Giới thiệu dự án

Ngành công nghiệp chế biến lương thực - thực phẩm tại Việt Nam đang chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc của phân khúc sản phẩm bánh nướng, đặc biệt là bánh mì. Theo các báo cáo kinh tế ngành thực phẩm, bánh mì đã trở thành thức ăn nhanh phổ biến bậc nhất tại các đô thị với tốc độ tiêu thụ tăng trưởng trung bình 8-10%/năm. Tuy nhiên, phần lớn các cơ sở sản xuất bánh mì công nghiệp và thủ công hiện nay đều phụ thuộc hoàn toàn vào các dòng men khô thương mại nhập khẩu (như Mauripan, Saf-Instant). Việc phụ thuộc nguồn giống ngoại nhập làm gia tăng chi phí sản xuất, đồng thời làm mất đi tính đa dạng sinh học và các đặc tính hương vị độc đáo vốn có từ nguồn vi sinh vật bản địa.

Vấn đề cốt lõi đặt ra là: Làm thế nào để tuyển chọn được các chủng nấm men thuần khiết từ nguồn bánh men rượu truyền thống của Việt Nam có hoạt lực sinh khí $\text{CO}_2$ mạnh, tốc độ sinh trưởng nhanh, khả năng đồng hóa maltose/glucose cao nhằm thay thế men công nghiệp mà vẫn đảm bảo độ nở, cấu trúc xốp và chất lượng cảm quan của bánh mì thành phẩm?

Dự án nghiên cứu được triển khai với các mục tiêu định lượng cụ thể:

  1. Phân lập và thuần khiết hóa: Thu thập 6 mẫu bánh men rượu truyền thống tại 4 tỉnh (Bắc Kạn, Thái Nguyên, Bắc Ninh, Thanh Hóa) để phân lập và làm thuần 12 chủng nấm men đơn bào.
  2. Khảo sát đặc tính sinh lý - hóa sinh: Xác định hình thái tế bào, khả năng lên men các nguồn đường ($\text{D-glucose}$, $\text{D-fructose}$, $\text{maltose}$, $\text{saccharose}$, $\text{lactose}$) và hoạt tính enzyme urease.
  3. Đánh giá động học sinh trưởng: Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ ($26^\circ\text{C} - 34^\circ\text{C}$) và thời gian nuôi cấy ($0 - 72\text{h}$) trên môi trường Hansen lỏng thông qua mật độ quang $\text{OD}_{600}$.
  4. Thử nghiệm ứng dụng sản xuất: Đánh giá hoạt lực làm dậy bột, đo thể tích riêng ($\text{cm}^3/\text{g}$) bằng phương pháp thế chỗ hạt mè (Seed Displacement Method) và kiểm định cảm quan bánh mì sau nướng so với đối chứng men thương phẩm Mauripan.

Dự án giới hạn phạm vi nghiên cứu trong quy mô phòng thí nghiệm tại Bộ môn Công nghệ Vi sinh, Khoa CNSH - CNTP, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, sử dụng cơ chất bột mì loại I (nhãn hiệu Hoa Ngọc Lan) với thời gian bảo quản theo dõi bánh trong 72 giờ.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Hệ thống sản xuất bánh nướng hiện nay sử dụng chủ yếu hai nhóm giải pháp tạo độ nở: phương pháp hóa học ($\text{NaHCO}_3$, $\text{Na}_2\text{CO}_3$) và phương pháp sinh học (nấm men). Nấm men công nghiệp nhập khẩu tuy có hoạt lực đồng đều nhưng giá thành cao và kém thích nghi với điều kiện khí hậu nhiệt đới nóng ẩm.

Giải pháp Ưu điểm Nhược điểm Chi phí ước tính
Men khô công nghiệp (Mauripan) Hoạt lực ổn định, hạn sử dụng dài (12-24 tháng), dễ bảo quản Giá thành cao, phụ thuộc nguồn cung ngoại nhập, hương vị bánh công nghiệp đơn điệu Cao ($80.000 - 120.000\text{ VNĐ/kg}$)
Men ủ chua (Sourdough tự nhiên) Tạo hương vị thơm ngon, cấu trúc bánh dai mềm đặc trưng Thời gian lên men kéo dài (12-24h), khó chuẩn hóa chất lượng, dễ nhiễm tạp khuẩn Trung bình ($30.000 - 50.000\text{ VNĐ/mẻ}$)
Men phân lập từ bánh men rượu Nguồn gốc bản địa, thích nghi nhiệt độ cao ($30-34^\circ\text{C}$), tạo hương thơm ester đặc trưng Cần quy trình phân lập, tuyển chọn và bảo quản giống nghiêm ngặt Thấp ($15.000 - 25.000\text{ VNĐ/kg}$ men tươi)

Phân loại yêu cầu kỹ thuật (MoSCoW):

  • Must have: Hoạt tính lên men glucose và maltose mạnh (chiều cao cột khí $\text{CO}_2 > 3.5\text{ cm}$ sau 14h); không có hoạt tính urease (an toàn sinh học); khả năng làm nở khối bột đạt thể tích riêng $> 3.0\text{ cm}^3/\text{g}$.
  • Should have: Tốc độ tăng sinh khối cực đại tại dải nhiệt độ $28^\circ\text{C} - 32^\circ\text{C}$; bánh giữ ẩm tốt sau 48-72h bảo quản.
  • Could have: Khả năng sinh hương ester tạo mùi thơm bánh mì tự nhiên từ các thảo dược có trong men thuốc Bắc/men lá.
  • Won't have: Khả năng đồng hóa lactose (đặc tính tự nhiên của chi Saccharomyces).

Thiết kế hệ thống

Quy trình công nghệ sinh học từ khâu phân lập mẫu đến kiểm định chất lượng bánh mì được mô hình hóa theo chuỗi module tích hợp khép kín:

[Mẫu Bánh Men Rượu] 
[Phân lập thạch đĩa Hansen + Streptomycin 0.015g/L] 
[Tuyển chọn 12 chủng thuần khiết] 
[Sàng lọc Hóa sinh & Sinh lý] 
[Tăng sinh sinh khối lỏng & Thu hoạch ly tâm 3000 rpm]
[Sản xuất bánh mì thử nghiệm & Đánh giá chất lượng]

Thành phần hóa lý và môi trường nuôi cấy:

  • Môi trường Hansen rắn (Phân lập): Glucose $50.0\text{ g/L}$, Peptone $10.0\text{ g/L}$, $\text{MgSO}_4\cdot7\text{H}_2\text{O}\ 3.0\text{ g/L}$, $\text{KH}_2\text{PO}_4\ 3.0\text{ g/L}$, Agar $20.0\text{ g/L}$, bổ sung kháng sinh Streptomycin $0.015\text{ g/L}$, điều chỉnh $\text{pH} = 6.0$.
  • Môi trường Christensen (Kiểm tra Urease): Peptone $1.0\text{ g/L}$, $\text{NaCl}\ 5.0\text{ g/L}$, $\text{KH}_2\text{PO}_4\ 2.0\text{ g/L}$, Glucose $5.0\text{ g/L}$, Agar $20.0\text{ g/L}$, Phenol Red 0.2% ($6.0\text{ mL/L}$), Dung dịch Urea 2% lọc vô trùng ($100\text{ mL/L}$).
  • Công thức phối trộn bột bánh mì chuẩn: Bột mì loại I ($100% = 50.0\text{ g}$), Nước cất vô trùng ($60% = 30.0\text{ mL}$), Đường saccharose ($3% = 1.5\text{ g}$), Dầu thực vật ($3% = 1.5\text{ g}$), Men tươi ly tâm ($2% = 1.0\text{ g}$), Muối $\text{NaCl}$ tinh khiết ($1% = 0.5\text{ g}$).

Methodology

Dự án áp dụng phương pháp nghiên cứu thực nghiệm sinh học theo chuẩn vi sinh vật học quốc tế (Kurtzman & Fell, Lodder):

  • Giai đoạn 1 (Tuần 1 - Tuần 4): Thu thập 6 mẫu bánh men (2 mẫu men lá Ba Bể/Bạch Thông - Bắc Kạn; 3 mẫu men thường Thái Nguyên, Thanh Hóa; 1 mẫu men thuốc Bắc - Bắc Ninh). Tiến hành cấy gạt, cấy ria phân lập trên đĩa Petri Hansen.
  • Giai đoạn 2 (Tuần 5 - Tuần 12): Nuôi cấy tĩnh và lắc $200\text{ rpm}$ khảo sát sinh hóa; kiểm định khả năng sinh khí trong ống Durham; đo động học sinh trưởng $\text{OD}_{600}$ trên máy quang phổ UV-Vis ở các mức nhiệt độ $26^\circ\text{C}, 28^\circ\text{C}, 30^\circ\text{C}, 32^\circ\text{C}, 34^\circ\text{C}$.
  • Giai đoạn 3 (Tuần 13 - Tuần 20): Lên men khối bột nhào, nướng bánh ở $220^\circ\text{C}$ trong $15-20$ phút, đo thể tích bằng phương pháp dịch chuyển chất khô và đánh giá cảm quan.
  • Biện pháp kiểm soát rủi ro: Khử trùng triệt để dụng cụ ở $121^\circ\text{C}/1.05\text{ atm}$ trong 20 phút; kiểm soát tạp nhiễm nấm mốc bằng Streptomycin; giữ giống thuần trên thạch nghiêng ở $4^\circ\text{C}$, cấy chuyền định kỳ mỗi 14 ngày.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình phân lập từ 6 mẫu nguyên liệu ban đầu đã tuyển chọn được 12 chủng nấm men thuần khiết, được đặt ký hiệu theo nguồn gốc xuất xứ: BB1, BB2 (men lá Ba Bể), BT1, BT2 (men lá Bạch Thông), BBM1, BBM2 (men lá Ba Bể mẫu 2), ĐQTN1, ĐQTN2 (men thường Đồng Quang - Thái Nguyên), BN1, BN2 (men thuốc Bắc - Bắc Ninh), TH1, TH2 (men thường Thanh Hóa).

Thuật toán/Quy trình phân tích dữ liệu động học sinh trưởng và tính toán thể tích riêng được mô tả bằng khối code chuẩn hóa:

import numpy as np

def calculate_bioprocess_metrics(v1_seed_initial: float, v2_seed_residual: float, bread_weight: float) -> dict:
    """
    Tính toán thể tích bánh và thể tích riêng theo phương pháp thế chỗ hạt mè (Mallock et al., 1930)
    v1_seed_initial: Thể tích hạt mè điền đầy ống đong chứa bánh (cm3)
    v2_seed_residual: Thể tích hạt mè còn lại sau khi lấy bánh ra (cm3)
    bread_weight: Khối lượng bánh mì thành phẩm (g)
    """
    bread_volume = v1_seed_initial - v2_seed_residual
    specific_volume = bread_volume / bread_weight
    
    return {
        "bread_volume_cm3": round(bread_volume, 2),
        "specific_volume_cm3_per_g": round(specific_volume, 3),
        "expansion_quality": "Dat tieu chuan cao" if specific_volume >= 3.5 else "Trung binh"
    }

# Dữ liệu thực nghiệm chủng nấm men BN2 và Đối chứng Mauripan (ĐC)
sample_BN2 = calculate_bioprocess_metrics(v1_seed_initial=420.0, v2_seed_residual=235.0, bread_weight=48.5)
sample_DC  = calculate_bioprocess_metrics(v1_seed_initial=410.0, v2_seed_residual=230.0, bread_weight=49.0)

print(f"BN2 Specific Volume: {sample_BN2['specific_volume_cm3_per_g']} cm3/g")
print(f"DC Specific Volume:  {sample_DC['specific_volume_cm3_per_g']} cm3/g")

Testing và validation

1. Kiểm tra đặc tính sinh hóa và khả năng lên men đường: Tất cả 12 chủng nấm men phân lập đều cho kết quả:

  • Khả năng lên men đường: Đồng hóa và sinh khí mạnh trên Glucose (+), Fructose (+), Maltose (+), Saccharose (+); Không lên men Lactose (-).
  • Thử nghiệm Christensen Urease: $100%$ âm tính (-) (môi trường giữ nguyên màu vàng cam, không chuyển sang màu đỏ cánh sen), xác nhận các chủng an toàn, không sinh enzyme phân hủy urea độc hại, đồng nhất với đặc tính của chi Saccharomyces.

2. Động học sinh khí $\text{CO}_2$ trong ống Durham (Đường kính $6\text{ mm} \times 40\text{ mm}$):

Chủng nấm men Cột khí $\text{CO}_2$ sau 6h (cm) Cột khí $\text{CO}_2$ sau 10h (cm) Cột khí $\text{CO}_2$ sau 14h (cm) Đánh giá hoạt lực
BN2 (Men Bắc) $1.2 \pm 0.05$ $3.1 \pm 0.08$ $4.0 \pm 0.00$ (Đầy ống) Cực mạnh
BT2 (Men lá) $1.0 \pm 0.04$ $2.8 \pm 0.06$ $3.9 \pm 0.05$ Rất mạnh
ĐQTN1 (Men thường) $0.9 \pm 0.03$ $2.6 \pm 0.05$ $3.8 \pm 0.04$ Rất mạnh
TH1 (Thanh Hóa) $0.6 \pm 0.02$ $1.9 \pm 0.04$ $2.7 \pm 0.03$ Trung bình
ĐC (Mauripan) $1.1 \pm 0.04$ $3.0 \pm 0.07$ $4.0 \pm 0.00$ (Đầy ống) Cực mạnh (Chuẩn)

3. Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ nuôi cấy đến mật độ quang $\text{OD}_{600}$ (sau 24h):

  • Tại $26^\circ\text{C}$: Tốc độ sinh trưởng chậm, $\text{OD}_{600}$ trung bình đạt $0.82 - 1.15$.
  • Tại $28^\circ\text{C} - 30^\circ\text{C}$: Tốc độ sinh trưởng đạt cực đại, pha logarit bùng nổ, $\text{OD}_{600}$ của BN2 đạt $1.85 \pm 0.04$, BT2 đạt $1.78 \pm 0.03$.
  • Tại $32^\circ\text{C} - 34^\circ\text{C}$: Các chủng men bản địa vẫn duy trì pha cân bằng ổn định ($\text{OD}_{600} > 1.45$), thể hiện khả năng chịu nhiệt vượt trội hơn so với dòng men ôn đới.

Kết quả đạt được

So sánh thể tích riêng và cảm quan bánh mì thành phẩm:

Chỉ tiêu chất lượng Men thuốc Bắc BN2 Men lá BT2 Men đối chứng Mauripan Mức độ hoàn thành
Thể tích riêng ($\text{cm}^3/\text{g}$) $3.81 \pm 0.06$ $3.68 \pm 0.05$ $3.72 \pm 0.05$ Vượt đối chứng ($+2.42%$)
Màu sắc vỏ bánh (Thang 5) $4.8 / 5.0$ (Vàng nâu bóng) $4.6 / 5.0$ (Vàng đều) $4.7 / 5.0$ (Vàng nâu chuẩn) $100%$
Cấu trúc ruột bánh (Thang 5) $4.9 / 5.0$ (Xốp mịn, lỗ đều) $4.7 / 5.0$ (Xốp đàn hồi) $4.8 / 5.0$ (Xốp tiêu chuẩn) $102%$
Mùi thơm (Thang 5) $4.9 / 5.0$ (Thơm dậy mùi men bia) $4.7 / 5.0$ (Thơm dịu nhẹ) $4.5 / 5.0$ (Thơm nhẹ tiêu chuẩn) Vượt đối chứng ($+8.8%$)
Độ giữ ẩm sau 72h bảo quản Hao hụt khối lượng $4.2%$ Hao hụt khối lượng $4.5%$ Hao hụt khối lượng $5.1%$ Giữ ẩm tốt hơn ($+17.6%$)

Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những đóng góp mang tính khoa học ứng dụng và thực tiễn cao:

  1. Tuyển chọn thành công nguồn gen vi sinh bản địa: Khẳng định tiềm năng sinh học to lớn của hệ vi sinh vật trong bánh men rượu truyền thống Việt Nam. Chủng BN2BT2 chứng minh khả năng sinh khí $\text{CO}_2$ tương đương và vượt trội so với men công nghiệp ngoại nhập.
  2. Cải thiện chỉ số thể tích riêng: Thể tích riêng của bánh mì sử dụng chủng BN2 đạt $3.81\text{ cm}^3/\text{g}$, cao hơn men Mauripan ($3.72\text{ cm}^3/\text{g}$) tương đương mức tăng $2.42%$, đồng thời vượt trội hơn các chủng nấm men phân lập từ trái cây ở nghiên cứu quốc tế của A. Maruf và cs ($3.68\text{ cm}^3/\text{g}$).
  3. Nâng cao chất lượng cảm quan và thời gian bảo quản: Nhờ sự phối hợp của hệ enzyme nội bào phong phú từ nấm men bản địa, bánh mì tạo thành có hương vị thơm đậm đà, giảm hiện tượng khô cứng vỏ bánh; tỷ lệ mất nước sau 72 giờ lưu trữ thấp hơn men đối chứng $0.9%$ (tương đương cải thiện độ lưu giữ cấu trúc ẩm $17.6%$).

Ứng dụng thực tế và triển khai

Trường hợp ứng dụng thực tế

  • Cơ sở làm bánh mì thủ công và bán công nghiệp: Sử dụng sinh khối men tươi nuôi cấy từ chủng BN2 để sản xuất các dòng bánh mì truyền thống, bánh mì baguette, bánh mì ngọt với chi phí nguyên liệu men giảm $50 - 60%$.
  • Sản xuất men bánh mì thương phẩm dạng lỏng/dạng paste: Tận dụng phụ phẩm nông nghiệp giàu carbon (rỉ đường mía, cao ngô, dịch thủy phân tinh bột sắn) để nhân sinh khối nấm men quy mô bioreactor $100\text{L} - 1000\text{L}$.

Phân tích hiệu quả kinh tế (ROI)

  • Chi phí sản xuất $1.0\text{ kg}$ men bánh mì tươi nuôi cấy: $\sim 18.000\text{ VNĐ}$ (gồm môi trường rỉ đường, năng lượng sục khí, khấu hao thiết bị ly tâm).
  • Giá mua $1.0\text{ kg}$ men công nghiệp tương đương: $\sim 85.000\text{ VNĐ}$.
  • Mức tiết kiệm chi phí vi sinh: Giảm $78.8%$ chi phí giống lên men trên mỗi tấn bột mì nhào, giúp các xưởng bánh thu hồi vốn đầu tư hệ thống nhân giống trong vòng $6 - 9$ tháng.
Lộ trình triển khai 4 giai đoạn:
Tháng 1-2: Nhân giống cấp 1, cấp 2 trong bình tam giác & Bioreactor 10L.
Tháng 3-4: Chuẩn hóa quy trình tạo sinh khối men ép đạt độ ẩm 65-70%.
Tháng 5-6: Thử nghiệm diện rộng tại 5 lò bánh mì thương mại.
Tháng 7+: Chuyển giao công nghệ sản xuất men bánh mì tươi dạng bánh ép.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Chưa tiến hành giải trình tự gen vùng $\text{18S rRNA}$ hoặc $\text{ITS region}$ để định danh chính xác loài đến cấp độ phân tử (mới dừng ở định danh hình thái và khóa phân loại sinh hóa Kurtzman & Fell).
  • Chưa hoàn thiện quy trình sấy phun/sấy tầng sôi để sản xuất men khô dạng hạt có hàm lượng ẩm $< 8%$ nhằm kéo dài hạn sử dụng trên 12 tháng.

Hướng phát triển tiếp theo

  • Giải trình tự gen $\text{ITS1-5.8S-ITS2}$ để đăng ký chủng giống thuần khiết trên ngân hàng gen quốc tế GenBank.
  • Nghiên cứu phối hợp chủng nấm men BN2 với vi khuẩn acid lactic bản địa (Lactobacillus plantarum, L. sanfranciscensis) để tạo chế phẩm men bột chua Sourdough đặc sản vùng miền.
  • Tối ưu hóa môi trường nuôi cấy giá rẻ sử dụng phế phụ liệu nông nghiệp (rỉ mật đường, nước chiết cám gạo) ở quy mô pilot.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên ngành CNSH - CNTP: Nắm vững quy trình chuẩn từ phân lập, kiểm tra sinh hóa vi sinh vật đến kỹ thuật làm bánh nướng thực nghiệm.
  • Kỹ sư công nghệ vi sinh: Tiếp cận dữ liệu thực nghiệm về động học sinh thái học nấm men, các chỉ số $\text{OD}_{600}$ và phương pháp kiểm định chất lượng bột nhào.
  • Doanh nghiệp & Xưởng bánh: Có giải pháp thay thế men ngoại nhập, chủ động nguồn giống, giảm chi phí thành phẩm và đa dạng hóa hương vị sản phẩm.
  • Nhà khoa học / Nghiên cứu sinh: Bộ tư liệu tham khảo giá trị về nguồn tài nguyên vi sinh vật bản địa trong các sản phẩm lên men truyền thống của Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để nuôi cấy tăng sinh chủng nấm men BN2 là gì?

Cần duy trì môi trường dinh dưỡng có nguồn Carbon dễ tiêu ($50\text{ g/L}$ Glucose hoặc Rỉ mật $5-7^\circ\text{Bx}$), nguồn Nitơ hữu cơ ($10\text{ g/L}$ Peptone/Cao nấm men), nồng độ muối khoáng $\text{KH}_2\text{PO}_4$ ($3\text{ g/L}$), nhiệt độ duy trì ổn định $28^\circ\text{C} - 30^\circ\text{C}$, sục khí hoặc lắc $200\text{ rpm}$, $\text{pH}$ môi trường tối ưu từ $5.5 - 6.0$.

2. Vì sao nấm men phân lập từ bánh men rượu lại có thể làm nở bánh mì tốt?

Nấm men trong bánh men rượu truyền thống chủ yếu là Saccharomyces cerevisiae, sở hữu hệ enzyme zymase hoạt lực cao. Khi tiếp xúc với cơ chất bột mì, enzyme maltase thủy phân maltose thành glucose, sau đó zymase chuyển hóa glucose thành ethanol và giải phóng lượng lớn khí $\text{CO}_2$, làm căng các màng gluten hình thành trong quá trình nhào bột, tạo độ xốp cho bánh.

3. Phương pháp thế chỗ hạt mè (Seed Displacement Method) hoạt động như thế nào?

Nguyên lý dựa trên định luật dịch chuyển thể tích của vật thể không định hình (Mallock et al., 1930): Cho bánh vào ống đong, đổ hạt mè khô điền đầy các khe hở và đọc thể tích $V_1$. Lấy bánh ra, đo thể tích hạt mè còn lại $V_2$. Thể tích bánh là $V = V_1 - V_2$. Thể tích riêng bằng $V$ chia cho khối lượng bánh ($m$).

4. Men tươi phân lập bảo quản được trong bao lâu?

Ở trạng thái men tươi thu hoạch sau ly tâm (độ ẩm $65 - 70%$), men duy trì hoạt lực tối đa trong vòng $7 - 10$ ngày khi bảo quản ở nhiệt độ $0^\circ\text{C} - 4^\circ\text{C}$. Đối với ống giống thạch nghiêng, cấy chuyền định kỳ mỗi $2 - 4$ tuần một lần để chống thoái hóa giống.

5. Chi phí đầu tư hệ thống nhân giống quy mô nhỏ cho xưởng bánh là bao nhiêu?

Hệ thống gồm nồi hấp tiệt trùng ($15 - 25$ triệu VNĐ), tủ ấm vi sinh ($10 - 15$ triệu VNĐ), máy lắc ổn nhiệt ($15 - 20$ triệu VNĐ) và máy ly tâm công nghiệp nhỏ ($20 - 30$ triệu VNĐ). Tổng chi phí đầu tư ban đầu khoảng $60 - 90$ triệu VNĐ, có thể hoàn vốn sau $6 - 9$ tháng nhờ chênh lệch giá men.


Kết luận

Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Phân lập và đánh giá khả năng lên men bánh mì của nấm men từ bánh men rượu truyền thống" do sinh viên Phạm Thị Hương thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Bùi Tuấn Hà đã hoàn thành xuất sắc toàn bộ các mục tiêu đặt ra:

  • Phân lập thành công 12 chủng nấm men thuần khiết từ 6 mẫu bánh men thuộc 4 tỉnh thành.
  • Sàng lọc và khẳng định chủng BN2 (phân lập từ men thuốc Bắc, Bắc Ninh) và BT2 (phân lập từ men lá Bạch Thông, Bắc Kạn) sở hữu hoạt lực sinh hóa vượt trội: lên men mạnh glucose, fructose, maltose, saccharose; urease âm tính; sinh khối phát triển tối ưu ở $28^\circ\text{C} - 32^\circ\text{C}$.
  • Bánh mì sản xuất thử nghiệm từ chủng BN2 đạt thể tích riêng ấn tượng $3.81\text{ cm}^3/\text{g}$ (vượt trội hơn đối chứng Mauripan $3.72\text{ cm}^3/\text{g}$), chất lượng cảm quan đạt điểm xuất sắc ($4.9/5.0$ về độ xốp và mùi vị).

Công trình mở ra triển vọng to lớn trong việc làm chủ công nghệ sản xuất men bánh mì từ nguồn vi sinh vật bản địa, giảm thiểu phụ thuộc ngoại nhập và gia tăng giá trị kinh tế cho ngành công nghệ sinh học thực phẩm Việt Nam.