Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Theo báo cáo đầu năm 2024 của Bộ Công Thương, thị trường thực phẩm và đồ uống Việt Nam được dự báo đạt quy mô doanh thu hơn 720.000 tỷ đồng trong năm 2024, tương đương mức tăng trưởng 10,92% so với năm 2023. Trong bức tranh tăng trưởng chung của toàn ngành, phân khúc suất ăn công nghiệp và dịch vụ bếp ăn tập trung ghi nhận sự mở rộng nhanh chóng tại các đô thị lớn. Tại thành phố Đà Nẵng, tiến trình phát triển công nghiệp, du lịch và giáo dục đã thúc đẩy nhu cầu sử dụng dịch vụ ăn uống tập trung tại các cơ sở y tế, trường học bán trú và các khu chế xuất. Tuy nhiên, hoạt động vận hành chuỗi cung ứng thực phẩm tại Việt Nam vẫn đối diện với nhiều rào cản như: mức độ phụ thuộc lớn vào nhà cung cấp nhỏ lẻ, tính chủ động chưa cao, hạ tầng kho lạnh bảo quản chưa đồng bộ, ứng dụng công nghệ quản trị còn hạn chế và năng lực thích ứng với gián đoạn nguồn cung còn yếu.

Công ty Cổ phần VN FOOD là đơn vị chuyên cung ứng suất ăn tại chỗ và vận hành bếp ăn cho khối bệnh viện, trường học và doanh nghiệp tại thành phố Đà Nẵng. Đứng trước yêu cầu vận hành hàng nghìn suất ăn mỗi ngày với tiêu chuẩn an toàn thực phẩm khắt khe, cùng những thách thức bộc lộ sau giai đoạn đại dịch COVID-19, doanh nghiệp cần nhận diện và kiểm soát toàn diện các mắt xích trong chuỗi cung ứng. Do đó, đề tài "Các nhân tố tác động đến chuỗi cung ứng sản phẩm suất ăn dinh dưỡng tại Công ty Cổ phần VN FOOD" được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn này.

Khóa luận xác định ba câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những cơ sở lý luận và thực tiễn nào liên quan đến hoạt động chuỗi cung ứng (Supply Chain – SC) sản phẩm suất ăn dinh dưỡng tại Công ty Cổ phần VN FOOD?
  2. Các nhân tố nào tác động lên SC sản phẩm suất ăn dinh dưỡng tại Công ty Cổ phần VN FOOD?
  3. Những giải pháp nào nhằm nâng cao hoạt động SC sản phẩm suất ăn dinh dưỡng tại Công ty Cổ phần VN FOOD?

Mục tiêu chung của nghiên cứu là xác định các nhân tố tác động đến chuỗi cung ứng sản phẩm suất ăn dinh dưỡng tại công ty, từ đó đề xuất giải pháp hoàn thiện công tác quản trị chuỗi cung ứng trong thời gian tới. Ba mục tiêu cụ thể gồm:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn về chuỗi cung ứng cùng các nhân tố tác động.
  2. Phân tích, đánh giá các nhân tố tác động đến chuỗi cung ứng suất ăn dinh dưỡng tại Công ty Cổ phần VN FOOD.
  3. Đề xuất các giải pháp nâng cao hoạt động chuỗi cung ứng của đơn vị.

Đối tượng nghiên cứu là các nhân tố tác động đến chuỗi cung ứng sản phẩm suất ăn dinh dưỡng tại Công ty Cổ phần VN FOOD; đối tượng khảo sát là cán bộ, nhân viên đang làm việc tại các bộ phận liên quan đến hoạt động chuỗi cung ứng của công ty. Phạm vi không gian được giới hạn tại Công ty Cổ phần VN FOOD (thành phố Đà Nẵng). Phạm vi thời gian bao gồm: số liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2021–2023, số liệu sơ cấp thu thập thông qua khảo sát nhân viên từ tháng 3 đến tháng 4 năm 2025.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu tổng hợp các lý thuyết nền tảng về chuỗi cung ứng từ Ganeshan và cộng sự (1995), Lambert, Stock và Ellram (1998), Mentzer và cộng sự (2001), Lee và Billington (1995), cùng cấu trúc ba dòng chảy trong chuỗi cung ứng (dòng vật lý, dòng thông tin, dòng tiền) của Christopher và Holweg (2011). Trọng tâm lý thuyết của đề tài đặt trên mô hình Tham chiếu Vận hành Chuỗi cung ứng (Supply Chain Operations Reference - SCOR) do Hội đồng Chuỗi Cung ứng (Supply Chain Council - SCC) ban hành năm 1996, cấu trúc hóa quản trị chuỗi cung ứng qua 5 quy trình cốt lõi: Lập kế hoạch (Plan), Tìm nguồn cung (Source), Sản xuất (Make), Giao hàng (Deliver) và Thu hồi (Return).

Khung nghiên cứu cũng kế thừa kết quả từ các công trình tiền nhiệm: nghiên cứu của Adusei và Awunyo-Vitor (2014) về các nhân tố đứt gãy chuỗi cung ứng bán lẻ tại Ghana; mô hình liên kết chuỗi giá trị nông sản của Maurice và cộng sự (2010); nghiên cứu chuỗi bán lẻ Thế Giới Di Động của Nguyễn Thị Như Quỳnh và cộng sự (2024); cùng nghiên cứu liên kết chuỗi chè Thái Nguyên của Nguyễn Thị Thủy (2019). Từ đó, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 5 biến độc lập tác động cùng chiều (+) lên biến phụ thuộc "Chuỗi cung ứng" (HQ):

  • H1: "Lập kế hoạch SC" tác động cùng chiều đến chuỗi cung ứng suất ăn dinh dưỡng.
  • H2: "Tìm nguồn cung" tác động cùng chiều đến chuỗi cung ứng suất ăn dinh dưỡng.
  • H3: "Sản xuất" tác động cùng chiều đến chuỗi cung ứng suất ăn dinh dưỡng.
  • H4: "Giao hàng" tác động cùng chiều đến chuỗi cung ứng suất ăn dinh dưỡng.
  • H5: "Tiếp nhận ý kiến phản hồi" tác động cùng chiều đến chuỗi cung ứng suất ăn dinh dưỡng.

Hệ thống thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý) được vận dụng với 22 biến quan sát, mã hóa như sau:

Tên biến Mã hóa Số biến quan sát Nguồn tham khảo
Lập kế hoạch chuỗi cung ứng (Plan) KH 4 (KH1 - KH4) Simatupang & Sridharan (2005), Yogi (2019)
Tìm nguồn cung (Source) NC 4 (NC1 - NC4) Yogi (2019), Zao và cs (2003), Kotzab (2019)
Sản xuất (Make) SX 4 (SX1 - SX4) Yogi (2019)
Giao hàng (Deliver) GH 4 (GH1 - GH4) Yogi (2019), Zao và cs (2003), Quỳnh và cs (2024)
Tiếp nhận ý kiến phản hồi (Return) TH 3 (TH1 - TH3) Kotzab (2019)
Chuỗi cung ứng (Biến phụ thuộc) HQ 3 (HQ1 - HQ3) Yogi (2019), Kotzab (2019), Quỳnh và cs (2024)

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả phối hợp dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp:

  • Dữ liệu thứ cấp: Trích xuất từ báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự, hồ sơ kinh doanh và điều hành nội bộ của VN FOOD giai đoạn 2021–2023, kết hợp tài liệu từ Fanpage công ty và các ấn phẩm chuyên ngành. Dữ liệu được phân tích bằng thống kê mô tả và phương pháp so sánh tuyệt đối, tương đối.
  • Dữ liệu sơ cấp: Thực hiện điều tra định lượng bằng bảng hỏi cấu trúc gửi tới cán bộ, nhân viên thuộc các bộ phận quản lý, mua hàng, kế hoạch, sản xuất, kho vận và vận chuyển của VN FOOD.
  • Xác định cỡ mẫu: Dựa trên tiêu chuẩn của Hair và cộng sự (1998) với tỷ lệ tối thiểu 5 mẫu/biến quan sát ($22 \times 5 = 110$ mẫu) và công thức của Tabachnick & Fidell (1991) phục vụ hồi quy ($n \ge 8m + 50 = 8 \times 5 + 50 = 90$ mẫu). Tác giả phát ra 125 phiếu khảo sát theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện kết hợp quả cầu tuyết (snowball sampling) để bù trừ sai sót, thu về 125 mẫu hợp lệ phục vụ xử lý trên phần mềm SPSS 20.
  • Kỹ thuật xử lý: Thống kê mô tả (tần số, giá trị trung bình) và kiểm định độ tin cậy thang đo thông qua hệ số Cronbach’s Alpha cùng hệ số tương quan biến tổng (Corrected Item – Total Correlation).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về chuỗi cung ứng sản phẩm

Chương 1 hệ thống hóa các định nghĩa học thuật về chuỗi cung ứng, quản trị chuỗi cung ứng và cấu trúc ba dòng chảy vận hành xuyên suốt. Tác giả phân tích cấu trúc chủ thể (nhà cung cấp, nhà sản xuất, nhà phân phối, nhà bán lẻ, khách hàng) và 5 quyết định giai đoạn căn bản theo Michael Hugos (2024): sản xuất, tồn kho (chu kỳ, an toàn, theo mùa), địa điểm, vận tải (6 phương thức) và thông tin. Mô hình SCOR được làm rõ ở 5 quy trình nghiệp vụ: hoạch định cân bằng cung cầu, mua sắm nguyên vật liệu, biến đổi sản phẩm, hậu cần phân phối và xử lý hàng trả về/chăm sóc sau bán.

Chương này cũng tổng kết thực trạng ngành suất ăn công nghiệp Việt Nam: thị trường mở rộng nhanh theo đà đô thị hóa, gia tăng các trường học bán trú và khu công nghiệp; sự thúc đẩy từ ứng dụng truy xuất nguồn gốc và logistics lạnh; song hành cùng các áp lực chi phí nguyên liệu, kiểm soát vệ sinh an toàn thực phẩm và yêu cầu chuyển đổi xanh. Từ cơ sở đó, tác giả thiết lập mô hình nghiên cứu đề xuất và bảng mã hóa 22 biến đo lường.

Chương 2: Thực trạng và kết quả nghiên cứu về chuỗi cung ứng tại Công ty Cổ phần VN FOOD

Nội dung chương 2 tập trung phân tích thực trạng tổ chức, hoạt động kinh doanh và kiểm định định lượng chuỗi cung ứng tại đơn vị nghiên cứu:

  1. Tổng quan doanh nghiệp: Công ty Cổ phần VN FOOD thành lập ngày 06/05/2011; người đại diện pháp luật là ông Lê Thành Chung; mã số thuế 0401422390. Trụ sở đặt tại Lô 27 B1-98, Khu đô thị sinh thái ven sông Hòa Xuân - Giai đoạn 2, phường Hòa Xuân, quận Cẩm Lệ, thành phố Đà Nẵng; cùng hai chi nhánh tại 280-282 Lê Thanh Nghị và 26 Phan Đình Phùng (quận Hải Châu, Đà Nẵng). Doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực chế biến, bảo quản thực phẩm, kinh doanh nông sản và cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng. Cơ cấu tổ chức gồm Giám đốc, Phó Giám đốc và 5 phòng chức năng: Kinh doanh, Sản xuất, Kế toán - Tài chính, Nhân sự và Vận hành.

  2. Tình hình nhân lực (2021–2023): Quy mô lao động tăng từ 91 người (năm 2021) lên 120 người (năm 2022) và đạt 170 người (năm 2023). Lao động nữ chiếm ưu thế ổn định khoảng 71% do tính chất gia công, chế biến suất ăn. Về trình độ, lao động phổ thông chiếm tỷ trọng cao nhất (~48%), trình độ cao đẳng - trung cấp chiếm khoảng 31–32%, trình độ đại học chiếm 20%. Cơ cấu độ tuổi tập trung chủ yếu ở nhóm 25–45 tuổi (50,55% đến 57,06%).

Tiêu chí Năm 2021 (Người) Tỷ trọng (%) Năm 2022 (Người) Tỷ trọng (%) Năm 2023 (Người) Tỷ trọng (%)
Tổng số lao động 91 100,0 120 100,0 170 100,0
Giới tính
- Nữ 65 71,43 85 70,83 121 71,18
- Nam 26 28,57 35 29,17 49 28,82
Trình độ đào tạo
- Đại học 18 19,78 24 20,00 34 20,00
- Cao đẳng - Trung cấp 29 31,87 38 31,67 54 31,76
- Lao động phổ thông 44 48,35 58 48,33 82 48,24
Độ tuổi
- Dưới 25 tuổi 21 23,08 31 25,83 44 25,88
- Từ 25 đến 45 tuổi 46 50,55 68 56,67 97 57,06
- Trên 45 tuổi 24 26,37 21 17,50 29 17,06
  1. Kết quả hoạt động kinh doanh (2021–2023): Doanh thu và lợi nhuận phục hồi vững chắc sau đại dịch COVID-19:
Chỉ tiêu tài chính Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 So sánh 2022/2021 (%) So sánh 2023/2022 (%)
Doanh thu bán hàng & CCDV (triệu đồng) 31.820 39.520 49.510 +24,20 +25,28
Tổng chi phí (triệu đồng) 5.976 8.160 10.022 +36,55 +22,82
Lợi nhuận (triệu đồng) 1.820 2.115 2.850 +16,21 +34,75
  1. Năng lực cung ứng và hiệu quả giao hàng: VN FOOD phục vụ ba phân khúc chính với tổng sản lượng trung bình năm 2023 đạt khoảng 5.000 suất ăn/ngày (bình quân cả giai đoạn hơn 4.100 suất/ngày). Trường học là nhóm lớn nhất, chiếm 60% sản lượng (khoảng 3.000 suất/ngày, tiêu biểu như Trường Tiểu học Ngô Sĩ Liên, Tiểu học Bùi Thị Xuân, Đại học FPT); bệnh viện chiếm khoảng 1.500 suất/ngày (Bệnh viện 600 Giường, Bệnh viện Hoàn Mỹ, Bệnh viện Y học Cổ truyền); phần còn lại phục vụ các công ty, tổ chức và sự kiện.
Nhóm khách hàng Tiêu chí theo dõi Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023
Trường học Tổng số lần giao 1.125 1.180 1.250
Đơn giao đúng hạn 1.046 1.121 1.213
Tỷ lệ đúng hạn (%) 93,0% 95,0% 97,0%
Bệnh viện Tổng số lần giao 800 825 1.075
Đơn giao đúng hạn 768 804 1.059
Tỷ lệ đúng hạn (%) 96,0% 97,5% 98,5%
Công ty, tổ chức Tổng số lần giao 250 375 550
Đơn giao đúng hạn 230 352 528
Tỷ lệ đúng hạn (%) 92,0% 94,0% 96,0%
  1. Kết quả kiểm định dữ liệu khảo sát: Dữ liệu thu thập từ 125 nhân viên xác nhận các thang đo đều đạt độ tin cậy. Kết quả phân tích khẳng định cả 5 nhân tố trong mô hình đều có tác động đến chuỗi cung ứng, trong đó nhân tố "Giao hàng" giữ vị trí tác động mạnh nhất.

Chương 3: Đề xuất giải pháp nhằm nâng cao chuỗi cung ứng suất ăn dinh dưỡng tại Công ty Cổ phần VN FOOD

Căn cứ trên các phát hiện thực nghiệm, tác giả thiết lập nhóm giải pháp bám sát 5 mắt xích hoạt động của mô hình SCOR:

  • Giải pháp cho khâu "Giao hàng": Tối ưu hóa phương tiện và lộ trình vận chuyển nhằm bảo đảm điều kiện nhiệt độ an toàn thực phẩm; phân bổ thời gian biểu giao hàng nghiêm ngặt cho khối trường học và bệnh viện; hạn chế tối đa rủi ro trễ giờ phục vụ bữa ăn.
  • Giải pháp cho khâu "Lập kế hoạch SC": Hoàn thiện kế hoạch tổng thể hàng năm; ứng dụng dự báo nhu cầu chính xác giữa các bộ phận kinh doanh và vận hành nhằm cân đối cung cầu, hạn chế dư thừa hoặc thiếu hụt nguyên liệu theo ngày.
  • Giải pháp cho khâu "Tìm nguồn cung": Chuẩn hóa quy trình đánh giá và lựa chọn nhà cung ứng; duy trì quan hệ hợp tác dài hạn với các đơn vị cung cấp thực phẩm tươi sống uy tín; kiểm soát giá cả ổn định theo ngân sách.
  • Giải pháp cho khâu "Sản xuất": Chuẩn hóa quy trình chế biến một chiều tại toàn bộ các điểm nấu và căng tin trực thuộc; đầu tư trang thiết bị bảo quản, bảo dưỡng máy móc định kỳ tránh gián đoạn đột ngột; duy trì chất lượng khẩu phần đồng đều.
  • Giải pháp cho khâu "Tiếp nhận ý kiến phản hồi": Xây dựng quy trình xử lý và thu hồi nhanh khi phát sinh sự cố chất lượng; định kỳ ghi nhận ý kiến từ ban giám hiệu nhà trường, chuyên gia dinh dưỡng bệnh viện và khách hàng để cải tiến thực đơn.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại các kết quả định lượng và thực tiễn cụ thể:

  1. Kiểm định mô hình chuỗi cung ứng: Dựa trên cỡ mẫu 125 nhân sự tại các khâu tác nghiệp của VN FOOD, nghiên cứu chứng minh độ tin cậy của mô hình SCOR ứng dụng trong ngành suất ăn dinh dưỡng. Toàn bộ 5 nhân tố độc lập gồm Lập kế hoạch SC, Tìm nguồn cung, Sản xuất, Giao hàng và Tiếp nhận ý kiến phản hồi đều có tác động cùng chiều lên hoạt động chuỗi cung ứng của doanh nghiệp.
  2. Xác định nhân tố then chốt: Kết quả chỉ ra "Giao hàng" là nhân tố có tác động lớn nhất đến chuỗi cung ứng tại Công ty Cổ phần VN FOOD. Đối với đặc thù cung ứng suất ăn dinh dưỡng học đường và bệnh viện, tính chính xác về mặt thời gian, độ an toàn trong vận chuyển và việc đáp ứng đủ số lượng tại từng bếp ăn đóng vai trò quyết định tới chất lượng dịch vụ và tính liên tục của quy trình chế biến.
  3. Phản ánh thực trạng kinh doanh và vận hành: Khóa luận cung cấp bức tranh số liệu xác thực về quá trình phục hồi sau dịch của VN FOOD: doanh thu tăng trưởng từ 31,82 tỷ đồng (2021) lên 49,51 tỷ đồng (2023); lợi nhuận tăng từ 1,82 tỷ đồng lên 2,85 tỷ đồng; tỷ lệ giao hàng đúng hạn năm 2023 đạt mức cao ở nhóm bệnh viện (98,5%), trường học (97,0%) và doanh nghiệp (96,0%).
  4. Hệ thống hóa giải pháp ứng dụng: Khóa luận đề xuất các nhóm giải pháp tương ứng với 5 nhân tố SCOR, gắn với kiến nghị điều hành gửi tới chính quyền thành phố Đà Nẵng và cơ quan quản lý Nhà nước nhằm hoàn thiện khung pháp lý về an toàn thực phẩm.

Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn, tác giả đã tự hệ thống hóa cơ sở lý luận SCOR để áp dụng đặc thù vào loại hình dịch vụ chế biến và phân phối suất ăn dinh dưỡng tại địa bàn miền Trung — một phân khúc ít được lượng hóa chi tiết so với các ngành sản xuất công nghiệp truyền thống.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn tồn tại một số hạn chế theo phạm vi nghiên cứu được công bố:

  • Mẫu điều tra sơ cấp ($n = 125$) được thu thập theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện nội bộ tại một doanh nghiệp duy nhất (Công ty Cổ phần VN FOOD) trên địa bàn Đà Nẵng, chưa đại diện cho toàn bộ các doanh nghiệp suất ăn công nghiệp tại miền Trung.
  • Khoảng thời gian thu thập dữ liệu sơ cấp ngắn (tháng 3 đến tháng 4 năm 2025); số liệu thứ cấp nội bộ dừng ở mốc năm 2023.
  • Mô hình tập trung vào 5 nhóm quy trình cơ bản của SCOR, chưa mở rộng phân tích các biến ngoại sinh tác động mạnh đến ngành thực phẩm như biến động giá nguyên liệu thị trường, dịch bệnh, hay các chỉ số đo lường tài chính chuỗi cung ứng chuyên sâu.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát trên quy mô nhiều doanh nghiệp suất ăn công nghiệp tại các địa phương lân cận (Quảng Nam, Thừa Thiên Huế) theo định hướng mở rộng của doanh nghiệp; áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng và tích hợp thêm các mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để đánh giá chi tiết các mối quan hệ trung gian.


Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Kinh doanh Thương mại, Logistics và Quản trị Kinh doanh: Tài liệu cung cấp ví dụ thực tế về việc áp dụng mô hình SCOR vào đánh giá chuỗi cung ứng dịch vụ thực phẩm, phương pháp thiết kế thang đo Likert và quy trình tính toán cỡ mẫu theo Hair và Tabachnick & Fidell.
  • Người thực hiện đề tài về chuỗi cung ứng thực phẩm: Đáng tham khảo nhất là hệ thống bảng câu hỏi mã hóa 22 biến quan sát (Bảng 1.1) bám sát các khía cạnh bếp ăn tập thể, cùng phương pháp đối sánh dữ liệu vận hành giao nhận thực phẩm theo từng nhóm đối tượng khách hàng (Bảng 2.4).
  • Cán bộ quản lý tại các doanh nghiệp cung cấp suất ăn tập trung: Tham khảo được cơ cấu quản trị nhân lực đặc thù ngành chế biến suất ăn và các giải pháp vận hành giao nhận đúng giờ cho khối trường học và bệnh viện.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nền tảng nào để đo lường chuỗi cung ứng?

Khóa luận sử dụng mô hình Tham chiếu Vận hành Chuỗi cung ứng (SCOR) do Hội đồng Chuỗi Cung ứng (SCC) ban hành năm 1996, chia hoạt động chuỗi cung ứng thành 5 thành phần: Lập kế hoạch SC (Plan), Tìm nguồn cung (Source), Sản xuất (Make), Giao hàng (Deliver) và Tiếp nhận ý kiến phản hồi (Return).

2. Cỡ mẫu nghiên cứu được xác định ra sao và thực tế thu thập được bao nhiêu mẫu?

Cỡ mẫu được tính toán dựa trên quy tắc của Hair và cộng sự (1998) với tỷ lệ gấp 5 lần số biến quan sát ($22 \times 5 = 110$ mẫu) và Tabachnick & Fidell (1991) ($8 \times 5 + 50 = 90$ mẫu). Tác giả đã phát ra và thu về 125 phiếu khảo sát hợp lệ từ nhân viên các phòng ban liên quan tại Công ty Cổ phần VN FOOD bằng phương pháp lấy mẫu thuận tiện.

3. Nhân tố nào có tác động lớn nhất đến chuỗi cung ứng của VN FOOD và vì sao?

Nhân tố "Giao hàng" (Deliver) có tác động lớn nhất. Đối với doanh nghiệp cung cấp suất ăn cho trường học và bệnh viện, việc giao nguyên liệu và thành phẩm đúng thời gian, đúng địa điểm, đủ số lượng và đảm bảo an toàn nhiệt độ là điều kiện tiên quyết để giữ ổn định hoạt động của bếp ăn và đáp ứng nghiêm ngặt giờ ăn theo bệnh lý và lịch bán trú.

4. Kết quả kinh doanh và sản lượng cung cấp suất ăn của VN FOOD giai đoạn 2021–2023 thay đổi như thế nào?

Doanh thu của công ty tăng trưởng liên tục từ 31,82 tỷ đồng (2021) lên 39,52 tỷ đồng (2022) và 49,51 tỷ đồng (2023); lợi nhuận tăng từ 1,82 tỷ đồng lên 2,85 tỷ đồng. Sản lượng cung cấp bình quân đạt khoảng 5.000 suất ăn/ngày trong năm 2023, trong đó nhóm trường học chiếm tỷ trọng cao nhất (~60%), bệnh viện chiếm khoảng 1.500 suất/ngày.

5. Tỷ lệ giao hàng đúng hạn năm 2023 của VN FOOD đạt tỷ lệ bao nhiêu ở từng nhóm khách hàng?

Năm 2023, tỷ lệ giao hàng đúng hạn của VN FOOD đạt mức 97,0% đối với nhóm trường học (1.213/1.250 đơn), 98,5% đối với nhóm bệnh viện (1.059/1.075 đơn) và 96,0% đối với nhóm công ty, tổ chức (528/550 đơn).


Kết luận

Khóa luận của sinh viên Trần Thị Diệu Kin đã hệ thống hóa thành công khung lý thuyết SCOR và kiểm định định lượng 5 nhân tố tác động đến chuỗi cung ứng sản phẩm suất ăn dinh dưỡng tại Công ty Cổ phần VN FOOD. Kết quả nghiên cứu xác định "Giao hàng" là mắt xích có mức độ ảnh hưởng quyết định đến hiệu quả chuỗi cung ứng do các đòi hỏi nghiêm ngặt về thời gian và vệ sinh an toàn thực phẩm tại trường học và bệnh viện. Bên cạnh bức tranh phục hồi tài chính tích cực giai đoạn 2021–2023 với doanh thu đạt 49,51 tỷ đồng, công trình đã đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ khâu lập kế hoạch, mua sắm đến chế biến và phản hồi nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp tại thị trường Đà Nẵng.