Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đống Ngọc Hoàng Kim (ngành Tài chính - Ngân hàng, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh, năm 2023) tiếp cận vấn đề huy động vốn nhàn rỗi trong nền kinh tế thị trường đang trên đà hội nhập quốc tế và phát triển công nghệ tài chính. Tại Việt Nam, thị trường tài chính ghi nhận những chuyển biến mạnh mẽ, kéo theo sự cạnh tranh gay gắt giữa các tổ chức tín dụng trong việc đa dạng hóa sản phẩm và tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng. Trong bối cảnh các kênh đầu tư khác bộc lộ tính biến động và thiếu ổn định, dịch vụ gửi tiền tiết kiệm vẫn là giải pháp tài chính được khách hàng cá nhân ưa chuộng nhờ tính an toàn và khả năng sinh lời bền vững.
TP. Hồ Chí Minh là trung tâm tài chính lớn nhất cả nước, nơi mạng lưới ngân hàng liên tục mở rộng, đem đến nhiều phương án lựa chọn cho khách hàng cá nhân. Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) là một ngân hàng thương mại nhà nước lâu đời, giữ vai trò chủ lực trên thị trường tiền tệ. Nhằm duy trì và gia tăng thị phần huy động vốn, Vietcombank cần thấu hiểu sâu sắc các tiêu chí định hướng hành vi của người gửi tiền. Tuy nhiên, tại thời điểm tác giả triển khai nghiên cứu, địa bàn Chi nhánh Vietcombank TP. Thủ Đức chưa có công trình học thuật nào đánh giá cụ thể các nhân tố chi phối quyết định lựa chọn dịch vụ gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân. Do đó, đề tài được thực hiện nhằm cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng cho công tác quản trị và phát triển dịch vụ huy động vốn tại chi nhánh này.
Mục tiêu chung của nghiên cứu là xác định các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại Vietcombank Chi nhánh TP. Thủ Đức, từ đó đề xuất các hàm ý chính sách nhằm thu hút khách hàng gửi tiền. Để đạt được mục tiêu chung, khóa luận đặt ra ba mục tiêu cụ thể:
- Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại Vietcombank Thủ Đức.
- Đánh giá mức độ tác động của các nhân tố đến quyết định gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại Vietcombank Thủ Đức.
- Đề xuất một số chính sách nhằm thu hút khách hàng cá nhân gửi tiết kiệm tại Vietcombank Thủ Đức.
Tương ứng với các mục tiêu trên, khóa luận giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu:
- Các nhân tố nào ảnh hưởng đến quyết định gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại Vietcombank Thủ Đức?
- Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại Vietcombank Thủ Đức như thế nào?
- Những hàm ý chính sách nào được đưa ra nhằm tác động đến quyết định của khách hàng cá nhân gửi tiết kiệm tại Vietcombank Thủ Đức?
Về phạm vi và đối tượng nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại Vietcombank Thủ Đức.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng cá nhân từ 18 tuổi trở lên đang thực hiện giao dịch gửi tiết kiệm tại Vietcombank Thủ Đức.
- Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam - Chi nhánh TP. Thủ Đức.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát thực tế từ tháng 04/2023 đến tháng 05/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận thuộc loại hình nghiên cứu thực nghiệm định lượng kết hợp định tính, sử dụng các nền tảng lý thuyết hành vi người tiêu dùng và các công cụ thống kê toán học để kiểm định mô hình.
Về khung lý thuyết và khái niệm:
- Cơ sở lý thuyết nền tảng dựa trên hai mô hình tâm lý học hành vi: Lý thuyết Hành vi Hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA của Fishbein & Ajzen, 1975) và Lý thuyết Hành vi Dự định (Theory of Planned Behavior - TPB của Ajzen, 1985, 1991). Trong mô hình TRA, hành vi thực tế chịu sự dẫn dắt của ý định hành vi, vốn được cấu thành bởi hai biến số là Thái độ (Attitude) và Chuẩn chủ quan (Subjective norms). Nhận thấy cá nhân bị chi phối bởi các rào cản môi trường bên ngoài, Ajzen (1991) đã phát triển mô hình TPB bằng cách bổ sung nhân tố Nhận thức kiểm soát hành vi (Perceived behavioral control).
- Khái niệm nghiệp vụ: Tác giả trích dẫn định nghĩa của Phan Thị Thu Hà (2011) và Nguyễn Minh Kiều (2012) để làm rõ bản chất của tiền gửi tiết kiệm cá nhân, phân loại ba hình thức cơ bản gồm: tiền gửi tiết kiệm không kỳ hạn, tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn và tiền gửi tiết kiệm có mục đích. Nghiên cứu cũng phân tích vai trò của tiền gửi tiết kiệm đối với nền kinh tế xã hội, đối với bản thân tổ chức tín dụng và đối với khách hàng gửi tiền.
- Tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm: Tác giả tổng hợp các công trình trong nước (Hoàng Thị Anh Thư, 2017; Võ Thị Kim Ngọc, 2017; Dương Thị Thu Thảo, 2019; Võ Thị Ngọc Thúy & Nguyễn Vũ Hoài Ân, 2021) và quốc tế (Furnham, 1985; Ahmad & Asghar, 2004; Rao & Sharma, 2010; Osei & Assibey, 2015; Nugraheri & Widyani, 2021; Burhanudin, 2022) để xác lập danh mục các nhân tố tiềm năng.
Về quy trình và phương pháp nghiên cứu:
- Giai đoạn nghiên cứu định tính: Tiến hành khảo sát ý kiến chuyên gia và thảo luận tay đôi nhằm khám phá, điều chỉnh và hoàn thiện các biến quan sát. Kết quả định tính bổ sung biến "Ngân hàng có hoạt động kinh doanh ổn định" vào thang đo Danh tiếng của ngân hàng và biến "Thời gian xử lý giao dịch nhanh chóng" vào thang đo Sự tiện lợi.
- Giai đoạn nghiên cứu định lượng: Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc với thang đo chính thức gồm 31 biến quan sát.
- Phương pháp chọn mẫu và nguồn dữ liệu: Áp dụng kỹ thuật lấy mẫu thuận tiện đối với khách hàng cá nhân gửi tiết kiệm tại Vietcombank Thủ Đức. Theo công thức quy tắc kinh nghiệm của Nguyễn Đình Thọ (2013), cỡ mẫu tối thiểu bằng 5 lần số biến quan sát ($5 \times 31 = 155$). Tác giả đã phát ra 300 phiếu khảo sát thông qua hai kênh: phỏng vấn trực tiếp tại quầy giao dịch và gửi thư điện tử thông qua danh sách khách hàng do bộ phận chăm sóc khách hàng cung cấp. Sau quá trình lọc và làm sạch dữ liệu, nghiên cứu thu về 210 mẫu quan sát hợp lệ để đưa vào phân tích trên phần mềm SPSS.
- Kỹ thuật phân tích dữ liệu:
- Thống kê mô tả: Phân tích cơ cấu nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, học vấn, nghề nghiệp, thu nhập).
- Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện chấp nhận: Cronbach's Alpha $\ge 0{,}6$; hệ số tương quan biến - tổng Corrected Item-Total Correlation $\ge 0{,}3$).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Áp dụng phương pháp trích Principal Components với phép xoay Promax; điều kiện: $0{,}5 \le \text{KMO} \le 1$, kiểm định Bartlett có $p < 0{,}05$, giá trị Eigenvalue $\ge 1$, hệ số tải nhân tố Factor Loading $\ge 0{,}5$, hiệu số tải chéo $> 0{,}3$, tổng phương sai trích $\ge 50%$.
- Phân tích tương quan Pearson: Đánh giá mối quan hệ tuyến tính giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc.
- Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến bội (MLR): Ước lượng mức độ tác động của các biến bằng phương pháp đưa vào đồng thời (ENTER); đánh giá độ phù hợp thông qua $R^2$, kiểm định Fisher (F-test), và kiểm soát hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF $< 2$).
- Kiểm định sai biệt: Sử dụng Independent Samples T-Test (so sánh hai nhóm định tính) và kiểm định phân tích phương sai One-way ANOVA (so sánh từ ba nhóm trở lên).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu
Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh các ngân hàng thương mại chạy đua gia tăng năng lực huy động vốn dân cư. Tác giả chỉ rõ khoảng trống nghiên cứu thực tế tại Vietcombank Chi nhánh TP. Thủ Đức, từ đó xác lập mục tiêu nghiên cứu tổng quát và ba mục tiêu chi tiết. Chương 1 cũng phân định rõ đối tượng khảo sát là khách hàng cá nhân từ 18 tuổi trở lên, phạm vi khảo sát từ tháng 04/2023 đến tháng 05/2023, đồng thời tóm lược quy trình nghiên cứu hai bước (định tính sơ bộ và định lượng chính thức). Ý nghĩa thực tiễn của công trình là cung cấp luận cứ khách quan giúp ban giám đốc chi nhánh định hình chính sách đầu tư cơ sở vật chất và nâng cấp chất lượng dịch vụ.
Chương 2: Cơ sở lý luận
Chương 2 thiết lập nền tảng lý thuyết chuyên ngành về nghiệp vụ tiền gửi tiết kiệm khách hàng cá nhân. Tác giả tổng hợp cơ chế phân loại các dạng tiền gửi (không kỳ hạn, có kỳ hạn, có mục đích) và các đặc tính cố hữu của sản phẩm như kỳ hạn, lãi suất, mức độ rủi ro và tính an toàn. Vai trò của việc huy động tiền gửi được phân tích đa chiều: đối với xã hội (chuyển dịch vốn nhàn rỗi sang phục vụ sản xuất kinh doanh, kích thích tăng trưởng), đối với ngân hàng (tạo nguồn vốn tín dụng ổn định, bán chéo dịch vụ thanh toán, thẻ, ngân hàng điện tử), và đối với người gửi tiền (bảo toàn vốn, sinh lời, hạn chế mất giá do lạm phát). Phần hai của chương phân tích sâu mô hình lý thuyết TRA (Fishbein & Ajzen, 1975) và TPB (Ajzen, 1991), giải thích mối quan hệ giữa nhận thức, chuẩn xã hội và ý định hành vi. Chương này cũng phân tích 10 công trình thực nghiệm liên quan trong và ngoài nước, làm tiền đề để định vị các nhóm nhân tố phù hợp với điều kiện thực tế.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Nội dung chương 3 tập trung xây dựng mô hình nghiên cứu và hệ thống 6 giả thuyết chính thức:
- Giả thuyết H1: Danh tiếng của ngân hàng ảnh hưởng cùng chiều (+) đến quyết định lựa chọn ngân hàng gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân.
- Giả thuyết H2: Lãi suất ảnh hưởng cùng chiều (+) đến quyết định lựa chọn ngân hàng gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân.
- Giả thuyết H3: Độ an toàn, bảo mật ảnh hưởng cùng chiều (+) đến quyết định lựa chọn ngân hàng gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân.
- Giả thuyết H4: Sự tiện lợi ảnh hưởng cùng chiều (+) đến quyết định lựa chọn ngân hàng gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân.
- Giả thuyết H5: Kiến thức tài chính ảnh hưởng cùng chiều (+) đến quyết định lựa chọn ngân hàng gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân.
- Giả thuyết H6: Ảnh hưởng của người thân quen ảnh hưởng cùng chiều (+) đến quyết định lựa chọn ngân hàng gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân.
Chương này trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu, chuẩn hóa thang đo chính thức gồm 31 biến quan sát sau khi nghiên cứu định tính bổ sung hai thuộc tính mới. Phương pháp chọn mẫu thuận tiện được giải thích cụ thể: từ quy tắc cỡ mẫu tối thiểu $5 \times 31 = 155$, tác giả thiết lập mục tiêu thu thập 300 phiếu qua khảo sát trực tiếp tại quầy và gửi email. Toàn bộ các tiêu chuẩn kiểm định thống kê trên SPSS (Cronbach's Alpha, EFA Promax, ma trận tương quan Pearson, mô hình hồi quy OLS ENTER, kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến VIF, T-Test và ANOVA) được thiết lập đầy đủ về mặt công thức và ngưỡng giá trị tham chiếu.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Chương 4 phản ánh toàn bộ kết quả phân tích số liệu thực nghiệm thu thập từ mẫu 210 khách hàng cá nhân hợp lệ:
- Thống kê mô tả mẫu: Mô tả chi tiết phân bố mẫu theo giới tính, nhóm tuổi, trình độ học vấn, nhóm nghề nghiệp và mức thu nhập hàng tháng.
- Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha: Thực hiện riêng cho thang đo các biến độc lập và thang đo biến phụ thuộc; tất cả thang đo đều thỏa mãn yêu cầu hệ số Cronbach's Alpha $\ge 0{,}6$ và tương quan biến - tổng $\ge 0{,}3$.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Phân tích riêng biến độc lập và biến phụ thuộc, xác nhận tính hội tụ và phân biệt của dữ liệu khi trích đủ 6 nhóm nhân tố biến độc lập với Eigenvalue $\ge 1$ và tổng phương sai trích $> 50%$.
- Phân tích tương quan Pearson: Xác lập mối liên hệ tuyến tính có ý nghĩa thống kê giữa các biến độc lập và quyết định gửi tiết kiệm.
- Phân tích hồi quy đa biến: Ước lượng mức độ tác động của các nhân tố đến biến phụ thuộc; kiểm định mức độ giải thích của $R^2$, kiểm định mô hình tổng thể F-test và khẳng định không có vi phạm hiện tượng đa cộng tuyến (VIF $< 2$). Kết quả hồi quy xác nhận các nhân tố nghiên cứu đều có ý nghĩa thống kê.
- Kiểm định khác biệt nhân khẩu học: Áp dụng Independent Samples T-Test và One-way ANOVA để kiểm định ba giả thuyết mở rộng: H8 (khác biệt theo độ tuổi), H9 (khác biệt theo nghề nghiệp) và H10 (khác biệt theo mức thu nhập) đối với quyết định gửi tiết kiệm.
Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách
Chương cuối tóm lược các kết quả định lượng thu được từ chương 4, đối chiếu với mô hình lý thuyết đề xuất. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra các hàm ý chính sách và khuyến nghị định hướng dành cho đội ngũ quản trị Vietcombank Thủ Đức nhằm tác động tích cực vào các nhân tố thúc đẩy người gửi tiền. Tác giả cũng chỉ rõ những mặt hạn chế trong phương pháp chọn mẫu và phạm vi khảo sát, từ đó vạch ra các định hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã lượng hóa thành công các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại Vietcombank Chi nhánh TP. Thủ Đức thông qua dữ liệu phân tích từ mẫu khảo sát 210 khách hàng.
| Nhân tố / Giả thuyết nghiên cứu |
Chiều tác động giả thuyết |
Kết quả kiểm định mô hình |
| H1: Danh tiếng của ngân hàng |
Cùng chiều (+) |
Được chấp nhận; danh tiếng tốt tạo niềm tin cốt lõi |
| H2: Lãi suất |
Cùng chiều (+) |
Được chấp nhận; lợi ích tài chính trực tiếp chi phối quyết định |
| H3: Độ an toàn bảo mật |
Cùng chiều (+) |
Được chấp nhận; khách hàng đặc biệt quan tâm bảo vệ thông tin |
| H4: Sự tiện lợi |
Cùng chiều (+) |
Được chấp nhận; thủ tục nhanh gọn và vị trí tiếp cận thuận tiện |
| H5: Kiến thức tài chính |
Cùng chiều (+) |
Được chấp nhận; hiểu biết tài chính giúp chủ động lựa chọn |
| H6: Ảnh hưởng người thân quen |
Cùng chiều (+) / Tiêu cực |
Tác động có ý nghĩa; đóng vai trò nhóm tham khảo |
| H8, H9, H10: Biến nhân khẩu học |
Kiểm định khác biệt |
Xác nhận có sự khác biệt theo độ tuổi, nghề nghiệp và thu nhập |
Các kết quả thực nghiệm nổi bật:
- Thang đo 31 biến quan sát đạt độ tin cậy nội tại thông qua hệ số Cronbach's Alpha và kiểm định giá trị hội tụ/phân biệt bằng phân tích nhân tố khám phá EFA (trích Principal Components, xoay Promax).
- Mô hình hồi quy bội xác nhận các nhân tố: Kiến thức tài chính, Danh tiếng của ngân hàng, Độ an toàn bảo mật, Sự tiện lợi, Lãi suất và Ảnh hưởng của người thân quen đều có tác động đến quyết định gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại chi nhánh.
- Kiểm định sai biệt T-Test và ANOVA chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm khách hàng có độ tuổi (H8), nghề nghiệp (H9) và thu nhập (H10) khác nhau đối với hành vi gửi tiết kiệm.
Hàm ý chính sách do tác giả đề xuất:
- Về chính sách lãi suất và sản phẩm: Xây dựng biểu lãi suất linh hoạt, cạnh tranh theo từng kỳ hạn và phân khúc tiền gửi; bổ sung các gói tiết kiệm tích lũy đa dạng phục vụ từng nhóm khách hàng có mức thu nhập khác nhau.
- Về danh tiếng và độ an toàn bảo mật: Tăng cường truyền thông khẳng định vị thế thương hiệu lâu đời và nguồn vốn nhà nước của Vietcombank; đầu tư nâng cấp hệ thống an ninh cơ sở dữ liệu, đảm bảo bảo mật thông tin cá nhân và tài sản gửi của khách hàng.
- Về sự tiện lợi: Rút ngắn thời gian xử lý thủ tục tại quầy giao dịch, mở rộng mạng lưới điểm giao dịch, tối ưu hóa các ứng dụng ngân hàng số nhằm tạo thuận lợi tối đa khi mở và tất toán sổ tiết kiệm.
- Về tư vấn và kiến thức tài chính: Đào tạo đội ngũ giao dịch viên có năng lực tư vấn chuyên sâu, giúp người gửi hiểu rõ các phương án sinh lời và quyền lợi tương ứng.
Đóng góp của khóa luận:
- Về mặt lý luận: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về tính tương thích của mô hình TRA và TPB đối với hành vi sử dụng dịch vụ tài chính ngân hàng tại một địa bàn đô thị phát triển (TP. Thủ Đức).
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực chứng khách quan đầu tiên tại Vietcombank Thủ Đức, hỗ trợ ban lãnh đạo chi nhánh nhận diện thứ tự ưu tiên của khách hàng để hoạch định chính sách huy động vốn hiệu quả.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự nhận diện các hạn chế chính trong quá trình thực hiện:
- Phương pháp chọn mẫu: Sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất, khiến tính đại diện cho toàn thể khách hàng cá nhân gửi tiền trên địa bàn TP. Thủ Đức còn bị giới hạn.
- Dung lượng mẫu: Quy mô mẫu phân tích chính thức dừng lại ở 210 quan sát, dù đạt chuẩn thống kê tối thiểu nhưng còn tương đối khiêm tốn so với tổng số lượng khách hàng thực tế của chi nhánh.
- Phạm vi không gian và thời gian: Khảo sát gói gọn tại Vietcombank Chi nhánh TP. Thủ Đức trong khoảng thời gian ngắn (từ tháng 04/2023 đến tháng 05/2023), chưa theo dõi được biến động hành vi theo chu kỳ kinh tế hoặc sự thay đổi chính sách tiền tệ qua các năm.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi địa bàn khảo sát sang các chi nhánh khác của Vietcombank hoặc so sánh đa ngân hàng trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh.
- Áp dụng kỹ thuật lấy mẫu xác suất ngẫu nhiên với quy mô mẫu lớn hơn để nâng cao tính đại diện.
- Nghiên cứu bổ sung các nhân tố mới phát sinh trong bối cảnh ngân hàng số hóa mạnh mẽ và mở rộng phân tích các biến điều tiết trong mô hình hồi quy.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo chuyên môn phù hợp cho:
- Sinh viên và học viên cao học ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh, Marketing: Tham khảo cách xây dựng một đề tài nghiên cứu thực nghiệm định lượng hoàn chỉnh, từ tổng quan lý thuyết (TRA, TPB), hệ thống hóa các nghiên cứu trước đến quy trình xây dựng thang đo 31 biến quan sát.
- Người làm nghiên cứu định lượng trên phần mềm SPSS: Tham khảo quy chuẩn áp dụng và trình bày các bước kiểm định dữ liệu thực tế: phân tích độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA (với phương pháp trích Principal Components và phép xoay Promax), phân tích hồi quy OLS và các kiểm định sai biệt One-way ANOVA, T-Test.
- Cán bộ quản lý và chuyên viên huy động vốn tại các ngân hàng thương mại: Tham khảo các tiêu chí then chốt chi phối hành vi gửi tiền của khách hàng cá nhân tại địa bàn đô thị để điều chỉnh quy trình giao dịch, chính sách chăm sóc khách hàng và chiến lược sản phẩm tiền gửi.
Câu hỏi thường gặp
Khóa luận dựa trên những lý thuyết nền tảng nào để xây dựng mô hình?
Nghiên cứu sử dụng hai lý thuyết tâm lý học hành vi tiêu biểu: Lý thuyết Hành vi Hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA của Fishbein & Ajzen, 1975) và Lý thuyết Hành vi Dự định (Theory of Planned Behavior - TPB của Ajzen, 1985, 1991), kết hợp các định nghĩa chuyên ngành ngân hàng của Phan Thị Thu Hà (2011) và Nguyễn Minh Kiều (2012).
Kích thước mẫu khảo sát thực tế và quy tắc xác định mẫu trong khóa luận là bao nhiêu?
Thang đo chính thức gồm 31 biến quan sát. Theo quy tắc kinh nghiệm của Nguyễn Đình Thọ (2013), số mẫu tối thiểu cần gấp 5 lần số biến quan sát ($5 \times 31 = 155$). Tác giả phát ra 300 phiếu và thu về 210 phiếu khảo sát hợp lệ để tiến hành xử lý số liệu.
Nghiên cứu định tính đã bổ sung những biến quan sát cụ thể nào vào thang đo?
Từ kết quả thảo luận tay đôi với các chuyên gia, tác giả đã bổ sung 2 biến quan sát: biến "Ngân hàng có hoạt động kinh doanh ổn định" bổ sung vào thang đo Danh tiếng của ngân hàng, và biến "Thời gian xử lý giao dịch nhanh chóng" bổ sung vào thang đo Sự tiện lợi.
Dữ liệu khảo sát được thu thập vào thời gian nào và qua những phương thức nào?
Dữ liệu được thu thập từ tháng 04/2023 đến tháng 05/2023, kết hợp hai hình thức: gửi bảng hỏi qua e-mail (lấy thông tin từ bộ phận chăm sóc khách hàng) và phỏng vấn trực tiếp khách hàng cá nhân tại quầy giao dịch của Vietcombank Chi nhánh TP. Thủ Đức.
Mô hình nghiên cứu xem xét sự khác biệt của những đặc điểm nhân khẩu học nào?
Nghiên cứu tiến hành kiểm định sai biệt One-way ANOVA và T-Test đối với các biến nhân khẩu học gồm: nhóm độ tuổi (giả thuyết H8), nghề nghiệp (giả thuyết H9) và mức thu nhập hàng tháng (giả thuyết H10) đối với quyết định gửi tiết kiệm của khách hàng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đống Ngọc Hoàng Kim đã cung cấp một nghiên cứu thực nghiệm chặt chẽ về các nhân tố chi phối quyết định gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại Vietcombank Chi nhánh TP. Thủ Đức. Dựa trên khung lý thuyết TRA, TPB và bộ dữ liệu khảo sát từ 210 khách hàng, tác giả đã chứng minh vai trò có ý nghĩa của 6 nhân tố độc lập (danh tiếng, lãi suất, bảo mật, tiện lợi, kiến thức tài chính, ảnh hưởng người thân quen) cùng sự khác biệt theo các nhóm nhân khẩu học. Các kết quả phân tích thống kê và hàm ý chính sách đề xuất là cơ sở thực tế có giá trị phục vụ công tác quản trị, nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển dịch vụ huy động vốn tại ngân hàng thương mại.