Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống giáo dục quốc dân, giáo dục đại học đóng vai trò then chốt đối với sự phát triển kinh tế - xã hội, đặc biệt trong bối cảnh nền kinh tế tri thức từng bước thay thế nền kinh tế nông nghiệp truyền thống. Tuy nhiên, thực tiễn phát triển tại Việt Nam ghi nhận sự bất cập lớn giữa công tác đào tạo nhân lực tại các trường đại học, cao đẳng và nhu cầu sử dụng lao động thực tế của thị trường. Hàng loạt số liệu thống kê qua các giai đoạn được tác giả trích dẫn nhằm phản ánh tính cấp bách của đề tài:

  • Năm 1999: Điều tra trên 20.540 sinh viên tốt nghiệp từ 51 trường Đại học và Cao đẳng cho thấy tỷ lệ có việc làm đạt 72,47%, trong khi 27,53% sinh viên chưa tìm được việc làm.
  • Năm 2008: Báo Người Lao Động thống kê bình quân 100 lao động tốt nghiệp đại học đăng ký tìm việc thì có khoảng 80% không tìm được việc làm trong 3 tháng đầu, 50% thất nghiệp trong 6 tháng đầu và 30% vẫn thất nghiệp sau một năm tốt nghiệp.
  • Năm 2008: Thống kê của Bộ Giáo dục và Đào tạo cho thấy cả nước chỉ có khoảng 25 trường đạt tỷ lệ trên 60% sinh viên có việc làm đúng ngành đào tạo, chủ yếu tập trung tại các trường chuyên ngành đặc thù như Đại học Y Dược, Đại học Ngoại thương, Học viện Ngân hàng, Đại học Kinh tế.
  • Giai đoạn 2010–2011: Thống kê toàn quốc có 163 trường đại học với quy mô ước tính 1.644.000 sinh viên, hệ cử tuyển 7.448 sinh viên, hệ vừa học vừa làm 457.000 sinh viên và 187.000 sinh viên tốt nghiệp. Khảo sát ghi nhận 26,2% cử nhân không có việc làm, 70,8% làm trái ngành nghề và chỉ có khoảng 19% làm đúng chuyên ngành đào tạo.
  • Năm 2011: Số liệu của Bộ Giáo dục và Đào tạo chỉ ra rằng có tới 63% sinh viên thất nghiệp xuất phát từ nguyên nhân thiếu kỹ năng làm việc thực tế.

Bên cạnh đó, thị trường lao động chứng kiến sự lệch pha nghiêm trọng giữa cung và cầu: trong khi nhu cầu nhân lực giai đoạn 2012–2015 của khối ngành Dệt – May – Giày da – Thủ công mỹ nghệ chiếm 28%, ngành Công nghệ thông tin – Điện – Điện tử – Viễn thông chiếm 12%, thì sinh viên lại có xu hướng đổ xô đăng ký các chuyên ngành Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng. Sự thiếu hụt định hướng nghề nghiệp rõ ràng, hạn chế về trình độ ngoại ngữ, tin học văn phòng và kỹ năng mềm khiến sinh viên gặp nhiều trở ngại khi tiếp cận thị trường lao động.

Từ bối cảnh thực tiễn trên, khóa luận xác định các mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  • Mục tiêu chung: Tìm hiểu và phân tích định hướng việc làm của sinh viên khối ngành kinh tế sau khi tốt nghiệp tại các trường đại học trên địa bàn Thành phố Cần Thơ.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Khảo sát và đánh giá thực trạng định hướng việc làm của sinh viên.
    2. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến định hướng chọn việc làm của sinh viên sau khi tốt nghiệp.
    3. Phân tích sự khác biệt trong cách định hướng chọn việc làm của sinh viên theo các biến đặc điểm cá nhân.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Sinh viên năm ba và năm cuối thuộc khối ngành Kinh tế – Quản trị kinh doanh.
    • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực địa tại 3 cơ sở giáo dục đại học trên địa bàn Thành phố Cần Thơ, bao gồm: Trường Đại học Cần Thơ, Trường Đại học Tây Đô và Trường Đại học Tại chức Cần Thơ.
    • Phạm vi nội dung: Tập trung vào quá trình nhận thức, thái độ và hành vi lựa chọn nghề nghiệp của sinh viên tốt nghiệp dưới tác động của các nhân tố chủ quan và khách quan.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý thuyết toàn diện dựa trên hệ thống các văn bản pháp lý, các học thuyết kinh tế học cổ điển, hiện đại và mô hình tâm lý học hành vi:

Khung lý thuyết / Khái niệm Tác giả / Nguồn văn bản Nội dung cốt lõi áp dụng trong đề tài
Khái niệm Việc làm Điều 13, Bộ luật Lao động Việt Nam Mọi hoạt động lao động tạo ra thu nhập, không bị pháp luật cấm đều được thừa nhận là việc làm (hưởng lương, tự làm, việc làm hộ gia đình).
Định nghĩa Việc làm & Thị trường lao động Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) Người có việc làm là người làm việc có trả công hoặc tự tạo lợi ích thay thế thu nhập; thị trường lao động là nơi dịch vụ lao động được mua bán.
Chỉ tiêu đo lường lực lượng lao động Tổng cục Thống kê Dân số hoạt động kinh tế (DSH ĐKT) = Số người đang làm việc + Số người thất nghiệp; phân định người đủ việc làm ($\ge 36$ giờ/tuần) và thiếu việc làm ($< 36$ giờ/tuần).
Khái niệm Thị trường lao động Kostin Leonit Alexeevich Cơ chế tương tác giữa người sử dụng lao động và người lao động trong không gian kinh tế xác định, thể hiện các quan hệ kinh tế và pháp lý.
Lý thuyết Việc làm Cổ điển Trường phái Cổ điển (Adam Smith) Cơ chế tự điều chỉnh của thị trường lao động, năng suất biên và tiền lương thực tế tác động đến việc làm.
Lý thuyết Việc làm Tổng quát John Maynard Keynes (1936) Mối quan hệ giữa tổng cầu, đầu tư, lãi suất và khối lượng việc làm ($W = N \times w$); vai trò can thiệp của Nhà nước vào tổng cầu để tạo việc làm.
Lý thuyết Giá trị thặng dư & Việc làm C. Mác (Tư bản) Cấu tạo hữu cơ của tư bản ($c + v + m$); quá trình tích lũy tư bản làm biến đổi tỷ lệ giữa tư bản bất biến ($c$) và tư bản khả biến ($v$), tạo ra nhân khẩu thừa tương đối.
Lý thuyết Thái độ 3 thành phần Gordon Allport (1970); Kretcb & Crutchfield Thái độ gồm 3 thành phần: Nhận thức (Knowledge/Belief), Cảm xúc (Preference), và Xu hướng hành vi (Intent).
Mô hình Dịch chuyển lao động Arthur Lewis; Fei & Ranis; H. Oshima Sự chuyển dịch lao động từ khu vực nông nghiệp (truyền thống) sang khu vực công nghiệp/dịch vụ (hiện đại) qua các giai đoạn phát triển kinh tế.
Mô hình Ra quyết định phức tạp Philip Kotler & Karen Fox Quy trình 6 bước: (1) Nảy sinh nhu cầu $\rightarrow$ (2) Thu thập thông tin $\rightarrow$ (3) Đánh giá các lựa chọn thay thế $\rightarrow$ (4) Quyết định $\rightarrow$ (5) Thực hiện quyết định $\rightarrow$ (6) Đánh giá lại.

Về mặt phương pháp luận, tác giả triển khai quy trình nghiên cứu gồm hai bước chặt chẽ:

  1. Nghiên cứu sơ bộ (Định tính): Thu thập dữ liệu thứ cấp từ sách báo, giáo trình, báo cáo chuyên ngành; tiến hành thảo luận nhóm và trao đổi trực tiếp với sinh viên tại Trường Đại học Tây Đô nhằm xác lập vấn đề, hoàn thiện mô hình nghiên cứu, thiết kế thang đo và bảng câu hỏi khảo sát.
  2. Nghiên cứu chính thức (Định lượng): Thực hiện phỏng vấn trực tiếp sinh viên năm ba và năm cuối khối ngành Kinh tế bằng bảng câu hỏi cấu trúc đóng; mã hóa và làm sạch dữ liệu sơ cấp; sử dụng phần mềm SPSS 18.0 để xử lý thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo, phân tích nhân tố khám phá (EFA) với kiểm định KMO và Bartlett, phân tích phương sai ANOVA nhằm so sánh sự khác biệt định hướng giữa các nhóm đối tượng khảo sát.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 đóng vai trò định hình khung nghiên cứu, bao gồm các nội dung: cơ sở hình thành đề tài xuất phát từ yêu cầu nâng cao chất lượng nguồn nhân lực; xác định mục tiêu chung và 3 mục tiêu cụ thể; giới thiệu sơ bộ phương pháp nghiên cứu 2 bước (định tính và định lượng); xác định đối tượng là sinh viên năm ba, năm cuối khối ngành Kinh tế - Quản trị kinh doanh tại 3 trường đại học ở Cần Thơ; làm rõ ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài đối với bản thân sinh viên, nhà trường và xã hội; công bố bố cục luận văn gồm 6 chương.

Chương 2: Bối cảnh nghiên cứu

Chương này phản ánh bức tranh toàn cảnh về thực trạng việc làm và hướng nghiệp của sinh viên trên phạm vi cả nước và tại khu vực Đồng bằng Sông Cửu Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Hà Nội:

  • Thực trạng việc làm: Dẫn chứng số liệu điều tra của Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (ĐHQG Hà Nội) vào tháng 02/2009 (khóa K44–K48) cho thấy sau 1 năm tốt nghiệp chỉ có 41,9% sinh viên có việc làm đúng ngành, 18,8% làm trái ngành, 1,8% chưa có việc và 1,8% học tiếp sau đại học; 76% cựu sinh viên nhận định kiến thức được học không phù hợp với công việc thực tế.
  • Khảo sát tại các trường đại học: Tỷ lệ sinh viên có việc làm đúng chuyên ngành tại Đại học Sư phạm TP.HCM đạt trên 70%, Đại học Dân lập Cửu Long đạt khoảng 70%, trong khi tại Đại học Dân lập Duy Tân chỉ dao động quanh mức 50%, và tại Đại học Cần Thơ tình hình được đánh giá là còn nhiều khó khăn, ảm đạm.
  • Đánh giá từ chuyên gia và nhà tuyển dụng: TS. Trịnh Văn Tùng và ThS. Phạm Huy Cường chỉ ra rằng 70% sinh viên ĐHQG Hà Nội chưa có định hướng nghề nghiệp rõ ràng; ông Nguyễn Ngọc Anh (Trung tâm Nghiên cứu Chính sách Phát triển) cho biết khoảng 99% sinh viên mới tuyển dụng đều phải đào tạo lại do thiếu hụt kỹ năng mềm, ngoại ngữ và khả năng giao tiếp; nhiều sinh viên lúng túng khi sử dụng các thiết bị văn phòng cơ bản như máy in, máy fax, máy photocopy.

Chương 3: Cơ sở lý luận - Mô hình nghiên cứu

Tác giả hệ thống hóa các định nghĩa khoa học về việc làm, người có việc làm, thị trường lao động và phân loại việc làm theo khu vực (hành chính, sự nghiệp, cộng đồng, sản xuất kinh doanh trong nước, hợp tác xã, kinh tế hộ, khu vực có vốn đầu tư nước ngoài). Chương này phân tích chi tiết các học thuyết kinh tế của Adam Smith, John Maynard Keynes, Karl Marx; lý thuyết thái độ của Gordon Allport (nhận thức, cảm xúc, hành vi); mô hình dịch chuyển lao động của Arthur Lewis và Harry Oshima; mô hình ra quyết định của Kotler & Fox. Từ đó, mô hình nghiên cứu đề xuất các nhóm nhân tố tác động đến định hướng chọn việc làm của sinh viên gồm:

  1. Sự hấp dẫn của địa phương: Cơ hội việc làm, mức thu nhập, chế độ đãi ngộ vật chất/tinh thần, cơ sở hạ tầng dịch vụ vui chơi giải trí.
  2. Môi trường làm việc: Sự hỗ trợ công bằng từ cấp quản lý, tính chất công việc, cơ sở vật chất, trang thiết bị hỗ trợ và cơ hội nâng cao trình độ chuyên môn.
  3. Năng lực bản thân: Trình độ học vấn, các chỉ số trí tuệ (IQ, EQ, CQ), khả năng tư duy ngôn ngữ/không gian, trình độ ngoại ngữ (chứng chỉ quốc tế), tin học văn phòng và kỹ năng làm việc nhóm.
  4. Đặc điểm công ty: Danh tiếng, quy mô và chế độ tuyển dụng của doanh nghiệp.
  5. Điều kiện gia đình: Hoàn cảnh kinh tế và định hướng từ phía người thân.
  6. Thị trường lao động & Chính sách: Cơ chế cung - cầu lao động, chính sách hỗ trợ thanh niên lập nghiệp theo Nghị quyết số 25-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng.

Chương 4: Phương pháp nghiên cứu

Chương 4 trình bày thiết kế nghiên cứu chi tiết: cấu trúc bảng câu hỏi sử dụng thang đo định lượng; quy trình chọn mẫu phân tầng đối với sinh viên năm ba và năm cuối khối ngành Kinh tế - Quản trị kinh doanh tại 3 trường đại học trên địa bàn TP. Cần Thơ; phương pháp thu thập dữ liệu trực tiếp; quy trình làm sạch dữ liệu và kế hoạch kiểm định thống kê trên SPSS 18.0 (kiểm định hệ số KMO, Bartlett's test, phân tích nhân tố EFA và kiểm định ANOVA).

Chương 5: Định hướng việc làm của sinh viên sau khi tốt nghiệp

Chương 5 trình bày toàn bộ kết quả phân tích số liệu thực nghiệm:

  • Thống kê mô tả mẫu: Phân tích cơ cấu mẫu khảo sát phân theo đơn vị trường đại học, quê quán, giới tính, khu vực sinh trưởng, năm học, kết quả học lực và chuyên ngành đào tạo.
  • Phân tích các mối liên hệ chéo: Phân tích thống kê kết hợp giữa ngành học và loại công việc kỳ vọng, giữa học lực và địa điểm làm việc mong muốn, giữa lý do lựa chọn nơi làm việc và loại hình doanh nghiệp (Bảng 5.4, 5.5, 5.6).
  • Kiểm định mô hình và nhân tố: Bảng 5.8 và Bảng 5.9 công bố kết quả kiểm định KMO và Bartlett, bảng tóm tắt các hệ số khi thực hiện phân tích nhân tố (EFA) nhằm rút trích các nhóm biến giải thích cho định hướng việc làm.
  • Đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố: Định lượng mức độ tác động của năng lực bản thân, môi trường làm việc, sự hấp dẫn địa phương, điều kiện gia đình và đặc điểm công ty tới quyết định nghề nghiệp của sinh viên; nhận diện các kênh tiếp cận thông tin việc làm và những khó khăn phổ biến nhất trong quá trình tìm việc.
  • Phân tích phương sai ANOVA: So sánh sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ ảnh hưởng của các yếu tố định hướng giữa các nhóm sinh viên có đặc điểm cá nhân khác nhau (giới tính, trường theo học, quê quán, chuyên ngành).

Chương 6: Kết luận và kiến nghị

Chương cuối tóm lược các phát hiện chính từ kết quả nghiên cứu định lượng; đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả định hướng nghề nghiệp cho sinh viên và nhà trường; thẳng thắn chỉ ra các giới hạn của đề tài và định hướng các nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính từ nghiên cứu

Khóa luận đã lượng hóa và chứng minh cụ thể các luận điểm thực nghiệm:

  1. Nhận diện bức tranh việc làm: Làm rõ sự phân hóa sâu sắc giữa kỳ vọng của sinh viên và thực tế tuyển dụng. Xác nhận tỷ lệ sinh viên làm trái ngành cao, phản ánh tình trạng lựa chọn ngành học theo phong trào hoặc chạy theo tấm bằng đại học mà thiếu sự chuẩn bị về kỹ năng chuyên môn và hiểu biết thị trường.
  2. Xác lập các nhân tố chi phối định hướng nghề nghiệp: Kết quả phân tích nhân tố và kiểm định định lượng đã phân loại và đo lường mức độ tác động của 5 nhóm nhân tố chính: năng lực bản thân (học lực, ngoại ngữ, tin học, kỹ năng mềm); môi trường làm việc (cơ sở vật chất, sự công bằng, cơ hội thăng tiến); sức hấp dẫn của địa phương (thu nhập, tiện ích đô thị); điều kiện gia đình và đặc điểm doanh nghiệp tuyển dụng.
  3. Chỉ ra các điểm nghẽn của sinh viên: Xác định các khó khăn lớn nhất khi tìm việc gồm: thiếu kinh nghiệm thực tế, yếu ngoại ngữ và tin học, thiếu tự tin trong giao tiếp khi tham gia phỏng vấn tuyển dụng, và thiếu thông tin chính thống về thị trường lao động.

Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất

  • Đối với sinh viên: Chủ động xây dựng mục tiêu nghề nghiệp ngay từ đầu khóa học; tích cực trau dồi chứng chỉ ngoại ngữ chuẩn quốc tế và tin học ứng dụng; tham gia các câu lạc bộ, hội thảo kỹ năng mềm để nâng cao khả năng thích ứng với môi trường làm việc công nghiệp.
  • Đối với nhà trường: Đổi mới chương trình đào tạo theo hướng gắn liền với nhu cầu thực tiễn của doanh nghiệp; tăng cường liên kết đào tạo và cung cấp thông tin thị trường lao động thực tế; đẩy mạnh hoạt động tư vấn, hướng nghiệp và tổ chức các hội chợ việc làm định kỳ.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận về thị trường lao động và việc làm, kết hợp liên ngành giữa kinh tế học (Keynes, Mác, Lewis, Oshima) và tâm lý học hành vi (Allport, Kotler & Fox) để xây dựng khung phân tích định hướng việc làm của sinh viên.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp dữ liệu thực nghiệm có giá trị về thực trạng định hướng việc làm của sinh viên khối ngành Kinh tế - Quản trị kinh doanh tại địa bàn TP. Cần Thơ, phục vụ trực tiếp cho công tác quản lý đào tạo và hoạch định chính sách lao động tại địa phương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Nghiên cứu được giới hạn khảo sát trong phạm vi 3 trường đại học trên địa bàn Thành phố Cần Thơ (ĐH Cần Thơ, ĐH Tây Đô, ĐH Tại chức Cần Thơ) và chỉ tập trung vào nhóm sinh viên năm ba, năm cuối thuộc khối ngành Kinh tế – Quản trị kinh doanh. Do đó, tính đại diện và khả năng tổng quát hóa kết quả nghiên cứu cho toàn bộ các khối ngành khác (kỹ thuật, y dược, sư phạm, xã hội nhân văn) hoặc các khu vực địa lý khác còn hạn chế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Đề xuất mở rộng quy mô chọn mẫu và phạm vi không gian nghiên cứu sang các tỉnh thành khác thuộc khu vực Đồng bằng Sông Cửu Long; khảo sát so sánh đa ngành giữa khối kinh tế và các khối kỹ thuật, khoa học tự nhiên, khoa học xã hội; bổ sung thêm các biến số đo lường tác động của chính sách hỗ trợ khởi nghiệp và các nền tảng tuyển dụng trực tuyến.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tư liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên khối ngành Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Quản trị nguồn nhân lực, Xã hội học: Cung cấp góc nhìn thực tế về các tiêu chí tuyển dụng, các rào cản kỹ năng mềm và phương pháp tự định hướng nghề nghiệp trước khi tốt nghiệp.
  • Học viên, sinh viên thực hiện đề tài tốt nghiệp hoặc nghiên cứu khoa học: Đáng tham khảo về phương pháp xây dựng mô hình nghiên cứu định lượng, quy trình thiết kế bảng hỏi khảo sát, kỹ thuật xử lý dữ liệu SPSS (phân tích mô tả, kiểm định KMO/Bartlett, phân tích nhân tố EFA và phân tích ANOVA).
  • Cán bộ quản lý giáo dục, phòng công tác sinh viên và trung tâm hướng nghiệp: Cung cấp cơ sở thực tiễn để xây dựng chương trình tư vấn việc làm, thiết kế các khóa tập huấn kỹ năng nghề nghiệp sát với tâm lý và nguyện vọng của sinh viên.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận tập trung khảo sát trên những nhóm đối tượng và cơ sở đào tạo nào?
Khóa luận tiến hành khảo sát trên đối tượng là sinh viên năm ba và năm cuối thuộc khối ngành Kinh tế – Quản trị kinh doanh đang theo học tại 3 cơ sở đào tạo trên địa bàn TP. Cần Thơ: Trường Đại học Cần Thơ, Trường Đại học Tây Đô và Trường Đại học Tại chức Cần Thơ.

2. Tác giả đã vận dụng những học thuyết kinh tế và mô hình tâm lý nào để xây dựng cơ sở lý luận?
Nghiên cứu kết hợp các lý thuyết kinh tế về việc làm của trường phái Cổ điển (Adam Smith), John Maynard Keynes (1936), Karl Marx (Tư bản); các mô hình dịch chuyển lao động của Arthur Lewis, Fei & Ranis, Harry Oshima; cùng với lý thuyết thái độ 3 thành phần của Gordon Allport (1970) / Kretcb & Crutchfield và mô hình các bước ra quyết định phức tạp của Philip Kotler & Karen Fox.

3. Các số liệu thống kê trong văn bản phản ánh những điểm nghẽn lớn nào về việc làm của sinh viên Việt Nam?
Văn bản dẫn chứng nhiều số liệu nổi bật: tỷ lệ cử nhân làm trái ngành lên tới 70,8% (giai đoạn 2010–2011), 63% sinh viên tốt nghiệp thất nghiệp do thiếu kỹ năng làm việc (năm 2011), 99% sinh viên mới được nhận vào làm việc tại Trung tâm Nghiên cứu Chính sách Phát triển phải trải qua quá trình đào tạo lại, và 70% sinh viên ĐHQG Hà Nội chưa có định hướng nghề nghiệp cụ thể.

4. Quy trình xử lý dữ liệu định lượng trong khóa luận sử dụng những công cụ và kỹ thuật phân tích nào?
Khóa luận sử dụng phần mềm SPSS 18.0 để thực hiện: thống kê mô tả đặc điểm mẫu, kiểm định độ thích hợp mẫu KMO và kiểm định độ tương quan Bartlett, phân tích nhân tố khám phá (EFA) để tóm tắt các nhóm yếu tố ảnh hưởng, và phân tích phương sai ANOVA để kiểm tra sự khác biệt về định hướng việc làm theo các đặc điểm nhân khẩu học của sinh viên.

5. Mô hình ra quyết định phức tạp của Kotler & Fox được trích dẫn trong văn bản bao gồm những bước cụ thể nào?
Theo mô hình của Kotler & Fox (Hình 3.2), quy trình ra quyết định phức tạp gồm 6 bước tuần tự: (1) Nảy sinh nhu cầu $\rightarrow$ (2) Thu thập thông tin $\rightarrow$ (3) Đánh giá các lựa chọn thay thế $\rightarrow$ (4) Quyết định $\rightarrow$ (5) Thực hiện quyết định $\rightarrow$ (6) Đánh giá lại.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Võ Tấn Đạt dưới sự hướng dẫn của ThS. Võ Minh Sang đã giải quyết một cách có hệ thống vấn đề định hướng việc làm của sinh viên khối ngành Kinh tế tại địa bàn Thành phố Cần Thơ. Thông qua việc kết hợp nền tảng lý thuyết kinh tế học, tâm lý học hành vi và quy trình nghiên cứu định lượng trên SPSS 18.0, đề tài đã làm rõ thực trạng việc làm, xác định các nhân tố ảnh hưởng cốt lõi và đo lường sự khác biệt trong quyết định nghề nghiệp của sinh viên. Các phát hiện và kiến nghị của luận văn mang lại giá trị tham khảo thực tiễn thiết thực cho người học, cơ sở giáo dục đại học và các đơn vị tuyển dụng lao động.