I. Tổng quan nghiên cứu Nhóm 2 NCTT CT3 ThS Hà Đức Sơn
Đề tài thuộc nhóm 2 nctt ct3 ths Hà Đức Sơn nghiên cứu thị trường quốc tế. Báo cáo do Trường Đại học Tài chính – Marketing thực hiện vào tháng 11 năm 2021. Th.S Hà Đức Sơn giữ vai trò người hướng dẫn khoa học. Bảy sinh viên cùng tham gia thực hiện. Họ tập trung vào ứng dụng đặt đồ ăn Baemin. Mục tiêu là xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng. Đối tượng khảo sát là sinh viên tại Thành phố Hồ Chí Minh. Bối cảnh đại dịch Covid-19 làm thay đổi mạnh hành vi tiêu dùng. Đặt đồ ăn trực tuyến trở nên thân thuộc và tiện lợi. Xu hướng này bùng nổ tại đô thị lớn. Sinh viên là nhóm trẻ, có học thức cao và nhu cầu khắt khe. Họ cân nhắc kỹ chất lượng và lợi ích trước khi quyết định. Báo cáo giúp hiểu rõ động cơ và rào cản sử dụng. Kết quả cung cấp cơ sở khoa học cho doanh nghiệp và nhà nghiên cứu.
1.1. Bối cảnh và lý do chọn đề tài
Đặt đồ ăn trực tuyến tăng trưởng nhanh trong xã hội hiện đại. Người tiêu dùng ưu tiên tính tiện lợi và khả năng tiết kiệm thời gian. Đại dịch Covid-19 diễn biến phức tạp và nghiêm trọng. Điều này thúc đẩy mạnh hành vi sử dụng dịch vụ giao đồ ăn. Baemin nổi lên như một thương hiệu được chú ý. Sinh viên tại TP.HCM là nhóm khách hàng tiềm năng lớn. Tuy nhiên Baemin chưa phải lựa chọn hàng đầu của họ. Nhóm tác giả muốn tìm nguyên nhân thực sự. Từ đó đề xuất giải pháp tác động vào ý định sử dụng. Đây là lý do đề tài được lựa chọn nghiên cứu.
1.2. Mục tiêu và đối tượng nghiên cứu
Mục tiêu chính là xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng Baemin. Nghiên cứu đo lường mức độ tác động của từng yếu tố. Đối tượng khảo sát là sinh viên đang học tập tại TP.HCM. Đây là nhóm trẻ, nhiệt huyết và có mặt bằng học thức cao. Nhu cầu của họ khá cao và mang tính chọn lọc. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong địa bàn thành phố. Thời gian thực hiện vào năm 2021. Kết quả hướng tới các kiến nghị thực tiễn. Doanh nghiệp có thể dựa vào đó để cải thiện dịch vụ. Nhà trường dùng làm tài liệu tham khảo học thuật.
II. Phân tích vấn đề và yếu tố ảnh hưởng ý định sử dụng
Phần phân tích của nhóm 2 nctt ct3 ths Hà Đức Sơn làm rõ các vấn đề cốt lõi. Baemin chưa giữ vị trí dẫn đầu trong tâm trí sinh viên. Nhiều yếu tố cùng tác động đến quyết định sử dụng. Nhóm tác giả ban đầu giả định có năm yếu tố ảnh hưởng. Các yếu tố này dựa trên mô hình lý thuyết nền tảng. Thái độ phản ánh cảm nhận tích cực hay tiêu cực của người dùng. Nhận thức dễ sử dụng đo mức độ thuận tiện khi thao tác ứng dụng. Nhận thức sự hữu ích thể hiện giá trị mang lại cho người dùng. Chuẩn chủ quan liên quan đến ảnh hưởng từ người xung quanh. Nhận thức rủi ro phản ánh lo ngại về tài chính và an toàn. Mỗi yếu tố có trọng số khác nhau. Sinh viên cân nhắc kỹ trước khi hình thành ý định. Vấn đề đặt ra là xác định yếu tố nào mạnh nhất. Phân tích này định hướng cho phần giải pháp tiếp theo.
2.1. Các yếu tố tâm lý và thái độ
Thái độ là yếu tố dẫn đầu trong kết quả nghiên cứu. Người dùng có thái độ tích cực sẽ dễ hình thành ý định sử dụng. Nhận thức dễ sử dụng gắn liền với giao diện và thao tác đơn giản. Khi ứng dụng dễ dùng, người tiêu dùng cảm thấy thoải mái hơn. Nhận thức sự hữu ích cũng giữ vai trò quan trọng. Davis (1985) định nghĩa sự hữu ích là mức nâng cao hiệu quả. Baemin giúp sinh viên tối ưu hóa thời gian ăn uống. Khi cảm thấy hữu ích, họ sẵn sàng sử dụng nhiều hơn. Hai yếu tố này phối hợp tạo động lực mạnh. Chúng định hình ý định một cách trực tiếp.
2.2. Chuẩn chủ quan và nhận thức rủi ro
Chuẩn chủ quan dựa trên thuyết hành động hợp lý TRA và TPB. Lời nói và thói quen của người khác ảnh hưởng đến cá nhân. Sự tán thành từ bạn bè thúc đẩy ý định sử dụng. Nhận thức rủi ro phản ánh sự băn khoăn của người tiêu dùng. Jacoby và Kaplan (1972) chia rủi ro thành năm loại. Chúng gồm tài chính, tâm lý, vật lý, xã hội và thực hiện. Giao dịch trực tuyến còn liên quan đến bảo mật và an toàn. Rủi ro càng cao thì ý định sử dụng càng giảm. Yếu tố này có quan hệ ngược chiều với ý định. Doanh nghiệp cần giảm thiểu rủi ro cảm nhận.
III. Phương pháp nghiên cứu và giải pháp đề xuất
Nhóm 2 nctt ct3 ths Hà Đức Sơn áp dụng phương pháp khoa học chặt chẽ. Nghiên cứu kết hợp định tính và định lượng. Phương pháp định tính giúp khám phá và hiệu chỉnh thang đo. Phương pháp định lượng dùng để kiểm định giả thuyết. Nhóm sử dụng kiểm định Cronbach's Alpha để đánh giá độ tin cậy. Phân tích nhân tố khám phá EFA xác định cấu trúc thang đo. Hồi quy tuyến tính bội đo lường mức độ ảnh hưởng. Dữ liệu thu thập từ khảo sát sinh viên tại TP.HCM. Kết quả cho thấy các thang đo đều đạt độ tin cậy và giá trị. Từ phân tích, nhóm đề xuất nhiều giải pháp thực tiễn. Baemin nên cải thiện trải nghiệm dễ sử dụng. Doanh nghiệp cần tăng giá trị hữu ích cho sinh viên. Việc giảm rủi ro cảm nhận giúp củng cố niềm tin. Truyền thông qua bạn bè khai thác sức mạnh chuẩn chủ quan.
3.1. Quy trình và công cụ phân tích dữ liệu
Quy trình bắt đầu bằng xây dựng mô hình lý thuyết. Nhóm đưa ra năm giả thuyết về yếu tố ảnh hưởng. Bảng câu hỏi được thiết kế dựa trên thang đo kế thừa. Dữ liệu thu thập qua khảo sát trực tuyến. Cronbach's Alpha loại bỏ biến quan sát không phù hợp. Phân tích EFA nhóm các biến thành nhân tố chính. Hồi quy bội xác định trọng số của từng nhân tố. Kết quả sắp xếp mức ảnh hưởng theo thứ tự giảm dần. Thái độ và nhận thức dễ sử dụng đứng đầu. Phương pháp này bảo đảm tính khách quan và khoa học cho báo cáo.
3.2. Giải pháp nâng cao ý định sử dụng Baemin
Giải pháp tập trung vào các yếu tố có ảnh hưởng mạnh. Baemin cần tối ưu giao diện để tăng tính dễ sử dụng. Tốc độ giao hàng và ưu đãi nâng cao sự hữu ích cảm nhận. Chính sách bảo mật rõ ràng giúp giảm nhận thức rủi ro. Chương trình khuyến mãi tạo thái độ tích cực với thương hiệu. Truyền thông qua mạng xã hội khai thác chuẩn chủ quan. Đánh giá tốt từ bạn bè thúc đẩy người dùng mới. Dịch vụ chăm sóc khách hàng cần phản hồi nhanh. Những giải pháp này tác động trực tiếp vào ý định. Mục tiêu là đưa Baemin lên vị trí dẫn đầu.
IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu
Nghiên cứu của nhóm 2 nctt ct3 ths Hà Đức Sơn đạt mục tiêu đề ra. Báo cáo xác định rõ các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng Baemin. Thái độ là yếu tố có tác động mạnh nhất. Nhận thức dễ sử dụng và sự hữu ích theo sau. Chuẩn chủ quan và nhận thức rủi ro cũng góp phần đáng kể. Các thang đo đều đạt độ tin cậy cao. Kết quả mang giá trị học thuật và thực tiễn. Doanh nghiệp Baemin có thể dùng làm cơ sở chiến lược. Việc cải thiện trải nghiệm giúp giữ chân sinh viên. Nhà trường xem đây là tài liệu tham khảo hữu ích. Sinh viên ngành marketing học được quy trình nghiên cứu chuẩn. Hạn chế của đề tài là phạm vi khảo sát giới hạn. Nghiên cứu tương lai có thể mở rộng địa bàn và mẫu. Báo cáo đóng góp vào hiểu biết hành vi tiêu dùng số.
4.1. Đóng góp và giá trị của báo cáo
Báo cáo cung cấp mô hình nghiên cứu rõ ràng và đáng tin cậy. Nó làm sáng tỏ hành vi sử dụng ứng dụng đặt đồ ăn của sinh viên. Kết quả giúp Baemin hiểu khách hàng mục tiêu sâu hơn. Doanh nghiệp điều chỉnh sản phẩm theo nhu cầu thực tế. Nhà nghiên cứu kế thừa thang đo đã được kiểm định. Sinh viên học hỏi phương pháp định tính và định lượng. Báo cáo cũng góp phần vào tài liệu thương mại điện tử Việt Nam. Giá trị thực tiễn nằm ở các kiến nghị cụ thể. Đây là nguồn tham khảo cho các đề tài tương tự sau này.
4.2. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Nghiên cứu giới hạn trong phạm vi sinh viên tại TP.HCM. Mẫu khảo sát chưa đại diện cho toàn bộ người dùng. Bối cảnh Covid-19 có thể làm sai lệch một số kết quả. Số yếu tố đưa vào mô hình còn hạn chế. Hướng tiếp theo nên mở rộng địa bàn khảo sát. Nghiên cứu có thể bổ sung yếu tố giá cả và thương hiệu. So sánh Baemin với các ứng dụng đối thủ là cần thiết. Phương pháp định tính sâu hơn giúp hiểu rõ động cơ. Mẫu lớn hơn nâng cao tính khái quát. Những cải tiến này tăng giá trị cho các nghiên cứu sau.