Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Tảo xoắn Arthrospira platensis (thường được gọi phổ biến là Spirulina platensis) là một loài vi khuẩn lam dạng sợi quang tự dưỡng có ý nghĩa công nghệ sinh học và giá trị thương mại lớn. Giá trị dinh dưỡng của loài vi tảo này xuất phát từ hàm lượng protein rất cao, chiếm từ 50% đến 70% khối lượng chất khô (tương đương 460 – 630 g/kg chất khô), cao gấp khoảng 3 lần so với thịt bò và gấp hơn 2 lần so với đậu tương. Protein trong Arthrospira platensis chứa đầy đủ các acid amin thiết yếu cho cơ thể người và vật nuôi. Bên cạnh đó, sinh khối tảo còn chứa phong phú các vitamin nhóm B (B1, B2, B6, B12), vitamin E, tiền vitamin A ($\beta$-carotene), các khoáng chất đa vi lượng (sắt, calci, phosphor, magnesi, kali, kẽm) cùng các hoạt chất sinh học có giá trị cao như sắc tố phycocyanin (8 – 17%), chlorophyll và acid béo không no $\gamma$-linolenic/linoleic acid. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã công nhận tảo xoắn là một trong những nguồn thực phẩm tốt nhất cho loài người trong thế kỷ XXI.

Trong thực tiễn sản xuất vi tảo, việc tìm kiếm, thu thập các nguồn gen bản địa từ thủy vực tự nhiên và phân lập dòng thuần chủng sạch tạp nhiễm có ý nghĩa then chốt. Quá trình chọn lọc dựa trên hình thái và đặc tính sinh học giúp tuyển chọn các chủng tảo có khả năng thích nghi cao với điều kiện khí hậu địa phương, tốc độ sinh trưởng nhanh và dễ thu hoạch sinh khối phục vụ cho các ngành thực phẩm chức năng, dược phẩm và mỹ phẩm.

Khóa luận xác định mục đích và các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  • Mục đích: Phân lập và xác định một số đặc điểm sinh học của chủng Arthrospira platensis tại miền Bắc Việt Nam.
  • Yêu cầu và nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Thu thập mẫu nước tự nhiên và phân lập các mẫu tảo xoắn.
    2. Đánh giá khả năng sinh trưởng của các chủng tảo thu được dưới các điều kiện nuôi cấy và nhiệt độ khác nhau.
    3. Đánh giá hoạt chất và chỉ tiêu dinh dưỡng có trong mẫu tảo phân lập.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các chủng vi tảo xoắn thuộc loài Arthrospira platensis.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát và thu thập 10 mẫu nước tại 3 hồ nước ngọt thuộc miền Bắc Việt Nam, bao gồm Hồ Thiền Quang (Hà Nội), Hồ công viên Hoàng Văn Thụ (Lạng Sơn) và Hồ Tràng An (Ninh Bình); sử dụng chủng Arthrospira platensis NIES-46 (ngân hàng giống NIES, Viện Nghiên cứu Môi trường Quốc gia Tsukuba, Nhật Bản) làm đối chứng. Nghiên cứu thực nghiệm được triển khai tại Viện Nghiên cứu Vi tảo và Công nghệ sinh học ứng dụng, Khoa Công nghệ sinh học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được thực hiện từ tháng 01/2022 đến tháng 09/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và vị trí phân loại học

Theo hệ thống phân loại sinh học, tảo xoắn Arthrospira platensis có vị trí phân loại như sau:

  • Giới: Prokaryota
  • Ngành: Cyanobacteria (Cyanophyta)
  • Lớp: Cyanophyceae
  • Bộ: Oscillatoriales
  • Họ: Microcoleaceae
  • Chi: Arthrospira

Về mặt hình thái, Arthrospira platensis là sinh vật đa bào dạng sợi không phân nhánh, đường kính sợi từ 8 – 10 $\mu$m (hoặc dao động 1 – 12 $\mu$m tùy điều kiện), các tế bào hình trụ xếp nối tiếp nhau và thường xoắn theo dạng lò xo (helix) hoặc xoắn ốc (spiral), một số trường hợp biến đổi sang dạng sợi thẳng. Tảo sinh sản vô tính bằng cách phân đoạn từ sợi mẹ thông qua các tế bào chuyên biệt (Necridia) hình thành nên các đoạn sợi con (hormogonia). Quá trình sinh trưởng của quần thể vi tảo trải qua 5 pha điển hình: pha chậm (lag phase), pha tăng trưởng lũy thừa (log phase), pha tăng trưởng chậm, pha cân bằng và pha suy tàn.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Khóa luận áp dụng hệ thống phương pháp thực nghiệm vi sinh vật và công nghệ sinh học vi tảo bao gồm:

  1. Phương pháp thu mẫu và làm giàu: Thu thập mẫu nước ở nhiều tầng nước tại 3 hồ tự nhiên, soi kính hiển vi kiểm tra tại hiện trường, sau đó lọc làm giàu bằng lưới lọc kích thước mắt lưới 450 mesh (tương đương 30 – 35 $\mu$m) để giữ lại tảo dạng sợi và loại bỏ các vi tảo kích thước nhỏ. Mẫu được bảo quản trong túi nylon và ống falcon 50 mL ở 20°C bằng túi đá gel vận chuyển về phòng thí nghiệm.
  2. Phương pháp loại bỏ sinh vật lẫn tạp: Sử dụng phương pháp ly tâm tốc độ thấp lặp lại nhiều lần (500 – 1000 vòng/phút) nhằm loại bỏ tới 90% sinh vật phù du và vi sinh vật đơn bào tạp nhiễm, thu hồi sinh khối tảo xoắn tập trung ở pha nổi phía trên.
  3. Phương pháp phân lập và làm thuần: Sử dụng kỹ thuật pha loãng tới hạn theo cấp số nhân (bội số pha loãng 10 lần) kết hợp cấy trải từ 3 đến 4 lần trên đĩa thạch Petri chứa môi trường Zarrouk rắn. Mẫu được nuôi ở nhiệt độ 25°C, cường độ chiếu sáng 2000 lux với chu kỳ sáng:tối 16:8 để chọn lọc và tách riêng các khuẩn lạc đơn thuần khiết.
  4. Môi trường nuôi cấy: Môi trường Zarrouk chuẩn với pH kiềm (9,5) được sử dụng xuyên suốt quá trình nuôi cấy và thử nghiệm. Thành phần môi trường gồm: $\text{NaHCO}_3$ (16,8 g/L), $\text{NaNO}_3$ (2,5 g/L), $\text{K}_2\text{SO}_4$ (1,0 g/L), $\text{NaCl}$ (1,0 g/L), $\text{K}_2\text{HPO}_4$ (0,5 g/L), $\text{CaCl}_2$ (0,04 g/L), $\text{MgSO}_4\cdot7\text{H}_2\text{O}$ (0,01 g/L) và 1 mL/L dung dịch vi lượng A5 (chứa EDTA 50 mg/L, $\text{H}_3\text{BO}_3$ 11,4 mg/L, $\text{ZnSO}_4\cdot7\text{H}_2\text{O}$ 22 mg/L, $\text{MnCl}_2$ 5,06 mg/L, $\text{CoCl}_2$ 61 mg/L, $\text{CuSO}_4$ 57 mg/L, $(\text{NH}_4)_6\text{Mo}7\text{O}{24}$ 1 mg/L).
  5. Phương pháp đánh giá sinh trưởng và xác định sinh khối:
    • Đo mật độ quang học ở bước sóng 750 nm ($\text{OD}_{750}$) bằng máy đo quang phổ UV-2600 (Shimadzu, Nhật Bản) để loại bỏ sai số do sự hấp thụ của các sắc tố màu.
    • Xây dựng đường chuẩn tương quan giữa $\text{OD}{750}$ và khối lượng khô theo mô hình tuyến tính: $\text{Sinh khối (g/L)} = 1,3578 \times \text{OD}{750}$ ($R^2 = 0,9884$).
    • Xác định khối lượng khô trực tiếp bằng phương pháp lọc 10 mL dịch qua giấy lọc Whatman 11 $\mu$m, sấy ở 80°C đến độ ẩm 0% và tính theo công thức: $m_t = (m_2 - m_1) \times 100$ (g/L).
    • Tính toán tốc độ sinh trưởng riêng ($\mu$), thời gian thế hệ ($g$), số lần phân chia tế bào mỗi ngày ($k = \mu / \ln 2$) và đếm mật độ tế bào bằng buồng đếm hồng cầu Neubauer.
    • Đánh giá khả năng chịu nhiệt trong các dải nhiệt độ từ 12°C đến 40°C và dải 37°C – 40°C trong bình tam giác 500 mL (thể tích nuôi 300 mL, mật độ ban đầu 0,1 g/L khối lượng khô, sục khí nén lọc vô trùng).
  6. Xử lý số liệu: Mọi thí nghiệm được lặp lại tối thiểu 3 lần. Dữ liệu được tính toán giá trị trung bình, độ lệch chuẩn (SD) và xử lý biểu đồ trên phần mềm Microsoft Excel 2016.

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần I: Mở đầu

Trình bày cơ sở khoa học và thực tiễn về giá trị dinh dưỡng của vi tảo Arthrospira platensis, nhấn mạnh tiềm năng cung cấp nguồn protein thực vật và hoạt chất chống oxy hóa thay thế. Nêu rõ tính cấp thiết của việc tìm kiếm, phân lập và làm thuần nguồn gen vi tảo tự nhiên phân bố tại các thủy vực miền Bắc Việt Nam nhằm phục vụ công tác lưu giữ giống và phát triển quy trình nuôi trồng sinh khối. Đặt ra mục đích và 3 nhiệm vụ nghiên cứu trọng tâm của đề tài.

Phần II: Tổng quan tài liệu

Tổng quan toàn diện các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến tảo xoắn:

  • Đặc điểm sinh học và thành phần hóa sinh: Phân tích đặc điểm hình thái dạng sợi, vòng đời phát triển và cấu trúc dinh dưỡng của Arthrospira platensis.
STT Thành phần hóa sinh Hàm lượng (% chất khô)
1 Protein tổng số 50 – 70% (trung bình 65%)
2 Glucid 13 – 16%
3 Lipid 7 – 8%
4 Acid nucleic 4,29%

Về hàm lượng sắc tố: Phycocyanin đạt 140,0 $\mu$g/g (14,00%), Chlorophyll đạt 10,0 $\mu$g/g (1,00%), Carotenoid đạt 3,7 $\mu$g/g (0,37%). Về acid amin: Chứa 18 loại acid amin, trong đó cao nhất là glutamic acid (14,6%), aspartic acid (9,8%), leucine (8,7%) và alanine (7,6%).

  • Hệ thống nhân giống và công nghệ nuôi trồng: Mô tả quy trình nhân giống nhiều cấp (từ giống gốc dạng lỏng stock culture $\rightarrow$ giống khởi động starter culture $\rightarrow$ giống cấp 1 $\rightarrow$ giống cấp 2). So sánh các mô hình nuôi nhân giống trong túi nylon treo giá, hệ thống photobioreactor (PBR) dạng cột đứng sục khí (bubble column), hệ thống ống PBR khép kín và bể hở raceway. Phân tích ưu nhược điểm giữa hai phương thức nuôi cấy mẻ đơn (batch culture) và mẻ bổ sung dinh dưỡng định kỳ (fed-batch culture).
  • Phương pháp phân lập vi tảo: Tổng hợp hai kỹ thuật phân lập chính là vi thao tác bằng pipet Pasteur vuốt nhọn và phương pháp cấy trải pha loãng trên đĩa thạch.
  • Lịch sử nghiên cứu tại Việt Nam và thế giới: Điểm lại các mốc nghiên cứu từ năm 1972 của GS.TS Nguyễn Hữu Thước, sự ra đời của cơ sở sản xuất tảo Vĩnh Hảo quy mô 3000 – 12.000 $\text{m}^2$, các cơ sở nuôi cấy hiện đại như Vina Tảo/ADB (Hòa Lạc), HIDUMI (Nghệ An), Học viện Nông nghiệp Việt Nam, cùng các hệ thống sản xuất công nghiệp quy mô lớn tại Mỹ (Hawaii, California), Trung Quốc, Mexico, Pháp, Thái Lan và Nhật Bản.

Phần III: Vật liệu và phương pháp

Trình bày chi tiết nguồn gốc 10 mẫu nước thu thập tại Hà Nội, Lạng Sơn, Ninh Bình và chủng chuẩn NIES-46. Liệt kê đầy đủ danh mục trang thiết bị (máy quang phổ UV-2600 Shimadzu, kính hiển vi, máy ly tâm, buồng đếm Neubauer, giấy lọc Whatman 11 $\mu$m, vải lọc nylon 10 $\mu$m của Mien nam tech). Chi tiết hóa công thức môi trường Zarrouk, dung dịch vi lượng A5, các bước ly tâm tách tạp chất, pha loãng bậc 10 cấy trải thạch, các công thức toán học xác định tốc độ sinh trưởng riêng ($\mu$), thời gian thế hệ ($g$), số lần phân chia ($k$), năng suất sinh khối ($P_X$) và thử nghiệm dải nhiệt độ 12°C – 40°C.

Phần IV: Kết quả và thảo luận

Trình bày các kết quả thực nghiệm đạt được:

  • Kết quả thu thập mẫu: Khảo sát 10 mẫu nước tự nhiên bị lẫn tạp nhiều loại vi khuẩn, động vật phù du và các loài tảo đơn bào/đa bào khác; qua quan sát hình thái sơ bộ đã phát hiện và chọn lọc được 3 chủng tảo xoắn ký hiệu là Sp2, Sp6 và Sp9.
  • Kết quả loại tạp bằng ly tâm: Ly tâm ở tốc độ thấp 500 – 1000 vòng/phút giúp loại bỏ tới 90% sinh vật phù du và vi sinh vật đơn bào, tảo xoắn nổi ở pha trên. Môi trường Zarrouk ở pH 9,5 cho thấy tính chọn lọc cao nhất, giúp tảo xoắn chiếm ưu thế sinh trưởng sau 1 – 2 tuần nuôi cấy.
  • Kết quả làm thuần bằng pha loãng: Sau 3 – 4 chu kỳ pha loãng liên tiếp và cấy trải trên đĩa thạch Zarrouk (25°C, 2000 lux), các dòng vi tảo đã được làm sạch hoàn toàn tạp nhiễm và hình thành khuẩn lạc đơn thuần khiết.
  • Xác định đặc điểm hình thái và tiêu chuẩn giống cấp 1: Đưa ra các tiêu chí đánh giá chất lượng giống cấp 1 gồm: trạng thái sinh lý (tế bào màu xanh lam đậm, đang ở pha log, không có xác tế bào chết), độ đồng đều hình thái (chiều dài sợi và số vòng xoắn đồng nhất), mức độ sạch tạp nhiễm và mật độ quang $\text{OD}_{750}$ đạt từ 0,4 đến 0,7 (không vượt quá 0,9).
  • Đánh giá khả năng sinh trưởng và thích ứng nhiệt độ: Đánh giá ngưỡng nhiệt độ từ 12°C đến 40°C cho thấy cả 3 chủng có khả năng thích ứng nhiệt rộng; xác định chi tiết kiểu hình sợi trichome, mức độ xoắn và ngưỡng nhiệt sinh trưởng của từng chủng.

Phần V: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết toàn bộ kết quả phân lập thành công 3 chủng tảo xoắn bản địa thuần khiết Sp2, Sp6, Sp9 và nêu bật các đặc tính sinh học đặc trưng của từng chủng phục vụ nhân giống và ứng dụng sản xuất sinh khối.


Kết quả và đóng góp thực tiễn

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Phân lập và làm thuần 3 chủng vi tảo xoắn bản địa: Nghiên cứu đã phân lập thành công 3 chủng Arthrospira platensis thuần khiết từ các thủy vực miền Bắc Việt Nam và định danh ký hiệu theo nguồn gốc thu mẫu:

    • Chủng Sp2 (thu thập tại Hồ Thiền Quang, Hà Nội): Sợi có dạng hình thoi (fusiform), số vòng xoắn dao động từ 6 – 10 vòng (quan sát trên mẫu đạt 15 – 16 vòng), mức độ xoắn đạt cấp +++ (75 – 100%), chiều dài sợi tối đa đạt 145 $\mu$m.
    • Chủng Sp6 (thu thập tại Hồ công viên Hoàng Văn Thụ, Lạng Sơn): Tồn tại ở cả 2 dạng sợi thẳng và xoắn nhẹ, số vòng xoắn dao động từ 6 – 10 vòng (hoặc 10 – 12 vòng), mức độ xoắn đạt cấp ++ (50 – 75%), chiều dài sợi tối đa đạt 156 $\mu$m.
    • Chủng Sp9 (thu thập tại Hồ Tràng An, Ninh Bình): Sợi có dạng xoắn ốc đều, cột tròn tạo búi, số vòng xoắn từ 16 – 20 vòng, mức độ xoắn đạt cấp +++ (75 – 100%), chiều dài sợi tối đa đạt 200 $\mu$m.
  2. Đặc điểm sinh trưởng và ngưỡng chịu nhiệt: Thử nghiệm dải nhiệt độ từ 12°C đến 40°C cho thấy sự phân hóa rõ rệt về khả năng thích ứng sinh thái giữa các chủng:

TT Ký hiệu chủng Nguồn gốc thu mẫu Dạng hình thái đặc trưng Mức độ xoắn Chiều dài sợi tối đa ($\mu$m) Ngưỡng nhiệt sinh trưởng (°C) Nhiệt độ tối ưu (°C) Nhiệt độ tối thiểu (°C)
1 Sp2 Hồ Thiền Quang (Hà Nội) Dạng hình thoi, xoắn dài (6 – 16 vòng) +++ 145 15 – 40 37 ± 1 15
2 Sp6 Hồ Hoàng Văn Thụ (Lạng Sơn) Dạng thẳng và xoắn nhẹ (6 – 12 vòng) ++ 156 12 – 38 36 ± 1 12
3 Sp9 Hồ Tràng An (Ninh Bình) Dạng sợi xoắn ốc đều, tạo búi (16 – 20 vòng) +++ 200 17 – 40 37 ± 1 15

(Ghi chú mức độ xoắn: ++ tương ứng 50 – 75%; +++ tương ứng 75 – 100%)

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  • Hoàn thiện quy trình làm sạch và phân lập giống: Thiết lập quy trình phối hợp giữa phương pháp ly tâm phân đoạn tốc độ thấp (loại bỏ 90% sinh vật phù du) và phương pháp pha loãng tới hạn cấy trải trên thạch Zarrouk rắn, giúp rút ngắn thời gian làm thuần các chủng vi tảo lam từ mẫu tự nhiên bị tạp nhiễm nặng.
  • Bổ sung nguồn gen vi tảo bản địa tiềm năng cho miền Bắc:
    • Chủng Sp6 có khả năng sinh trưởng ở nhiệt độ thấp (12°C), phù hợp cho việc duy trì nuôi trồng trong điều kiện mùa đông lạnh giá tại các tỉnh vùng núi phía Bắc.
    • Chủng Sp9 có kích thước sợi dài (đạt 200 $\mu$m), số vòng xoắn lớn (16 – 20 vòng), mức độ xoắn cao và chịu nhiệt tốt (đến 40°C), tạo điều kiện rất thuận lợi cho công đoạn thu hoạch sinh khối bằng màng lọc/vải lọc trong quy mô sản xuất công nghiệp.
  • Cơ sở định lượng sinh khối nhanh: Thiết lập phương trình hồi quy tuyến tính giữa mật độ quang $\text{OD}_{750}$ và khối lượng khô, hỗ trợ theo dõi trạng thái sinh lý, tính toán năng suất sinh khối và làm căn cứ điều chỉnh, bổ sung dinh dưỡng tái sử dụng môi trường sau các đợt thu hoạch.

Hạn chế và hướng phát triển nghiên cứu

Hạn chế của đề tài

  • Khảo sát thực tế chỉ giới hạn trên 10 mẫu nước tại 3 địa điểm hồ nước ngọt thuộc khu vực phía Bắc (Hà Nội, Lạng Sơn, Ninh Bình) trong thời gian 9 tháng (từ tháng 01/2022 đến tháng 09/2022).
  • Các đánh giá về sinh trưởng và khả năng chịu nhiệt chủ yếu được thực hiện ở quy mô nuôi cấy mẻ trong bình tam giác phòng thí nghiệm (thể tích 300 – 500 mL), chưa tiến hành thử nghiệm dài hạn trên các hệ thống photobioreactor quy mô pilot hoặc bể hở ngoài trời.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Triển khai nuôi cấy thử nghiệm các chủng vi tảo thuần phân lập được (đặc biệt là Sp6 và Sp9) trên hệ thống photobioreactor dạng cột sục khí và hệ thống bể raceway ở quy mô bán công nghiệp để đánh giá độ ổn định kiểu hình và năng suất sinh khối thực tế.
  • Phân tích định lượng chuyên sâu hàm lượng các hoạt chất sinh học (phycocyanin, chlorophyll, carotenoid, acid béo không no $\gamma$-linolenic) của từng chủng dưới các điều kiện cường độ ánh sáng, chế độ cấp khí $\text{CO}_2$ và chu kỳ sáng:tối khác nhau.
  • Nghiên cứu tối ưu hóa công thức dinh dưỡng bổ sung để tái sử dụng tuần hoàn môi trường Zarrouk sau khi tách thu sinh khối nhằm tiết kiệm chi phí sản xuất.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Tài liệu là nguồn tư liệu thực nghiệm hữu ích cho sinh viên, học viên cao học, cán bộ nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Công nghệ Sinh học, Sinh học thực nghiệm, Nuôi trồng thủy sản, Công nghệ Vi sinh, cũng như các kỹ sư vận hành tại các cơ sở nuôi trồng và chế biến vi tảo.
  • Nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Quy trình kỹ thuật từng bước về làm sạch vi sinh vật tạp nhiễm và phân lập dòng thuần vi tảo từ nguồn nước tự nhiên.
    • Công thức pha chế môi trường dinh dưỡng Zarrouk chuẩn và dung dịch vi lượng A5.
    • Phương pháp xây dựng đường chuẩn tương quan quang phổ $\text{OD}_{750}$ để xác định nhanh sinh khối khô mà không bị ảnh hưởng bởi sắc tố.
    • Số liệu thực nghiệm đối chiếu về ngưỡng nhiệt độ sinh trưởng (12°C – 40°C) và đặc điểm hình thái của các chủng tảo xoắn bản địa tại miền Bắc Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Nghiên cứu đã thu thập mẫu nước ở những địa điểm nào và phân lập được bao nhiêu chủng tảo xoắn thuần khiết?
Nghiên cứu tiến hành thu thập 10 mẫu nước tại 3 hồ nước ngọt miền Bắc gồm Hồ Thiền Quang (Hà Nội), Hồ công viên Hoàng Văn Thụ (Lạng Sơn) và Hồ Tràng An (Ninh Bình). Sau quá trình sàng lọc, ly tâm và làm thuần, tác giả đã phân lập thành công 3 chủng Arthrospira platensis thuần khiết, được ký hiệu lần lượt là Sp2 (Hà Nội), Sp6 (Lạng Sơn) và Sp9 (Ninh Bình).

2. Quy trình loại bỏ vi sinh vật tạp nhiễm từ mẫu nước tự nhiên được thực hiện như thế nào?
Mẫu nước sau khi làm giàu bằng lưới lọc 450 mesh (30 – 35 $\mu$m) được tiến hành ly tâm tốc độ thấp từ 500 đến 1000 vòng/phút lặp lại nhiều lần. Phương pháp này giúp loại bỏ tới 90% sinh vật phù du và vi sinh vật đơn bào tạp nhiễm, giữ lại tảo xoắn tập trung ở lớp nổi phía trên, sau đó cấy vào môi trường Zarrouk kiềm (pH 9,5).

3. Môi trường nuôi cấy nào được sử dụng và thông số nuôi cấy trong phòng thí nghiệm là gì?
Nghiên cứu sử dụng môi trường chuẩn Zarrouk ở pH kiềm 9,5 với thành phần giàu $\text{NaHCO}_3$ (16,8 g/L), $\text{NaNO}_3$ (2,5 g/L) và dung dịch vi lượng A5. Quá trình làm thuần và nuôi cấy trên đĩa thạch được duy trì ở nhiệt độ 25°C, cường độ chiếu sáng 2000 lux với chu kỳ sáng:tối là 16:8.

4. Chủng tảo Sp6 và Sp9 có những đặc điểm sinh học và ngưỡng nhiệt độ sinh trưởng khác biệt ra sao?
Chủng Sp6 (Lạng Sơn) tồn tại ở dạng sợi thẳng và xoắn nhẹ (6 – 12 vòng), chiều dài tối đa 156 $\mu$m, có khả năng chịu lạnh nổi bật khi sinh trưởng được ở 12°C (ngưỡng nhiệt 12 – 38°C, tối ưu 36 ± 1°C). Ngược lại, chủng Sp9 (Ninh Bình) có dạng sợi xoắn ốc đều tạo búi (16 – 20 vòng), chiều dài sợi vượt trội lên đến 200 $\mu$m, chịu nóng tốt đến 40°C (ngưỡng nhiệt 17 – 40°C, tối ưu 37 ± 1°C), rất thuận tiện cho công đoạn thu hoạch sinh khối bằng vải lọc.

5. Phương pháp đo quang phổ xác định nhanh sinh khối khô của tảo dựa trên nguyên lý nào?
Nghiên cứu thực hiện đo độ hấp thụ quang học ở bước sóng 750 nm ($\text{OD}{750}$) trên máy quang phổ Shimadzu UV-2600. Ở bước sóng này, ánh sáng chỉ bị tán xạ bởi độ đục của tế bào mà không bị hấp thụ bởi các sắc tố màu (như phycocyanin hay chlorophyll), từ đó xác định sinh khối khô nhanh chóng thông qua phương trình tuyến tính: $\text{Sinh khối (g/L)} = 1,3578 \times \text{OD}{750}$ ($R^2 = 0,9884$).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Trung Dũng đã thực hiện thành công việc thu thập, làm sạch tạp nhiễm và phân lập được 3 chủng vi tảo xoắn thuần khiết Arthrospira platensis (Sp2, Sp6, Sp9) từ các thủy vực tự nhiên tại miền Bắc Việt Nam. Nghiên cứu đã xác định rõ sự khác biệt về hình thái sợi trichome, số vòng xoắn và ngưỡng thích ứng nhiệt độ của từng chủng, trong đó phát hiện chủng Sp6 có khả năng chịu lạnh ở 12°C và chủng Sp9 có cấu trúc sợi dài 200 $\mu$m chịu nóng tốt đến 40°C. Kết quả thực nghiệm cung cấp quy trình phân lập hiệu quả, thiết lập đường chuẩn đo nhanh sinh khối và bổ sung nguồn giống vi tảo bản địa có giá trị ứng dụng cao cho việc nuôi trồng sinh khối quy mô công nghiệp tại Việt Nam.