Luận văn: Hiện trạng & Giải pháp cải thiện môi trường làng nghề đúc đồng Mỹ Đồng

Khám phá thực trạng ô nhiễm môi trường nghiêm trọng tại làng đúc đồng Mỹ Đồng và những giải pháp bền vững nhằm cải thiện. Tìm hiểu ngay!

Chuyên ngành

Khoa học môi trường

Tác giả

Phạm Thị Hòa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2017

106
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Làng nghề đúc đồng Mỹ Đồng Từ di sản đến báo động đỏ

Làng nghề đúc đồng Mỹ Đồng, thuộc xã Mỹ Đồng, huyện Thủy Nguyên, là một trong những làng nghề truyền thống Hải Phòng nổi bật với lịch sử phát triển hàng trăm năm. Hoạt động sản xuất tại đây không chỉ gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc mà còn tạo ra giá trị kinh tế to lớn, giải quyết việc làm cho gần 3.000 lao động địa phương với tổng sản lượng hàng năm lên đến hơn 50.000 tấn sản phẩm. Sự phát triển mạnh mẽ này đã góp phần đáng kể vào việc nâng cao thu nhập và cải thiện đời sống người dân. Tuy nhiên, đằng sau sự thịnh vượng kinh tế là một thực trạng đáng báo động về ô nhiễm môi trường làng nghề. Quy mô sản xuất nhỏ lẻ, công nghệ thủ công lạc hậu và ý thức bảo vệ môi trường chưa cao đã biến di sản văn hóa này thành một điểm nóng về ô nhiễm tại Hải Phòng. Các hoạt động sản xuất diễn ra ngay trong khu dân cư, không có quy hoạch rõ ràng, khiến chất thải phát sinh trực tiếp tác động đến môi trường sống và sức khỏe cộng đồng. Thực trạng này đòi hỏi một sự đánh giá toàn diện và các giải pháp cấp bách để hướng tới phát triển bền vững làng nghề.

1.1. Lịch sử hình thành và vị thế làng nghề truyền thống Hải Phòng

Làng nghề đúc đồng Mỹ Đồng có lịch sử tồn tại và phát triển lâu đời, song hành cùng quá trình phát triển kinh tế - xã hội của đất nước. Hiện nay, làng nghề có 115 cơ sở sản xuất, chủ yếu hoạt động theo quy mô hộ gia đình, duy trì kỹ thuật đúc thủ công theo kiểu “cha truyền con nối”. Với vị thế là một trong 18 làng nghề được công nhận của Hải Phòng, Mỹ Đồng đóng vai trò quan trọng trong cơ cấu kinh tế địa phương, cung cấp các sản phẩm đúc gang, đồng cho thị trường trong nước và một phần xuất khẩu. Sự phát triển của làng nghề đã góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn, tận dụng lao động nông nhàn và tăng thu nhập đáng kể cho người dân.

1.2. Quy mô sản xuất và những hệ lụy môi trường tiềm ẩn

Sự phát triển của làng nghề Mỹ Đồng mang tính tự phát, thiếu quy hoạch đồng bộ. Hầu hết các cơ sở sản xuất tận dụng không gian nhà ở làm nơi sản xuất, mặt bằng chật hẹp, xen kẽ với khu sinh hoạt. Công nghệ sản xuất chủ yếu là thủ công, thiết bị lạc hậu, tiêu tốn nhiều nhiên liệu (chủ yếu là than đá chất lượng thấp) và phát sinh lượng lớn chất thải. Theo luận văn của Phạm Thị Hòa (2017), mỗi năm làng nghề tạo ra từ 12.000 - 16.000 tấn xỉ than và 650 - 875 tấn xỉ kim loại. Chính điều này đã tạo ra sức ép khổng lồ lên môi trường, gây ra các vấn đề nghiêm trọng về ô nhiễm không khí, nước và đất, khởi đầu cho những hệ lụy lâu dài về sức khỏe cộng đồng.

II. Thực trạng ô nhiễm môi trường làng nghề đáng báo động

Kết quả nghiên cứu và phân tích mẫu môi trường tại làng nghề đúc đồng Mỹ Đồng cho thấy một bức tranh ô nhiễm toàn diện và nghiêm trọng. Các chỉ số về chất lượng không khí, nước và đất đều vượt ngưỡng quy chuẩn cho phép, đặt ra thách thức lớn đối với công tác quản lý và sức khỏe cộng đồng. Nguồn gây ô nhiễm chính xuất phát từ quá trình đốt than, nấu chảy kim loại và các công đoạn gia công sản phẩm. Khí thải từ lò đúc đồng không qua xử lý, chứa đầy bụi kim loại nặng và các khí độc hại như SO2, CO, NO2, được xả thẳng ra môi trường. Nước thải sản xuất chứa kim loại nặng và hóa chất tẩy rửa cũng không được xử lý, gây ô nhiễm nguồn nước mặt và tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm nước ngầm. Bên cạnh đó, chất thải rắn công nghiệp như xỉ đồng, xỉ than không được quản lý chặt chẽ, tích tụ lâu ngày làm suy thoái chất lượng đất. Những tác động tiêu cực này ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người dân làng nghề, làm gia tăng tỷ lệ mắc các bệnh về đường hô hấp và các bệnh mãn tính khác.

2.1. Ô nhiễm không khí Bụi kim loại nặng và khí thải độc hại

Theo kết quả phân tích trong luận văn, môi trường không khí tại khu vực sản xuất và khu vực dân cư xung quanh làng nghề Mỹ Đồng có dấu hiệu ô nhiễm rõ rệt. Nồng độ các chất như bụi lơ lửng (TSP), CO, NO2, SO2 đều vượt quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN 05:2013/BTNMT) từ 1 đến 1,6 lần. Đặc biệt, nồng độ chì trong không khí và các kim loại nặng khác là vấn đề đáng lo ngại nhất, phát sinh từ quá trình nấu chảy kim loại phế liệu. Tiếng ồn tại các xưởng sản xuất cũng vượt ngưỡng cho phép, ảnh hưởng tiêu cực đến thính lực và hệ thần kinh của người lao động.

2.2. Ô nhiễm nguồn nước Kim loại nặng vượt ngưỡng cho phép

Nước thải từ hoạt động sản xuất tại Mỹ Đồng, chủ yếu là nước làm mát khuôn và nước rửa sản phẩm, chứa hàm lượng chất hữu cơ (COD, BOD5) và kim loại nặng cao. Kết quả phân tích mẫu nước thải cho thấy các chỉ số này đều vượt QCVN 40:2011/BTNMT nhiều lần. Do không có hệ thống thu gom và xử lý tập trung, toàn bộ lượng nước thải này được xả thẳng ra hệ thống cống rãnh chung và các ao hồ trong khu vực, gây ô nhiễm nghiêm trọng nguồn nước mặt. Hiện tượng cá chết hàng loạt và nước đổi màu tại các thủy vực tiếp nhận không còn là điều xa lạ với người dân địa phương.

2.3. Tác động sức khỏe Nguy cơ từ những làng ung thư

Tình trạng ô nhiễm kéo dài đã gây ra những ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe cộng đồng. Kết quả điều tra phỏng vấn cho thấy tỷ lệ người dân mắc các bệnh về đường hô hấp, bệnh ngoài da và các bệnh liên quan đến hệ tiêu hóa cao hơn đáng kể so với các khu vực khác. Sự phơi nhiễm thường xuyên với bụi kim loại nặng và các hóa chất độc hại làm dấy lên lo ngại về nguy cơ gia tăng các bệnh hiểm nghèo, biến một số khu vực trong làng nghề thành nơi tiềm ẩn nguy cơ của một 'làng ung thư'. Đây là hậu quả nhãn tiền của việc phát triển kinh tế thiếu kiểm soát, đánh đổi môi trường lấy lợi ích trước mắt.

III. Các giải pháp công nghệ xử lý ô nhiễm đúc đồng triệt để

Để giải quyết tận gốc vấn đề ô nhiễm tại làng nghề Mỹ Đồng, việc áp dụng các giải pháp công nghệ hiện đại là yêu cầu tất yếu. Trọng tâm của nhóm giải pháp này là thực hiện chuyển đổi công nghệ sản xuất theo hướng thân thiện với môi trường hơn. Việc đầu tư vào công nghệ sản xuất sạch hơn không chỉ giúp giảm thiểu phát thải mà còn nâng cao hiệu quả sử dụng nguyên, nhiên liệu, từ đó tăng sức cạnh tranh cho sản phẩm. Một trong những biện pháp quan trọng là xây dựng và vận hành hệ thống xử lý khí thải cho các lò đúc, giúp thu giữ phần lớn bụi và các khí độc trước khi thải ra ngoài. Đồng thời, cần có quy trình bài bản cho việc xử lý xỉ đồng và các loại chất thải rắn công nghiệp khác, biến chất thải thành tài nguyên hoặc xử lý an toàn thay vì thải bỏ bừa bãi. Các giải pháp kỹ thuật này đòi hỏi sự đầu tư ban đầu, nhưng sẽ mang lại lợi ích kép về kinh tế và môi trường trong dài hạn, đảm bảo sự phát triển bền vững cho làng nghề.

3.1. Áp dụng công nghệ sản xuất sạch hơn trong quy trình đúc

Giải pháp căn cơ nhất là khuyến khích các hộ sản xuất chuyển đổi từ lò đúc thủ công sử dụng than đá sang lò điện trung tần. Công nghệ này giúp giảm thiểu đáng kể lượng khí thải CO, SO2 và bụi, đồng thời tiết kiệm năng lượng và nâng cao chất lượng sản phẩm. Bên cạnh đó, cần áp dụng các biện pháp quản lý sản xuất tốt hơn như tối ưu hóa quy trình làm khuôn, sử dụng vật liệu làm khuôn ít phát sinh khí độc, và tái sử dụng tối đa các vật liệu phế thải trong quá trình sản xuất.

3.2. Lắp đặt hệ thống xử lý khí thải từ lò đúc đồng hiệu quả

Đối với các cơ sở chưa có điều kiện chuyển đổi lò nung, việc lắp đặt hệ thống xử lý khí thải là bắt buộc. Luận văn của Phạm Thị Hòa đề xuất mô hình xử lý khí thải bao gồm các công đoạn: chụp hút khí tại nguồn, cyclone để xử lý bụi thô, tháp hấp thụ để xử lý các khí axit (SO2, NOx), và cuối cùng là túi lọc bụi vải để xử lý bụi mịn trước khi thải ra ống khói. Hệ thống này có khả năng xử lý trên 90% lượng bụi và khí độc, góp phần cải thiện đáng kể chất lượng không khí tại làng nghề.

IV. Hướng dẫn giải pháp quản lý và quy hoạch làng nghề bền vững

Bên cạnh công nghệ, các giải pháp về quản lý và quy hoạch đóng vai trò then chốt trong việc cải thiện môi trường làng nghề Mỹ Đồng. Nền tảng của các giải pháp này là việc xây dựng và thực thi quy hoạch cụm công nghiệp làng nghề một cách bài bản. Việc di dời các cơ sở sản xuất ra khỏi khu dân cư vào một khu tập trung không chỉ giúp giảm thiểu tác động trực tiếp đến người dân mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho việc đầu tư hạ tầng xử lý chất thải chung. Để làm được điều này, trách nhiệm của chính quyền địa phương và các cơ quan chức năng như Sở Tài nguyên và Môi trường Hải Phòng phải được đề cao. Cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra, áp dụng các chế tài xử phạt đủ sức răn đe đối với các hành vi vi phạm. Song song đó, việc nâng cao nhận thức và ý thức tự giác bảo vệ môi trường của cộng đồng thông qua tuyên truyền, tập huấn là yếu tố quyết định sự thành công của mọi giải pháp, hướng tới phát triển bền vững làng nghề.

4.1. Vai trò của quy hoạch cụm công nghiệp làng nghề tập trung

Việc quy hoạch một cụm công nghiệp tập trung cho làng nghề Mỹ Đồng là giải pháp mang tính chiến lược. Khu quy hoạch cần được đầu tư hạ tầng đồng bộ, bao gồm hệ thống đường giao thông, cấp điện, cấp nước, và quan trọng nhất là hệ thống thu gom, xử lý nước thải và chất thải rắn tập trung. Chính sách hỗ trợ di dời, ưu đãi về thuế, mặt bằng sẽ khuyến khích các hộ sản xuất di chuyển vào khu tập trung, chấm dứt tình trạng sản xuất manh mún, xen kẽ trong khu dân cư.

4.2. Tăng cường trách nhiệm của chính quyền địa phương và cơ quan

Chính quyền xã Mỹ Đồng và huyện Thủy Nguyên cần xây dựng phương án bảo vệ môi trường làng nghề chi tiết và trình cấp có thẩm quyền phê duyệt. Cần thành lập tổ tự quản về môi trường, xây dựng hương ước, quy ước về bảo vệ môi trường. Các cơ quan chức năng cần tăng cường giám sát, quan trắc định kỳ chất lượng môi trường và công khai kết quả cho cộng đồng. Việc xử lý vi phạm phải được thực hiện nghiêm minh, không có vùng cấm, nhằm thiết lập lại kỷ cương trong hoạt động sản xuất và bảo vệ môi trường.

V. Mô hình xử lý nước thải khí thải đề xuất cho Mỹ Đồng

Dựa trên phân tích thực trạng, luận văn của tác giả Phạm Thị Hòa đã đề xuất các mô hình kỹ thuật cụ thể có tính khả thi cao để xử lý ô nhiễm tại Mỹ Đồng. Đối với nước thải, mô hình xử lý tập trung được ưu tiên nhằm giải quyết dứt điểm nguồn ô nhiễm phân tán từ các hộ sản xuất. Đối với khí thải, mô hình xử lý tại nguồn được xem là giải pháp hiệu quả và phù hợp với điều kiện của từng cơ sở. Việc áp dụng các mô hình này sẽ giúp kiểm soát chặt chẽ các nguồn thải, giảm thiểu tác động môi trường của đúc đồng và bảo vệ hệ sinh thái địa phương. Đây là những giải pháp khoa học, dựa trên cơ sở thực tiễn, có thể được áp dụng để cải thiện chất lượng môi trường không chỉ ở Mỹ Đồng mà còn ở các làng nghề có loại hình sản xuất tương tự. Sự thành công của các mô hình này phụ thuộc vào sự đồng thuận của người dân và sự quyết liệt của chính quyền trong việc triển khai.

5.1. Sơ đồ công nghệ xử lý nước thải tập trung hiệu quả cao

Mô hình đề xuất cho hệ thống xử lý nước thải tập trung bao gồm các bước chính: song chắn rác, bể điều hòa, bể keo tụ tạo bông, bể lắng, bể lọc sinh học và bể khử trùng. Quy trình này được thiết kế để loại bỏ hiệu quả các chất lơ lửng (TSS), chất hữu cơ (COD, BOD5) và các kim loại nặng. Nước sau xử lý đảm bảo đạt QCVN 40:2011/BTNMT trước khi thải ra môi trường, giúp hồi sinh các nguồn nước mặt đang bị ô nhiễm tại khu vực.

5.2. Phân tích hiệu quả hệ thống xử lý khí thải lò nấu kim loại

Sơ đồ công nghệ xử lý khí thải được đề xuất trong luận văn là một hệ thống kết hợp nhiều phương pháp. Khí thải từ lò đúc được dẫn qua thiết bị xử lý bụi cyclone, sau đó qua tháp hấp thụ sử dụng dung dịch kiềm để trung hòa các khí axit như SO2. Cuối cùng, dòng khí được lọc tinh bằng túi vải trước khi thoát ra ngoài. Mô hình này cho thấy hiệu quả xử lý bụi trên 95% và xử lý khí SO2 trên 85%, là một giải pháp khả thi giúp giảm thiểu ô nhiễm không khí một cách đáng kể.

VI. Hướng tới phát triển bền vững cho làng nghề đúc đồng Mỹ Đồng

Giải quyết vấn đề ô nhiễm làng nghề đúc đồng Mỹ Đồng là một bài toán phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa giải pháp công nghệ, quản lý và sự chung tay của cả cộng đồng. Việc chuyển đổi công nghệ sản xuất và xây dựng hạ tầng môi trường không thể thành công nếu thiếu các chính sách hỗ trợ từ nhà nước và sự thay đổi trong nhận thức của chính người dân làng nghề. Tương lai của Mỹ Đồng không chỉ nằm ở việc tạo ra các sản phẩm chất lượng cao mà còn ở việc xây dựng một môi trường sống trong lành, an toàn. Phát triển bền vững làng nghề là con đường duy nhất để di sản văn hóa này có thể tồn tại và phát triển mạnh mẽ trong tương lai, hài hòa giữa lợi ích kinh tế, trách nhiệm xã hội và bảo vệ môi trường. Đây là một thách thức lớn nhưng cũng là cơ hội để Mỹ Đồng khẳng định thương hiệu một làng nghề kiểu mẫu, có trách nhiệm.

6.1. Tổng kết thách thức và cơ hội cho sự phát triển bền vững

Thách thức lớn nhất hiện nay là nguồn vốn đầu tư cho việc đổi mới công nghệ và xây dựng hạ tầng, cùng với thói quen sản xuất nhỏ lẻ, tự phát đã ăn sâu vào nếp nghĩ của người dân. Tuy nhiên, cơ hội cũng mở ra khi vấn đề môi trường làng nghề ngày càng được xã hội và các cấp chính quyền quan tâm. Các chính sách hỗ trợ của nhà nước, xu hướng tiêu dùng sản phẩm sạch, và áp lực từ thị trường sẽ là động lực thúc đẩy quá trình chuyển đổi. Việc xây dựng thành công mô hình làng nghề xanh sẽ là một lợi thế cạnh tranh, nâng cao giá trị sản phẩm và thương hiệu Mỹ Đồng.

6.2. Kiến nghị chính sách hỗ trợ chuyển đổi công nghệ sản xuất

Để các giải pháp đi vào thực tiễn, cần có những chính sách hỗ trợ cụ thể từ chính phủ và địa phương. Kiến nghị bao gồm: xây dựng các gói tín dụng ưu đãi cho các hộ gia đình đầu tư vào công nghệ sản xuất sạch hơn; miễn, giảm thuế cho các doanh nghiệp tiên phong áp dụng công nghệ xử lý môi trường; tổ chức các chương trình đào tạo, tập huấn kỹ thuật và chuyển giao công nghệ miễn phí. Sự hỗ trợ này sẽ giúp giảm bớt gánh nặng tài chính và khuyến khích các cơ sở sản xuất mạnh dạn đầu tư cho một tương lai bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/10/2025
Đánh giá hiện trạng và đề xuất biện pháp cải thiện môi trường làng nghề đúc đồng xã mỹ đồng huyện thủy nguyên thành phố hải phòng luận văn thạc sĩ nông nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM PHẠM THỊ HÒA ĐÁNH GİÁ HİỆN TRẠNG VÀ ĐỀ XUẤT BİỆN PHÁP CẢİ THİỆN MÔİ TRƯỜNG LÀNG NGHỀ ĐÚC ĐỒNG XÃ MỸ ĐỒNG, HUYỆN THỦY NGUYÊN, THÀNH PHỐ HẢİ PHÒNG Chuyên ngành : Khoa học môi trường Mã số : 60.01 Người hướng dẫn khoa học : TS. Nguyễn Thị Hồng Linh TS. Phan Trung Quý NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2017 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều được chỉ rõ nguồn gốc.

Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận văn Phạm Thị Hòa ii LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô gáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình. Nhân dịp hoàn thành luận văn, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc cô giáo TS. Nguyễn Thị Hồng Linh và thầy giáo TS. Phan Trung Quý đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Khoa Môi trường - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ phòng Tài nguyên và Môi trường huyện Thủy Nguyên, Ủy ban nhân dân xã Mỹ Đồng đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã mọi tạo điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận văn Phạm Thị Hòa iii MỤC LỤC Lời cam đoan.ii Lời cảm ơn.

iii Mục lục. iv Danh mục bảng. vii Danh mục hình. ix Danh mục chữ viết tắt.

x Trích yếu luận văn. xi Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài. Giả thiết khoa học.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài. Phạm vi nghiên cứu của đề tài. Những đóng góp mới, ý nghĩa khoa học thực tiễn. 3 PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

Khái niệm về làng nghề. Khái niệm chung về làng nghề. Đặc điểm chung của làng nghề. Quá trình hình thành và phát triển làng nghề tại Việt Nam.

Quá trình hình thành của làng nghề tại Việt Nam. Sự phát triển của làng nghề ở Việt Nam. Các tồn tại trong phát triển làng nghề hiện nay:. Khái quát ô nhiễm môi trường làng nghề việt nam hiện nay.

Các nhân tố tác động đến môi trường làng nghề. Hiện trạng phát thải ô nhiễm môi trường ở các làng nghề. Văn bản pháp luật bảo vệ môi trường làng nghề. Tình hình phát triển và bảo vệ môi trường làng nghề tại thành phố Hải Phòng.

Hiện trạng môi trường làng nghề tại thành phố Hải Phòng. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp.

Phương pháp điều tra phỏng vấn. Phương pháp khảo sát thực địa, lấy mẫu, phân tích. Phương pháp so sánh đối chiếu. 40 PHẦN IV: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.

Khái quát làng nghề đúc đồng xã Mỹ Đồng, huyện Thủy Nguyên, thành phố Hải Phòng. Vị trí địa lý. Đặc điểm tự nhiên. Điều kiện kinh tế - xã hội.

HIện trạng sản xuất của làng nghề. Quy mô sản xuất. Nguyên, nhiên liệu sản xuất. Nguồn lao động.

Công nghệ sản xuất. Sản phẩm và thị trường. Phân bố sản xuất. Đánh giá hiện trạng môi trường tại làng nghề đúc đồng xã Mỹ Đồng, huyện Thủy Nguyên, thành phố Hải Phòng.

Hiện trạng ô nhiễm môi trường tại làng nghề. Ảnh hưởng của sự ô nhiễm môi trường đến tình trạng sức khoẻ của cư dân khu vực. Thực trạng quản lý, ý thức bảo vệ môi trường của người dân khu vực làng nghề. Chính sách quản lý môi trường của làng nghề.

Ý thức bảo vệ môi trường của cộng đồng. Một số yếu tố pháp lý. Đề xuất một số biện pháp khắc phục và cải thiện môi trường làng nghề đúc đồng xã Mỹ Đồng, huyện Thủy Nguyên, thành phố Hải Phòng. Giải pháp quản lý.

Giải pháp kỹ thuật. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 85 Tài liệu tham khảo. 89 vi DANH MỤC BẢNG Bảng 2.

Trình độ kỹ thuật ở các làng nghề. Đặc trưng ô nhiễm từ sản xuất của một số loại hình làng nghề. Đặc trưng ô nhiễm tại một số làng nghề thủ công mỹ nghệ ở tỉnh Quảng Nam và Bình Thuận. Thải lượng các chất ô nhiễm trong nước thải của một số làng nghề chế biến lương thực, thực phẩm.

Nhu cầu nhiên liệu và tải lượng xỉ của một số làng nghề chế biến lương thực, thẩm phẩm. Tổng lượng phát sinh chất thải rắn tại một số làng nghề tỉnh Bắc Ninh. Thông tin nghề truyền thống, làng nghề trên địa bàn thành phố Hải Phòng. Số lượng các hộ hoạt động tại làng nghề.

Số lượng phiếu điều tra. Các vị trí lấy mẫu không khí. Phương pháp phân tích mẫu khí. Vị trí lấy mẫu nước.

Phương pháp phân tích chất lượng nước:. Phương pháp phân tích chất lượng đất. Các giá trị GDP của xã Mỹ Đồng, huyện Thủy Nguyên năm 2016. Số lượng lao động làng nghề phân theo trình độ học vấn.

Phân bố các cơ sở sản xuất của làng nghề. Lưu lượng nước thải một số cơ sở tại làng nghề cũ. Lưu lượng nước thải một số cơ sở tại làng nghề tập trung. Kết quả phân tích môi trường đối với nước thải tại khu vực làng nghề.

Kết quả phân tích nước mặt của làng nghề. Kết quả phân tích mẫu khí xung quanh trong môi trường. Kết quả phân tích mẫu không khí khu vực sản xuất. Kết quả phân tích môi trường đất.

Tỷ lệ các bệnh người dân thường mắc. Số lượng đơn thư phản ánh về tình trạng môi trường tại làng nghề đã được giải quyết. Phân công chức năng, nhiệm vụ các tổ chức, cá nhân trong quản lý môi trường làng nghề. 74 viii DANH MỤC HÌNH Hình 2.

Phân bố làng nghề trên cả nước. Phân bố tỉ lệ các làng nghề trên cả nước. Sơ đồ dây chuyền công nghệ sản xuất. Sơ đồ hệ thống tổ chức QLMT làng nghề tại huyện Thủy Nguyên.

Sơ đồ thoát nước của làng nghề. Sơ đồ khối công nghệ xử lý nước thải tập trung. Sơ đồ công nghệ xử lý khí thải phát sinh từ các lò nấu kim loại .82 ix DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt BOD5 Nhu cầu oxy sinh hóa BVMT Bảo vệ môi trường COD Nhu cầu oxy hóa học CTR Chất thải rắn DO Oxy hòa tan trong nước ĐTM Đánh giá tác động môi trường QCVN Quy chuẩn kỹ thuật Việt Nam QLMT Quản lý môi trường TCVN Tiêu chuẩn kỹ thuật Việt Nam TSS Tổng chất rắn lơ lửng x TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Phạm Thị Hòa Tên Luận văn: Đánh giá hiện trạng và đề xuất biện pháp cải thiện môi trường làng nghề đúc đồng xã Mỹ Đồng, huyện Thủy Nguyên, thành phố Hải Phòng. Ngành: Khoa học môi trường Mã số: 60.01 Tên cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu * Mục tiêu chung: Đánh giá tình hình quản lý, thực trạng môi trường tại khu vực làng nghề đúc đồng xã Mỹ Đồng, huyện Thủy Nguyên, thành phố Hải Phòng.

Đồng thời đề xuất các biện pháp khắc phục ô nhiễm và cải thiện môi trường của làng nghề. * Mục tiêu cụ thể: Đánh giá hiện trạng môi trường (đất, nước, không khí), hiện trạng chất thải rắn tại làng nghề nghiên cứu; Công tác quản lý môi trường tại khu vực làng nghề nghiên cứu; Đề xuất giải pháp về quản lý, công nghệ khắc phục ô nhiễm và cải thiện môi trường của làng nghề nghiên cứu mục đích nâng cao hơn nữa hiệu quả công tác quản lý nhà nước về bảo vệ môi trường và đời sống của người dân địa phương. Phương pháp nghiên cứu - Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp: thu thập số liệu về điều kiện kinh tế, xã hội của xã Mỹ Đồng, huyện Thủy Nguyên, thành phố Hải Phòng; tình trạng, quy trình sản xuất hiện tại và các vấn đề liên quan đến môi trường của làng nghề. - Phương pháp điều tra phỏng vấn: điều tra đối với 03 loại đối tượng khác nhau thuộc làng nghề: đối tượng có hoạt động sản xuất, kinh doanh; đối tượng không hoạt động sản xuất kinh doanh và lao động thuộc làng nghề.

Tổng số phiếu điều tra là 107 phiếu. - Phương pháp khảo sát thực địa, lấy mẫu, phân tích: Đối với môi trường không khí lấy 05 mẫu không khí xung quanh và 05 mẫu không khí khu vực sản xuất; môi trường nước lấy 04 mẫu nước thải và 01 mẫu nước mặt; môi trường đất lấy 02 mẫu. Đối với môi trường không khí và môi trường nước lấy mẫu tại 02 thời điểm là tháng 3/2016 và tháng 11/2016. Riêng mẫu đất (số liệu thứ cấp) được lấy vào tháng 8/2016.

- Phương pháp so sánh đối chiếu: Áp dụng các QCVN, TCVN đã được ban hành có hiệu lực để đánh giá hiện trạng môi trường của làng nghề, cụ thể: + Môi trường không khí so sánh với QCVN 05: 2013/BTNMT: Quy chuẩn quốc gia về chất lượng không khí xung quanh; QCVN 26: 2010/BTNMT: Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về tiếng ồn; Quyết định 3733/2002/QĐ-BYT: Quyết định của Bộ Y tế về việc ban hành 21 tiêu chuẩn vệ sinh lao động và 05 nguyên tắc và 07 thông số vệ sinh lao động. xi + Môi trường nước so sánh với QCVN 08-MT:2015/BTNMT: Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng nước mặt; QCVN 40:2011/BTNMT: Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng nước thải công nghiệp. + Môi trường đất so sánh với QCVN 03-MT:2015/BTNMT: Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về môi trường đất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ