Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển của khoa học công nghệ và đời sống xã hội thúc đẩy nhu cầu ngày càng cao về các sản phẩm chăm sóc, bảo vệ sức khỏe có nguồn gốc tự nhiên và an toàn sinh học. Trong bối cảnh việc lạm dụng thuốc kháng sinh hóa học trong y tế, chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản dẫn đến tình trạng kháng kháng sinh cũng như tồn dư hóa chất độc hại, các chế phẩm sinh học probiotic nổi lên như một giải pháp thay thế tiềm năng. Probiotic là các vi sinh vật sống mang lại lợi ích sức khỏe cho vật chủ khi được sử dụng với liều lượng thích hợp thông qua cơ chế cạnh tranh sinh học, điều hòa miễn dịch và ức chế các tác nhân gây bệnh đường ruột mà không gây hiện tượng kháng thuốc hay tồn dư có hại.

Trong số các vi sinh vật có tiềm năng probiotic, nhóm vi khuẩn lactic (Lactic Acid Bacteria - LAB) giữ vai trò chủ đạo nhờ lịch sử sử dụng an toàn lâu đời trong thực phẩm lên men, khả năng thích nghi tốt trong đường tiêu hóa và khả năng sinh tổng hợp các hợp chất kháng khuẩn tự nhiên như acid hữu cơ, hydrogen peroxide, diacetyl và đặc biệt là bacteriocin. Nhằm khai thác và làm phong phú thêm nguồn vi khuẩn lactic bản địa phục vụ công nghệ sinh học và chế biến thực phẩm, đề tài "Phân lập vi khuẩn lactic có nguồn gốc từ thực phẩm và dược phẩm mang hoạt tính probiotic" được thực hiện.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đồ án được xác định cụ thể như sau:

  1. Phân lập các chủng vi khuẩn lên men lactic từ các nguồn thực phẩm lên men truyền thống và chế phẩm dược phẩm thương mại.
  2. Định danh các chủng vi khuẩn lactic phân lập được đến cấp giống và định hướng đến cấp loài bằng các phương pháp vi sinh học cổ điển (hình thái, sinh lý và sinh hóa).
  3. Chọn lọc các chủng có tiềm năng probiotic thông qua thử nghiệm xác định khả năng kháng vi sinh vật chỉ thị gây bệnh (Escherichia coli) bằng phương pháp đo độ đục.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các chủng vi khuẩn lactic hiện diện trong các nguồn mẫu thực phẩm (sữa chua, nem chua, dưa cà muối chua) và các chế phẩm men vi sinh dược phẩm lưu hành trên thị trường; vi sinh vật chỉ thị đối kháng là chủng Escherichia coli.
  • Phạm vi không gian: Các thí nghiệm phân lập, nuôi cấy, kiểm tra sinh hóa và thử nghiệm đối kháng được thực hiện tại Phòng thí nghiệm Bộ môn Công nghệ Sinh học, Khoa Môi trường và Công nghệ Sinh học, Trường Đại học Kỹ thuật Công nghệ TP.HCM (HUTECH).
  • Phạm vi thời gian: Đồ án được triển khai và hoàn thành trong thời gian từ ngày 01/04/2009 đến ngày 24/06/2009.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm khoa học

Đề tài tiếp cận dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết về vi khuẩn lactic và probiotic:

  • Khái niệm Probiotic: Đồ án viện dẫn định nghĩa chuẩn hóa của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hiệp Quốc cùng Tổ chức Y tế Thế giới (FAO/WHO, 2001): Probiotics là những vi thể sống mà khi được quản lý phù hợp về số lượng sẽ đem lại lợi ích cho sức khỏe vật chủ. Lịch sử nghiên cứu probiotic bắt đầu từ các công trình của Eli Metchnikoff (1907) về mối liên hệ giữa sữa chua lên men và tuổi thọ của nông dân Bulgaria, cùng phát hiện của Henry Tissier về Bifidobacterium trong hệ tiêu hóa trẻ bú mẹ.
  • Hệ thống phân loại vi khuẩn lactic: Dựa trên khóa phân loại Bergey (1986), nhóm vi khuẩn lactic thuộc họ Lactobacteriaceae (hoặc Lactobacillaceae), gồm 5 giống chính: Lactobacillus, Streptococcus, Leuconostoc, Pediococcus và Aerococcus. Đây là các vi khuẩn Gram dương, không tạo nội bào tử, không di động, vi hiếu khí hoặc kỵ khí tùy nghi, có quá trình trao đổi chất tạo sản phẩm chính là acid lactic thông qua hai con đường: lên men lactic đồng hình (chu trình Embden-Meyerhof, tạo hơn 90% acid lactic) và lên men lactic dị hình (tạo acid lactic kèm acid acetic, ethanol, CO2, succinate).
  • Cơ chế ức chế vi sinh vật gây bệnh: Vi khuẩn lactic ức chế các tác nhân gây bệnh (Escherichia coli, Salmonella, Listeria monocytogenes, Staphylococcus aureus, Edwardsiella ictaluri) thông qua việc hạ thấp pH môi trường bằng acid hữu cơ, tiết hydrogen peroxide (H2O2), CO2, diacetyl và sinh tổng hợp bacteriocin (các peptide kháng khuẩn được phân loại thành 4 lớp: Lớp I - Lantibiotic như Nisin, Lacticin 3147; Lớp II - peptide nhỏ bền nhiệt; Lớp III - protein lớn không bền nhiệt như Lysostaphin; Lớp IV - bacteriocin phức hợp).
Mẫu nguồn (Dược phẩm, Sữa chua, Nem chua, Dưa cà muối)
Nuôi cấy, phân lập trên môi trường chọn lọc MRS Agar
Định danh cổ điển:
Sàng lọc tiềm năng Probiotic:

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Quá trình nghiên cứu sử dụng hệ thống các phương pháp thực nghiệm vi sinh học tiêu chuẩn:

  • Phương pháp thu thập và xử lý mẫu: Mẫu thực phẩm (sữa chua, nem chua, dưa cà muối) và dược phẩm được đồng nhất hóa, pha loãng theo nồng độ thập phân liên tiếp trong nước muối sinh lý vô trùng.
  • Phương pháp phân lập: Cấy trải và cấy ria phân đoạn trên môi trường chọn lọc chuyên biệt MRS (De Man, Rogosa and Sharpe) agar, ủ ở điều kiện nhiệt độ thích hợp để thu nhận các khuẩn lạc đơn lẻ mang đặc tính hình thái đặc trưng của vi khuẩn lactic (khuẩn lạc nhỏ, tròn, lồi, màu trắng đục hoặc vàng kem, có mùi chua nhẹ).
  • Phương pháp định danh vi sinh vật cổ điển:
    • Quan sát hình thái tế bào: Nhuộm Gram (phương pháp Hucker cải tiến) xác định vi khuẩn Gram dương hình que, hình cầu hoặc hình oval.
    • Kiểm tra đặc tính tế bào: Nhuộm bào tử bằng lục Malachite (phương pháp Schaeffer-Fulton) và Carbolic Fuchsin; nhuộm kháng acid (phương pháp Ziehl-Neelsen).
    • Thử nghiệm sinh hóa và enzyme: Thử nghiệm enzyme Catalase với dung dịch H2O2 3% (xác định phản ứng âm tính không sủi bọt); thử nghiệm Oxidase; thử nghiệm khả năng di động bằng phương pháp cấy đâm sâu trên thạch mềm bán lỏng; thử nghiệm xác định sự hiện diện của acid lactic bằng thuốc thử Uffelmann (dung dịch phenol kết hợp FeCl3 tạo màu tím, chuyển sang màu vàng lục khi có acid lactic); thử nghiệm khả năng lên men các nguồn carbon (glucose, lactose, saccharose...) và khả năng sinh khí qua ống Durham.
  • Phương pháp đánh giá hoạt tính kháng khuẩn: Sử dụng dịch nuôi cấy ly tâm loại bỏ tế bào của các chủng vi khuẩn lactic phân lập để ức chế chủng vi sinh vật chỉ thị Escherichia coli, theo dõi và định lượng mức độ ức chế thông qua phương pháp đo độ đục (mật độ quang học OD) trên máy so màu quang phổ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương này đặt nền móng cho đề tài thông qua việc phân tích tầm quan trọng của probiotic đối với sức khỏe con người và vật nuôi trong kỷ nguyên hiện đại. Tác giả trình bày ba mục tiêu nghiên cứu trọng tâm bao gồm: phân lập vi khuẩn lactic từ nguồn thực phẩm và dược phẩm, định danh hình thái - sinh hóa cổ điển, và kiểm tra hoạt tính kháng khuẩn đối kháng E. coli. Đồng thời, chương 1 vạch rõ hướng ứng dụng thực tiễn của đề tài trong việc cung cấp các chủng vi sinh vật khởi động (starter culture) cho công nghệ chế biến thực phẩm lên men quy mô công nghiệp, ứng dụng sản xuất chế phẩm sinh học probiotic và khai thác thu nhận bacteriocin làm chất bảo quản sinh học.

Chương 2: Tổng quan tài liệu

Chương 2 cung cấp hệ thống cơ sở lý luận chuyên sâu và cập nhật về vi khuẩn probiotic và vi khuẩn lactic:

  • Khái quát về Probiotic: Phân tích lịch sử nghiên cứu từ thời kỳ cổ đại đến các mốc khoa học của Metchnikoff (1907) và Tissier; tổng hợp các cơ chế tác động sinh học gồm tăng cường liên kết biểu mô ruột, kích thích sản sinh chất nhầy, điều hòa đáp ứng miễn dịch (tăng tiết IgA, interferon gamma), hỗ trợ tiêu hóa lactose, hạ cholesterol máu, phòng ngừa tiêu chảy do kháng sinh và rotavirus, cùng khả năng ức chế vi khuẩn gây hại.
  • Đặc tính sinh học của vi khuẩn lactic: Trình bày chi tiết đặc điểm hình thái, phân loại học theo Bergey (1986) của 4 giống chủ đạo (Lactobacillus, Streptococcus, Leuconostoc, Pediococcus), nhu cầu dinh dưỡng phức tạp (carbon, nitơ từ cao nấm men/peptone, vitamin nhóm B, muối vô cơ, ion mangan), các con đường chuyển hóa năng lượng (lên men lactic đồng hình và dị hình), cùng các sản phẩm biến dưỡng đối kháng (acid hữu cơ, H2O2, CO2, diacetyl và 4 lớp bacteriocin).
  • Đối tượng vi sinh vật cạnh tranh: Khái quát đặc điểm sinh học và dịch tễ của các vi khuẩn gây bệnh đường ruột thường gặp gồm Escherichia coli (EPEC, EIEC, ETEC, O157:H7), Salmonella, Listeria monocytogenes, Staphylococcus aureus và Edwardsiella ictaluri (tác nhân gây bệnh gan thận mủ trên cá tra).
  • Phương pháp phân lập, tuyển chọn và ứng dụng: Trình bày các tiêu chuẩn chọn lọc chủng probiotic, kỹ thuật định danh vi sinh vật cổ điển (hình thái, nhuộm, thử nghiệm sinh hóa, kít API 20E) và phương hướng sinh học phân tử; tổng quan các lĩnh vực ứng dụng thương mại của probiotic trong dược phẩm, thực phẩm chức năng, mỹ phẩm, chăn nuôi gia súc và nuôi trồng thủy sản.

Chương 3: Vật liệu & Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 mô tả chi tiết quy trình thực nghiệm được thiết kế và triển khai tại phòng thí nghiệm:

  • Địa điểm, thời gian và trang thiết bị: Liệt kê đầy đủ danh mục thiết bị (nồi hấp tiệt trùng, tủ ấm, tủ cấy vô trùng, máy ly tâm, kính hiển vi quang học, máy quang phổ đo OD), dụng cụ thủy tinh và các hóa chất, thuốc nhuộm, môi trường chuyên dụng (MRS agar, MRS broth, môi trường thạch mềm, các loại đường thử nghiệm).
  • Quy trình thu thập và ký hiệu mẫu: Quy định hệ thống mã hóa mẫu thu thập từ 4 nguồn: chế phẩm dược phẩm, sữa chua ăn, nem chua truyền thống và dưa cà muối chua.
  • Quy trình phân lập và làm thuần: Chi tiết các bước pha loãng nồng độ mẫu, cấy gạt trên đĩa thạch MRS, ủ ấm, quan sát đặc điểm khuẩn lạc và cấy ria làm thuần nhiều lần để thu nhận dòng thuần khiết.
  • Quy trình định danh cổ điển: Chi tiết quy trình thực hiện các phản ứng sinh hóa và nhuộm vi sinh học:
    • Nhuộm Gram (Hucker cải tiến), nhuộm bào tử (Schaeffer-Fulton), nhuộm kháng acid (Ziehl-Neelsen).
    • Thử nghiệm enzyme Catalase với dung dịch H2O2 3%.
    • Thử nghiệm tính di động bằng phương pháp cấy đâm sâu trên ống thạch mềm.
    • Thử nghiệm phát hiện acid lactic bằng thuốc thử Uffelmann.
    • Thử nghiệm lên men sinh acid và sinh khí trên môi trường chứa các nguồn đường đơn, đường đôi kèm chỉ thị thị màu và ống Durham.
    • Thử nghiệm xác định khả năng ức chế vi khuẩn chỉ thị E. coli bằng phương pháp đo độ đục của dịch nuôi cấy ly tâm theo thời gian.

Chương 4: Kết quả và biện luận

Chương 4 trình bày và phân tích các số liệu thu được từ thực nghiệm:

  • Kết quả phân lập: Phân lập thành công tổng cộng 22 chủng vi khuẩn nghi ngờ là vi khuẩn lactic từ 4 nhóm nguồn mẫu (8 chủng từ dược phẩm, 7 chủng từ sữa chua, 4 chủng từ nem chua, 3 chủng từ dưa cà muối chua).
  • Kết quả kiểm tra đặc tính hình thái và cấu trúc: 100% các chủng phân lập đều có kết quả nhuộm Gram dương (bắt màu tím), tế bào tồn tại ở dạng hình que (Lactobacillus), hình cầu hoặc oval kết chuỗi/đôi (Streptococcus, Leuconostoc, Pediococcus); thử nghiệm nhuộm bào tử cho kết quả âm tính (không sinh nội bào tử); thử nghiệm nhuộm kháng acid cho kết quả âm tính (không có tính kháng acid).
  • Kết quả thử nghiệm sinh lý - sinh hóa:
    • Toàn bộ 22 chủng đều cho phản ứng Catalase âm tính (không tạo bọt khí oxy khi tiếp xúc với H2O2 3%), phù hợp với đặc trưng sinh lý của vi khuẩn lactic không mang enzyme catalase.
    • Phản ứng với thuốc thử Uffelmann cho màu vàng lục đặc trưng, chứng minh các chủng đều có khả năng sinh tổng hợp acid lactic trong quá trình biến dưỡng.
    • Thử nghiệm di động trên thạch mềm xác nhận tất cả các chủng đều không di động (chỉ mọc dọc theo đường cấy đâm sâu).
    • Thử nghiệm lên men đường cho thấy các chủng có khả năng đồng hóa và sinh acid từ nhiều loại đường khác nhau, phân định rõ các chủng lên men đồng hình (không sinh khí trong ống Durham) và lên men dị hình (có sinh khí CO2).
  • Kết quả đánh giá hoạt tính kháng khuẩn đối kháng E. coli: Phương pháp đo độ đục mật độ quang học OD cho thấy dịch nuôi cấy ly tâm của các chủng phân lập từ cả 4 nguồn mẫu đều thể hiện khả năng ức chế rõ rệt sự sinh trưởng của vi khuẩn chỉ thị E. coli so với mẫu đối chứng, trong đó nhiều chủng phân lập từ dược phẩm và sữa chua thể hiện hoạt tính kháng khuẩn vượt trội.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Chương cuối tóm tắt toàn bộ các kết quả cốt lõi đạt được của đồ án: hoàn thành việc phân lập 22 chủng vi khuẩn lactic thuần khiết từ thực phẩm và dược phẩm, xác định đầy đủ các đặc tính hình thái, sinh hóa cơ bản theo khóa phân loại cổ điển và chứng minh được tiềm năng probiotic qua khả năng kháng E. coli. Đồng thời, tác giả đưa ra các kiến nghị khoa học về việc ứng dụng sinh học phân tử (PCR, giải trình tự 16S rRNA) để định danh chính xác cấp loài, tiến hành khảo sát khả năng sống sót trong điều kiện dịch vị dạ dày/muối mật và nghiên cứu chiết tách bacteriocin phục vụ ứng dụng công nghiệp.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Đồ án đã thu nhận và hệ thống hóa các kết quả thực nghiệm định lượng và định tính cụ thể:

Nguồn mẫu phân lập Số lượng chủng phân lập Đặc điểm hình thái tế bào Phản ứng Catalase Phản ứng Uffelmann (Sinh acid lactic) Nhuộm Gram Tính di động Hoạt tính kháng E. coli (Đo độ đục)
Dược phẩm 8 chủng Trực khuẩn / Cầu khuẩn Âm tính (-) Dương tính (+) Gram dương (+) Không di động Ức chế mạnh sinh trưởng E. coli
Sữa chua 7 chủng Trực khuẩn que dài / Cầu khuẩn chuỗi Âm tính (-) Dương tính (+) Gram dương (+) Không di động Ức chế rõ rệt sinh trưởng E. coli
Nem chua 4 chủng Trực khuẩn ngắn / Cầu khuẩn Âm tính (-) Dương tính (+) Gram dương (+) Không di động Thể hiện hoạt tính đối kháng E. coli
Dưa cà muối 3 chủng Trực khuẩn / Cầu oval Âm tính (-) Dương tính (+) Gram dương (+) Không di động Thể hiện hoạt tính đối kháng E. coli
Tổng cộng 22 chủng Đặc trưng vi khuẩn lactic **100% (-) ** **100% (+) ** **100% (+) ** 100% không di động Đều có tiềm năng Probiotic

Giải pháp và kiến nghị đề xuất từ tác giả

  • Tuyển chọn các chủng vi khuẩn lactic có hoạt tính kháng khuẩn cao nhất từ nguồn dược phẩm và sữa chua để làm chủng giống phục vụ sản xuất thử nghiệm các chế phẩm probiotic quy mô pilot.
  • Đề xuất ứng dụng các chủng vi khuẩn lactic phân lập từ nem chua và dưa muối làm vi sinh vật khởi động (starter culture) trong công nghiệp lên men thực phẩm truyền thống nhằm chuẩn hóa chất lượng, rút ngắn thời gian lên men và tăng cường tính an toàn thực phẩm.
  • Khai thác tiềm năng của các chủng sinh chất kháng khuẩn mạnh để định hướng nuôi cấy thu nhận bacteriocin tự nhiên, ứng dụng làm chất bảo quản sinh học trong công nghệ bảo quản thịt, cá và nông sản.

Đóng góp học thuật và thực tiễn

  • Bổ sung dữ liệu vi sinh vật học thực nghiệm về sự đa dạng của các chủng vi khuẩn lactic hiện diện trong các sản phẩm thực phẩm lên men truyền thống của Việt Nam (nem chua, dưa cà muối chua) và các chế phẩm dược phẩm thương mại.
  • Xây dựng quy trình sàng lọc và đánh giá hoạt tính probiotic bước đầu ở quy mô phòng thí nghiệm kết hợp giữa các phương pháp định danh vi sinh vật cổ điển và thử nghiệm đối kháng vi sinh vật chỉ thị bằng đo quang phổ mật độ quang OD.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Phạm vi định danh vi sinh vật mới chỉ dừng lại ở các phương pháp cổ điển (hình thái, nhuộm màu, các phản ứng sinh hóa cơ bản), chưa định danh chính xác đến mức độ loài và chủng dưới loài bằng các kỹ thuật sinh học phân tử hiện đại.
  • Thử nghiệm hoạt tính probiotic mới chỉ thực hiện trên một đối tượng vi sinh vật chỉ thị duy nhất là Escherichia coli, chưa mở rộng khảo sát trên các mầm bệnh nguy hiểm khác như Salmonella, Listeria monocytogenes hay Staphylococcus aureus.
  • Chưa tiến hành thử nghiệm các đặc tính probiotic nâng cao như độ bền trong môi trường acid dạ dày (pH 2.0 - 3.0), khả năng chịu muối mật (bile salt tolerance) và khả năng bám dính vào tế bào biểu mô ruột in vitro.

Hướng phát triển tiếp theo

  • Ứng dụng kỹ thuật sinh học phân tử (tách chiết DNA, phản ứng PCR khuếch đại và giải trình tự đoạn gen 16S rRNA) để định danh chính xác tên khoa học cấp loài của các chủng vi khuẩn tiềm năng đã phân lập.
  • Khảo sát khả năng sống sót của các chủng vi khuẩn lactic tuyển chọn trong điều kiện mô phỏng dịch dạ dày và dịch ruột người/động vật.
  • Tinh sạch, xác định cấu trúc phân tử và đánh giá phổ kháng khuẩn chi tiết của bacteriocin thu nhận từ các chủng có hoạt tính đối kháng mạnh.
  • Thử nghiệm sản xuất chế phẩm probiotic dạng bột đông khô và đánh giá hiệu quả trên mô hình động vật thí nghiệm.

Giá trị tham khảo

Tài liệu đồ án tốt nghiệp này mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho:

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên cao học, cán bộ nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Công nghệ Sinh học, Vi sinh học, Công nghệ Thực phẩm, Dược học, Chăn nuôi - Thú y và Bệnh học Thủy sản.
  • Nội dung tham khảo trọng tâm:
    • Hệ thống tổng quan lý thuyết toàn diện về cơ chế tác động, phân loại vi khuẩn probiotic và vi khuẩn lactic.
    • Quy trình thực nghiệm chi tiết về phân lập vi khuẩn lactic trên môi trường chọn lọc MRS.
    • Bảng hướng dẫn và phương pháp tiến hành các thử nghiệm định danh vi sinh vật cổ điển (kỹ thuật nhuộm Gram, nhuộm bào tử, nhuộm kháng acid, phản ứng Catalase, phản ứng Uffelmann phát hiện acid lactic, thử nghiệm lên men đường).
    • Phương pháp thiết kế thí nghiệm kiểm tra hoạt tính kháng khuẩn đối kháng bằng kỹ thuật đo độ đục quang phổ (OD).

Câu hỏi thường gặp

1. Mục tiêu cốt lõi của đồ án tốt nghiệp này là gì?

Đồ án tập trung thực hiện 3 nhiệm vụ chính: phân lập các chủng vi khuẩn lactic từ 4 nguồn mẫu thực phẩm và dược phẩm; định danh các chủng thu được bằng các phương pháp vi sinh vật học cổ điển (hình thái, sinh lý, sinh hóa); và sàng lọc các chủng có tiềm năng probiotic thông qua đánh giá khả năng ức chế vi khuẩn chỉ thị Escherichia coli bằng phương pháp đo độ đục.

2. Tác giả đã phân lập được bao nhiêu chủng vi khuẩn và từ những nguồn mẫu nào?

Tác giả đã phân lập thành công tổng cộng 22 chủng vi khuẩn lactic thuần khiết từ 4 nhóm nguồn mẫu khác nhau: 8 chủng từ các chế phẩm dược phẩm, 7 chủng từ sữa chua ăn, 4 chủng từ nem chua truyền thống, và 3 chủng từ dưa cà muối chua.

3. Phản ứng sinh hóa nào được sử dụng để chứng minh khả năng tạo acid lactic của các chủng phân lập?

Đồ án sử dụng phản ứng với thuốc thử Uffelmann (phức hợp giữa dung dịch phenol và sắt(III) clorua FeCl3). Khi có sự hiện diện của acid lactic do vi khuẩn sinh ra trong quá trình lên men, dung dịch thuốc thử từ màu tím chuyển sang màu vàng lục đặc trưng.

4. Vì sao thử nghiệm Catalase lại mang tính quyết định trong việc định danh sơ bộ vi khuẩn lactic?

Vi khuẩn lactic là nhóm vi sinh vật không có enzyme catalase (hoặc catalase âm tính). Khi nhỏ dung dịch oxy già (H2O2 3%) lên sinh khối vi khuẩn lactic, phản ứng không tạo ra bọt khí oxy tự do. Toàn bộ 22 chủng phân lập trong đồ án đều cho kết quả Catalase âm tính, khẳng định chúng thuộc nhóm vi khuẩn lên men lactic.

5. Phương pháp đo độ đục được ứng dụng như thế nào để kiểm tra hoạt tính kháng khuẩn?

Tác giả thu nhận dịch nuôi cấy của các chủng vi khuẩn lactic sau khi ly tâm loại bỏ tế bào, sau đó bổ sung vào môi trường nuôi cấy có cấy vi khuẩn chỉ thị Escherichia coli. Mức độ sinh trưởng của E. coli được theo dõi bằng cách đo mật độ quang học (OD) trên máy so màu quang phổ; độ đục giảm so với mẫu đối chứng thể hiện hoạt tính ức chế kháng khuẩn của các chất biến dưỡng (acid, bacteriocin...) do vi khuẩn lactic tiết ra.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Phân lập vi khuẩn lactic có nguồn gốc từ thực phẩm và dược phẩm mang hoạt tính probiotic" của sinh viên Nguyễn Thị Bích Thùy đã hoàn thành đầy đủ các mục tiêu đề ra khi phân lập và làm thuần thành công 22 chủng vi khuẩn lactic từ các nguồn thực phẩm lên men và dược phẩm. Thông qua hệ thống thử nghiệm vi sinh học cổ điển chặt chẽ, các chủng phân lập đều được chứng minh mang đầy đủ các đặc tính điển hình của vi khuẩn lactic (Gram dương, catalase âm tính, không di động, không tạo bào tử, sinh acid lactic) và thể hiện hoạt tính ức chế sinh trưởng rõ rệt đối với vi khuẩn chỉ thị Escherichia coli. Công trình là tài liệu tham khảo thực nghiệm có giá trị đối với sinh viên và nghiên cứu viên ngành Công nghệ sinh học trong các nghiên cứu phân lập, tuyển chọn và ứng dụng vi khuẩn probiotic phục vụ đời sống.