Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Việt Nam là quốc gia ven biển, có tiềm năng phát triển ngành thủy sản, vận tải đường thủy và công nghiệp đóng tàu. Trong cơ cấu kinh tế biển, ngành công nghiệp đóng tàu thủy giữ vai trò tiền đề cho sự phát triển của các ngành liên quan. Hoạt động sản xuất kinh doanh năm 2006 của Tổng công ty Công nghiệp Tàu thủy Việt Nam đạt mức tăng trưởng cao, với định hướng mở rộng đầu tư chiều sâu, nâng cấp nhà máy sẵn có và xây dựng cơ sở vệ tinh. Mục tiêu chiến lược của ngành đến năm 2010 là tự sửa chữa đồng bộ các tàu có trọng tải đến 400.000 DWT, đóng mới tàu có trọng tải đến 100.000 DWT, làm chủ công nghệ đóng tàu khách, tàu công trình, tàu dầu khí, giàn khoan, tàu tuần tra, nâng cao tỷ lệ nội địa hóa lên 60% đến 70%, đồng thời thiết lập các dự án liên doanh với các tập đoàn đóng tàu quốc tế.

Trong công tác đào tạo nhân lực ngành đóng tàu tại Khoa Cơ khí - Trường Đại học Nha Trang, yêu cầu đặt ra cho sinh viên là phải kết hợp chặt chẽ giữa kiến thức lý thuyết và năng lực thực hành. Môn học "Công nghệ đóng và sửa chữa tàu thủy" chứa đựng nhiều quy trình công nghệ phức tạp từ gia công chi tiết đến lắp ráp tổng đoạn. Tuy nhiên, sinh viên thường gặp khó khăn trong việc tiếp thu và hình dung không gian kết cấu do chưa có điều kiện tiếp xúc thực tế tại các nhà máy đóng tàu. Nhằm giải quyết vấn đề này, đề tài được thực hiện nhằm xây dựng chương trình mô phỏng 3D phục vụ việc biên soạn bài giảng điện tử trực quan.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được xác định:

  1. Giúp sinh viên dễ dàng hiểu được quy trình công nghệ chế tạo tàu trong quá trình học tập môn "Công nghệ đóng và sửa chữa tàu thủy" khi chưa có điều kiện tiếp xúc thực tế tại xưởng.
  2. Nâng cao trình độ chuyên môn và kỹ năng ứng dụng phần mềm đồ họa của bản thân tác giả.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình chế tạo các chi tiết, cụm chi tiết, phân đoạn phẳng, phân đoạn khối và tổng đoạn của tàu vỏ thép.
  • Phạm vi nghiên cứu: Xây dựng chương trình mô phỏng quy trình chế tạo tổng đoạn 8 (tổng đoạn mũi từ sườn 64 đến sườn 70) kết hợp với 4 sườn (60, 61, 62, 63) thuộc tổng đoạn 7 của tàu DAMEN do Công ty Sông Thu đóng mới.
  • Phạm vi thời gian và kế hoạch thực hiện: Đề tài thực hiện trong 3 tháng (từ ngày 05/02/2007 đến trước ngày 09/06/2007), không bố trí thời gian đi thực tế. Kế hoạch chia thành các giai đoạn:
    • Đặt vấn đề: từ 05/02/2007 đến 10/02/2007.
    • Xây dựng cơ sở dữ liệu: từ 11/02/2007 đến 30/04/2007.
    • Xây dựng quy trình chế tạo các đối tượng cho bài giảng điện tử: từ 01/05/2007 đến 31/05/2007.
    • Thảo luận kết quả và đề xuất ý kiến: từ 01/06/2007 đến 07/06/2007.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết công nghệ đóng tàu vỏ thép

Quy trình chế tạo thân tàu vỏ thép được xây dựng dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật về vật liệu, thiết bị và phương pháp gia công:

  • Yêu cầu vật liệu thép đóng tàu: Thép tấm và thép hình phải đảm bảo giới hạn chảy $\sigma_{ch} = 235 \div 390\text{ N/mm}^2$, giới hạn bền kéo $\sigma_k = 400 \div 650\text{ N/mm}^2$; chịu được hiện tượng nứt giòn ở nhiệt độ $0^\circ\text{C}$ hoặc thấp hơn đến $-40^\circ\text{C}$; có tính hàn tốt, khả năng gia công nguội biến dạng dẻo mà không suy giảm cơ tính; chống rỉ tốt trong môi trường nước biển và có độ bền mỏi chu kỳ thấp của mối hàn.
  • Quy trình chuẩn bị sản xuất: Nắn phẳng nhằm loại trừ biến dạng cục bộ và ứng suất dư; đánh sạch bề mặt bằng phương pháp cơ học (búa gõ rỉ, bàn chải thép, dũi, búa hơi, phun cát) hoặc phương pháp nhiệt (ngọn lửa oxy-axetylen).
  • Công tác phóng mẫu và dưỡng mẫu: Phóng mẫu tỷ lệ 1:1 theo phương pháp cổ điển trên sàn phóng mẫu phẳng; khai triển hình dáng kết cấu và chế tạo các loại dưỡng mẫu bằng gỗ, thước kim loại hoặc chất dẻo.
  • Công nghệ gia công cắt và uốn: Sử dụng máy cắt cơ khí (máy cắt dao ngắn, dao dài, máy cắt 1-2 bánh lăn), máy cắt gas tự động và bán tự động; uốn tôn vỏ bằng máy lốc tôn kín (chiều dài trục cán 8–15 m, cán tôn dày 25–50 mm, góc cán tới $180^\circ$), máy lốc tôn hở, máy chấn tôn thủy lực hoặc nung nóng cục bộ.
  • Công nghệ hàn vỏ tàu: Áp dụng hàn hơi (nhiệt độ khoảng $3200^\circ\text{C}$ cho trang thiết bị phụ), hàn điện hồ quang hở, hàn hồ quang kim loại với khí bảo vệ $\text{CO}_2$ (MIG), hàn điện hồ quang dưới lớp chất trợ dung và hàn điện xỉ.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp tài liệu kỹ thuật: Khai thác hệ thống hồ sơ thiết kế, bản vẽ thi công công nghệ của tàu DAMEN do Công ty Sông Thu cung cấp.
  • Phương pháp mô hình hóa 3D (CAD/CAM): Chuyển đổi dữ liệu bản vẽ 2D sang không gian 3D, tái lập chính xác kích thước và vị trí lắp ghép của từng chi tiết kết cấu.
  • Phương pháp mô phỏng động học lắp ráp: Thiết lập ràng buộc không gian, gỡ bỏ các bậc tự do của chi tiết trong môi trường lắp ráp, trích xuất chuỗi hình ảnh và dựng chuyển động mô phỏng quy trình công nghệ phục vụ bài giảng điện tử.

Nguồn dữ liệu

Nguồn dữ liệu thực hiện đề tài gồm các bản vẽ thi công chính thức của tàu DAMEN:

  • Bản vẽ bố trí chung (General arrangement).
  • Bản vẽ kết cấu mặt cắt dọc tàu (Construction plan longitudinal sections).
  • Bản vẽ kết cấu mặt cắt boong chính và sàn đáy đôi (Construction section 114-0 Topview maindeck and tanktop).
  • Bản vẽ kết cấu mặt cắt dọc tâm và các mặt cắt dọc 600, 806, 1200, 1500, 1800–3500, 2400 (Construction section 114-0 Longitudinal sections).
  • Bản vẽ kết cấu mặt cắt ngang sườn 57–60, 61–63, 64–66, 67–69 (Construction sections cross section frame).
  • Bản vẽ kết cấu ống chân vịt mũi (Linesplan bowthruster shell).

Thiết kế và triển khai quy trình mô phỏng

Đề tài phân tích và lựa chọn các công cụ phần mềm chuyên dụng để xây dựng chương trình mô phỏng:

  • AutoCAD 2004: Được sử dụng để vẽ bản vẽ công nghệ 2D và thiết kế mô hình 3D cho từng chi tiết kết cấu riêng lẻ với độ chính xác cao.
  • SolidWorks 2006: Đóng vai trò hạt nhân trong việc lắp ráp và tạo chuyển động mô phỏng:
    • Dữ liệu file bản vẽ 3D từ AutoCAD (.dwg) được nhập (import) vào SolidWorks và chuyển đổi thành tệp chi tiết (.sldprt) theo đơn vị milimét (mm).
    • Trong phân hệ Assembly, các chi tiết được gán các ràng buộc hình học (Mate) gồm: trùng nhau (Coincident), song song (Parallel), vuông góc (Perpendicular), tiếp xúc (Tangent), đồng tâm (Concentric) nhằm loại bỏ 6 bậc tự do (3 bậc tịnh tiến và 3 bậc quay).
    • Sử dụng lệnh Exploded View để quy định hướng, khoảng cách tháo và lắp chi tiết.
    • Sử dụng Animation Wizard trong cửa sổ Animation để thiết lập xoay trục, lắp ráp từng chi tiết thành khối và xuất kết quả dưới dạng video clip (.avi) hoặc chuỗi ảnh bitmap (.bmp).
  • Macromedia Flash MX: Nhập chuỗi ảnh bitmap từ SolidWorks để xây dựng các đoạn movie clip động, tích hợp hệ thống nút lệnh điều khiển (Play, Stop, Next) tạo giao diện bài giảng điện tử tương tác.
Phần mềm Định dạng đầu vào Định dạng đầu ra Vai trò trong quy trình
AutoCAD 2004 Dữ liệu bản vẽ 2D File bản vẽ 3D (.dwg) Thiết kế mô hình 3D từng chi tiết kết cấu
SolidWorks 2006 File .dwg AutoCAD File Part (.sldprt), ảnh .bmp, video .avi Lắp ráp Assembly, gán ràng buộc, Exploded View, mô phỏng Animation
Macromedia Flash MX Chuỗi ảnh .bmp File Movie Clip / Flash tương tác Xây dựng bài giảng điện tử, tích hợp nút điều khiển quy trình

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Đặt vấn đề

Chương I trình bày tổng quan sự phát triển của ngành công nghiệp đóng tàu Việt Nam, mục tiêu hiện đại hóa công nghệ đóng mới tàu đến 100.000 DWT và sửa chữa tàu đến 400.000 DWT vào năm 2010. Tác giả xác định phạm vi nghiên cứu tập trung vào tổng đoạn mũi tàu DAMEN do đây là khu vực kết cấu phức tạp, chịu lực va đập lớn của sóng nước và tập hợp đầy đủ các dạng kết cấu cơ bản (sườn boong, đà ngang, sườn mạn, vách lửng, vách chống va, boong chính).

Chương này cũng tổng hợp lý thuyết quy trình công nghệ chế tạo tàu vỏ thép qua các bước: chuẩn bị nguyên liệu, nhân công, máy móc thiết bị (máy cắt, máy lốc, máy chấn, máy hàn), công tác phóng mẫu cổ điển, chế tạo dưỡng mẫu, cắt, uốn, chế tạo cụm chi tiết, phân đoạn phẳng, phân đoạn khối và tổng đoạn. Đồng thời, chương I tiến hành phân tích các phần mềm ứng dụng (Flash, AutoCAD 2004, SolidWorks 2006, HTML, FrontPage, PHP, ASP, 3D Max, Solid Edge) để lựa chọn giải pháp phối hợp giữa AutoCAD, SolidWorks và Flash.

Chương II: Xây dựng cơ sở dữ liệu

Chương II tập trung xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu phục vụ mô phỏng tổng đoạn 8 (từ sườn 64 đến sườn 70) và 4 sườn 60–63 thuộc tổng đoạn 7 tàu DAMEN với các thông số:

  • Kích thước bao tổng đoạn: Dài 6000 mm $\times$ Rộng 7793 mm $\times$ Cao 5500 mm.
  • Khoảng cách giữa các sườn: 600 mm.
Bộ phận kết cấu Quy cách và thông số kỹ thuật
Sống mũi Thép thỏi dày 30 mm; hai tấm tôn bao hai bên dày 13 mm
Mặt sàn mũi MSM900 (dày 10 mm), MSM1500, MSM2100 (S/P), MSM3400-S, MSM4300-P, MSM4800, TS2700 (64-M P/S), BS4100, TD8 BS4100 (dày 8 mm)
Vách chống va 64 Vách kín nước, tôn sát đáy dày 9 mm, tôn bên trên dày 8 mm, nẹp vách cách nhau 600 mm quy cách HP180x9, HP140x8
Vách ngang 60 Vách kín nước, tôn sát đáy dày 9 mm, tôn trên dày 8 mm, nẹp vách cách nhau 600 mm quy cách HP180x9, HP140x8 liên kết qua mã
Các sườn thường (61, 62, 63, 65, 66, 67) Quy cách thép hình HP160x8, liên kết với vỏ nẹp dọc và đà ngang bằng mã, hàn trực tiếp vào tôn mạn
Ống chân vịt mũi Nằm tại vị trí sườn 61, 62, 63, liên kết với vách dọc qua viền đỡ và hàn trực tiếp với đà ngang đáy 61, 62, 63
Mặt cắt dọc tâm Chiều dày 8 mm, bị đứt tại các vách, hàn trực tiếp vào vách

Tác giả chuẩn hóa hệ thống ký hiệu quy ước trong bản vẽ thi công (TD: tổng đoạn, TVN: tôn vách ngang, VDT: vách dọc tâm, NEP: nẹp gia cường, XDB: xà dọc boong, XN: xà ngang, MSM: mặt sàn mũi, GC: gia cường, NN: nẹp ngang, NX: nẹp xiên, TS: tôn sàn). Toàn bộ chi tiết được vẽ 3D trên AutoCAD 2004, chuyển sang định dạng .sldprt của SolidWorks 2006, thực hiện gán ràng buộc trong môi trường Assembly, tách chi tiết bằng Exploded View và kết xuất chuỗi dữ liệu ảnh bitmap trong môi trường Animation.

Chương III: Xây dựng quy trình chế tạo các đối tượng cho bài giảng điện tử

Chương III xây dựng chi tiết quy trình công nghệ chế tạo bệ lắp ráp, cụm chi tiết, phân đoạn phẳng, phân đoạn khối và tổng đoạn mũi:

  • Xây dựng bệ lắp ráp: Chuẩn bị mặt bằng, 48 cọc bê tông; 6 cây thép chữ I ($200\times 90\times 10\times 14\text{ mm}$, dài 11 m); 17 cây thép chữ I ($125\times 75\times 7\text{ mm}$, dài 8 m, đặt vuông góc với khoảng cách 600 mm); cột bệ bằng thép dày 30 mm, khoảng cách 500 mm. Yêu cầu khe hở giữa kết cấu gia công với tôn vỏ không vượt quá 2 mm.
  • Chế tạo cụm chi tiết:
    • Sườn đáy 61: Do bị đứt tại vách dọc tâm nên chia thành 2 cụm chi tiết. Cụm bên trái (Port) cẩu chi tiết tôn mặt 677, đặt các nẹp 658, 660, 662, 664, hàn đính, KCS kiểm tra, hàn cố định và nắn phẳng. Cụm bên phải (Starboard) cẩu chi tiết 688, đặt nẹp 654, 656, hàn đính, hàn cố định và kiểm tra KCS. Quy trình áp dụng tương tự cho sườn đáy 62, 63, 65, 66, 67.
    • Sườn boong 66: Cẩu tôn vách 841, vạch dấu, lắp nẹp 873 và 877, hàn đính, KCS kiểm tra, hàn cố định, nắn phẳng và nghiệm thu.
  • Chế tạo phân đoạn phẳng:
    • Vách ngang 60: Cẩu các tấm tôn 253, 254, 953, 954 lên bệ, chọn tấm 254 làm chuẩn, cố định mã ghim, ghép mép các tấm còn lại. Vạch dấu và lắp đặt hệ thống nẹp, thanh gia cường (các chi tiết 241, 251, 243, 249, 338, 340, 245, 247, 348, 342, 350, 354, 352, 346, 344), kiểm tra KCS, hàn cố định, cẩu lật hàn mặt sau và sơn lót chống rỉ.
    • Vách chống va 64: Cẩu các tấm tôn 2088 (làm chuẩn), 2110, 2132, 2131; duy trì khe hở 1–2 mm; hàn giáp mép; vạch dấu lắp nẹp khỏe 624, 626 và nẹp thường 628, 630 (khoảng cách 600 mm, sai lệch vị trí cho phép $\pm 1\text{ mm}$).
    • Vách dọc tâm (sườn 64 đến mút mũi): Trải tôn 1144 (làm chuẩn), ghép tấm 1119 và 1143 bằng mã răng lược (khoảng cách 250 mm, sai lệch mép $\le 2\text{ mm}$); hàn tự động 2 mặt giáp mép không vát mép đối với tôn dày 9 mm; vạch dấu lắp nẹp khỏe 756 và nẹp 754, 752.
    • Các phân đoạn phẳng khác: Quy trình chế tạo boong chính (vách 64 đến mũi), tôn sàn 2700-S, tôn sàn 2700-P và tôn sàn 4100.
  • Chế tạo phân đoạn khối và tổng đoạn:
    • Chế tạo phân đoạn khối thứ I (từ vách 60 đến vách chống va 64) và phân đoạn khối thứ II (từ vách chống va 64 đến mút mũi).
    • Lắp ráp tổng đoạn mũi: Hợp nhất các phân đoạn phẳng và phân đoạn khối trên bệ lắp ráp theo đường vạch dấu; tiến hành lắp ráp và hàn tôn vỏ; kiểm tra tổng thể và xử lý khuyết tật mối hàn theo quy định của đăng kiểm.

Chương IV: Thảo luận kết quả và đề xuất ý kiến

Chương IV thảo luận về kết quả đạt được trong việc hoàn thiện mô hình mô phỏng 3D quy trình chế tạo tổng đoạn mũi tàu DAMEN, đánh giá khả năng tích hợp mô hình vào bài giảng điện tử phục vụ giảng dạy môn học. Đồng thời, tác giả đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả đào tạo chuyên ngành đóng tàu thông qua ứng dụng công nghệ thông tin.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả kỹ thuật và số liệu cụ thể:
    • Hoàn thành bộ cơ sở dữ liệu 3D cho toàn bộ kết cấu tổng đoạn mũi tàu DAMEN kích thước $6000\times 7793\times 5500\text{ mm}$ (gồm sống mũi dày 30 mm, hệ thống sàn MSM900/1500/2100/3400/4300/4800, vách chống va 64, vách 60, vách dọc tâm, các sườn thường HP160x8 và ống chân vịt mũi).
    • Xây dựng quy trình công nghệ chi tiết từ khâu dựng bệ lắp ráp (sử dụng 48 cọc bê tông, 6 dầm I 200 dài 11 m, 17 dầm I 125 dài 8 m), gia công cụm chi tiết sườn đáy/sườn boong, chế tạo các phân đoạn phẳng (vách 60, vách 64, vách dọc tâm, mặt sàn 2700, mặt sàn 4100, boong chính) đến phân đoạn khối I, II và tổng đoạn hoàn chỉnh.
    • Xuất chuỗi hình ảnh bitmap và video mô phỏng động học lắp ghép từ SolidWorks 2006, tích hợp vào Macromedia Flash MX thành bài giảng điện tử có khả năng tương tác qua nút bấm.
    • Hiện vật bàn giao gồm: 01 đĩa CD chứa chương trình mô phỏng và tập bản vẽ thi công tổng đoạn mũi tàu DAMEN.
  • Đóng góp thực tiễn: Đề tài cung cấp tài liệu mô phỏng trực quan phục vụ công tác giảng dạy và học tập môn "Công nghệ đóng và sửa chữa tàu thủy" tại Trường Đại học Nha Trang, giúp người học nắm bắt quy trình chế tạo phân đoạn, tổng đoạn tàu vỏ thép mà không bị phụ thuộc hoàn toàn vào điều kiện tham quan thực tế tại nhà máy.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Thời gian thực hiện ngắn (3 tháng) trong khi khối lượng chi tiết kết cấu 3D lớn, tác giả không có điều kiện đi thực tế tại nhà máy trong quá trình thực hiện đồ án.
    • Phạm vi mô phỏng chỉ mới tập trung vào một phần kết cấu thân tàu là tổng đoạn mũi (tổng đoạn 8 và 4 sườn của tổng đoạn 7 tàu DAMEN), chưa bao quát toàn bộ các tổng đoạn khác như tổng đoạn đáy đôi, mạn, đuôi hay buồng máy.
    • Việc xử lý chuyển động và lập trình tương tác trên Macromedia Flash MX đòi hỏi kỹ năng chuyên sâu nên các tính năng điều khiển bài giảng còn ở mức độ cơ bản.
  • Hướng mở rộng:
    • Mở rộng phạm vi dựng hình 3D và mô phỏng công nghệ cho các phân đoạn, tổng đoạn còn lại của tàu vỏ thép.
    • Nâng cấp bài giảng điện tử bằng các công cụ mô phỏng đồ họa hiện đại hơn nhằm tăng tính tương tác và độ chi tiết của hình ảnh kỹ thuật.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Giảng viên và sinh viên ngành Kỹ thuật Đóng tàu thủy, Cơ khí tàu thuyền tại các trường đại học, cao đẳng kỹ thuật.
    • Cán bộ kỹ thuật, kỹ sư công nghệ tại các nhà máy đóng tàu có nhu cầu tham khảo quy trình phân chia và lắp ráp phân đoạn, tổng đoạn tàu vỏ thép.
  • Nội dung tham khảo trọng tâm:
    • Quy trình công nghệ lắp ráp và thông số kỹ thuật kết cấu tổng đoạn mũi tàu DAMEN (trình tự lắp sườn đáy, vách chống va, vách dọc tâm, bệ lắp ráp).
    • Phương pháp phối hợp công cụ CAD/CAM (AutoCAD 2004, SolidWorks 2006, Flash MX) để chuyển đổi bản vẽ thi công 2D thành mô hình mô phỏng lắp ráp 3D trực quan.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài lựa chọn đối tượng kết cấu nào để xây dựng chương trình mô phỏng?
Đề tài lựa chọn tổng đoạn 8 (tổng đoạn mũi từ sườn 64 đến sườn 70) kết hợp với 4 sườn (60, 61, 62, 63) thuộc tổng đoạn 7 của tàu DAMEN do Công ty Sông Thu đóng mới. Tổng đoạn có kích thước bao Dài $6000\text{ mm} \times$ Rộng $7793\text{ mm} \times$ Cao $5500\text{ mm}$, khoảng cách giữa các sườn là $600\text{ mm}$.

2. Quy trình xử lý phần mềm để tạo bài giảng điện tử mô phỏng được thực hiện như thế nào?
Quy trình gồm 3 bước: Đầu tiên vẽ mô hình 2D và 3D từng chi tiết trên AutoCAD 2004, sau đó xuất tệp .dwg sang SolidWorks 2006 chuyển thành dạng .sldprt để thực hiện lắp ráp (Assembly), gán ràng buộc (Mate), phân rã (Exploded View) và tạo chuyển động xuất ảnh bitmap (.bmp) hoặc video (.avi) qua Animation; cuối cùng nhập dữ liệu ảnh vào Macromedia Flash MX để lập trình nút lệnh điều khiển tạo bài giảng tương tác.

3. Bệ lắp ráp tổng đoạn mũi tàu DAMEN được cấu tạo từ những thành phần vật tư nào?
Bệ lắp ráp được cấu tạo từ 48 cọc bê tông bố trí theo khoảng cách hàng ngang bằng 2 lần khoảng sườn, 6 cây thép chữ I quy cách $200\times 90\times 10\times 14\text{ mm}$ dài 11 m hàn cố định lên cọc bê tông, 17 cây thép chữ I quy cách $125\times 75\times 7\text{ mm}$ dài 8 m đặt vuông góc cách nhau 600 mm, và hệ thống cột bệ bằng thép dày 30 mm đặt cách nhau 500 mm.

4. Yêu cầu kỹ thuật và dung sai lắp ráp đối với phân đoạn phẳng vách chống va 64 và vách dọc tâm là gì?
Đối với vách chống va 64, khe hở giữa các tấm tôn trải là $1 \div 2\text{ mm}$, khoảng cách giữa các nẹp là $600\text{ mm}$, sai lệch vị trí kết cấu so với lý thuyết là $\pm 1\text{ mm}$. Đối với vách dọc tâm, các tấm tôn được cố định bằng mã răng lược cách nhau $250\text{ mm}$, độ sai lệch giữa hai mép tôn không vượt quá $2\text{ mm}$, áp dụng hàn tự động 2 mặt giáp mép không vát mép cho tôn dày $9\text{ mm}$.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của tác giả Ngô Đình Tuấn đã xây dựng hoàn chỉnh quy trình công nghệ và chương trình mô phỏng 3D chế tạo tổng đoạn mũi tàu DAMEN phục vụ biên soạn bài giảng điện tử môn "Công nghệ đóng và sửa chữa tàu kim loại". Thông qua việc kết hợp các phần mềm AutoCAD 2004, SolidWorks 2006 và Flash MX, đề tài đã trực quan hóa toàn bộ quá trình chế tạo bệ lắp ráp, cụm chi tiết, phân đoạn phẳng, phân đoạn khối đến tổng đoạn mũi hoàn chỉnh. Kết quả của đề tài cung cấp học liệu phục vụ công tác đổi mới phương pháp giảng dạy chuyên ngành Đóng tàu thủy tại Trường Đại học Nha Trang.