Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Quản trị kinh doanh với đề tài "Nghiên cứu một số nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn làm việc tại cơ quan hành chính nhà nước tại thành phố Hồ Chí Minh của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng sau khi tốt nghiệp" được thực hiện bởi sinh viên Vương Ngọc Minh Thư dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Minh Tuấn tại Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh (năm 2022).
Về bối cảnh thực tiễn, sau khi tốt nghiệp, sinh viên đứng trước nhiều sự lựa chọn nghề nghiệp giữa các tổ chức thuộc khu vực công và khu vực tư nhân. Các doanh nghiệp ngoài nhà nước ngày càng phát triển năng động, áp dụng nhiều chế độ đãi ngộ tốt và môi trường làm việc tích cực nhằm thu hút nhân lực trẻ có ý tưởng mới. Ngược lại, các kỳ thi tuyển dụng công chức nhà nước đòi hỏi đáp ứng đầy đủ điều kiện nghiêm ngặt theo quy định pháp luật. Mặc dù kỳ thi tuyển công chức diễn ra hằng năm thu hút đông đảo ứng viên, số lượng sinh viên mới tốt nghiệp tham gia vẫn còn hạn chế do tâm lý e ngại về kỹ năng, kinh nghiệm thực tế cũng như việc tiếp cận thông tin thi tuyển chưa phổ biến. Thành phố Hồ Chí Minh là đầu tàu kinh tế, tập trung nhiều cơ quan quản lý và trường đại học, tạo nên môi trường cạnh tranh việc làm khốc liệt. Nghiên cứu được triển khai nhằm làm rõ các rào cản và nhân tố tác động đến ý định gia nhập khu vực hành chính công của sinh viên.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định rõ ràng:
- Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn làm việc tại cơ quan hành chính nhà nước tại Thành phố Hồ Chí Minh của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng sau khi tốt nghiệp; từ đó đánh giá quan điểm, nhu cầu của sinh viên đối với định hướng trở thành công chức.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn làm việc tại cơ quan hành chính nhà nước tại Thành phố Hồ Chí Minh của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng.
- Đề xuất một số hàm ý quản trị nhằm gia tăng ảnh hưởng tích cực đến quyết định lựa chọn làm việc tại cơ quan hành chính nhà nước của sinh viên sau khi tốt nghiệp.
Nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu gồm 3 vấn đề:
- Một số nhân tố nào ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn làm việc tại cơ quan hành chính nhà nước tại Thành phố Hồ Chí Minh của sinh viên Đại học Ngân hàng sau khi tốt nghiệp?
- Mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến quyết định lựa chọn làm việc tại cơ quan hành chính nhà nước tại Thành phố Hồ Chí Minh của sinh viên Đại học Ngân hàng sau khi tốt nghiệp như thế nào?
- Các hàm ý quản trị nào được đề xuất nhằm cải thiện các yếu tố dẫn đến quyết định lựa chọn làm việc tại cơ quan hành chính nhà nước tại Thành phố Hồ Chí Minh?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn làm việc tại cơ quan hành chính nhà nước tại Thành phố Hồ Chí Minh của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng sau khi tốt nghiệp.
- Khách thể nghiên cứu: Sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM từ năm 1 đến năm 4 thuộc các ngành kinh tế: Kế toán, Tài chính – Ngân hàng, Quản trị kinh doanh.
- Phạm vi không gian: Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Thu thập dữ liệu sơ cấp qua khảo sát sinh viên từ ngày 04/05/2022 đến ngày 17/05/2022.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn:
- Ý nghĩa khoa học: Cung cấp tài liệu tham khảo cho các nhà nghiên cứu và quản lý giáo dục về thực trạng quyết định làm việc tại cơ quan hành chính nhà nước, tạo cơ sở cho các nghiên cứu mở rộng tại các trường đại học hoặc địa phương khác.
- Ý nghĩa thực tiễn: Đo lường các yếu tố tác động, chỉ ra nguyên nhân và khó khăn của sinh viên, hỗ trợ nhà quản lý dự đoán ý định làm việc để xây dựng chính sách thu hút nguồn nhân lực trẻ vào khu vực công, đồng thời giúp sinh viên tiếp cận rõ hơn về môi trường làm việc công chức.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các lý thuyết hành vi, kinh tế học lao động và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam:
Khung lý thuyết và mô hình nền tảng:
- Tháp nhu cầu Maslow: Phân tích 5 bậc nhu cầu của người lao động (nhu cầu sinh lý, an toàn, quan hệ xã hội, được kính trọng, thể hiện bản thân) tác động đến việc lựa chọn công việc ổn định lâu dài.
- Mô hình di cư nông thôn – thành thị của Michael Todaro (1969): Giải thích nhận thức của người lao động về cơ hội việc làm và mức chênh lệch thu nhập kỳ vọng tại các đô thị phát triển.
- Lý thuyết Tiếp thị địa phương của Philip Kotler (1993): Đề cập đến lòng tự hào quê hương, chính sách ưu đãi, chất lượng sống và cơ sở hạ tầng trong việc thu hút nhân tài.
- Hệ thống nghiên cứu thực nghiệm tiền bối: Nghiên cứu của Natalie (2006), Nitchapa Morathop (2010), khảo sát của GMO (2013), Trần Văn Mẫn và Trần Kim Dung (2010), Huỳnh Trường Huy và La Nguyễn Thùy Dung (2011), Lê Trần Thiên Ý, Nguyễn Hồ Anh Khoa và Mã Bình Phú (2013).
| Tác giả |
Vị trí địa lý |
Điều kiện làm việc |
Chính sách ưu đãi |
Môi trường làm việc |
Thu nhập, lương |
Thăng tiến |
Văn hóa doanh nghiệp |
| Natalie (2006) |
x |
|
|
|
|
|
|
| Philip Kotler (1993) |
x |
|
x |
|
|
|
|
| Michael Todaro (1969) |
x |
x |
|
x |
x |
|
|
| GMO (2013) |
x |
|
|
x |
x |
|
x |
| Trần Văn Mẫn & Trần Kim Dung (2010) |
x |
x |
x |
|
x |
|
x |
| Huỳnh Trường Huy & La Nguyễn Thùy Dung (2011) |
x |
x |
|
|
|
|
|
| Lê Trần Thiên Ý và cộng sự (2013) |
|
x |
x |
x |
x |
|
|
Cơ sở pháp lý về hành chính công:
- Luật Cán bộ, công chức năm 2008 và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Cán bộ, công chức và Luật Viên chức năm 2019 (hiệu lực từ 01/07/2020): Làm rõ khái niệm, chế độ làm việc, tiêu chuẩn công chức, viên chức và phân biệt cơ chế quản lý biên chế với chế độ hợp đồng làm việc trong đơn vị sự nghiệp công lập.
- Luật Tổ chức Chính phủ năm 2015 và Luật Tổ chức chính quyền địa phương năm 2015: Quy định thẩm quyền, cơ cấu tổ chức và chức năng hành pháp của cơ quan hành chính nhà nước.
Phương pháp nghiên cứu:
Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng qua quy trình 6 bước:
- Nghiên cứu định tính: Khảo lược tài liệu và thảo luận nhóm tập trung với 5 sinh viên năm cuối Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM nhằm điều chỉnh thang đo nháp và xây dựng bảng câu hỏi khảo sát chính thức.
- Nghiên cứu định lượng: Thu thập dữ liệu qua bảng câu hỏi đóng sử dụng thang đo khoảng Likert 5 điểm (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) cùng thang đo định danh cho phần thông tin nhân khẩu học.
- Cỡ mẫu và chọn mẫu: Theo quy tắc Hair và cộng sự (2006), kích thước mẫu tối thiểu cần gấp 5 lần số biến quan sát ($N \ge 5m$). Với 22 biến độc lập, mẫu tối thiểu cần $22 \times 5 = 110$ quan sát. Khảo sát thực tế phát ra 180 phiếu theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện, thu về 171 phiếu hợp lệ (đạt 95%), loại bỏ 9 phiếu không hợp lệ.
- Kỹ thuật xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 20/Excel để thực hiện thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha (điều kiện $\alpha \ge 0.6$, tương quan biến - tổng $> 0.3$), phân tích nhân tố khám phá EFA (tiêu chuẩn KMO từ 0.5 đến 1.0, kiểm định Bartlett có Sig. $< 0.05$, Factor Loading $> 0.5$, Eigenvalue $> 1$), phân tích tương quan, hồi quy tuyến tính đa biến (kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến qua chỉ số VIF $< 10$) và kiểm định ANOVA.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan nghiên cứu
Chương 1 giới thiệu tính cấp thiết của đề tài, thực trạng thu hút nhân lực của khu vực công tại Thành phố Hồ Chí Minh trước sự cạnh tranh của khu vực tư nhân. Tác giả thiết lập mục tiêu nghiên cứu tổng quát, 2 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi không gian tại Đại học Ngân hàng TP.HCM và thời gian khảo sát từ ngày 04/05/2022 đến ngày 17/05/2022. Đồng thời, chương này xác định rõ ý nghĩa khoa học và thực tiễn cùng kết cấu 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Chương 2 tổng hợp cơ sở lý luận về hành vi chọn nơi làm việc, các lý thuyết nền tảng (Tháp nhu cầu Maslow, Mô hình Todaro, Tiếp thị địa phương của Kotler) và các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước. Tác giả hệ thống hóa các khái niệm pháp lý về cơ quan hành chính nhà nước, công chức, viên chức, chế độ tuyển dụng theo Luật Cán bộ, công chức 2008 và Luật sửa đổi 2019.
Mô hình lý thuyết ban đầu được đề xuất gồm 6 nhóm nhân tố độc lập (22 biến quan sát) và 1 biến phụ thuộc (3 biến quan sát), tương ứng 6 giả thuyết nghiên cứu tác động thuận chiều (+):
- $H1$: Vị trí địa lý (3 biến quan sát: VT1, VT2, VT3)
- $H2$: Điều kiện dự thi (3 biến quan sát: DK1, DK2, DK3)
- $H3$: Thi tuyển (7 biến quan sát: TT1 đến TT7)
- $H4$: Môi trường làm việc (3 biến quan sát: MT1, MT2, MT3)
- $H5$: Lương bổng (3 biến quan sát: LB1, LB2, LB3)
- $H6$: Cơ hội thăng tiến/phát triển (3 biến quan sát: CH1, CH2, CH3)
- Biến phụ thuộc: Quyết định lựa chọn (3 biến quan sát: QD1, QD2, QD3)
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 xây dựng quy trình nghiên cứu chi tiết gồm 6 bước: từ xác định mục tiêu, khảo lược lý thuyết, nghiên cứu định tính (thảo luận nhóm 5 sinh viên) để hoàn thiện thang đo, thiết kế bảng câu hỏi, thu thập dữ liệu định lượng, đến phân tích dữ liệu trên SPSS và đề xuất hàm ý quản trị. Chương này mã hóa toàn bộ 25 biến quan sát với nguồn tham khảo rõ ràng, xác định cỡ mẫu tối thiểu theo Hair và cộng sự ($N \ge 110$) và phương pháp thu thập mẫu thực tế.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 trình bày kết quả phân tích thống kê mô tả từ 171 mẫu khảo sát hợp lệ. Các thang đo thành phần được kiểm định độ tin cậy bằng hệ số Cronbach's Alpha (các biến đều có hệ số tương quan biến - tổng đạt yêu cầu $> 0.3$). Phân tích nhân tố khám phá (EFA) rút trích và gom các biến quan sát thành 3 nhóm nhân tố chính tác động đến quyết định: (1) Yếu tố bên ngoài, (2) Dự thi vào công chức nhà nước / Yếu tố thi cử, (3) Yếu tố công việc / Yếu tố bên trong. Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính đa biến và kiểm định sự khác biệt được sử dụng làm căn cứ để thảo luận về mức độ tác động của từng nhóm nhân tố.
Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị
Chương 5 đúc kết các phát hiện chính của nghiên cứu và xây dựng hệ thống hàm ý quản trị theo 3 nhóm nhân tố: hàm ý đối với yếu tố bên trong (môi trường, tính chất công việc), hàm ý đối với yếu tố bên ngoài (chính sách, vị trí địa lý), và hàm ý đối với yếu tố thi cử/dự thi (thông tin, hình thức tuyển dụng). Đồng thời, tác giả thẳng thắn chỉ ra các giới hạn của nghiên cứu và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu và số liệu thực nghiệm
Khóa luận đã khảo sát thành công 171 sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM với cơ cấu mẫu cụ thể:
| Tiêu chí |
Phân loại |
Số lượng (n) |
Tỷ lệ (%) |
| Giới tính |
Nam |
42 |
24,2% |
|
Nữ |
129 |
75,6% |
| Chuyên ngành |
Quản trị kinh doanh |
88 |
51,5% |
|
Tài chính – Ngân hàng |
47 |
27,4% |
|
Kế toán |
36 |
21,1% |
| Danh hiệu học lực |
Xuất sắc |
17 |
9,8% |
| Quê hương |
Tỉnh thành khác |
91 |
53,2% |
|
Thành phố Hồ Chí Minh |
80 |
46,8% |
| Năm học |
Sinh viên năm 4 |
84 |
49,2% |
Qua kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố EFA, các thang đo ban đầu được cơ cấu lại thành 3 nhóm nhân tố chính chi phối quyết định trở thành công chức của sinh viên:
- Yếu tố bên ngoài: Phản ánh các tác động từ vị trí địa lý, chính sách ưu đãi, mức lương so với quê hương và cơ hội việc làm tại đô thị.
- Dự thi vào công chức nhà nước (Yếu tố thi cử): Gồm sự hiểu biết về Luật Cán bộ, công chức, độ minh bạch của kỳ thi, sự chuẩn bị về kiến thức chung, ngoại ngữ, tin học và nghiệp vụ chuyên ngành.
- Yếu tố công việc (Yếu tố bên trong): Gồm tính chất ổn định lâu dài, phúc lợi, lộ trình thăng tiến và cơ hội nâng cao trình độ chuyên môn.
Giải pháp và hàm ý quản trị đề xuất
Dựa trên kết quả định lượng, tác giả đưa ra các nhóm hàm ý quản trị:
- Đối với yếu tố bên trong / công việc: Cơ quan hành chính nhà nước cần truyền thông rõ ràng về chế độ đãi ngộ, môi trường làm việc ổn định, xây dựng lộ trình thăng tiến minh bạch và các chương trình bồi dưỡng nâng cao trình độ chuyên môn cho nhân sự trẻ.
- Đối với yếu tố bên ngoài: Tận dụng lợi thế kinh tế năng động của TP.HCM để tạo điều kiện làm việc thuận lợi, hỗ trợ sinh viên ngoại tỉnh tiếp cận môi trường hành chính công tại thành phố hoặc tạo cơ chế luân chuyển công tác về địa phương sau này.
- Đối với yếu tố thi cử và điều kiện dự thi: Phổ biến rộng rãi thông tin tuyển dụng và quy định pháp luật (Luật Cán bộ, công chức) đến các trường đại học; công khai cấu trúc đề thi, chuẩn hóa các phần thi kiến thức chung, ngoại ngữ, tin học, nghiệp vụ nhằm giảm tâm lý e ngại cho sinh viên mới tốt nghiệp.
Đóng góp của nghiên cứu
Tác giả tự xác định đóng góp của khóa luận là đã lượng hóa các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định làm việc tại cơ quan hành chính nhà nước dành riêng cho đối tượng sinh viên khối ngành kinh tế tại TP.HCM. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu thực nghiệm giúp các nhà quản lý cơ quan công quyền hiểu rõ nguyện vọng, rào cản của sinh viên tốt nghiệp, từ đó điều chỉnh cơ chế tuyển dụng để thu hút nguồn nhân lực chất lượng cao.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận các hạn chế và hướng mở nghiên cứu sau:
Hạn chế của nghiên cứu:
- Kích thước mẫu khảo sát còn hạn chế ($N = 171$), thu thập chủ yếu bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất).
- Khách thể nghiên cứu chỉ tập trung vào sinh viên khối ngành kinh tế (Kế toán, Tài chính – Ngân hàng, Quản trị kinh doanh) tại Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM, chưa bao quát sinh viên các khối ngành khác như luật, hành chính học hay công nghệ.
- Thời gian khảo sát tương đối ngắn (13 ngày, từ 04/05/2022 đến 17/05/2022).
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng quy mô mẫu và áp dụng phương pháp lấy mẫu xác suất ngẫu nhiên để tăng tính đại diện.
- Mở rộng không gian nghiên cứu sang nhiều trường đại học khác trên địa bàn TP.HCM hoặc các tỉnh, thành phố lân cận.
- Bổ sung thêm các nhân tố mới ngoài mô hình (như tác động từ gia đình, văn hóa tổ chức cơ quan công quyền) để kiểm định sâu hơn hành vi lựa chọn nghề nghiệp của sinh viên.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên: Thuộc các chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị nhân lực, Quản lý công và Kinh tế đang thực hiện đề tài tốt nghiệp về hành vi chọn nghề nghiệp hoặc quản trị nguồn nhân lực khu vực công.
- Nhà nghiên cứu: Có thể tham khảo bảng mã hóa 25 biến quan sát theo thang đo Likert được xây dựng chi tiết từ các nghiên cứu tiền bối (Natalie, Todaro, GMO, Huỳnh Trường Huy, Lê Trần Thiên Ý) và quy trình xử lý dữ liệu SPSS.
- Cán bộ quản lý tuyển dụng công chức: Tham khảo các đánh giá thực tế của sinh viên về điều kiện dự thi và cấu trúc thi tuyển để cải tiến phương thức truyền thông tuyển dụng tại các cơ quan hành chính nhà nước.
Câu hỏi thường gặp
1. Kích thước mẫu và phương pháp thu thập dữ liệu trong khóa luận được thực hiện như thế nào?
Khóa luận phát ra 180 phiếu khảo sát theo phương pháp thuận tiện đối với sinh viên từ năm 1 đến năm 4 khối ngành kinh tế tại Đại học Ngân hàng TP.HCM từ ngày 04/05/2022 đến 17/05/2022, thu về 171 phiếu hợp lệ (đạt tỷ lệ 95%) và loại 9 phiếu không hợp lệ.
2. Mô hình lý thuyết ban đầu của tác giả đề xuất gồm những nhóm nhân tố nào?
Mô hình đề xuất gồm 6 nhóm nhân tố độc lập (22 biến quan sát): Vị trí địa lý (3 biến), Điều kiện dự thi (3 biến), Thi tuyển (7 biến), Môi trường làm việc (3 biến), Lương bổng (3 biến), Cơ hội phát triển (3 biến) và 1 biến phụ thuộc Quyết định lựa chọn (3 biến).
3. Sau khi phân tích nhân tố khám phá (EFA), các yếu tố được gom lại thành những nhóm nào?
Kết quả EFA đã rút trích và tổng hợp các biến thành 3 nhóm nhân tố chính ảnh hưởng đến quyết định làm việc tại cơ quan hành chính nhà nước: (1) Yếu tố bên ngoài, (2) Dự thi vào công chức nhà nước (Yếu tố thi cử), (3) Yếu tố công việc (Yếu tố bên trong).
4. Khóa luận sử dụng những căn cứ pháp luật nào để làm rõ khái niệm công chức và cơ quan hành chính nhà nước?
Tác giả căn cứ vào Luật Cán bộ, công chức năm 2008; Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Cán bộ, công chức và Luật Viên chức năm 2019 (hiệu lực từ 01/07/2020); Luật Tổ chức Chính phủ năm 2015; và Luật Tổ chức chính quyền địa phương năm 2015.
5. Cơ cấu mẫu khảo sát phân bổ theo chuyên ngành và năm học ra sao?
Trong 171 sinh viên tham gia khảo sát, ngành Quản trị kinh doanh chiếm tỷ lệ cao nhất với 51,5% (88 sinh viên), tiếp theo là Tài chính – Ngân hàng với 27,4% (47 sinh viên) và Kế toán chiếm 21,1% (36 sinh viên); sinh viên năm 4 chiếm tỷ lệ đông nhất với 49,2% (84 sinh viên).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vương Ngọc Minh Thư đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và pháp lý về tuyển dụng công chức trong cơ quan hành chính nhà nước tại Thành phố Hồ Chí Minh. Thông qua phân tích định lượng trên mẫu 171 sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM, nghiên cứu chỉ ra 3 nhóm nhân tố chính tác động đến quyết định nghề nghiệp gồm yếu tố bên ngoài, yếu tố thi cử và yếu tố công việc. Các hàm ý quản trị được đề xuất từ kết quả thực nghiệm mang giá trị tham khảo thiết thực cho công tác tuyển dụng nhân sự công và định hướng nghề nghiệp cho sinh viên kinh tế.