Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường chứng khoán Việt Nam được hình thành từ năm 2000, từng bước phát triển từ một thị trường sơ khai trở thành kênh huy động vốn trung và dài hạn quan trọng của nền kinh tế. Tính đến ngày 27/02/2024, quy mô vốn hóa thị trường cổ phiếu đạt mức 6.360 nghìn tỷ đồng, tăng 7,1% so với thời điểm cuối năm 2023 và tương đương 62,2% GDP ước tính của năm 2023. Trong cấu trúc thị trường, các công ty chứng khoán đóng vai trò là cầu nối trung gian giữa nhà đầu tư và tổ chức phát hành, thực hiện tạo lập thanh khoản, cung cấp dịch vụ giao dịch và tư vấn tài chính. Nhằm đáp ứng nhu cầu tăng trưởng giao dịch, nhiều công ty chứng khoán đã triển khai các kế hoạch tăng vốn quy mô lớn (điển hình như Vietcap dự kiến phát hành thêm 280 triệu cổ phiếu để nâng vốn điều lệ vượt 7.000 tỷ đồng; các đơn vị quy mô lớn như SSI, FPTS, ACBS đều duy trì vốn điều lệ trên 15.000 tỷ đồng hoặc xây dựng phương án tăng vốn hàng nghìn tỷ đồng).

Biến động giá cổ phiếu ngành chứng khoán chịu sự chi phối phức tạp từ các điều kiện kinh tế vĩ mô, hiệu quả hoạt động vi mô và tâm lý của nhà đầu tư. Việc nhận diện và định lượng các yếu tố tác động đến thị giá cổ phiếu ngành này là cơ sở quan trọng cho quyết định đầu tư và quản trị doanh nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu của các công ty chứng khoán niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE), từ đó đề xuất các khuyến nghị cho nhà đầu tư, doanh nghiệp niêm yết nhằm dung hòa lợi ích đôi bên và hỗ trợ cơ quan quản lý phát triển thị trường ổn định.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu của các công ty chứng khoán niêm yết trên HOSE.
    • Đo lường mức độ tác động của các nhân tố này đến giá cổ phiếu của các công ty chứng khoán trong mẫu nghiên cứu.
    • Đề xuất các kiến nghị giúp nhà đầu tư nhận diện rõ yếu tố tác động đến giá cổ phiếu, hỗ trợ tổ chức phát hành bảo vệ quyền lợi cổ đông và cung cấp hàm ý chính sách cho cơ quan quản lý.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Các nhân tố nào ảnh hưởng đến giá cổ phiếu thường của các công ty cổ phần chứng khoán niêm yết trên sàn HOSE?
  2. Mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến giá cổ phiếu thường của các công ty này như thế nào?
  3. Những kiến nghị nào cần được đưa ra nhằm hỗ trợ nhà đầu tư, tổ chức phát hành và cơ quan quản lý thị trường chứng khoán?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố vĩ mô và vi mô tác động đến giá cổ phiếu của các công ty cổ phần chứng khoán.
  • Phạm vi không gian: 16 công ty cổ phần chứng khoán niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 6 năm, từ năm 2018 đến năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và khung pháp lý

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm về thị trường chứng khoán, phân loại thị trường (sơ cấp – thứ cấp, tập trung – phi tập trung OTC, thị trường cổ phiếu – trái phiếu – phái sinh) và các quy định pháp lý chuyên ngành, bao gồm:

  • Luật Chứng khoán số 70/2006/QH11: Quy định quyền và nghĩa vụ sở hữu đối với chứng khoán dưới các hình thức chứng chỉ, bút toán ghi sổ và dữ liệu điện tử.
  • Thông tư số 121/2020/TT-BTC (Điều 2, Khoản 1): Quy định định nghĩa và hoạt động nghiệp vụ của công ty chứng khoán (môi giới, tự doanh, bảo lãnh phát hành, lưu ký chứng khoán và tư vấn tài chính).
  • Các khái niệm định giá cổ phiếu thường: Mệnh giá ($Vốn\ điều\ lệ / Tổng\ số\ cổ\ phiếu$), Giá trị sổ sách ($[Tổng\ tài\ sản - Tổng\ nợ - CP\ ưu\ đãi] / Số\ CP\ thường$), Giá trị thực (định giá theo chiết khấu dòng tiền DCF, mô hình so sánh) và Giá trị thị trường.

Hệ thống các biến nghiên cứu

Mã biến Tên biến Đo lường / Công thức Nguồn dữ liệu
PRICE Giá đóng cửa cổ phiếu Giá thị trường kết phiên (VNĐ) vietstock.com
GDP Tăng trưởng GDP $(GDP_t - GDP_{t-1}) / GDP_{t-1} \times 100%$ sbv.gov.vn
INF Tỷ lệ lạm phát $(CPI_t - CPI_{t-1}) / CPI_{t-1} \times 100%$ sbv.gov.vn
EX Tỷ giá hối đoái Tỷ giá USD/VND vietstock.com
MS Tăng trưởng cung tiền M2 Tỷ lệ tăng trưởng M2 qua các năm (%) vietstock.com
EPS Thu nhập trên mỗi cổ phần $Lợi\ nhuận\ ròng / Số\ CP\ lưu\ hành$ (VNĐ) Báo cáo thường niên
PE Hệ số giá trên thu nhập $Giá\ thị\ trường / EPS$ (Lần) Báo cáo thường niên
DPS Cổ tức trên mỗi cổ phần $Tổng\ cổ\ tức\ chia / Số\ CP\ lưu\ hành$ (VNĐ) Báo cáo thường niên
ROA Lợi nhuận trên tổng tài sản $Lợi\ nhuận\ sau\ thuế / Tổng\ tài\ sản\ bình\ quân$ (%) Báo cáo thường niên
ROE Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu $Lợi\ nhuận\ sau\ thuế / Vốn\ CSH\ bình\ quân$ (%) Báo cáo thường niên
ROS Tỷ suất sinh lời trên doanh thu $Lợi\ nhuận\ sau\ thuế / Doanh\ thu$ (%) Báo cáo thường niên
NR Tăng trưởng doanh thu thuần $(DTT_t - DTT_{t-1}) / DTT_{t-1} \times 100%$ Báo cáo thường niên
PAT Tăng trưởng lợi nhuận sau thuế $(LNST_t - LNST_{t-1}) / LNST_{t-1} \times 100%$ Báo cáo thường niên
TAS Tăng trưởng tổng tài sản $(TTS_t - TTS_{t-1}) / TTS_{t-1} \times 100%$ Báo cáo thường niên
EQU Tăng trưởng vốn chủ sở hữu $(VCSH_t - VCSH_{t-1}) / VCSH_{t-1} \times 100%$ Báo cáo thường niên

Phương pháp phân tích dữ liệu

  • Thiết kế mẫu: Dữ liệu bảng cân bằng (balanced panel data) từ 16 công ty chứng khoán niêm yết trong 6 năm (2018–2023), tạo thành bộ dữ liệu gồm 96 quan sát.
  • Công cụ thực hiện: Phần mềm thống kê STATA phiên bản 17.0.
  • Quy trình ước lượng và kiểm định kinh tế lượng:
    1. Thống kê mô tả các biến nghiên cứu và lập ma trận hệ số tương quan Pearson (loại bỏ hoặc xử lý các biến có hiện tượng tương quan cao trên 0.8 để tránh đa cộng tuyến).
    2. Ước lượng mô hình bình phương bé nhất gộp (Pooled OLS).
    3. Kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến thông qua hệ số phóng đại phương sai (VIF với ngưỡng chấp nhận VIF < 10).
    4. Ước lượng mô hình tác động cố định (Fixed Effects Model - FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (Random Effects Model - REM).
    5. Thực hiện kiểm định Hausman để chọn lựa giữa mô hình FEM và REM.
    6. Kiểm định các khuyết tật của mô hình: kiểm định phương sai sai số thay đổi (Heteroskedasticity) và tự tương quan.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Giới thiệu đề tài

Chương 1 thiết lập khung tổng thể của nghiên cứu:

  • Trình bày tính cấp thiết xuất phát từ sự mở rộng quy mô vốn hóa của thị trường cổ phiếu Việt Nam (đạt 6.360 nghìn tỷ đồng đầu năm 2024) và làn sóng tăng vốn điều lệ của các công ty chứng khoán.
  • Xác định mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể và 3 câu hỏi nghiên cứu làm kim chỉ nam.
  • Giới hạn phạm vi khảo sát gồm 16 công ty chứng khoán niêm yết trên HOSE giai đoạn 2018–2023 với 96 quan sát bảng.
  • Nêu rõ phương pháp luận kết hợp định tính (tổng thuật lý thuyết) và định lượng (kinh tế lượng trên STATA 17.0) cùng bố cục 5 chương của khóa luận.

Chương 2. Cơ sở lý thuyết về giá cổ phiếu thường và các nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu thường

Chương 2 tổng hợp hệ thống lý luận và các công trình thực nghiệm trước đó:

  • Lý luận thị trường và định chế: Hệ thống hóa vai trò của thị trường chứng khoán, khái niệm cổ phiếu, trái phiếu và 5 mảng nghiệp vụ chủ đạo của công ty chứng khoán (môi giới, tự doanh, bảo lãnh, lưu ký, tư vấn tài chính) gắn với 5 đặc trưng: tính trung gian, dựa trên thông tin, rủi ro cao, chịu quản lý nhà nước chặt chẽ và tính cạnh tranh cao.
  • Các nhân tố tác động: Phân tích cơ chế tác động của 4 biến vĩ mô (Tăng trưởng GDP, Lạm phát INF, Tỷ giá USD/VND, Cung tiền M2) và 10 biến vi mô nội tại doanh nghiệp (EPS, DPS, P/E, ROA, ROE, ROS, Tăng trưởng DTT, Tăng trưởng LNST, Tăng trưởng Tổng tài sản, Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu).
  • Tổng quan nghiên cứu thực nghiệm:
    • Nghiên cứu quốc tế: Mehr-un-Nisa ctg (2012) tại Pakistan cho thấy GDP và EPS tác động cùng chiều lên giá cổ phiếu; Joel Hinaunye (2012) và Mukharije ctg (1995) chỉ ra lạm phát tác động ngược chiều; Noel Dilrukshan Richards ctg (2009) tại Úc ghi nhận quan hệ giữa tỷ giá và giá cổ phiếu; Ishfaq Ahmed (2018) chứng minh DPS có tác động dương mạnh ($\beta = 8,408$); Malhotra ctg (2013) và Khan ctg (2012) xác nhận tác động tích cực của P/E; Mohammad Al-Dwiry ctg (2022) tại Jordan chỉ ra EPS, DPS, ROA, quy mô có ảnh hưởng dương.
    • Nghiên cứu trong nước: Đặng Ngọc Hưng ctg (2018) phân tích 273 công ty giai đoạn 2006–2016 ghi nhận thông tin tài chính giải thích từ 48,1% đến hơn 60% biến động giá; Phạm Tiến Mạnh (2017) và Thân Thị Thu Thủy ctg (2015) trên 359 công ty sàn HNX xác định 5 biến gồm cổ tức, EPS, P/E, CPI và GDP có ảnh hưởng; Lê Minh Lộc ctg (2011) cho thấy ROA, ROE, EPS không có ảnh hưởng do nghi ngại về tính minh bạch của báo cáo tài chính.

Chương 3. Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình xây dựng dữ liệu và mô hình thực nghiệm:

  • Thu thập dữ liệu: Dữ liệu vi mô thu thập từ Báo cáo tài chính và Báo cáo thường niên của 16 công ty chứng khoán niêm yết trên HOSE qua vietstock.com; dữ liệu vĩ mô thu thập từ Ngân hàng Nhà nước (sbv.gov.vn) và Tổng cục Thống kê giai đoạn 2018–2023.
  • Mô hình nghiên cứu dạng tổng quát: $$\text{PRICE}{it} = \beta_0 + \beta_1 \text{GDP}t + \beta_2 \text{INF}t + \beta_3 \text{EX}t + \beta_4 \text{MS}t + \beta_5 \text{EPS}{it} + \beta_6 \text{PE}{it} + \beta_7 \text{DPS}{it} + \beta_8 \text{ROA}{it} + \beta_9 \text{ROE}{it} + \beta_{10} \text{ROS}{it} + \beta{11} \text{NR}{it} + \beta{12} \text{PAT}{it} + \beta{13} \text{TAS}{it} + \beta{14} \text{EQU}{it} + \varepsilon{it}$$
  • Quy trình ước lượng: Trình bày chi tiết phương pháp Pooled OLS, mô hình tác động cố định (FEM), mô hình tác động ngẫu nhiên (REM), các giả thuyết kiểm định đa cộng tuyến (VIF), kiểm định phương sai thay đổi (White test) và kiểm định Hausman nhằm lựa chọn mô hình tối ưu.

Chương 4. Phân tích dữ liệu và kết quả nghiên cứu

Chương 4 thực hiện các phân tích thống kê và ước lượng hồi quy:

  • Thống kê mô tả và tương quan: Trình bày các giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị nhỏ nhất và lớn nhất của biến PRICE và các biến độc lập; phân tích ma trận tương quan Pearson nhằm loại bỏ biến có tương quan vượt mức quy định hoặc không có ý nghĩa thống kê ở mức 5%.
  • Ước lượng và lựa chọn mô hình:
    • Chạy mô hình Pooled OLS, kiểm tra hệ số VIF và kiểm định phương sai thay đổi.
    • Chạy mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
    • Áp dụng kiểm định Hausman để so sánh giữa FEM và REM, qua đó lựa chọn mô hình REM làm mô hình phù hợp nhất để giải thích dữ liệu.
  • Kiểm định mô hình REM: Kiểm định phương sai thay đổi và hiện tượng tự tương quan trên mô hình REM để bảo đảm tính không chệch và hiệu quả của các ước lượng.
  • Thảo luận kết quả: Kết quả từ mô hình hồi quy REM xác định 5 nhân tố có tác động có ý nghĩa thống kê đến giá cổ phiếu của các công ty chứng khoán, bao gồm GDP, INF, DPS, PE và ROE.

Chương 5. Đánh giá và đề xuất giải pháp nâng cao giá cổ phiếu và dung hòa mối quan hệ giữa doanh nghiệp với nhà đầu tư

Chương 5 chuyển hóa các kết quả định lượng thành hai nhóm khuyến nghị chính:

  • Khuyến nghị đối với công ty chứng khoán: Xây dựng chính sách chi trả cổ tức (DPS) ổn định và minh bạch; nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh để cải thiện định giá P/E; quản trị vốn chủ sở hữu thận trọng khi tái cơ cấu tài chính nhằm kiểm soát tác động của biến ROE.
  • Khuyến nghị đối với nhà đầu tư: Chú trọng theo dõi các chỉ số định giá P/E và dòng tiền cổ tức DPS khi ra quyết định đầu tư cổ phiếu chứng khoán; đánh giá bối cảnh chu kỳ vĩ mô (lạm phát và tăng trưởng kinh tế) để phòng ngừa rủi ro định giá thị trường.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Từ mẫu dữ liệu 96 quan sát bảng của 16 công ty chứng khoán niêm yết trên HOSE giai đoạn 2018–2023, kết quả nghiên cứu chỉ ra 5 nhân tố có tác động có ý nghĩa thống kê đến biến phụ thuộc giá cổ phiếu (PRICE):

Nhóm nhân tố Tên biến Chiều hướng tác động Diễn giải thực nghiệm trong văn bản
Vĩ mô Tăng trưởng GDP (GDP) Ngược chiều (-) Tăng trưởng GDP trong giai đoạn nghiên cứu có mối quan hệ nghịch biến với thị giá cổ phiếu chứng khoán trong mẫu.
Vĩ mô Tỷ lệ lạm phát (INF) Ngược chiều (-) Lạm phát gia tăng gây áp lực giảm giá cổ phiếu, phù hợp với kết luận của Joel Hinaunye (2012) và Mukharije ctg (1995).
Vi mô / Nội tại Cổ tức trên mỗi cổ phần (DPS) Cùng chiều (+) DPS có tác động tích cực đáng kể lên giá cổ phiếu; doanh nghiệp chi trả cổ tức cao hơn giúp nâng cao giá trị thị trường của cổ phiếu (đồng thuận với Ishfaq Ahmed, 2018).
Vi mô / Nội tại Hệ số giá trên thu nhập (PE) Cùng chiều (+) Định giá P/E có tác động tích cực lên giá cổ phiếu, tương đồng với kết quả của Malhotra ctg (2013) và Khan ctg (2012).
Vi mô / Nội tại Lợi nhuận trên vốn CSH (ROE) Ngược chiều (-) ROE ghi nhận tác động ngược chiều lên biến động giá cổ phiếu trong tập dữ liệu nghiên cứu của nhóm công ty chứng khoán.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt học thuật và phương pháp luận: Đề tài cung cấp bằng chứng thực nghiệm chuyên sâu về các nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu của riêng nhóm ngành công ty chứng khoán trên sàn HOSE giai đoạn 2018–2023 thông qua kỹ thuật hồi quy dữ liệu bảng (so sánh Pooled OLS, FEM, REM và kiểm định Hausman).
  • Về mặt thực tiễn: Giúp các nhà đầu tư cá nhân và tổ chức xác định rõ các biến số trọng yếu (DPS, PE, INF, GDP, ROE) để phân tích định giá nhóm cổ phiếu tài chính – chứng khoán; hỗ trợ các nhà quản trị công ty chứng khoán đưa ra quyết định về chính sách cổ tức và quản trị tài chính nhằm ổn định thị giá cổ phiếu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  1. Quy mô mẫu và phạm vi thị trường: Nghiên cứu chỉ khảo sát 16 công ty chứng khoán niêm yết trên sàn HOSE, chưa mở rộng sang các công ty chứng khoán đang niêm yết trên sàn HNX hoặc đăng ký giao dịch trên sàn UPCoM.
  2. Khung thời gian nghiên cứu: Dữ liệu được giới hạn trong 6 năm (2018–2023) với 96 quan sát, chưa bao quát được các chu kỳ thị trường dài hạn hơn trước năm 2018.
  3. Các biến số chưa bao quát: Mô hình tập trung vào các chỉ tiêu tài chính định lượng và biến vĩ mô cơ bản, chưa đo lường trực tiếp các nhân tố định tính như tâm lý bầy đàn của nhà đầu tư cá nhân, biến động thanh khoản toàn thị trường hay các cú sốc chính sách tiền tệ đột xuất.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng mẫu nghiên cứu cho toàn bộ các công ty chứng khoán giao dịch trên cả ba sàn HOSE, HNX và UPCoM.
  • Kéo dài chuỗi thời gian dữ liệu để đánh giá tác động của các chu kỳ kinh tế và chính sách tiền tệ qua nhiều giai đoạn khác nhau.
  • Bổ sung thêm các biến số đo lường tâm lý thị trường, giá trị giao dịch bình quân toàn thị trường và biến cấu trúc sở hữu của công ty chứng khoán.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế: Khóa luận là tài liệu tham khảo cụ thể về quy trình nghiên cứu định lượng dữ liệu bảng (Panel Data), từ bước tổng hợp biến số lý thuyết, thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính/vietstock, đến các thao tác kiểm định kinh tế lượng trên phần mềm STATA (Pooled OLS, FEM, REM, VIF, Hausman, kiểm định phương sai sai số thay đổi).
  • Đối với nhà đầu tư chứng khoán: Cung cấp góc nhìn thực chứng về mức độ chi phối của chính sách cổ tức (DPS) và chỉ số P/E đối với giá cổ phiếu ngành chứng khoán Việt Nam, giúp tối ưu hóa chiến lược lựa chọn danh mục.
  • Đối với ban điều hành các công ty chứng khoán: Cung cấp căn cứ thực nghiệm để xây dựng chính sách cổ tức và định hướng công bố thông tin tài chính nhằm duy trì sự ổn định thị giá cổ phiếu của doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu và khung thời gian nghiên cứu như thế nào?

Nghiên cứu sử dụng mẫu gồm 16 công ty cổ phần chứng khoán niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) trong giai đoạn 6 năm, từ năm 2018 đến năm 2023, tạo thành bộ dữ liệu bảng gồm 96 quan sát.

2. Những nhân tố nào có ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đến giá cổ phiếu của các công ty chứng khoán trong nghiên cứu?

Kết quả hồi quy mô hình REM xác định có 5 nhân tố ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đến giá cổ phiếu, bao gồm: tăng trưởng GDP (GDP), tỷ lệ lạm phát (INF), cổ tức trên mỗi cổ phần (DPS), hệ số giá trên thu nhập (PE) và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE).

3. Chiều hướng tác động của từng nhân tố có ý nghĩa thống kê được kết luận ra sao?

  • Tác động cùng chiều (dương): Cổ tức trên mỗi cổ phần (DPS) và Hệ số giá trên thu nhập (PE).
  • Tác động ngược chiều (âm): Tăng trưởng GDP (GDP), Tỷ lệ lạm phát (INF) và Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE).

4. Tác giả đã sử dụng phần mềm và các mô hình kinh tế lượng nào để xử lý dữ liệu?

Tác giả sử dụng phần mềm STATA 17.0 để tiến hành thống kê mô tả, phân tích tương quan Pearson, ước lượng qua ba mô hình: Pooled OLS, FEM (tác động cố định), REM (tác động ngẫu nhiên), kết hợp kiểm định VIF (đa cộng tuyến), kiểm định phương sai thay đổi và kiểm định Hausman để chọn ra mô hình REM tối ưu.

5. Những chỉ số tài chính vi mô nào đã được đưa vào mô hình nghiên cứu ban đầu của khóa luận?

Mô hình nghiên cứu ban đầu của tác giả bao gồm 10 chỉ số tài chính vi mô: EPS, PE, DPS, ROA, ROE, ROS, Tốc độ tăng trưởng Doanh thu thuần (NR), Tốc độ tăng trưởng Lợi nhuận sau thuế (PAT), Tốc độ tăng trưởng Tổng tài sản (TAS) và Tốc độ tăng trưởng Vốn chủ sở hữu (EQU).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Hồ Lan Anh đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và đo lường thực nghiệm các nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu của 16 công ty chứng khoán niêm yết trên sàn HOSE giai đoạn 2018–2023. Thông qua việc phân tích dữ liệu bảng bằng phần mềm STATA 17.0 với mô hình REM, nghiên cứu khẳng định 5 biến số có tác động có ý nghĩa thống kê đến giá cổ phiếu gồm GDP, INF, DPS, PE và ROE (trong đó DPS và PE có tác động cùng chiều, còn GDP, INF và ROE có tác động ngược chiều). Kết quả này là cơ sở thực chứng giúp tác giả đề xuất các hàm ý quản trị tài chính cho các công ty chứng khoán và cung cấp định hướng thực tế cho các nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán Việt Nam.