phí y tế hiệu quả khi vận hành cơ chế tự chủ tài chính.

Thứ hai, Trưởng khoa Dược, Dược sĩ phụ trách công tác mua sắm và Dược sĩ lâm sàng. Nghiên cứu cung cấp quy trình từng bước về trích xuất dữ liệu, làm sạch số liệu và xác định các hoạt chất có chi phí chênh lệch lớn, hỗ trợ lập kế hoạch dự trù số lượng thuốc sát với mô hình bệnh tật thực tế.

Thứ ba, Giảng viên, Học viên cao học, Dược sĩ chuyên khoa và Sinh viên ngành Quản lý Dược, Dược lâm sàng. Đề tài đóng vai trò là tài liệu tham khảo học thuật điển hình về phương pháp nghiên cứu định lượng mô tả cắt ngang hồi cứu, cung cấp khung biến số phân tích kinh tế dược hoàn chỉnh theo chuẩn quy định của Bộ Y tế.

Thứ tư, Cơ quan quản lý Bảo hiểm xã hội và Chuyên viên phân tích chính sách y tế. Số liệu chi tiết từ nghiên cứu là nguồn chứng cứ thực tế giúp đánh giá tính hợp lý trong chi trả viện phí, phân tích hành vi chỉ định thuốc chuyên khoa phục hồi chức năng và xây dựng các gói định mức chi trả dịch vụ kỹ thuật y tế tối ưu.

Câu hỏi thường gặp

Phương pháp phân tích ma trận ABC/VEN mang lại lợi ích gì vượt trội so với các phương pháp thống kê thông thường? Phương pháp này kết hợp đồng thời giá trị tài chính và tầm quan trọng điều trị thực tế. Trong khi phân tích ABC chỉ phản ánh lượng tiền tiêu thụ thì việc lồng ghép phân loại VEN giúp nhà quản lý xác định ngay các thuốc tiêu tốn ngân sách lớn nhưng ít giá trị sống còn, từ đó ra quyết định loại bỏ hoặc thay thế mà không gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe người bệnh.

Thuốc nhóm AN trong kết quả nghiên cứu đại diện cho những loại thuốc nào và tại sao cần phải giám sát chặt chẽ? Thuốc nhóm AN là các thuốc thuộc hạng chi phí cao nhất (hạng A) nhưng lại có mức độ cần thiết thấp (nhóm N), thường bao gồm các loại thuốc bổ trợ, vitamin liều cao hoặc khoáng chất đắt tiền. Cần giám sát chặt chẽ vì đây là nhóm gây lãng phí ngân sách lớn nhất của bệnh viện nhưng lại không đóng góp quyết định vào hiệu quả cấp cứu hay điều trị căn bản.

Tỷ lệ sử dụng thuốc generic chiếm tới 96,15% số khoản mục đơn thành phần tại bệnh viện nói lên điều gì? Tỷ lệ này chứng minh bệnh viện đã quán triệt rất tốt định hướng của Bộ Y tế về việc ưu tiên lựa chọn thuốc generic nhằm tiết giảm chi phí khám chữa bệnh. Việc hạn chế biệt dược gốc chỉ còn 3,85% giúp bảo đảm khả năng chi trả cho đại đa số người bệnh có thẻ bảo hiểm y tế và tối ưu hóa nguồn quỹ khám chữa bệnh được phân bổ.

Tại sao một bệnh viện chuyên khoa phục hồi chức năng lại có chi phí kháng sinh chiếm tới 23,70% tổng giá trị tiền thuốc? Nguyên nhân chủ yếu do đặc thù bệnh nhân phục hồi chức năng tuyến cuối thường bị nằm bất động lâu ngày, có nhiều vết thương hở, loét tỳ đè, di chứng sau phẫu thuật chấn thương chỉnh hình hoặc nhiễm trùng tiết niệu do đặt ống thông kéo dài. Tuy nhiên, việc tỷ trọng này tập trung quá nhiều vào Cephalosporin thế hệ 3 cho thấy cần tăng cường kiểm soát vi sinh để chuyển đổi kháng sinh hợp lý hơn.

Quy trình áp dụng kết quả phân tích ABC/VEN vào kỳ đấu thầu tiếp theo được thực hiện như thế nào? Dược sĩ quản lý sẽ sử dụng danh mục phân loại để sàng lọc: ưu tiên đưa vào kế hoạch mua sắm 100% thuốc nhóm V và E; cắt giảm số lượng dự trù hoặc chuyển sang dạng bào chế generic giá rẻ đối với các thuốc nhóm AN và BN; đồng thời thương lượng giá tốt hơn đối với các hoạt chất nhóm A trước khi trình duyệt kế hoạch lựa chọn nhà thầu.

Kết luận

Qua quá trình nghiên cứu và phân tích số liệu thực tế năm 2021 tại Bệnh viện Điều dưỡng Phục hồi chức năng Trung ương, luận văn rút ra các kết luận trọng tâm sau:

  • Thuốc hóa dược chiếm vị trí chủ đạo với 331 khoản mục (90,40%) và 92,24% giá trị sử dụng, trong khi thuốc y học cổ truyền chỉ chiếm 7,76% tổng chi phí.
  • Thuốc generic được khai thác hiệu quả, chiếm 96,15% số lượng và 92,43% giá trị trong phân nhóm thuốc đơn thành phần, giúp giảm thiểu đáng kể gánh nặng viện phí cho người bệnh.
  • Nhóm thuốc chống nhiễm khuẩn chiếm tỷ trọng chi phí cao nhất toàn viện với 23,70% tổng giá trị, trong đó kháng sinh Cephalosporin thế hệ 3 chiếm tới 68,17% ngân sách phân nhóm Beta-lactam.
  • Nhóm thuốc hormon, thần kinh và tim mạch phản ánh sát thực tế mô hình bệnh tật chuyên khoa phục hồi chức năng, lần lượt chiếm 16,10%, 13,50% và 7,68% tổng giá trị sử dụng.
  • Phương pháp phân tích ma trận ABC/VEN đã chỉ ra những điểm bất hợp lý trong phân bổ chi phí, đặc biệt là nhóm thuốc AN cần được tái cơ cấu khẩn cấp.

Đóng góp lớn nhất của công trình là cung cấp bức tranh toàn cảnh, khách quan và khoa học về thực trạng sử dụng thuốc tại một bệnh viện chuyên khoa phục hồi chức năng tuyến cuối, đưa ra mô hình phân tích chuẩn hóa giúp bệnh viện chuẩn bị tốt nhất cho các kỳ đấu thầu tiếp theo. Trong vòng 3 đến 6 tháng tới, việc triển khai ứng dụng các khuyến nghị vào thực tế sẽ tạo bước đột phá trong quản trị kinh tế dược. Các nhà quản lý y tế và cơ sở khám chữa bệnh hãy chủ động áp dụng ngay mô hình ma trận ABC/VEN để nâng cao hiệu quả quản trị danh mục thuốc và bảo vệ tối đa quyền lợi người bệnh.