Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường chứng khoán (TTCK) Việt Nam đóng vai trò là kênh dẫn vốn trung và dài hạn quan trọng của nền kinh tế, trong đó nhóm cổ phiếu ngành bất động sản luôn thu hút sự quan tâm lớn của các nhà đầu tư cá nhân và tổ chức. Tuy nhiên, diễn biến giá cổ phiếu bất động sản tại Việt Nam mang tính biến động phức tạp và khó lường, chịu tác động đan xen từ các yếu tố kinh tế vĩ mô, tình hình tài chính nội tại của doanh nghiệp và tâm lý thị trường. Bên cạnh đó, các biến cố bất thường như đại dịch Covid-19 xuất hiện từ đầu năm 2020 đã tạo ra những xáo trộn đáng kể đối với hoạt động sản xuất kinh doanh và dòng tiền đầu tư. Thực tế này đòi hỏi một phân tích thực nghiệm nhằm xác định rõ các nhân tố chi phối giá cổ phiếu bất động sản niêm yết.

Mục tiêu tổng quát của khóa luận là phân tích những nhân tố tác động đến giá cổ phiếu của các doanh nghiệp ngành bất động sản niêm yết trên TTCK Việt Nam, từ đó đưa ra các gợi ý nhằm hỗ trợ doanh nghiệp và nhà đầu tư tiếp cận, nắm bắt cơ hội đầu tư hiệu quả. Khóa luận giải quyết 3 mục tiêu cụ thể và 3 câu hỏi nghiên cứu tương ứng được đánh số theo văn bản:

  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Tìm hiểu và phân tích những nhân tố tác động đến giá cổ phiếu của các doanh nghiệp ngành bất động sản niêm yết trên TTCK Việt Nam.
    2. Đánh giá, đo lường mức độ ảnh hưởng từng nhân tố tác động đến giá cổ phiếu của các doanh nghiệp ngành bất động sản niêm yết trên TTCK Việt Nam.
    3. Đề xuất các gợi ý nhằm cải thiện tác động giá cổ phiếu của các doanh nghiệp ngành bất động sản niêm yết trên TTCK Việt Nam.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Những nhân tố nào tác động đến giá cổ phiếu của các doanh nghiệp ngành bất động sản đang niêm yết trên TTCK Việt Nam?
    2. Mức độ tác động của từng nhân tố đến giá cổ phiếu của các doanh nghiệp ngành bất động sản đang niêm yết trên TTCK Việt Nam như thế nào?
    3. Các hàm ý và chính sách nào được đề xuất giúp nhà đầu tư nâng cao hiệu quả và lợi xuất khi đầu tư vào cổ phiếu của các doanh nghiệp ngành bất động sản đang niêm yết trên TTCK Việt Nam?

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các nhân tố tác động đến giá cổ phiếu của các doanh nghiệp bất động sản niêm yết. Phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể:

  • Phạm vi không gian: 38 doanh nghiệp ngành bất động sản niêm yết trên hai Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX), thuộc ba phân nhóm: kinh doanh và phát triển nhà ở, bất động sản du lịch - nghỉ dưỡng, và bất động sản cho thuê; các doanh nghiệp được chọn chưa bị hủy niêm yết và giao dịch ổn định.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 11 năm, từ năm 2012 đến năm 2022.
  • Phạm vi nội dung: Khảo sát tác động của 8 biến độc lập thuộc nhóm vi mô, vĩ mô và sự kiện đặc biệt (EPS, P/E, P/B, GDP, INF, LNSIZE, ROE, COVID) đến biến phụ thuộc là giá cổ phiếu (LNGIA).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên hai hệ thống lý thuyết tài chính nền tảng cùng các khái niệm đặc thù ngành:

  1. Lý thuyết thị trường hiệu quả (EMH - Fama, 1970): Khái quát 3 hình thái thị trường gồm hình thái yếu (phù hợp bước đi ngẫu nhiên), hình thái trung bình (giá phản ánh thông tin công khai), và hình thái mạnh (giá phản ánh toàn bộ thông tin công khai và nội bộ).
  2. Lý thuyết tài chính hành vi: Giải thích các quyết định đầu tư phi lý trí dưới tác động của tâm lý, bao gồm:
    • Lý thuyết triển vọng/sự kỳ vọng (Prospect Theory - Kahneman & Tversky, 1979; 1992): Đánh giá phi đối xứng giữa lợi ích và tổn thất ("tâm lý sợ thua lỗ").
    • Lý thuyết về sự hối tiếc (Regret Theory): Tác động của nỗi sợ hối tiếc đến quyết định chấp nhận rủi ro.
    • Lý thuyết về sự quá tự tin (Overconfidence Theory): Ảo tưởng kiểm soát, sự lạc quan thái quá và ngụy biện lập kế hoạch dẫn đến định giá sai lệch.
    • Lý thuyết mâu thuẫn trong nhận thức (Cognitive Dissonance - Baker & Nofsinger, 2002): Sự thiên lệch khi xử lý thông tin trái ngược với niềm tin ban đầu.
    • Lý thuyết tâm lý đám đông (Herd Behavior - Malkiel, 2005): Hiện tượng hành động theo số đông dẫn đến biến động bất thường và bong bóng tài sản.
  3. Khái niệm về thị trường và giá cổ phiếu: Phân biệt 4 giá trị cổ phiếu gồm Mệnh giá (Par value, quy định 10.000 VNĐ), Thư giá (Book value - BV), Giá trị nội tại (Intrinsic value), và Thị giá (Market value - giá mở cửa và giá đóng cửa). Bất động sản được phân loại thành 3 cấp thị trường (Nguyễn Thanh Trà & Nguyễn Đình Bồng, 2004), kèm thống kê lịch sử qua 9 giai đoạn phát triển tại Việt Nam từ trước 1993 đến nay.

Mô hình hồi quy thực nghiệm được tác giả kế thừa từ nghiên cứu của Shafiqul Alam và cộng sự (2016), có điều chỉnh và mở rộng: thay thế CPI bằng tỷ lệ lạm phát (INF) theo Phạm Hữu Hồng Thái & Lê Dũng Hiệp (2016), loại bỏ biến lãi suất cho vay, đồng thời bổ sung các biến tỷ lệ giá thị trường trên giá trị sổ sách (P/B), độ lớn doanh nghiệp (LNSIZE), lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) và biến giả đại dịch Covid-19 (COVID).

Phương trình hồi quy tổng quát có dạng:

$$\text{LNGIA}{it} = \beta_0 + \beta_1\text{EPS}{it} + \beta_2\text{P/E}{it} + \beta_3\text{P/B}{it} + \beta_4\text{GDP}t + \beta_5\text{INF}t + \beta_6\text{LNSIZE}{it} + \beta_7\text{ROE}{it} + \beta_8\text{COVID}{it} + e{it}$$

Phương pháp xử lý dữ liệu được thực hiện trên phần mềm Stata 16 qua các bước:

  • Thống kê mô tả dữ liệu bảng (Mean, Std. Dev., Min, Max).
  • Phân tích ma trận tương quan và kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến bằng nhân tử phóng đại phương sai (VIF).
  • Ước lượng dữ liệu bảng bằng ba mô hình: Hồi quy gộp bình phương nhỏ nhất thông thường (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
  • Kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM; kiểm định các khuyết tật của mô hình (phương sai sai số thay đổi, tự tương quan).
  • Sử dụng phương pháp bình phương bé nhất tổng quát khả thi (FGLS) để khắc phục các vi phạm giả thiết hồi quy.

Nguồn dữ liệu thứ cấp gồm báo cáo tài chính đã kiểm toán giai đoạn 2012 - 2022 của 38 doanh nghiệp bất động sản niêm yết trên HOSE và HNX, cùng số liệu tăng trưởng kinh tế (GDP) và lạm phát (INF) công bố bởi Ngân hàng Thế giới (World Bank).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thị trường bất động sản đóng góp lớn vào GDP nhưng biến động phức tạp trên TTCK Việt Nam. Tác giả xác lập hệ thống mục tiêu nghiên cứu (1 mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể), 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu (38 công ty niêm yết trong giai đoạn 2012 - 2022). Chương này cũng khái quát phương pháp nghiên cứu kết hợp thống kê mô tả và kinh tế lượng dữ liệu bảng, chỉ rõ những đóng góp thực tiễn và phác thảo kết cấu 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và lược khảo các công trình nghiên cứu có liên quan

Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về TTCK, phân loại các giá trị cổ phiếu, cấu trúc 3 cấp của thị trường bất động sản và 9 giai đoạn phát triển thị trường bất động sản Việt Nam. Tác giả phân tích chi tiết Lý thuyết thị trường hiệu quả (EMH) và các khía cạnh của Lý thuyết tài chính hành vi. Phần lược khảo tổng hợp các nghiên cứu quốc tế (Faris Nasif AL - Shubiri et al., 2010; Kanwal et al., 2011; Muhammad Numan Khan & Amanullah, 2012; Nidhi Malhotra & Kamini Tandon, 2013; Taimur Sharif et al., 2015; Shafiqul Alam et al., 2016; Aggarwal & Padhan, 2017; Alam et al., 2020; Sayed & Eldeum, 2021) và nghiên cứu trong nước (Phạm Hữu Hồng Thái & Lê Dũng Hiệp, 2016; Lê Tấn Phước, 2016; Thân Thị Thu Thủy & Võ Thùy Dương, 2015; Trương Đông Lộc, 2014; Mai Văn Nam & Vương Quốc Duy, 2017; Đặng Ngọc Hùng et al., 2019; Kiều & Nhiên, 2020). Từ việc chỉ ra khoảng trống về việc thiếu mô hình chuyên biệt cho ngành bất động sản tại Việt Nam, tác giả xác định hướng kế thừa và mở rộng mô hình từ Shafiqul Alam và cộng sự (2016).

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu 6 bước, tiêu chí lựa chọn mẫu 38 doanh nghiệp theo phương pháp chọn mẫu có chủ đích, và xây dựng mô hình hồi quy đa biến. Tác giả định nghĩa biến phụ thuộc LNGIA (giá đóng cửa phiên cuối năm) và thiết lập 8 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_8$) đối với 8 biến độc lập. Bảng tổng hợp các biến trong mô hình và kỳ vọng dấu được trình bày cụ thể:

Ký hiệu Tên biến Cách đo lường biến Kỳ vọng dấu Nguồn tham khảo
LNGIA Giá cổ phiếu Giá đóng cửa ngày cuối cùng của năm Biến phụ thuộc Faris Nasif AL - Shubiri et al. (2010), Taimur Sharif et al. (2015)
EPS Thu nhập trên mỗi cổ phiếu (Thu nhập ròng - Cổ tức CP ưu đãi) / Số lượng CP thường đang lưu hành $+$ ($H_1$) Malhotra & Tandon (2013), Shafiqul Alam et al. (2016), Phạm Hữu Hồng Thái & Lê Dũng Hiệp (2016)
P/E Tỷ lệ giá trên thu nhập Thị giá cổ phiếu (LNGIA) / EPS $+$ ($H_2$) Muhammad Numan Khan & Amanullah (2012), Shafiqul Alam et al. (2016)
P/B Giá thị trường / Giá trị sổ sách Thị giá cổ phiếu (LNGIA) / Giá trị sổ sách (BV) $+$ ($H_3$) Muhammad Numan Khan & Amanullah (2012), Malhotra & Tandon (2013)
GDP Tăng trưởng kinh tế $(GDP_t - GDP_{t-1}) / GDP_{t-1} \times 100$ $+$ ($H_4$) World Bank, Lê Tấn Phước (2016), Đặng Ngọc Hùng et al. (2019)
INF Tỷ lệ lạm phát $(CPI_t - CPI_{t-1}) / CPI_{t-1} \times 100$ $-$ ($H_5$) World Bank, Thân Thị Thu Thủy & Võ Thùy Dương (2015), Shafiqul Alam et al. (2016)
LNSIZE Quy mô doanh nghiệp Logarit tự nhiên của Tổng tài sản $+$ ($H_6$) Naveed & Ramzan (2013), Aggarwal & Padhan (2017), Kiều & Nhiên (2020)
ROE Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu $+$ ($H_7$) Kanwal et al. (2011), Mai Văn Nam & Vương Quốc Duy (2017)
COVID Đại dịch Covid-19 Biến giả: 1 (năm 2020 - 2022); 0 (năm 2012 - 2019) $+$ ($H_8$) Alam et al. (2020), Sayed & Eldeum (2021)

Chương này cũng thiết lập khung lý thuyết cho quy trình kiểm định kinh tế lượng: kiểm định F, kiểm định Hausman, kiểm định phương sai sai số thay đổi, kiểm định tự tương quan và kỹ thuật ước lượng FGLS trên Stata 16.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả phân tích thống kê mô tả, ma trận tương quan và kiểm định đa cộng tuyến (hệ số VIF). Tác giả so sánh kết quả ước lượng từ 3 mô hình Pooled OLS, FEM và REM. Kiểm định Hausman được thực hiện để xác định mô hình phù hợp. Sau khi phát hiện các khuyết tật về phương sai sai số thay đổi và hiện tượng tự tương quan qua các kiểm định chuyên biệt, tác giả tiến hành ước lượng lại bằng mô hình FGLS. Kết quả cuối cùng được đưa ra thảo luận, đối chiếu với các giả thuyết lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm đã lược khảo.

Chương 5: Kết luận

Chương 5 tóm lược các phát hiện cốt lõi từ mô hình FGLS, đưa ra các gợi ý chính sách cho doanh nghiệp bất động sản trong việc quản trị chỉ số tài chính và cho nhà đầu tư khi ra quyết định giao dịch. Đồng thời, chương này chỉ ra các hạn chế trong nghiên cứu và định hướng các nội dung mở rộng cho các nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Kết quả ước lượng thông qua mô hình FGLS xác nhận tác động thực nghiệm của các biến đối với giá cổ phiếu bất động sản niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2012 - 2022 như sau:

Giả thuyết Tên biến độc lập Mối quan hệ kỳ vọng Kết quả phân tích hồi quy Kết luận kiểm định
$H_1$ Thu nhập mỗi cổ phiếu (EPS) Đồng biến ($+$) Có tác động có ý nghĩa thống kê Chấp nhận giả thuyết
$H_2$ Tỷ lệ giá trên thu nhập (P/E) Đồng biến ($+$) Có tác động có ý nghĩa thống kê Chấp nhận giả thuyết
$H_3$ Giá thị trường / Thư giá (P/B) Đồng biến ($+$) Có tác động có ý nghĩa thống kê Chấp nhận giả thuyết
$H_4$ Tăng trưởng kinh tế (GDP) Đồng biến ($+$) Không có tác động có ý nghĩa thống kê Bác bỏ giả thuyết
$H_5$ Tỷ lệ lạm phát (INF) Nghịch biến ($-$) Có tác động có ý nghĩa thống kê Chấp nhận giả thuyết
$H_6$ Quy mô doanh nghiệp (LNSIZE) Đồng biến ($+$) Có tác động có ý nghĩa thống kê Chấp nhận giả thuyết
$H_7$ Khả năng sinh lời vốn (ROE) Đồng biến ($+$) Không có tác động có ý nghĩa thống kê Bác bỏ giả thuyết
$H_8$ Đại dịch Covid-19 (COVID) Đồng biến ($+$) Có tác động có ý nghĩa thống kê Chấp nhận giả thuyết

Các đóng góp và hàm ý chính sách:

  • Đóng góp khoa học: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm chuyên sâu cho nhóm cổ phiếu ngành bất động sản tại Việt Nam trong một chuỗi thời gian dài 11 năm (2012 - 2022). Khóa luận tích hợp đồng thời các chỉ số tài chính vi mô nội tại (EPS, P/E, P/B, LNSIZE, ROE), biến số kinh tế vĩ mô (GDP, INF) và biến cố bất thường (COVID), khắc phục triệt để các khuyết tật phương sai thay đổi và tự tương quan bằng phương pháp FGLS.
  • Gợi ý chính sách và hàm ý thực tiễn:
    • Đối với doanh nghiệp bất động sản niêm yết: Cần chú trọng cải thiện hiệu quả hoạt động kinh doanh để nâng cao EPS, duy trì quy mô tài sản hợp lý (LNSIZE), và kiểm soát tỷ lệ P/B, P/E phù hợp nhằm củng cố niềm tin của cổ đông và duy trì thị giá cổ phiếu.
    • Đối với nhà đầu tư: Cần phân tích kỹ lưỡng các chỉ số cơ bản của doanh nghiệp (đặc biệt là EPS, P/E, P/B, quy mô tài sản) và theo dõi sát sao chỉ số lạm phát (INF) cùng các biến động bất thường của thị trường; không nên phụ thuộc đơn thuần vào chỉ số tăng trưởng GDP chung hay chỉ tiêu ROE khi định giá cổ phiếu bất động sản.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Quy mô mẫu nghiên cứu giới hạn ở 38 doanh nghiệp bất động sản niêm yết được lựa chọn theo phương pháp có chủ đích (loại bỏ các doanh nghiệp bị hủy niêm yết hoặc có thanh khoản quá thấp), do đó chưa phản ánh toàn bộ các doanh nghiệp bất động sản đang giao dịch trên thị trường.
    • Khung thời gian nghiên cứu dừng lại ở năm 2022, chưa cập nhật diễn biến của giai đoạn sau đại dịch Covid-19 và những thay đổi chính sách tiền tệ, tín dụng bất động sản mới nhất.
    • Mô hình chưa bao quát hết một số biến vĩ mô khác (như lãi suất cho vay thực tế, chính sách tín dụng chuyên ngành) do hạn chế về tính sẵn có và minh bạch của dữ liệu.
  • Hướng nghiên cứu trong tương lai:
    • Mở rộng số lượng doanh nghiệp quan sát, bao gồm cả các doanh nghiệp giao dịch trên sàn UPCoM hoặc phân tách chi tiết hơn theo từng phân khúc kinh doanh bất động sản.
    • Cập nhật chuỗi dữ liệu sau năm 2022 để kiểm tra tính ổn định của mô hình trong các chu kỳ kinh tế mới.
    • Bổ sung các biến kiểm soát vi mô và vĩ mô đặc thù khác nhằm nâng cao mức độ giải thích của mô hình.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế và Quản trị kinh doanh: Tài liệu tham khảo về phương pháp xây dựng mô hình kinh tế lượng dữ liệu bảng, quy trình thực hiện các bước kiểm định Hausman, kiểm định khuyết tật mô hình và kỹ thuật xử lý hồi quy FGLS trên phần mềm Stata.
  • Các nhà nghiên cứu về thị trường chứng khoán Việt Nam: Nguồn tư liệu tổng hợp hệ thống cơ sở lý thuyết tài chính hành vi (lý thuyết triển vọng, hối tiếc, quá tự tin, tâm lý đám đông) và tổng quan 9 giai đoạn phát triển của thị trường bất động sản Việt Nam.
  • Nhà đầu tư cá nhân và tổ chức: Cung cấp cơ sở định lượng để nhận diện các nhân tố vi mô và vĩ mô có tác động thực tế đến biến động thị giá cổ phiếu bất động sản niêm yết.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mẫu dữ liệu gồm bao nhiêu doanh nghiệp và thuộc những nhóm phân khúc bất động sản nào?
Nghiên cứu thu thập dữ liệu từ 38 doanh nghiệp ngành bất động sản niêm yết trên hai sàn HOSE và HNX trong giai đoạn 11 năm (2012 - 2022). Mẫu nghiên cứu bao gồm ba nhóm phân khúc: bất động sản kinh doanh và phát triển nhà ở, bất động sản du lịch và nghỉ dưỡng, và bất động sản cho thuê; các doanh nghiệp được chọn phải duy trì giao dịch ổn định và chưa bị hủy niêm yết.

2. Biến phụ thuộc trong mô hình hồi quy được xác định như thế nào?
Biến phụ thuộc là giá cổ phiếu (ký hiệu LNGIA), được đo lường bằng thị giá đóng cửa tại ngày giao dịch cuối cùng của mỗi năm tài chính của doanh nghiệp, phù hợp với quy chuẩn trong các mô hình thực nghiệm của Muhammad Numan Khan & Amanullah (2012) và Taimur Sharif và cộng sự (2015).

3. Tại sao tác giả lại bổ sung biến tỷ lệ giá thị trường trên giá trị sổ sách (P/B) vào mô hình nghiên cứu ngành bất động sản?
Biến P/B được đưa vào mô hình vì doanh nghiệp bất động sản nắm giữ tỷ trọng lớn tài sản hữu hình, do đó P/B là chỉ số đáng tin cậy để đo lường mức độ sẵn sàng chi trả của nhà đầu tư cho tài sản thực tế. Ngoài ra, chỉ số P/B có tính ổn định cao hơn EPS (đặc biệt khi EPS âm hoặc biến động lớn) và phản ánh sát kỳ vọng của nhà đầu tư đối với sự chênh lệch giữa giá trị thị trường và giá trị sổ sách của doanh nghiệp bất động sản.

4. Biến đại dịch Covid-19 (COVID) được định nghĩa và đo lường như thế nào trong bài nghiên cứu?
Biến COVID được thiết lập dưới dạng biến giả (dummy variable) để đại diện cho sự xuất hiện của đại dịch tại Việt Nam, nhận giá trị 1 cho các năm xuất hiện đại dịch (2020 - 2022) và nhận giá trị 0 cho các năm trước đại dịch (2012 - 2019).

5. Kết quả hồi quy FGLS cho thấy những biến nào có tác động và những biến nào không có tác động đến giá cổ phiếu bất động sản?
Kết quả hồi quy FGLS chỉ ra rằng giá cổ phiếu bất động sản chịu tác động có ý nghĩa thống kê bởi 6 nhân tố: thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS), tỷ lệ giá trên thu nhập (P/E), tỷ lệ giá thị trường trên giá trị sổ sách (P/B), tỷ lệ lạm phát (INF), độ lớn doanh nghiệp (LNSIZE) và đại dịch Covid-19 (COVID). Ngược lại, nghiên cứu không tìm thấy tác động có ý nghĩa thống kê của tăng trưởng kinh tế (GDP) và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) đến giá cổ phiếu.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trương Thị Thanh Tâm đã thực hiện phân tích thực nghiệm các nhân tố tác động đến giá cổ phiếu của 38 doanh nghiệp bất động sản niêm yết trên TTCK Việt Nam trong giai đoạn 2012 - 2022. Bằng phương pháp ước lượng dữ liệu bảng và mô hình hồi quy FGLS khắc phục các khuyết tật phương sai thay đổi và tự tương quan, nghiên cứu đã chứng minh vai trò chi phối của các nhân tố EPS, P/E, P/B, INF, LNSIZE và COVID đối với thị giá cổ phiếu. Các phát hiện thực nghiệm và gợi ý chính sách được đề xuất là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho cả doanh nghiệp bất động sản trong quản trị tài chính lẫn các nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán Việt Nam.