chương 1, tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài; mục tiêu nghiên cứu; đối tượng và phạm vi nghiên cứu; phương pháp nghiên cứu; đóng góp của đề tài và bố cục của luận văn. Trong chương 2, tác giả sẽ trình bày cở sở lý thuyết về hoạt động cho vay đối với khách hàng doanh nghiệp của ngân hàng thương mại và các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn ngân hàng vay vốn của khách hàng doanh nghiệp cũng như đề xuất mô hình nghiên cứu. 6 CHƯƠNG 2 : CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2. Khái niệm về Ngân hàng thương mại Theo khoản 3 điều 4 luật các tổ chức tín dụng (Quốc hội, 2010): “Ngân hàng thương mại là loại hình ngân hàng được thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng và các “hoạt động kinh doanh” khác nhau theo quy định của Luật này nhằm mục tiêu lợi nhuận”.
Ngân hàng thương mại hoạt động chủ yếu và thương xuyên là nhận tiền gửi của khách hàng với trách nhiệm hoàn trả và sử dụng số tiền đó để cho vay, thực hiện nghiệp vụ chiết khấu và làm phương tiện thanh toán. Theo Mai Văn Bạn (2009) “Hoạt động cho vay là sự chuyển nhượng tạm thời một lượng giá trị từ người sở hữu (NHTM) sang người sử dụng (người vay), sau một thời gian nhất định lại quay về với lượng giá trị lớn hơn giá trị ban đầu”. Như vậy, cho vay của NHTM là hoạt động một bên thừa tài chính (bên cho vay) cung cấp nguồn tài chính đó cho các đối tượng khác (bên đi vay) sử dụng vào mục đích của họ mà họ có nhu cầu sử dụng, sau đó bên đi vay có nghĩa vụ sẽ hoàn trả lại số tài chính đó cho bên cho vay trong một khoảng thời gian mà hai bên đã thỏa thuận theo hợp đồng trước đó và thường kèm theo khoản lợi nhuận theo lãi suất được quy định trong hợp đồng của cả hai bên đã ký kết. Khái niệm về Doanh nghiệp Theo Khoản 10 Điều 4 Luật doanh nghiệp (Quốc hội, 2020): “Doanh nghiệp là tổ chức kinh tế có tên riêng, có tài sản, có trụ sở giao dịch, đựơc thành lập hoặc đăng ký thành lập theo quy định của pháp luật nhằm mục đích kinh doanh”.
Kinh doanh là việc thực hiện liên tục một hoặc nhiều giai đoạn của quá trình đầu tư bao gồm “sản xuất, tiêu thụ sản phẩm” hoặc cung cấp dịch vụ trên thị trường nhằm tạo ra lợi nhuận. Doanh nghiệp có thể hiểu là một tổ chức kinh tế được thành lập để sản xuất và cung ứng hàng hóa, dịch vụ trên thị trường. Tùy theo lĩnh vực hoạt động và cách thức tổ chức mà doanh nghiệp có thể được gọi bằng nhiều thuật ngữ khác nhau như nhà máy, xí nghiệp, công ty, cửa hàng. Theo đó, doanh nghiệp được hiểu là một đơn vị kinh tế độc lập, có thể có hoặc không có tư cách pháp nhân, có tên riêng và hoạt động dưới tên riêng của mình.
Doanh nghiệp thực hiện hoạt động sản xuất kinh doanh trên thị trường và tự chịu trách nhiệm 7 độc lập về mọi hoạt động kinh doanh của mình. Mỗi doanh nghiệp có mục đích hoạt động riêng tùy theo mục đích thành lập, trừ một số ít doanh nghiệp hoạt động trong khu vực công. Mục đích chung của các doanh nghiệp là tối đa hóa lợi nhuận. Hoạt động cho vay khách hàng doanh nghiệp Vay vốn từ ngân hàng thương mại là quy trình cấp tín dụng mà ngân hàng cung cấp cho các doanh nghiệp.
Trong quy trình này, ngân hàng cung cấp một số tiền cho doanh nghiệp để sử dụng theo mục đích và thời gian đã thỏa thuận trong hợp đồng. Nguyên tắc cơ bản của việc vay vốn này là doanh nghiệp phải trả lại cả số tiền gốc và lãi theo các điều khoản đã được thỏa thuận trước đó. Đặc điểm cho vay doanh nghiệp của ngân hàng thương mại Ngân hàng thương mại được coi là một loại doanh nghiệp đặc biệt hoạt động trong lĩnh vực tiền tệ và dịch vụ ngân hàng. Trong hoạt động kinh doanh tiền tệ, hoạt động cho vay được xem là nguồn lợi nhuận quan trọng nhất đối với ngân hàng.
Đây là những đặc điểm của việc cho vay doanh nghiệp của ngân hàng thương mại: − Việc hoạt động của nhiều doanh nghiệp trong các lĩnh vực khác nhau đã tạo ra nhiều nhóm đối tượng khách hàng trong việc vay vốn. Nhu cầu vay vốn để đáp ứng các mục tiêu kinh doanh cũng đa dạng và phong phú. Ví dụ, ngân hàng có thể cung cấp cho vay trong lĩnh vực xây dựng cho các doanh nghiệp trong ngành xây lắp, hoặc cho vay trong lĩnh vực đầu tư và chăm sóc cây công nghiệp cho các doanh nghiệp sản xuất cà phê, cao su, và nhiều lĩnh vực khác. − Mục tiêu sử dụng vốn của doanh nghiệp là để đáp ứng nhu cầu sản xuất kinh doanh và mở rộng quy mô sản xuất.
Điều này có thể bao gồm việc vay vốn để mua nguyên liệu phục vụ cho quá trình sản xuất, đầu tư vào tài sản cố định, xây dựng nhà xưởng, cải tiến thiết bị và áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật vào quá trình sản xuất kinh doanh. Các khoản vay này có thể có giá trị lớn và trong một số trường hợp, chúng có thể rất lớn. − Trình tự và thủ tục cho vay doanh nghiệp phức tạp hơn so với cho vay cá nhân do tính pháp lý của doanh nghiệp có độ phức tạp cao hơn. Đồng thời, giá trị khoản vay lớn và tài sản đảm bảo thường gây ra sự phức tạp và khó định giá hơn, bởi vì hầu hết các “tài sản” của doanh nghiệp được thế chấp chủ yếu là nhà máy và dụng cụ sản xuất của chính doanh nghiệp.
− Nguồn trả nợ của doanh nghiệp từ tiền bán hàng, lợi nhuận, khấu hao và các 8 nguồn thu hợp pháp khác. − So với việc cho vay cho khách hàng cá nhân và hộ kinh doanh, việc cho vay khách hàng doanh nghiệp có sự hệ thống thông tin tốt hơn và chặt chẽ hơn. Điều này bởi vì khách hàng doanh nghiệp thường có hệ thống thông tin kế toán và báo cáo tài chính, giúp cung cấp thông tin đáng tin cậy hơn. Thông tin tài chính được khách hàng cung cấp thông qua báo cáo tài chính, báo cáo thuế và các tài liệu tài chính khác.
Tính khách quan của thông tin tài chính do khách hàng cung cấp có thể phụ thuộc vào việc tài liệu báo cáo tài chính có được kiểm toán hay không, cũng như uy tín của tổ chức kiểm toán thực hiện kiểm toán. − Nguy cơ liên quan đến việc cho vay cho doanh nghiệp có thể gây thiệt hại lớn cho ngân hàng thương mại. Do đó, các nhà lãnh đạo của ngân hàng rất quan tâm và chú trọng đến việc quản lý và giảm thiểu rủi ro trong việc cấp tín dụng cho doanh nghiệp. Vai trò của cho vay doanh nghiệp Đóng góp vào việc thúc đẩy sự phát triển của việc sản xuất và lưu thông hàng hóa Trong quá trình sản xuất và kinh doanh, để duy trì hoạt động liên tục, doanh nghiệp cần phải có vốn đủ để đáp ứng các giai đoạn dự trữ, sản xuất và lưu thông hàng hóa.
Tuy nhiên, thường xuyên xảy ra tình trạng thiếu hoặc dư vốn tạm thời trong doanh nghiệp. Đó là lý do tín dụng đóng vai trò quan trọng trong việc điều tiết và cung cấp vốn cho doanh nghiệp đảm bảo hoạt động sản xuất kinh doanh không bị gián đoạn. Đồng thời, với mục tiêu mở rộng sản xuất kinh doanh, doanh nghiệp đặt sự chú trọng đầu tiên vào việc có đủ nguồn vốn. Để nhanh chóng phát triển quy mô sản xuất, doanh nghiệp không chỉ dựa vào vốn tự có, mà còn tận dụng các nguồn vốn khác trong xã hội.
Tín dụng đã được chứng minh là một công cụ hiệu quả để tập trung vốn trong nền kinh tế. Hơn nữa, tín dụng còn đóng vai trò thúc đẩy tích lũy vốn cho các doanh nghiệp và tổ chức trong nền kinh tế. Có thể nói, trong mọi nền kinh tế tín dụng đều phát huy vai trò quan trọng của nó: − Vay vốn từ ngân hàng đóng vai trò là cầu nối giữa tiết kiệm và đầu tư đối với người dân. − Đối với doanh nghiệp, việc vay vốn luôn đóng vai trò quan trọng trong cơ cấu vốn lưu động và cố định của họ.
Nó có nghĩa là vay vốn từ ngân hàng là một công cụ tài trợ vốn cho các doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh, đồng thời đóng góp vào việc thúc đẩy phát triển kinh tế. 9 − Vay vốn từ ngân hàng đóng góp vào việc tăng cường hiệu suất sử dụng vốn cho toàn xã hội. Góp phần vào việc ổn định tiền tệ và giá cả Khi tiến hành chức năng tập trung và phân phối tiền tệ, việc cho doanh nghiệp vay vốn sử dụng các nguồn vốn không sử dụng khác trong xã hội đã tác động trực tiếp đến việc giảm sự lưu thông tiền mặt. Hơn nữa, cho vay doanh nghiệp cũng tạo điều kiện cho việc mở rộng thanh toán không sử dụng tiền mặt góp phần tích cực vào việc giảm sự phụ thuộc vào tiền mặt trong nền kinh tế.
Vì vậy, cho vay doanh nghiệp được xem như một biện pháp hiệu quả để giảm lạm phát và ổn định tiền tệ. Bên cạnh đó, việc cung cấp tín dụng cho nền kinh tế và tạo điều kiện cho doanh nghiệp hoàn thành kế hoạch sản xuất kinh doanh góp phần vào sự phát triển ngày càng mạnh mẽ của sản xuất, tạo ra nhiều sản phẩm và dịch vụ để đáp ứng nhu cầu tăng cao của xã hội. Điều này đồng thời góp phần vào ổn định thị trường và giá cả trong nước. Đóng góp vào sự ổn định cuộc sống, tạo ra cơ hội việc làm và đảm bảo sự ổn định trong xã hội Điều này là kết quả tự nhiên của hai vai trò được đề cập: sự phát triển kinh tế trong một môi trường tài chính ổn định là điều kiện để sản xuất hàng hóa và dịch vụ gia tăng, đáp ứng nhu cầu sống của cộng đồng.
Hơn nữa, việc cung cấp vốn cho doanh nghiệp đã tạo ra khả năng khai thác tiềm năng có sẵn trong xã hội, thu hút lực lượng lao động và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Cho vay doanh nghiệp đóng vai trò là một đòn bẩy kinh tế, hỗ trợ sự tồn tại và phát triển của các doanh nghiệp Sự tạo ra lợi nhuận từ tiền là mục tiêu mà những người sở hữu nó mong muốn. Trên thực tế, những người có sẵn vốn tạm thời thường sẵn lòng cho vay để kiếm lãi, trong khi doanh nghiệp cần vay thêm tiền để mở rộng hoạt động kinh doanh và tạo ra lợi nhuận từ vốn.