Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Phân tích công tác điều độ sản xuất tại Công ty Cổ phần Bao bì Biên Hòa" được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Huỳnh Gia Bảo (MSSV: 16124095, khóa 2016–2020), chuyên ngành Quản lý công nghiệp thuộc Khoa Kinh tế, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh, dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Khắc Hiếu vào tháng 6 năm 2019.

Bối cảnh thực tiễn được tác giả đặt ra bắt nguồn từ áp lực cạnh tranh gay gắt của nền kinh tế thị trường và xu hướng toàn cầu hóa đối với các doanh nghiệp sản xuất công nghiệp. Để duy trì vị thế cạnh tranh và tối ưu hóa chi phí vận hành, doanh nghiệp buộc phải tổ chức bộ máy quản lý hiện đại, linh hoạt trong việc khai thác các nguồn tài nguyên hiện hữu và ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật vào điều hành tác nghiệp. Thực tế đặt ra bài toán phức tạp về phương thức tổ chức sản xuất: mô hình sản xuất khối lớn truyền thống dần bộc lộ nhiều điểm nghẽn trước sự thay đổi liên tục của thị trường, trong khi sản xuất đơn chiếc lại đẩy chi phí lên cao. Giải pháp dung hòa là sản xuất theo lô, đòi hỏi việc lập kế hoạch tiến độ phải hợp lý, phân bổ nguồn lực máy móc và nhân sự đạt hiệu suất cao nhất nhằm giảm thiểu chi phí phát sinh. Xuất phát từ kỳ thực tập tại Công ty Cổ phần Bao bì Biên Hòa (SOVI), tác giả đã tiến hành khảo sát và phân tích thực trạng công tác điều độ sản xuất nhằm tìm kiếm các giải pháp cải thiện cụ thể.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định gồm 3 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Phân tích công tác lập kế hoạch điều độ của Công ty Cổ phần Bao bì Biên Hòa.
  2. Phát hiện các điểm mạnh và những vấn đề còn tồn tại trong quy trình sản xuất và điều độ của doanh nghiệp.
  3. Đề xuất các giải pháp kỹ thuật và quản trị nhằm hoàn thiện công tác lập kế hoạch điều độ, góp phần nâng cao năng suất sản xuất tại nhà máy.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Công tác sản xuất bao bì thùng carton và năng lực vận hành, năng suất máy móc thiết bị của Nhà máy 1 trực thuộc Công ty Cổ phần Bao bì Biên Hòa.
  • Phạm vi không gian: Nhà máy 1 đặt tại Đường số 3, Khu công nghiệp Biên Hòa 1, tỉnh Đồng Nai.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp và dữ liệu thực tế tại hiện trường được thu thập, phân tích trong giai đoạn từ năm 2017 đến năm 2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của khóa luận tập trung vào lý thuyết điều độ sản xuất công nghiệp, quản trị tác nghiệp và ứng dụng hệ thống thông tin quản lý doanh nghiệp:

  • Khái niệm quy trình sản xuất và sản xuất theo lô: Tác giả trích dẫn định nghĩa của Nguyễn Thị Thu Hằng và Đường Võ Hùng (2014) về việc phân rã hoạt động sản xuất thành các công đoạn biến đổi vật tư thành thành phẩm; phân tích ưu thế thích ứng của sản xuất theo lô khi kết hợp với triết lý Just-In-Time (JIT) của Nhật Bản (đúng sản phẩm, đúng số lượng, đúng thời điểm, đúng nơi).
  • Lý thuyết điều độ sản xuất (Production Scheduling): Dựa trên cơ sở lý thuyết của Russell và Taylor (2011), Trần Đức Lộc và Trần Văn Phùng (2008), và Trương Đoàn Thể (2007). Điều độ được định nghĩa là quá trình lập lịch trình, phân chia tài nguyên, máy móc, nhân lực nhằm hoàn thành tiến độ với lãng phí thấp nhất.
  • Các quy tắc ưu tiên trong điều độ: Khóa luận khảo sát hệ thống quy tắc xếp thứ tự công việc gồm: FCFS (First Come First Served - đến trước làm trước), EDD (Earliest Due Date - thời hạn giao hàng sớm nhất), LPT (Longest Processing Time - thời gian thực hiện dài nhất), SPT (Shortest Processing Time - thời gian thực hiện ngắn nhất), CUSTPR (Highest Customer Priority - ưu tiên khách hàng quan trọng), SETUP (Similar Setup - nhóm chi tiết tương đồng về định gá) và LCFS (Last Come First Served - đến sau làm trước). Đồng thời, tác giả theo dõi 5 thông số dòng thời gian: dòng thời gian hoàn thành, dòng thời gian lớn nhất, dòng thời gian trung bình, thời gian trễ nhất và thời gian chậm trễ trung bình.
  • Quy trình 3 bước lập điều độ: Phân loại theo Russell và Taylor (2011) gồm: Điều độ và đặt lộ trình (Loading), Phát lệnh sản xuất (Sequencing), Kiểm tra và xúc tiến (Monitoring).
  • Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP): Cấu trúc phần mềm Oracle E-Business Suite (EBS) tích hợp các phân hệ quản lý sản xuất, mua hàn, kho vận, tính giá thành.
  • Phương pháp 5S: Áp dụng theo hướng dẫn của Nguyễn Phương Quang (2016) gồm 5 bước: Sàng lọc (Seiri), Sắp xếp (Seiton), Sạch sẽ (Seisou), Săn sóc (Seiketsu), Sẵn sàng (Shitsuke).

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm phương pháp quan sát trực tiếp tại hiện trường phân xưởng; phương pháp khảo sát và phỏng vấn cán bộ quản lý, nhân viên điều độ; phương pháp thống kê, tổng hợp dữ liệu sản xuất; phương pháp bình quân di động có trọng số để dự trù sản lượng; phương pháp điều độ máy song song trên 2 dàn máy giấy chính.

Nguồn dữ liệu sử dụng là dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính kiểm toán các năm 2017–2018, số liệu đo lường định mức vận hành máy móc thiết bị, sổ tay định mức kỹ thuật nội bộ của SOVI và các bảng cân đối năng lực sản xuất trích xuất từ phần mềm Oracle EBS của công ty.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu chung về Công ty CP Bao bì Biên Hòa

Chương 1 khái quát lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức, kết quả kinh doanh và vị thế ngành của SOVI. Khởi nguồn từ năm 1968 với tư cách là nhà máy sản xuất bao bì carton đầu tiên tại miền Nam (công suất ban đầu 4.000 tấn/năm), doanh nghiệp lần lượt mở rộng quy mô: năm 1997 nâng công suất lên 20.000 tấn/năm; năm 2000 mở phân xưởng in offset; năm 2003 cổ phần hóa; năm 2005 nâng cấp nhà máy tại KCN Biên Hòa 1 lên 45.000 m² (công suất 40.000 tấn/năm) và bắt đầu triển khai ERP Oracle EBS; năm 2007 mở nhà máy offset tại Bình Dương (56.000 m²); năm 2010 xây dựng nhà máy bao bì giấy tại KCN Mỹ Phước 3 (5,7 ha, công suất 75.000 tấn/năm); năm 2012 chuyển niêm yết sang sàn HOSE (mã CK: SVI); năm 2017 đầu tư nhà máy mới tại KCN Lộc An - Long Thành (60.000 m², công suất 30.000 tấn/năm).

Thị trường trọng điểm của công ty gồm TP.HCM, Bình Dương và Đồng Nai, phục vụ các đối tác lớn như Unilever Việt Nam, Pepsico, Coca-Cola, Masan, Vinacafe, Sabeco, Vĩnh Hảo, Kinh Đô, Castrol BP Petco, Bibica, Thiên Long.

Cơ cấu cổ đông của công ty theo số liệu tại ĐHCĐ ngày 10/5/2019 được ghi nhận như sau:

STT Loại cổ đông Số cổ phần Tỷ lệ sở hữu (%)
I Cổ đông Nhà nước 0 0,00%
II Cổ đông nội bộ (HĐQT, BKS, Ban điều hành) 269.236 2,10%
III Cổ đông cá nhân và tổ chức trong nước — 85,54%
IV Cổ đông nước ngoài — 12,36%
Tổng Tổng cộng (365 cổ đông) — 100,00%

(Ghi chú: Tháng 11/2018, Tổng công ty Công nghiệp Thực phẩm Đồng Nai - Dofico đã hoàn tất thoái toàn bộ 53,62% vốn Nhà nước tại SOVI).

Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2017–2018 ghi nhận sự biến động rõ nét về biên lợi nhuận:

STT Chỉ tiêu tài chính Năm 2017 (triệu đồng) Năm 2018 (triệu đồng) Chênh lệch (%)
1 Doanh thu thuần 1.550.089 1.775.322 +14,53%
2 Giá vốn hàng bán 1.375.549 1.600.280 +16,34%
3 Lợi nhuận gộp 174.540 175.042 +0,96%
4 Doanh thu hoạt động tài chính 7.001 4.152 -40,72%
5 Chi phí tài chính 11.000 13.190 +19,86%
6 Chi phí bán hàng 77.972 81.013 +3,90%
7 Chi phí quản lý doanh nghiệp 8.408 8.565 +1,86%
8 Lợi nhuận thuần từ HĐKD 84.161 71.426 -15,13%
9 Lợi nhuận trước thuế 82.977 77.411 -6,71%
10 Lợi nhuận sau thuế TNDN 67.342 61.671 -7,63%

Dữ liệu cho thấy doanh thu tăng trưởng 14,53% nhờ sản lượng tiêu thụ mở rộng, nhưng giá vốn hàng bán tăng 16,34% kết hợp với chi phí tài chính tăng 19,86% (chịu ảnh hưởng bởi biến động tỷ giá USD) khiến lợi nhuận sau thuế sụt giảm 7,63%.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 trình bày có hệ thống các quan điểm lý luận về quản trị sản xuất. Tác giả luận giải việc lựa chọn hình thức sản xuất theo lô là bước đi tất yếu nhằm thoát khỏi tình trạng kém linh hoạt của sản xuất khối lớn và chi phí cao của sản xuất đơn chiếc. Chương này tổng kết các khái niệm nền tảng về điều độ công nghiệp, chỉ rõ mục tiêu cốt lõi của điều độ là tối ưu hóa việc phân chia công việc trên các trạm máy nhằm rút ngắn tổng thời gian hoàn thành đơn hàng (Makespan), bảo đảm hạn giao hàng, triệt tiêu thời gian ngừng máy và giảm ứ đọng bán thành phẩm dở dang (Work-In-Process - WIP). Các tiêu chuẩn xếp thứ tự gia công (FCFS, EDD, SPT, LPT, SETUP) được định nghĩa chi tiết kèm theo tiêu chuẩn đánh giá dòng thời gian. Ngoài ra, tác giả phân tích khái niệm hệ thống thông tin ERP và bộ công cụ 5S như những công cụ hỗ trợ trực tiếp cho công tác điều độ tác nghiệp.

Chương 3: Phân tích công tác điều độ sản xuất của Công ty Bao bì Biên Hòa SOVI

Chương 3 là phần trọng tâm của khóa luận, mô tả chi tiết quy trình công nghệ 6 bước sản xuất thùng carton tại Nhà máy 1:

  • Bước 1: Chạy sóng giấy: Dán chồng lớp, tạo sóng (sóng A, B, C, E), kẻ ly tấm bán thành phẩm với khổ ngang ≤ 1,6 m hoặc ≤ 2,0 m.
  • Bước 2: Cắt giấy: Sử dụng 2 máy cắt ngang và 3 máy cắt dọc đối với các đơn hàng nhỏ, phi tiêu chuẩn.
  • Bước 3: In thùng carton: In flexo tự động đa màu hoặc in lụa thủ công (chỉ dùng cho đơn hàng 1 màu, năng suất 300 sản phẩm/giờ).
  • Bước 4: Cán màng: Ghép màng bảo vệ chống ẩm (PE, PP, BOPP).
  • Bước 5: Bế tạo hình: Định hình mép gấp và đường cắt bằng 8 máy bế bán tự động và 1 máy bế tự động (dùng khuôn bế phẳng hoặc khuôn bế cong).
  • Bước 6: Hoàn thiện thành phẩm: Bóc tách bavia giấy thừa thủ công, liên kết mép hộp bằng dán keo (2 máy tự động, 3 máy bán tự động) hoặc bắn ghim đóng thùng, bó buộc và nhập kho.

Tác giả thống kê chi tiết định mức năng suất vận hành thực tế của các thiết bị chính:

Định mức năng suất Máy giấy 1,6 m:

  • Sóng 3 lớp (A, B, E): Thời gian chuẩn bị 8 phút. Tốc độ bình quân: 35 m/phút (chiều dài ≤ 300 m), 65 m/phút (> 300 – 800 m), 115 m/phút (> 800 – 1.500 m).
  • Sóng 5 lớp (AB, AE, BE): Thời gian chuẩn bị 10 phút. Tốc độ bình quân: 40 m/phút (≤ 300 m), 60 m/phút (> 300 – 800 m), 105 m/phút (> 800 – 1.500 m).
  • Sóng 5 lớp đặc thù: Thời gian chuẩn bị 1 phút. Tốc độ bình quân: 40 m/phút (≤ 300 m), 60 m/phút (> 300 – 800 m), 95 m/phút (> 800 – 1.500 m).
  • Tráng keo mặt C: Chuẩn bị 13 phút; tốc độ 45 m/phút (≤ 800 m), 60 m/phút (> 800 m).
  • Tráng keo trong/hai mặt: Tốc độ 30 m/phút (≤ 800 m), 15 m/phút (> 800 m).

Định mức năng suất Máy giấy 2,0 m (công suất lớn):

  • Sóng 3 lớp (loại 3 ly): Chuẩn bị 1 phút. Tốc độ: 45 m/phút (≤ 300 m), 70 m/phút (> 300 – 800 m), 150 m/phút (> 800 – 1.500 m).
  • Sóng 3 lớp (loại 5 ly): Chuẩn bị 1 phút. Tốc độ: 50 m/phút (≤ 300 m), 65 m/phút (> 300 – 800 m), 145 m/phút (> 800 – 1.500 m).
  • Sóng 5 lớp: Chuẩn bị 1 phút. Tốc độ: 50 m/phút (≤ 300 m), 70 m/phút (> 300 – 800 m), 115 m/phút (> 800 – 1.500 m).

Định mức năng suất các dòng máy in chính:

Thiết bị Số lớp giấy Khổ giấy Năng suất vận hành
Máy Martin 3 màu 3 lớp < 400 mm
400 ÷ 750 mm
> 750 mm
8.000 tờ/giờ
11.000 tờ/giờ
6.500 tờ/giờ
5 lớp < 400 mm
400 ÷ 750 mm
> 750 mm
7.500 tờ/giờ
10.000 tờ/giờ
6.000 tờ/giờ
Máy Wisdom 5 màu 3 lớp < 400 mm
400 ÷ 750 mm
> 750 mm
125 tờ/phút
185 tờ/phút
117 tờ/phút
5 lớp < 400 mm
400 ÷ 750 mm
> 750 mm
117 tờ/phút
167 tờ/phút
100 tờ/phút
Máy Sunrise 5 màu 3 lớp < 400 mm
400 ÷ 750 mm
> 750 mm
120 tờ/phút
190 tờ/phút
108 tờ/phút
5 lớp < 400 mm
400 ÷ 750 mm
> 750 mm
110 tờ/phút
167 tờ/phút
100 tờ/phút
Máy Sunrise 6 màu 3 lớp 400 ÷ 750 mm 190 tờ/phút
5 lớp 400 ÷ 750 mm 167 tờ/phút
Máy Keshenglong 3 màu 3 lớp
5 lớp
> 1.500 mm
> 1.500 mm
50 tờ/phút
35 tờ/phút

Về công tác lập kế hoạch và ứng dụng ERP, SOVI đã vận hành hệ thống Oracle E-Business Suite từ năm 2007 (do Pythian triển khai). Quy trình lập điều độ sản xuất liên kết chặt chẽ qua các phân hệ sản xuất (MFG):

  • Capacity and Resource: Thống kê năng lực máy móc và nhân sự khả dụng.
  • Forecast: Dự trù nhu cầu sản phẩm cho 3 tháng tiếp theo.
  • MDS (Master Demand Schedule): Tổng hợp nhu cầu từ dự báo và đơn hàng thực tế.
  • MRP (Material Resource Planning): Hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu và tự động tạo yêu cầu mua hàng (PO Requisition).
  • MPS (Master Production Schedule): Sắp xếp lịch trình sản xuất tổng thể.
  • BOM (Bills of Material): Quản lý định mức tiêu hao nguyên vật liệu cho từng mã sản phẩm.
  • WIP (Work in Process): Kiểm soát luồng bán thành phẩm dở dang tại từng công đoạn và ghi nhận mốc thời gian hoàn tất.
  • Costing & Inventory: Tính toán giá thành sản phẩm và kiểm soát nhập - xuất - tồn kho nguyên liệu, thành phẩm.

Công tác lập kế hoạch điều độ thực tế tại SOVI diễn ra theo 5 bước:

  1. Kiểm tra tồn kho: Rà soát tồn kho giấy cuộn hàng ngày, đánh giá khả năng thay thế kích thước khổ giấy để giảm hao hụt.
  2. Dự trù sản lượng: Tính toán sản lượng carton tháng $n$ theo phương pháp bình quân di động có trọng số dựa trên số liệu 3 tháng trước: $$SL_n = \frac{SL_{n-3} \times 1 + SL_{n-2} \times 2 + SL_{n-1} \times 3}{6}$$
  3. Quy đổi nhu cầu nguyên vật liệu: Phần mềm tự động chuyển đổi sản lượng thùng carton dự trù sang số mét dài và trọng lượng giấy cuộn tương ứng.
  4. Tính toán kế hoạch mua giấy cuộn hàng tháng: $$N_{NVL} = N_{TK} + N_{VTK} - N_{NCSD} - N_{NCDP}$$ (Trong đó: $N_{NVL}$ là nhu cầu mua dự trù; $N_{TK}$ là lượng tồn kho thực tế; $N_{VTK}$ là lượng hàng nhà cung cấp đang nợ về trong kỳ; $N_{NCSD}$ là định mức nhu cầu sử dụng cho sản xuất; $N_{NCDP}$ là lượng dự phòng an toàn).
  5. Lập lịch điều độ trên 2 máy giấy: Nhân viên điều độ phát phiếu quyết toán giấy dựa trên nguyên tắc kết hợp: sắp xếp theo khổ giấy từ lớn đến nhỏ (nhằm tối ưu hóa mép cắt và giảm phế liệu bồi) và ưu tiên thời hạn giao hàng sớm nhất (EDD).

Phân tích điểm mạnh và điểm yếu cho thấy: Doanh nghiệp đã thiết lập được quy trình vận hành đồng bộ và chuẩn hóa dữ liệu định mức; tuy nhiên, chức năng điều độ tự động trên phân hệ Oracle EBS chưa tối ưu được trình tự gia công phức tạp, nhân viên kế hoạch vẫn phải can thiệp thủ công nhiều để phân bổ lệnh sản xuất giữa máy 1,6 m và 2,0 m. Đồng thời, tình trạng nghẽn chuyền cục bộ vẫn diễn ra tại khâu in và khâu bóc tách bavia thủ công.

Chương 4: Một số giải pháp hoàn thiện công tác lập kế hoạch điều độ và quản lý sản xuất tại SOVI

Trên cơ sở các tồn tại đã chỉ ra, tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp kỹ thuật và tổ chức:

  1. Hoàn thiện nguồn nhân lực: Tổ chức đào tạo chuyên sâu về kỹ thuật điều độ nâng cao cho nhân viên phòng kế hoạch; chuẩn hóa thao tác vận hành của công nhân tại các khâu in ấn và bế định hình nhằm giảm thời gian chuẩn bị máy (Setup time).
  2. Áp dụng triệt để mô hình 5S: Thiết lập chuẩn mực Sàng lọc và Sắp xếp dụng cụ, gá kẹp, khuôn bế (khuôn phẳng, khuôn cong) tại từng khu vực máy bế và máy in; quy định vị trí lưu trữ bán thành phẩm dở dang rõ ràng để triệt tiêu thời gian tìm kiếm phôi và khuôn gá, hạn chế trầy xước bề mặt in carton.
  3. Giải pháp công nghệ và nâng cấp ERP: Đề xuất kế hoạch nâng cấp phần mềm Oracle E-Business Suite từ phiên bản R11i lên phiên bản R12 (dẫn chiếu tài liệu Mingsun, 2018). Phiên bản mới cung cấp thuật toán tối ưu hóa phân bổ nguồn lực nâng cao, giúp tự động hóa việc gán tải trên hai dàn máy giấy song song, đồng bộ hóa dữ liệu thời gian thực giữa phân hệ WIP và phân hệ MPS, từ đó hạn chế sai sót từ việc can thiệp thủ công của điều độ viên.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã lượng hóa và phản ánh khách quan bức tranh điều độ sản xuất tại SOVI thông qua hệ thống dữ liệu thực nghiệm:

  • Khái quát toàn bộ thông số định mức kỹ thuật của 2 dàn máy sóng giấy (máy 1,6 m và 2,0 m) và 5 hệ thống máy in tự động tốc độ cao (Martin 3 màu, Wisdom 5 màu, Sunrise 5 màu, Sunrise 6 màu, Keshenglong 3 màu) cùng 9 máy bế định hình.
  • Mô tả chi tiết thuật toán dự trù sản lượng bằng phương pháp bình quân di động trọng số 1:2:3 và phương trình cân đối mua nguyên vật liệu cuộn định kỳ cuối tháng đang được áp dụng tại doanh nghiệp.
  • Chỉ rõ cơ chế tương tác dữ liệu giữa các phân hệ sản xuất trong phần mềm Oracle EBS (Capacity, Forecast, MDS, MRP, MPS, BOM, WIP, Costing, Inventory) tại một doanh nghiệp bao bì quy mô lớn.
  • Đóng góp thực tiễn của đề tài nằm ở việc nhận diện chính xác các "điểm nghẽn" tác nghiệp: sự phụ thuộc vào thao tác thủ công khi điều độ máy sóng, thời gian chuẩn bị khuôn bế kéo dài và tình trạng dồn ứ bán thành phẩm tại khâu hoàn thiện thủ công; từ đó đưa ra hệ thống giải pháp gắn liền với nâng cấp phân hệ ERP R12 và chuẩn hóa 5S tại mặt bằng phân xưởng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn xuất phát từ phạm vi và điều kiện nghiên cứu:

  • Giới hạn phạm vi khảo sát: Đề tài chỉ tập trung khảo sát hoạt động sản xuất bao bì thùng carton tại Nhà máy 1 (KCN Biên Hòa 1), chưa bao quát toàn diện quy trình công nghệ và điều độ tại Nhà máy bao bì in offset Bình Dương và Nhà máy bao bì giấy Mỹ Phước 3.
  • Giới hạn về dữ liệu: Chuỗi dữ liệu phân tích tài chính và vận hành chỉ giới hạn trong giai đoạn 2017–2019; chưa đánh giá được toàn diện biến động chi phí nguyên vật liệu giấy nhập khẩu trong các giai đoạn tiếp theo.
  • Điều kiện nghiên cứu: Quá trình thực tập và tiếp cận hiện trường của tác giả chịu ảnh hưởng gián đoạn bởi thời gian bùng phát dịch bệnh, việc trao đổi với giảng viên hướng dẫn và thu thập dữ liệu chuyên sâu tại phân xưởng phải thực hiện một phần qua thư điện tử và phương tiện truyền thông từ xa.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng: Cần tiếp tục nghiên cứu mô hình điều độ tích hợp đồng thời cho cả hai mảng bao bì carton và bao bì in offset cao cấp; nghiên cứu ứng dụng các thuật toán tối ưu hóa điều độ nâng cao (như giải thuật di truyền GA, thuật toán heuristic) để giải quyết bài toán xếp lịch máy song song không đồng nhất thay cho việc điều độ dựa trên kinh nghiệm kết hợp phần mềm hiện tại.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản lý công nghiệp, Kỹ thuật hệ thống công nghiệp và Quản trị chuỗi cung ứng: Cung cấp ca nghiên cứu thực tế (case study) hoàn chỉnh về quy trình công nghệ sản xuất bao bì carton; minh họa trực quan cách áp dụng lý thuyết điều độ, quy tắc xếp thứ tự công việc và phương pháp dự báo nhu cầu vào một dây chuyền sản xuất thực tế.
  • Kỹ sư quản lý sản xuất và cán bộ điều độ tại các nhà máy sản xuất bao bì: Tham khảo trực tiếp hệ thống bảng biểu định mức năng suất máy sóng, máy in flexo, máy bế; quy trình tính toán nhu cầu giấy cuộn dự trù và kinh nghiệm tổ chức luân chuyển bán thành phẩm dở dang qua phân hệ WIP.
  • Doanh nghiệp triển khai hệ thống thông tin quản lý: Cung cấp bức tranh phân tích chức năng thực tế của các phân hệ sản xuất trong bộ giải pháp ERP Oracle E-Business Suite khi ứng dụng vào mô hình sản xuất theo lô tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ phần Bao bì Biên Hòa (SOVI) áp dụng công thức nào để dự trù sản lượng sản xuất thùng carton cho các tháng tiếp theo?
Doanh nghiệp áp dụng phương pháp bình quân di động có trọng số dựa trên số liệu thực tế của 3 tháng liền kề trước đó. Công thức xác định sản lượng tháng $n$ là: $$SL_n = \frac{SL_{n-3} \times 1 + SL_{n-2} \times 2 + SL_{n-1} \times 3}{6}$$ Trong đó trọng số của tháng $n-3$ là 1, tháng $n-2$ là 2 và tháng $n-1$ gần nhất là 3.

2. Điểm khác biệt cơ bản về năng suất và thời gian chuẩn bị giữa Máy giấy 1,6 m và Máy giấy 2,0 m tại SOVI là gì?
Máy giấy 2,0 m có ưu thế vượt trội về cả tốc độ vận hành lẫn thời gian chuyển đổi: thời gian chuẩn bị sản xuất của máy 2,0 m cho các loại sóng 3 lớp và 5 lớp chỉ mất 1 phút (trong khi máy 1,6 m mất từ 8 đến 10 phút). Ở dải số mét dài lớn (> 800 – 1.500 m), máy 2,0 m đạt tốc độ 145 – 150 m/phút đối với sóng 3 lớp và 115 m/phút đối với sóng 5 lớp; trong khi máy 1,6 m chỉ đạt tốc độ tương ứng là 115 m/phút (sóng 3 lớp) và 95 – 105 m/phút (sóng 5 lớp).

3. Tại sao doanh nghiệp phải kết hợp quy tắc xếp khổ giấy từ lớn đến nhỏ với quy tắc EDD khi điều độ trên máy sóng?
Việc xếp khổ giấy từ lớn đến nhỏ trên máy sóng giúp tận dụng tối đa bề rộng trục giấy cuộn, giảm thiểu phần rìa biên thừa phải cắt bỏ (giảm phế liệu nguyên liệu giấy), đồng thời rút ngắn thời gian căn chỉnh dao xả biên. Việc kết hợp với quy tắc EDD (Earliest Due Date) đảm bảo các đơn hàng có hạn giao gấp không bị trễ tiến độ khi đi qua các công đoạn in và thành phẩm tiếp theo.

4. Hệ thống ERP Oracle E-Business Suite tại SOVI quản lý quá trình sản xuất thông qua những phân hệ chính nào?
Hệ thống sử dụng nhóm phân hệ MFG (Manufacturing) tích hợp gồm: Capacity and Resource (phân tích năng lực thiết bị, nhân công), Forecast (dự báo nhu cầu 3 tháng), MDS (hoạch định nhu cầu sản xuất tổng thể), MRP (hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu), MPS (lập kế hoạch sản xuất chính), Bills of Material (định mức nguyên vật liệu BOM), WIP (quản lý bán thành phẩm dở dang trên từng công đoạn), Costing (tính giá thành sản phẩm) và Inventory (quản lý kho nguyên liệu và hàng tồn kho).

5. Cơ cấu sở hữu vốn của SOVI có sự thay đổi lớn nào trong giai đoạn khảo sát của đề tài?
Biến động lớn nhất diễn ra vào tháng 11/2018 khi Tổng công ty Công nghiệp Thực phẩm Đồng Nai (Dofico) thoái toàn bộ 53,62% vốn Nhà nước tại SOVI theo chủ trương cổ phần hóa của Chính phủ. Đến thời điểm ĐHCĐ ngày 10/5/2019, tỷ lệ cổ đông Nhà nước tại công ty là 0%, cổ đông nội bộ nắm giữ 2,10%, cổ đông nước ngoài chiếm 12,36% và cổ đông trong nước chiếm 85,54%.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Huỳnh Gia Bảo đã hoàn thành việc mô tả và phân tích chuyên sâu công tác lập kế hoạch, điều độ sản xuất thùng carton tại Nhà máy 1 của Công ty Cổ phần Bao bì Biên Hòa (SOVI). Tác giả đã hệ thống hóa quy trình công nghệ 6 bước, trích xuất dữ liệu định mức vận hành chi tiết của hệ thống máy sóng, máy in flexo và phân tích cơ chế vận hành của hệ thống ERP Oracle E-Business Suite trong quản trị tác nghiệp. Các giải pháp đề xuất về nâng cấp phiên bản ERP R12, chuẩn hóa thao tác và thực hiện 5S bám sát thực trạng sản xuất của nhà máy, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác tổ chức và quản trị sản xuất công nghiệp bao bì.