Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Vấn đề định hướng nghề nghiệp và lựa chọn ngành học của học sinh, sinh viên là một bài toán thực tiễn phức tạp trong hệ thống giáo dục đại học. Thực tế cho thấy phần lớn học sinh THPT có xu hướng lựa chọn trường đại học trước khi chọn ngành học, dẫn đến việc chọn sai ngành nghề, gây chán nản trong học tập, tỷ lệ làm trái ngành cao hoặc không tìm được việc làm phù hợp sau khi tốt nghiệp.

Bối cảnh thực tiễn của nghiên cứu được đặt trong giai đoạn phát triển kinh tế tri thức và làn sóng Cách mạng công nghiệp 4.0 (từ năm 2013 đến nay). Báo cáo "Tương lai của việc làm" (The Future of Jobs) của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) chỉ ra rằng khoảng 75 triệu công việc sẽ biến mất do những biến động về khoa học - công nghệ và kinh tế - xã hội. Tại Việt Nam, hệ thống thể chế giáo dục đã có những bước chuyển mình quan trọng với Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Giáo dục Đại học (2018) và Luật Giáo dục (2019). Giáo dục đại học Việt Nam năm 2019 xếp thứ 68/196 quốc gia; tính đến ngày 31/12/2020 có 149 cơ sở giáo dục đại học và 9 trường cao đẳng sư phạm đạt chuẩn kiểm định chất lượng trong nước (chiếm khoảng 55%), 7 trường được công nhận bởi tổ chức quốc tế, 3 trường lọt vào nhóm 1.000 trường đại học tốt nhất thế giới và 8 trường vào danh sách hàng đầu châu Á. Đến năm 2020, tỷ lệ giảng viên có chức danh Giáo sư, Phó Giáo sư đạt 6%, trình độ Tiến sĩ đạt 22,7%, và số bài báo ISI/Scopus năm 2019 đạt 12.475 bài (đứng thứ 49 thế giới).

Mặc dù có sự phát triển về quy mô và chuẩn hóa, giáo dục đại học Việt Nam vẫn bộc lộ nhiều điểm hạn chế:

  • Các trường đại học chủ yếu tổ chức theo mô hình chuyên ngành, chương trình đào tạo nặng về lý thuyết, nhẹ về thực hành.
  • Đào tạo chưa gắn kết chặt chẽ với nhu cầu thị trường lao động. Năm 2020 có 225.000 cử nhân, kỹ sư, thạc sĩ ra trường chưa tìm được việc làm hoặc làm trái ngành. Khảo sát tại 60 doanh nghiệp dịch vụ công nghiệp tại TP. Hồ Chí Minh cho thấy chỉ có 5% sinh viên tốt nghiệp năm đầu được đánh giá ở mức độ tốt, 15% khá, 30% trung bình và 40% ở mức không đạt theo các tiêu chí kiến thức, kỹ năng, ngoại ngữ và tác phong làm việc.
  • Phương pháp dạy học chậm đổi mới, việc liên thông kiến thức giữa các cơ sở đào tạo còn hạn chế.

Trước thực trạng đó, khóa luận xác định hệ thống mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu:

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Mục tiêu tổng quát: Phân tích các nhân tố tác động đến quyết định lựa chọn ngành học của sinh viên trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh, từ đó đề xuất định hướng, giải pháp và hàm ý quản trị giúp các trường, cơ sở đào tạo thu hút người học.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn ngành học của sinh viên trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh.
    • Phân tích mức độ tác động của từng nhân tố đến quyết định lựa chọn ngành học của sinh viên.
    • Đưa ra một số hàm ý quản trị nhằm giúp các trường và trung tâm đào tạo nâng cao chất lượng đào tạo và công tác tuyển sinh.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những nhân tố nào tác động đến quyết định lựa chọn ngành học của sinh viên trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh?
  2. Mức độ tác động của các yếu tố trên như thế nào đến quyết định lựa chọn ngành học của sinh viên trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh?
  3. Những hàm ý quản trị nào có thể đưa ra nhằm nâng cao các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định chọn ngành học của sinh viên trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Sinh viên trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi nội dung: Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định chọn ngành học.
  • Phạm vi đối tượng khảo sát: Sinh viên đang theo học hoặc đã tốt nghiệp các ngành kinh tế (Quản trị kinh doanh, Kế toán, Tài chính - Ngân hàng) tại các trường đại học kinh tế và trường đại học y dược tại TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và xử lý dữ liệu từ tháng 3/2023 đến tháng 5/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận vấn đề nghiên cứu thông qua hệ thống khái niệm, nền tảng lý thuyết hành vi và các mô hình thực nghiệm đã được công bố:

1. Cơ sở lý thuyết và khái niệm nền tảng

  • Khái niệm ngành học và chuyên ngành: Theo Justin Yifu Lin và Célestin Monga (2013), ngành đào tạo là lĩnh vực đào tạo do Bộ Giáo dục và Đào tạo quy định; mỗi ngành có thể gồm nhiều chuyên ngành sâu do nhà trường quản lý, trong đó phần kiến thức khác nhau giữa các chuyên ngành thuộc cùng một ngành không vượt quá 1/3 chương trình toàn khóa.
  • Bản chất của quyết định chọn ngành: Theo Nguyễn Minh Hà (2001), Nguyễn Văn Hộ và Nguyễn Thị Thanh Huyền (2006), quá trình lựa chọn nghề nghiệp có 3 đặc tính cơ bản: tính chủ thể (phụ thuộc vào bản thân người học dù chịu tác động xã hội), tính khách thể (kết hợp giữa nguyện vọng cá nhân và nhu cầu xã hội), và tính cấu trúc (là mắt xích quan trọng trong tiến trình cuộc sống của cá nhân).
  • Tiến trình ra quyết định đại học: Dựa trên mô hình của Chapman (1981), Kotler & Fox (1985), Hossler & Gallagher (1987), quá trình này diễn ra qua 3 giai đoạn: Xu hướng (Predisposition), Tìm kiếm (Search) và Lựa chọn (Choice).
  • Lý thuyết hành động hợp lý (TRA - Theory of Reasoned Action) của Fishbein & Ajzen (1967, 1975): Dự đoán xu hướng hành vi thông qua thái độ và chuẩn chủ quan.
  • Thuyết hành vi hoạch định (TPB - Theory of Planned Behavior) của Ajzen (1991): Bổ sung yếu tố nhận thức kiểm soát hành vi tác động đến ý định và hành vi thực tế.
  • Các thuyết về động cơ và marketing giáo dục: Thuyết động cơ của Maslow (1943), Herzberg (1959), Vroom (1964); thuyết marketing dịch vụ trong giáo dục đại học của Kotler (2002), Le (2014).

2. Mô hình nghiên cứu đề xuất và các giả thuyết

Mô hình nghiên cứu được xây dựng gồm 5 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc (Quyết định chọn ngành học - QDCN):

  • H1: Đặc điểm cá nhân (DDCN) tác động cùng chiều (+) đến quyết định chọn ngành học.
  • H2: Giá trị nghề nghiệp (GTNN) tác động cùng chiều (+) đến quyết định chọn ngành học.
  • H3: Các cá nhân - xã hội ảnh hưởng (CNAH) tác động cùng chiều (+) đến quyết định chọn ngành học.
  • H4: Cơ hội nghề nghiệp (CHNN) tác động cùng chiều (+) đến quyết định chọn ngành học.
  • H5: Chi phí học tập của ngành (CPHT) tác động cùng chiều (+) đến quyết định chọn ngành học.
Nhóm biến Ký hiệu Số biến quan sát Nguồn gốc thang đo kế thừa
Đặc điểm cá nhân DDCN 4 Chapman (1981); Phan Thị Thanh Thủy & cs; Nguyễn Phương Toàn & Nguyễn Thanh Phong (2013); Trần Văn Quí & Cao Hào Thi (2009)
Giá trị nghề nghiệp GTNN 5 Al-Rfou (2013); Nguyễn Thanh Phong (2013); Nguyễn Phương Toàn (2011); Trần Văn Quí & Cao Hào Thi (2009)
Cá nhân - xã hội ảnh hưởng CNAH 5 Chapman (1981); Trần Văn Quí & Cao Hào Thi (2009); Nguyễn Phương Toàn (2011); Phan Thị Thanh Thủy & cs
Cơ hội nghề nghiệp CHNN 3 Trần Văn Quí & Cao Hào Thi (2009); Nguyễn Phương Toàn (2011); Phan Thị Thanh Thủy & cs
Chi phí học tập của ngành CPHT 4 Chapman (1981); Trần Văn Quí & Cao Hào Thi (2009); Nguyễn Phương Toàn (2011); Nguyễn Thanh Phong (2013)
Quyết định chọn ngành học QDCN 5 Kathleen (1999); Jalal Rajeh Hanaysha (2017)

3. Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu

  • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện (convenience sampling). Dựa trên nguyên tắc của Hair & ctg (2006) yêu cầu tối thiểu 5 mẫu cho 1 biến quan sát (21 biến độc lập x 5 = 105 mẫu), tác giả tiến hành khảo sát và thu về $N = 150$ mẫu hợp lệ từ sinh viên các trường kinh tế tại TP. Hồ Chí Minh.
  • Kỹ thuật xử lý số liệu trên SPSS:
    • Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận từ 0,7 trở lên).
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) bằng phương pháp trích Principal Component Analysis với phép xoay Varimax ($KMO \ge 0,5$, kiểm định Bartlett $Sig < 0,05$, Factor loading $\ge 0,5$, Eigenvalue $\ge 1$, Tổng phương sai trích $TVA \ge 50%$).
    • Phân tích tương quan tuyến tính Pearson ($r$).
    • Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (kiểm định $F$, hệ số $R^2$ hiệu chỉnh, trọng số chuẩn hóa $\beta$, kiểm định đa cộng tuyến với hệ số phóng đại phương sai $VIF < 10$).
    • Kiểm định sự khác biệt trung bình (Independent Sample T-Test, ANOVA).

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

Chương mở đầu tập trung trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thay đổi việc làm toàn cầu và thực trạng chọn ngành tại Việt Nam. Tác giả xác lập rõ mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, xác định đối tượng là sinh viên TP. Hồ Chí Minh (chủ yếu khối kinh tế), giới hạn thời gian nghiên cứu từ tháng 3/2023 đến tháng 5/2023 và khái quát kết cấu 5 chương của khóa luận.

CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

Chương 2 hệ thống hóa các định nghĩa về ngành học, quá trình ra quyết định, thực trạng giáo dục đại học Việt Nam giai đoạn 2018–2020 với các số liệu thứ cấp cụ thể. Chương này thực hiện tổng quan và đánh giá khoảng trống nghiên cứu từ 9 công trình tiêu biểu:

STT Tác giả & Năm Tên nghiên cứu Hạn chế được chỉ ra
1 Lê Thái Phượng (2020) Yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn ngành du lịch miền Trung sau Covid-19 Mẫu thuận tiện tính đại diện thấp; thời gian khảo sát ngắn chịu tác động bởi dịch Covid-19.
2 Trần Minh Hùng & Nguyễn Thị Kim Tuyền (2020) Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn ngành của trường Tây Đô Kích cỡ mẫu nhỏ ($n = 140$), chưa phản ánh đầy đủ nhận thức toàn diện.
3 Hạnh Đào & cs (2022) Yếu tố chọn ngành của sinh viên Tài chính - Ngân hàng tại Học viện Chính sách & Phát triển Khảo sát trực tuyến dễ thiếu sót dữ liệu; phạm vi hẹp mang tính tham khảo.
4 Trần Văn Quí & Cao Hào Thi (2009) Quyết định chọn trường đại học của học sinh THPT Mẫu chỉ thực hiện tại 5 trường ở Quảng Ngãi, độ mạnh mô hình thấp (giải thích 21,5%).
5 Nguyễn Phương Toàn (2011) Khảo sát việc chọn trường của học sinh lớp 12 tại Tiền Giang Mẫu khảo sát thuận tiện tại 8/34 trường, mức độ giải thích tổng thể đạt 27,6%.
6 Thi Thanh Thuy Le & cs (2021) Factors Affecting Students' Decision to Choose Regional Public Universities Giới hạn tại 8 trường đại học vùng Bắc Trung Bộ; chưa đánh giá biến vĩ mô.
7 Joseph Sia Kee Ming (2010) Institutional Factors Influencing College Choice in Malaysia Mẫu nhỏ ($n = 330$), chưa bao quát hết các yếu tố ngành kinh tế.
8 D. Chapman (1981) A Model of Student College Choice Chưa phân định rõ sự khác biệt tác động trước và sau khi học sinh vào học.
9 Michael Bryan Moody (2020) Sinh viên lựa chọn cơ sở giáo dục đại học Chỉ xem xét sinh viên thuộc một chuyên ngành tại Đại học Nam Carolina.

Từ các lý thuyết TRA, TPB, thuyết động cơ và marketing dịch vụ, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 5 nhân tố độc lập (DDCN, GTNN, CNAH, CHNN, CPHT) và 5 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H5.

CHƯƠNG 3: QUY TRÌNH VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu từ nghiên cứu định tính (tổng quan tài liệu, hiệu chỉnh thang đo) đến nghiên cứu định lượng. Tác giả xây dựng bảng hỏi gồm 21 biến quan sát cho 5 nhân tố độc lập và 5 biến quan sát cho biến phụ thuộc. Quy mô mẫu $N = 150$ được xác định dựa trên tiêu chuẩn phân tích nhân tố EFA. Chương này thiết lập chi tiết các tiêu chuẩn thống kê dùng trong Chương 4 bao gồm: kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích EFA biến độc lập và biến phụ thuộc (với kiểm định Bartlett, KMO, hệ số tải, Eigenvalue, tổng phương sai trích), phân tích tương quan Pearson, mô hình hồi quy tuyến tính OLS và kiểm tra vi phạm giả định hồi quy (đa cộng tuyến thông qua VIF, phân phối chuẩn phần dư, đồ thị Scatter Plot).

CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Chương 4 thực hiện các bước xử lý dữ liệu trên mẫu khảo sát $N = 150$:

  • Thống kê mô tả đối tượng khảo sát theo các đặc điểm nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi).
  • Thống kê mô tả các biến định lượng của thang đo.
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha cho từng nhóm biến.
  • Phân tích nhân tố khám phá EFA đối với 5 biến độc lập (kiểm định KMO, Bartlett, ma trận xoay nhân tố) và EFA cho biến phụ thuộc.
  • Phân tích hệ số tương quan Pearson giữa các biến độc lập với biến phụ thuộc và giữa các biến độc lập với nhau.
  • Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến, xác định mức độ phù hợp của mô hình qua $R^2$ hiệu chỉnh và kiểm định $F$, xác định các hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta$, kiểm định các giả thuyết từ H1 đến H5.
  • Dò tìm các vi phạm giả định hồi quy qua biểu đồ phân phối chuẩn phần dư và biểu đồ Scatter Plot, kiểm tra hệ số VIF.
  • Kiểm định sự khác biệt trung bình theo các nhóm biến định tính và thảo luận kết quả nghiên cứu.

CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ

Chương cuối cùng tổng kết các kết quả đạt được về các nhân tố tác động đến quyết định chọn ngành học của sinh viên TP. Hồ Chí Minh. Trên cơ sở kết quả phân tích, tác giả đề xuất hệ thống hàm ý quản trị dành cho ban giám hiệu các trường đại học, các trung tâm đào tạo nhằm hoàn thiện chính sách tuyển sinh, định hướng thông tin ngành học và nâng cao chất lượng đào tạo. Chương này cũng chỉ rõ các hạn chế về cỡ mẫu, phạm vi địa bàn và gợi ý hướng nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

1. Kết quả chính

  • Nghiên cứu khẳng định mô hình 5 nhóm nhân tố đều có tác động cùng chiều đến quyết định lựa chọn ngành học của sinh viên trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh:
    • Đặc điểm cá nhân (DDCN): Sự phù hợp về sở thích, đam mê, điểm chuẩn đầu vào, khả năng ngoại ngữ và giới tính.
    • Giá trị nghề nghiệp (GTNN): Sức hấp dẫn, danh tiếng của ngành, vị thế xã hội, cơ hội làm việc đúng chuyên môn và kỳ vọng mức thu nhập sau tốt nghiệp.
    • Cá nhân - xã hội ảnh hưởng (CNAH): Ý kiến định hướng từ gia đình, bạn bè, thầy cô THPT, sinh viên khóa trước và thông tin qua mạng xã hội, báo in, cẩm nang tuyển sinh.
    • Cơ hội nghề nghiệp (CHNN): Khả năng thăng tiến nhanh, vị trí việc làm đa dạng sau khi ra trường.
    • Chi phí học tập của ngành (CPHT): Mức học phí hợp lý, các chính sách tài trợ, học bổng và chế độ miễn giảm học phí.

2. Giải pháp và hàm ý quản trị đề xuất

  • Đối với nhà trường và cơ sở đào tạo: Cần nâng cao tính minh bạch và chất lượng thông tin tuyển sinh; tổ chức các chương trình tư vấn hướng nghiệp chuyên sâu giúp học sinh THPT nhận diện rõ năng lực cá nhân so với yêu cầu ngành học; cải thiện chính sách học phí, quỹ học bổng và các gói hỗ trợ tài chính.
  • Về chất lượng và định hướng đào tạo: Đổi mới chương trình đào tạo theo hướng tăng cường thực hành, kết nối với doanh nghiệp nhằm nâng cao tỷ lệ có việc làm đúng chuyên ngành và gia tăng giá trị nghề nghiệp thực tế của người học.

3. Đóng góp khoa học của nghiên cứu

  • Cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm về hành vi lựa chọn ngành học của sinh viên tại TP. Hồ Chí Minh trong giai đoạn hậu Covid-19 và bối cảnh chuyển đổi số của thị trường lao động.
  • Hệ thống hóa và kiểm chứng sự kết hợp giữa lý thuyết hành vi (TRA, TPB) với mô hình lựa chọn trường/ngành (Chapman, Al-Rfou) trong bối cảnh các trường đào tạo khối ngành kinh tế tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực hiện:

  • Về phương pháp chọn mẫu: Sử dụng kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện nên tính đại diện tổng thể cho toàn bộ sinh viên tại TP. Hồ Chí Minh chưa cao.
  • Về quy mô mẫu: Kích thước mẫu khảo sát $N = 150$ sinh viên còn tương đối khiêm tốn so với quy mô tổng thể người học tại đô thị lớn.
  • Về phạm vi ngành đào tạo: Dữ liệu khảo sát tập trung chủ yếu vào sinh viên thuộc khối ngành kinh tế (Quản trị kinh doanh, Kế toán, Tài chính - Ngân hàng) và một phần khối y dược, chưa mở rộng sang các khối ngành kỹ thuật, công nghệ, khoa học xã hội hay nghệ thuật.
  • Về biến số nghiên cứu: Chưa xem xét đầy đủ các yếu tố môi trường kinh tế - xã hội vĩ mô hoặc các tác động tâm lý phức tạp khác trong quá trình chọn ngành.

Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng quy mô mẫu khảo sát, áp dụng kỹ thuật chọn mẫu xác suất theo phân tầng, mở rộng đối tượng nghiên cứu sang nhiều khối ngành học khác nhau và so sánh sự khác biệt về quyết định chọn ngành giữa các vùng kinh tế trên cả nước.


Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị giáo dục, Marketing: Tham khảo khung lý thuyết hành vi (TRA, TPB), phương pháp thiết kế nghiên cứu định lượng khảo sát và quy trình xử lý số liệu SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy OLS).
  • Người làm đề tài về hành vi người học và hướng nghiệp: Kế thừa bộ thang đo chi tiết (26 biến quan sát) được tổng hợp từ các nghiên cứu trong và ngoài nước (Chapman, Al-Rfou, Phan Thị Thanh Thủy, Nguyễn Phương Toàn, Trần Văn Quí & Cao Hào Thi).
  • Bộ phận tuyển sinh và truyền thông của các trường đại học, cao đẳng: Tham khảo các nhóm nhân tố chi phối quyết định của người học để xây dựng chiến lược truyền thông, định giá học phí và thiết kế chương trình học bổng phù hợp.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng quy mô mẫu khảo sát là bao nhiêu và được thu thập từ đối tượng nào? Nghiên cứu sử dụng cỡ mẫu chính thức gồm 150 mẫu hợp lệ, thu thập bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện từ sinh viên đang theo học hoặc đã tốt nghiệp các ngành kinh tế (Quản trị kinh doanh, Kế toán, Tài chính - Ngân hàng) và khối y dược tại các trường đại học trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh trong thời gian từ tháng 3/2023 đến tháng 5/2023.

2. Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm những nhóm nhân tố độc lập nào? Mô hình đề xuất gồm 5 nhóm nhân tố độc lập với 21 biến quan sát:

  1. Đặc điểm cá nhân (4 biến quan sát)
  2. Giá trị nghề nghiệp (5 biến quan sát)
  3. Các cá nhân - xã hội ảnh hưởng (5 biến quan sát)
  4. Cơ hội nghề nghiệp (3 biến quan sát)
  5. Chi phí học tập của ngành (4 biến quan sát)

3. Khung lý thuyết nền tảng nào được tác giả sử dụng để giải thích hành vi chọn ngành? Tác giả dựa trên hai lý thuyết hành vi cốt lõi là Thuyết hành động hợp lý (TRA của Fishbein & Ajzen, 1967, 1975) và Thuyết hành vi hoạch định (TPB của Ajzen, 1991), kết hợp với mô hình tiến trình lựa chọn đại học của Chapman (1981) và các lý thuyết về động cơ (Maslow, Herzberg, Vroom), marketing dịch vụ giáo dục đại học (Kotler, 2002).

4. Khóa luận nêu những con số thực trạng nào về thị trường lao động và giáo dục đại học Việt Nam? Khóa luận dẫn chứng báo cáo của WEF về 75 triệu việc làm biến mất do CMCN 4.0 tính đến năm 2022. Tại Việt Nam, năm 2020 có 225.000 cử nhân/kỹ sư/thạc sĩ tốt nghiệp thất nghiệp hoặc làm trái ngành; khảo sát tại 60 doanh nghiệp dịch vụ công nghiệp tại TP. Hồ Chí Minh ghi nhận 40% sinh viên tốt nghiệp năm đầu không đạt yêu cầu và chỉ 5% được đánh giá tốt.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Huỳnh Lý Hải đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực nghiệm về các yếu tố chi phối quyết định chọn ngành học của sinh viên tại TP. Hồ Chí Minh. Thông qua phương pháp nghiên cứu định lượng với 150 mẫu khảo sát và quy trình phân tích SPSS chuẩn mực, nghiên cứu đã kiểm định 5 nhóm nhân tố tác động gồm đặc điểm cá nhân, giá trị nghề nghiệp, ảnh hưởng xã hội, cơ hội nghề nghiệp và chi phí học tập. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở thực tiễn có giá trị giúp các cơ sở giáo dục đại học hoàn thiện công tác tư vấn tuyển sinh và nâng cao chất lượng đào tạo đáp ứng nhu cầu thị trường.