Download Trọn Bộ Oxford Navigate C1 Advanced Workbook with Key (Julie Moore)

Tài liệu nghiên cứu Oxford navigate c1 advanced workbook with key, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Oxford University

Chuyên ngành

English Language

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Workbook
113
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Oxford navigate c1 advanced workbook with key

Sách Oxford navigate c1 advanced workbook with key là một tài liệu bổ trợ không thể thiếu cho người học tiếng Anh ở trình độ C1. Được biên soạn bởi các tác giả Julie MooreEdward Alden dưới sự cố vấn của Catherine Walter, cuốn sách này thuộc bộ giáo trình Navigate của nhà xuất bản OXFORD UNIVERSITY PRESS. Tài liệu tập trung vào việc củng cố và mở rộng kiến thức thông qua các bài tập thực hành đa dạng, bám sát nội dung của sách giáo khoa. Điểm đặc biệt của ấn bản này là việc tích hợp sẵn đáp án (with key), tạo điều kiện thuận lợi cho việc tự học và tự kiểm tra, đánh giá. Cuốn sách không chỉ là một công cụ luyện tập mà còn là một nguồn tham khảo hữu ích, giúp người học hệ thống hóa kiến thức một cách bài bản và khoa học. Nền tảng từ vựng của sách được xây dựng dựa trên danh sách Oxford 3000™, đảm bảo rằng người học chỉ tập trung vào những từ vựng thiết yếu và phù hợp nhất cho cấp độ C1. Cấu trúc rõ ràng, nội dung phong phú và tính ứng dụng cao là những yếu tố cốt lõi làm nên giá trị của tài liệu này.

1.1. Cấu trúc toàn diện của sách bài tập Navigate C1 Advanced

Sách bài tập Navigate C1 Advanced được thiết kế với một cấu trúc logic và khoa học, bao gồm 12 đơn vị bài học (Units). Mỗi unit tập trung vào một chủ đề cụ thể như Change, Teams, Power, hay Memory, giúp người học tiếp cận ngôn ngữ trong ngữ cảnh thực tế. Trong mỗi unit, nội dung được chia thành các phần kỹ năng chính: Grammar (Ngữ pháp), Vocabulary (Từ vựng), Speaking (Nói), và Writing (Viết). Các bài tập ngữ pháp tập trung vào những cấu trúc phức tạp như perfect forms, relative clauses, và hypotheses. Phần từ vựng không chỉ cung cấp từ đơn lẻ mà còn chú trọng vào các collocations (cụm từ kết hợp) và phrasal verbs. Ngoài ra, sách còn có các mục bổ trợ như Reading for pleasureListening for pleasure, mang đến những nội dung thú vị giúp người học giải trí và nâng cao kỹ năng một cách tự nhiên.

1.2. Vai trò của Oxford 3000 trong việc chọn lọc từ vựng

Một trong những điểm nhấn của bộ giáo trình Navigate là việc áp dụng danh sách từ vựng Oxford 3000™. Theo giới thiệu trong tài liệu gốc, "Navigate has been based on the Oxford 3000 to ensure that learners are only covering the most relevant vocabulary." Điều này có nghĩa là toàn bộ hệ thống từ vựng trong sách, đặc biệt là trong cuốn workbook C1, đã được sàng lọc kỹ lưỡng để đảm bảo tính thiết thực và tần suất sử dụng cao. Thay vì học một lượng lớn từ vựng lan man, người học được tập trung vào cốt lõi những từ quan trọng nhất cần thiết cho giao tiếp và học thuật ở trình độ nâng cao. Phương pháp này giúp tối ưu hóa thời gian và công sức, đồng thời xây dựng một nền tảng từ vựng vững chắc và hữu dụng.

1.3. Lợi ích khi sử dụng workbook có đáp án answer key

Phiên bản workbook with key mang lại lợi thế vượt trội cho người tự học. Phần answer key được cung cấp ở cuối sách cho phép người học kiểm tra ngay lập tức kết quả bài làm của mình. Việc này không chỉ giúp xác nhận câu trả lời đúng mà còn là cơ hội để phân tích lỗi sai, từ đó hiểu sâu hơn về các quy tắc ngữ pháp và cách sử dụng từ vựng. Có đáp án chi tiết, người học có thể tự tin tiến bộ mà không cần sự giám sát liên tục của giáo viên. Điều này biến cuốn sách thành một công cụ tự đánh giá hiệu quả, thúc đẩy tinh thần học tập chủ động và giúp người học nhận ra những điểm yếu cần cải thiện để đạt được trình độ C1.

II. Thách thức thường gặp khi tự học tiếng Anh trình độ C1

Việc chinh phục trình độ C1 tiếng Anh đòi hỏi một sự nỗ lực và phương pháp học tập đúng đắn. Người học ở cấp độ này thường đối mặt với nhiều thách thức đáng kể, đặc biệt khi tự học. Một trong những khó khăn lớn nhất là hệ thống hóa các chủ điểm ngữ pháp nâng cao và trừu tượng. Các cấu trúc như câu điều kiện hỗn hợp, dạng bị động phức tạp, hay mệnh đề phân từ đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc và luyện tập thường xuyên. Bên cạnh đó, việc mở rộng vốn từ vựng học thuật cũng là một rào cản. Ở trình độ C1, yêu cầu không chỉ dừng lại ở việc biết nghĩa của từ mà còn phải nắm vững cách sử dụng trong ngữ cảnh, các collocations đi kèm, và sắc thái nghĩa (connotation). Thiếu một nguồn tài liệu có cấu trúc như Oxford navigate c1 advanced workbook có thể khiến quá trình học trở nên rời rạc và kém hiệu quả. Hơn nữa, việc thiếu môi trường để thực hành các kỹ năng sản sinh như viết và nói cũng là một vấn đề, khiến người học khó có thể áp dụng kiến thức một cách trôi chảy và tự nhiên.

2.1. Khó khăn trong việc hệ thống hóa ngữ pháp C1 nâng cao

Ngữ pháp ở cấp độ C1 bao gồm nhiều chủ điểm phức tạp và tinh vi. Các hiện tượng như unreality (giả định), participle clauses (mệnh đề phân từ), hay emphasis: inversion and cleft sentences (nhấn mạnh: đảo ngữ và câu chẻ) thường gây bối rối cho người học. Nếu không có một hệ thống bài tập được thiết kế bài bản, người học dễ bị lạc trong mớ lý thuyết và không biết cách áp dụng. Các tài liệu thông thường có thể chỉ cung cấp lý thuyết suông mà thiếu đi các bài tập đa dạng để củng cố. Đây là lúc các bài tập trong Navigate C1 workbook phát huy tác dụng, giúp người học thực hành lặp đi lặp lại các cấu trúc khó cho đến khi thành thạo.

2.2. Hạn chế về nguồn từ vựng học thuật và collocations

Từ vựng C1 không chỉ là các từ đơn lẻ mà là cả một mạng lưới các mối quan hệ từ, bao gồm thành ngữ, cụm động từ và đặc biệt là collocations. Ví dụ, trong Unit 2: Feats, sách giới thiệu các cụm từ như "describing problems and solutions". Việc học từ theo cụm giúp ngôn ngữ trở nên tự nhiên và chính xác hơn. Tuy nhiên, việc tự tìm kiếm và tổng hợp các collocations này từ các nguồn khác nhau rất tốn thời gian và không đảm bảo độ tin cậy. Một cuốn sách bài tập chuyên sâu sẽ cung cấp sẵn các đơn vị từ vựng này trong ngữ cảnh cụ thể, giúp việc ghi nhớ và sử dụng trở nên dễ dàng hơn nhiều.

2.3. Thiếu bài tập thực hành kỹ năng viết và nói chuẩn C1

Kỹ năng Viết và Nói là hai kỹ năng khó tự luyện nhất. Để viết được một bài balanced argument essay hay một proposal chuyên nghiệp, người học cần hiểu rõ cấu trúc, ngôn ngữ và văn phong. Tương tự, để tham gia vào các cuộc formal negotiations (đàm phán trang trọng), việc sử dụng vague language (ngôn ngữ ước chừng) một cách hợp lý là rất quan trọng. Oxford navigate c1 advanced workbook with key cung cấp các bài tập có định hướng rõ ràng cho từng dạng bài viết và tình huống nói cụ thể. Các bài tập này không chỉ giúp rèn luyện kỹ năng mà còn cung cấp các cụm từ và cấu trúc mẫu, làm nền tảng để người học phát triển phong cách ngôn ngữ của riêng mình.

III. Phương pháp học Ngữ pháp và Từ vựng Navigate C1 hiệu quả

Để tối ưu hóa việc học với sách Oxford navigate c1 advanced workbook with key, cần có một phương pháp tiếp cận khoa học đối với hai mảng kiến thức nền tảng là Ngữ phápTừ vựng. Cuốn sách này cung cấp một lộ trình rõ ràng để chinh phục các chủ điểm ngôn ngữ phức tạp. Thay vì học lý thuyết một cách cô lập, người học nên kết hợp việc nghiên cứu quy tắc với việc hoàn thành các bài tập liên quan ngay sau đó. Ví dụ, sau khi học về continuous forms trong Unit 1, việc thực hành ngay với các bài tập điền từ và viết lại câu sẽ giúp củng cố kiến thức. Đối với từ vựng, phương pháp học theo chủ đề và theo cụm (collocations) là hiệu quả nhất. Sách đã hệ thống sẵn từ vựng theo từng Unit, người học chỉ cần tập trung vào việc hiểu sâu và áp dụng chúng vào các bài tập kỹ năng khác. Việc sử dụng đáp án để kiểm tra và ghi chú lại lỗi sai là một bước quan trọng để đảm bảo sự tiến bộ vững chắc và tránh lặp lại những sai lầm tương tự trong tương lai.

3.1. Cách tiếp cận các chủ điểm ngữ pháp phức tạp

Các chủ điểm ngữ pháp trong Navigate C1 như passives (thể bị động) hay uses of would đòi hỏi sự chú ý đến từng chi tiết. Một phương pháp hiệu quả là bắt đầu bằng việc đọc kỹ các ví dụ trong bài tập. Các ví dụ này thường được đặt trong ngữ cảnh rõ ràng, giúp hình dung cách sử dụng cấu trúc trong thực tế. Sau đó, hãy thử tự mình hoàn thành bài tập trước khi xem đáp án. Khi kiểm tra với answer key, không chỉ xem câu trả lời đúng mà cần phân tích tại sao các lựa chọn khác lại sai. Quá trình phân tích này giúp củng cố sự hiểu biết về quy tắc và các trường hợp ngoại lệ, làm cho kiến thức ngữ pháp trở nên sâu sắc và linh hoạt hơn.

3.2. Kỹ thuật mở rộng vốn từ vựng học thuật và thành ngữ

Phần Vocabulary trong mỗi unit của sách là một nguồn tài nguyên quý giá. Ví dụ, Unit 9: Learning giới thiệu các idiomatic phrases with will. Để học hiệu quả, không nên chỉ ghi nhớ nghĩa của chúng. Hãy thử đặt câu với mỗi thành ngữ, liên hệ chúng với trải nghiệm cá nhân hoặc các tình huống thực tế. Sử dụng thẻ ghi nhớ (flashcards) với một mặt là thành ngữ và mặt kia là định nghĩa cùng câu ví dụ. Ngoài ra, cần chú ý đến các bài tập về connotation (sắc thái nghĩa) và metaphor (ẩn dụ), vì chúng là yếu tố quan trọng để sử dụng từ vựng một cách tinh tế và chính xác như người bản xứ ở trình độ C1.

3.3. Tận dụng mục using a dictionary để hiểu sâu về từ

Mục 'Using a dictionary' trong Unit 1 là một kỹ năng nền tảng thường bị bỏ qua. Sách hướng dẫn cách đọc các ký hiệu trong từ điển như [C] (danh từ đếm được), [U] (không đếm được), formal, informal. Việc nắm vững kỹ năng này giúp người học khai thác tối đa thông tin từ từ điển, không chỉ về nghĩa mà còn về cách dùng, các collocations đi kèm, và ngữ vực (register). Khi gặp một từ mới trong Oxford navigate c1 advanced workbook, hãy tập thói quen tra cứu nó trong một từ điển Anh-Anh uy tín. Thói quen này sẽ xây dựng tính tự chủ trong học tập và giúp hiểu từ vựng ở một cấp độ sâu sắc hơn, thay vì chỉ dịch nghĩa đơn thuần.

IV. Bí quyết rèn luyện 4 kỹ năng với Oxford navigate c1 advanced

Cuốn sách Oxford navigate c1 advanced workbook with key không chỉ tập trung vào lý thuyết mà còn là công cụ đắc lực để rèn luyện toàn diện bốn kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết. Mỗi kỹ năng được tích hợp một cách khéo léo vào các bài tập, giúp người học áp dụng kiến thức ngữ pháptừ vựng đã học vào thực hành. Để đạt hiệu quả cao nhất, người học cần có chiến lược rõ ràng cho từng kỹ năng. Đối với kỹ năng viết, cần phân tích kỹ các bài mẫu và yêu cầu của từng dạng bài. Đối với kỹ năng nói, việc luyện tập các mẫu câu và thực hành nói theo các tình huống giả định trong sách là cực kỳ cần thiết. Kỹ năng Nghe và Đọc được trau dồi thông qua các mục "pleasure" và các bài tập tích hợp. Sử dụng phần Audioscripts (lời thoại bài nghe) và answer key để đối chiếu và phân tích sau khi làm bài là bí quyết để tiến bộ nhanh chóng. Sự kết hợp giữa lý thuyết và thực hành liên tục chính là chìa khóa để chinh phục trình độ C1.

4.1. Hướng dẫn viết một bài report và a balanced argument essay

Phần Writing trong Navigate C1 workbook cung cấp các bài tập thực hành cụ thể cho các dạng văn bản học thuật quan trọng. Ví dụ, Unit 1 hướng dẫn cách viết a report based on a graph, trong khi Unit 4 tập trung vào a balanced argument essay. Để làm tốt, trước tiên cần nắm vững cấu trúc chuẩn của từng loại. Một bài report cần có phần giới thiệu, thân bài phân tích số liệu và kết luận. Một bài essay tranh luận cần trình bày các luận điểm của cả hai phía một cách khách quan trước khi đưa ra quan điểm của người viết. Sách cung cấp các cụm từ nối và ngôn ngữ học thuật đặc trưng, hãy tận dụng chúng để bài viết mạch lạc và chuyên nghiệp hơn. Sau khi viết, có thể tự sửa lỗi bằng cách đối chiếu với các gợi ý hoặc cấu trúc mẫu.

4.2. Thực hành kỹ năng nói qua các bài tập đàm phán

Phần Speaking trong sách giúp người học chuẩn bị cho các tình huống giao tiếp thực tế. Unit 4 tập trung vào formal negotiations (đàm phán trang trọng), trong khi Unit 7 là informal negotiations. Các bài tập thường cung cấp các cụm từ hữu ích để bày tỏ quan điểm, đồng ý, phản đối hoặc đề xuất một cách lịch sự và hiệu quả. Để luyện tập, hãy thử ghi âm lại phần nói của mình và nghe lại. Việc này giúp nhận ra các lỗi phát âm, ngữ điệu và sự trôi chảy. Nếu có thể, hãy tìm một bạn học để đóng vai và thực hành các đoạn hội thoại theo gợi ý trong sách. Đây là cách tốt nhất để biến kiến thức thụ động thành kỹ năng giao tiếp chủ động.

4.3. Nâng cao kỹ năng đọc hiểu với Reading for pleasure

Mục Reading for pleasure như bài "The Open Window" trong Unit 2 hay "Apps that make a difference" trong Unit 6 không phải là bài tập bắt buộc nhưng lại mang giá trị to lớn. Các bài đọc này sử dụng ngôn ngữ tự nhiên, phong phú và giúp người học làm quen với nhiều văn phong khác nhau. Thay vì đọc để trả lời câu hỏi, hãy đọc để thưởng thức nội dung. Gạch chân những cấu trúc ngữ pháp hay và những cụm từ vựng thú vị. Việc đọc vì niềm vui giúp xây dựng thói quen đọc sách tiếng Anh, từ đó cải thiện tốc độ đọc, khả năng suy luận và vốn từ một cách tự nhiên mà không cảm thấy áp lực.

V. Ứng dụng thực tiễn của Oxford navigate c1 workbook

Việc hoàn thành cuốn sách Oxford navigate c1 advanced workbook with key không chỉ giúp củng cố kiến thức sách vở mà còn mang lại nhiều giá trị ứng dụng thực tiễn. Kiến thức và kỹ năng được rèn luyện từ tài liệu này là nền tảng vững chắc để người học tự tin đối mặt với các thử thách ngôn ngữ trong môi trường học thuật và chuyên nghiệp. Nội dung sách được thiết kế để phản ánh các tình huống giao tiếp và các dạng văn bản mà người học ở trình độ C1 thường xuyên gặp phải. Từ việc viết email trang trọng, tham gia thảo luận nhóm, đến đọc hiểu các tài liệu nghiên cứu, tất cả đều được lồng ghép vào các bài tập. Do đó, người học không chỉ học tiếng Anh, mà còn học cách sử dụng tiếng Anh như một công cụ hiệu quả trong công việc và học tập. Đây là sự chuẩn bị toàn diện cho những ai có mục tiêu sử dụng tiếng Anh ở cấp độ cao, dù là để du học, làm việc trong các công ty đa quốc gia hay tham gia các kỳ thi chứng chỉ quốc tế.

5.1. Chuẩn bị cho các kỳ thi chứng chỉ tiếng Anh C1 quốc tế

Trình độ C1 tương đương với các mức điểm cao trong các kỳ thi quốc tế như IELTS (7.0-8.0) hay Cambridge C1 Advanced (CAE). Các dạng bài tập trong Navigate C1 workbook, đặc biệt là các bài luyện kỹ năng viếtnói, rất tương đồng với các yêu cầu của những kỳ thi này. Ví dụ, kỹ năng viết a problem-solution-evaluation essay (Unit 8) hay a proposal (Unit 3) là các dạng bài thường xuất hiện. Việc luyện tập thường xuyên với sách giúp người học làm quen với áp lực thời gian và các tiêu chí chấm điểm, từ đó xây dựng chiến lược làm bài thi hiệu quả và đạt được kết quả mong muốn.

5.2. Cải thiện tiếng Anh trong môi trường học thuật

Đối với sinh viên hoặc nghiên cứu sinh, việc sử dụng tiếng Anh học thuật một cách thành thạo là yêu cầu bắt buộc. Cuốn sách này trang bị những công cụ ngôn ngữ cần thiết để thành công. Các bài tập về describing research and results (Unit 12) hay writing a summary (Unit 2) trực tiếp phục vụ cho nhu cầu viết luận văn, báo cáo khoa học. Hệ thống từ vựngngữ pháp nâng cao trong sách giúp các bài viết và bài thuyết trình trở nên chính xác, chặt chẽ và có tính thuyết phục cao hơn, tạo ấn tượng tốt với giáo sư và đồng nghiệp trong môi trường học thuật quốc tế.

15/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Julie Moore with additional material by Edward Alden Series Adviser Catherine Walter Navigate Workbook with key Advanced > C1 OXFORD Julie Moore with additional material by Edward Alden Series Adviser Catherine Walter avigate Workbook with key Advanced > ` OXFORD UNIVERSITY PRESS Contents Or Oxford 3000™ Navigate has been based on the Oxford 3000 to ensure that learners are only covering the most relevant vocabulary. 1 Change foresee 4 Responsibility p2øe 24 Grammar Grammar ™ comparing 4 degrees of obligation 24 continuous forms 6 passives 27 Vocabulary Vocabulary ™ time and speed 5 © responsibility 25 ™ change 7 phrases with care 26 © using a dictionary 8 connotation 28 Speaking Speaking ™ vague language (1): approximation 9 ™ formal negotiations 29 Writing Writing ™ areport based on a graph 9 a balanced argument essay 29 Listening for pleasure 2 Feats page 10 Sitting is. 30 Grammar Review: Units 3 & 4 31 ™ noun phrases 10 ™ perfect forms 12 5 Power page 32 Vocabulary ™ phrases with adverbs 11 Grammar ™ collocations for describing problems and solutions 12 ™ relative clauses 32 collocations of perception and sound 14 ™ quantifiers 34 Speaking Vocabulary © an informal talk 15 ™ common phrases with relative pronouns 33 Writing ™ phrases with of to describe quantity 35 asummary 15 ™ compound adjectives and nouns 36 Reading for pleasure Speaking ™ The Open Window 16 ™ managing conversations 37 Writing Review: Units 1 & 2 7 ™ emphasis: inversion and cleft sentences 37 3 Teams (oe) 6 Play page 38 Grammar Grammar ™ auxiliary verbs 19 ™ uses of would 38 © articles 20 ™ verb patterns 40 Vocabulary Vocabulary ™ behaviour and attitude 18 preferences 39 ™ success and failure 21 leisure, relaxation and stress 41 ™ prepositional phrases 22 ™ words with more than one meaning 42 Speaking Speaking ™ checking and rephrasing 23 vague language (2) 43 Writing Writing a proposal 23 ™ online reviews 43 Reading for pleasure Apps that make a difference 44 Review: Units 5 & 6 45 7 Emotion and reason D48 4ó 10 New I2 22812 Grammar Grammar ™ hypotheses 46 ™ noun phrases 66 © unreality 48 ® position of adverbials 68 Vocabulary Vocabulary ™ emotions 47 ™ money 67 ™ reacting to events 49 ™ new and old 69 ™ metaphor 50 ™ understanding idioms 70 Speaking Speaking © informal negotiations 51 ™ reaching a consensus 71 writing writing ™ comment adverbs 51 ™@ an email enquiry 71 Reading for pleasure 8 Plastic page 52 ™ Mindfulness 72 Grammar Review: Units 9 & 10 73 © probability and speculation 53 ™ participle clauses 54 11 Origins D289 74 Vocabulary ™ properties of materials 52 Grammar © phrasal verbs 55 ï- adjective position 74 formal and informal language 56 ™ whoever, whatever, wherever, no matter 76 Speaking Vocabulary speculating, comparing and contrasting 57 ™ adjectives and adverbs beginning with a- 75 writing ™ food preparation 77 ™ a problem-solution-evaluation essay or report 57 ™ fixed and semi-fixed phrases 78 Listening for pleasure Speaking The science of happiness 58 ™@ emphasis 79 Writing Review: Units 7 & 8 59 ™ a blog entry 79 9 Learning page 60 12 Memory page 80 Grammar Grammar ™ uses of will 60 ™ causative have and get 80 ™ the future 63 ™ reporting verbs 82 Vocabulary Vocabulary © idiomatic phrases with will 61 ™ special meanings of off, down and over 81 ™ higher education 62 ™ describing research and results 83 ™ three ways to create new words 64 ™ noticing, selecting and recording collocations 84 Speaking Speaking ™ giving a presentation 65 ™ talking about a magazine story 85 Writing Writing ™ discourse markers 65 ™ amagazine story 85 Listening for pleasure ™ What makes you you? 86 Review: Units 11 & 12 87 Audioscripts page 88 Answer key page 98 Change 1.1 Upto speed? Grammar comparing 2a Match sentence beginnings 1-6 to endings a-h. There are two endings you do not need.

1 Complete the comments with phrases from the box. 1 IfTwalk to work, it takes almost ___ - 2 Cycling around isa great deal aslongas alotless far more of much more leisurely 3 Just walking or cycling about is every bit nearly as much nowhere near significantly longer ; the more 4 IknowI!’m nowhere near 5 Children are spending considerably less 6 Farfewer _ As a teenager, | spent ages getting ‘ 1 ready to go out. Nowadays, I’m a_as fit : as I used to be. a busy mum and | don’t spend b_ twice as long as going by tram.

1 time on c children walk to school than twenty years ago. 2 my d_ as good for you as going to the gym. time goes on sorting out the kids. e time is allocated in the school timetable for sport.

f as much exercise as I should do. < g healthier than driving everywhere. When | was working, I’d just h_ time playing outside than previous generations. grab a quick sandwich for lunch.

b 141) Listen and check your answers. Now I'm retired, lunch is a 3 affair. 3 Read the article and choose the correct words in italics. I can spend 4 | want preparing something nice and enjoying it.

| used to waste hours every week going round the supermarket. Nowadays, | do most of my grocery shopping online. It’s 5 as time-consuming and it’s k stressful, too. Why is it that work always expands to fill the time you have? Recently, I've been working 7 hours than usual and it feels like a timelspend in the office, the more work piles up on my desk.

| just never seem to get on top of things. 4| Orn oxford 3000™ 141 TZ 1.4 \61919)1/218/A time and speed Speed reading In a modern world where time is money, how have our 4 Complete the comments with phrases from the box. Make reading habits been affected? Are we reading ' more quickly / any other necessary changes. quicker or do we just expect the things we read to be behind the times short andsharp the last minute 2 a great deal condensed / much more condensed into short, time andagain timedrags time flies time management manageable chunks? The answer perhaps lies in the type up to speed with hindsight of text you're reading.

When we're reading online, we skip rapidly from site to | much prefer it when the shop’s busy. At the weekend, it's site, from screen to screen in search of what we want. Does non-stop and 1. It's on the quieter days, this mean that as readers we now have ? far less patience / when there’s not much to do that 2 and much less patient and 4 the shorter / much shorter attention you're constantly clock-watching and waiting for the end of spans than we used to? Not necessarily.

Much of this the day. activity is actually skimming or scanning to check whether something is useful or interesting and whether we want to When | took over as head of the HR department, they were a bit read on. In many ways, we spend ° no less / nowhere near time 3. I've worked hard to introduce new procedures on each piece of online text than we would traditionally and get everyone 4 with the latest ideas.

have done flicking through a print newspaper or magazine. In either case, it’s not until a headline catches our eye that we slow down and take ® a longer bit / a bit longer to properly Grace needs to improve her > read the text. © she leave things to For those writing for an online environment, this Z then everything becomes a means finding” more creative than / ever more creative ways rush. of grabbing the reader’s attention before they click through to the next link.

Including key information up front makes | think my writing style has improved. 8 : it 8 a great deal like / more likely that the time-poor website | realize my early blog posts were rather long and rambling. visitors will realize right away that they’re in the right place. Now | try to keep my ideas ® so that Making key information easier to locate by using bullet readers don't lose interest.

points and simple, descriptive headings will also keep your audience on your page ° the longer bit / a little longer as they Rewrite the sentences, replacing the words in italics with scroll down and spot more useful stuff coming up. phrases from exercise 4. But what about when we're reading literature, do the 1 It was only when I moved to the city that I realized how same rules apply? The average reader works their way stuck in the past my small hometown was. through a piece of prose at no more than / nearly more than about 250-300 words per minute, which is roughly a page 2 It’s easy to see, looking back, why the show was so of text.

If you try to read through a novel ™ significantly successful. more quickly / more significantly quickly, then you start to lose a lot of what makes literature such a pleasure. When we 3 Repeatedly, we hear excuses about why the scheme has read for pleasure, we are ’ almost less / much less focused been delayed. on picking out useful information or key words.

Instead, the language itself and the way the writer puts words 4 Keep your message brief; your audience won't together is 3 every bit as / as every bit important as the remember complicated details. The longer you spend reading a passage, “4 the more vivid a/ a more vivid picture you create 5 Due to technical issues, the show had to be cancelled in your mind. just before it was due to start. Sometimes an escape from the fast-moving internet age is just what we need, so maybe it’s time to slow down and lose yourself in a good book.

6 This course will make sure that all staff are familiar with the latest safety requirements. Very well Quite well More practice make comparisons. © O © talk about time and speed.2 Managing change (elueEle) Put the words in the right order. There may be more than continuous forms ? one possible answer.

1 Choose the correct words or phrases in italics to complete 1 becoming / is / flexible working / more popular. 2 from home /I/ since last year / been / working / have. Flexible working 3 commuting / each day / for / were / three hours / both of them. Over recent decades, the workplace 1 has been gradually changing/ was gradually changing in various ways.

One key change is to the hours we work. The old nine-to-five routine 4 staff/ are / of our / part time / getting on for a quarter/ is no longer the norm as more and more employers 2 were choosing to work. recognizing / are recognizing the benefits of flexible working. Flexible working can be defined as a way of working that suits 5 returning / after maternity leave / are / the employee's needs, and it’s especially attractive to parents more female staff/ to work.

who 8 bring up/are bringing up young children or people who 4 have been looking after /are looking after disabled or elderly 6 very well to / adapting / flexible working practices / is / relatives. Flexible working makes it easier for these groups to the company. balance their work and family responsibilities. The benefit to the employer is that it enables them to retain experienced and 7 inpractice / working / are / the job-share arrangements / qualified staff who might otherwise be lost.

These new ways of well. working come in a number of different forms.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ