Pháp Luật Về Phân Cấp Quản Lý Ngân Sách Nhà Nước Ở Việt Nam Hiện Nay

Tài liệu nghiên cứu Pháp luật về phân cấp quản lý ngân sách nhà nước ở việt nam hiện nay, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về luật học.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Luật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề tài nghiên cứu khoa học cấp cơ sở

2020

78
37
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ PHÂN CẤP QUẢN LÝ NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC VÀ PHÁP LUẬT VỀ PHÂN CẤP QUẢN LÝ NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC

1.1. Lý luận về phân cấp quản lý ngân sách nhà nước

1.1.1. Khái quát về phân cấp quản lý ngân sách nhà nước

1.1.2. Khái niệm về phân cấp quản lý

1.1.3. Ý nghĩa của phân cấp quản lý ngân sách nhà nước

1.1.4. Lý luận pháp luật về phân cấp quản lý ngân sách nhà nước

1.1.4.1. Khái niệm pháp luật về phân cấp quản lý ngân sách nhà nước
1.1.4.2. Nội dung pháp luật về phân cấp quản lý ngân sách nhà nước

1.2. Phân cấp quản lý ngân sách ở một số quốc gia và kinh nghiệm cho Việt Nam

1.2.1. Phân cấp quản lý ngân sách ở một số quốc gia

1.2.1.1. Phân cấp quản lý ngân sách ở Pháp
1.2.1.2. Phân cấp quản lý ngân sách ở Trung Quốc
1.2.1.3. Phân cấp quản lý ngân sách ở Hàn Quốc

1.2.2. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ PHÂN CẤP QUẢN LÝ NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC Ở VIỆT NAM HIỆN NAY

2.1. Thực trạng quy định của pháp luật về phân cấp quản lý ngân sách nhà nước

2.1.1. Thực trạng các quy định của pháp luật về phân cấp nguồn thu giữa các cấp ngân sách

2.1.2. Thực trạng các quy định pháp luật về các nguồn thu được phân cấp quản lý

2.1.3. Thực trạng các quy định pháp luật về thẩm quyền quyết định các nguồn thu được phân cấp quản lý

2.1.4. Thực trạng các quy định của pháp luật về phân cấp nhiệm vụ chi cho các cấp ngân sách

2.1.5. Thực trạng các quy định pháp luật về phân cấp nhiệm vụ chi cho các cấp chính ngân sách

2.1.6. Thực trạng các quy định pháp luật về thẩm quyền quyết định phân cấp nhiệm vụ chi cho các cấp ngân sách

2.1.7. Thực trạng các quy định của pháp luật về trợ cấp ngân sách

2.1.8. Thực trạng các quy định của pháp luật về phân cấp vay nợ

2.2. Thực tiễn thi hành pháp luật về phân cấp quản lý ngân sách nhà nước

2.2.1. Những kết quả đạt được

2.2.2. Những tồn tại, vướng mắc trong quá trình thực thi các quy định của pháp luật về phân cấp quản lý ngân sách nhà nước

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ PHÂN CẤP QUẢN LÝ NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC Ở VIỆT NAM HIỆN NAY

3.1. Quan điểm, phương hướng hoàn thiện pháp luật về phân cấp quản lý ngân sách nhà nước

3.2. Những giải pháp hoàn thiện pháp luật về phân cấp quản lý ngân sách nhà nước

3.3. Những kiến nghị, đề xuất cụ thể cho việc nâng cao hơn nữa hiệu quả triển khai, thi hành pháp luật về phân cấp quản lý ngân sách nhà nước

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Phân Cấp Quản Lý Ngân Sách Nhà Nước Hiện Nay

Phân cấp quản lý ngân sách nhà nước (PCQLNSNN) là quá trình phân chia nguồn thu, nhiệm vụ chi, và thẩm quyền quyết định các vấn đề liên quan đến ngân sách nhà nước giữa các cấp chính quyền. Chế độ phân cấp ngân sách ở Việt Nam có lịch sử phát triển lâu dài, bắt đầu từ Nghị định 168/CP năm 1961, nhằm thiết lập nguồn ngân sách cho cả trung ương và địa phương, thúc đẩy sự chủ động của ngân sách địa phương (NSĐP). Mục tiêu là tránh sự phụ thuộc quá mức vào ngân sách trung ương (NSTW), đồng thời khuyến khích các địa phương tìm kiếm và khai thác hiệu quả các nguồn thu. Phân cấp quản lý cũng tạo điều kiện cho việc chủ động quyết định, tìm kiếm, tận thu các nguồn thu ở địa phương; chủ động sử dụng nguồn thu thu được để trang trải cho các nhiệm vụ chi ở địa phương, từ đó tiến tới đảm bảo “nguyên tắc cân bằng thu chi ngân sách”; chủ động xử lý trong trường hợp nguồn thu không đạt dự toán. Các văn bản pháp luật như Luật Ngân sách nhà nước 2015 và các văn bản hướng dẫn đã không ngừng hoàn thiện hệ thống phân cấp ngân sách.

1.1. Khái niệm và ý nghĩa của Phân cấp quản lý ngân sách

Phân cấp quản lý ngân sách nhà nước là việc phân định rõ ràng trách nhiệm và quyền hạn giữa ngân sách trung ươngngân sách địa phương trong việc quản lý thu, chi ngân sách. Việc phân cấp này không chỉ giúp tăng tính chủ động, sáng tạo của chính quyền địa phương trong việc huy động và sử dụng nguồn lực, mà còn nâng cao hiệu quả quản lý tài chính công, đảm bảo sự cân đối giữa thu và chi ngân sách ở các cấp. Việc phân cấp này được quy định cụ thể trong Luật Ngân sách nhà nước và các văn bản hướng dẫn thi hành.

1.2. Lịch sử hình thành và phát triển Phân cấp ngân sách ở VN

Chế độ phân cấp ngân sách ở Việt Nam đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển, từ Nghị định 168/CP năm 1961 đến Luật Ngân sách nhà nước 2015. Mỗi giai đoạn đều có những điều chỉnh phù hợp với tình hình kinh tế - xã hội của đất nước. Mục tiêu xuyên suốt là tăng cường tính tự chủ, tự chịu trách nhiệm của chính quyền địa phương trong quản lý ngân sách, đồng thời đảm bảo vai trò chủ đạo của ngân sách trung ương trong việc điều tiết vĩ mô nền kinh tế. Các văn bản pháp luật như Nghị quyết số 108-CP, Nghị quyết số 138-HĐBT, Luật ngân sách nhà nước năm 2002, Luật ngân sách nhà nước 2015 và các văn bản hướng dẫn thi hành đã góp phần hoàn thiện hệ thống pháp luật về phân cấp quản lý ngân sách.

II. Thực Trạng Phân Cấp Nguồn Thu Ngân Sách Nhà Nước Hiện Nay

Hiện nay, việc phân cấp nguồn thu giữa các cấp ngân sách được quy định trong Luật Ngân sách nhà nước. Tuy nhiên, vẫn còn những bất cập trong việc xác định nguồn thu nào thuộc về trung ương, nguồn thu nào thuộc về địa phương. Điều này dẫn đến sự chồng chéo, tranh chấp về quyền lợi giữa các cấp, ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý thu ngân sách. Thực tế cho thấy, nhiều địa phương còn gặp khó khăn trong việc tạo nguồn thu ổn định, bền vững, dẫn đến tình trạng phụ thuộc vào bổ sung từ ngân sách trung ương. Các quy định về thẩm quyền ban hành khoản thu chưa tạo sự chủ động cho các địa phương. Quy định về tăng thu từ nguồn thu phát sinh từ dự án mới đi hoạt động. Cần có giải pháp để khắc phục tình trạng này, đảm bảo tính công bằng, minh bạch trong phân chia nguồn thu.

2.1. Các nguồn thu được phân cấp cho ngân sách địa phương

Ngân sách địa phương được giao quản lý nhiều nguồn thu quan trọng, bao gồm các loại thuế (như thuế thu nhập cá nhân, thuế giá trị gia tăng), phí và lệ phí, và các khoản thu từ hoạt động kinh tế trên địa bàn. Tuy nhiên, tỷ lệ phân chia các nguồn thu này giữa ngân sách trung ươngngân sách địa phương vẫn còn nhiều tranh cãi, chưa thực sự phản ánh đúng vai trò và trách nhiệm của mỗi cấp trong việc phát triển kinh tế - xã hội. Việc phân chia tỷ lệ các loại thuế cần được điều chỉnh để đảm bảo nguồn thu cho ngân sách địa phương, tạo điều kiện cho địa phương chủ động hơn trong việc thực hiện các nhiệm vụ phát triển kinh tế - xã hội.

2.2. Bất cập trong phân chia nguồn thu và giải pháp khắc phục

Một trong những bất cập lớn nhất hiện nay là sự thiếu rõ ràng, minh bạch trong việc phân chia nguồn thu giữa các cấp. Nhiều địa phương phản ánh rằng, tỷ lệ phân chia hiện tại chưa đảm bảo đủ nguồn lực để thực hiện các nhiệm vụ chi, đặc biệt là các địa phương có điều kiện kinh tế - xã hội khó khăn. Để khắc phục tình trạng này, cần rà soát, điều chỉnh lại tỷ lệ phân chia nguồn thu một cách hợp lý, đồng thời tăng cường công khai, minh bạch thông tin về ngân sách để người dân và doanh nghiệp giám sát.

III. Vấn Đề Phân Cấp Nhiệm Vụ Chi Ngân Sách Cho Các Cấp Hiện Nay

Việc phân cấp nhiệm vụ chi cho các cấp ngân sách cần đảm bảo sự phù hợp với chức năng, nhiệm vụ của từng cấp, đồng thời tạo điều kiện cho các địa phương chủ động trong việc thực hiện các chính sách phát triển kinh tế - xã hội. Tuy nhiên, thực tế cho thấy, nhiều nhiệm vụ chi vẫn còn chồng chéo giữa trung ương và địa phương, gây khó khăn cho việc quản lý, điều hành ngân sách. Quy định về áp dụng mức chi của chính quyền địa phương. Quy định về điều kiện thực hiện chi ngân sách nhà nước tại Điều 12 Luật NSNN 2015. Cần có sự phân định rõ ràng hơn về trách nhiệm chi tiêu giữa các cấp, tránh tình trạng đùn đẩy, né tránh trách nhiệm.

3.1. Phân cấp nhiệm vụ chi thường xuyên và chi đầu tư phát triển

Phân cấp nhiệm vụ chi cần được thực hiện một cách khoa học, hợp lý, đảm bảo rằng mỗi cấp ngân sách có đủ nguồn lực để thực hiện các nhiệm vụ được giao. Cần phân biệt rõ giữa chi thường xuyênchi đầu tư phát triển, đồng thời xác định rõ trách nhiệm của từng cấp trong việc quản lý, sử dụng các khoản chi này. Việc phân cấp này phải tuân thủ các nguyên tắc và tiêu chí đã được quy định trong Luật Ngân sách nhà nước.

3.2. Chồng chéo và bất cập trong phân cấp nhiệm vụ chi hiện nay

Tình trạng chồng chéo, trùng lặp trong phân cấp nhiệm vụ chi là một trong những vấn đề nổi cộm hiện nay. Nhiều nhiệm vụ chi được giao cho cả trung ương và địa phương, dẫn đến sự phân tán nguồn lực, giảm hiệu quả đầu tư. Để giải quyết vấn đề này, cần rà soát, điều chỉnh lại các quy định về phân cấp nhiệm vụ chi, đảm bảo sự rõ ràng, minh bạch và phù hợp với điều kiện thực tế của từng địa phương. Bên cạnh đó, cần tăng cường sự phối hợp giữa các cấp, các ngành trong quá trình thực hiện các nhiệm vụ chi.

IV. Giải Pháp Hoàn Thiện Pháp Luật Về Phân Cấp Ngân Sách Nhà Nước

Để nâng cao hiệu quả quản lý ngân sách nhà nước, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật về phân cấp ngân sách, đảm bảo tính đồng bộ, minh bạch và phù hợp với thực tiễn. Cần rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định còn bất cập, chồng chéo, đồng thời tăng cường công tác kiểm tra, giám sát việc thực hiện phân cấp ngân sách ở các cấp, các ngành. Thiết nghĩ, muốn tạo lập nguồn ngân sách ổn định cho nhà nước để đảm bảo trang trải cho các hoạt động của nhà nước đồng thời vẫn đảm bảo tạo ra sự chủ động của chính quyền địa phương trong việc tạo lập ngân sách thì cần phải thiết lập một hành lang pháp lý đầy đủ, minh bạch, khắc phục được những hạn chế của hệ thống pháp luật trước đó, đồng thời phù hợp với sự thay đổi của các quan hệ về ngân sách nhà nước, với sự thay đổi của các điều kiện kinh tế và với thông lệ quốc tế.

4.1. Hoàn thiện quy định về phân cấp nguồn thu và nhiệm vụ chi

Cần xác định rõ các nguồn thu và nhiệm vụ chi thuộc về trung ương và địa phương. Điều này giúp tăng tính tự chủ của ngân sách địa phương và giảm sự phụ thuộc vào ngân sách trung ương. Đồng thời, cần có quy định cụ thể về tỷ lệ phân chia các nguồn thu giữa các cấp, đảm bảo công bằng, minh bạch và phù hợp với điều kiện thực tế của từng địa phương. Quy định về thẩm quyền ban hành khoản thu cần tạo sự chủ động cho các địa phương. Cần quy định mức hỗ trợ cụ thể trong 5 quy định về số thu bổ sung có mục tiêu hỗ trợ khắc phục thiên tai, thảm họa, dịch bệnh.

4.2. Tăng cường công khai minh bạch và trách nhiệm giải trình

Minh bạch ngân sách là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả quản lý và sử dụng ngân sách nhà nước. Cần tăng cường công khai thông tin về ngân sách, bao gồm các khoản thu, chi, dự toán và quyết toán ngân sách. Đồng thời, cần nâng cao trách nhiệm giải trình của các cơ quan quản lý ngân sách, đảm bảo rằng mọi khoản chi tiêu đều được thực hiện một cách hợp lý, hiệu quả và đúng quy định của pháp luật.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn và Kết Quả Nghiên Cứu về Phân Cấp Ngân Sách

Nghiên cứu này tập trung phân tích những ứng dụng thực tiễn và kết quả đã đạt được trong quá trình phân cấp quản lý ngân sách nhà nước ở Việt Nam. Từ việc đánh giá hiệu quả của các chính sách đã được triển khai, chúng ta có thể rút ra những bài học kinh nghiệm quý báu và đề xuất các giải pháp phù hợp để tiếp tục hoàn thiện hệ thống ngân sách nhà nước. Các quy định về phân cấp nguồn thu đảm bảo được vị trí vai trò chủ đạo của NSTW đồng thời hỗ trợ các địa phương chưa tự cân đối được ngân sách; quy định về bổ sung có mục tiêu từ NSTW cho NSĐP đã khắc phục tình trạng xin cho ngân sách và ỷ lại của NSĐP với NSTW.

5.1. Đánh giá hiệu quả thực thi Luật Ngân sách nhà nước 2015

Luật Ngân sách nhà nước 2015 đã tạo ra một khuôn khổ pháp lý tương đối hoàn chỉnh cho việc phân cấp quản lý ngân sách. Tuy nhiên, việc thực thi Luật trên thực tế vẫn còn gặp nhiều khó khăn, vướng mắc. Cần đánh giá một cách khách quan, toàn diện những ưu điểm và hạn chế của Luật, từ đó đề xuất các giải pháp để nâng cao hiệu quả thực thi, đảm bảo tính minh bạch, công bằng và hiệu quả trong quản lý ngân sách.

5.2. Bài học kinh nghiệm từ các địa phương trong phân cấp quản lý

Nhiều địa phương đã có những sáng kiến, giải pháp hiệu quả trong việc phân cấp quản lý ngân sách, giúp tăng tính chủ động, sáng tạo và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực. Cần tổng kết, đánh giá, rút ra những bài học kinh nghiệm từ các địa phương này để nhân rộng ra cả nước. Đặc biệt, cần chú trọng đến việc xây dựng đội ngũ cán bộ quản lý ngân sách có trình độ chuyên môn cao, tâm huyết với công việc.

VI. Kết Luận và Tương Lai của Phân Cấp Quản Lý Ngân Sách

Việc phân cấp quản lý ngân sách nhà nước là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự đổi mới, sáng tạo và phù hợp với điều kiện thực tế. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, việc hoàn thiện hệ thống pháp luật về phân cấp ngân sách là một yêu cầu cấp thiết, giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế và đảm bảo sự phát triển bền vững của đất nước. Quy định về thẩm quyền ban hành khoản thu chưa tạo sự chủ động cho các địa phương; chưa quy định mức hỗ trợ cụ thể trong 5 quy định về số thu bổ sung có mục tiêu hỗ trợ khắc phục thiên tai, thảm họa, dịch bệnh; quy định về tăng thu từ nguồn thu phát sinh từ dự án mới đi hoạt động; quy định về áp dụng mức chi của chính quyền địa phương; quy định về điều kiện thực hiện chi ngân sách nhà nước tại Điều 12 Luật NSNN 2015.

6.1. Tóm tắt những điểm chính và kiến nghị chính sách

Nghiên cứu này đã làm rõ những vấn đề lý luận và thực tiễn về phân cấp quản lý ngân sách nhà nước ở Việt Nam. Từ đó, đưa ra những kiến nghị chính sách cụ thể để hoàn thiện hệ thống pháp luật, nâng cao hiệu quả quản lý ngân sách và thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội của đất nước. Đặc biệt, cần chú trọng đến việc tăng cường công khai, minh bạch và trách nhiệm giải trình trong quản lý ngân sách.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về phân cấp ngân sách nhà nước

Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về các vấn đề liên quan đến phân cấp quản lý ngân sách, như tác động của phân cấp đến hiệu quả đầu tư công, vai trò của ngân sách địa phương trong việc thực hiện các chính sách an sinh xã hội, và kinh nghiệm quốc tế về phân cấp ngân sách. Các nghiên cứu này sẽ cung cấp những luận cứ khoa học và thực tiễn quan trọng để tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật về phân cấp ngân sách và nâng cao hiệu quả quản lý ngân sách nhà nước.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ PHÂN CẤP QUẢN LÝ NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC VÀ PHÁP LUẬT VỀ PHÂN CẤP QUẢN LÝ NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC 1. Lý luận về phân cấp quản lý ngân sách nhà nước 1. Khái quát về phân cấp quản lý ngân sách nhà nước 1. Khái niệm về phân cấp quản lý Thuật ngữ phân cấp quản lý (PCQL) đã ra đời và tồn tại trong các Văn kiện, Nghị quyết của Đảng và văn bản quy phạm pháp luật (VBQPPL) do nhà nước ban hành từ rất lâu từ trước những năm 60 của thế kỷ trước.

Có thể đơn cử một số những văn bản có nhắc tới thuật ngữ phân cấp như: Thông tư liên Bộ Thuỷ lợi-Công An-Bộ tư pháp số 03/TT-TB ngày 23/7/1958 về việc bảo vệ nông giang có quy định: “Đi đôi với việc hướng dẫn nhân dân thực hiện quy chế bảo vệ nông giang, các cấp chính quyền cần PCQL các công trình lớn nhỏ”; hoặc trong Nghị quyết Đại hội III của Đảng nêu rõ “Tăng cường sự lãnh đạo tập trung và thống nhất của Chính phủ trung ương, thực hiện tốt việc PCQL…” [19, tr. 934]; hoặc Nghị định số 94-CP ngày 27/8/1962 của Hội đồng Chính phủ về những quy định về PCQL kinh tế và văn hoá”…Thuật ngữ “phân cấp” được sử dụng chính thức, thường xuyên trong Quyết định số 202/CP ngày 26/5/1981 của Hội đồng Chính phủ về “chức năng, nhiệm vụ và tổ chức việc làm của bộ máy chính quyền thuộc tỉnh và xã”,theo đó Điều 2 quy định: “ Những nhiệm vụ chủ yếu của chính quyền thành phố thuộc tỉnh, thị xã là….quản lí các xí nghiệp công nghiệp….hoặc các cơ sở được tỉnh phân cấp; quản lý nhà ở,…theo sự phân cấp của tỉnh”. Lần đầu tiên thuật ngữ “phân cấp” được sử dụng ở “tầm văn bản luật”, đó là quy định trong Luật tổ chức Hội đồng nhân dân (HĐND) và Uỷ ban nhân dân (UBND), theo đó tại Điều 8 quy định: “HĐND thực hiện những nhiệm vụ và sử dụng quyền hạn quy định ở Điều 115 của Hiến pháp, …theo sự phân cấp của chính quyền cấp trên”. Các văn sau đó, và hiện nay là Luật tổ chức CQĐP (2015, sửa đổi, bổ sung 2019) tại Điều 13 quy định: “Căn cứ vào yêu cầu công tác, khả năng thực hiện và điều kiện, tình hình cụ thể của địa phương, cơ quan nhà nước ở trung ương và địa phương được quyền phân cấp cho CQĐP hoặc cơ quan nhà nước cấp dưới thực hiện một cách liên tục, thường xuyên một hoặc một số nhiệm vụ, quyền hạn thuộc thẩm quyền của mình, trừ trường hợp pháp luật có quy định 11 khác”.

Như vậy PCQL không chỉ là thuật ngữ học thuật mà còn là thuật ngữ pháp lý được quy định trong các VBQPPL. Trước khi xem xét thuật ngữ PCQL, cần nhận biết một số thuật ngữ có liên quan tới PCQL, đó là tập quyền, tản quyền, uỷ quyên và phân quyền. Tập quyền, về cơ bản theo các nhà nghiên cứu luật học tiếp cận có thể là “một phương thức quản lý”; hoặc “ nguyên tắc tổ chức chính quyền nhà nước hoặc một phương thức quản lý”, “tập quyền là phương thức quản lý đòi hỏi sự tập trung cao độ, việc giải quyết mọi vấn đề nhà nước tập trung vào chính quyền trung ương (CQTW), ở đó không có sự phân quyền, phân cấp. Mọi hoạt động của các thể cế cộng đồng địa phương đều căn cứ vào những quyết định, chỉ thị của CQTW, chính quyền cấp trên” [30, tr.

Tiếp cận là “nguyên tắc tổ chức chính quyền nhà nước, tập quyền là sự tập trung mọi quyền lực vào tay của các cơ quan trung ương. Các cơ quan này nắm trong tay quyền quyết định mọi vấn đề từ trung ương đến địa phương. Cơ quan trung ương điều khiển, kiểm soát mọi hoạt động của các cơ quan CQĐP…Chỉ có CQTW mới có quyền ban hành VBQPPL. Như vậy theo cách hiểu chung, tập quyền tức là mọi quyền lực tập trung tất cả ở CQTW, bao gồm cả các quyền về ban hành VBQPPL, quyết định ngân sách, tài chính; quyền lực được tổ chức và thực hiện một cách thống nhất từ trung ương cho tới địa phương.

Mọi chính sách, pháp luật đều do CQTW ban hành, CQĐP phải tuân thủ và làm căn cứ trong quá trình hoạt động của mình. Tản quyền, các nhà nghiên cứu đều thống nhất rằng “về bản chất thì tản quyền là biểu hiện của tập quyền, nhưng để hạn chế những nhược điểm của tập quyền, giảm mức độ tập trung của CQTW tại thủ phủ của nó, hạn chế tình trạng quan liêu của CQTW trong việc giải quyết các vấn đề phát sinh tại các cộng đồng lãnh thổ, để thực hiện các công việc của mình CQTW đặt các bộ phận cơ cấu của mình tại các địa phương để giải quyết các vấn đề thuộc nhiệm vụ, quyền hạn của trung ương [30, tr. Như vậy, quyền lực vẫn tập trung ở CQTW nhưng nhà nước cử/thành lập/bổ nhiệm đại diện của mình về CQĐP để thực hiện quyền lực nhà nước. Khi thực hiện quyền lực nhà nước thì chính các đại diện này thực hiện quyền lực.

Do vậy về mặt bản chất quyền lực vẫn tập trung trong tay CQTW. 12 Phân quyền, có nhiều cách tiếp cận dẫn tới nhiều cách hiểu khác nhau về thuật ngữ này. Nếu tiếp cận phân quyền là nguyên tắc phân chia quyền lực thì quyền lực nhà nước được chia thành ba quyền: quyền lập pháp, quyền hành pháp và quyền tư pháp. Nếu tiếp cận phân quyền theo chiều ngang thì “Phân quyền theo chiều ngang thực chất là sự phân công chức năng, phân định thẩm quyền và trách nhiệm giữa các cơ quan nhà nước cùng cấp, tạo thành một cơ chế kiểm soát và kiểm chế lẫn nhau để tránh lạm quyền.

Đó là sự phân công giữa lập pháp, hành pháp và tư pháp [30, tr. Nếu tiếp cận phân quyền theo chiều dọc (theo lãnh thổ) thì “Phân quyền là phân công chức năng, nhiệm vụ quyền hạn giữa các cấp chính quyền, mỗi cấp có những nhiệm vụ, quyền hạn của riêng mình, các cấp không can thiệp vào công việc của nhau, nhưng cấp trên có quyền kiểm tra, thanh tra cấp dưới theo quy định của pháp luật” [30, tr. Hoặc, “Phân quyền là nguyên tắc tổ chức thực hiện quyền lực nhà nước (hiểu theo cấp lãnh thổ), theo đó nhà nước trung ương chuyển giao (bằng Hiến pháp và luật) cho các hội đồng dân biểu địa phương những quyền hạn độc lập và toàn vẹn (bao gồm cả phương tiện vật chất, tài chính, nhân sự…) trong phạm vi đó nó thực hiện một cách chủ động, độc lập và tự chịu trách nhiệm” [30, tr. Như vậy phân quyền theo chiều dọc (lãnh thổ) thì các quyền hạn, nhiều vụ được CQTW chuyển giao cho CQTW thông qua Hiến pháp và luật.

CQTW có quyền kiểm tra, thanh tra cấp dưới theo quy định của pháp luật. Như vậy dựa các thuật ngữ được đưa ra ở trên thì rõ ràng là tản quyền và phân quyền là có sự khác biệt. Sự khác biệt được thể hiện rõ nét ở chỗ, tản quyền (về bản chất vẫn là tập quyền) thì CQTW thực hiện quyền lực của mình bằng cách thực hiện thông qua cơ quan/người do mình thành lập/bổ nhiệm/cử xuống địa phương (các nhà nghiên cứu gọi là “các cơ quan tản quyền” [30, tr. Các cơ quan tản quyền khi thực hiện quyền lực đó không phải là thực hiện quyền lực của chính mình, thuộc về mình mà là thực hiện quyền lực của CQTW, và về mặt bản chất các cơ quan tản quyền không có quyền lực đó, họ có quyền lực đó là do CQTW uỷ quyền cho họ.

Nên khi CQTW kiểm tra việc thực hiện quyền lực đó của các cơ quan tản quyền thì đó là kiểm tra mang tính mặc nhiên. Tuy nhiên, trong phân quyền thì các địa phương được “trao quyền hạn và toàn vẹn và thực hiện một cách chủ động”, các quyền hạn này được trao thông qua phương thức là quy định trong Hiến 13 pháp và luật chứ không phải do uỷ quyền. Quyền kiểm tra của CQTW đối với CQĐP phải được quy định trong Hiến pháp và Luật. Sau khi làm rõ những thuật ngữ có liên quan, tiếp theo phải đi làm rõ thuật ngữ PCQL.

Mặc dù các văn bản luật có nhắc tới, nhưng thuật ngữ PCQL chưa được định nghĩa trong bất kỳ văn bản luật nào. Tuy nhiên, có nhiều định nghĩa về PCQL được đưa ra bởi nhiều nhà nghiên cứu, trong đó có thể kể tới: Quan điểm của Phipippe Marchand, “PCQL là chính sách thông qua đó các công chức nhà nước trung ương tại địa phương, do nhà nước Trung ương cử xuống địa phương, được giao những thẩm quyền mà trước kia do các Bộ trực tiếp nắm giữ” [21]. Theo quan điểm này, PCQL chính là tản quyền như đã phân tích ở phía trên. Mà tản quyền thực chất vẫn là tập quyền, tức là quyền lực vẫn tập trung ở CQTW nhưng ở mức độ bớt tập trung hơn so với tập quyền.

Quan điểm của J.Peterson thì cho rằng “là sự chuyển giao trách nhiệm lập kế hoạch, quản lý, nâng cao và phân bổ các nguồn lực từ chính phủ trung ương và các cơ quan của nó tới các khu vực của các cơ quan chính phủ, các đơn vị cấp dưới hoặc các cấp chính quyền, các cơ quan chức trách hoặc các tổng công ty nhà nước bán tự chủ, các cơ quan đương cục chức năng hoặc khu vực trong phạm vi toàn địa bàn, hoặc các tổ chức tự nguyện hoặc các tổ chức tư nhân ngoài quốc doanh” [20, tr. Theo quan điểm này, PCQL chính là phân quyền. Sự chuyển giao trách nhiệm, phân bổ nguồn lực từ chính quyền cấp trên cho cấp dưới được thực hiện bằng các quy định của luật. Quan điểm thể hiện trong “Báo cáo của Dự án đánh gia nhu cầu phát triển toàn diện của hệ thống pháp luật Việt Nam” (được hoàn thiện bởi các nhà tài trợ và chuyên gia từ Canada, UNDP, JICA) ngày 8/1/2001 thì “PCQL là sự phân công hợp lý giữa các cấp chính quyền nhà nước thẩm quyền quản lý cho phù hợp với chức năng, nhiệm vụ và đặc điểm của nó để cho việc thực thi quyền lực nhà nước được tốt hơn” Quan điểm của Viện nghiên cứu hành chính (Học viện Hành chính Quốc gia) đưa ra trong cuốn sách: Thuật ngữ hành chính thì “PCQL là sự phân công hợp lý chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, trách nhiệm giữa các cấp CQĐP cho phù hợp với đặc điểm của mối cấp 14 nhằm phát huy tính tự chủ, sáng tạo của các cấp nhằm thực thi quyền lực nhà nước đạt hiệu quả cao nhất” [26] Quan điểm của PGS.

Nguyễn Kim Sơn, “phân cấp là sự chuyển giao quyền quyết định trong hoạt động quản lý hành chính nhà nước từ chính phủ trung ương, chính quyền cấp trên xuống cho các cơ quan cấp dưới trong hệ thống hành chính nhà nước” [29, tr.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Phân Cấp Quản Lý Ngân Sách Nhà Nước Ở Việt Nam: Thực Trạng Và Giải Pháp" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình quản lý ngân sách nhà nước tại Việt Nam, phân tích những thách thức hiện tại và đề xuất các giải pháp khả thi để cải thiện hiệu quả quản lý. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân cấp trong quản lý ngân sách, giúp các cấp chính quyền địa phương có thể chủ động hơn trong việc sử dụng nguồn lực tài chính, từ đó nâng cao chất lượng dịch vụ công và phát triển kinh tế địa phương.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế hoàn thiện công tác quản lý ngân sách nhà nước cấp xã tại huyện gia viễn tỉnh ninh bình, nơi trình bày các biện pháp cải thiện quản lý ngân sách ở cấp xã. Bên cạnh đó, Luận văn thạc sĩ giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý chi ngân sách nhà nước quận cẩm lệ thành phố đà nẵng cũng sẽ cung cấp những giải pháp cụ thể để nâng cao hiệu quả chi tiêu ngân sách. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận án tiến sĩ cơ cấu thu ngân sách nhà nước theo hướng thu ngân sách nhà nước bền vững ở việt nam, giúp bạn hiểu rõ hơn về cơ cấu thu ngân sách và tính bền vững trong quản lý tài chính nhà nước. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về quản lý ngân sách nhà nước tại Việt Nam.