Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sau đại dịch Covid-19, ý thức chăm sóc sức khỏe chủ động của người dân tại Việt Nam tăng cao, thúc đẩy sự mở rộng nhanh chóng của ngành thể dục thể hình (fitness). Tuy nhiên, nhịp sống hiện đại và áp lực công việc khiến nhóm khách hàng làm việc tại các đô thị gặp trở ngại lớn về mặt thời gian khi tham gia các khóa tập luyện truyền thống (thường kéo dài từ 90 đến 120 phút mỗi buổi và chỉ tác động được 1 đến 2 nhóm cơ). Nhằm giải quyết điểm nghẽn này, công nghệ kích thích cơ bằng xung điện (Electro Muscle Stimulation - EMS Training) đã được đưa vào ứng dụng, cho phép tác động toàn diện lên các nhóm cơ chỉ trong 20 phút mỗi buổi nhưng mang lại hiệu quả tương đương một buổi tập truyền thống 2 tiếng.

Nhận thấy tiềm năng thị trường, Công ty TNHH TMDV G-Boss Center đã đưa mô hình EMS Training vào danh mục sản phẩm dịch vụ mới từ năm 2020. Đề tài tập trung nghiên cứu, phân tích toàn diện thực trạng triển khai và phát triển mô hình này tại thị trường Thành phố Hồ Chí Minh.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa và vận dụng các kiến thức lý luận Marketing vào thực tiễn kinh doanh dịch vụ.
  2. Tổng quan thị trường fitness và thị trường EMS Training tại TP. Hồ Chí Minh nhằm xác định rõ điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức.
  3. Phân tích chi tiết các hoạt động phát triển sản phẩm dịch vụ mới EMS Training của Công ty TNHH TMDV G-Boss Center, đánh giá kết quả thực tiễn và đề xuất các giải pháp Marketing Mix nhằm nâng cao hiệu quả thương mại hóa.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động phát triển sản phẩm dịch vụ mới EMS Training của Công ty TNHH TMDV G-Boss Center tại thị trường TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi không gian: Khu vực TP. Hồ Chí Minh (tập trung tại các địa bàn hoạt động của hệ thống: Quận 8 và Quận 5).
  • Phạm vi thời gian: Quá trình thu thập dữ liệu và khảo sát thực tế diễn ra từ ngày 09/10/2023 đến ngày 19/11/2023, kết hợp phân tích chuỗi số liệu hoạt động giai đoạn 2020 – 2023.
  • Giới hạn nghiên cứu: Tập trung vào dòng sản phẩm dịch vụ EMS Training và chiến lược phát triển sản phẩm tương ứng trong hệ thống dịch vụ của doanh nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng

Báo cáo dựa trên nền tảng lý thuyết Marketing hiện đại, tập trung vào các mô hình và khái niệm sau:

  • Quy trình Marketing căn bản: Mô hình quy trình 5 bước theo Philip Kotler (2012): Nghiên cứu (Research - R) $\rightarrow$ Phân đoạn, Chọn mục tiêu, Định vị (STP) $\rightarrow$ Marketing Mix (MM) $\rightarrow$ Triển khai thực hiện (Implementation - I) $\rightarrow$ Kiểm soát, đánh giá (Control - C).
  • Mô hình Marketing Mix dịch vụ (7P): Bao gồm Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place), Chiêu thị (Promotion), Con người (People), Quy trình (Process) và Yếu tố môi trường vật chất (Physical Environment).
  • Cấu trúc 5 cấp độ sản phẩm: Theo Philip Kotler (2007), gồm Sản phẩm cốt lõi, Sản phẩm chung, Sản phẩm kỳ vọng, Sản phẩm bổ sung và Sản phẩm tiềm năng; phân tách rõ hai tầng giá trị: Dịch vụ cốt lõi và Dịch vụ bao quanh.
  • Phân loại sản phẩm mới: Dựa trên phân loại của C. D. Schewe và Alexander Hiam (2007) gồm Sản phẩm mới hoàn toàn và Sản phẩm mới tương đối (Sản phẩm đổi mới, Sản phẩm mở rộng).
  • Quy trình 8 giai đoạn phát triển sản phẩm mới: Bao gồm (1) Tìm kiếm ý tưởng mới; (2) Chọn lọc và đánh giá ý tưởng; (3) Phát triển và thử nghiệm khái niệm sản phẩm; (4) Hoạch định chiến lược Marketing; (5) Phân tích kinh doanh; (6) Phát triển sản phẩm; (7) Thử nghiệm trên thị trường; (8) Thương mại hóa sản phẩm.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp nghiên cứu tại bàn: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ giáo trình chuyên ngành, sách báo kinh tế, dữ liệu ngành từ Internet, báo cáo của Ken Research, Statistics và các tài liệu kế hoạch kinh doanh nội bộ được phép công khai của G-Boss Center.
  • Phương pháp quan sát tại hiện trường: Trực tiếp ghi nhận và đánh giá hoạt động cung ứng dịch vụ EMS Training, tương tác giữa nhân sự và khách hàng tại các phòng tập thuộc hệ thống G-Boss Center trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Tiến hành xử lý, đối chiếu các dữ liệu thứ cấp và dữ liệu thực tế thu thập được, từ đó rút ra các nhận định về thực trạng và xây dựng các nhóm giải pháp tương ứng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu đề tài

Chương này xác lập bối cảnh hình thành nghiên cứu, tính cấp thiết của việc đưa giải pháp gym công nghệ EMS vào đời sống đô thị, xác định rõ 3 mục tiêu nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, phạm vi không gian (TP.HCM), thời gian (tháng 10 - tháng 11/2023, số liệu 2020 - 2023) và phương pháp luận thực hiện đề tài.

Chương 2: Cơ sở lý luận về Marketing và phát triển sản phẩm dịch vụ mới

Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về Marketing dịch vụ và quản trị sản phẩm mới:

  • Phân tích các thành tố của Marketing Mix 7P ứng dụng trong lĩnh vực dịch vụ.
  • Làm rõ cấu trúc 5 cấp độ sản phẩm và vai trò của dịch vụ bao quanh (chiếm khoảng 30% chi phí nhưng tác động tới 70% cảm nhận của khách hàng).
  • Trình bày chi tiết quy trình 8 bước phát triển sản phẩm mới. Dẫn chứng tỷ lệ thất bại của sản phẩm mới trên thị trường dao động từ 60% đến 70% (theo báo Kinh tế Sài Gòn, 2011), từ đó nhấn mạnh tầm quan trọng của giai đoạn thử nghiệm thị trường và kiểm soát chi phí.

Chương 3: Tổng quan về Công ty TNHH TMDV G-Boss Center và thực trạng tình hình phát triển sản phẩm mới

1. Tổng quan doanh nghiệp

  • Tên doanh nghiệp: Công ty TNHH TMDV G-Boss Center (Tên tiếng Anh: Good Boss Center; Viết tắt: G-Boss Center).
  • Mã số thuế: 0315030664.
  • Trụ sở chính: Tòa Topaz City, số 39 Cao Lỗ, Phường 4, Quận 8, TP. Hồ Chí Minh.
  • Lịch sử hoạt động: Thành lập từ tháng 6/2018, sở hữu mạng lưới phục vụ hơn 20.000 hội viên với hệ thống cơ sở tại TP.HCM (Quận 8, Quận 5) và Tây Ninh.
  • Giá trị cốt lõi: Tôn trọng và Tuân thủ.
  • Danh mục sản phẩm hiện hữu: 3 dòng sản phẩm gồm Gói gym truyền thống, Các lớp bộ môn (Yoga, Dance, Group X) và Gym công nghệ - EMS Training.

2. Tổng quan thị trường và phân tích cạnh tranh

  • Thị trường chung: Tốc độ tăng trưởng ngành fitness tại Việt Nam duy trì trung bình khoảng 20%/năm giai đoạn đến 2020, quy mô đạt khoảng 113 triệu USD (theo Statistics). Tỷ lệ béo phì tăng trưởng với tốc độ CAGR 8,4% (2013 – 2018) và dự kiến đạt 3,6% vào năm 2023 (theo Ken Research).
  • Đối thủ cạnh tranh trực tiếp trong mảng EMS Training:
    • 25Fit: Thương hiệu tiên phong từ năm 2020, nâng cấp công nghệ năm 2022, sử dụng chiến lược người nổi tiếng (KOLs) để định vị dẫn đầu.
    • Fit24 Fitness & Yoga Center: Hoạt động từ năm 2014, tích hợp thêm EMS Training từ năm 2022 dựa trên tệp khách hàng trung thành từ gym truyền thống.
    • 18Fit: Ra mắt năm 2021, cạnh tranh trực tiếp bằng thông điệp tập luyện 18 phút và chính sách giá ưu đãi.
    • Xstudio: Mô hình phòng tập cá nhân 1-1 với Personal Trainer (PT), tập trung vào phân khúc khách hàng cần không gian riêng tư.

3. Thực trạng phát triển và Marketing Mix cho EMS Training tại G-Boss Center

  • Trang thiết bị: Nhập khẩu máy tập công nghệ EMS từ nhà sản xuất Xbody (Hungary).
  • Chi phí cấu thành dịch vụ:
STT Khoản mục chi phí Đơn vị tính Mức chi phí (VNĐ)
1 Máy EMS Training Máy 110.000.000 – 1.450.000.000
2 Giáp tập EMS Bộ 30.000.000 – 35.000.000
3 Thực phẩm bổ sung (Pre-workout full size) Hũ 1.000.000
4 Chi phí Huấn luyện viên (PT) Buổi 500.000
5 Chi phí giặt sấy giáp tập Lần 50.000
6 Dịch vụ đi kèm (xông hơi, tiện ích) Lần 100.000
  • Chiến lược STP:
    • Phân khúc mục tiêu được chọn: Phụ nữ độc thân hoặc có gia đình đang đi làm tại TP.HCM, bận rộn, không có nhiều thời gian nhưng có nhu cầu cải thiện vóc dáng và sức khỏe (độ tuổi 20 – 55, thu nhập > 20 triệu VNĐ/tháng, thuộc tầng lớp trung và thượng lưu).
    • Định vị: Dịch vụ gym công nghệ chất lượng cao với chi phí cạnh tranh hơn so với mặt bằng các đối thủ trên địa bàn TP.HCM.
  • Chính sách giá gói tập:
    • Gói trải nghiệm: 350.000 VNĐ / 4 buổi.
    • Gói 3 tháng: 12.000.000 VNĐ (24 buổi).
    • Gói 6 tháng: 21.000.000 VNĐ (45 buổi).
    • Gói 9 tháng: 32.000.000 VNĐ (72 buổi).
    • Gói 12 tháng: 38.000.000 VNĐ (96 buổi).
  • Phân phối: Kênh trực tiếp tại 3 cơ sở: Cơ sở 1 (39 Cao Lỗ, P.4, Q.8), Cơ sở 2 (3038 Phạm Thế Hiển, P.7, Q.8) và Cơ sở chuyên biệt EMS (919 Nguyễn Trãi, P.14, Q.5).
  • Chiêu thị: Phối hợp quảng cáo Internet, banner liên kết website gbosscenter.com, treo phướn quanh chi nhánh, tổ chức talkshow về sức khỏe, viết bài PR trên báo phụ nữ/làm đẹp và chương trình trải nghiệm miễn phí 2 buổi (hoặc giá 0 đồng).
  • Con người: Đội ngũ HLV và lễ tân có trình độ học vấn tối thiểu 12/12, giao tiếp tiếng Anh tốt, tham gia đào tạo nghiệp vụ định kỳ hàng tháng.
  • Quy trình cung ứng dịch vụ (8 bước chuẩn hóa):
    1. Gửi xe có bảo vệ hướng dẫn.
    2. Check-in tại quầy lễ tân.
    3. HLV tiếp đón tại khu vực tập.
    4. Đo và phân tích chỉ số cơ thể InBody.
    5. Thay trang phục chuyên dụng do trung tâm chuẩn bị và dùng Pre-workout.
    6. Nhận khăn, nước uống và tiến hành tập luyện cùng xung điện trong 20 phút.
    7. Xông hơi, tắm và thay đồ.
    8. Bàn giao trang phục tập tại quầy lễ tân và ra về.

Chương 4: Nhận xét và đề xuất giải pháp hoàn thiện chiến lược Marketing Mix cho sản phẩm dịch vụ mới EMS Training

  • Đánh giá ưu điểm: Sản phẩm mới lạ, rút ngắn thời gian tập luyện; trang thiết bị nhập khẩu hiện đại từ Hungary; đội ngũ nhân sự được đào tạo tốt; tận dụng được tệp khách hàng trung thành sau 4 năm hoạt động.
  • Đánh giá nhược điểm: Nguồn lực tài chính còn hạn chế so với các chuỗi lớn; áp lực cạnh tranh gia tăng từ 25Fit, Fit24, 18Fit; nhận thức thị trường về công nghệ EMS chưa đồng đều; giá thành gói tập dài hạn còn cao đối với mặt bằng thu nhập đại chúng.
  • Hệ thống giải pháp đề xuất:
    • Về sản phẩm: Nghiên cứu dòng sản phẩm "EMS At Home" sử dụng thiết bị điều khiển qua máy tính bảng nhỏ gọn, giảm bớt dây nối để phục vụ tập luyện lưu động tại nhà; củng cố bộ nhận diện thương hiệu với các tông màu chuẩn (đỏ, xám, đen, trắng).
    • Về chiêu thị: Duy trì bài viết định kỳ trên báo chí chuyên ngành; nâng cấp tương tác trên website và hệ thống kênh mạng xã hội (Facebook, Instagram, Twitter); xây dựng video thực tế về kết quả thay đổi của hội viên.
    • Về giá: Mở rộng mạng lưới đối tác cung cấp thiết bị và phụ kiện để tối ưu chi phí đầu vào; giữ vững chính sách giá thâm nhập cạnh tranh.
    • Về phân phối: Tiếp tục tìm kiếm mặt bằng tiềm năng tại các quận trung tâm; đẩy mạnh mô hình tích hợp công nghệ EMS vào các phòng gym truyền thống nhằm tối ưu hóa chi phí đầu tư mặt bằng.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết lại quá trình nghiên cứu, khẳng định tiềm năng phát triển của dịch vụ EMS Training tại thị trường TP. Hồ Chí Minh và nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hoàn thiện chiến lược Marketing Mix đồng bộ nhằm gia tăng thị phần cho G-Boss Center.


Kết quả và đóng góp nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu cụ thể

  • Làm rõ cấu trúc chi phí vận hành: Đề tài bóc tách chi tiết các khoản chi phí đầu tư ban đầu của một phòng tập EMS, từ máy móc thiết bị Xbody (110 triệu – 1,45 tỷ VNĐ/máy), giáp tập (30 – 35 triệu VNĐ/bộ) cho đến biến phí trên mỗi lượt tập (PT: 500.000 VNĐ, giặt sấy: 50.000 VNĐ, tiện ích: 100.000 VNĐ).
  • Hệ thống hóa bảng giá dịch vụ: Xác lập cơ cấu giá theo lộ trình từ gói trải nghiệm 350.000 VNĐ (4 buổi) đến các gói hội viên dài hạn từ 3 tháng (12 triệu VNĐ) đến 12 tháng (38 triệu VNĐ).
  • Quy chuẩn hóa hành trình khách hàng: Xây dựng quy trình 8 bước khép kín từ khâu tiếp đón, đo chỉ số, trải nghiệm tập luyện có HLV kèm cặp, đến xông hơi phục hồi.

Đóng góp thực tiễn

  • Đưa ra định hướng mở rộng sản phẩm với mô hình EMS At Home, giúp doanh nghiệp tiếp cận phân khúc khách hàng cao cấp không có điều kiện di chuyển đến trung tâm.
  • Cung cấp dữ liệu thực tế về thị trường EMS Training tại TP. Hồ Chí Minh giai đoạn 2020 – 2023, đóng vai trò tài liệu tham khảo cho các quyết định marketing của doanh nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hạn chế về phạm vi không gian và đối tượng: Báo cáo tập trung chủ yếu vào tệp khách hàng tại các chi nhánh thuộc Quận 8 và Quận 5 của G-Boss Center, chưa mở rộng khảo sát trên toàn địa bàn các quận khác của TP. Hồ Chí Minh hay các tỉnh lân cận.
  • Hạn chế về nguồn dữ liệu nghiên cứu: Nghiên cứu chủ yếu dựa vào phương pháp phân tích bàn, số liệu thứ cấp nội bộ và quan sát hiện trường; chưa triển khai bảng hỏi khảo sát định lượng diện rộng với mẫu số lớn về mức độ hài lòng hay độ co giãn của cầu theo giá.
  • Hướng mở rộng: Cần thực hiện các nghiên cứu định lượng độc lập về phản ứng của người tiêu dùng đối với mô hình tập luyện lưu động "EMS At Home" và đánh giá hiệu quả tài chính chi tiết khi mở rộng điểm phân phối.

Giá trị tham khảo

Báo cáo thực tập tốt nghiệp này có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh: Tham khảo phương pháp xây dựng kế hoạch Marketing Mix 7P thực tế cho một sản phẩm dịch vụ công nghệ mới; cách ứng dụng quy trình 8 giai đoạn phát triển sản phẩm vào doanh nghiệp dịch vụ.
  • Nhà quản lý, chủ đầu tư ngành Fitness & Wellness: Tham khảo cơ cấu chi phí vận hành, định giá gói tập và quy trình 8 bước cung ứng dịch vụ tập luyện EMS tại thị trường đô thị Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Thiết bị tập luyện EMS Training tại G-Boss Center do đơn vị nào cung cấp?

Máy tập EMS Training tại G-Boss Center được nhập khẩu trực tiếp từ nhà sản xuất Xbody (Hungary). Chi phí đầu tư cho mỗi máy dao động từ 110.000.000 VNĐ đến 1.450.000.000 VNĐ, cùng với giáp tập chuyên dụng có giá từ 30.000.000 VNĐ đến 35.000.000 VNĐ mỗi bộ.

2. Phân khúc khách hàng mục tiêu mà G-Boss Center ưu tiên lựa chọn cho EMS Training là gì?

Doanh nghiệp lựa chọn Phân khúc 2: Nhóm khách hàng là phụ nữ (độc thân hoặc đã có gia đình) đang đi làm tại TP. Hồ Chí Minh, độ tuổi từ 20 đến 55, thu nhập trên 20 triệu VNĐ/tháng, có nhu cầu cải thiện vóc dáng nhưng bị hạn chế về quỹ thời gian tập luyện hàng ngày.

3. Quy trình phục vụ khách hàng tập EMS Training tại G-Boss Center gồm những bước nào?

Quy trình gồm 8 bước: (1) Gửi xe $\rightarrow$ (2) Check-in lễ tân $\rightarrow$ (3) HLV tiếp đón $\rightarrow$ (4) Đo chỉ số cơ thể $\rightarrow$ (5) Thay trang phục tập và uống Pre-workout $\rightarrow$ (6) Nhận khăn/nước và tập luyện 20 phút $\rightarrow$ (7) Xông hơi, tắm và thay đồ $\rightarrow$ (8) Bàn giao đồ tập tại quầy lễ tân và ra về.

4. Bảng giá các gói tập EMS Training chính thức tại G-Boss Center được quy định ra sao?

Bên cạnh gói trải nghiệm ban đầu 350.000 VNĐ cho 4 buổi, các gói tập chính thức gồm: gói 3 tháng (12.000.000 VNĐ - 24 buổi), gói 6 tháng (21.000.000 VNĐ - 45 buổi), gói 9 tháng (32.000.000 VNĐ - 72 buổi) và gói 12 tháng (38.000.000 VNĐ - 96 buổi).

5. Giải pháp nổi bật nào được nhóm tác giả đề xuất để mở rộng danh mục sản phẩm EMS?

Nhóm tác giả đề xuất nghiên cứu và phát triển dòng sản phẩm EMS At Home - mô hình tập luyện lưu động tại nhà. Mô hình này sử dụng thiết bị tinh gọn điều khiển qua máy tính bảng và bộ giáp tập giảm thiểu dây nối, đáp ứng nhu cầu tập luyện riêng tư và tiện lợi cho khách hàng bận rộn.


Kết luận

Báo cáo thực tập cuối khóa của nhóm sinh viên Trường Đại học XXX đã phản ánh bức tranh thực tiễn về việc ứng dụng công nghệ EMS Training vào mô hình kinh doanh phòng tập tại Công ty TNHH TMDV G-Boss Center. Thông qua việc phân tích chuyên sâu các biến số Marketing Mix 7P và đánh giá bối cảnh cạnh tranh với các đối thủ như 25Fit, Fit24, 18Fit, đề tài đã làm rõ cơ cấu chi phí đầu vào và quy trình vận hành dịch vụ thực tế. Hệ thống giải pháp đề xuất, đặc biệt là định hướng mô hình EMS At Home, mang lại gợi ý cụ thể cho doanh nghiệp trong việc mở rộng thị phần tại TP. Hồ Chí Minh giai đoạn tiếp theo.