Tổng quan về luận án

Nghiên cứu mang tên "Các nhân tố ảnh hưởng đến việc vận dụng kế toán quản trị chiến lược – Nghiên cứu tại các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ du lịch ở các tỉnh Miền Trung Việt Nam" do nghiên cứu sinh Phan Thị Thùy Nga thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Lê Đình Trực tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (chuyên ngành Kế toán, mã số đào tạo: 9340301, bảo vệ năm 2023). Công trình đại diện cho nỗ lực học thuật tiên phong trong việc giải mã cơ chế vận hành của Kế toán quản trị chiến lược (Strategic Management Accounting - SMA) trong khu vực kinh tế dịch vụ đặc thù tại một thị trường mới nổi.

Về mặt bối cảnh khoa học, nghiên cứu xuất phát từ thực tiễn: "KTQTCL ngày càng minh chứng là một công cụ cần thiết cho các nhà quản trị ở các cấp quản trị. Đặc biệt trong bối cảnh toàn cầu hóa, một nền kinh tế chia sẻ, xu thế liên kết kết nối giữa các đối tượng liên quan như hiện nay thì vai trò, vị trí của công cụ này càng được đánh giá cao hơn." Mặc dù SMA đã phát triển hơn 40 năm kể từ khởi xướng của Simmonds (1981), phần lớn các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế (Guilding et al., 2000; Cadez & Guilding, 2008; Cinquini & Tenucci, 2010) và trong nước (Đoàn Ngọc Phi Anh, 2012; Bùi Thị Trúc Quy, 2021; Lê Thị Mỹ Nương, 2021) chủ yếu tập trung vào các doanh nghiệp sản xuất công nghiệp quy mô lớn hoặc khảo sát đa ngành. Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định là sự thiếu vắng các nghiên cứu chuyên sâu xem xét các đặc thù chuỗi cung ứng dịch vụ, tính liên kết liên tổ chức (inter-organizational networking) và cấu trúc quản trị đặc thù của ngành dịch vụ du lịch (DVDL) tại các vùng kinh tế trọng điểm đang phát triển như Miền Trung Việt Nam.

Luận án giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu (CHNC) trọng tâm:

  1. CHNC 1: Những nhân tố nội tại và môi trường nào tác động thuận chiều đến mức độ vận dụng các kỹ thuật KTQTCL trong các doanh nghiệp kinh doanh DVDL tại các tỉnh Miền Trung?
  2. CHNC 2: Mức độ tác động cụ thể của từng nhân tố đến việc vận dụng KTQTCL ra sao, và liệu việc vận dụng KTQTCL có đóng vai trò trung gian thúc đẩy hiệu quả hoạt động (HQHĐ) kinh doanh trong mối quan hệ với mạng lưới hợp tác hay không?

Hệ thống giả thuyết nghiên cứu được xây dựng chặt chẽ trên nền tảng Lý thuyết ngẫu nhiên (Contingency Theory), Lý thuyết cấp trên (Upper Echelons Theory) và Lý thuyết đại diện (Agency Theory), kiểm định các mối quan hệ tác động từ: Đặc điểm Ban giám đốc/Ban quản trị, Sự phân cấp quản lý, Chất lượng hệ thống thông tin (HTTT), Chiến lược kinh doanh (CLKD), Cạnh tranh thị trường, và Mạng lưới hợp tác đến mức độ vận dụng KTQTCL và HQHĐ. Phạm vi không gian bao phủ các cơ sở lưu trú (CSLT) 4-5 sao và các đơn vị lữ hành tại các tỉnh/thành phố du lịch trọng điểm Miền Trung (Đà Nẵng, Thừa Thiên Huế, Quảng Nam, Khánh Hòa, Bình Định,...), với khung thời gian thu thập dữ liệu định lượng thực hiện từ tháng 11/2019 đến tháng 12/2020 trên cỡ mẫu hợp lệ gồm 326 doanh nghiệp.

Literature Review và Positioning

Khảo lược y văn quốc tế cho thấy sự tiến hóa rõ nét của các dòng học thuyết KTQTCL qua bốn thập kỷ:

Trường phái khởi nguyên do Simmonds (1981) và Bromwich (1990) định hình xem KTQTCL là việc cung cấp và phân tích dữ liệu kế toán quản trị về doanh nghiệp và các đối thủ cạnh tranh (ĐTCT) nhằm phát triển và giám sát chiến lược kinh doanh. Guilding et al. (2000) đặt viên gạch đầu tiên cho nghiên cứu thực nghiệm đa quốc gia (Anh, Mỹ, New Zealand) khi lượng hóa 12 kỹ thuật KTQTCL cốt lõi, sau đó được Cadez & Guilding (2008) chuẩn hóa thành 16 kỹ thuật và Kalkhouran et al. (2017), Arunruangsirilert & Chonglerttham (2017) nâng lên 17 kỹ thuật.

Tổng quan y văn làm nổi bật 3 cuộc tranh luận học thuật kinh điển:

  1. Bản chất của Kế toán chi phí dựa trên hoạt động (ABC): Kaplan et al. (1990) và Guilding et al. (2000) cho rằng ABC đơn thuần là kỹ thuật phân bổ chi phí tác nghiệp ngắn hạn, trong khi Langfield-Smith (2003), Cadez & Guilding (2008) và Pavlatos (2015) khẳng định ABC là công cụ chiến lược vì nó cung cấp dữ liệu nền tảng cho việc định giá chiến lược và tái cấu trúc chuỗi giá trị.
  2. Cấu trúc nhóm Kế toán khách hàng: Cinquini & Tenucci (2010) gộp chung thành một biến đơn nhất, trong khi Cadez & Guilding (2008) phân rã thành ba kỹ thuật độc lập: phân tích khả năng sinh lời của khách hàng, phân tích khả năng sinh lời khách hàng trọn đời, và định giá khách hàng như tài sản.
  3. Mối quan hệ giữa SMA và HQHĐ: Cadez & Guilding (2008) và Ojra et al. (2021) tìm thấy mối quan hệ tác động tích cực mạnh mẽ giữa SMA và HQHĐ toàn diện. Ngược lại, Turner et al. (2017) khi khảo sát các khách sạn tại Hy Lạp chỉ tìm thấy tác động thuận chiều đến hiệu quả tài chính ngắn hạn mà không tác động đến hiệu quả phi tài chính liên quan đến sự hài lòng của khách hàng.

Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Đoàn Ngọc Phi Anh (2012), Trịnh Hiệp Thiện (2018), Bùi Thị Trúc Quy (2021) và Lê Thị Mỹ Nương (2021) đã chứng minh vai trò của môi trường cạnh tranh, công nghệ và chiến lược đến việc vận dụng KTQTCL nhưng chủ yếu bó hẹp trong khối doanh nghiệp sản xuất công nghiệp vùng Đông Nam Bộ. Nghiên cứu của Phan Thị Thùy Nga (2023) tạo bước đột phá trong định vị học thuật bằng cách đưa biến số "Mạng lưới hợp tác" (Network collaboration) vào khung phân tích thực nghiệm trong ngành du lịch – một ngành kinh tế tổng hợp mang tính liên ngành, liên vùng cao, đặt trong bối cảnh các tỉnh Miền Trung vốn sở hữu lợi thế sinh thái và di sản độc nhất nhưng manh mún về liên kết chuỗi giá trị.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng Lý thuyết ngẫu nhiên (Otley, 1980; Chenhall, 2003) bằng cách chứng minh rằng sự phù hợp (fit) giữa hệ thống kế toán quản trị không chỉ phụ thuộc vào các nhân tố cấu trúc tổ chức nội bộ truyền thống (quy mô, phân cấp quản lý) mà còn phụ thuộc mật thiết vào mối liên kết liên tổ chức (inter-firm network ties).

Bên cạnh đó, nghiên cứu tích hợp Lý thuyết cấp trên (Hambrick & Mason, 1984) để khẳng định các đặc tính tâm lý, nhận thức, trình độ học vấn và tính quyết đoán của Ban Giám đốc/Ban Quản trị (BGĐ/BQT) đóng vai trò bộ lọc định hình nhu cầu tiếp nhận thông tin chiến lược đa chiều. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định luận điểm: "Để tiếp cận NC việc vận dụng KTQTCL trong các DN như các doanh nghiệp DVDL cần có sự nhìn nhận, chọn lọc các yếu tố từ bên trong lẫn từ bên ngoài môi trường kinh doanh, có sự phù hợp với đặc điểm hoạt động của các doanh nghiệp như chiến lược kinh doanh, phân cấp quản lý, mạng lưới hợp tác, cạnh tranh và đặc điểm của Ban giám đốc, Ban quản trị."

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng ba lý thuyết nền tảng:

  • Lý thuyết ngẫu nhiên (Contingency Theory): Đóng vai trò khung xương định hình mối quan hệ giữa các biến thể ngữ cảnh (Cạnh tranh, Phân cấp quản lý, Chiến lược) và cấu trúc KTQTCL.
  • Lý thuyết cấp trên (Upper Echelons Theory): Giải thích cơ chế ra quyết định lựa chọn kỹ thuật kế toán xuất phát từ nền tảng tri thức của lãnh đạo.
  • Lý thuyết mạng lưới và chuỗi giá trị (Porter, 1985): Giải thích cách thức thông tin kế toán vượt ra ngoài ranh giới pháp lý của doanh nghiệp để theo dõi chi phí chuỗi cung ứng dịch vụ.

Điều kiện biên (boundary conditions) của mô hình được xác định rõ: Khung phân tích áp dụng tối ưu cho các doanh nghiệp dịch vụ chịu áp lực mùa vụ cao, sản phẩm mang tính vô hình, không thể lưu kho, đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa lưu trú, vận chuyển, lữ hành và điểm đến.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu tuân thủ thế giới quan thực chứng (positivism) kết hợp với chủ nghĩa hậu thực chứng (post-positivism), triển khai thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tuần tự (sequential mixed-method design):

Quy trình nghiên cứu rigorous

  1. Giai đoạn định tính (Tháng 9/2018 – Tháng 3/2019): Tiến hành phỏng vấn sâu nhóm chuyên gia gồm các nhà nghiên cứu kế toán đầu ngành, kiểm toán viên, Giám đốc điều hành (CEO) và Kế toán trưởng tại các khách sạn 4-5 sao và công ty lữ hành quốc tế ở miền Trung nhằm hiệu chỉnh bảng câu hỏi, xác định tính phù hợp của danh mục 17 kỹ thuật KTQTCL.
  2. Giai đoạn điều tra thử nghiệm (Pilot test): Thực hiện trên mẫu $N = 30$ nhà quản lý để đánh giá độ rõ ràng của thuật ngữ, độ hội tụ sơ bộ và loại bỏ các biến quan sát gây nhiễu.
  3. Giai đoạn điều tra chính thức (Tháng 11/2019 – Tháng 12/2020): Phát phiếu khảo sát trực tiếp kết hợp thư điện tử đến các đối tượng ra quyết định: Giám đốc, Phó Giám đốc, Kế toán trưởng, Trưởng bộ phận tài chính - kế toán. Thu về 326 phiếu hợp lệ phục vụ phân tích.

Data và phân tích

Quy trình xử lý dữ liệu được thực hiện tuần tự qua SPSS 22.0 và SmartPLS:

  • Kiểm soát sai lệch phương pháp chung (Common Method Bias - CMB): Thực hiện kiểm định đơn nhân tố của Harman (Harman’s Single-Factor Test) và kiểm tra hệ số phóng đại phương sai toàn phần (Full Collinearity VIF); các giá trị VIF đều nhỏ hơn ngưỡng 3.3, khẳng định dữ liệu không bị sai lệch nghiêm trọng bởi phương pháp thu thập đơn nguồn.
  • Đánh giá mô hình đo lường (Measurement Model):
    • Độ tin cậy nhất quán nội tại: Hệ số Cronbach’s Alpha ($\alpha > 0.70$) và Độ tin cậy tổng hợp ($CR > 0.70$).
    • Giá trị hội tụ (Convergent Validity): Hệ số tải ngoài (Outer Loadings) $> 0.708$ và Phương sai trích trung bình ($AVE > 0.50$).
    • Giá trị phân biệt (Discriminant Validity): Kiểm soát chặt chẽ bằng tiêu chí Fornell-Larcker và tỷ số Heterotrait-Monotrait ($HTMT < 0.85$).
  • Đánh giá mô hình cấu trúc (Structural Model):
    • Kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến bằng hệ số phóng đại phương sai ($VIF < 3.0$).
    • Ước lượng hệ số đường dẫn ($\beta$), hệ số xác định ($R^2$, $R^2$ hiệu chỉnh) và quy mô tác động ($f^2$).
    • Kỹ thuật phi tham số Bootstrapping với 5.000 mẫu lặp lại nhằm xác định giá trị thống kê $t$-value, giá trị xác suất $p$-value và khoảng tin cậy 95% (Bias-Corrected Confidence Intervals) cho các tác động trực tiếp và tác động gián tiếp cụ thể (Specific Indirect Effects).

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Kết quả phân tích mô hình phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) đem lại những phát hiện có tính đột phá:

Giả thuyết / Quan hệ tác động Chiều hướng tác động Mức ý nghĩa thống kê ($p$-value) Kết luận thực nghiệm
Đặc điểm BGĐ/BQT $\rightarrow$ Vận dụng KTQTCL Thuận chiều ($+$) $p < 0.01$ Chấp nhận
Phân cấp quản lý $\rightarrow$ Vận dụng KTQTCL Thuận chiều ($+$) $p < 0.05$ Chấp nhận
Mức độ cạnh tranh $\rightarrow$ Vận dụng KTQTCL Thuận chiều ($+$) $p < 0.01$ Chấp nhận
Mạng lưới hợp tác $\rightarrow$ Vận dụng KTQTCL Thuận chiều ($+$) $p < 0.01$ Chấp nhận (Điểm mới cốt lõi)
Chiến lược khác biệt hóa $\rightarrow$ Vận dụng KTQTCL Thuận chiều ($+$) $p < 0.05$ Chấp nhận
Vận dụng KTQTCL $\rightarrow$ Hiệu quả hoạt động Thuận chiều ($+$) $p > 0.05$ (mờ nhạt) Tác động yếu / Không có ý nghĩa lớn
Mạng lưới hợp tác $\rightarrow$ KTQTCL $\rightarrow$ HQHĐ Trung gian gián tiếp $p > 0.05$ Vai trò trung gian rất yếu (fragile)
  1. Đặc điểm lãnh đạo và phân cấp quản lý là động lực nội tại then chốt: Trình độ học vấn, kinh nghiệm quản trị và tính cởi mở đổi mới của BGĐ/BQT thúc đẩy việc đầu tư triển khai các kỹ thuật KTQTCL phức tạp. Đồng thời, các doanh nghiệp trao quyền phân cấp ra quyết định cho các cấp quản lý bộ phận (F&B, buồng phòng, điều hành tour) có mức độ ứng dụng SMA cao hơn hẳn các đơn vị tập quyền.
  2. Khám phá biến số mới - Mạng lưới hợp tác (Network Collaboration): Mạng lưới liên kết kinh doanh giữa doanh nghiệp DVDL với các hãng hàng không, nhà cung ứng địa phương, hiệp hội du lịch và các đối tác trong chuỗi giá trị kích thích nhu cầu sử dụng các kỹ thuật kế toán chi phí chuỗi giá trị, định giá thương hiệu và đánh giá chi phí đối thủ cạnh tranh.
  3. Chiến lược khác biệt hóa chiếm ưu thế: Doanh nghiệp DVDL Miền Trung theo đuổi chiến lược tạo sự khác biệt về trải nghiệm dịch vụ, văn hóa bản địa có mức độ sử dụng kỹ thuật kế toán khách hàng và chi phí chất lượng vượt trội so với nhóm theo đuổi chiến lược chi phí thấp.
  4. Phát hiện ngược kỳ vọng (Counter-intuitive Finding) về tác động của SMA lên HQHĐ: Tác giả ghi nhận một kết quả đáng chú ý: "việc vận dụng công cụ này lại ảnh hưởng khá mờ nhạt đến HQHĐ kinh doanh và vai trò trung gian của nó trong mối quan hệ giữa nhân tố mạng lưới hợp tác với HQHĐ kinh doanh cũng khá yếu." Điều này phản ánh thực trạng các doanh nghiệp du lịch Miền Trung áp dụng các kỹ thuật KTQTCL mới chỉ dừng lại ở mức độ rời rạc, hình thức hoặc thử nghiệm, chưa tích hợp triệt để vào hệ thống điều hành tác nghiệp hàng ngày để chuyển hóa thành lợi nhuận tài chính tức thì.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận: Khẳng định tính đa dạng của Lý thuyết ngẫu nhiên trong bối cảnh dịch vụ du lịch tại các nền kinh tế đang chuyển đổi; bổ sung cấu trúc "Mạng lưới hợp tác" vào khung lý thuyết SMA toàn cầu.
  • Về phương pháp luận: Cung cấp quy trình đo lường 17 kỹ thuật KTQTCL chuẩn hóa phù hợp với đặc thù ngành dịch vụ không khói tại các thị trường mới nổi.
  • Về thực tiễn quản trị:
    • Doanh nghiệp DVDL cần dịch chuyển từ kế toán chi phí truyền thống sang phân tích chi phí vòng đời sản phẩm tour và định giá giá trị thương hiệu điểm đến.
    • Tăng cường cơ chế phân quyền gắn liền với hệ thống đo lường hiệu quả tích hợp (Integrated Performance Measurement / BSC).
    • Tối ưu hóa chuỗi cung ứng du lịch thông qua việc chia sẻ dữ liệu chi phí và phân tích khả năng sinh lời của từng phân khúc khách hàng mục tiêu.
  • Về chính sách ngành du lịch: Các cơ quan quản lý nhà nước tại các tỉnh Miền Trung cần xây dựng các trung tâm dữ liệu thông tin du lịch dùng chung, hỗ trợ các doanh nghiệp vừa và nhỏ tiếp cận các chuẩn mực quản trị tiên tiến.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn thừa nhận 4 hạn chế chính:

  1. Không gian nghiên cứu: Dữ liệu định lượng mới chỉ tập trung tại dải đất Miền Trung Việt Nam, chưa bao quát khu vực Đồng bằng Sông Hồng hay Đồng bằng Sông Cửu Long, làm giới hạn khả năng tổng quát hóa (generalizability) cho toàn bộ ngành du lịch cả nước.
  2. Thiết kế nghiên cứu cắt ngang (Cross-sectional design): Dữ liệu thu thập tại một thời điểm (giai đoạn 2019-2020) chưa phản ánh được sự biến động động thái theo chu kỳ kinh tế dài hạn.
  3. Đo lường tự đánh giá (Self-reported bias): Việc đo lường HQHĐ chủ yếu dựa trên thang đo Likert cảm nhận chủ quan của nhà quản lý thay vì kết hợp các chỉ số báo cáo tài chính kiểm toán khách quan (ROA, ROE, ROS).
  4. Tác động của cú sốc ngoại sinh: Giai đoạn cuối thu thập dữ liệu (cuối năm 2020) bắt đầu chịu tác động ban đầu của đại dịch COVID-19, có thể tạo ra độ nhiễu nhất định đối với đánh giá HQHĐ.

Hướng nghiên cứu tương lai:

  • Mở rộng phân tích so sánh đa nhóm (Multi-group Analysis - MGA) giữa CSLT và doanh nghiệp lữ hành, hoặc giữa doanh nghiệp có vốn FDI và doanh nghiệp tư nhân trong nước.
  • Triển khai nghiên cứu theo chiều dọc (Longitudinal study) để đánh giá độ trễ thời gian (time-lag) khi các kỹ thuật SMA chuyển hóa thành giá trị tài chính thực tế.
  • Khảo sát vai trò điều tiết của Chuyển đổi số (Digital Transformation), hệ thống ERP và Trí tuệ nhân tạo (AI) trong việc tự động hóa thu thập dữ liệu KTQTCL.

Tác động và ảnh hưởng

  • Học thuật: Đóng góp một công trình nghiên cứu quy mô mẫu lớn ($N = 326$) được kiểm định bằng PLS-SEM cho chuyên ngành Kế toán tại Việt Nam, mở ra hướng nghiên cứu mới về kế toán quản trị chuỗi cung ứng dịch vụ.
  • Ngành Dịch vụ Du lịch: Thúc đẩy quá trình chuyển đổi số trong quản trị chi phí và định vị cạnh tranh cho hàng trăm cơ sở kinh doanh du lịch tại Miền Trung trong bối cảnh phục hồi kinh tế.
  • Xây dựng chính sách và đào tạo: Cung cấp luận cứ khoa học cho Tổng cục Du lịch, Hiệp hội Kế toán và Kiểm toán Việt Nam (VAA), cũng như giáo trình đào tạo sau đại học tại các khối trường kinh tế trên cả nước.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận mô hình nghiên cứu ngẫu nhiên hoàn chỉnh, thang đo 17 kỹ thuật SMA và bộ quy trình kiểm định PLS-SEM nghiêm ngặt.
  • Lãnh đạo Doanh nghiệp Du lịch (CEOs/CFOs): Nhận diện được tầm quan trọng của việc phân cấp quản lý và kết nối mạng lưới hợp tác để tối ưu hóa chi phí chiến lược.
  • Kế toán trưởng & Chuyên viên phân tích tài chính: Nắm bắt cách thức vận hành các công cụ phân tích lợi ích khách hàng, định giá thương hiệu và giám sát đối thủ cạnh tranh.
  • Cơ quan hoạch định chính sách du lịch cấp tỉnh: Định hình các chương trình liên kết vùng dựa trên thông tin chi phí và giá trị chuỗi cung ứng thực tế.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?

Luận án đã mở rộng Lý thuyết ngẫu nhiên (Contingency Theory - Otley, 1980) bằng cách bổ sung nhân tố "Mạng lưới hợp tác" (Network Collaboration) vào mô hình dự phòng của KTQTCL trong ngành dịch vụ. Nghiên cứu chứng minh rằng trong một ngành kinh tế mạng lưới như du lịch, nhu cầu thông tin kế toán chiến lược không chỉ phát sinh từ áp lực cạnh tranh đối đầu (Simmonds, 1981) mà còn được thúc đẩy mạnh mẽ từ nhu cầu phối hợp liên tổ chức trong chuỗi giá trị dịch vụ.

2. Đột phá phương pháp luận của luận án so với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam là gì?

So với các nghiên cứu trước đây của Đoàn Ngọc Phi Anh (2012) (sử dụng CB-SEM/AMOS trên nhóm biến chi phí hẹp) hay Bùi Thị Trúc Quy (2021) (khảo sát doanh nghiệp sản xuất), luận án đã:

  • Áp dụng quy trình chuẩn hóa PLS-SEM trên phần mềm SmartPLS kết hợp kiểm soát toàn diện phương sai phương pháp chung (CMB) và kiểm định ma trận HTMT để đảm bảo giá trị phân biệt tuyệt đối giữa các cấu trúc bậc cao.
  • Khảo sát toàn diện danh mục 17 kỹ thuật KTQTCL phân loại theo 5 nhóm nghiệp vụ chuyên sâu, đặc thù hóa cho ngành dịch vụ du lịch.

3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?

Phát hiện bất ngờ nhất là việc vận dụng KTQTCL tác động rất mờ nhạt đến hiệu quả hoạt động kinh doanhvai trò trung gian của nó giữa mạng lưới hợp tác và hiệu quả hoạt động là rất yếu (fragile). Điều này thách thức kết luận kinh điển của Cadez & Guilding (2008) tại Slovenia nhưng lại tương đồng với phát hiện của Turner et al. (2017) tại Hy Lạp, phản ánh thực tế rằng tại các doanh nghiệp du lịch Miền Trung, việc ứng dụng SMA còn phân mảnh, mang tính kỹ thuật tác nghiệp rời rạc chứ chưa đạt đến độ chín muồi chiến lược để tối ưu hóa ngay lập tức kết quả kinh doanh.

4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) hoàn chỉnh không?

Luận án cung cấp hệ thống phụ lục minh bạch và đầy đủ cho phép tái lập nghiên cứu:

  • Toàn bộ bảng câu hỏi khảo sát chi tiết với thang đo Likert 5 điểm.
  • Bảng mã hóa toàn bộ các biến quan sát và nguồn gốc thang đo kế thừa.
  • Danh mục các đơn vị mẫu khảo sát tại các tỉnh Miền Trung.
  • Báo cáo đầy đủ kết quả kiểm định độ tin cậy, phân tích nhân tố, hệ số tải ngoài, ma trận HTMT, hệ số VIF và kết quả Bootstrapping 5.000 mẫu lặp lại.

5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được định hình như thế nào?

Luận án mở ra lộ trình nghiên cứu 10 năm với 3 trọng tâm:

  • Nghiên cứu tác động của Kinh tế số và Dữ liệu lớn (Big Data Analytics) đến khả năng tích hợp thời gian thực của KTQTCL trong ngành du lịch thông minh.
  • Nghiên cứu KTQTCL bền vững (Sustainable SMA) tích hợp các chỉ số môi trường, xã hội và quản trị (ESG) trong các khu nghỉ dưỡng sinh thái.
  • Xây dựng mô hình chuỗi giá trị kế toán liên kết vùng cho 14 tỉnh duyên hải Miền Trung.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Phan Thị Thùy Nga đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu đề ra với 5 đóng góp học thuật và thực tiễn cụ thể:

  1. Xác lập và kiểm định thành công mô hình ngẫu nhiên đa biến giải thích mức độ vận dụng 17 kỹ thuật KTQTCL trong ngành kinh doanh DVDL tại Việt Nam.
  2. Chứng minh thực nghiệm tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê của 5 nhóm nhân tố: Đặc điểm BGĐ/BQT, Phân cấp quản lý, Mức độ cạnh tranh, Mạng lưới hợp tác và Chiến lược kinh doanh khác biệt hóa đến việc vận dụng KTQTCL.
  3. Tiên phong phát hiện và lượng hóa vai trò của "Mạng lưới hợp tác" trong chuỗi giá trị du lịch như một tiền tố mới thúc đẩy thực hành kế toán quản trị chiến lược.
  4. Làm sáng tỏ tính chất phức tạp, phi tuyến tính giữa mức độ vận dụng KTQTCL và HQHĐ kinh doanh, chỉ ra độ trễ chuyển hóa giá trị của các công cụ quản trị mới tại các thị trường mới nổi.
  5. Đề xuất hệ thống khuyến nghị quản trị và hàm ý chính sách có tính ứng dụng cao nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả điều hành cho các doanh nghiệp du lịch tại Miền Trung Việt Nam.

Công trình mở ra các dòng nghiên cứu tiếp nối về kế toán quản trị liên tổ chức trong nền kinh tế chia sẻ, tạo dấu ấn học thuật vững chắc và đóng góp thiết thực cho sự phát triển của ngành kế toán quản trị Việt Nam trên trường quốc tế.