Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chuỗi cửa hàng Bách Hoá Xanh (BHX) được đưa vào thử nghiệm từ cuối năm 2015 dưới mô hình bán lẻ thực phẩm tươi sống (thịt, cá, rau củ, trái cây) và nhu yếu phẩm thiết yếu dạng siêu thị mini (mini-mart/food-store), quy mô diện tích mỗi cửa hàng khoảng 150 - 300 $m^2$, phân bổ tại các trục đường phụ và khu dân cư. Sau gần 6 năm phát triển, hệ thống đã mở rộng với gần 2.000 siêu thị trên các tỉnh thành thuộc khu vực Miền Nam, Miền Đông, Nam Trung Bộ và hơn 20 kho hàng phục vụ kênh trực tuyến. Trong bối cảnh ngành bán lẻ cạnh tranh gay gắt, chất lượng dịch vụ và thái độ phục vụ của nhân viên trở thành yếu tố cốt lõi chi phối sự hài lòng của người tiêu dùng, nhưng thực tế vận hành tại các điểm bán vẫn còn tồn tại một số bất cập nhất định. Nhóm nghiên cứu đã thực hiện đề tài nhằm nhận diện, đo lường và đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ của chuỗi Bách Hoá Xanh tại TP. Hồ Chí Minh.

Mục tiêu chung của đồ án là nghiên cứu sự hài lòng của người tiêu dùng về chất lượng dịch vụ của chuỗi cửa hàng Bách Hoá Xanh trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao thái độ phục vụ và chất lượng dịch vụ. Cụ thể, đề tài chia thành ba mục tiêu:

  1. Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với hoạt động bán hàng của siêu thị Bách Hóa Xanh.
  2. Đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố này đến sự hài lòng của khách hàng.
  3. Đề xuất một số hàm ý quản trị nhằm nâng cao mức độ hài lòng của khách hàng tại thị trường TP. Hồ Chí Minh.

Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua 5 câu hỏi nghiên cứu:

  • Câu hỏi 1: Thực trạng hiện nay của loại hình siêu thị của Bách Hóa Xanh như thế nào?
  • Câu hỏi 2: Người tiêu dùng hiện nay có hài lòng với loại hình siêu thị của Bách Hóa Xanh không?
  • Câu hỏi 3: Tầm ảnh hưởng của loại hình siêu thị của Bách Hóa Xanh đối với người tiêu dùng hiện nay?
  • Câu hỏi 4: Nhân tố nào ảnh hưởng đến sự hài lòng của người tiêu dùng đối với loại hình siêu thị của Bách Hóa Xanh?
  • Câu hỏi 5: Giải pháp nào để gia tăng sự hài lòng của người tiêu dùng đối với loại hình siêu thị của Bách Hóa Xanh?

Đối tượng nghiên cứu là các nhân tố tác động đến sự hài lòng của người tiêu dùng đối với chất lượng dịch vụ và thái độ phục vụ tại chuỗi Bách Hóa Xanh (gồm phương tiện hữu hình, năng lực phục vụ, sự tin cậy, chính sách cửa hàng, giá cả cảm nhận). Phạm vi không gian được giới hạn tại khu vực đô thị TP. Hồ Chí Minh. Về thời gian, dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2020 - 2022; dữ liệu sơ cấp được tiến hành khảo sát và xử lý từ tháng 02/2022 đến tháng 05/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài được tổng hợp từ các học thuyết và mô hình quản trị chất lượng dịch vụ và hành vi người tiêu dùng:

  • Khái niệm và đặc tính dịch vụ (vô hình, không đồng nhất, không thể tách rời) theo Grönroos (1990), Bùi Nguyên Hùng (2010), Zeithaml & Berry (1985).
  • Định nghĩa chất lượng từ Joseph Juran & Frank Gryna (1988), Armand Feigenbaum (1997), ASQ, Kaoru Ishikawa (1990), tiêu chuẩn ISO 9000:2000.
  • Mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ (GAP model) và thang đo SERVQUAL của Parasuraman, Zeithaml & Berry (1985, 1988, 1991).
  • Mô hình chất lượng kỹ thuật - chức năng của Grönroos (1984).
  • Mô hình "Kỳ vọng - Cảm nhận" của Oliver (1980) và định nghĩa sự hài lòng của Philip Kotler (2001, 2006).
  • Mô hình chỉ số hài lòng khách hàng của Mỹ (ACSI) của Fornell (1992).
  • Mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của Nguyễn Phương Hùng (2001).
  • Các nghiên cứu thực nghiệm trong ngành bán lẻ của Chanaka & Wijeratne (2014), Nagar (2016), Sarah Wambui (2012), Whipple & Mattick (2009), Zeithaml & Bitner (2000), Bùi Nguyên Hùng & Võ Khánh Toàn (2005).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa nghiên cứu mô tả (Descriptive Research) và nghiên cứu nhân quả (Causal Research):

  • Nghiên cứu định tính: Thực hiện tổng quan tài liệu, kế thừa các thang đo quốc tế và trong nước, kết hợp kỹ thuật phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm nhằm hiệu chỉnh bảng câu hỏi phù hợp với môi trường bán lẻ Bách Hoá Xanh.
  • Nghiên cứu định lượng: Khảo sát trực tuyến qua bảng câu hỏi sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp trích xuất từ báo chí, website, các báo cáo công khai; dữ liệu sơ cấp thu thập từ khách hàng mua sắm tại Bách Hóa Xanh (phiếu khảo sát trực tuyến gửi tới sinh viên Trường Đại học Công nghệ TP.HCM - HUTECH). Bộ dữ liệu sau khi làm sạch thu được 151 mẫu hợp lệ (trong tổng số 234 lượt phản hồi thu thập ban đầu).
  • Công cụ phân tích: Xử lý bằng phần mềm SPSS 20 thông qua thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) với kiểm định KMO và Bartlett, phân tích ma trận tương quan Pearson và phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (phương pháp Enter).

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 giả thuyết tương ứng với 5 nhóm nhân tố độc lập tác động đến biến phụ thuộc Sự hài lòng (HL):

  • H1: Sự hữu hình (HH) có tác động thuận chiều đến sự hài lòng của người tiêu dùng.
  • H2: Năng lực phục vụ của nhân viên (NLPV) có tác động thuận chiều đến sự hài lòng của người tiêu dùng.
  • H3: Sự tin cậy (TC) có tác động thuận chiều đến sự hài lòng của người tiêu dùng.
  • H4: Chính sách cửa hàng (CS) có tác động thuận chiều đến sự hài lòng của người tiêu dùng.
  • H5: Giá cả cảm nhận (GC) có tác động thuận chiều đến sự hài lòng của khách hàng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và tổng quan nghiên cứu

Chương này khái quát quá trình hình thành và phát triển của chuỗi Bách Hóa Xanh, phân tích đặc thù của mô hình cửa hàng tiện lợi và siêu thị mini (hoạt động linh hoạt, diện tích trung bình 200 $m^2$, danh mục mặt hàng thiết yếu, phương thức thanh toán đa dạng). Tác giả hệ thống hóa các định nghĩa về chất lượng dịch vụ, mối quan hệ giữa chất lượng và sự thỏa mãn khách hàng. Chương 1 phân tích chi tiết mô hình 5 khoảng cách dịch vụ (GAP 1 đến GAP 5), mô hình SERVQUAL (5 thành phần: Hữu hình, Tin cậy, Đáp ứng, Đảm bảo, Cảm thông), mô hình Grönroos (1984), mô hình ACSI và mô hình của Nguyễn Phương Hùng (2001), làm nền tảng xây dựng khung nghiên cứu sơ bộ gồm 5 thành phần.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày quy trình nghiên cứu chuẩn qua các bước: xác định vấn đề, tổng quan lý thuyết, nghiên cứu định tính, thiết kế thang đo, nghiên cứu định lượng, kiểm định công cụ đo lường và phân tích hồi quy. Hệ thống thang đo gồm 6 nhóm biến với 23 biến quan sát độc lập và 5 biến quan sát phụ thuộc được thiết kế chi tiết:

Nhóm nhân tố Mã biến Nội dung biến quan sát
Sự hữu hình (HH) HH1 Trang thiết bị trông đẹp và hiện đại (giá kệ, bàn thu ngân, giỏ hàng...)
HH2 Khu vực mua sắm sạch sẽ, hấp dẫn
HH3 Cách trưng bày giúp dễ dàng tìm thấy sản phẩm
HH4 Thiết kế cửa hàng giúp dễ dàng di chuyển
HH5 Trang phục nhân viên đẹp mắt, gọn gàng và lịch sự
Năng lực phục vụ (NLPV) NLPV1 Nhân viên nắm rõ thông tin sản phẩm để trả lời thắc mắc
NLPV2 Nhân viên sẵn lòng giúp đỡ khách hàng
NLPV3 Nhân viên thân thiện và lịch sự
NLPV4 Nhân viên tận tình đáp ứng yêu cầu
NLPV5 Nhân viên giải quyết vấn đề nhanh chóng, hợp lý
Sự tin cậy (TC) TC1 Đáng tin cậy trong việc xử lý vấn đề của khách hàng
TC2 Không có sai sót trong giao dịch bán hàng
TC3 Cung cấp sản phẩm có thông tin chính xác, nguồn gốc đảm bảo
Chính sách cửa hàng (CS) CS1 Giờ hoạt động của cửa hàng thuận tiện
CS2 Có nhiều chương trình khuyến mãi, giảm giá
CS3 Chấp nhận hầu hết các phương thức thanh toán
CS4 Cung cấp nơi giữ xe thuận tiện và an toàn
Giá cả cảm nhận (GC) GC1 Giá cả tương xứng với chất lượng hàng hoá
GC2 Giá cả thấp hơn các sản phẩm cùng loại ở cửa hàng khác
GC3 Giá cả phải chăng, phù hợp với người tiêu dùng
Sự hài lòng (HL) HL1 - HL5 Mức độ hài lòng, niềm vui mua sắm, dự định tiếp tục mua, giới thiệu người thân và tính hợp lý khi chọn cửa hàng

Chương 3: Kết quả nghiên cứu và bàn luận

Chương 3 công bố kết quả thống kê mô tả mẫu 151 quan sát và kiểm định độ tin cậy thang đo. Điểm trung bình đánh giá của khách hàng đối với các biến quan sát đều ở mức khá cao (dao động từ 4.611 đến 4.832), riêng biến TC1 đạt mức thấp (2.473) kéo theo điểm trung bình của nhóm Sự tin cậy đạt 3.728.

Nhóm nhân tố Số biến ban đầu Cronbach's Alpha Tương quan biến - tổng Kết luận kiểm định
Sự hữu hình (HH) 5 0.901 0.663 - 0.812 Đạt yêu cầu, giữ lại 5 biến
Năng lực phục vụ (NLPV) 5 0.892 0.682 - 0.785 Đạt yêu cầu, giữ lại 5 biến
Sự tin cậy (TC) 3 0.463 TC1 = 0.155 (< 0.3) Không đạt ($\alpha < 0.7$), loại bỏ toàn bộ nhân tố
Chính sách cửa hàng (CS) 4 0.918 0.723 - 0.846 Đạt yêu cầu, giữ lại 4 biến
Giá cả cảm nhận (GC) 3 0.883 0.748 - 0.795 Đạt yêu cầu, giữ lại 3 biến
Sự hài lòng (HL) 5 0.932 0.769 - 0.852 Thang đo phụ thuộc đạt độ tin cậy cao

Sau khi loại bỏ nhân tố Sự tin cậy, 17 biến quan sát độc lập của 4 nhóm (HH, NLPV, CS, GC) được đưa vào phân tích EFA:

  • Kiểm định KMO = 0.500 và kiểm định Bartlett có Sig = 0.000 (< 0.05).
  • Tổng phương sai trích (Total Variance Explained) đạt 66.775% (> 50%), đáp ứng tiêu chuẩn trích xuất thông tin.
  • Phân tích tương quan Pearson với mức ý nghĩa 1% ($Sig = 0.000$) cho thấy cả 4 biến độc lập đều có tương quan tuyến tính chặt chẽ với biến phụ thuộc Sự hài lòng: biến Giá cả cảm nhận ($r = 0.896$), Chính sách cửa hàng ($r = 0.889$), Sự hữu hình ($r = 0.824$), Năng lực phục vụ ($r = 0.824$).
  • Kết quả hồi quy tuyến tính đa biến (phương pháp Enter) ghi nhận hệ số xác định hiệu chỉnh $R^2$ hiệu chỉnh (Adjusted R Square) = 0.835, khẳng định 4 yếu tố độc lập giải thích được 83.5% sự biến thiên của mức độ hài lòng của khách hàng (16.5% còn lại do sai số và các yếu tố ngoài mô hình).

Chương 4: Kết luận và kiến nghị

Căn cứ trên kết quả định lượng, chương 4 tổng hợp các hàm ý quản trị và kiến nghị tập trung vào 4 nhóm yếu tố có ý nghĩa thống kê:

  • Yếu tố Hữu hình: Duy trì và nâng cấp trang thiết bị hiện đại, tối ưu hóa lối đi giữa các quầy kệ, bố trí khu vực mua sắm sạch sẽ, phân chia khu vực hàng tươi sống và đồ khô rõ ràng, chuẩn hóa đồng phục nhân viên.
  • Yếu tố Năng lực phục vụ: Đào tạo chuyên sâu kiến thức sản phẩm cho nhân viên bán hàng, rèn luyện kỹ năng giải quyết khiếu nại nhanh chóng, nâng cao thái độ niềm nở, lịch sự và tinh thần sẵn sàng hỗ trợ khách.
  • Yếu tố Chính sách cửa hàng: Tối ưu khung giờ mở cửa, đa dạng hóa các cổng thanh toán không dùng tiền mặt (thẻ ngân hàng, ví điện tử), thiết kế các chương trình khuyến mãi thực chất, bố trí bãi giữ xe thuận tiện và đảm bảo an toàn tài sản.
  • Yếu tố Giá cả - Cảm nhận: Đảm bảo chính sách giá cạnh tranh so với các cửa hàng cùng phân khúc, duy trì tính tương xứng giữa giá bán và chất lượng sản phẩm (đặc biệt là thực phẩm tươi sống trong ngày).

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã hoàn thành việc đo lường định lượng các nhân tố tác động đến sự hài lòng của người tiêu dùng tại chuỗi siêu thị mini Bách Hóa Xanh:

Chỉ số thống kê Giá trị ghi nhận
Cỡ mẫu phân tích hợp lệ 151 mẫu
Hệ số tin cậy biến phụ thuộc (HL) $\alpha = 0.932$
Tổng phương sai trích (EFA) 66.775%
Hệ số xác định hiệu chỉnh ($R^2$ hiệu chỉnh) 0.835 (83.5%)
Hệ số tương quan Pearson với biến HL GC ($r = 0.896$); CS ($r = 0.889$); HH ($r = 0.824$); NLPV ($r = 0.824$)

Về mặt học thuật và thực tiễn, đề tài kiểm chứng sự thích ứng của mô hình đo lường chất lượng dịch vụ SERVQUAL trong môi trường chuỗi bán lẻ thực phẩm tại TP.HCM. Việc loại bỏ thang đo Sự tin cậy (Cronbach's Alpha = 0.463) cho thấy sự phân hóa trong nhận thức của khách hàng đối với khâu xử lý sự cố (biến TC1 đạt trung bình thấp 2.473) so với tính chính xác giao dịch (TC2 đạt 4.796). Đồ án cung cấp bộ dữ liệu thực tế và các giải pháp vận hành bám sát 4 khía cạnh: cơ sở vật chất, thái độ nhân sự, chính sách tiện ích và chiến lược giá.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả đã chỉ ra các hạn chế trong quá trình thực hiện đề tài:

  • Phạm vi và đối tượng mẫu: Khảo sát được thực hiện qua hình thức trực tuyến với quy mô mẫu làm sạch gồm 151 quan sát, tập trung phần lớn vào nhóm đối tượng sinh viên tại Trường Đại học Công nghệ TP.HCM (HUTECH), chưa bao quát toàn diện các phân khúc nhân khẩu học khác (người nội trợ, người đi làm có thu nhập cao).
  • Thang đo Sự tin cậy: Thang đo này chưa đạt độ tin cậy nội tại ($\alpha = 0.463$) và phải loại bỏ trước khi phân tích hồi quy, cho thấy các biến quan sát cấu thành thang đo cần được hiệu chỉnh câu chữ và nội dung rõ ràng hơn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng địa bàn khảo sát trên nhiều quận huyện và nhóm khách hàng đa dạng hơn; gia tăng kích thước mẫu; điều chỉnh bổ sung các biến quan sát mới và kiểm định lại thang đo Sự tin cậy để hoàn thiện mô hình giải thích sự hài lòng trong ngành bán lẻ.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo cho sinh viên các chuyên ngành Thương mại điện tử, Quản trị kinh doanh, Marketing và Tài chính - Thương mại khi thực hiện các nghiên cứu định lượng ứng dụng phần mềm SPSS. Tài liệu cung cấp cấu trúc hoàn chỉnh của một nghiên cứu định lượng kinh tế, bao gồm:

  • Quy trình thiết kế bảng hỏi và thang đo Likert 5 mức độ cho ngành bán lẻ.
  • Kỹ thuật xử lý số liệu qua từng bước: thống kê mô tả, Cronbach's Alpha, EFA, ma trận tương quan Pearson và mô hình hồi quy đa biến.
  • Cách diễn giải kết quả khi gặp trường hợp thang đo không đạt độ tin cậy nội tại và phương án loại biến theo chuẩn học thuật.

Câu hỏi thường gặp

Đề tài do đơn vị và nhóm tác giả nào thực hiện?
Đề tài do nhóm sinh viên gồm Nguyễn Trung Hậu, Huỳnh Đức Thịnh, Nguyễn Bảo Thiên, Lê Hồng Châu (Lớp 20DTMA1, Ngành Tài chính - Thương mại, Chuyên ngành Thương mại điện tử, Trường Đại học Công nghệ TP. HCM - HUTECH) thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Hồ Huỳnh Tuyết Nhung vào tháng 05/2022.

Cỡ mẫu thực tế đưa vào phân tích là bao nhiêu?
Dữ liệu khảo sát trực tuyến ban đầu thu về 234 phiếu, sau khi tiến hành làm sạch dữ liệu, bộ dữ liệu hoàn chỉnh đưa vào phân tích thống kê gồm 151 mẫu hợp lệ từ đối tượng sinh viên HUTECH tại TP. Hồ Chí Minh.

Tại sao nhân tố "Sự tin cậy" bị loại khỏi mô hình nghiên cứu?
Trong bước kiểm định Cronbach's Alpha, nhân tố Sự tin cậy (gồm 3 biến TC1, TC2, TC3) chỉ đạt hệ số tin cậy $\alpha = 0.463$ (dưới ngưỡng chuẩn 0.7), trong đó biến TC1 có hệ số tương quan biến - tổng chỉ đạt 0.155 (dưới ngưỡng 0.3). Do đó, nhân tố này bị loại bỏ trước khi tiến hành phân tích EFA và hồi quy.

Mức độ giải thích của mô hình hồi quy đối với sự hài lòng của khách hàng là bao nhiêu?
Mô hình hồi quy tuyến tính với 4 biến độc lập (Giá cả cảm nhận, Chính sách cửa hàng, Sự hữu hình, Năng lực phục vụ) đạt hệ số xác định hiệu chỉnh $R^2$ hiệu chỉnh = 0.835, đồng nghĩa 4 nhân tố này giải thích được 83.5% sự biến thiên của mức độ hài lòng của khách hàng đối với chuỗi Bách Hóa Xanh.

Kết luận

Đồ án đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và kiểm định thành công mô hình định lượng các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của người tiêu dùng đối với chuỗi cửa hàng Bách Hoá Xanh tại TP. Hồ Chí Minh. Thông qua phân tích 151 mẫu khảo sát trên phần mềm SPSS 20, nghiên cứu xác định 4 nhóm nhân tố gồm Giá cả cảm nhận, Chính sách cửa hàng, Sự hữu hình và Năng lực phục vụ giải thích 83.5% sự hài lòng của khách hàng. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng giúp ban quản lý chuỗi Bách Hóa Xanh tối ưu chất lượng dịch vụ và là tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu định lượng trong lĩnh vực bán lẻ.