Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường chứng khoán Việt Nam đóng vai trò là kênh huy động và phân bổ vốn quan trọng cho nền kinh tế quốc dân. Trong cấu trúc thị trường, nhóm cổ phiếu ngành bất động sản thu hút sự quan tâm lớn từ các nhà đầu tư cá nhân và tổ chức do tiềm năng sinh lời và quy mô tài sản. Tuy nhiên, diễn biến giá cổ phiếu ngành này có mức độ biến động phức tạp và chịu ảnh hưởng đan xen từ nhiều yếu tố vi mô của doanh nghiệp lẫn môi trường vĩ mô. Thêm vào đó, sự bùng phát của đại dịch Covid-19 từ đầu năm 2020 đã tạo ra những xáo trộn đáng kể đối với hoạt động sản xuất kinh doanh bất động sản cũng như tâm lý giao dịch trên thị trường tài chính.

Trước thực tế đó, khóa luận tốt nghiệp "Những nhân tố tác động đến giá cổ phiếu của các doanh nghiệp ngành bất động sản niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam" được thực hiện nhằm lượng hóa cụ thể mức độ tác động của các nhân tố nội tại doanh nghiệp và nhân tố vĩ mô đến giá cổ phiếu bất động sản.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát là phân tích các nhân tố tác động đến giá cổ phiếu của các doanh nghiệp ngành bất động sản niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, từ đó đưa ra một số gợi ý nhằm hỗ trợ nhà đầu tư tiếp cận và nắm bắt cơ hội đầu tư hiệu quả.

Để đạt được mục tiêu tổng quát, tác giả xác định ba mục tiêu cụ thể:

  1. Tìm hiểu và phân tích những nhân tố tác động đến giá cổ phiếu của các doanh nghiệp ngành bất động sản niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
  2. Đánh giá, đo lường mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố tác động đến giá cổ phiếu của các doanh nghiệp ngành bất động sản niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
  3. Đề xuất các gợi ý nhằm cải thiện tác động giá cổ phiếu của các doanh nghiệp ngành bất động sản niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Tương ứng với các mục tiêu trên, đề tài giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu:

  • Những nhân tố nào tác động đến giá cổ phiếu của các doanh nghiệp ngành bất động sản đang niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam?
  • Mức độ tác động của từng nhân tố đến giá cổ phiếu của các doanh nghiệp ngành bất động sản đang niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam như thế nào?
  • Các hàm ý và chính sách nào được đề xuất giúp nhà đầu tư nâng cao hiệu quả và tỷ suất sinh lời khi đầu tư vào cổ phiếu của các doanh nghiệp ngành bất động sản đang niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam?

Đối tượng nghiên cứu là những nhân tố tác động đến giá cổ phiếu của các doanh nghiệp bất động sản niêm yết. Về phạm vi không gian, nghiên cứu giới hạn trên mẫu gồm 38 doanh nghiệp bất động sản đang niêm yết trên hai Sở Giao dịch Chứng khoán: Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX). Các doanh nghiệp được chọn thuộc ba nhóm phân khúc: bất động sản kinh doanh và phát triển nhà ở, bất động sản du lịch và nghỉ dưỡng, và bất động sản cho thuê; đảm bảo tiêu chí chưa bị hủy niêm yết và duy trì giao dịch ổn định. Về phạm vi thời gian, dữ liệu chuỗi thời gian được thu thập trong giai đoạn 11 năm, từ năm 2012 đến năm 2022.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng phân tích dựa trên sự kết hợp giữa lý thuyết tài chính truyền thống và lý thuyết tài chính hiện đại, bao gồm:

  • Lý thuyết thị trường hiệu quả (EMH - Efficient Market Hypothesis) của Fama (1970): Phân tích giá cả phản ánh thông tin theo ba hình thái: yếu (bước đi ngẫu nhiên), trung bình (phản ánh thông tin công khai), và mạnh (phản ánh toàn bộ thông tin công khai lẫn nội bộ).
  • Lý thuyết tài chính hành vi (Behavioral Finance): Giải thích các hành vi phi lý trí có tính hệ thống của nhà đầu tư, bao gồm:
    • Lý thuyết triển vọng (Prospect Theory) của Kahneman và Tversky (1979, 1992): Nhấn mạnh tính bất cân xứng trong nhận thức rủi ro và tâm lý né tránh mất mát (loss aversion).
    • Lý thuyết về sự tiếc nuối (Regret Theory): Phân tích tâm lý sợ hối tiếc dẫn đến sai lệch trong việc định giá và ra quyết định mua/bán.
    • Lý thuyết về sự quá tự tin (Overconfidence Theory): Đánh giá cao kiến thức bản thân và ảo tưởng kiểm soát.
    • Lý thuyết mâu thuẫn trong nhận thức (Cognitive Dissonance) của Baker và Nofsinger (2002): Cơ chế tự biện minh khi đối mặt với thua lỗ đầu tư.
    • Lý thuyết tâm lý đám đông (Herding Theory) của Malkiel (2005): Hành vi giao dịch theo số đông tạo nên biến động giá cực đoan.
  • Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory) của Myers (1977) và định lý Modigliani - Miller: Giải thích vai trò của quy mô doanh nghiệp và cấu trúc vốn đến giá trị doanh nghiệp.

Về phương pháp nghiên cứu thực nghiệm, tác giả kế thừa mô hình của Shafiqul Alam và cộng sự (2016), đồng thời điều chỉnh và bổ sung các biến phù hợp với thực tiễn thị trường chứng khoán Việt Nam. Mô hình kinh tế lượng dữ liệu bảng (panel data) được thiết lập với phương trình:

$$\text{LNGIA}{it} = \beta_0 + \beta_1 \text{EPS}{it} + \beta_2 \text{P/E}{it} + \beta_3 \text{P/B}{it} + \beta_4 \text{GDP}t + \beta_5 \text{INF}t + \beta_6 \text{LNSIZE}{it} + \beta_7 \text{ROE}{it} + \beta_8 \text{COVID}{it} + e{it}$$

Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán của 38 doanh nghiệp bất động sản trên HOSE/HNX và các chỉ số kinh tế vĩ mô do Ngân hàng Thế giới (World Bank) công bố trong giai đoạn 2012 - 2022.

Tên biến Ký hiệu Bản chất Cách đo lường Kỳ vọng dấu Nguồn tham khảo chính
Giá cổ phiếu LNGIA Phụ thuộc Giá đóng cửa phiên giao dịch cuối cùng của năm N/A Muhammad Numan Khan & Amanullah (2012)
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu EPS Độc lập (Thu nhập ròng - Cổ tức ưu đãi) / Số lượng cổ phiếu lưu hành $+$ Phạm Hữu Hồng Thái & Lê Dũng Hiệp (2016)
Tỷ lệ giá trên thu nhập P/E Độc lập Giá thị trường cổ phiếu (LNGIA) / EPS $+$ Shafiqul Alam et al. (2016)
Giá thị trường trên giá sổ sách P/B Độc lập Giá thị trường cổ phiếu (LNGIA) / Thư giá cổ phiếu (BV) $+$ Muhammad Numan Khan & Amanullah (2012)
Tăng trưởng kinh tế GDP Độc lập Tốc độ tăng trưởng GDP hàng năm (%) $+$ Lê Tấn Phước (2016), World Bank
Tỷ lệ lạm phát INF Độc lập Tỷ lệ lạm phát hàng năm (%) theo chỉ số CPI $-$ Faris Nasif AL - Shubiri et al. (2010), World Bank
Quy mô doanh nghiệp LNSIZE Độc lập Logarit tự nhiên của Tổng tài sản ($\ln(\text{Total Assets})$) $+$ Kiều & Nhiên (2020), Aggarwal & Padhan (2017)
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu ROE Độc lập Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu $+$ Kanwal et al. (2011), Mai Văn Nam & Vương Quốc Duy (2017)
Đại dịch Covid-19 COVID Độc lập Biến giả: 1 (giai đoạn 2020 - 2022), 0 (giai đoạn 2012 - 2019) $+$ Alam et al. (2020), Sayed & Eldeum (2021)

Quy trình xử lý dữ liệu được tiến hành trên phần mềm Stata 16 thông qua các bước: thống kê mô tả; phân tích tương quan và kiểm định đa cộng tuyến (hệ số VIF); ước lượng mô hình hồi quy OLS gộp (Pooled OLS), mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM); sử dụng kiểm định Hausman để lựa chọn mô hình tối ưu; kiểm định các khuyết tật của mô hình (phương sai sai số thay đổi, tự tương quan); và áp dụng phương pháp bình phương bé nhất tổng quát khả thi (FGLS - Feasible Generalized Least Squares) để khắc phục triệt để các vi phạm giả định hồi quy tuyến tính.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ sự phát triển của thị trường chứng khoán Việt Nam và vị thế của nhóm ngành bất động sản trong nền kinh tế. Tác giả chỉ rõ thực trạng biến động giá cổ phiếu bất động sản phức tạp, khiến việc xác định các nhân tố ảnh hưởng trở nên cần thiết cho quyết định đầu tư. Chương này xác định mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu (38 doanh nghiệp, giai đoạn 2012 - 2022), tóm lược phương pháp thực hiện, chỉ ra đóng góp thực tiễn của khóa luận và kết cấu tổng thể gồm 5 chương.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và lược khảo các công trình nghiên cứu có liên quan

Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về thị trường chứng khoán, bản chất luân chuyển vốn, các khái niệm định giá cổ phiếu (mệnh giá, thư giá, giá trị nội tại, thị giá), và đặc trưng ngành bất động sản (phân loại thị trường 3 cấp, tỷ trọng đóng góp vào GDP qua các thời kỳ và 9 giai đoạn phát triển lịch sử từ trước 1993 đến nay).

Tác giả phân tích chi tiết Lý thuyết thị trường hiệu quả (EMH) và hệ thống các lý thuyết tài chính hành vi (lý thuyết triển vọng, lý thuyết về sự hối tiếc, sự quá tự tin, mâu thuẫn nhận thức, tâm lý đám đông).

Phần lược khảo tài liệu tổng hợp các nghiên cứu quốc tế (Faris Nasif AL - Shubiri et al., 2010; Kanwal et al., 2011; Muhammad Numan Khan & Amanullah, 2012; Nidhi Malhotra & Kamini Tandon, 2013; Taimur Sharif et al., 2015; Shafiqul Alam et al., 2016; Aggarwal & Padhan, 2017; Alam et al., 2020; Sayed & Eldeum, 2021) và các nghiên cứu tại Việt Nam (Phạm Hữu Hồng Thái & Lê Dũng Hiệp, 2016; Lê Tấn Phước, 2016; Thân Thị Thu Thủy & Võ Thùy Dương, 2015; Trương Đông Lộc, 2014; Mai Văn Nam & Vương Quốc Duy, 2017; Đặng Ngọc Hùng et al., 2019). Từ việc phân tích khoảng trống nghiên cứu ngành bất động sản tại Việt Nam, tác giả xác định hướng kế thừa mô hình của Shafiqul Alam et al. (2016) và đưa thêm các biến đặc thù (P/B, LNSIZE, ROE, COVID).

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu 6 bước, tiêu chí thu thập mẫu dữ liệu thứ cấp từ 38 công ty bất động sản niêm yết trên HOSE và HNX giai đoạn 2012 - 2022. Tác giả xây dựng phương trình hồi quy tuyến tính dữ liệu bảng, định nghĩa toán học và ý nghĩa kinh tế của từng biến phụ thuộc (LNGIA) và 8 biến độc lập (EPS, P/E, P/B, GDP, INF, LNSIZE, ROE, COVID), kèm theo các giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H8 và kỳ vọng dấu. Chương này cũng mô tả các công cụ định lượng sử dụng trên phần mềm Stata 16, các bước kiểm định lựa chọn mô hình (Pooled OLS, FEM, REM thông qua kiểm định Hausman) và các kiểm định khuyết tật (đa cộng tuyến, phương sai sai số thay đổi, tự tương quan).

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 thể hiện kết quả phân tích định lượng thực nghiệm:

  • Thống kê mô tả các biến trong mô hình cho thấy mức độ phân tán và giá trị trung bình của các chỉ số tài chính của 38 doanh nghiệp trong 11 năm.
  • Phân tích tương quan ma trận và kiểm định hệ số nhân tử phóng đại phương sai (VIF) khẳng định mô hình không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
  • So sánh kết quả ước lượng từ Pooled OLS, FEM và REM, kết hợp kiểm định Hausman để xác định mô hình tác động cố định (FEM) hoặc tác động ngẫu nhiên (REM) phù hợp.
  • Kiểm định khuyết tật chỉ ra sự tồn tại của hiện tượng phương sai sai số thay đổi và hiện tượng tự tương quan trong dữ liệu bảng.
  • Ước lượng mô hình bằng phương pháp FGLS nhằm khắc phục toàn bộ các khuyết tật trên, mang lại ước lượng vững và hiệu quả.
  • Thảo luận kết quả hồi quy FGLS: Phân tích sự tác động có ý nghĩa thống kê của EPS, P/E, P/B, LNSIZE, COVID (tác động cùng chiều), biến INF (tác động ngược chiều), và giải thích nguyên nhân biến GDP và ROE không có ý nghĩa thống kê trong mẫu khảo sát.

Chương 5: Kết luận

Chương 5 tóm lược các kết quả chính đạt được từ nghiên cứu thực nghiệm, đối chiếu với các mục tiêu nghiên cứu đã đặt ra ban đầu. Trên cơ sở kết quả hồi quy FGLS, tác giả xây dựng hệ thống gợi ý chính sách và khuyến nghị thực tiễn dành cho các nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán cũng như các nhà quản trị doanh nghiệp bất động sản trong việc xây dựng chiến lược tài chính. Đồng thời, chương này chỉ ra các hạn chế về quy mô mẫu, dữ liệu và đề xuất định hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.


Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu sử dụng phương pháp FGLS để xử lý dữ liệu bảng gồm 38 doanh nghiệp bất động sản niêm yết trong giai đoạn 2012 - 2022, thu được các kết quả kiểm định giả thuyết cụ thể:

Giả thuyết Mối quan hệ kỳ vọng Kết quả kiểm định FGLS Trạng thái giả thuyết
H1 EPS tác động đồng biến ($+$) đến LNGIA Có tác động cùng chiều, có ý nghĩa thống kê Chấp nhận
H2 P/E tác động đồng biến ($+$) đến LNGIA Có tác động cùng chiều, có ý nghĩa thống kê Chấp nhận
H3 P/B tác động đồng biến ($+$) đến LNGIA Có tác động cùng chiều, có ý nghĩa thống kê Chấp nhận
H4 GDP tác động đồng biến ($+$) đến LNGIA Không có ý nghĩa thống kê Bác bỏ
H5 INF tác động nghịch biến ($-$) đến LNGIA Có tác động ngược chiều, có ý nghĩa thống kê Chấp nhận
H6 LNSIZE tác động đồng biến ($+$) đến LNGIA Có tác động cùng chiều, có ý nghĩa thống kê Chấp nhận
H7 ROE tác động đồng biến ($+$) đến LNGIA Không có ý nghĩa thống kê Bác bỏ
H8 COVID tác động đồng biến ($+$) đến LNGIA Có tác động cùng chiều, có ý nghĩa thống kê Chấp nhận

Các phát hiện chính từ nghiên cứu:

  • Nhân tố vi mô: Thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS), tỷ lệ giá trên thu nhập (P/E), tỷ lệ giá thị trường trên giá sổ sách (P/B) và quy mô tổng tài sản (LNSIZE) có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến giá cổ phiếu. Doanh nghiệp có quy mô tài sản lớn, hiệu quả tạo thu nhập trên mỗi cổ phần cao và được định giá P/E, P/B tốt thì giá cổ phiếu trên thị trường càng cao. Biến lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) không cho thấy tác động có ý nghĩa thống kê đến giá cổ phiếu trong mẫu nghiên cứu.
  • Nhân tố vĩ mô và bối cảnh: Tỷ lệ lạm phát (INF) tác động tiêu cực có ý nghĩa thống kê đến giá cổ phiếu, phản ánh áp lực chi phí vốn và tâm lý thận trọng rút vốn của nhà đầu tư khi lạm phát gia tăng. Tăng trưởng kinh tế (GDP) không thể hiện mối quan hệ có ý nghĩa thống kê rõ ràng đối với biến động giá cổ phiếu bất động sản trong giai đoạn quan sát. Biến giả đại dịch Covid-19 (COVID) mang dấu dương có ý nghĩa thống kê, cho thấy trong giai đoạn 2020 - 2022, giá cổ phiếu ngành bất động sản vẫn ghi nhận sự gia tăng nhờ dòng tiền dịch chuyển và sự kỳ vọng vào khả năng phục hồi sau dịch.

Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn, đề tài bổ sung bằng chứng thực nghiệm chuyên sâu cho nhóm ngành bất động sản niêm yết tại Việt Nam trong khung thời gian 11 năm (2012 - 2022). Khóa luận đưa ra các gợi ý chính sách:

  • Đối với nhà đầu tư: Cần kết hợp phân tích cơ bản các chỉ số định giá tài chính (EPS, P/E, P/B, quy mô tài sản) cùng việc theo dõi chặt chẽ biến động lạm phát vĩ mô thay vì chỉ dựa vào tăng trưởng GDP chung hoặc chỉ tiêu ROE kế toán.
  • Đối với doanh nghiệp niêm yết: Cần chú trọng minh bạch hóa thông tin tài chính, nâng cao chất lượng tài sản thực và cải thiện năng lực sinh lời trên mỗi cổ phần nhằm duy trì và nâng cao giá trị thị trường của cổ phiếu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận một số hạn chế gắn liền với phạm vi dữ liệu và phương pháp:

  • Mẫu nghiên cứu mới dừng lại ở 38 doanh nghiệp bất động sản niêm yết thỏa mãn điều kiện giao dịch liên tục và chưa bị hủy niêm yết trên HOSE và HNX, chưa bao quát toàn bộ các doanh nghiệp bất động sản chưa niêm yết hoặc giao dịch trên sàn UPCoM.
  • Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu có chủ đích, có thể làm giảm tính đại diện tuyệt đối cho toàn bộ phân khúc doanh nghiệp bất động sản tại Việt Nam.
  • Mô hình nghiên cứu chỉ tập trung vào một số biến vi mô (EPS, P/E, P/B, LNSIZE, ROE) và vĩ mô (GDP, INF, biến giả COVID), chưa tính đến các yếu tố khác như lãi suất điều hành chi tiết, cấu trúc nợ vay cụ thể, chính sách pháp lý đất đai hay dòng vốn ngoại (FDI).

Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất:

  • Mở rộng quy mô mẫu nghiên cứu bằng cách tăng số lượng doanh nghiệp và bổ sung sàn giao dịch UPCoM.
  • Kéo dài chuỗi thời gian phân tích và đưa thêm các biến số vi mô chuyên sâu về cấu trúc đòn bẩy, lưu chuyển tiền tệ cũng như các biến vĩ mô đặc thù về chính sách tín dụng bất động sản.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học ứng dụng và Quản trị Kinh doanh đang thực hiện các đề tài nghiên cứu định lượng về thị trường chứng khoán và định giá tài sản tài chính.

Các nội dung có giá trị tham khảo chuyên môn cao bao gồm:

  • Khung hệ thống hóa lý thuyết tài chính hành vi và thị trường hiệu quả được trình bày mạch lạc, có dẫn chiếu các công trình nghiên cứu kinh điển.
  • Quy trình thực nghiệm kinh tế lượng dữ liệu bảng hoàn chỉnh: từ xử lý dữ liệu bảng, ước lượng Pooled OLS, FEM, REM, kiểm định Hausman, đến các bước phát hiện và xử lý hiện tượng phương sai thay đổi, tự tương quan bằng phương pháp hồi quy FGLS trên Stata 16.
  • Bảng tổng hợp các biến số tài chính vi mô và vĩ mô có trích dẫn nguồn công thức đo lường chuẩn mực, thuận tiện cho việc kế thừa và phát triển mô hình.

Câu hỏi thường gặp

1. Mẫu nghiên cứu của khóa luận được lựa chọn theo tiêu chí nào và gồm bao nhiêu quan sát?
Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu có chủ đích với 38 doanh nghiệp ngành bất động sản niêm yết trên cả hai sàn HOSE và HNX. Tiêu chí chọn mẫu là các doanh nghiệp chưa bị hủy niêm yết, có dữ liệu giao dịch ổn định, liên tục trong suốt 11 năm (2012 - 2022) và thuộc ba nhóm phân khúc: phát triển nhà ở, nghỉ dưỡng và cho thuê.

2. Tác giả đã kế thừa mô hình của ai và bổ sung những biến số nào?
Tác giả kế thừa mô hình nghiên cứu dữ liệu bảng của Shafiqul Alam và cộng sự (2016). Đồng thời, tác giả thay thế biến CPI bằng tỷ lệ lạm phát (INF), loại bỏ biến lãi suất cho vay, và bổ sung thêm 4 biến mới gồm: Tỷ lệ giá thị trường trên giá sổ sách (P/B), Quy mô doanh nghiệp (LNSIZE), Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE), và biến giả đại dịch Covid-19 (COVID).

3. Biến giả đại dịch Covid-19 (COVID) được thiết lập và mã hóa như thế nào trong mô hình?
Biến giả COVID nhận giá trị bằng 1 đối với các năm xuất hiện và chịu ảnh hưởng trực tiếp của đại dịch tại Việt Nam (giai đoạn 2020 - 2022), và nhận giá trị bằng 0 đối với các năm trước khi xuất hiện đại dịch (giai đoạn 2012 - 2019).

4. Vì sao tác giả phải sử dụng phương pháp FGLS thay vì dừng lại ở OLS, FEM hoặc REM?
Sau khi chạy các mô hình Pooled OLS, FEM, REM và kiểm định Hausman, tác giả thực hiện các kiểm định chẩn đoán khuyết tật và phát hiện mô hình xảy ra hiện tượng phương sai sai số thay đổi và hiện tượng tự tương quan. Phương pháp bình phương bé nhất tổng quát khả thi (FGLS) được áp dụng để khắc phục hoàn toàn hai khuyết tật này, đảm bảo các ước lượng hệ số không bị chệch và có hiệu quả thống kê.

5. Kết quả nghiên cứu chỉ ra những nhân tố nào không tác động có ý nghĩa thống kê đến giá cổ phiếu?
Trong mô hình hồi quy FGLS cuối cùng, hai biến độc lập là tăng trưởng kinh tế (GDP) và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) không cho thấy tác động có ý nghĩa thống kê đến giá cổ phiếu của 38 doanh nghiệp bất động sản niêm yết trong giai đoạn nghiên cứu 2012 - 2022.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trương Thị Thanh Tâm đã thực hiện phân tích thực nghiệm các nhân tố tác động đến giá cổ phiếu của 38 doanh nghiệp bất động sản niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2012 - 2022 thông qua phương pháp hồi quy dữ liệu bảng FGLS. Kết quả nghiên cứu chứng minh các biến EPS, P/E, P/B, LNSIZE và COVID có tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê, trong khi tỷ lệ lạm phát (INF) có tác động ngược chiều, còn GDP và ROE không thể hiện tác động rõ rệt. Công trình cung cấp quy trình phân tích kinh tế lượng hoàn chỉnh và đưa ra các căn cứ thực nghiệm giúp nhà đầu tư và doanh nghiệp hoạch định chính sách tài chính phù hợp với đặc thù ngành bất động sản.