Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đái tháo đường (Diabetes Mellitus) là bệnh lý mạn tính không lây nhiễm đặc trưng bởi tình trạng tăng glucose máu kéo dài, dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm trên hệ vi mạch và mạch máu lớn như bệnh lý võng mạc, suy thận, bệnh thần kinh ngoại biên, xơ vữa động mạch, nhồi máu cơ tim và hoại tử chi. Theo báo cáo năm 2019 của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), đái tháo đường nằm trong nhóm 10 nguyên nhân gây tử vong hàng đầu toàn cầu. Số liệu từ Liên đoàn Đái tháo đường Thế giới (IDF) năm 2021 chỉ ra rằng có khoảng 537 triệu người trưởng thành (20–79 tuổi) đang sống chung với căn bệnh này, dự báo sẽ tăng lên 643 triệu người vào năm 2030 và 783 triệu người vào năm 2045. Đi kèm với sự gia tăng tỷ lệ mắc là gánh nặng kinh tế khổng lồ: tổng chi phí y tế toàn cầu cho đái tháo đường năm 2021 ước tính đạt 966 tỷ USD và dự kiến vượt mốc 1.05 nghìn tỷ USD vào năm 2045.

Tại Việt Nam, điều tra STEPwise của Bộ Y tế năm 2015 ghi nhận tỷ lệ mắc đái tháo đường ở người từ 18–69 tuổi là 4,6%, trong đó có tới 68,9% ca bệnh trong cộng đồng chưa được chẩn đoán. Đến năm 2020, theo IDF Tây Thái Bình Dương, Việt Nam có gần 3,8 triệu người trưởng thành mắc bệnh (chiếm 5,7% dân số 20–79 tuổi). Trong bối cảnh thu nhập bình quân đầu người của Việt Nam còn ở mức trung bình thấp, chi phí điều trị đái tháo đường nội trú tạo áp lực kinh tế nặng nề lên người bệnh và quỹ bảo hiểm y tế. Tuy nhiên, các công trình nghiên cứu đánh giá chi tiết cấu trúc chi phí điều trị đái tháo đường tại các cơ sở y tế tuyến trung ương còn tương đối hạn chế. Xuất phát từ thực tiễn đó, khóa luận tốt nghiệp ngành Dược học của tác giả Trần Thị Hà (Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội, thực hiện năm 2022) được tiến hành nhằm giải quyết hai nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Xác định chi phí trực tiếp điều trị của bệnh nhân đái tháo đường điều trị nội trú tại khoa Nội tổng hợp – Bệnh viện E giai đoạn từ tháng 10/2021 đến hết tháng 03/2022.
  2. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí trực tiếp điều trị của bệnh nhân đái tháo đường điều trị nội trú tại khoa Nội tổng hợp – Bệnh viện E giai đoạn từ tháng 10/2021 đến hết tháng 03/2022.
  • Đối tượng nghiên cứu: Toàn bộ hồ sơ bệnh án và phiếu thanh toán viện phí của bệnh nhân được chẩn đoán đái tháo đường type 1 hoặc type 2 điều trị nội trú. Tiêu chuẩn loại trừ bao gồm: bệnh nhân không hoàn tất điều trị (chuyển viện, bỏ điều trị, xin ra viện sớm, tử vong), bệnh nhân đái tháo đường thai kỳ, và hồ sơ bệnh án bị rách, mờ hoặc thiếu thông tin nhân trắc học.
  • Phạm vi không gian: Khoa Nội tổng hợp – Bệnh viện E, Hà Nội (bệnh viện đa khoa trung ương hạng I).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập dữ liệu bệnh án của các đợt điều trị nội trú diễn ra trong 6 tháng, từ tháng 10/2021 đến hết tháng 03/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên cơ sở lý thuyết chuẩn hóa về lâm sàng học nội tiết và phương pháp luận kinh tế y tế (Health Economics) chuyên ngành Quản lý – Kinh tế Dược:

  • Khung chẩn đoán và hướng dẫn điều trị: Tác giả áp dụng tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường của Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA) và Hướng dẫn chẩn đoán, điều trị đái tháo đường type 2 do Bộ Y tế Việt Nam ban hành (Quyết định số 5481/QĐ-BYT năm 2020). Tiêu chuẩn xác định dựa trên 4 chỉ số: Glucose huyết tương lúc đói $\ge 126\text{ mg/dL}$ ($7{,}0\text{ mmol/L}$); Glucose huyết tương 2 giờ sau nghiệm pháp dung nạp 75g glucose $\ge 200\text{ mg/dL}$ ($11{,}1\text{ mmol/L}$); $\text{HbA1c} \ge 6{,}5%$ ($48\text{ mmol/mol}$); hoặc triệu chứng kinh điển của tăng glucose huyết kèm mức glucose bất kỳ $\ge 200\text{ mg/dL}$.
  • Khung lý thuyết phân tích chi phí bệnh tật: Ứng dụng phương pháp phân tích chi phí bệnh tật (Cost of Illness – COI). Trong các phân loại chi phí y tế, đề tài tập trung vào chi phí vật chất trực tiếp y tế (Direct Medical Costs). Tiếp cận tính toán chi phí được thực hiện theo nguyên lý vi mô từ dưới lên (Bottom-up approach), tổng hợp trực tiếp từng khoản mục chi tiêu phát sinh trong quá trình nằm viện:

$$\text{Chi phí trực tiếp điều trị (CPTTĐT)} = \text{Chi phí thuốc} + \text{Chi phí dịch vụ y tế (DVYT)}$$

Trong đó chi phí dịch vụ y tế bao gồm: chi phí khám bệnh, chi phí cận lâm sàng (xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh và thăm dò chức năng), chi phí ngày giường điều trị, chi phí phẫu thuật/thủ thuật và chi phí vật tư y tế khác.

  • Thiết kế nghiên cứu và cỡ mẫu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang, thu thập số liệu hồi cứu từ kho lưu trữ hồ sơ bệnh án của Bệnh viện E. Trong tổng số 135 bệnh án tiếp cận ban đầu, có 9 mẫu bị loại (3 mẫu mờ thông tin sử dụng thuốc, 6 mẫu thiếu dữ liệu chiều cao, cân nặng để tính chỉ số khối cơ thể BMI), thu được cỡ mẫu nghiên cứu chính thức gồm $N = 126$ bệnh án.
  • Phương pháp xử lý và phân tích số liệu: Dữ liệu được làm sạch và nhập liệu bằng phần mềm Microsoft Excel 2016, phân tích thống kê y học bằng phần mềm IBM SPSS Statistics 26. Tác giả sử dụng phương pháp tính tỷ trọng thành phần (%), phân tích thống kê mô tả (giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, khoảng giá trị nhỏ nhất - lớn nhất), các kiểm định so sánh gồm Independent Samples T-test, phân tích phương sai một chiều (One-way ANOVA), phân tích tương quan tuyến tính Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính đa biến để đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến tổng chi phí điều trị.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1 – Tổng quan

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các kiến thức y dược học và kinh tế y tế liên quan đến bệnh đái tháo đường:

  • Đặc điểm bệnh học: Trình bày định nghĩa theo IDF 2021, cơ chế bệnh sinh phân biệt giữa đái tháo đường type 1 (phá hủy tự miễn tế bào beta đảo tụy gây thiếu hụt insulin tuyệt đối) và đái tháo đường type 2 (khiếm khuyết tiết insulin kết hợp với đề kháng insulin). Hệ thống hóa các biến chứng cấp tính nguy hiểm (nhiễm toan ceton, hôn mê tăng áp lực thẩm thấu) và biến chứng mạn tính mạch máu lớn, mạch máu nhỏ.
  • Khám, đánh giá và dược trị liệu: Trình bày các bước thăm khám toàn diện, chỉ định cận lâm sàng định kỳ (bảng xét nghiệm theo dõi sinh hóa máu, huyết học, enzym gan ALT/AST, chức năng thận creatinin/eGFR, HbA1c, điện tim, siêu âm Doppler mạch). Tổng hợp dược lý lâm sàng các nhóm insulin (tác dụng nhanh/ngắn, trung gian NPH, kéo dài, hỗn hợp) và 6 nhóm thuốc hạ đường huyết đường uống chính: Sulfonylurea (Glimepiride, Gliclazide, Glipizide), Biguanide (Metformin), Thiazolidinedione (Pioglitazone), ức chế alpha-glucosidase (Acarbose), ức chế DPP-4 (Sitagliptin, Saxagliptin, Vildagliptin, Linagliptin), và ức chế SGLT2 (Dapagliflozin, Empagliflozin).
  • Tổng quan kinh tế y tế về đái tháo đường: Tổng hợp số liệu dịch tễ kinh tế quốc tế theo IDF Atlas 10th Edition (2021), so sánh mức chi tiêu y tế giữa 7 khu vực địa lý, trong đó khu vực Bắc Mỹ và Caribbean (NAC) chiếm tỷ trọng cao nhất ($42{,}9%$), Tây Thái Bình Dương (WP) đứng thứ hai ($25{,}0%$). Tổng hợp các nghiên cứu chi phí tại Hà Lan (M.L. Peters), các nước thu nhập thấp và trung bình (Afsana Afroz), Trung Quốc (Chen Chen) và các nghiên cứu tại Việt Nam của Lê Thị Thanh Minh, Nguyễn Thị Tuyết Nhung, Nguyễn Thị Bích Thùy, Lê Thị Bích Thùy, Võ Quang Trung, Đặng Lê Tú Nguyên.

Chương 2 – Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình thiết kế, khung biến số và kỹ thuật chọn mẫu:

  • Quy trình thu thập số liệu: Gồm 6 bước chuẩn hóa từ việc tiếp cận kho hồ sơ lưu trữ, lọc bệnh án theo tiêu chuẩn lựa chọn/loại trừ, trích xuất phiếu thanh toán viện phí, điền phiếu thu thập thông tin mã hóa danh tính bệnh nhân, đến nhập liệu phần mềm.
  • Hệ thống biến số nghiên cứu: Xây dựng danh mục 13 biến số phân loại định lượng và định tính rõ ràng gồm: nhóm biến chi phí (CP khám, CP xét nghiệm, CP chẩn đoán hình ảnh và thăm dò chức năng, CP thuốc, CP thủ thuật/phẫu thuật, CP giường bệnh, CP vật tư y tế khác) và nhóm biến đặc điểm bệnh nhân (giới tính, nhóm tuổi, type bệnh, phân nhóm BMI theo tiêu chuẩn Châu Á - Thái Bình Dương, số lượng bệnh mắc kèm, số ngày nằm viện).

Chương 3 – Kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày toàn bộ số liệu thống kê thu thập từ 126 bệnh án nội trú tại Bệnh viện E:

  • Đặc điểm mẫu nghiên cứu: Độ tuổi trung bình của bệnh nhân là $69{,}45$ tuổi (dao động từ 24 đến 92 tuổi), trong đó nhóm 60 đến dưới 75 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất ($50{,}79%$). Tỷ lệ bệnh nhân nữ ($56{,}35%$) cao hơn nam ($43{,}65%$). Đái tháo đường type 2 chiếm đại đa số ($98{,}41%$), type 1 chỉ chiếm $1{,}59%$. Bệnh nhân có từ 3 bệnh mắc kèm trở lên chiếm tới $71{,}43%$ mẫu nghiên cứu.
  • Cơ cấu chi phí trực tiếp điều trị: Tổng chi phí điều trị của 126 bệnh nhân đạt $542.560.074\text{ VND}$, chi phí trung bình cho một đợt nằm viện là $4.306.032\text{ VND/bệnh nhân}$ (dao động từ $362.274\text{ VND}$ đến $35.334.763\text{ VND}$, mức chi phí cao nhất gấp 97 lần mức thấp nhất).
  • Phân tích cơ cấu chi phí thành phần: Chi phí tiền giường bệnh chiếm tỷ trọng lớn nhất ($39{,}83%$), tiếp theo là chi phí thuốc điều trị ($24{,}93%$), chi phí xét nghiệm ($17{,}81%$), chi phí chẩn đoán hình ảnh và thăm dò chức năng ($12{,}50%$), chi phí thủ thuật/phẫu thuật ($3{,}05%$), chi phí vật tư y tế khác ($1{,}51%$) và chi phí khám bệnh ($0{,}36%$).
Khoản mục chi phí Tổng chi phí (VND) Chi phí trung bình (VND) Tỷ lệ (%)
Giường bệnh 216.109.450 1.715.154 39,83
Thuốc điều trị 135.279.655 1.073.648 24,93
Xét nghiệm 96.643.400 767.011 17,81
CĐHA & Thăm dò chức năng 67.836.700 538.387 12,50
Thủ thuật, phẫu thuật 16.529.800 446.751 3,05
Vật tư y tế khác 8.187.369 64.979 1,51
Khám bệnh 1.973.700 38.700 0,36
Tổng cộng 542.560.074 4.306.032 100,00
  • Phân tích chi tiết cơ cấu thuốc điều trị: Trong tổng chi phí thuốc ($135.279.655\text{ VND}$), nhóm kháng sinh chiếm tỷ trọng áp đảo ($56{,}12%$), tiếp theo là thuốc tim mạch ($7{,}79%$), thuốc thần kinh ($7{,}14%$), thuốc hạ đường huyết ($6{,}40%$), thuốc hô hấp ($6{,}11%$), thuốc tiêu hóa ($1{,}87%$), vitamin - khoáng chất ($0{,}61%$) và các thuốc khác ($13{,}97%$). Trong nhóm thuốc hạ đường huyết, insulin chiếm $73{,}54%$ (chủ yếu là insulin tác dụng nhanh/ngắn $47{,}15%$), thuốc uống chiếm $26{,}46%$ (Metformin chiếm $19{,}15%$, Gliclazide chiếm $7{,}32%$).
  • Phân tích chi tiết cận lâm sàng: Chi phí xét nghiệm đạt $96.643.400\text{ VND}$ ($58{,}76%$ chi phí cận lâm sàng), dẫn đầu bởi xét nghiệm sinh hóa máu ($37{,}82%$, 1.410 lượt) và đường máu mao mạch tại giường ($33{,}97%$, 2.160 lượt). Chi phí chẩn đoán hình ảnh và thăm dò chức năng đạt $67.836.700\text{ VND}$, dẫn đầu bởi siêu âm ($38{,}07%$, 207 lượt), chụp cắt lớp vi tính CT ($24{,}79%$, 34 lượt) và cộng hưởng từ MRI ($17{,}39%$, 9 lượt).
  • Phân tích các yếu tố ảnh hưởng: Chi phí trực tiếp điều trị trung bình có xu hướng tăng dần theo số lượng bệnh mắc kèm (từ $1.628.916\text{ VND}$ ở nhóm không có bệnh mắc kèm lên $6.891.363\text{ VND}$ ở nhóm có $\ge 5$ bệnh mắc kèm). Chi phí điều trị trung bình ở bệnh nhân nữ ($4.362.333\text{ VND}$) cao hơn nam giới ($4.233.353\text{ VND}$) nhưng khác biệt không có ý nghĩa thống kê ($p = 0{,}902$). Phân tích theo nhóm tuổi cho thấy chi phí tăng dần theo tuổi nhưng kiểm định ANOVA không ghi nhận ý nghĩa thống kê ($p = 0{,}444$). Bệnh nhân đái tháo đường type 2 có chi phí trung bình ($4.352.397\text{ VND}$) cao gấp 3 lần type 1 ($1.431.425\text{ VND}$), tuy nhiên sự khác biệt chưa đạt mức ý nghĩa thống kê ($p = 0{,}380$) do cỡ mẫu type 1 quá nhỏ ($n=2$).

Chương 4 – Bàn luận

Chương 4 đối chiếu kết quả nghiên cứu với các công trình công bố trong nước và quốc tế:

  • Về chi phí trung bình và cơ cấu thành phần: Mức chi phí trung bình $4.306.032\text{ VND/đợt}$ tại Bệnh viện E tương đương với các nghiên cứu của Nguyễn Thị Tuyết Nhung ($2.245.603\text{ VND}$) và Lê Thị Thanh Minh ($5.814.785\text{ VND}$). Điểm đặc thù trong nghiên cứu là chi phí tiền giường bệnh chiếm tỷ trọng cao nhất ($39{,}83%$), phản ánh thời gian nằm viện điều trị ổn định đường huyết và xử lý bệnh lý phối hợp của bệnh nhân cao tuổi.
  • Về cơ cấu chi phí thuốc: Khác với điều trị ngoại trú nơi thuốc hạ đường huyết chiếm ưu thế, tại khoa Nội tổng hợp điều trị nội trú, kháng sinh lại chiếm tỷ trọng chi phí thuốc cao nhất ($56{,}12%$). Lý do là bệnh nhân đái tháo đường nhập viện thường trong tình trạng bội nhiễm vi khuẩn nặng (nhiễm trùng hô hấp, nhiễm trùng tiết niệu, loét bàn chân đái tháo đường), đòi hỏi sử dụng các kháng sinh phổ rộng thế hệ mới như Cephalosporin thế hệ cao, Carbapenem, Quinolon hoặc Oxazolidinone.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận cung cấp các phát hiện định lượng xác thực về mặt kinh tế dược tại Bệnh viện E:

  • Dữ liệu kinh tế điều trị chi tiết: Xác định chính xác chi phí trực tiếp điều trị trung bình cho một đợt điều trị nội trú của bệnh nhân đái tháo đường là $4.306.032\text{ VND}$, tổng chi phí toàn bộ mẫu nghiên cứu là $542.560.074\text{ VND}$.
  • Bản đồ phân bố chi phí y tế nội viện: Xác lập cấu trúc chi phí y tế nội trú thực tế, chỉ ra hai khoản mục chiếm tỷ trọng lớn nhất là chi phí ngày giường điều trị ($39{,}83%$) và chi phí thuốc ($24{,}93%$). Trong danh mục thuốc, thuốc kháng sinh và thuốc tim mạch chiếm tỷ lệ chi phí vượt trội so với thuốc hạ đường huyết đơn thuần.
  • Mối liên hệ giữa bệnh mắc kèm và chi phí: Minh chứng thực nghiệm cho thấy sự gia tăng số lượng bệnh mắc kèm làm tăng gánh nặng chi phí điều trị nội trú theo cấp số nhân (bệnh nhân có $\ge 5$ bệnh đồng mắc có chi phí cao gấp hơn 4,2 lần so với bệnh nhân không có bệnh kèm theo).
  • Kiến nghị và đề xuất của tác giả:
    • Đối với cơ sở khám chữa bệnh và khoa Dược: Cần xây dựng danh mục thuốc và phác đồ sử dụng kháng sinh hợp lý, kiểm soát chỉ định cận lâm sàng kỹ thuật cao (CT, MRI) phù hợp với từng giai đoạn bệnh, nhằm tối ưu hóa chi phí điều trị cho bệnh nhân nội trú.
    • Đối với công tác quản lý điều trị: Tăng cường quản lý, kiểm soát tốt các bệnh đồng mắc (tăng huyết áp, rối loạn lipid máu, bệnh tim mạch) ngay từ tuyến ngoại trú nhằm giảm thiểu tỷ lệ biến chứng nặng phải nhập viện kéo dài ngày giường.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên nội dung tác giả tự nhận định và phạm vi thiết kế nghiên cứu:

  • Hạn chế của đề tài:
    • Nghiên cứu thực hiện theo thiết kế mô tả cắt ngang hồi cứu trong khoảng thời gian 6 tháng tại một khoa lâm sàng duy nhất (Khoa Nội tổng hợp – Bệnh viện E), do đó cỡ mẫu còn giới hạn ($N = 126$) và chưa mang tính đại diện cho toàn bộ các khoa tiếp nhận bệnh nhân đái tháo đường (như khoa Hồi sức cấp cứu, Ngoại tổng hợp).
    • Phân tích mới chỉ dừng lại ở phạm vi chi phí trực tiếp y tế, chưa thu thập và lượng hóa được chi phí trực tiếp ngoài y tế (ăn uống, đi lại của người nhà) và chi phí gián tiếp (mất ngày công lao động, giảm năng suất lao động của người bệnh và người chăm sóc).
    • Cỡ mẫu bệnh nhân đái tháo đường type 1 rất ít ($n = 2$, chiếm $1{,}59%$), chưa đủ công suất thống kê để phản ánh toàn diện sự khác biệt chi phí giữa hai thể bệnh.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu đa trung tâm, tăng quy mô cỡ mẫu, kéo dài thời gian theo dõi dọc (Longitudinal study), và kết hợp phân tích toàn diện chi phí trực tiếp y tế, chi phí ngoài y tế và chi phí gián tiếp theo phương pháp COI đa chiều.

Giá trị tham khảo

Công trình khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng chuyên môn:

  • Sinh viên và học viên ngành Dược học, Y học: Cung cấp tài liệu mẫu mực về phương pháp luận nghiên cứu kinh tế dược (Pharmacoeconomics), cách xây dựng cây biến số, quy trình thu thập và xử lý số liệu bệnh án hồi cứu, cũng như kỹ thuật ứng dụng phần mềm SPSS trong phân tích chi phí y tế.
  • Dược sĩ lâm sàng và Hội đồng Thuốc và Điều trị tại các bệnh viện: Cung cấp bức tranh thực tế về cơ cấu sử dụng thuốc và chi phí kháng sinh trên bệnh nhân đái tháo đường nội trú, làm cơ sở xây dựng danh mục thuốc đấu thầu và kế hoạch quản lý sử dụng kháng sinh (Antibiotic Stewardship).
  • Các nhà nghiên cứu kinh tế y tế: Cung cấp số liệu vi mô đáng tin cậy về chi phí điều trị đái tháo đường tại bệnh viện tuyến trung ương ở miền Bắc giai đoạn 2021–2022 để đưa vào các mô hình phân tích chi phí - hiệu quả hoặc đánh giá gánh nặng bệnh tật quốc gia.

Câu hỏi thường gặp

Chi phí trực tiếp điều trị trung bình cho một bệnh nhân đái tháo đường nội trú tại Bệnh viện E trong nghiên cứu là bao nhiêu?
Chi phí trực tiếp điều trị trung bình ghi nhận được là $4.306.032\text{ VND/bệnh nhân}$ cho một đợt điều trị nội trú, với mức thấp nhất là $362.274\text{ VND}$ và cao nhất lên tới $35.334.763\text{ VND}$.

Khoản mục nào chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng chi phí trực tiếp điều trị?
Chi phí ngày giường bệnh chiếm tỷ trọng lớn nhất với $39{,}83%$ (tổng chi phí $216.109.450\text{ VND}$), tiếp sau đó là chi phí thuốc điều trị chiếm $24{,}93%$ ($135.279.655\text{ VND}$) và chi phí xét nghiệm cận lâm sàng chiếm $17{,}81%$ ($96.643.400\text{ VND}$).

Tại sao chi phí thuốc kháng sinh lại chiếm tỷ trọng cao nhất trong cơ cấu chi phí thuốc của bệnh nhân đái tháo đường nội trú?
Thuốc kháng sinh chiếm tới $56{,}12%$ tổng chi phí thuốc do bệnh nhân đái tháo đường điều trị nội trú thường là những ca bệnh nặng, có biến chứng nhiễm khuẩn mắc kèm (loét nhiễm trùng bàn chân, viêm phổi, nhiễm trùng đường tiểu) và phải sử dụng các nhóm kháng sinh đơn giá cao như Cephalosporin, Carbapenem, Quinolon hoặc Oxazolidinone.

Số lượng bệnh mắc kèm ảnh hưởng như thế nào đến chi phí điều trị của bệnh nhân?
Chi phí điều trị trung bình tăng tỷ lệ thuận với số lượng bệnh mắc kèm: bệnh nhân không có bệnh kèm chỉ chi trả trung bình $1.628.916\text{ VND}$, trong khi bệnh nhân có từ 5 bệnh mắc kèm trở lên chi trả trung bình $6.891.363\text{ VND}$ (cao gấp 4,23 lần).

Các yếu tố nhân khẩu học như giới tính và độ tuổi có tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về chi phí điều trị không?
Không. Mặc dù chi phí trung bình ở nữ giới ($4.362.333\text{ VND}$) cao hơn nam giới ($4.233.353\text{ VND}$) và nhóm bệnh nhân $\ge 75$ tuổi có chi phí cao nhất ($4.624.040\text{ VND}$), các kiểm định thống kê T-test ($p = 0{,}902$) và ANOVA ($p = 0{,}444$) đều chỉ ra rằng sự khác biệt này không có ý nghĩa thống kê ở độ tin cậy $95%$.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Hà đã phân tích chi tiết thực trạng chi phí trực tiếp điều trị của 126 bệnh nhân đái tháo đường điều trị nội trú tại Bệnh viện E giai đoạn 10/2021–03/2022 theo phương pháp phân tích chi phí bệnh tật từ dưới lên. Kết quả cho thấy chi phí trung bình cho một đợt nằm viện là $4.306.032\text{ VND}$, trong đó tiền giường bệnh ($39{,}83%$), thuốc điều trị ($24{,}93%$) và xét nghiệm ($17{,}81%$) là các cấu phần chi phí chủ yếu. Nghiên cứu khẳng định số lượng bệnh mắc kèm là yếu tố chính làm gia tăng gánh nặng kinh tế điều trị, đồng thời cung cấp cơ sở thực chứng quan trọng giúp các nhà quản lý y tế và bệnh viện tối ưu hóa phân bổ nguồn lực và quản lý sử dụng thuốc hợp lý.