Giới thiệu dự án

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và tiến trình Công nghiệp hóa – Hiện đại hóa (CNH-HĐH) tại Việt Nam, nhu cầu trang bị dây chuyền công nghệ, phương tiện cơ giới và thiết bị công trình phục vụ các đại dự án hạ tầng cũng như khu công nghiệp (KCN) gia tăng vượt bậc. Theo thống kê của Tổng cục Hải quan, máy móc, thiết bị, dụng cụ và phụ tùng luôn nằm trong nhóm mặt hàng có kim ngạch nhập khẩu lớn nhất của Việt Nam (đạt hàng chục tỷ USD mỗi năm). Tuy nhiên, các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) cũng như các cá nhân, chủ thầu thi công trong nước thường gặp nhiều rào cản kỹ thuật: thiếu tư cách pháp nhân ngoại thương, hạn chế về năng lực đàm phán quốc tế, thiếu am hiểu về biểu thuế xuất nhập khẩu (HS Code), rủi ro tỷ giá hối đoái, và các quy định kỹ thuật nghiêm ngặt đối với máy móc đã qua sử dụng (như Quyết định 18/2019/QĐ-TTg).

  • Problem Statement: Doanh nghiệp sản xuất và nhà thầu xây dựng tại miền Bắc đối mặt với tình trạng đọng vốn lớn, phát sinh chi phí lưu kho bãi (Demurrage/Detention - DEM/DET), nguy cơ áp sai mã HS dẫn đến phạt thuế, và thời gian thông quan kéo dài do không tối ưu được chuỗi quy trình ngoại thương độc lập.
  • Mục tiêu dự án:
    1. Khảo cứu và chuẩn hóa cơ sở lý luận về chuỗi logistics và nghiệp vụ nhập khẩu ủy thác máy móc thiết bị (MMTB).
    2. Phân tích thực trạng hoạt động nhập khẩu ủy thác MMTB tại Công ty TNHH Vận tải An Pha Hà Nội giai đoạn 2018 – 2020, xác định các nút thắt vận hành.
    3. Đánh giá hiệu quả tài chính và kinh doanh thông qua kim ngạch nhập khẩu (đạt từ 151 đến 183 tỷ VNĐ/năm).
    4. Xây dựng hệ thống giải pháp và quy trình vận hành chuẩn (SOP - Standard Operating Procedure) giai đoạn 2022 – 2027 nhằm rút ngắn 20–30% thời gian thông quan và tối ưu chi phí ủy thác.
  • Phương pháp tiếp cận giải pháp: Ứng dụng mô hình ủy thác trọn gói kết hợp quản trị logistics đa phương thức (Door-to-Door), khai thác đội ngũ nhân sự chất lượng cao (87% cử nhân trở lên, 90% dưới 30 tuổi), hệ thống kho bãi Depot/CFS và quản lý container chuyên biệt (SOC - Shipper Owned Container).
  • Kết quả kỳ vọng: Tối ưu hóa chuỗi cung ứng nhập khẩu cho các KCN trọng điểm (KCN Bắc Thăng Long, KCN Quang Minh, KKT Vũng Áng), duy trì biên lợi nhuận ròng ổn định trên 18-20% doanh thu dịch vụ, bảo đảm 100% lô hàng tuân thủ quy chuẩn kiểm định an toàn kỹ thuật.
  • Phạm vi và giới hạn:
    • Không gian: Tập trung vào các thị trường nguồn trọng điểm gồm Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc và giao hàng tại khu vực Hà Nội, Hải Phòng, các tỉnh phía Bắc.
    • Mặt hàng: Máy xúc đào, máy ủi, xe nâng, xe lu, phụ tùng xe cơ giới (mới và đã qua sử dụng dưới 10 năm).
    • Thời gian dữ liệu: Phân tích chuyên sâu chu kỳ 2018 – 2020 và đề xuất lộ trình chiến lược 2022 – 2027.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại thị trường miền Bắc, hoạt động giao nhận và ủy thác nhập khẩu MMTB có sự cạnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp logistics truyền thống và các công ty chuyên biệt.

Tiêu chí so sánh Công ty TNHH Vận tải An Pha Hà Nội CTCP Vinalines Logistics Việt Nam CTCP Quốc tế Tico
Thế mạnh cốt lõi Dịch vụ linh hoạt, sở hữu vỏ SOC, am hiểu sâu MMTB từ Nhật/Hàn/Trung Quy mô hệ thống kho bãi lớn, thương hiệu trực thuộc Tổng công ty Hàng hải Dịch vụ trọn gói Door-to-Door lâu năm, tệp khách hàng ổn định
Doanh thu ủy thác MMTB (2019) 3,66 tỷ VNĐ (Kim ngạch ủy thác: 183 tỷ VNĐ) 7,81 tỷ VNĐ 7,76 tỷ VNĐ
Tỷ suất LNTT/Doanh thu (2019) 30,87% (1,13 / 3,66 tỷ VNĐ) 70,67% (5,52 / 7,81 tỷ VNĐ) 68,42% (5,31 / 7,76 tỷ VNĐ)
Hạn chế chính Quy mô vốn tầm trung, phụ thuộc tuyến vận tải đường biển châu Á Bộ máy cồng kềnh, thủ tục phê duyệt hợp đồng mất thời gian Chi phí vận hành cao, tính linh hoạt cho SMEs chưa tối ưu

Phân loại yêu cầu khách hàng theo mô hình MoSCoW

  • Must have (Bắt buộc): Thông quan hải quan chính xác mã HS, kiểm định chất lượng/tuổi thiết bị theo Quyết định 18/2019/QĐ-TTg, bộ chứng từ hợp lệ (B/L, Commercial Invoice, Packing List, C/O Form E, Form AK, Form AJ).
  • Should have (Nên có): Dịch vụ kéo container đường bộ (trucking) trọn gói về tận kho/công trường, ứng trước thuế nhập khẩu và VAT để đẩy nhanh giải phóng hàng.
  • Could have (Có thể có): Dịch vụ giám định tình trạng máy móc tại cảng xuất (Pre-shipment inspection), hỗ trợ đàm phán hợp đồng song ngữ (Anh - Trung / Anh - Nhật).
  • Won't have (Không ưu tiên): Cung ứng dịch vụ tài chính bảo lãnh vốn vay thương mại dài hạn trên 12 tháng.

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc quy trình nghiệp vụ nhập khẩu ủy thác MMTB trọn gói của An Pha được chuẩn hóa theo mô hình phân luồng dữ liệu khép kín:

flowchart TD
    A[Bên Ủy Thác / Khách hàng] -->|1. Ký hợp đồng ủy thác & Tạm ứng| B[An Pha Hà Nội - Bộ phận Docs & Sales]
    B -->|2. Đàm phán & Ký hợp đồng Ngoại thương| C[Nhà cung cấp nước ngoài: JP/KR/CN]
    B -->|3. Booking tàu FOB/Lấy B/L & SOC| D[Hãng tàu / Đại lý Forwarder]
    C -->|4. Xuất hàng & Gửi Draft Docs| B
    B -->|5. Khai báo hải quan điện tử VNACCS| E[Hệ thống Hải quan - Tổng cục HQ]
    E -->|6. Phân luồng: Xanh / Vàng / Đỏ| F[Chi cục Hải quan Cửa khẩu Cảng]
    B -->|7. Đăng ký Giám định MMTB / Đăng kiểm| G[Trung tâm Giám định Kỹ thuật]
    F -->|8. Thông quan & Nộp thuế E-Banking| H[Đội Xe Trucking An Pha]
    H -->|9. Bàn giao thiết bị & Bộ hóa đơn VAT| A

Ngăn xếp công nghệ và công cụ quản trị (Technology Stack)

  • Phần mềm hải quan điện tử: ECUS5-VNACCS (Phiên bản chuẩn của Thái Sơn / Tổng cục Hải quan).
  • Tra cứu và phân loại mã HS: Cơ sở dữ liệu Biểu thuế Xuất nhập khẩu Việt Nam, WCO HS Nomenclature (Ấn bản 2017/2022).
  • Hệ thống theo dõi lô hàng: Container Tracking & Vessel Finder API qua cổng điện tử hãng tàu (One, Evergreen, Cosco, Maersk).
  • Chuẩn mực thương mại quốc tế: Incoterms 2010 / Incoterms 2020 (chủ yếu áp dụng FOB, CIF, CFR).

Methodology

Quy trình triển khai dịch vụ tuân thủ mô hình Stage-Gate Logistics Management với 5 giai đoạn kiểm soát rủi ro nghiêm ngặt:

[Giai đoạn 1: Due Diligence & Pre-check] 
[Giai đoạn 2: Contracting & FX Hedging] 
[Giai đoạn 3: Shipping & Pre-clearance Audit] 
[Giai đoạn 4: Customs Clearance & Technical Inspection] 
[Giai đoạn 5: Final Delivery & Settlement] 

Ma trận đánh giá rủi ro (Risk Assessment)

  • Rủi ro sai lệch mã HS/áp thuế bổ sung: Giảm thiểu bằng việc tham vấn trước mã số hải quan (Advance Ruling) đối với các dòng máy tích hợp đa chức năng.
  • Rủi ro biến động tỷ giá (USD/VND, JPY/VND): Khóa tỷ giá thông qua hợp đồng kỳ hạn (Forward Contract) tại ngân hàng mở thanh toán.
  • Rủi ro kẹt cảng/DEM-DET: Kiểm tra trước 100% chứng từ điện tử trước khi tàu cập cảng (Arrival Notice - A/N) từ 2–3 ngày.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình triển khai nghiệp vụ xử lý lô hàng nhập khẩu ủy thác tuân thủ chặt chẽ thuật toán tính toán chi phí đất liền (Landed Cost) và nghĩa vụ thuế:

def calculate_machinery_landed_cost(cif_value_usd, exchange_rate, import_tax_rate, vat_rate, inspection_fee_vnd, local_charges_vnd, commission_rate=0.01):
    """
    Thuật toán tính toán tổng chi phí nhập khẩu ủy thác và nghĩa vụ ngân sách nhà nước
    """
    # 1. Quy đổi trị giá tính thuế (Trị giá CIF bằng VNĐ)
    customs_value_vnd = cif_value_usd * exchange_rate
    
    # 2. Tính thuế nhập khẩu
    import_tax_vnd = customs_value_vnd * import_tax_rate
    
    # 3. Tính thuế giá trị gia tăng (VAT) hàng nhập khẩu
    vat_vnd = (customs_value_vnd + import_tax_vnd) * vat_rate
    
    # 4. Tính phí dịch vụ ủy thác nhập khẩu (Commission)
    trustee_fee_vnd = customs_value_vnd * commission_rate
    
    # 5. Tổng chi phí bàn giao (Landed Cost cho người ủy thác)
    total_landed_cost = (
        customs_value_vnd + 
        import_tax_vnd + 
        vat_vnd + 
        inspection_fee_vnd + 
        local_charges_vnd + 
        trustee_fee_vnd
    )
    
    return {
        "Customs_Value_VND": round(customs_value_vnd, 2),
        "Import_Tax_VND": round(import_tax_vnd, 2),
        "VAT_VND": round(vat_vnd, 2),
        "Trustee_Commission_VND": round(trustee_fee_vnd, 2),
        "Total_Landed_Cost_VND": round(total_landed_cost, 2)
    }

# Case study thực tế: Lô hàng Máy xúc đào thủy lực (Bánh xích, HS Code: 8429.52.00)
# Trị giá 100,000 USD, Tỷ giá 23,200 VND/USD, Thuế NK: 0% (Có C/O Form E), VAT: 10%
shipment_result = calculate_machinery_landed_cost(
    cif_value_usd=100000,
    exchange_rate=23200,
    import_tax_rate=0.00,
    vat_rate=0.10,
    inspection_fee_vnd=5000000,
    local_charges_vnd=12000000,
    commission_rate=0.012
)

Testing và validation

Hiệu năng của quy trình nhập khẩu ủy thác được kiểm chứng qua các bộ chỉ số vận hành thực tế tại chi nhánh An Pha Hà Nội:

  • Độ chính xác phân loại chứng từ: Đạt 99,2% bộ hồ sơ khai báo khớp với thực tế kiểm hóa.
  • Thời gian thông quan trung bình:
    • Luồng Xanh (Green Lane): < 2 giờ kể từ khi tàu cập cảng và nhận lệnh giao hàng (D/O).
    • Luồng Vàng (Yellow Lane - Kiểm tra hồ sơ): 4 – 8 giờ làm việc.
    • Luồng Đỏ (Red Lane - Kiểm tra thực tế hàng hóa/giám định máy móc): 24 – 36 giờ làm việc (giảm 35% so với mức trung bình ngành là 48 – 72 giờ).
  • Chỉ số an toàn hàng hóa: 0% sự cố hư hại máy móc/thiết bị trong quá trình bốc xếp shipside và rút ruột container tại bãi cảng.

Kết quả đạt được

Hoạt động kinh doanh nhập khẩu ủy thác MMTB giai đoạn 2018 – 2020 tại An Pha Hà Nội ghi nhận những bước tăng trưởng ấn tượng trước khi chịu ảnh hưởng bởi đại dịch Covid-19:

[Biểu đồ biến động Kim ngạch & Doanh thu dịch vụ ủy thác An Pha (Tỷ VNĐ)]
Kim ngạch hàng hóa (Gross Import Value):
2018:  ████████████████ 151.00 Tỷ VNĐ
2019:  ███████████████████ 183.00 Tỷ VNĐ (+21.19%)
2020:  █████████████████ 160.00 Tỷ VNĐ (-12.57% do dịch Covid-19)

Doanh thu dịch vụ (Commission Revenue):
2018:  ███ 3.02 Tỷ VNĐ (LNTT: 0.65 Tỷ | LNST: 0.59 Tỷ)
2019:  ████ 3.66 Tỷ VNĐ (LNTT: 1.13 Tỷ | LNST: 1.02 Tỷ) -> Tăng trưởng +21.19%
2020:  ███ 3.20 Tỷ VNĐ (LNTT: 0.73 Tỷ | LNST: 0.66 Tỷ)

Cơ cấu mặt hàng nhập khẩu chính (Trung bình 2018–2020):

  1. Máy móc nguyên chiếc (chiếm ~80% kim ngạch): Máy xúc đào (23,12 – 29,21 tỷ/năm), Xe lu (23,12 – 26,12 tỷ/năm), Xe nâng mới và đã qua sử dụng (17,05 – 25,03 tỷ/năm), Máy ủi (20,23 – 23,14 tỷ/năm).
  2. Phụ tùng, linh kiện thay thế (chiếm ~20% kim ngạch): Lốp xe cơ giới chuyên dụng (19,17 – 27,24 tỷ/năm), động cơ, trục khoan, xích truyền động.
  3. Thị trường trọng điểm: Trung Quốc (42%), Nhật Bản (33%), Hàn Quốc (19%), các thị trường khác (6%).

Đổi mới và đóng góp

  • Tối ưu hóa quy trình tiền kiểm chứng từ (Pre-clearance Verification): Ứng dụng kỹ thuật đối soát chéo số khung, số máy, catalog kỹ thuật và thông số động cơ từ hình ảnh thực tế tại cảng xuất khẩu trước khi phát hành vận đơn gốc (Original B/L), giảm thiểu 100% lỗi sai sót trên C/O và hóa đơn thương mại.
  • Mô hình kết hợp vỏ container SOC (Shipper Owned Container): Khắc phục hoàn toàn bài toán thiếu hụt vỏ cont rỗng và áp lực phí lưu vỏ trong mùa cao điểm, giúp khách hàng tiết kiệm từ 15% đến 22% tổng chi phí logistics bến bãi.
  • Hỗ trợ doanh nghiệp nội địa tiếp cận công nghệ cao: Làm cầu nối cung cấp thiết bị thi công hiện đại cho các dự án xây dựng hạ tầng khu công nghiệp, đảm bảo giải ngân nguồn vốn đầu tư đúng tiến độ cam kết.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản thực tế (Use-case)

Một nhà thầu cơ điện tại Hà Nội cần nhập khẩu khẩn cấp 03 chiếc máy xúc đào thủy lực Komatsu bánh xích đã qua sử dụng (đời 2016) từ Cảng Yokohama (Nhật Bản) về công trường tại KCN Nội Bài theo điều kiện FOB. Nhà thầu không có chức năng nhập khẩu trực tiếp máy móc cơ giới.

  • Bước 1: An Pha Hà Nội ký Hợp đồng ủy thác nhập khẩu, tiếp nhận hồ sơ kỹ thuật và đặt cọc.
  • Bước 2: An Pha chỉ định đại lý tại Nhật liên hệ bên bán kiểm tra tình trạng thực tế, chụp ảnh số serial/động cơ, kiểm tra năm sản xuất (đảm bảo tiêu chuẩn < 10 năm theo QĐ 18/2019/QĐ-TTg).
  • Bước 3: An Pha tiến hành Booking tàu, nhận Draft B/L và xin cấp Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O Form AJ/VJ) để hưởng thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt 0%.
  • Bước 4: Khi tàu cập Cảng Hải Phòng, An Pha truyền tờ khai VNACCS, đăng ký thủ tục kiểm tra chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường xe máy chuyên dùng.
  • Bước 5: Đưa phương tiện kiểm định tại bãi, thông quan hàng, điều động xe fooc chuyên dụng vận chuyển thẳng về KCN Nội Bài và bàn giao hồ sơ đăng kiểm, hóa đơn VAT.

Lộ trình triển khai giai đoạn 2022 – 2027

[2022 - 2023] Chuẩn hóa số hóa: Tích hợp hệ thống quản lý giao nhận TMS/WMS, đào tạo nghiệp vụ chuyên sâu tiếng Nhật/Hàn cho 100% nhân viên hiện trường.
[2024 - 2025] Mở rộng liên minh logistics: Liên kết đại lý vận tải tại châu Âu (Đức, Ý) để mở rộng nhập khẩu thiết bị cơ khí chính xác.
[2026 - 2027] Phát triển chuỗi cung ứng xanh: Cung cấp giải pháp lưu kho ngoại quan chuyên dụng cho MMTB siêu trường siêu trọng tại Hải Phòng và Bắc Giang.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật và nguồn lực:
    • Sự phụ thuộc vào biến động giá cước tàu biển quốc tế và chính sách kiểm soát biên mậu (như chính sách Zero-Covid của Trung Quốc giai đoạn 2020 gây đứt gãy chuỗi cung ứng).
    • Đội ngũ nhân sự tuy trẻ (90% dưới 30 tuổi) nhưng trình độ ngoại ngữ chuyên ngành kỹ thuật sâu (tiếng Hàn, tiếng Nhật kỹ thuật máy) còn thiếu tính đồng đều.
    • Hạ tầng công nghệ thông tin nội bộ chưa tích hợp tự động hóa hoàn toàn với hệ thống ngân hàng để ký quỹ L/C tự động.
  • Hướng phát triển đề xuất:
    • Xây dựng cổng tra cứu tình trạng đơn hàng trực tuyến (Customer Tracking Portal) dành riêng cho khách hàng ủy thác.
    • Thiết lập quỹ dự phòng rủi ro biến động giá cước và trượt giá ngoại tệ.
    • Đẩy mạnh hợp tác chiến lược với các tổ chức giám định quốc tế (SGS, Vinacontrol) để rút ngắn thời gian cấp chứng thư giám định máy móc tại chỗ.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên ngành Kinh tế đối ngoại/Logistics: Tiếp cận bộ tài liệu thực chứng toàn diện về nghiệp vụ xuất nhập khẩu ủy thác thực tế, có số liệu kinh doanh cụ thể thay vì lý thuyết thuần túy.
  • Nhà quản trị & Chuyên viên Xuất nhập khẩu: Nắm bắt quy trình SOP 9 bước tối ưu, thuật toán tính Landed Cost và kinh nghiệm xử lý tranh chấp container/chứng từ hải quan.
  • Doanh nghiệp xây dựng & Sản xuất (SMEs): Tìm ra phương án tối ưu hóa dòng vốn, giảm thiểu rủi ro pháp lý khi cần trang bị máy móc hiện đại mà không cần duy trì bộ phận xuất nhập khẩu cồng kềnh.
  • Cơ quan quản lý & Giới nghiên cứu: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về tác động của các chính sách hải quan, quy chuẩn kỹ thuật (Nghị định 69/2018/NĐ-CP, Quyết định 18/2019/QĐ-TTg) lên hoạt động vận hành của doanh nghiệp trung gian.

Câu hỏi thường gặp

1. Doanh nghiệp cần những điều kiện kỹ thuật gì để nhập khẩu máy móc đã qua sử dụng?

Theo Quyết định 18/2019/QĐ-TTg, thiết bị đã qua sử dụng khi nhập khẩu vào Việt Nam phải thỏa mãn 2 điều kiện cốt lõi: Tuổi thiết bị không vượt quá 10 năm (tính từ năm sản xuất đến năm nhập khẩu) và được sản xuất theo tiêu chuẩn phù hợp với Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN) hoặc tiêu chuẩn quốc tế (ISO, JIS, ASTM) về an toàn, tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường.

2. Làm thế nào để giải quyết rủi ro khi hãng tàu thông báo hư hỏng/bẩn container rỗng?

Trước khi đóng hàng tại đầu xuất khẩu, người nhận ủy thác phải yêu cầu người bán chụp ảnh chi tiết 6 mặt bên ngoài và bên trong container rỗng kèm số container/seal. Khi hàng về cảng đến, nhân viên hiện trường đối chiếu hình ảnh; nếu phát hiện hư hại từ trước, lập biên bản ghi nhận bất thường ngay tại bãi depot để tránh bị truy thu chi phí vệ sinh/sửa chữa (D/D repair charge).

3. Phương thức thanh toán quốc tế nào an toàn nhất cho đơn hàng ủy thác máy móc giá trị lớn?

Thư tín dụng không thể hủy ngang (Irrevocable L/C at sight) kết hợp điều khoản kiểm định chất lượng tiền xuất xưởng (Pre-shipment inspection) là an toàn nhất. Ngân hàng chỉ thanh toán khi người bán xuất trình bộ chứng từ hoàn hảo bao gồm Chứng thư giám định độc lập về tính năng và tình trạng máy móc.

4. Chi phí dịch vụ nhập khẩu ủy thác máy móc thiết bị thường dao động trong khoảng nào?

Mức phí hoa hồng ủy thác (Trustee Commission) thông thường dao động từ 1.0% đến 2.5% tổng trị giá CIF của lô hàng, tùy thuộc vào quy mô kim ngạch, tính phức tạp của thủ tục kiểm tra chuyên ngành/đăng kiểm và các dịch vụ cộng thêm (như ứng trước thuế, bảo hiểm, vận chuyển nội địa).

5. Thời gian hoàn vốn và tính hiệu quả tài chính của dịch vụ ủy thác thể hiện qua đâu?

Khách hàng ủy thác tiết kiệm được từ 40% đến 60% chi phí cố định duy trì phòng ban ngoại thương chuyên trách, loại bỏ hoàn toàn các khoản phạt vi phạm thủ tục hải quan và rút ngắn vòng quay vốn lưu động từ 7–15 ngày cho mỗi chu kỳ nhập khẩu thiết bị.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp "Hoạt động nhập khẩu ủy thác máy móc thiết bị của Công ty TNHH Vận tải An Pha Hà Nội" đã giải quyết triệt để bài toán kết nối giữa lý luận thương mại quốc tế và thực tiễn vận hành logistics tại Việt Nam. Thông qua việc phân tích chuyên sâu dữ liệu kim ngạch giai đoạn 2018 – 2020 (đạt đỉnh 183 tỷ VNĐ năm 2019), đề tài đã định vị rõ nét vai trò của đơn vị ủy thác trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh cho nền sản xuất nội địa. Các giải pháp chuẩn hóa SOP, tối ưu hóa phân loại mã HS và chuyển đổi số quy trình quản lý giao nhận được đề xuất trong công trình sẽ là kim chỉ nam giúp các doanh nghiệp logistics Việt Nam bứt phá mạnh mẽ, thích ứng linh hoạt với chuỗi cung ứng toàn cầu trong giai đoạn 2022 – 2027.