Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống tài chính - ngân hàng tại Việt Nam, sự gia tăng nhanh chóng về số lượng các ngân hàng thương mại cổ phần đi kèm với xu hướng đa dạng hóa các gói dịch vụ tài chính đã tạo nên áp lực cạnh tranh gay gắt. Phân khúc khách hàng cá nhân được các nhà quản trị ngân hàng đặc biệt quan tâm do mang lại nguồn thu ổn định, phân tán rủi ro và thúc đẩy các dịch vụ phi ngân hàng phát triển. Tuy nhiên, trong bối cảnh nền kinh tế đối mặt với nhiều biến động và các sản phẩm dịch vụ ngân hàng bán lẻ giữa các tổ chức tài chính chưa có sự khác biệt rõ nét, việc thu hút và khai thác nguồn vốn nhàn rỗi trong dân cư gặp không ít thách thức.

Đối với Ngân hàng Thương mại Cổ phần Hàng Hải Việt Nam (MSB) – Chi nhánh Đồng Nai (tọa lạc tại phường Tam Hiệp, tỉnh Đồng Nai), thực tiễn hoạt động cho thấy quy mô thị phần của đơn vị vẫn còn khiêm tốn so với các đối thủ trên cùng địa bàn. Chi nhánh chưa thật sự chủ động trong việc mở rộng mạng lưới khách hàng tiềm năng, đồng thời các chương trình tiếp thị và hoạt động chăm sóc khách hàng cá nhân hiện tại vẫn chưa phát huy tối đa hiệu quả. Xuất phát từ thực tế đó, đề tài "Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn ngân hàng của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Hàng Hải Việt Nam – Chi nhánh Đồng Nai" được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu quản trị thực tế của chi nhánh.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của khóa luận là phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn ngân hàng của khách hàng cá nhân tại MSB – Chi nhánh Đồng Nai, từ đó đề xuất các hàm ý quản trị giúp đơn vị gia tăng khả năng thu hút và giữ chân khách hàng.

Khóa luận xác định 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Chỉ ra các nhân tố tác động đến quyết định lựa chọn ngân hàng của khách hàng cá nhân tại MSB – Chi nhánh Đồng Nai.
  2. Làm rõ mức độ tác động của từng nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn ngân hàng của khách hàng cá nhân tại đơn vị.
  3. Đề xuất những hàm ý quản trị giúp ban lãnh đạo MSB – Chi nhánh Đồng Nai đưa ra các chính sách sản phẩm, dịch vụ phù hợp nhằm mở rộng tệp khách hàng cá nhân trong tương lai.

Tương ứng với các mục tiêu trên, tác giả đặt ra 3 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các nhân tố nào tác động đến quyết định lựa chọn ngân hàng của khách hàng cá nhân tại MSB – Chi nhánh Đồng Nai?
  2. Mức độ tác động của từng nhân tố đến quyết định lựa chọn ngân hàng của khách hàng cá nhân tại MSB – Chi nhánh Đồng Nai như thế nào?
  3. Những đề xuất hàm ý quản trị nào có thể giúp MSB – Chi nhánh Đồng Nai lựa chọn các sản phẩm dịch vụ hợp lý để ngày càng nhiều khách hàng cá nhân chọn lựa trải nghiệm tiện ích của ngân hàng?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được phân định cụ thể:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn ngân hàng của khách hàng cá nhân tại MSB – Chi nhánh Đồng Nai.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng cá nhân đang trực tiếp thực hiện giao dịch tại MSB – Chi nhánh Đồng Nai.
  • Phạm vi không gian: Điểm giao dịch của MSB – Chi nhánh Đồng Nai tại phường Tam Hiệp, tỉnh Đồng Nai.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát từ tháng 4 đến tháng 5 năm 2023; dữ liệu thứ cấp được chọn lọc trong giai đoạn từ năm 2020 đến năm 2022. Toàn bộ đề tài được thực hiện trong thời gian 3 tháng (từ tháng 3 đến tháng 6 năm 2023).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên hai mô hình lý thuyết hành vi người tiêu dùng kinh điển:

  • Thuyết Hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action – TRA) của Fishbein và Ajzen (1975, 1977): Lý thuyết chỉ ra rằng hành vi thực tế của cá nhân được quyết định bởi ý định hành vi, trong đó ý định chịu sự chi phối đồng thời từ Thái độ đối với hành vi và Chuẩn chủ quan (áp lực xã hội từ người thân, bạn bè, đồng nghiệp).
  • Thuyết Hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior – TPB) của Ajzen (1991): Là bước phát triển mở rộng từ TRA nhằm khắc phục hạn chế về sự kiểm soát lý trí, bổ sung thêm nhân tố Nhận thức kiểm soát hành vi tác động trực tiếp và gián tiếp đến ý định và hành vi thực tế.

Bên cạnh khung lý thuyết hành vi, tác giả hệ thống hóa các nghiên cứu thực nghiệm tiền nhiệm trong nước và quốc tế về hành vi lựa chọn ngân hàng thương mại, bao gồm công trình của Chigamba & Fatoki (2011), Aregbeyen (2011), Saleh, Rosman, & Nani (2013), Tehulu & Wondmagegn (2014), Ezeh & Nwaizugbo (2016), Hà Nam Khánh Giao & Hà Minh Đạt (2021), Nguyễn Ngọc Lý & Nguyễn Thị Thúy Linh (2017).

Từ cơ sở lý thuyết và kết quả tổng thuật tài liệu, mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 biến độc lập tác động cùng chiều (+) lên biến phụ thuộc "Quyết định lựa chọn ngân hàng" (QĐ):

  1. Chất lượng dịch vụ (CLDV) (Giả thuyết $H_1$)
  2. Sự thuận tiện (STT) (Giả thuyết $H_2$)
  3. Ảnh hưởng của người xung quanh (AH) (Giả thuyết $H_3$)
  4. Hình ảnh và danh tiếng ngân hàng (HADT) (Giả thuyết $H_4$)
  5. Quảng bá (QB) (Giả thuyết $H_5$)
  6. Lợi ích dịch vụ (LI) (Giả thuyết $H_6$)
Giả thuyết Mối quan hệ kỳ vọng Nghiên cứu tham chiếu tiêu biểu
$H_1$ CLDV $\rightarrow$ QĐ (+) Chigamba & Fatoki (2011); Aregbeyen (2011); Saleh và cộng sự (2013); Tehulu & Wondmagegn (2014)
$H_2$ STT $\rightarrow$ QĐ (+) Aregbeyen (2011); Chigamba & Fatoki (2011); Saleh và cộng sự (2013); Tehulu & Wondmagegn (2014)
$H_3$ AH $\rightarrow$ QĐ (+) Chigamba & Fatoki (2011); Hà Nam Khánh Giao & Hà Minh Đạt (2021); Nguyễn Ngọc Lý & Nguyễn Thị Thúy Linh (2017)
$H_4$ HADT $\rightarrow$ QĐ (+) Chigamba & Fatoki (2011); Tehulu & Wondmagegn (2014); Ezeh & Nwaizugbo (2016)
$H_5$ QB $\rightarrow$ QĐ (+) Chigamba & Fatoki (2011); Tehulu & Wondmagegn (2014); Ezeh & Nwaizugbo (2016)
$H_6$ LI $\rightarrow$ QĐ (+) Mokhlis (2009); Aregbeyen (2011); Tehulu & Wondmagegn (2014); Nguyễn Ngọc Lý & Nguyễn Thị Thúy Linh (2017)

Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Thực hiện từ tháng 3 đến tháng 4 năm 2023 thông qua thảo luận chuyên gia với các cán bộ quản lý, chuyên viên khách hàng cá nhân và giao dịch viên có từ 3 năm kinh nghiệm trở lên tại MSB – Chi nhánh Đồng Nai; kết hợp phỏng vấn thử nghiệm 10 khách hàng cá nhân nhằm hiệu chỉnh câu chữ, tính dễ hiểu và giá trị nội dung của thang đo sơ bộ.
  • Nghiên cứu định lượng: Sử dụng bảng câu hỏi gồm 33 biến quan sát (29 biến độc lập và 4 biến phụ thuộc) đo lường theo thang đo Likert 5 bậc (1: Hoàn toàn không đồng ý; 2: Không đồng ý; 3: Bình thường; 4: Đồng ý; 5: Hoàn toàn đồng ý).
  • Thiết kế mẫu: Dựa trên tiêu chuẩn phân tích nhân tố khám phá EFA ($n \ge 5m = 5 \times 33 = 165$ mẫu) và hồi quy tuyến tính theo Tabachnick & Fidell (1996) ($n \ge 50 + 8p = 50 + 8 \times 6 = 98$ mẫu). Tác giả phát ra 178 phiếu khảo sát (trực tiếp tại quầy và trực tuyến qua Google Forms), loại bỏ 2 phiếu không hợp lệ, thu về 176 phiếu hợp lệ (đạt tỷ lệ 98,97%).
  • Xử lý dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp được mã hóa và xử lý trên phần mềm SPSS 22.0 thông qua: Thống kê mô tả mẫu; Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha; Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phép xoay Varimax; Phân tích hệ số tương quan tuyến tính Pearson; Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (Multiple Linear Regression); Kiểm định tính phù hợp của mô hình (ANOVA, $R^2$), kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số VIF) và hiện tượng tự tương quan.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu

Chương 1 thiết lập khung đề cương tổng thể của khóa luận. Tác giả phân tích tính cấp thiết của việc thu hút khách hàng cá nhân trong ngành ngân hàng tại Việt Nam, đặc biệt chỉ rõ bối cảnh hoạt động và những hạn chế về quy mô, tiếp thị tại MSB – Chi nhánh Đồng Nai (phường Tam Hiệp). Chương này xác định rõ ràng mục tiêu nghiên cứu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, đối tượng khảo sát và phạm vi không gian - thời gian của đề tài. Đồng thời, tác giả nêu bật ý nghĩa khoa học trong việc hệ thống hóa lý thuyết hành vi tiêu dùng dịch vụ ngân hàng và ý nghĩa thực tiễn đối với công tác điều hành tại chi nhánh.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Chương 2 trình bày có hệ thống các khái niệm cốt lõi về ngân hàng thương mại (chức năng huy động vốn, cấp tín dụng) và khách hàng cá nhân (đặc điểm phân tán, giao dịch nhanh, chịu ảnh hưởng tâm lý và nhóm xã hội). Tác giả phân tích sâu hai lý thuyết nền tảng là TRA (Fishbein & Ajzen, 1975) và TPB (Ajzen, 1991), làm rõ vai trò của thái độ, chuẩn chủ quan và kiểm soát hành vi nhận thức đối với quyết định tiêu dùng. Chương này cũng tổng thuật chi tiết các công trình nghiên cứu tiền nhiệm trong và ngoài nước, từ đó xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 nhân tố độc lập (Chất lượng dịch vụ, Sự thuận tiện, Ảnh hưởng người xung quanh, Hình ảnh và danh tiếng ngân hàng, Quảng bá, Lợi ích dịch vụ) tác động đến biến phụ thuộc Quyết định lựa chọn ngân hàng, cùng 6 giả thuyết nghiên cứu từ $H_1$ đến $H_6$.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu khoa học gồm 5 bước: (1) Xác định vấn đề và mục tiêu; (2) Xây dựng mô hình nghiên cứu; (3) Nghiên cứu định tính; (4) Nghiên cứu định lượng; (5) Trình bày và thảo luận kết quả. Tác giả thiết lập hệ thống thang đo sơ bộ gồm 33 biến quan sát, trình bày kế hoạch thảo luận chuyên gia và khảo sát thử nghiệm 10 khách hàng để hiệu chỉnh thang đo. Tiếp đó, chương này chi tiết hóa kỹ thuật thiết kế mẫu theo các công thức chuẩn ($n \ge 5m$ và $n \ge 50 + 8p$), phương pháp thu thập dữ liệu (kết hợp phiếu giấy và Google Forms) và các tiêu chuẩn kiểm định định lượng trên SPSS 22.0 (Cronbach's Alpha $\ge 0,6$; Tương quan biến - tổng $> 0,3$; Factor Loading $> 0,5$; KMO từ 0,5 đến 1; Eigenvalues $> 1$; Phương sai trích $\ge 50%$; VIF $< 4$).

Nhóm thang đo Mã hóa biến Số lượng biến quan sát Nội dung đo lường chính
Chất lượng dịch vụ CLDV1 – CLDV5 5 Thủ tục đơn giản, đa dạng sản phẩm, cung cấp thông tin chi tiết, xử lý phát sinh nhanh, bảo mật thông tin
Sự thuận tiện STT1 – STT5 5 Mạng lưới chi nhánh, thời gian giao dịch thuận tiện, vị trí gần nhà/nơi làm việc, dễ giao dịch, làm việc ngoài giờ/cuối tuần
Ảnh hưởng người xung quanh AH1 – AH4 4 Đề nghị của người thân, đề nghị của bạn bè, đề nghị của nhân viên ngân hàng, đề nghị của cơ quan công tác
Hình ảnh, danh tiếng HADT1 – HADT6 6 Tên/logo dễ nhớ, diện mạo ấn tượng, độ nhận biết cao, uy tín thương hiệu, lịch sử hoạt động lâu năm, bố trí quầy khoa học
Quảng bá QB1 – QB4 4 Tần suất quảng cáo, chương trình khuyến mãi hấp dẫn, sự quan tâm giới thiệu dịch vụ của ngân hàng, hoạt động xã hội cộng đồng
Lợi ích dịch vụ LI1 – LI5 5 Lãi suất cạnh tranh, phí dịch vụ hợp lý, liên kết nhiều ngân hàng, đa dạng kênh giao dịch, bảo mật dữ liệu cá nhân
Quyết định lựa chọn QĐ1 – QĐ4 4 Tiếp tục sử dụng khi có nhu cầu, giới thiệu người khác, cảm nhận hài lòng, cảm nhận an toàn khi giao dịch

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 thể hiện kết quả phân tích số liệu từ 176 phiếu khảo sát hợp lệ. Tác giả trình bày thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học của mẫu khảo sát (giới tính, độ tuổi, tình trạng hôn nhân, thu nhập, thời gian giao dịch với ngân hàng). Tiếp đó là kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA cho cả biến độc lập lẫn biến phụ thuộc, khẳng định tính hội tụ và phân biệt của dữ liệu. Phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính đa biến cho thấy mô hình đạt độ tương thích cao, giải thích được 77,1% sự biến thiên của quyết định lựa chọn ngân hàng ($R^2 = 77,1%$). Kết quả kiểm định ANOVA, đa cộng tuyến (VIF) và tự tương quan đều thỏa mãn các tiêu chuẩn thống kê. Chương này thảo luận chi tiết mức độ tác động của từng nhân tố theo thứ tự giảm dần, đối chiếu với các công trình của Chigamba & Fatoki (2011), Saleh et al. (2013), Hà Nam Khánh Giao & Hà Minh Đạt (2021).

Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị

Chương 5 đúc kết các phát hiện chính từ kết quả hồi quy và đề xuất hệ thống hàm ý quản trị chuyên sâu cho ban giám đốc MSB – Chi nhánh Đồng Nai. Các giải pháp được cấu trúc theo 6 nhóm nhân tố thực nghiệm: tối ưu hóa chất lượng phục vụ và công nghệ; phát triển các kênh truyền thông truyền miệng và chương trình giới thiệu; nâng cao tiện ích giao dịch vật lý và ngân hàng số; đẩy mạnh các chiến dịch quảng bá gắn liền hoạt động địa phương; củng cố uy tín thương hiệu; và hoàn thiện chính sách lãi suất, biểu phí cạnh tranh. Cuối chương, tác giả trình bày trung thực các hạn chế về quy mô mẫu, phạm vi không gian nghiên cứu và gợi ý các hướng phát triển cho những nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Khóa luận đã kiểm định thành công mô hình hồi quy tuyến tính đa biến về quyết định lựa chọn ngân hàng của khách hàng cá nhân tại MSB – Chi nhánh Đồng Nai với các kết quả định lượng cụ thể:

  • Dữ liệu khảo sát đạt độ tin cậy và giá trị cao với 176 phiếu hợp lệ trên 178 phiếu phát ra (tỷ lệ 98,97%).
  • Mô hình hồi quy đạt mức độ giải thích $R^2 = 77,1%$, chứng minh 6 nhân tố đưa vào mô hình giải thích được 77,1% sự thay đổi trong quyết định lựa chọn ngân hàng của khách hàng cá nhân tại chi nhánh.
  • Toàn bộ 6 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_6$) đều được chấp nhận, khẳng định cả 6 nhân tố đều có tác động cùng chiều (+) có ý nghĩa thống kê đến quyết định lựa chọn ngân hàng.
  • Mức độ tác động của các nhân tố đến quyết định lựa chọn ngân hàng của khách hàng cá nhân được sắp xếp theo thứ tự giảm dần:
    1. Chất lượng dịch vụ (CLDV) (nhân tố có tác động mạnh nhất)
    2. Ảnh hưởng của người xung quanh (AH)
    3. Sự thuận tiện (STT)
    4. Quảng bá (QB)
    5. Hình ảnh, danh tiếng ngân hàng (HADT)
    6. Lợi ích dịch vụ (LI)
Thứ tự tác động Nhân tố ảnh hưởng Bản chất tác động Trọng tâm quản trị cần lưu ý
1 Chất lượng dịch vụ Dương (+) mạnh nhất Tinh giản quy trình, rút ngắn thời gian giao dịch, bảo mật thông tin
2 Ảnh hưởng người xung quanh Dương (+) Tận dụng nhóm tham khảo: gia đình, bạn bè, cơ quan công tác
3 Sự thuận tiện Dương (+) Mạng lưới phòng giao dịch, thời gian làm việc linh hoạt, vị trí thuận lợi
4 Quảng bá Dương (+) Chương trình khuyến mãi hấp dẫn, thông tin quảng cáo rõ ràng
5 Hình ảnh, danh tiếng ngân hàng Dương (+) Nâng cao nhận diện thương hiệu MSB, uy tín lâu năm, không gian quầy
6 Lợi ích dịch vụ Dương (+) Lãi suất cạnh tranh, phí dịch vụ hợp lý, liên kết đa kênh

Hàm ý quản trị do tác giả đề xuất

Dựa trên trọng số tác động của các biến, tác giả đưa ra các nhóm khuyến nghị cụ thể cho MSB – Chi nhánh Đồng Nai:

  • Về Chất lượng dịch vụ: Đơn giản hóa tối đa quy trình thủ tục tại quầy; rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ giao dịch; thường xuyên đào tạo tác phong phục vụ, kỹ năng giải quyết khiếu nại nhanh chóng cho đội ngũ giao dịch viên và chuyên viên quan hệ khách hàng; nâng cấp hệ thống an ninh bảo mật dữ liệu tài khoản.
  • Về Ảnh hưởng của người xung quanh: Xây dựng chính sách ưu đãi hoa hồng/quà tặng cho khách hàng hiện hữu khi giới thiệu người thân, bạn bè mở tài khoản (Referral marketing); liên kết mở tài khoản chi lương và cung cấp gói tiện ích cho cán bộ công nhân viên tại các doanh nghiệp, khu công nghiệp trên địa bàn tỉnh Đồng Nai.
  • Về Sự thuận tiện: Tối ưu hóa các điểm đặt cây ATM và mạng lưới giao dịch; xem xét bố trí khung giờ làm việc linh hoạt (ngoài giờ hành chính, sáng thứ Bảy); cải thiện khu vực đỗ xe thuận tiện cho khách hàng; nâng cấp ứng dụng Mobile Banking giúp khách hàng thao tác dễ dàng từ xa.
  • Về Quảng bá: Thiết kế các chương trình khuyến mãi, tặng quà thực chất và hấp dẫn theo từng thời kỳ; tăng cường hiện diện thông tin qua mạng xã hội và phương tiện truyền thông địa phương; tích cực tham gia các hoạt động tài trợ an sinh xã hội tại Đồng Nai để tạo thiện cảm cộng đồng.
  • Về Hình ảnh và danh tiếng: Duy trì nhận diện thương hiệu MSB đồng bộ, chuyên nghiệp; bố trí không gian sảnh đón tiếp và quầy giao dịch khoa học, hiện đại; truyền thông sâu rộng về lịch sử hoạt động và năng lực tài chính vững mạnh của MSB.
  • Về Lợi ích dịch vụ: Cân đối biểu phí dịch vụ tài khoản, duy trì mức lãi suất tiền gửi cạnh tranh và lãi suất cho vay linh hoạt; mở rộng liên kết thanh toán với các tổ chức trung gian và hệ thống ngân hàng đối tác.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý thuyết TRA và TPB trong bối cảnh thị trường dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại Việt Nam; cung cấp thêm bằng chứng thực nghiệm về thứ tự ưu tiên các nhân tố tác động đến quyết định lựa chọn ngân hàng tại một địa bàn cấp tỉnh cụ thể (Đồng Nai).
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp cho Ban Giám đốc MSB – Chi nhánh Đồng Nai bộ dữ liệu định lượng chuẩn xác và mô hình dự báo cụ thể ($R^2 = 77,1%$), giúp đơn vị xác định đúng trọng tâm ưu tiên khi phân bổ ngân sách và nguồn lực quản trị (ưu tiên chất lượng dịch vụ và tác động từ nhóm tham khảo thay vì chỉ tập trung vào lãi suất thuần túy).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế nhất định xuất phát từ điều kiện thực hiện:

  • Về không gian và phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu được thực hiện tại một điểm giao dịch duy nhất là MSB – Chi nhánh Đồng Nai (phường Tam Hiệp) bằng phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên thuận tiện. Do đó, tính đại diện cho toàn bộ khách hàng cá nhân tại tỉnh Đồng Nai hoặc các vùng lân cận có thể chưa bao quát hoàn toàn.
  • Về kích thước mẫu: Cỡ mẫu 176 quan sát hợp lệ tuy đáp ứng tốt yêu cầu phân tích thống kê trên SPSS nhưng quy mô vẫn còn ở mức vừa phải so với tổng thể khách hàng cá nhân thực tế đang giao dịch.
  • Về thời gian nghiên cứu: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian tương đối ngắn (tháng 4 đến tháng 5 năm 2023), chưa theo dõi và đánh giá được sự thay đổi trong hành vi lựa chọn của khách hàng theo các giai đoạn biến động kinh tế dài hạn.
  • Về phạm vi biến số: Mô hình giải thích được 77,1% sự biến thiên, đồng nghĩa với việc vẫn còn 22,9% quyết định lựa chọn của khách hàng chịu sự chi phối từ các yếu tố khác chưa được đưa vào mô hình khảo sát.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát sang nhiều phòng giao dịch khác của MSB tại khu vực Đông Nam Bộ hoặc mở rộng so sánh đối chiếu giữa MSB với các ngân hàng thương mại đối thủ trên cùng địa bàn.
  • Gia tăng kích thước mẫu khảo sát và áp dụng phương pháp chọn mẫu phân tầng theo các tiêu chí nhân khẩu học (độ tuổi, mức thu nhập, nghề nghiệp) để nâng cao độ khái quát hóa.
  • Bổ sung thêm các nhân tố mới vào mô hình nghiên cứu như: Chuyển đổi số / Trải nghiệm ngân hàng điện tử, Tác động của chính sách chăm sóc khách hàng cá nhân hóa, hoặc Mức độ tin cậy cảm nhận.
  • Áp dụng các mô hình phân tích cấu trúc tuyến tính SEM (Structural Equation Modeling) để kiểm định các mối quan hệ tác động gián tiếp và biến trung gian.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng, Marketing: Tham khảo phương pháp xây dựng đề cương khóa luận tốt nghiệp thực nghiệm, quy trình kết hợp định tính - định lượng, kỹ thuật xây dựng thang đo Likert và các bước xử lý dữ liệu SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, Pearson, Hồi quy đa biến).
  • Người làm nghiên cứu về hành vi tiêu dùng dịch vụ tài chính: Tham khảo trực tiếp hệ thống thang đo 33 biến quan sát (Bảng 3.1) đã được kiểm định chuyên gia trong ngành ngân hàng, cũng như các tài liệu tổng thuật về lý thuyết TRA, TPB và các nghiên cứu lựa chọn ngân hàng trong và ngoài nước.
  • Cán bộ quản lý và chuyên viên tại MSB – Chi nhánh Đồng Nai cùng các chi nhánh ngân hàng bán lẻ: Ứng dụng trực tiếp 6 nhóm hàm ý quản trị thực tế để cải tiến quy trình phục vụ, xây dựng chính sách khách hàng thân thiết, thiết kế chương trình marketing truyền miệng và phân bổ hợp lý nguồn lực kinh doanh.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu khảo sát là bao nhiêu và tỷ lệ phản hồi hợp lệ đạt mức nào?
Tác giả đã phát ra tổng cộng 178 phiếu khảo sát (kết hợp bảng hỏi giấy trực tiếp tại chi nhánh và biểu mẫu Google Forms). Sau quá trình sàng lọc, có 2 phiếu bị loại do bỏ trống nhiều thông tin và chọn cùng một đáp án cho tất cả câu hỏi. Tổng số phiếu hợp lệ thu về là 176 phiếu, đạt tỷ lệ 98,97%, đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn cỡ mẫu cho phân tích EFA ($n \ge 165$) và hồi quy đa biến ($n \ge 98$).

2. Sáu nhân tố tác động đến quyết định lựa chọn MSB – Chi nhánh Đồng Nai được xếp theo thứ tự mức độ ảnh hưởng như thế nào?
Dựa trên kết quả hồi quy tuyến tính đa biến, cả 6 nhân tố đều có tác động cùng chiều (+) có ý nghĩa thống kê, với mức độ ảnh hưởng giảm dần lần lượt là: (1) Chất lượng dịch vụ; (2) Ảnh hưởng của người xung quanh; (3) Sự thuận tiện; (4) Quảng bá; (5) Hình ảnh, danh tiếng ngân hàng; (6) Lợi ích dịch vụ.

3. Mô hình hồi quy trong nghiên cứu giải thích được bao nhiêu phần trăm sự biến thiên của quyết định lựa chọn ngân hàng?
Mô hình hồi quy tuyến tính đa biến của đề tài giải thích được 77,1% sự biến thiên của biến phụ thuộc "Quyết định lựa chọn ngân hàng" của khách hàng cá nhân tại MSB – Chi nhánh Đồng Nai ($R^2 = 77,1%$), phần 22,9% còn lại do các yếu tố ngoài mô hình tác động.

4. Thang đo sơ bộ của đề tài được thiết kế gồm bao nhiêu biến quan sát và quy trình hiệu chỉnh diễn ra ra sao?
Thang đo sơ bộ gồm 33 biến quan sát thuộc 7 nhóm nhân tố (CLDV: 5 biến, STT: 5 biến, AH: 4 biến, HADT: 6 biến, QB: 4 biến, LI: 5 biến, QĐ: 4 biến). Thang đo được hoàn thiện qua nghiên cứu định tính bằng cách thảo luận chuyên sâu với các cán bộ nhân viên có từ 3 năm kinh nghiệm tại MSB Đồng Nai và khảo sát thử nghiệm 10 khách hàng cá nhân để hiệu chỉnh thuật ngữ, tính rõ ràng trước khi điều tra chính thức.

5. Dữ liệu của đề tài được thu thập trong khoảng thời gian và tại địa bàn cụ thể nào?
Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ khách hàng cá nhân đang giao dịch tại MSB – Chi nhánh Đồng Nai (phường Tam Hiệp, tỉnh Đồng Nai) trong khoảng thời gian từ tháng 4 đến tháng 5 năm 2023. Dữ liệu thứ cấp được chọn lọc từ năm 2020 đến năm 2022. Tổng thời gian thực hiện nghiên cứu kéo dài 3 tháng (từ tháng 3 đến tháng 6 năm 2023).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Trường Hải đã thực hiện một nghiên cứu thực nghiệm hoàn chỉnh về các nhân tố tác động đến quyết định lựa chọn ngân hàng của khách hàng cá nhân tại MSB – Chi nhánh Đồng Nai dựa trên khung lý thuyết TRA và TPB. Thông qua việc phân tích dữ liệu khảo sát từ 176 khách hàng trên phần mềm SPSS 22.0, công trình đã chứng minh mô hình có độ tương thích cao ($R^2 = 77,1%$) và làm rõ thứ tự tác động giảm dần của 6 nhân tố: Chất lượng dịch vụ, Ảnh hưởng của người xung quanh, Sự thuận tiện, Quảng bá, Hình ảnh/danh tiếng ngân hàng, và Lợi ích dịch vụ. Các hàm ý quản trị được đề xuất bám sát vào kết quả định lượng, mang lại cơ sở thực tiễn giá trị giúp ban lãnh đạo MSB – Chi nhánh Đồng Nai tối ưu hóa quy trình phục vụ, gia tăng sự gắn kết và mở rộng hiệu quả tệp khách hàng cá nhân trên địa bàn.