Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động nhượng quyền thương mại (franchise) bắt đầu du nhập vào Việt Nam từ giữa những năm 1990 và ghi nhận sự phát triển rõ nét sau khi Luật Thương mại số 36/2005/QH11 được ban hành (có hiệu lực từ ngày 01/01/2006) cùng sự kiện Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) năm 2007. Theo thống kê được tác giả trích dẫn, nếu như tính đến năm 2006 tại Việt Nam mới chỉ có 23 hệ thống nhượng quyền, thì trong giai đoạn 2006 – 2011, con số này đã tăng lên 96 hệ thống (gấp hơn 4 lần). Thống kê của Bộ Công Thương tại thời điểm nghiên cứu cho thấy có 79 thương hiệu nước ngoài thực hiện nhượng quyền tại Việt Nam, trong đó các đối tác đến từ Hoa Kỳ chiếm vị trí dẫn đầu với 23 thương hiệu, tiếp theo là Singapore (18 thương hiệu), Vương quốc Anh và Canada (mỗi quốc gia 5 thương hiệu), Úc, Ý và Hàn Quốc (mỗi quốc gia 4 thương hiệu).

Tại Hoa Kỳ – nơi khởi nguồn của mô hình và hệ thống pháp luật về nhượng quyền thương mại, thống kê cho thấy trung bình chỉ khoảng 23% doanh nghiệp kinh doanh độc lập duy trì hoạt động sau 5 năm, trong khi tỷ lệ này ở mô hình nhượng quyền thương mại lên tới 92%. Tuy nhiên, hoạt động này luôn tiềm ẩn mâu thuẫn nội tại giữa mong muốn kiểm soát tính đồng bộ toàn hệ thống của bên nhượng quyền và nhu cầu tự chủ, tối đa hóa lợi nhuận của bên nhận quyền.

Tại Việt Nam, khung pháp lý chuyên ngành còn ở mức độ khái quát, tập trung chủ yếu vào thủ tục đăng ký và hướng dẫn công khai thông tin ban đầu, thiếu các quy định chi tiết điều chỉnh quá trình thực hiện hợp đồng, chấm dứt hợp đồng và giải quyết tranh chấp. Do các doanh nghiệp Hoa Kỳ áp dụng thống nhất mẫu hợp đồng và phương thức vận hành khi đầu tư vào Việt Nam, các dạng tranh chấp đã và đang xảy ra tại Hoa Kỳ có khả năng phát sinh tại thị trường Việt Nam.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Phân tích thực tiễn xét xử và đường lối giải quyết tranh chấp nhượng quyền thương mại tại hệ thống tư pháp Hoa Kỳ.
  2. Đánh giá thực trạng các quy định pháp luật điều chỉnh hoạt động nhượng quyền thương mại tại Việt Nam.
  3. Đề xuất định hướng hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam và rút ra các khuyến nghị thực tiễn cho doanh nghiệp Việt Nam khi tham gia quan hệ nhượng quyền thương mại, đặc biệt là quan hệ có yếu tố nước ngoài với đối tác Hoa Kỳ.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các quy định pháp luật về nhượng quyền thương mại của Việt Nam, Hoa Kỳ, các điều ước quốc tế liên quan, cùng các bản án, án lệ giải quyết tranh chấp điển hình tại Hoa Kỳ.
  • Phạm vi nghiên cứu: Khóa luận giới hạn phạm vi vào 3 nhóm tranh chấp điển hình:
    1. Tranh chấp về quyền sửa đổi những quy định của hệ thống nhượng quyền trong thời hạn hợp đồng.
    2. Tranh chấp về bảo hộ bí mật kinh doanh trong hoạt động nhượng quyền thương mại.
    3. Tranh chấp về phí nhượng quyền hình thành trong tương lai khi hợp đồng chấm dứt trước thời hạn.

Cơ sở pháp lý và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận thuộc loại hình nghiên cứu pháp lý lý luận kết hợp luật học so sánh (comparative law) và phân tích án lệ (case-law analysis).

Khung pháp lý và tài liệu sử dụng:

  • Pháp luật Việt Nam: Luật Thương mại số 36/2005/QH11 (Mục 8 Chương VI); Bộ luật Dân sự số 33/2005/QH11 (Điều 423); Luật Sở hữu trí tuệ số 50/2005/QH11 (sửa đổi, bổ sung theo Luật số 36/2009/QH12 - Điều 6, Điều 23, Điều 84); Nghị định số 35/2006/NĐ-CP ngày 31/03/2006 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại về hoạt động nhượng quyền thương mại; Thông tư số 09/2006/TT-BTM ngày 25/05/2006 của Bộ Thương mại hướng dẫn đăng ký hoạt động nhượng quyền thương mại.
  • Pháp luật Hoa Kỳ và quốc tế: Quy định của Hội đồng Thương mại Liên bang Hoa Kỳ (FTC Rules, 16 CFR 436); Đạo luật Thống nhất về Bí mật Thương mại Hoa Kỳ (Uniform Trade Secrets Act – UTSA 1979/1985); Luật của các tiểu bang (Luật Đầu tư Nhượng quyền bang California, Hawaii, Michigan, New Jersey NJFPA, Rhode Island, North Dakota, Tennessee, South Dakota...); Hiệp định về các khía cạnh liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ của WTO (Hiệp định TRIPS, Điều 39.2).
  • Quy tắc và chuẩn mực quốc tế: Định nghĩa và nguyên tắc đạo đức nghề nghiệp của Hiệp hội Nhượng quyền Thương mại Quốc tế (IFA), Hội đồng Nhượng quyền Thương mại Thế giới (WFC), Liên đoàn Nhượng quyền Thương mại Châu Âu (EFF).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Sử dụng để hệ thống hóa cơ sở lý luận về nhượng quyền thương mại, quyền sở hữu trí tuệ và cơ cấu hợp đồng.
  • Phương pháp so sánh pháp luật: So sánh đối chiếu giữa pháp luật Việt Nam với quy định liên bang và bang của Hoa Kỳ, cùng các chuẩn mực của Hiệp định TRIPS.
  • Phương pháp nghiên cứu án lệ (Case study): Mổ xẻ các phán quyết thực tế của tòa án liên bang và tòa án tiểu bang tại Hoa Kỳ để nhận diện cách phân xử và xung đột lợi ích giữa bên nhượng quyền và bên nhận quyền.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về nhượng quyền thương mại

Chương 1 hệ thống hóa các định nghĩa quốc tế và pháp luật trong nước về nhượng quyền thương mại, đồng thời phân loại nguyên nhân phát sinh tranh chấp.

Nguồn/Tổ chức Cách tiếp cận khái niệm Trọng tâm định nghĩa
IFA (Hiệp hội Quốc tế) Thỏa thuận/Sự cấp phép giữa hai thực thể độc lập Quyền kinh doanh theo phương thức của bên nhượng quyền, gắn với nhãn hiệu, tên thương mại và nghĩa vụ trả phí
WFC (Hội đồng Thế giới) Chiến lược phát triển thương mại Mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau hướng đến thành công chung
EFF (Liên đoàn Châu Âu) Hệ thống tiếp thị hàng hóa/dịch vụ/công nghệ Tính độc lập pháp lý/tài chính, nghĩa vụ tuân thủ hệ thống và hỗ trợ thương mại/kỹ thuật liên tục
FTC (Hoa Kỳ - 16 CFR 436) Quan hệ thương mại liên tục/Thỏa thuận Nhận diện thương hiệu, sự kiểm soát chặt chẽ hoặc trợ giúp đáng kể, và nghĩa vụ thanh toán bắt buộc
Điều 284 Luật Thương mại 2005 (VN) Hoạt động thương mại Mua bán hàng hóa/dịch vụ theo cách thức của bên nhượng quyền, gắn với đối tượng SHTT, chịu sự kiểm soát và trợ giúp

Tác giả chỉ ra Điều 284 Luật Thương mại 2005 còn thiếu sót khi chưa đưa nghĩa vụ trả phí nhượng quyền của bên nhận quyền vào nội hàm của định nghĩa.

Về nguyên nhân tranh chấp, chương 1 phân tích 3 đặc thù cấu thành rủi ro:

  • Tính chất dài hạn của hợp đồng: Đòi hỏi vốn đầu tư lớn và các nghĩa vụ định kỳ kéo dài, làm tăng nguy cơ vi phạm nghĩa vụ theo thời gian.
  • Gắn liền với việc chuyển giao quyền sở hữu trí tuệ: Pháp luật nhượng quyền dẫn chiếu sang Luật Sở hữu trí tuệ 2005, trong khi việc quản trị và thực thi quyền sở hữu trí tuệ tại Việt Nam còn nhiều hạn chế.
  • Mối quan hệ pháp lý phức tạp: Sự nhầm lẫn giữa nhượng quyền thương mại với hợp đồng đại lý, hợp đồng cấp phép li-xăng (licensing), chuyển giao công nghệ hoặc chuỗi chi nhánh trực thuộc.

Các ví dụ thực tiễn tại Việt Nam được viện dẫn nhằm minh chứng rủi ro: chuỗi cà phê Gloria Jean’s sau 6 năm kinh doanh chưa đạt điểm hòa vốn; một đối tác nhận quyền của Kinh Đô Bakery phải thanh lý hợp đồng trước thời hạn do vị trí kinh doanh và kinh phí duy trì không đạt hiệu quả.


Chương 2: Tranh chấp về quyền sửa đổi những quy định của hệ thống nhượng quyền trong thời hạn hợp đồng

Chương 2 làm rõ xung đột giữa yêu cầu đổi mới hệ thống để thích ứng thị trường của bên nhượng quyền và sự bảo vệ quyền lợi tài chính của bên nhận quyền.

Thực trạng quy định pháp luật:

  • Việt Nam: Luật Thương mại 2005 và Nghị định số 35/2006/NĐ-CP không quy định trực tiếp về quyền sửa đổi. Bản giới thiệu nhượng quyền thương mại (kèm Thông tư số 09/2006/TT-BTM) chỉ yêu cầu công khai thông tin việc có được chỉnh sửa hệ thống liên quan đến việc mua/thuê trang thiết bị hay không. Nghị định 35 (Điều 8.2) quy định nghĩa vụ thông báo thay đổi quan trọng nhưng không định nghĩa tiêu chí "thay đổi quan trọng". Điều 423 Bộ luật Dân sự 2005 đặt việc sửa đổi hợp đồng vào sự tự do thỏa thuận.
  • Hoa Kỳ: Luật tiểu bang có các quy định cụ thể: Bang California yêu cầu thông báo trước bằng văn bản 5 ngày làm việc trước khi thực hiện các sửa đổi quan trọng (material modification), và bên nhận quyền có quyền từ chối; Bang Hawaii, Michigan, New Jersey (NJFPA Điều 56:10-7(e)) và Rhode Island cấm các sửa đổi bất hợp lý (unreasonable) hoặc mang tính độc đoán (arbitrary).

Thực tiễn xét xử tại Hoa Kỳ qua các án lệ:

  1. Xu hướng bảo vệ bên nhượng quyền:
    • In re Conoco Phillips Co. Service Station Rent Contract (2010): Tòa án bác bỏ khiếu nại của bên nhận quyền khi bên nhượng quyền tăng giá thuê và thu phí xử lý thẻ tín dụng, cho rằng Điều 31101 Luật bang California chỉ cho phép bên nhận quyền lựa chọn chấp nhận hoặc rời khỏi hệ thống chứ không được khởi kiện đòi bồi thường khi không đồng ý sửa đổi.
    • Trail Burger King, Inc. v. Burger King of Miami, Inc.: Tòa án xác nhận bên nhượng quyền có quyền thay đổi các chi tiết, tiêu chuẩn kỹ thuật (tăng định lượng thịt trong bánh hamburger) nhằm bảo đảm tính đồng bộ toàn hệ thống; nếu bên nhận quyền không tuân thủ thì hợp đồng bị chấm dứt.
    • Economou v. Physicians Weight Loss Centers of America (1991) và La Quinta Corp. v. Heartland Properties LLC (2010): Tiếp tục thừa nhận quyền áp đặt các quy chuẩn vận hành mới.
  2. Xu hướng bảo vệ bên nhận quyền:
    • Bird Hotel Corp. v. Super 8 Motels, Inc.: Bên nhượng quyền áp đặt chương trình khách hàng thân thiết mới và tăng phí từ 2% lên 7% tổng doanh thu tiền phòng (gross room sales). Tòa án liên bang South Dakota phán quyết rằng điều khoản chấp nhận sửa đổi hệ thống không cho phép bên nhượng quyền đơn phương đặt ra mức phí mới cao hơn thỏa thuận hợp đồng ban đầu.
    • Beilowitz v. General Motors Corp.: Tòa án liên bang tại New Jersey áp dụng Điều 56:10-7(e) NJFPA, phán quyết việc bên nhượng quyền thay đổi địa giới phân phối khiến bên nhận quyền thiệt hại từ 1 đến 1,6 triệu USD doanh số trong 3 năm đầu là một sửa đổi bất hợp lý và không được chấp nhận.

Chương 3: Tranh chấp về bí mật kinh doanh trong nhượng quyền thương mại

Chương 3 so sánh tiêu chí bảo hộ bí mật kinh doanh giữa pháp luật Việt Nam, Hoa Kỳ và điều ước quốc tế, phân tích nguy cơ rò rỉ bí quyết khi chuyển giao cho bên nhận quyền.

So sánh các tiêu chuẩn pháp lý về bí mật kinh doanh:

Tiêu chí Pháp luật Việt Nam (Luật SHTT 2005) Hiệp định TRIPS (Điều 39.2) Pháp luật Hoa Kỳ (UTSA 1979/1985)
Khái niệm & Đối tượng Thông tin thu được từ đầu tư tài chính, trí tuệ, chưa bộc lộ, có khả năng dùng trong kinh doanh (Đ23.4) Thông tin có tính chất bí mật được kiểm soát hợp pháp Liệt kê cụ thể: công thức, mẫu hình, tài liệu sưu tập, chương trình, thiết bị, biện pháp, công nghệ, quy trình (Đ1.4)
Tính không phổ biến Không phải hiểu biết thông thường và không dễ dàng có được (Đ84.1) Không được biết đến rộng rãi hoặc không dễ tiếp cận đối với người thường xuyên xử lý loại thông tin đó Không được biết đến phổ biến và không dễ dàng tiếp cận bởi người có thể thu lợi từ việc sử dụng
Giá trị kinh tế Tạo cho người nắm giữ lợi thế so với người không nắm giữ (Đ84.2) Có giá trị thương mại vì có tính chất bí mật Thực tế hoặc tiềm năng tạo ra giá trị thương mại độc lập
Nghĩa vụ bảo mật Được chủ sở hữu bảo mật bằng các biện pháp cần thiết (Đ84.3, Đ6.3.c) Được giữ bí mật bằng những biện pháp phù hợp thực tế Được duy trì bí mật với những nỗ lực hợp lý (reasonable efforts)

Pháp luật Việt Nam tự động xác lập quyền sở hữu công nghiệp đối với bí mật kinh doanh khi đáp ứng đủ 3 điều kiện tại Điều 84 mà không cần đăng ký. Tuy nhiên, định nghĩa tại Luật Sở hữu trí tuệ 2005 còn chung chung so với phương pháp liệt kê cụ thể của UTSA (hiện đã được 46/50 bang Hoa Kỳ phê chuẩn, trừ Massachusetts, New York, North Carolina và Texas). Ngoài ra, tiêu chuẩn của TRIPS giới hạn phạm vi "không phổ biến" đối với nhóm đối tượng chuyên môn cụ thể, mang tính thực tế và chặt chẽ hơn so với quy định chung của Việt Nam.


Chương 4: Tranh chấp về phí nhượng quyền hình thành trong tương lai

Chương 4 nghiên cứu các mâu thuẫn phát sinh khi hợp đồng nhượng quyền bị chấm dứt trước hạn do hành vi vi phạm của bên nhận quyền.

Nội dung pháp lý chính:

  • Cơ cấu phí nhượng quyền: Bao gồm phí ban đầu (initial fee/franchise fee) trả một lần khi ký kết và phí định kỳ (royalty fee) tính theo tỷ lệ phần trăm doanh thu hoặc một khoản tiền cố định theo kỳ.
  • Bản chất tranh chấp: Khi bên nhận quyền vi phạm nghĩa vụ và bên nhượng quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng hợp pháp, bên nhượng quyền thường yêu cầu bên nhận quyền bồi thường khoản thiệt hại là toàn bộ phí định kỳ dự kiến thu được trong khoảng thời gian còn lại của thời hạn hợp đồng (phí hình thành trong tương lai). Phía bên nhận quyền thường phản bác rằng hợp đồng đã chấm dứt thì nghĩa vụ trả phí định kỳ cũng không còn hiệu lực.
  • Thực tiễn giải quyết: Khóa luận đối chiếu quy định về bồi thường thiệt hại trong hợp đồng thương mại của Việt Nam và các án lệ tại Hoa Kỳ, Anh, Úc để làm rõ điều kiện xác định thiệt hại thực tế, trực tiếp và nghĩa vụ giảm thiểu thiệt hại (mitigation of damages) của bên nhượng quyền.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính:

  • Khóa luận làm rõ bức tranh toàn cảnh về thị trường nhượng quyền thương mại tại Việt Nam trong giai đoạn 2006 – 2011 với 96 hệ thống đăng ký hoạt động, trong đó các thương hiệu Hoa Kỳ dẫn đầu danh mục nhượng quyền nước ngoài (23/79 thương hiệu).
  • Phân loại và chỉ ra bản chất pháp lý của 3 nhóm tranh chấp mang tính đặc thù cao trong quan hệ nhượng quyền thương mại mà thực tiễn tư pháp Việt Nam chưa có tiền lệ xét xử rõ ràng.

Giải pháp và kiến nghị hoàn thiện pháp luật Việt Nam:

  1. Về quyền sửa đổi hệ thống:
    • Bổ sung quy định ghi nhận quyền của bên nhượng quyền được sửa đổi các quy chuẩn trong hệ thống để đáp ứng thực tiễn kinh doanh.
    • Thiết lập giới hạn pháp lý đối với quyền sửa đổi (không được áp đặt thêm nghĩa vụ tài chính bất hợp lý hoặc thay đổi cơ cấu cốt lõi gây thiệt hại nghiêm trọng cho bên nhận quyền).
    • Quy định chi tiết thủ tục thông báo (hình thức văn bản, thời hạn báo trước tối thiểu) và cơ chế phản hồi/lựa chọn của bên nhận quyền.
  2. Về bảo hộ bí mật kinh doanh:
    • Hoàn thiện khái niệm bí mật kinh doanh theo hướng tiếp cận của Hiệp định TRIPS và UTSA, cụ thể hóa các danh mục thông tin và xác định rõ tiêu chí "nỗ lực bảo mật hợp lý" của chủ sở hữu.
  3. Khuyến nghị thực tiễn cho doanh nghiệp:
    • Doanh nghiệp nhận quyền Việt Nam cần tránh ký kết các điều khoản trao quyền sửa đổi tuyệt đối cho bên nhượng quyền; nên đàm phán đưa vào hợp đồng các giới hạn định lượng (hạn mức chi phí phát sinh hoặc tỷ lệ % thay đổi tối đa).
    • Doanh nghiệp nhượng quyền cần thiết lập các quy trình bảo mật nội bộ nghiêm ngặt, ký kết thỏa thuận không tiết lộ (NDA) và lưu trữ chứng cứ chứng minh nỗ lực bảo mật để được pháp luật bảo vệ khi có hành vi xâm phạm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi nghiên cứu của khóa luận tập trung sâu vào 3 nhóm tranh chấp điển hình và chủ yếu sử dụng án lệ từ hệ thống tư pháp Hoa Kỳ. Các số liệu thị trường và thống kê của Bộ Công Thương phản ánh bối cảnh đến năm 2012.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu các dạng tranh chấp khác như: hạn chế cạnh tranh sau khi chấm dứt hợp đồng (non-compete clauses), xâm phạm khu vực địa lý độc quyền (territory encroachment), và chuyển nhượng hợp đồng cho bên thứ ba; so sánh kinh nghiệm giải quyết tranh chấp nhượng quyền với các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á như Malaysia, Singapore.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Giảng viên, sinh viên chuyên ngành Luật Thương mại Quốc tế, Luật Sở hữu trí tuệ; các luật sư và chuyên gia tư vấn pháp lý hợp đồng thương mại; các doanh nghiệp Việt Nam đang chuẩn bị tham gia mạng lưới nhượng quyền thương mại quốc tế.
  • Nội dung tham khảo giá trị: Hệ thống án lệ Hoa Kỳ được lược dịch và phân tích chi tiết (Chương 2); bảng so sánh tiêu chí bảo hộ bí mật kinh doanh theo TRIPS, UTSA và Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (Chương 3); các gợi ý điều khoản hợp đồng nhằm phòng ngừa rủi ro tài chính và quyền sở hữu trí tuệ.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ sống sót sau 5 năm của doanh nghiệp nhượng quyền thương mại so với doanh nghiệp độc lập tại Hoa Kỳ được nêu trong văn bản là bao nhiêu? Theo số liệu thống kê tại Hoa Kỳ được trích dẫn từ tài liệu của tác giả Lý Quý Trung (2006), trung bình chỉ khoảng 23% các doanh nghiệp kinh doanh độc lập tồn tại sau 5 năm hoạt động, trong khi tỷ lệ này lên tới 92% đối với các doanh nghiệp kinh doanh theo mô hình nhượng quyền thương mại.

2. Tiêu chí nào được Tòa án bang New Jersey sử dụng để bác bỏ yêu cầu sửa đổi của bên nhượng quyền trong vụ Beilowitz v. General Motors Corp.? Tòa án liên bang tại New Jersey đã căn cứ vào Điều 56:10-7(e) của Đạo luật Nhượng quyền thương mại bang New Jersey (NJFPA), xác định rằng yêu cầu thay đổi địa giới phân phối của bên nhượng quyền buộc bên nhận quyền phải chịu thiệt hại thực tế từ 1 đến 1,6 triệu USD doanh số trong 3 năm đầu cho một chiến lược marketing chưa được kiểm chứng là một "sửa đổi bất hợp lý" (unreasonable), do đó không được chấp nhận.

3. Theo Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam năm 2005, thông tin cần đáp ứng những điều kiện nào để được bảo hộ là bí mật kinh doanh? Theo Điều 84 Luật Sở hữu trí tuệ 2005, thông tin phải đáp ứng đủ 3 điều kiện: (1) Không phải là hiểu biết thông thường và không dễ dàng có được; (2) Khi được sử dụng trong kinh doanh sẽ tạo cho người nắm giữ lợi thế so với người không nắm giữ hoặc không sử dụng; (3) Được chủ sở hữu bảo mật bằng các biện pháp cần thiết để không bị bộc lộ và không dễ dàng tiếp cận được.

4. Phán quyết trong vụ Bird Hotel Corp. v. Super 8 Motels, Inc. đưa ra nguyên tắc gì về quyền sửa đổi hệ thống của bên nhượng quyền? Tòa án liên bang South Dakota phán quyết rằng điều khoản hợp đồng cho phép bên nhượng quyền sửa đổi quy chế hệ thống không đồng nghĩa với việc bên nhượng quyền có quyền đơn phương áp đặt một khoản phí mới cao hơn thỏa thuận ban đầu (tăng từ 2% lên 7% doanh thu tiền phòng). Đây là sự sửa đổi điều khoản hợp đồng quan trọng và bắt buộc phải có sự đồng thuận của bên nhận quyền.

5. Cơ cấu nguồn thương hiệu nhượng quyền nước ngoài tại Việt Nam theo số liệu Bộ Công Thương được ghi nhận trong khóa luận như thế nào? Tại thời điểm nghiên cứu, có 79 thương hiệu nước ngoài thực hiện nhượng quyền tại Việt Nam. Trong đó, Hoa Kỳ đứng đầu với 23 thương hiệu, tiếp theo là Singapore (18 thương hiệu), Vương quốc Anh và Canada (mỗi nước 5 thương hiệu), Úc, Ý và Hàn Quốc (mỗi nước 4 thương hiệu).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Võ Phương Thảo đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và khung pháp lý điều chỉnh hoạt động nhượng quyền thương mại tại Việt Nam và Hoa Kỳ. Thông qua việc mổ xẻ các án lệ thực tế của tư pháp Hoa Kỳ, công trình đã nhận diện 3 nhóm tranh chấp trọng tâm liên quan đến quyền sửa đổi hệ thống, bí mật kinh doanh và phí nhượng quyền tương lai. Các đề xuất hoàn thiện luật pháp và khuyến nghị kỹ thuật soạn thảo hợp đồng trong khóa luận mang giá trị thực tiễn đối với tiến trình hoàn thiện thể chế kinh tế và hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam hội nhập thương mại quốc tế an toàn, bền vững.