Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đề án tốt nghiệp với mã học phần PRO1131 mang tên "Xây dựng Website thương mại điện tử bán đồ mỹ phẩm – Mỹ phẩm Venice" được thực hiện bởi nhóm nghiên cứu gồm 7 thành viên (Trần Nhật Duy, Lê Phan Hạnh Hường, Nguyễn Đắc Nam, Nguyễn Thị Hạnh, Lê Thanh Hải, Phạm Văn Cường, Nguyễn Thu Hằng). Đề án được khởi xướng từ ngày 10/11/2022, kế thừa từ môn học Tổng quan thương mại điện tử. Bối cảnh thực tiễn được nhóm tác giả nêu rõ xuất phát từ sự bùng nổ của công nghệ số tại Việt Nam, kéo theo sự thay đổi sâu sắc trong hành vi mua sắm trực tuyến. Nhu cầu chăm sóc cá nhân và làm đẹp ngày càng gia tăng ở nhiều lứa tuổi; trong đó người tiêu dùng đặc biệt quan tâm đến các dòng sản phẩm chiết xuất từ thiên nhiên an toàn, lành tính. Từ thực tế đó, nhóm tác giả xây dựng dự án nhằm hình thành một thương hiệu bán lẻ mỹ phẩm trực tuyến có tên Mỹ phẩm Venice với khẩu hiệu "Nâng tầm vẻ đẹp Việt".

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề án gồm 4 phần chính:

  1. Nghiên cứu tổng quan doanh nghiệp, xác định mô hình kinh doanh, phác họa chân dung khách hàng mục tiêu và phân tích các tác động hai chiều của thương mại điện tử đến doanh nghiệp và người tiêu dùng.
  2. Phân tích thực trạng hệ thống kênh thương mại điện tử của các đối thủ cạnh tranh trên thị trường (Beauty Garden, Sociolla) thông qua website và gian hàng sàn thương mại điện tử Shopee.
  3. Thiết kế và triển khai hệ thống kênh thương mại điện tử cho thương hiệu Mỹ phẩm Venice, bao gồm quy trình xây dựng website bán hàng chuẩn UI/UX và thiết lập gian hàng kinh doanh trên Shopee.
  4. Xây dựng kế hoạch Marketing điện tử cho thương hiệu thông qua chiến lược Marketing Mix 4P và bản kế hoạch hành động dài hạn trong thời gian 2 năm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình xây dựng, thiết kế và triển khai các kênh thương mại điện tử (Website và sàn Shopee) cho một thương hiệu bán lẻ mỹ phẩm thiên nhiên.
  • Phạm vi không gian: Thị trường thương mại điện tử Việt Nam; phạm vi khảo sát hành vi trực tuyến tập trung vào người tiêu dùng trên toàn quốc, có phân hóa mức độ tìm kiếm theo vùng miền (Bắc, Trung, Nam).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu khảo sát thứ cấp được cập nhật trong giai đoạn 2017–2022; kế hoạch triển khai marketing được xây dựng với tầm nhìn 2 năm (2022–2024).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình quản trị áp dụng trong đề án:

  • Mô hình khung kinh doanh Canvas (Business Model Canvas) với 9 trụ cột vận hành từ đối tác chính, hoạt động chính, giải pháp giá trị, quan hệ khách hàng đến cơ cấu chi phí và nguồn doanh thu.
  • Mô hình phân tích SWOT và mô hình tư duy 5W1H nhằm phân tích môi trường nội bộ, môi trường bên ngoài và hành vi người tiêu dùng.
  • Khung chiến lược Marketing Mix 4P (Product, Price, Place, Promotion) định hình danh mục sản phẩm, chính sách giá (định giá cộng chi phí với tỷ suất lãi dự kiến 30%), kênh phân phối và xúc tiến bán hàng số.
  • Bộ tiêu chí so sánh đối thủ cạnh tranh kết hợp 4P + 1C (Customer) + Quy mô.
  • Khung tiêu chuẩn thiết kế giao diện (UI) và trải nghiệm người dùng (UX) trong thương mại điện tử, bao gồm cấu trúc điều hướng website (Sitemap), luồng tương tác người dùng (User Flow) và quy chuẩn kích thước trực quan (banner 1360 x 540 px, ảnh sản phẩm 600 x 600 px).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp dữ liệu thứ cấp: Nhóm tác giả khai thác số liệu thống kê từ các báo cáo chuyên ngành uy tín gồm Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số (Idea.vn), Báo cáo Digital Marketing 2022, Hiệp hội Doanh nghiệp châu Âu tại Việt Nam (Eurocham) và nền tảng Gosell.
  • Phương pháp phân tích đối chuẩn (Benchmarking): Đánh giá trực tiếp giao diện người dùng, cấu trúc trang và tính năng vận hành website của hai đối thủ Beauty Garden và Sociolla; đo lường hiệu năng kỹ thuật bằng công cụ PageSpeed Insights.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu sàn thương mại điện tử: Trích xuất và phân tích dữ liệu thứ hạng, sản phẩm bán chạy, mức giá và doanh số của đối thủ cạnh tranh thông qua công cụ phân tích dữ liệu Shopee Fans.
  • Phương pháp thiết kế và thực nghiệm triển khai: Lập sơ đồ cấu trúc, phác thảo layout giao diện mẫu cho website và thực hiện các bước thiết lập thực tế gian hàng trên nền tảng Shopee.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Giới thiệu chung về doanh nghiệp

Chương này trình bày toàn bộ hồ sơ hình thành, mô hình vận hành và các phân tích thị trường nền tảng của thương hiệu Mỹ phẩm Venice. Doanh nghiệp lựa chọn hai hình thức kinh doanh song song là B2C (trực tiếp đến khách hàng cá nhân qua Internet) và B2B (giao dịch giữa các doanh nghiệp). Danh mục sản phẩm ban đầu được xây dựng hướng tới phân khúc bình dân, tập trung vào sản phẩm chăm sóc da thiên nhiên.

Tên sản phẩm Mức giá niêm yết (VNĐ)
Sữa rửa mặt 80.000
Kem chống nắng 180.000
Nước tẩy trang 145.000
Mặt nạ 18.000
Tẩy da chết 90.000
Kem dưỡng / dầu dưỡng 310.000

Khách hàng mục tiêu của doanh nghiệp được định hình gồm nữ giới, độ tuổi từ 25 đến 34, có mức thu nhập từ 7 triệu đồng/tháng trở lên, làm việc văn phòng hoặc kinh doanh tự do. Phân tích từ khóa tìm kiếm theo vùng miền chỉ ra rằng cụm từ "kem chống nắng" được quan tâm nhiều nhất ở miền Bắc và miền Trung, trong khi cụm từ "serum" có mật độ tìm kiếm cao vượt trội ở miền Nam. Các tỉnh có lượng tìm kiếm cao gồm Quảng Bình, Lào Cai, Yên Bái, Quảng Nam, Hà Tĩnh.

Về hành vi trực tuyến, nhóm tác giả tổng hợp các chỉ số thực tế về môi trường số:

  • Thời gian online trung bình của người dùng đạt 6 giờ 38 phút/ngày; tần suất truy cập internet trên 9 giờ/ngày tăng từ 9% (năm 2020) lên 22% (năm 2021).
  • Tỷ lệ sở hữu thiết bị số: Điện thoại thông minh đạt 97,6%, máy tính xách tay đạt 64,0%, máy tính bảng đạt 29,9%.
  • Nền tảng mạng xã hội phổ biến: Facebook dẫn đầu với 93,8% người dùng, kế tiếp là Zalo (91,3%), TikTok (75,6%) và Instagram (59,7%).
  • Hành vi mua sắm trực tuyến: 94% người dùng tìm kiếm thông tin mua hàng trên mạng; 78% mua sắm qua kênh website thương mại điện tử; 59% sử dụng Internet với mục đích mua hàng; 81% đã trải nghiệm thanh toán qua Mobile Money. Tỷ lệ người tiêu dùng duy trì mua sắm trực tuyến ở ngành làm đẹp đạt 98%.
  • Số liệu thị trường sàn thương mại điện tử trong 30 ngày: Ngành hàng làm đẹp đứng thứ hai về sản lượng với gần 15 triệu sản phẩm bán ra (xếp sau ngành nhà cửa & đời sống với hơn 16 triệu sản phẩm). Tốc độ tăng trưởng thương mại điện tử Việt Nam dự báo đạt mức 20% vào năm 2022. Rào cản lớn nhất của doanh nghiệp thương mại điện tử theo Eurocham là hạn chế vận tải và cung ứng (71%) cùng điều kiện thị trường (51%).

Chương II: Phân tích hệ thống kênh triển khai hoạt động thương mại điện tử của đối thủ cạnh tranh

Nhóm tác giả tiến hành khảo sát hai đối thủ cạnh tranh trực tiếp là Beauty Garden (website: beautygarden.vn) và Sociolla (website: vn.sociolla.com), kết hợp tham chiếu thương hiệu Kosmebox.

Về phân tích website Beauty Garden:

  • Trang chủ và cấu trúc: Bố cục đầy đủ header, body, footer; banner dạng slide chuyển tiếp; thanh tìm kiếm có gợi ý sản phẩm; tuy nhiên nhược điểm là thiếu bộ lọc theo mức giá/thương hiệu, chưa tích hợp form liên hệ nhanh qua Messenger hay Zalo.
  • Trang sản phẩm và thanh toán: Hình ảnh hiển thị chi tiết, đa dạng góc chụp, có tính năng gợi ý sản phẩm liên quan; nhược điểm là không hiển thị số lượng tồn kho, thiếu dấu cam kết bảo mật và hình thức thanh toán trực tuyến bị hạn chế (chủ yếu là thanh toán sau khi nhận hàng).
  • Đánh giá giao diện và trải nghiệm: Ưu điểm là tối ưu hiển thị trên cả desktop và mobile, danh mục bài viết blog rõ ràng. Nhược điểm gồm tốc độ tải trang chậm (đo lường qua PageSpeed Insights), thiếu bảng mục lục (Table of Content) trong bài viết, và thiếu nút mua ngay để rút ngắn quy trình đặt hàng.

Về phân tích gian hàng sàn Shopee của đối thủ qua công cụ Shopee Fans:

  • Beauty Garden và Sociolla đều tối ưu tốt nhận diện thương hiệu trên sàn: Logo đồng bộ, hình ảnh sản phẩm có khung viền nhận diện riêng, tên tiêu đề chuẩn SEO, mô tả sản phẩm chi tiết kèm hệ thống hashtag.
  • Các chương trình thúc đẩy bán hàng được khai thác triệt để: Đa dạng mã giảm giá shop, tham gia Flash Sale của sàn, thiết lập combo giảm giá và phản hồi đánh giá của khách hàng nhanh chóng.

Chương III: Triển khai hoạt động TMĐT của doanh nghiệp

Chương này hiện thực hóa việc xây dựng hai kênh bán hàng chủ lực cho Mỹ phẩm Venice:

  1. Xây dựng Website thương mại điện tử (myphamvenice.com):
  • Xây dựng sơ đồ phân cấp trang (Sitemap) và thiết kế luồng người dùng (User Flow) từ khi tiếp cận trang chủ, duyệt danh mục, xem chi tiết sản phẩm, thêm vào giỏ hàng đến bước thanh toán và nhận thông báo đặt hàng.
  • Phác thảo giao diện chi tiết cho từng trang: Trang chủ (tối ưu banner 1360 x 540 px), trang danh mục, trang chi tiết sản phẩm (ảnh chuẩn 600 x 600 px), trang tin tức blog chuẩn SEO và trang thanh toán rút gọn.
  • Tích hợp các tiện ích ngoại vi: Chatbox Messenger hỗ trợ trực tuyến, tích hợp Fanpage Facebook, nhúng bản đồ Google Maps và tích hợp các phương thức thanh toán trực tuyến đa dạng.
  1. Triển khai gian hàng trên sàn thương mại điện tử Shopee:
  • Thiết lập hồ sơ gian hàng: Chuẩn hóa tên shop, logo, mô tả giới thiệu và ảnh bìa.
  • Đăng tải và tối ưu sản phẩm: Lựa chọn đúng ngành hàng mỹ phẩm, tối ưu hình ảnh sản phẩm rõ nét, đặt tiêu đề theo cấu trúc chuẩn, viết mô tả chi tiết công dụng/thành phần, gắn hệ thống hashtag liên quan dưới mỗi bài viết.
  • Trang trí gian hàng và thiết lập chương trình khuyến mại: Cài đặt banner quảng bá, tạo các tầng voucher giảm giá, thiết lập chương trình Flash Sale của shop và các gói khuyến mại mua kèm combo giá tốt.

Chương IV: Kế hoạch Marketing điện tử

Kế hoạch marketing của Mỹ phẩm Venice được chia làm hai cấp độ:

  • Chiến lược Marketing Mix 4P ngắn hạn:
    • Sản phẩm (Product): Cam kết 100% nguyên liệu tự nhiên, nguồn hàng ổn định, chính sách đổi trả rõ ràng.
    • Giá (Price): Định vị phân khúc bình dân (từ 100.000đ đến 200.000đ), tính giá theo phương pháp chi phí cộng lãi suất biên 30%.
    • Phân phối (Place): Khai thác đồng bộ kênh Website chính thức và sàn Shopee, hỗ trợ đa dạng phương thức thanh toán (COD, chuyển khoản ngân hàng).
    • Xúc tiến (Promotion): Triển khai các đợt giảm giá 10%–15% vào dịp lễ, ngày kỷ niệm; miễn phí vận chuyển cho đơn hàng từ 1 triệu đồng trở lên; chạy quảng cáo Facebook Ads, Google Ads và tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) cho hệ thống bài viết trên website.
  • Kế hoạch Marketing dài hạn (2 năm): Đề ra lộ trình từng giai đoạn nhằm mở rộng độ nhận diện thương hiệu, duy trì lượng khách hàng trung thành thông qua email marketing chúc mừng sinh nhật, tặng voucher định kỳ và mở rộng quy mô phân phối trực tuyến.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính của đề án:

  • Hoàn thiện hồ sơ nhận diện và cơ sở vận hành cho thương hiệu Mỹ phẩm Venice, xác lập danh mục 6 nhóm sản phẩm chăm sóc da với khung giá cụ thể từ 18.000đ đến 310.000đ.
  • Hệ thống hóa bức tranh toàn cảnh về thị trường mỹ phẩm trực tuyến tại Việt Nam thông qua các số liệu thứ cấp có tính xác thực cao: Tần suất online >9 giờ/ngày đạt 22%, tỷ lệ sở hữu smartphone đạt 97,6%, tỷ lệ người dùng duy trì mua sắm mỹ phẩm trực tuyến đạt 98%, và dung lượng thị trường ngành làm đẹp đạt xấp xỉ 15 triệu sản phẩm/tháng trên sàn thương mại điện tử.
  • Đưa ra bảng đánh giá đối chuẩn chi tiết về cấu trúc UI/UX và vận hành thương mại điện tử của hai đối thủ Beauty Garden và Sociolla, xác định rõ các nhược điểm cần khắc phục như tốc độ trang, bộ lọc sản phẩm và tiện ích thanh toán.
  • Xây dựng thành công bản demo hệ thống bán hàng đa kênh gồm cấu trúc website hoàn chỉnh (Sitemap, User Flow, các layout chức năng) và quy trình chuẩn hóa gian hàng Shopee từ đăng sản phẩm, đặt hashtag đến trang trí và cài đặt khuyến mại.

Đóng góp của nghiên cứu:

  • Cung cấp một khung triển khai thực tế, kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu thị trường, phân tích dữ liệu số đối thủ cạnh tranh và thực thi kỹ thuật trên nền tảng web cũng như sàn thương mại điện tử.
  • Đề xuất mô hình kinh doanh có tính ứng dụng cao cho nhóm sinh viên hoặc cá nhân khởi nghiệp trong ngành mỹ phẩm với nguồn vốn nhỏ, tối ưu chi phí vận hành thông qua các công cụ số có sẵn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề án:

  • Nguồn dữ liệu phân tích khách hàng và thị trường phần lớn dựa trên các báo cáo thứ cấp giai đoạn 2021–2022 (Idea.vn, Eurocham, Gosell), chưa tiến hành được cuộc khảo sát định lượng sơ cấp quy mô lớn đối với khách hàng thực tế của chính thương hiệu Venice.
  • Hệ thống website và gian hàng Shopee của doanh nghiệp mới dừng lại ở giai đoạn thiết kế layout, demo chức năng và thiết lập gian hàng thử nghiệm, chưa có dữ liệu vận hành giao dịch thực tế để đo lường tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng hoặc tỷ suất lợi nhuận trên chi phí quảng cáo (ROAS).
  • Phạm vi phân tích đối thủ cạnh tranh chỉ tập trung vào 2 thương hiệu bán lẻ (Beauty Garden, Sociolla), chưa bao quát hết các thương hiệu mỹ phẩm nội địa mới nổi.

Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo:

  • Đưa hệ sinh thái website và gian hàng Shopee vào vận hành thương mại thực tế, thu thập dữ liệu đơn hàng và đo lường các chỉ số hiệu quả kinh doanh cốt lõi (traffic, tỷ lệ chuyển đổi, giá trị trung bình giỏ hàng).
  • Mở rộng kênh phân phối và tiếp thị sang nền tảng TikTok Shop – một kênh mua sắm có tốc độ tăng trưởng cao và phù hợp với hành vi trực tuyến của phân khúc khách hàng trẻ tuổi (nền tảng ghi nhận 75,6% người dùng sử dụng theo báo cáo 2022).
  • Khảo sát các giải pháp tối ưu hóa logistics và chuỗi cung ứng nhằm khắc phục rào cản vận chuyển – yếu tố mà 71% doanh nghiệp thương mại điện tử đánh giá là trở ngại lớn nhất.

Giá trị tham khảo

Đề án tốt nghiệp này mang lại giá trị tham khảo rõ ràng cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên các ngành Thương mại điện tử, Marketing số (Digital Marketing) và Quản trị kinh doanh: Đề án là tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về cấu trúc một bài báo cáo dự án thực tế, từ phân tích mô hình Canvas, khảo sát hành vi trực tuyến, đến lập kế hoạch Marketing Mix 4P.
  • Người khởi nghiệp kinh doanh mỹ phẩm và bán lẻ trực tuyến: Có thể học hỏi trực tiếp quy trình phân tích website đối thủ cạnh tranh, cách bố trí giao diện UI/UX tiêu chuẩn cho một trang web bán mỹ phẩm, cùng các bước tối ưu hóa gian hàng chuẩn SEO trên sàn Shopee bằng công cụ Shopee Fans.
  • Các học phần thực hành thương mại điện tử: Đề án cung cấp biểu mẫu phân tích đối chuẩn (Benchmarking) và bảng thiết lập thuộc tính sản phẩm rất chi tiết, có thể ứng dụng làm bài tập tình huống hoặc mẫu đồ án môn học.

Câu hỏi thường gặp

1. Khách hàng mục tiêu của Mỹ phẩm Venice được xác định cụ thể như thế nào? Khách hàng mục tiêu của thương hiệu là nữ giới trong độ tuổi 25–34, có mức thu nhập hàng tháng từ 7 triệu đồng trở lên, làm việc văn phòng hoặc kinh doanh tự do. Về mặt địa lý, khách hàng trải dài toàn quốc nhưng có sự phân hóa nhu cầu rõ rệt: Các tỉnh miền Bắc và miền Trung có xu hướng tìm kiếm nhiều từ khóa "kem chống nắng", trong khi khách hàng miền Nam tập trung tìm kiếm từ khóa "serum".

2. Nhóm tác giả căn cứ vào đâu để xác định cơ hội phát triển ngành mỹ phẩm trên môi trường số? Nhóm tác giả dựa trên các dữ liệu thống kê từ Idea.vn và báo cáo thị trường: Người dùng Việt Nam có thời lượng online trung bình 6 giờ 38 phút/ngày; 59% người dùng lên mạng để mua sắm; tỷ lệ người tiêu dùng duy trì mua sắm trực tuyến trong ngành làm đẹp đạt tới 98%; và trong 30 ngày khảo sát, ngành hàng làm đẹp đứng thứ hai trên sàn thương mại điện tử với gần 15 triệu sản phẩm được tiêu thụ.

3. Tiêu chí nào được sử dụng để lựa chọn và đánh giá đối thủ cạnh tranh của doanh nghiệp? Mỹ phẩm Venice lựa chọn đối thủ cạnh tranh dựa trên bộ tiêu chí "4P + 1C + Quy mô", nghĩa là các đối thủ có cùng phân khúc giá (bình dân), cùng nhóm sản phẩm (chăm sóc da, mỹ phẩm), cùng kênh phân phối (website và sàn thương mại điện tử), cùng chiến lược xúc tiến bán, cùng tệp khách hàng mục tiêu và tương đồng về phạm vi địa lý. Hai đối thủ được phân tích sâu là Beauty Garden và Sociolla.

4. Danh mục sản phẩm ban đầu của Mỹ phẩm Venice gồm những mặt hàng nào và định giá theo phương pháp nào? Danh mục sản phẩm gồm 6 mặt hàng chăm sóc da thiên nhiên: Mặt nạ (18.000đ), Sữa rửa mặt (80.000đ), Tẩy da chết (90.000đ), Nước tẩy trang (145.000đ), Kem chống nắng (180.000đ) và Kem dưỡng/dầu dưỡng (310.000đ). Giá bán được xác định theo phương pháp cộng chi phí (Giá bán = Chi phí nhập hàng, vận chuyển, marketing... + Lãi dự kiến), với tỷ lệ lợi nhuận dự kiến là 30%, dao động chủ yếu trong phân khúc 100.000đ – 200.000đ.

5. Website của Mỹ phẩm Venice được thiết kế và tích hợp những tính năng kỹ thuật gì? Website myphamvenice.com được thiết kế dựa trên sơ đồ Sitemap và User Flow hoàn chỉnh; tuân thủ chuẩn kích thước banner (1360 x 540 px) và ảnh sản phẩm (600 x 600 px); tích hợp thanh tìm kiếm, bộ lọc thuộc tính, giỏ hàng, trang thanh toán tinh gọn; đồng thời nhúng các tiện ích tương tác ngoại vi gồm tiện ích chatbox Messenger, liên kết Fanpage Facebook và Google Maps.

Kết luận

Đề án tốt nghiệp PRO1131 đã giải quyết trọn vẹn bài toán xây dựng hệ thống thương mại điện tử đa kênh cho một thương hiệu bán lẻ mỹ phẩm thiên nhiên mới thành lập. Dựa trên các dữ liệu thị trường và việc phân tích kỹ lưỡng hệ thống của hai đối thủ Beauty Garden và Sociolla, nhóm tác giả đã hiện thực hóa việc thiết kế website chuẩn UI/UX và thiết lập gian hàng Shopee đồng bộ. Đề án là một bản kế hoạch kinh doanh và tiếp thị điện tử mang tính thực tiễn cao, phản ánh chính xác quy trình triển khai số hóa bán lẻ trong bối cảnh thương mại điện tử Việt Nam.