Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hoạt động tài chính là mắt xích gắn liền với toàn bộ quá trình sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, từ khâu huy động, phân bổ nguồn vốn đến phân phối lợi nhuận tạo ra. Trong nền kinh tế thị trường, các chủ thể tham gia như nhà đầu tư, tổ chức tín dụng, nhà cung cấp và khách hàng đều có nhu cầu đánh giá thực trạng tài chính của doanh nghiệp nhằm nhận diện khả năng tạo dòng tiền, mức sinh lời và rủi ro thanh toán.
Giai đoạn 2019–2020, thị trường tài chính và kinh tế toàn cầu đối mặt với nhiều biến động phức tạp: sự kiện Brexit, căng thẳng chiến tranh thương mại Mỹ – Trung Quốc, các điều chỉnh chính sách lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED), biến động cực đoan của giá dầu mỏ và sự bùng phát của đại dịch COVID-19. Tại Việt Nam, ngành thép là ngành công nghiệp cơ bản mang tính chu kỳ cao (cyclical), có sự gắn kết mật thiết với thị trường xây dựng và bất động sản (chiếm khoảng 65% nhu cầu tiêu thụ thép nội địa). Đứng trước các tác động từ biến động kinh tế vĩ mô, biến động giá nguyên vật liệu đầu vào và sức ép cạnh tranh thị phần, việc nghiên cứu tình hình tài chính doanh nghiệp và thiết lập phương án đầu tư cổ phiếu ngành thép trở nên cấp thiết.
Báo cáo thực tập tốt nghiệp "Xây dựng danh mục đầu tư một số mã chứng khoán ngành thép" được nhóm sinh viên Khoa Tài chính – Ngân hàng, Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Nông Ngọc Dụ (năm 2020) nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Đánh giá bức tranh tổng quan về môi trường kinh tế vĩ mô quốc tế và trong nước ảnh hưởng đến thị trường tài chính và thị trường thép.
- Phân tích các chỉ tiêu cơ bản, chuỗi giá trị, đặc tính chu kỳ và tình hình cung – cầu của ngành thép thế giới và Việt Nam.
- Phân tích thực trạng tài chính qua hệ thống báo cáo tài chính giai đoạn 2015–2019 của 5 doanh nghiệp thép niêm yết tiêu biểu.
- Ứng dụng lý thuyết mô hình danh mục đầu tư Markowitz kết hợp các chỉ báo phân tích kỹ thuật nhằm thiết lập danh mục đầu tư cổ phiếu ngành thép hiệu quả.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Báo cáo tài chính, các chỉ số tài chính, dữ liệu chuỗi giá và các chỉ báo kỹ thuật của 5 mã chứng khoán ngành thép niêm yết: HPG (CTCP Tập đoàn Hòa Phát), HSG (CTCP Tập đoàn Hoa Sen), NKG (CTCP Thép Nam Kim), POM (CTCP Thép Pomina), TLH (CTCP Tập đoàn Thép Tiến Lên).
- Phạm vi không gian: Thị trường chứng khoán Việt Nam và ngành công nghiệp thép Việt Nam đặt trong bối cảnh thương mại quốc tế.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu phân tích báo cáo tài chính giai đoạn 2015–2019; dữ liệu kinh tế vĩ mô, cung cầu ngành và giá giao dịch chứng khoán cập nhật trong năm 2020 (dữ liệu phân tích kỹ thuật chốt phiên ngày 11/12/2020).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng
Báo cáo xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa lý thuyết phân tích cơ bản (Fundamental Analysis) và lý thuyết phân tích kỹ thuật (Technical Analysis):
- Lý thuyết phân tích vĩ mô và ngành: Đánh giá các biến số kinh tế vĩ mô (tăng trưởng GDP, lạm phát, lãi suất, tỷ giá, cán cân thương mại, dòng vốn FDI/FII, rào cản thuế quan phòng vệ thương mại) và chu kỳ kinh doanh ngành thép.
- Lý thuyết phân tích báo cáo tài chính: Sử dụng hệ thống chỉ tiêu phân tích cấu trúc tài sản – nguồn vốn, vốn lưu động thuần (NWC), các nhóm tỷ số tài chính về khả năng thanh toán, hiệu quả hoạt động, đòn bẩy tài chính và khả năng sinh lời.
- Mô hình tối ưu hóa danh mục đầu tư Markowitz: Ứng dụng lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại nhằm xác định tỷ suất sinh lời kỳ vọng, phương sai, hiệp phương sai giữa các cặp cổ phiếu và phân bổ tỷ trọng tối ưu để tối đa hóa lợi nhuận hoặc tối thiểu hóa rủi ro danh mục.
- Lý thuyết phân tích kỹ thuật: Sử dụng các công cụ phân tích biểu đồ giá gồm đường trung bình lũy thừa (EMA), dãy số Fibonacci xác định ngưỡng hỗ trợ/kháng cự, khoảng trống giá (Windows/GAPS), đường xu hướng/kênh xu hướng, hệ thống chỉ báo chuyển động định hướng (DMI/ADX) và mô hình hai đỉnh.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp tiếp cận từ trên xuống (Top-Down Approach): Phân tích tuần tự từ cấp độ vĩ mô toàn cầu, vĩ mô trong nước, phân tích ngành thép đến phân tích vi mô từng doanh nghiệp cụ thể.
- Phương pháp thống kê, so sánh và tổng hợp: Thu thập, xử lý số liệu chuỗi thời gian về sản lượng, giá bán, kim ngạch xuất nhập khẩu và các chỉ tiêu tài chính qua các năm (2015–2019).
- Phương pháp định lượng tài chính: Tính toán các tỷ số tài chính, đo lường tỷ suất sinh lời và ma trận rủi ro của từng mã chứng khoán theo mô hình Markowitz.
- Phương pháp phân tích biểu đồ: Khảo sát hành vi giá và khối lượng giao dịch qua đồ thị kỹ thuật để tìm điểm mua/bán tối ưu.
Nguồn dữ liệu
Tài liệu sử dụng dữ liệu thứ cấp được công bố chính thức từ:
- Báo cáo tài chính đã kiểm toán giai đoạn 2015–2019 của 5 doanh nghiệp: HPG, HSG, NKG, POM, TLH.
- Báo cáo và số liệu thống kê từ Hiệp hội Thép Việt Nam (VSA), Tổng cục Thống kê (GSO), Tổng cục Hải quan, Bộ Công Thương.
- Báo cáo phân tích từ các định chế tài chính và viện nghiên cứu: Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ngân hàng Phần Lan (Bank of Finland), Trung tâm Thông tin và Dự báo Kinh tế - Xã hội Quốc gia (NCIF), Viện Nghiên cứu Đào tạo Ngân hàng BIDV, CTCP Chứng khoán MB (MBS).
- Dữ liệu giá giao dịch lịch sử và giá đóng cửa của các cổ phiếu trên sàn chứng khoán (HOSE) tính đến ngày 11/12/2020.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Phân tích môi trường vĩ mô
Chương 1 tập trung phân tích các biến số kinh tế vĩ mô quốc tế và trong nước tác động đến dòng chảy thương mại và thị trường chứng khoán:
1. Môi trường kinh tế toàn cầu
- Sự kiện Brexit: Đồng Bảng Anh (GBP) sụt giảm 12% giá trị (mức thấp nhất trong 31 năm); chỉ số chứng khoán FTSE 250 giảm 10%; cổ phiếu ngân hàng lớn sụt giảm nghiêm trọng (Lloyds giảm 21%, Barclays giảm 20%, Royal Bank of Scotland giảm 18%). Thâm hụt ngân sách của Anh lên tới 935 tỷ Bảng. Đối với Việt Nam, tác động ngắn hạn khiến VN-Index giảm 21,63 điểm xuống 610,64 điểm trong phiên 24/6, tỷ giá USD/VND tăng 30–35 đồng, nhưng sau đó thị trường nhanh chóng phục hồi vượt 640 điểm vào đầu tháng 7.
- Chiến tranh thương mại Mỹ – Trung Quốc: Mỹ áp thuế bổ sung lên hàng trăm tỷ USD hàng hóa Trung Quốc (thuế suất tăng từ 25% lên 30% đối với 250 tỷ USD hàng hóa và áp thuế bổ sung lên 300 tỷ USD hàng hóa khác); Trung Quốc hạ giá đồng Nhân dân tệ vượt ngưỡng 7 NDT/USD khiến Mỹ dán nhãn thao túng tiền tệ; Mỹ ban hành sắc lệnh cấm các ứng dụng viễn thông và công nghệ như WeChat, TikTok. Theo Bank of Finland, căng thẳng thương mại làm chậm tốc độ tăng trưởng GDP toàn cầu khoảng 0,7 điểm phần trăm. Đối với Việt Nam, nghiên cứu định lượng của NCIF dự báo GDP chịu tác động tiêu cực, giảm 0,29% (năm 2019) và 0,39% (năm 2020); xuất khẩu chịu áp lực giảm lần lượt 0,45% và 0,74%.
- Chính sách lãi suất của FED: FED điều chỉnh linh hoạt lãi suất ngắn hạn để điều tiết thanh khoản. Khi FED tăng lãi suất, chi phí đi vay toàn cầu tăng, gây áp lực lên tỷ giá và thị trường trái phiếu/cổ phiếu; khi FED cắt giảm lãi suất để kích cầu trong giai đoạn suy thoái, dòng tiền rẻ được bơm ra thị trường, kích thích đầu tư nhưng tạo biến động mạnh trên thị trường vàng và ngoại hối.
- Biến động giá dầu thô: Cơ chế vận hành của dòng tiền Petrodollars và sự sụp đổ của giá dầu (ghi nhận mức giá âm lịch sử trong đại dịch COVID-19 do cầu sụt giảm nghiêm trọng). Đối với Việt Nam, giá dầu giảm làm giảm nguồn thu ngân sách từ xuất khẩu dầu thô nhưng hỗ trợ tiết giảm chi phí đầu vào cho các ngành sản xuất và vận tải.
2. Môi trường kinh tế vĩ mô trong nước
- Tăng trưởng GDP và lạm phát: Do ảnh hưởng của dịch bệnh COVID-19, tăng trưởng GDP quý I/2020 của Việt Nam chỉ đạt 3,82% (thấp hơn nhiều so với mức 6,8% của quý I/2019), là mức tăng thấp nhất của quý I trong giai đoạn 2011–2020.
- Chính sách tài chính – tiền tệ: Ngân hàng Nhà nước duy trì định hướng nới lỏng thận trọng để hỗ trợ doanh nghiệp vượt qua đình trệ sản xuất, đồng thời kiểm soát lạm phát dưới mục tiêu 4%.
- Cán cân thương mại: Quý I/2020, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu đạt 115,34 tỷ USD (xuất khẩu 59,08 tỷ USD, nhập khẩu 56,26 tỷ USD), thặng dư thương mại đạt 2,8 tỷ USD.
- Đầu tư trực tiếp (FDI) và gián tiếp (FII): Trong 4 tháng đầu năm 2020, vốn FDI đăng ký đạt 12,3 tỷ USD (giảm 15,5% so với cùng kỳ). Vốn FII sụt giảm 65,3% (chỉ đạt gần 2,5 tỷ USD với 3.210 lượt góp vốn, mua cổ phần). Nhà đầu tư nước ngoài bán ròng 62.480 tỷ đồng (~2,8 tỷ USD) trên thị trường chứng khoán trong 4 tháng đầu năm 2020 do tâm lý phòng thủ trước dịch bệnh.
Chuyên đề 2: Phân tích ngành thép
Chuyên đề 2 cung cấp bức tranh toàn diện về chuỗi giá trị và chu kỳ vận động của ngành thép:
1. Cung – cầu ngành thép thế giới và Việt Nam
- Thế giới năm 2019: Sản lượng thép thô toàn cầu phân bổ không đồng đều. Châu Á dẫn đầu với sản lượng lớn, trong đó Trung Quốc đạt 996,3 triệu tấn thép thô (tăng 8,3%, chiếm 53,3% thị phần toàn cầu); Ấn Độ đạt 111,2 triệu tấn; Nhật Bản đạt 99,3 triệu tấn; Hàn Quốc đạt 71,4 triệu tấn. Khu vực EU sản xuất 159,4 triệu tấn (Đức đạt 39,7 triệu tấn, Ý đạt 23,2 triệu tấn); Bắc Mỹ đạt 120 triệu tấn (Mỹ sản xuất gần 88 triệu tấn).
- Việt Nam: Tổng năng lực sản xuất danh định đạt khoảng 30 triệu tấn/năm (đứng đầu khu vực Đông Nam Á), tuy nhiên công suất hoạt động thực tế chỉ đạt 60–65%. Công suất thép xây dựng đạt khoảng 12 triệu tấn/năm trong khi tiêu thụ nội địa chỉ dao động từ 7–9 triệu tấn/năm, dẫn đến tình trạng dư cung cục bộ. Việt Nam vẫn nhập khẩu khoảng 12 triệu tấn thép các loại (nhập khẩu từ Trung Quốc chiếm gần 50% trị giá hơn 4 tỷ USD).
2. Đặc tính kỹ thuật, nguyên liệu và chuỗi sản phẩm
- Nguyên liệu đầu vào: Phụ thuộc lớn vào nguồn quặng sắt nhập khẩu (gần 17 triệu tấn/năm), thép phế liệu (khoảng 5 triệu tấn) và thép cuộn cán nóng HRC (khoảng 5 triệu tấn). Sự cố vỡ đập mỏ quặng Vale tại Brazil đẩy giá quặng sắt tăng vọt từ 70 USD/tấn (tháng 1/2019) lên trên 120 USD/tấn vào tháng 7/2019, tạo áp lực bào mòn biên lợi nhuận gộp của các nhà sản xuất.
- Phân loại sản phẩm:
- Theo hàm lượng cacbon: Thép cacbon thấp ($\le 0,25%$), thép cacbon trung bình ($0,25 - 0,6%$), thép cacbon cao ($0,6 - 2%$).
- Theo hàm lượng hợp kim: Thép hợp kim thấp ($\le 2,5%$), thép hợp kim vừa ($2,5 - 10%$), thép hợp kim cao ($> 10%$).
- Kết cấu thép: Thép lá cán nóng/cán nguội, thép hình (U, I, T), thép ống, tôn mạ kẽm và mạ màu.
- Chính sách bảo hộ: Thuế tự vệ phôi thép nhập khẩu ở mức 23% giảm dần hàng năm và chính thức về 0% từ tháng 3/2020, tạo lợi thế chi phí cho các doanh nghiệp làm chủ được công nghệ sản xuất phôi từ quặng như Hòa Phát.
Chuyên đề 3: Phân tích công ty và xây dựng danh mục đầu tư
Chương này đi sâu vào thực trạng tài chính của từng doanh nghiệp và ứng dụng mô hình định lượng để xây dựng danh mục:
1. Phân tích báo cáo tài chính 5 công ty (2015–2019)
Tác giả tiến hành phân tích bảng cân đối kế toán, vốn lưu động thuần và các chỉ số tài chính của 5 doanh nghiệp thép lớn:
| Mã CK |
Tên doanh nghiệp |
Đặc điểm tài chính và vị thế kinh doanh (2015–2019) |
| HPG |
CTCP Tập đoàn Hòa Phát |
Quy mô tài sản và vốn chủ sở hữu lớn nhất ngành; tự chủ phôi thép nhờ Khu liên hợp gang thép (Hải Dương, Dung Quất); biên lợi nhuận vượt trội nhờ quy mô và tối ưu hóa chi phí sản xuất. |
| HSG |
CTCP Tập đoàn Hoa Sen |
Đứng đầu thị phần tôn mạ và ống thép; cấu trúc đòn bẩy tài chính cao trong giai đoạn mở rộng chuỗi phân phối; biên lợi nhuận gộp hồi phục mạnh trong năm 2019 nhờ tái cơ cấu hàng tồn kho. |
| NKG |
CTCP Thép Nam Kim |
Chuyên sâu tôn mạ và xuất khẩu; chịu áp lực lớn từ biến động giá HRC đầu vào và các rào cản thuế quan chống lẩn tránh xuất xứ tại thị trường Mỹ và EU. |
| POM |
CTCP Thép Pomina |
Doanh nghiệp sản xuất thép xây dựng lâu năm tại miền Nam; hiệu quả kinh doanh giai đoạn 2018–2019 suy giảm do chi phí tài chính và cạnh tranh gay gắt từ thép nhập khẩu và HPG. |
| TLH |
CTCP Tập đoàn Thép Tiến Lên |
Doanh nghiệp thương mại và gia công thép; kết quả kinh doanh biến động mạnh theo chu kỳ giá thép nguyên liệu và biến động trích lập giảm giá tồn kho. |
2. Thiết lập mô hình danh mục đầu tư Markowitz
- Tính toán tỷ suất sinh lời kỳ vọng bình quân của các cổ phiếu dựa trên chuỗi dữ liệu giá lịch sử.
- Xây dựng ma trận phương sai – hiệp phương sai để đo lường mức độ tương quan rủi ro giữa các mã cổ phiếu ngành thép.
- Giải bài toán tối ưu hóa phân bổ tỷ trọng ($w_i$) nhằm tìm ra đường biên hiệu quả (Efficient Frontier), xác định danh mục đầu tư tối ưu mang lại tỷ suất sinh lời cao nhất ứng với mức rủi ro xác định.
3. Phân tích kỹ thuật (Dữ liệu chốt ngày 11/12/2020)
- Đường trung bình lũy thừa (EMA): Đánh giá xu hướng ngắn và trung hạn thông qua sự giao cắt giữa các đường EMA.
- Fibonacci Retracement: Xác định các mốc thoái lui kỹ thuật để tìm vùng hỗ trợ và kháng cự then chốt.
- Khoảng trống giá (Windows/GAPS): Nhận diện các khoảng trống tiếp diễn (continuation gaps) hoặc khoảng trống kiệt sức nhằm dự báo động lượng giá.
- Đường xu hướng và Kênh xu hướng: Xác định cấu trúc tăng giá trung hạn của các cổ phiếu thép trong giai đoạn cuối năm 2020.
- Chỉ báo DMI / ADX: Đo lường sức mạnh của xu hướng; đường ADX vượt lên trên ngưỡng 25 kết hợp $+DI$ nằm trên $-DI$ xác nhận xu hướng tăng giá mạnh mẽ (đặc biệt tại các mã đầu ngành như HPG, NKG).
- Mô hình hai đỉnh: Khảo sát các tín hiệu đảo chiều rủi ro tại các vùng giá kháng cự lịch sử.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Làm rõ bức tranh chu kỳ ngành: Nghiên cứu chỉ ra sự phân hóa sâu sắc trong ngành thép: các doanh nghiệp có chuỗi sản xuất khép kín từ thượng nguồn (sản xuất phôi thép từ quặng) như Hòa Phát duy trì được lợi thế cạnh tranh vượt trội về giá thành, trong khi các doanh nghiệp hạ nguồn (tôn mạ, thương mại) chịu rủi ro lớn từ biến động giá HRC và quặng sắt thế giới.
- Định lượng sức khỏe tài chính: Cung cấp hệ thống bảng biểu chi tiết về biến động vốn lưu động thuần, hệ số nợ, khả năng thanh toán và tỷ suất sinh lời (ROA, ROE) của 5 doanh nghiệp trong giai đoạn 5 năm liên tiếp (2015–2019).
- Xây dựng danh mục đầu tư kết hợp: Thiết lập thành công danh mục đầu tư tối ưu theo mô hình Markowitz từ các cổ phiếu thép niêm yết, đồng thời đưa ra các điểm giải ngân và quản trị rủi ro cụ thể thông qua hệ thống chỉ báo kỹ thuật (EMA, Fibonacci, DMI/ADX) trên dữ liệu thực tế ngày 11/12/2020.
Giải pháp và kiến nghị
- Đối với doanh nghiệp sản xuất thép:
- Đẩy mạnh sản xuất phôi thép trong nước nhằm giảm phụ thuộc vào nguồn phôi nhập khẩu; chủ động kiểm soát chi phí nguyên liệu đầu vào.
- Tối ưu hóa chuỗi cung ứng, mở rộng hệ thống phân phối trực tiếp tới công trình nhằm giảm chi phí trung gian và kiểm soát tình trạng đại lý tự ý nâng giá.
- Tăng cường đầu tư công nghệ, chuyển dịch cơ cấu sản phẩm sang các loại thép hợp kim, thép chế tạo chất lượng cao mà trong nước đang thiếu hụt, tránh cạnh tranh cục bộ ở phân khúc tôn và thép xây dựng thông thường.
- Minh bạch xuất xứ nguồn gốc nguyên liệu để vượt qua các rào cản phòng vệ thương mại tại thị trường xuất khẩu (Mỹ, EU).
- Đối với cơ quan quản lý: Phối hợp điều hành linh hoạt chính sách thuế, các công cụ phòng vệ thương mại và hàng rào kỹ thuật nhằm bảo vệ sản xuất nội địa trước tình trạng thép ngoại tràn vào bán phá giá.
Đóng góp của đề tài
Báo cáo đóng góp một quy trình phân tích đầu tư toàn diện, kết hợp chặt chẽ giữa phân tích vĩ mô, phân tích cơ bản báo cáo tài chính doanh nghiệp và mô hình toán tối ưu hóa danh mục đầu tư áp dụng trực tiếp cho nhóm ngành thép trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về phạm vi dữ liệu: Dữ liệu báo cáo tài chính của các doanh nghiệp kết thúc tại niên độ tài chính 2019, chưa phản ánh đầy đủ báo cáo tài chính cả năm 2020 do độ trễ công bố thông tin tại thời điểm thực hiện báo cáo thực tập; dữ liệu phân tích kỹ thuật dừng lại ở mốc ngày 11/12/2020.
- Giới hạn số lượng mẫu: Mô hình tập trung khảo sát 5 mã cổ phiếu tiêu biểu (HPG, HSG, NKG, POM, TLH), chưa mở rộng toàn diện đến các doanh nghiệp thép quy mô nhỏ khác đang giao dịch trên sàn UPCoM.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Cập nhật chuỗi dữ liệu tài chính đa kỳ sau năm 2020 để đánh giá toàn diện chu kỳ tăng trưởng của ngành thép trong giai đoạn hậu COVID-19.
- Ứng dụng mở rộng các mô hình định lượng hiện đại khác (như mô hình CAPM, mô hình Black-Litterman) và bổ sung các kịch bản kiểm tra sức chịu đựng (stress testing) đối với danh mục đầu tư khi giá hàng hóa biến động mạnh.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên ngành Tài chính – Ngân hàng, Chứng khoán, Quản trị kinh doanh: Cung cấp phương pháp luận chuẩn mực về cấu trúc một bài báo cáo phân tích đầu tư theo phương pháp Top-Down, từ phân tích vĩ mô, phân tích ngành đến định lượng báo cáo tài chính và ứng dụng mô hình Markowitz.
- Nhà đầu tư cá nhân và chuyên viên phân tích ngành: Cung cấp hệ thống dữ liệu chi tiết về đặc tính kỹ thuật, chuỗi giá trị ngành thép Việt Nam và bộ chỉ số tài chính so sánh của các doanh nghiệp đầu ngành giai đoạn 2015–2019.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao ngành thép Việt Nam lại được xác định là ngành mang tính chu kỳ cao?
Ngành thép phụ thuộc trực tiếp vào chu kỳ tăng trưởng của nền kinh tế và đặc biệt là thị trường bất động sản, xây dựng (chiếm tới 65% nhu cầu tiêu thụ thép tại Việt Nam). Khi thị trường bất động sản tăng trưởng, nhu cầu tiêu thụ thép tăng mạnh; ngược lại, khi thị trường bất động sản đóng băng hoặc siết tín dụng, nhu cầu thép suy giảm rõ rệt. Ngoài ra, ngành còn chịu sự biến động chu kỳ mạnh từ giá nguyên liệu thế giới (quặng sắt, thép phế, than mỡ).
2. Sự cố vỡ đập mỏ quặng sắt Vale tại Brazil năm 2019 đã tác động như thế nào đến ngành thép?
Sự cố vỡ đập mỏ Vale khiến nguồn cung quặng sắt toàn cầu bị gián đoạn cục bộ, đẩy giá quặng sắt tăng vọt hơn 70% từ mức 70 USD/tấn (đầu năm 2019) lên đỉnh điểm hơn 120 USD/tấn vào tháng 7/2019. Do lực cầu nội địa yếu không thể chuyển toàn bộ mức tăng chi phí vào giá bán thành phẩm, biên lợi nhuận gộp của các doanh nghiệp sản xuất thép (như HPG) đã bị sụt giảm trong năm 2019.
3. Tình trạng xuất khẩu thép của Việt Nam sang thị trường Mỹ giai đoạn 2018–2019 chịu ảnh hưởng gì từ chiến tranh thương mại?
Xuất khẩu sắt thép của Việt Nam sang Mỹ chịu sức ép lớn từ các biện pháp phòng vệ thương mại và điều tra chống lẩn tránh xuất xứ. Trong 10 tháng năm 2019, xuất khẩu sắt thép sang Mỹ sụt giảm hơn 42% về lượng và hơn 46% về kim ngạch so với cùng kỳ năm 2018; tỷ trọng xuất khẩu sang Mỹ giảm từ mức 15% (năm 2018) xuống còn chưa tới 9% tổng sản lượng xuất khẩu thép của Việt Nam.
4. Thuế tự vệ phôi thép nhập khẩu tại Việt Nam thay đổi như thế nào trong giai đoạn nghiên cứu?
Việt Nam áp dụng biện pháp tự vệ thương mại đối với phôi thép nhập khẩu với mức thuế ban đầu là 23%, sau đó giảm dần 1–2% mỗi năm trong thời hạn 4 năm. Đến tháng 3/2020, mức thuế nhập khẩu tự vệ đối với phôi thép chính thức giảm về 0%.
5. Những công cụ phân tích kỹ thuật nào được nhóm tác giả sử dụng trên dữ liệu giá chứng khoán ngày 11/12/2020?
Báo cáo sử dụng hệ thống công cụ phân tích kỹ thuật gồm: đường trung bình lũy thừa (EMA), dãy số Fibonacci Retracement xác định ngưỡng hỗ trợ/kháng cự, khoảng trống giá (Windows/GAPS), đường và kênh xu hướng, hệ thống chỉ báo định hướng DMI/ADX và mô hình nến hai đỉnh.
Kết luận
Báo cáo thực tập tốt nghiệp "Xây dựng danh mục đầu tư một số mã chứng khoán ngành thép" của nhóm sinh viên Trường Đại học Công nghiệp TPHCM đã hệ thống hóa toàn diện phương pháp phân tích đầu tư chứng khoán theo phương pháp tiếp cận từ trên xuống. Đề tài làm rõ tác động đa chiều của các biến số vĩ mô toàn cầu và trong nước đến đặc tính chu kỳ và chuỗi giá trị ngành thép Việt Nam. Bằng việc phân tích sâu báo cáo tài chính giai đoạn 2015–2019 của 5 doanh nghiệp đầu ngành kết hợp ứng dụng mô hình định lượng Markowitz và các chỉ báo kỹ thuật chốt ngày 11/12/2020, công trình đã đề xuất phương án phân bổ danh mục đầu tư và các hàm ý quản trị thiết thực cho doanh nghiệp cũng như nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán.