Xây dựng chương trình tập luyện môn thể dục aerobic ngoại khóa cho sinh viên nữ trường đại học sư phạm hà nội 2

Chuyên khảo giáo dục phân tích Xây dựng chương trình tập luyện môn thể dục aerobic ngoại khóa cho sinh viên nữ trường đại học sư, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Chuyên ngành

Giáo dục học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

213
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Chủ trương của Đảng và chính sách của Nhà nước về công tác Giáo dục Thể chất và thể thao trường học

1.2. Chương trình môn học Giáo dục Thể chất và hoạt động thể thao sinh viên

1.3. Hoạt động Giáo dục Thể chất nội khóa và thể thao ngoại khóa đối sinh viên

1.4. Hoạt động giáo dục thể chất nội khóa

1.5. Hoạt động thể dục thể thao ngoại khóa

1.6. Khái quát về Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 và Khoa Giáo dục Thể chất Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2

1.7. Nguyên tắc xây dựng chương trình tập luyện các môn thể thao ngoại khóa cho sinh viên

1.8. Đặc điểm tâm - sinh lý lứa tuổi 18 – 22

1.8.1. Những đặc điểm tâm lý của lứa tuổi 18 – 22

1.8.2. Đặc điểm sinh lý lứa tuổi 18 – 22

1.9. Môn Thể dục Aerobic đối với sinh viên các trường đại học

1.10. Khái quát về sự ra đời của Thể dục Aerobic

1.11. Đặc điểm của Thể dục Aerobic

1.12. Cấu trúc của giờ học Thể dục Aerobic

1.13. Phương pháp biên soạn bài tập Thể dục Aerobic

1.14. Các công trình nghiên cứu có liên quan

1.14.1. Các công trình nghiên cứu nước ngoài

1.14.2. Các công trình nghiên cứu trong nước

1.15. Kết luận chương

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP VÀ TỔ CHỨC NGHIÊN CỨU

2.1. Phương pháp nghiên cứu

2.1.1. Phương pháp phân tích và tổng hợp tài liệu

2.1.2. Phương pháp phỏng vấn, tọa đàm

2.1.3. Phương pháp quan sát sư phạm

2.1.4. Phương pháp kiểm tra y học

2.1.5. Phương pháp kiểm tra sư phạm

2.1.6. Phương pháp trắc nghiệm tâm lý

2.1.7. Phương pháp thực nghiệm sư phạm

2.1.8. Phương pháp toán học thống kê

2.2. Tổ chức nghiên cứu

2.2.1. Địa điểm nghiên cứu

2.2.2. Kế hoạch tổ chức nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN

3.1. Thực trạng công tác Giáo dục Thể chất tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2

3.2. Thực trạng cơ sở vật chất và đội ngũ giảng viên môn Giáo dục Thể chất của Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2

3.3. Thực trạng chương trình môn học Giáo dục Thể chất nội khóa của Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2

3.4. Mức độ quan tâm của Nhà trường đối với công tác Giáo dục Thể chất và thể thao sinh viên

3.5. Thực trạng tổ chức hoạt động Thể dục Thể thao ngoại khóa cho sinh viên Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2

3.6. Thực trạng nhận thức, nhu cầu, động cơ và hứng thú hoạt động Thể dục Thể thao ngoại khóa của sinh viên nữ Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2

3.7. Những nguyên nhân dẫn đến việc chưa tham gia hoạt động Thể dục Thể thao ngoại khóa của sinh viên nữ Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2

3.8. Thực trạng hoạt động của Câu lạc bộ Thể dục sinh viên Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2

3.9. Thực trạng thể lực của nữ sinh viên Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2

3.10. Thực trạng kết quả môn học Giáo dục Thể chất của sinh viên nữ Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2

3.11. Xây dựng và đánh giá hiệu quả chương trình tập luyện môn Thể dục Aerobic ngoại khóa cho sinh viên nữ Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2

3.11.1. Cơ sở lý luận và thực tiễn xây dựng chương trình môn Thể dục Aerobic cho sinh viên nữ Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2

3.11.2. Xây dựng chương trình tập luyện môn Thể dục Aerobic ngoại khóa cho sinh viên nữ Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2

3.11.3. Tổ chức kiểm nghiệm chương trình tập luyện Thể dục Aerobic ngoại khóa cho sinh viên nữ Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2

3.11.4. Đánh giá hiệu quả chương trình tập luyện môn Thể dục Aerobic ngoại khóa cho sinh viên nữ Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU ĐỒ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Chương Trình Aerobic Ngoại Khóa Cho Sinh Viên Nữ 55 ký tự

Bài viết này tập trung vào việc xây dựng và đánh giá hiệu quả chương trình tập luyện aerobic ngoại khóa cho sinh viên nữ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2. Mục tiêu chính là nâng cao sức khỏe sinh viên, phát triển kỹ năng mềm và cải thiện kết quả học tập môn giáo dục thể chất. Chương trình được thiết kế dựa trên nghiên cứu về nhu cầu, sở thích và điều kiện thực tế của trường. Luận án tiến sĩ của Đỗ Đức Hùng (2023) là tài liệu tham khảo chính, cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn cho việc xây dựng chương trình này. Hoạt động ngoại khóa này không chỉ mang lại lợi ích về thể chất mà còn góp phần giảm stress, tăng cường sự tự tin và tạo môi trường giao lưu, học hỏi cho sinh viên. Chương trình được kỳ vọng sẽ tạo ra một phong trào thể thao lành mạnh, thu hút đông đảo sinh viên tham gia.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Aerobic Với Sức Khỏe Nữ Sinh Sư Phạm

Thể dục aerobic cho nữ sinh mang lại nhiều lợi ích vượt trội, đặc biệt đối với sinh viên trường sư phạm. Không chỉ giúp cải thiện vóc dáng sinh viêngiảm cân, bài tập aerobic còn tăng cường sức bền, cải thiện hệ tim mạch và giải tỏa căng thẳng, áp lực học tập. Việc tập luyện thường xuyên giúp sinh viên có tinh thần minh mẫn, năng động hơn, từ đó nâng cao hiệu quả học tập và làm việc. Ngoài ra, tham gia các lớp aerobic ngoại khóa còn tạo cơ hội giao lưu, kết bạn, xây dựng tinh thần đồng đội và kỹ năng giao tiếp. Đây là những yếu tố quan trọng góp phần vào sự phát triển toàn diện của sinh viên Đại học Sư phạm Hà Nội 2.

1.2. Mục Tiêu Và Đối Tượng Của Chương Trình Aerobic Ngoại Khóa

Mục tiêu chính của chương trình là cung cấp một hình thức tập luyện aerobic an toàn, hiệu quả và phù hợp với thể trạng của sinh viên nữ. Chương trình hướng đến việc cải thiện các chỉ số thể lực, tăng cường sức khỏe tim mạch, giảm tỷ lệ mỡ thừa và nâng cao sự tự tin về hình thể. Đối tượng tham gia là tất cả nữ sinh viên của Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2, không phân biệt trình độ thể lực ban đầu. Chương trình được thiết kế linh hoạt, có thể điều chỉnh độ khó để phù hợp với từng cá nhân. Ngoài ra, chương trình còn chú trọng đến việc giáo dục về dinh dưỡng và lối sống lành mạnh, giúp sinh viên xây dựng thói quen tập luyện lâu dài.

II. Thực Trạng Giáo Dục Thể Chất Tại Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 59 ký tự

Việc đánh giá thực trạng công tác giáo dục thể chất tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 là bước quan trọng để xây dựng chương trình aerobic ngoại khóa hiệu quả. Nghiên cứu tập trung vào cơ sở vật chất, đội ngũ giảng viên, chương trình học hiện tại và mức độ quan tâm của nhà trường đến phong trào thể dục thể thao. Kết quả cho thấy, mặc dù nhà trường đã có những nỗ lực nhất định, nhưng vẫn còn nhiều hạn chế. Cơ sở vật chất còn thiếu thốn, chưa đáp ứng đủ nhu cầu tập luyện của sinh viên. Hoạt động ngoại khóa còn nghèo nàn, chưa thu hút được đông đảo sinh viên tham gia. Điều này đòi hỏi cần có những giải pháp cụ thể để cải thiện tình hình, trong đó việc xây dựng chương trình tập luyện aerobic là một hướng đi tiềm năng.

2.1. Cơ Sở Vật Chất Và Đội Ngũ Huấn Luyện Viên Aerobic

Thực trạng cơ sở vật chất phục vụ cho môn giáo dục thể chất và hoạt động thể dục thể thao ngoại khóa tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 còn nhiều hạn chế. Theo Bảng 3.1 trong tài liệu gốc, cơ sở vật chất chưa đáp ứng đủ nhu cầu giảng dạy và tập luyện của sinh viên. Đội ngũ giảng viên môn giáo dục thể chất (Bảng 3.3) có trình độ chuyên môn khác nhau, tuy nhiên, số lượng giảng viên chuyên về aerobic còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến chất lượng và sự đa dạng của các lớp aerobic ngoại khóa.

2.2. Mức Độ Quan Tâm Đến Hoạt Động Thể Thao Ngoại Khóa

Mức độ quan tâm của nhà trường đến công tác giáo dục thể chất và thể thao sinh viên được đánh giá thông qua khảo sát cán bộ, giảng viên và sinh viên (Bảng 3.7, Biểu đồ 3.2 và 3.3). Kết quả cho thấy, nhà trường đã có những quan tâm nhất định, tuy nhiên, chưa đủ mạnh để tạo ra sự thay đổi đáng kể. Các hình thức tổ chức hoạt động thể dục thể thao ngoại khóa chưa đa dạng, chưa thu hút được đông đảo sinh viên tham gia (Bảng 3.8, 3.9, Biểu đồ 3.4 và 3.5). Cần có những giải pháp đột phá để nâng cao nhận thức và tạo động lực cho sinh viên tham gia tập luyện.

2.3. Nhu Cầu Tập Luyện Aerobic Của Sinh Viên Nữ

Kết quả khảo sát nhu cầu tập luyện thể dục thể thao ngoại khóa của sinh viên nữ cho thấy sự quan tâm lớn đến môn aerobic. Sinh viên mong muốn có một môi trường tập luyện thoải mái, an toàn và hiệu quả. Nhu cầu về hình thức tập luyện đa dạng, từ các bài tập aerobic giảm cân đến các bài tập aerobic toàn thân. Sinh viên cũng quan tâm đến lịch tập, địa điểm tập và chất lượng của huấn luyện viên aerobic (Bảng 3.13, Biểu đồ 3.10, 3.11 và 3.12). Chương trình aerobic ngoại khóa cần đáp ứng được những nhu cầu này để thu hút đông đảo sinh viên tham gia.

III. Xây Dựng Chương Trình Tập Luyện Aerobic Hiệu Quả Nhất 55 ký tự

Việc xây dựng chương trình tập luyện aerobic ngoại khóa cho sinh viên nữ đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn. Chương trình cần dựa trên cơ sở khoa học, đồng thời phải phù hợp với điều kiện của Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2. Các yếu tố cần xem xét bao gồm: mục tiêu tập luyện, nội dung bài tập aerobic, cường độ tập luyện, thời gian tập luyện, phương pháp giảng dạy và đánh giá hiệu quả. Chương trình cần được thiết kế linh hoạt, có thể điều chỉnh để phù hợp với từng cá nhân. Ngoài ra, cần chú trọng đến việc tạo động lực cho sinh viên, giúp họ duy trì thói quen tập luyện lâu dài.

3.1. Lựa Chọn Bài Tập Aerobic Phù Hợp Cho Nữ Sinh

Việc lựa chọn bài tập aerobic cần dựa trên mục tiêu tập luyện và thể trạng của sinh viên nữ. Các bài tập cần đảm bảo tính an toàn, hiệu quả và đa dạng. Có thể lựa chọn các bài tập aerobic cơ bản, aerobic zumba, aerobic dance hoặc các bài tập kết hợp. Cần chú ý đến việc khởi động kỹ trước khi tập và thả lỏng sau khi tập để tránh chấn thương. Các động tác aerobic cơ bản cần được hướng dẫn chi tiết và đảm bảo thực hiện đúng kỹ thuật.

3.2. Thiết Kế Lịch Tập Aerobic Hợp Lý Và Khoa Học

Lịch tập aerobic cần được thiết kế hợp lý và khoa học để đảm bảo hiệu quả tập luyện và tránh quá tải. Cần phân bổ thời gian tập luyện phù hợp, đảm bảo có đủ thời gian nghỉ ngơi giữa các buổi tập. Lịch tập có thể được điều chỉnh tùy theo mục tiêu tập luyện và thể trạng của từng cá nhân. Nên tập luyện đều đặn, ít nhất 3 buổi mỗi tuần, mỗi buổi từ 45-60 phút. Cần chú ý đến việc thay đổi nội dung bài tập để tránh nhàm chán.

3.3. Ứng Dụng Nhạc Aerobic Để Tăng Cường Hứng Thú

Nhạc aerobic đóng vai trò quan trọng trong việc tạo động lực và hứng thú cho người tập. Nên lựa chọn nhạc có tiết tấu mạnh mẽ, phù hợp với nhịp điệu của bài tập. Có thể sử dụng các phần mềm hoặc ứng dụng để tạo nhạc aerobic theo sở thích cá nhân. Cần chú ý đến việc điều chỉnh âm lượng nhạc phù hợp để tránh ảnh hưởng đến thính giác.

IV. Đánh Giá Hiệu Quả Chương Trình Aerobic Ngoại Khóa 58 ký tự

Việc đánh giá hiệu quả chương trình tập luyện aerobic ngoại khóa là bước quan trọng để cải thiện và hoàn thiện chương trình. Cần sử dụng các phương pháp đánh giá khách quan và khoa học, bao gồm: kiểm tra y học, kiểm tra thể lực, trắc nghiệm tâm lý và đánh giá kết quả học tập. Kết quả đánh giá sẽ cung cấp thông tin về sự thay đổi về thể chất, tinh thần và học tập của sinh viên nữ sau khi tham gia chương trình. Từ đó, có thể đưa ra những điều chỉnh phù hợp để nâng cao hiệu quả của chương trình.

4.1. Các Chỉ Số Y Tế Và Thể Lực Của Sinh Viên

Việc theo dõi các chỉ số y tế và thể lực của sinh viên là một phần quan trọng của quá trình đánh giá. Các chỉ số cần theo dõi bao gồm: cân nặng, chiều cao, chỉ số BMI, nhịp tim, huyết áp, sức bền, sức mạnh và sự linh hoạt. Sự thay đổi của các chỉ số này sẽ phản ánh hiệu quả của chương trình tập luyện aerobic. Kết quả kiểm tra y học (Bảng 3.25, 3.28, 3.31 và 3.32) và kiểm tra thể lực (Bảng 3.26, 3.29, 3.33 và 3.34) trước và sau thực nghiệm sẽ cho thấy sự cải thiện về sức khỏe và thể lực của sinh viên.

4.2. Tác Động Đến Tâm Lý Và Tinh Thần Của Nữ Sinh

Chương trình tập luyện aerobic không chỉ tác động đến thể chất mà còn ảnh hưởng đến tâm lý và tinh thần của sinh viên nữ. Việc tập luyện giúp giải tỏa căng thẳng, giảm stress, tăng cường sự tự tin và cải thiện tâm trạng. Kết quả trắc nghiệm tâm lý XAN Test (Bảng 3.27, 3.30, 3.35 và 3.36) trước và sau thực nghiệm sẽ cho thấy sự thay đổi về trạng thái tâm lý của sinh viên.

4.3. Ảnh Hưởng Đến Kết Quả Học Tập Môn Thể Chất

Chương trình tập luyện aerobic được kỳ vọng sẽ cải thiện kết quả học tập môn giáo dục thể chất của sinh viên. Việc tập luyện giúp tăng cường thể lực, cải thiện kỹ năng vận động và nâng cao ý thức về sức khỏe. Kết quả học tập môn giáo dục thể chất (Bảng 3.39, Biểu đồ 3.21) sau thực nghiệm sẽ cho thấy sự cải thiện về thành tích học tập của sinh viên.

V. Kết Luận Và Đề Xuất Cho Chương Trình Aerobic Tương Lai 54 ký tự

Nghiên cứu này đã xây dựng và đánh giá hiệu quả chương trình tập luyện aerobic ngoại khóa cho sinh viên nữ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2. Kết quả cho thấy chương trình có tác động tích cực đến sức khỏe, thể lực, tâm lý và kết quả học tập của sinh viên. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được nghiên cứu và cải thiện. Cần tiếp tục đầu tư vào cơ sở vật chất, nâng cao trình độ chuyên môn của đội ngũ giảng viên và mở rộng phạm vi của chương trình. Hy vọng rằng, chương trình aerobic ngoại khóa sẽ trở thành một hoạt động thường xuyên và bổ ích cho sinh viên Đại học Sư phạm Hà Nội 2.

5.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Nghiên Cứu Chính Về Aerobic

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng chương trình tập luyện aerobic ngoại khóa mang lại nhiều lợi ích cho sinh viên nữ. Chương trình giúp cải thiện các chỉ số thể lực, giảm stress, tăng cường sự tự tin và nâng cao kết quả học tập. Các bài tập aerobic được thiết kế phù hợp với thể trạng của sinh viên và được thực hiện dưới sự hướng dẫn của huấn luyện viên aerobic chuyên nghiệp. Chương trình đã thu hút được sự quan tâm và tham gia của đông đảo sinh viên.

5.2. Đề Xuất Để Phát Triển Hoạt Động Aerobic Ngoại Khóa

Để phát triển hoạt động aerobic ngoại khóa tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2, cần có sự quan tâm và đầu tư hơn nữa từ phía nhà trường. Cần cải thiện cơ sở vật chất, tăng cường đội ngũ giảng viên và mở rộng phạm vi của chương trình. Nên tổ chức các buổi giao lưu, chia sẻ kinh nghiệm giữa các CLB aerobic để tạo động lực và nâng cao chất lượng tập luyện. Ngoài ra, cần chú trọng đến việc quảng bá chương trình để thu hút đông đảo sinh viên tham gia.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Chủ trương của Đảng và chính sách của Nhà nước về công tác Giáo dục Thể chất và thể thao trường học Giáo dục thể chất là một loại hình giáo dục mà nội dung chuyên biệt của nó là dạy học vận động (động tác) và phát triển có chủ đích các tố chất vận động của con người, nhằm tăng cường sức khoẻ phục vụ sản xuất và bảo vệ Tổ quốc [61]. Xét về mặt bản chất, giáo dục thể chất chính là quá trình sư phạm nhằm giáo dục và hoàn thiện về thể chất và nhân cách, nâng cao khả năng làm việc và kéo dài tuổi thọ của người tập. Giáo dục thể chất nhằm hình thành và phát triển các tố chất thể lực như sức nhanh, sức mạnh, sức bền v.v… Trang bị cho người tập những kỹ năng, kỹ xảo và hệ thống tri thức chuyên môn.

Ngoài ra nó có vai trò quan trọng trong việc hoàn thiện năng lực vận động của con người. Thông thường, người ta coi giáo dục thể chất là một bộ phận của thể dục thể thao. Nhưng chính xác hơn, đó còn là một trong những hình thức hoạt động cơ bản mang tính định hướng rõ của thể dục thể thao trong xã hội, một quá trình có tổ chức để truyền thụ và tiếp thu những giá trị của thể dục thể thao trong hệ thống giáo dục, giáo dưỡng chung mà chủ yếu là trong các nhà trường [61]. Nhận thức một cách đầy đủ về ý nghĩa, vị trí, vai trò của giáo dục thể chất đối với mục tiêu chung của giáo dục và đào tạo, Đảng ta đã lãnh đạo, chỉ đạo một cách sáng tạo công tác thể dục thể thao nói chung, giáo dục thể chất nói riêng phù hợp với từng thời kỳ của cách mạng Việt Nam.

Cùng với sự phát triển của đất nước, GDTC ngày một phát triển phục vụ tốt cho mục tiêu chung của giáo dục và đào tạo. Ngay từ khi nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa non trẻ mới ra đời, công tác TDTT, nâng cao sức khỏe cho nhân dân đã được Đảng và Chủ tịch Hồ Chí Minh đặc biệt quan tâm. Ngày 27/3/1946, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã ký Sắc lệnh số 38 thành lập Nha Thanh niên và Thể dục thuộc Bộ Quốc gia Giáo dục, đánh dấu sự ra đời của nền TDTT cách mạng Việt Nam. Từ đó đến nay, mặc dù gặp 7 nhiều khó khăn, song TDTT nước ta vẫn liên tục có những bước phát triển đáng ghi nhận, góp phần vào thắng lợi của cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc, cũng như công cuộc xây dựng và bảo vệ tổ quốc [21].

Đảng và Nhà nước ta luôn quan tâm đến công tác GDTC cho thế hệ trẻ, coi đó là động lực quan trọng để nâng cao thể chất và sức khỏe cho học sinh, sinh viên. Thực tế cho thấy, đẩy mạnh công tác GDTC và thể thao trường học sẽ góp phần đào tạo và bồi dưỡng thế hệ tương lai cho đất nước, cung cấp nguồn nhân lực có chất lượng cao. nhằm đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa và hiện đại hóa đất nước. Bên cạnh đó, công tác GDTC và thể thao trường học còn có ý nghĩa to lớn tới việc phát hiện, bồi dưỡng nhân tài và nâng cao thành tích thể thao.

GDTC và thể thao trường học luôn được coi là nền tảng vững chắc cho thể thao thành tích cao. Hiến pháp Nước Cộng hòa XHCN Việt Nam năm 1992 đã quy định tại Điều 41: “Nhà nước thống nhất quản lý phát triển sự nghiệp TDTT, quy định chế độ GDTC bắt buộc trong trường học, khuyến khích và giúp đỡ phát triển tổ chức tập luyện TDTT tự nguyện của nhân dân, tạo điều kiện cần thiết để không ngừng mở rộng các hoạt động thể thao quần chúng, chú trọng hoạt động chuyên nghiệp bồi dưỡng tài năng thể thao” [54]; Hiến pháp sửa đổi của Nước Cộng hòa XHCN Việt Nam năm 2013 đã quy định tại Điều 37: "Thanh niên được Nhà nước, gia đình và xã hội tạo điều kiện học tập, lao động, giải trí, phát triển thể lực, trí tuệ, bồi dưỡng đạo đức, truyền thống dân tộc, ý thức công dân; đi đầu trong công cuộc lao động sáng tạo và bảo vệ Tổ quốc" [55]. Đồng thời, Luật thể dục, thể thao 2006 cũng đã quy định rõ công tác GDTC và thể thao trường học từ Điều 20 đến Điều 26 [53]. Trước xu thế phát triển của thể thao thế giới và điều kiện kinh tế - xã hội cụ thể của đất nước, ngày 03/12/2010, Thủ tướng Chính phủ đã ký Quyết định số 2198/QĐ-TTg phê duyệt Chiến lược phát triển thể dục, thể thao Việt Nam đến năm 2020, trong đó đặt ra mục tiêu xây dựng và phát triển nền thể dục, thể thao nước nhà, chú trọng đến TDTT quần chúng, GDTC và thể thao trường học, TDTT trong lực lượng vũ trang, thể thao thành tích cao và chuyên nghiệp, góp 8 phần nâng cao sức khỏe nhân dân, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực phục vụ sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, tăng tuổi thọ của người Việt Nam theo tinh thần vì dân cường, nước thịnh, hội nhập và phát triển [70].

Trong nhiều văn kiện và nghi ̣quyết Đại hội Đảng toàn quốc đã nêu rõ quan điểm chỉ đạo công tác TDTT trong cả nhiệm kỳ, ban hành Chỉ thị, Nghi ̣quyết, chuyên đề về công tác TDTT. Nghị quyết số 08-NQ/TW ngày 01/12/2011 về tăng cường sự lãnh đạo của Đảng, tạo bước phát triển mạnh mẽ về TDTT đến năm 2020 đã đưa ra mục tiêu [6]: "Tiếp tục hoàn thiện bộ máy tổ chức, đổi mới quản lý, nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ TDTT; tăng cường cơ sở vật chất, đẩy mạnh nghiên cứu khoa học, công nghệ làm nền tảng phát triển mạnh mẽ và vững chắc sự nghiệp TDTT; đến năm 2020, phấn đấu 90% học sinh, sinh viên đạt tiêu chuẩn rèn luyện thân thể; các trường học, xã, phường, thị trấn, khu công nghiệp có đủ cơ sở vật chất TDTT phục vụ việc tập luyện của nhân dân. Nghị Quyết cũng chỉ rõ nhiệm vụ: "Nâng cao chất lượng, hiệu quả giáo dục thể chất và hoạt động thể thao trong trường học". Đồng thời, xác định TDTT trường học là bộ phận quan trọng của phong trào TDTT, một mặt của giáo dục toàn diện nhân cách học sinh, sinh viên, cần được quan tâm đầu tư đúng mức.

Xây dựng và thực hiện “Đề án tổng thể phát triển GDTC và thể thao trường học”. Thực hiện tốt GDTC theo chương trình nội khóa; phát triển mạnh các hoạt động thể thao của học sinh, sinh viên, bảo đảm mục tiêu phát triển thể lực toàn diện và kỹ năng vận động cơ bản của học sinh, sinh viên. Góp phần đào tạo năng khiếu và tài năng thể thao cho đất nước. Đổi mới chương trình và phương pháp GDTC, gắn GDTC với giáo dục ý chí, đạo đức, giáo dục quốc phòng, giáo dục sức khỏe và kỹ năng sống của học sinh, sinh viên.

Đãi ngộ hợp lý và phát huy năng lực đội ngũ giáo viên GDTC hiện có, mở rộng và nâng cao chất lượng đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ giáo viên, hướng dẫn viên thể dục cho trường học; củng cố các cơ sở nghiên cứu khoa học về tâm sinh lý lứa tuổi và TDTT trường học. 9 Các chủ trương trên của Đảng và Chính phủ là điều kiện thuận lợi và thời cơ tốt để công tác GDTC cho học sinh, sinh viên đổi mới và nâng cao chất lượng, hiệu quả nhằm đáp ứng yêu cầu đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho công cuộc đổi mới của đất nước. Hội nghị lần thứ 8, Ban Chấp hành Trung ương khóa XI (đã ban hành nghị quyết 29/NQ/TW ngày 4/11/2013 về "đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo, đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa trong điều kiện kinh tế thị trường, định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế" đã nêu rõ nội dung đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo, đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa – hiện đại hóa trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng XHCN và hội nhập quốc tế [7]. Đảng và Nhà nước xác định mục tiêu của đổi mới lần này là: Tạo chuyển biến căn bản, mạnh mẽ về chất lượng, hiệu quả giáo dục, đào tạo; đáp ứng ngày càng tốt hơn công cuộc xây dựng, bảo vệ Tổ quốc và nhu cầu học tập của nhân dân.

Giáo dục con người Việt Nam phát triển toàn diện và phát huy tốt nhất tiềm năng, khả năng sáng tạo của mỗi cá nhân; yêu gia đình, yêu Tổ quốc, yêu đồng bào; sống tốt và làm việc hiệu quả. Xây dựng nền giáo dục mở: thực học, thực nghiệp, dạy tốt, học tốt, quản lý tốt; có cơ cấu và phương thức giáo dục hợp lý, gắn với xây dựng xã hội học tập; bảo đảm các điều kiện nâng cao chất lượng; chuẩn hóa, hiện đại hóa, dân chủ hóa, xã hội hóa và hội nhập quốc tế hệ thống giáo dục và đào tạo; giữ vững định hướng xã hội chủ nghĩa và bản sắc dân tộc. Phấn đấu đến năm 2030, nền giáo dục Việt Nam đạt trình độ tiên tiến trong khu vực. Trên cơ sở đó, Bộ giáo dục và đào tạo triển khai Nghị quyết 29 với quan điểm chỉ đạo [7]: Giáo dục và đào tạo là quốc sách hàng đầu, là sự nghiệp của Đảng, Nhà nước và của toàn dân.

Đầu tư cho giáo dục là đầu tư phát triển, được ưu tiên đi trước trong các chương trình, kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội. Đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo là đổi mới những vấn đề lớn, cốt lõi, cấp thiết, từ quan điểm, tư tưởng chỉ đạo đến mục tiêu, nội dung, phương pháp, cơ chế, chính sách, điều kiện bảo đảm thực hiện; đổi mới từ sự 10 lãnh đạo của Đảng, sự quản lý của Nhà nước đến hoạt động quản trị của các cơ sở giáo dục - đào tạo và việc tham gia của gia đình, cộng đồng, xã hội và bản thân người học; đổi mới ở tất cả các bậc học, ngành học. Trong quá trình đổi mới, cần kế thừa, phát huy những thành tựu, phát triển những nhân tố mới, tiếp thu có chọn lọc những kinh nghiệm của thế giới; kiên quyết chấn chỉnh những nhận thức, việc làm lệch lạc. Đổi mới phải bảo đảm tính hệ thống, tầm nhìn dài hạn, phù hợp với từng loại đối tượng và cấp học; các giải pháp phải đồng bộ, khả thi, có trọng tâm, trọng điểm, lộ trình, bước đi phù hợp.

Phát triển giáo dục và đào tạo là nâng cao dân trí, đào tạo nhân lực, bồi dưỡng nhân tài. Chuyển mạnh quá trình giáo dục từ chủ yếu trang bị kiến thức sang phát triển toàn diện năng lực và phẩm chất người học.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ