Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh văn hóa – xã hội có nhiều biến động nhanh chóng, con người thường xuyên phải đối mặt với áp lực, khủng hoảng và nguy cơ rối nhiễu tâm lý khi không chấp nhận được thực tại cũng như chính bản thân mình. Nhu cầu cốt lõi của mỗi cá nhân là được tôn trọng, thấu hiểu và đón nhận giá trị nguyên bản mà không bị ràng buộc bởi những định kiến hay phán xét về sự hoàn hảo. Theo trường phái Liệu pháp hành vi cảm xúc hợp lý (Rational Emotive Behavior Therapy - REBT) do Albert Ellis khởi xướng, khái niệm "tự chấp nhận vô điều kiện" (Unconditional Self-Acceptance) được xem là thành tố lành mạnh thay thế cho "lòng tự trọng" (Self-Esteem), giúp cá nhân nhìn nhận bản thân như một tiến trình phát triển liên tục, thoát khỏi sự tự hạ thấp khi gặp thất bại.

Tại Việt Nam, các nghiên cứu tâm lý học trước đây chủ yếu tập trung vào tự đánh giá, lòng tự trọng, giá trị bản thân hoặc cảm nhận hạnh phúc, trong khi mảng nghiên cứu về tự chấp nhận ở lứa tuổi thanh niên sinh viên còn bỏ ngỏ. Sinh viên ngành Tâm lý học là nhóm đối tượng đặc thù, tiếp cận tri thức khoa học về con người để rèn luyện bản thân và hướng tới hoạt động nghề nghiệp trợ giúp tâm lý trong tương lai. Việc tìm hiểu mức độ tự chấp nhận của nhóm đối tượng này có ý nghĩa khoa học và thực tiễn thiết thực.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Tìm hiểu thực trạng tự chấp nhận của sinh viên ngành Tâm lý học tại Khoa Tâm lý học, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh.
  2. Tìm hiểu sâu hơn một số yếu tố liên quan tác động đến mức độ tự chấp nhận của sinh viên.
  3. Đề xuất một số giải pháp hỗ trợ sinh viên nâng cao mức độ tự chấp nhận bản thân.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến lòng tự trọng, tự chấp nhận, tự chấp nhận vô điều kiện và đặc điểm tâm lý của lứa tuổi thanh niên sinh viên.
  2. Khảo sát, phân tích thực trạng tự chấp nhận của sinh viên Khoa Tâm lý học Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh thông qua phương pháp điều tra bảng hỏi và phỏng vấn bán cấu trúc.

Đối tượng, khách thể và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Mức độ và biểu hiện tự chấp nhận của sinh viên ngành Tâm lý học.
  • Khách thể nghiên cứu: 274 sinh viên hệ chính quy từ năm thứ nhất đến năm thứ tư tham gia khảo sát định lượng và 8 sinh viên tham gia phỏng vấn bán cấu trúc.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu được triển khai tại Khoa Tâm lý học, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh trong năm học 2018–2019.
  • Giới hạn nội dung: Tiếp cận khái niệm tự chấp nhận theo cấu trúc Bảng hỏi Tự chấp nhận vô điều kiện (USAQ - The Unconditional Self-Acceptance Questionnaire) do Chamberlain & Haaga xây dựng năm 2001 trên nền tảng lý thuyết REBT của Albert Ellis.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các trào lưu và mô hình tâm lý học tiêu biểu:

  • Tâm lý học nhân văn: Quan điểm của Carl Rogers và Abraham Maslow về sự tự chấp nhận như một tiến trình tự khám phá hướng tới sự tự hiện thực hóa và sức khỏe tâm thần lành mạnh.
  • Liệu pháp hành vi cảm xúc hợp lý (REBT): Luận điểm của Albert Ellis xem tự chấp nhận vô điều kiện là sự khẳng định giá trị con người vượt ra khỏi các giới hạn hành vi cụ thể, đối lập với việc tự đánh giá tổng thể mang tính điều kiện của lòng tự trọng.
  • Cấu trúc 3 thành tố của Windy Dryden (2013): Phân tích khái niệm tự chấp nhận vô điều kiện qua 3 yếu tố: "Cái tôi" (phức tạp, độc nhất, có thể sai lầm), "Sự chấp nhận" (nhận thức sự hiện diện thực tại không phán xét) và "Vô điều kiện" (không phụ thuộc vào bất kỳ tiêu chuẩn hay điều kiện bên ngoài nào).

Đề tài sử dụng phối hợp các phương pháp nghiên cứu định lượng và định tính:

  1. Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Thu thập, phân tích và tổng hợp các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế về lòng tự trọng, tự trắc ẩn, niềm tin phi lý và tự chấp nhận để xây dựng khung lý thuyết.
  2. Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi: Sử dụng Bảng hỏi Tự chấp nhận vô điều kiện (USAQ) gồm 20 câu hỏi đánh giá theo thang Likert 7 điểm (từ 1: Gần như luôn luôn sai đến 7: Gần như luôn luôn đúng). Bảng hỏi được xin phép tác giả, thực hiện quy trình dịch thuật và dịch ngược (back-translation). Quy tắc tính điểm bao gồm việc đảo ngược điểm đối với 11 câu thể hiện niềm tin có điều kiện (câu 1, 4, 6, 7, 9, 10, 12, 13, 14, 15, 19) và giữ nguyên điểm cho 9 câu thể hiện tự chấp nhận vô điều kiện (câu 2, 3, 5, 8, 11, 16, 17, 18, 20). Tổng điểm dao động từ 20 đến 140 điểm, chia làm 7 mức độ đánh giá.
  3. Phương pháp phỏng vấn bán cấu trúc: Thực hiện phỏng vấn sâu trên 8 sinh viên ngành Tâm lý học để thu thập dữ liệu định tính về nhận thức, cảm xúc, trải nghiệm cá nhân và các yếu tố ảnh hưởng đến tự chấp nhận.
  4. Phương pháp phân tích dữ liệu theo chủ đề (Thematic Analysis): Mã hóa nội dung các biên bản phỏng vấn, phân nhóm thông tin theo các chủ đề phục vụ cho việc giải thích số liệu định lượng.
  5. Phương pháp thống kê toán học: Sử dụng phần mềm SPSS 20.0 để kiểm tra độ tin cậy thang đo, thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, điểm trung bình, độ lệch chuẩn). Thang đo đạt hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha = 0,704.

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu là dữ liệu sơ cấp thu thập trực tiếp từ 274 phiếu khảo sát hợp lệ của sinh viên Khoa Tâm lý học Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh trong năm học 2018–2019.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về tự chấp nhận của sinh viên

Chương này tập trung hệ thống hóa các nghiên cứu quốc tế và trong nước về tự chấp nhận trong mối tương quan với các biến số tâm lý như: sự thể hiện bản thân, chấp nhận người khác, lòng tự trọng, sức khỏe tâm thần, cảm nhận hạnh phúc, chủ nghĩa cầu toàn và niềm tin phi lý. Tác giả phân định ranh giới giữa lòng tự trọng và tự chấp nhận vô điều kiện, chỉ ra rằng việc theo đuổi lòng tự trọng cao dựa trên thành tích có thể dẫn đến tổn thương tâm lý, trong khi tự chấp nhận vô điều kiện mang lại sự ổn định cảm xúc bền vững hơn.

Bên cạnh đó, chương 1 phân tích toàn diện các đặc điểm tâm lý của lứa tuổi thanh niên sinh viên: sự phát triển nhận thức (tư duy sau hình thức, tư duy trừu tượng và phản biện), đời sống tình cảm bậc cao (tình cảm trí tuệ, đạo đức, thẩm mỹ), sự phát triển của tự ý thức, tự đánh giá, nhu cầu và định hướng giá trị. Từ các cơ sở trên, tác giả xác lập định nghĩa thao tác: Tự chấp nhận của sinh viên là việc sinh viên tự nhận thức mình là một người có giá trị, chấp nhận trọn vẹn mọi ưu điểm, hạn chế, suy nghĩ, cảm xúc và trải nghiệm của bản thân một cách vô điều kiện, không phụ thuộc vào sự tán thành hay yêu thương của người khác.

Chương 2: Kết quả nghiên cứu thực trạng tự chấp nhận của sinh viên ngành Tâm lý học – Khoa Tâm lý học Trường ĐHSP TP.HCM

Chương 2 trình bày quy trình khảo sát thực tiễn, phân tích cơ cấu mẫu và kết quả đo lường mức độ tự chấp nhận trên 274 sinh viên. Tác giả xây dựng bảng quy chuẩn phân chia 7 mức độ tự chấp nhận dựa trên khoảng tổng điểm từ 20 đến 140 điểm.

Mức độ Xếp loại Khoảng điểm quy đổi
Mức 1 Rất thấp 20 đến 37 điểm
Mức 2 Thấp 38 đến 54 điểm
Mức 3 Khá thấp 55 đến 71 điểm
Mức 4 Trung bình 72 đến 88 điểm
Mức 5 Khá cao 89 đến 105 điểm
Mức 6 Cao 106 đến 122 điểm
Mức 7 Rất cao 123 đến 140 điểm

Kết quả xử lý số liệu toàn mẫu cho thấy điểm trung bình tổng của sinh viên đạt 83,32 điểm (độ lệch chuẩn = 12,17), tương ứng với mức Trung bình (Mức 4). Điểm số thấp nhất ghi nhận được là 52 điểm và cao nhất là 129 điểm. Phân bố điểm số của sinh viên có xu hướng tập trung từ mức trung bình đến khá cao.

Đồng thời, chương này phân tích các khía cạnh biểu hiện cụ thể thông qua điểm trung bình từng câu hỏi của thang đo USAQ, chỉ ra các nội dung sinh viên đạt điểm cao nhất và thấp nhất trong nhận thức về giá trị bản thân và mục tiêu sống.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại các kết quả định lượng cụ thể về phân bố mẫu và mức độ tự chấp nhận của sinh viên:

Tiêu chí phân loại mẫu Nhóm phân loại Số lượng (N=274) Tỷ lệ (%)
Giới tính Nữ 227 82,8%
Nam 40 14,6%
Khác 7 2,6%
Năm học Năm nhất 74 27,0%
Năm hai 74 27,0%
Năm ba 52 19,0%
Năm tư 74 27,0%
Điểm trung bình học tập Khá 140 51,1%
Giỏi 112 40,9%
Trung bình 12 4,4%
Xuất sắc 10 3,6%
Điểm rèn luyện Tốt 146 53,3%
Khá 82 29,9%
Xuất sắc 39 14,2%
Trung bình 7 2,6%

Phân bố mức độ tự chấp nhận của 274 sinh viên trên toàn mẫu ghi nhận như sau:

Mức độ tự chấp nhận Khoảng điểm Tần số (n) Tỷ lệ (%)
Mức 1 (Rất thấp) 20 – 37 0 0,0%
Mức 2 (Thấp) 38 – 54 2 0,7%
Mức 3 (Khá thấp) 55 – 71 41 15,0%
Mức 4 (Trung bình) 72 – 88 146 53,3%
Mức 5 (Khá cao) 89 – 105 76 27,7%
Mức 6 (Cao) 106 – 122 8 2,9%
Mức 7 (Rất cao) 123 – 140 1 0,4%

Các khía cạnh nổi bật trong đánh giá của sinh viên:

  • Nhóm mệnh đề đạt điểm trung bình cao nhất:
    1. "Khi tôi quyết định đặt mục tiêu cho chính mình thì việc cố gắng để đạt được hạnh phúc quan trọng hơn là cố gắng để chứng tỏ bản thân": ĐTB = 5,47 (ĐLC = 1,56).
    2. "Tôi tin rằng tôi có giá trị, đơn giản chỉ vì tôi là một con người": ĐTB = 5,26 (ĐLC = 1,70).
    3. "Khi tôi nhận một phản hồi tiêu cực, tôi xem đó như một cơ hội để cải thiện hành vi và biểu hiện của mình": ĐTB = 5,01 (ĐLC = 1,33).
  • Nhóm mệnh đề đạt điểm trung bình thấp nhất (mệnh đề ngược, sinh viên thể hiện sự không đồng tình):
    1. "Tôi nghĩ rằng ai thành công trong những việc họ làm là người có giá trị đặc biệt": ĐTB = 2,39 (ĐLC = 1,36).
    2. "Tôi đặt cho mình những mục tiêu với hy vọng khi đạt được thì tôi có thể cho mọi người thấy giá trị của mình": ĐTB = 3,08 (ĐLC = 1,48).
    3. "Tôi cảm thấy một số người có giá trị hơn những người khác": ĐTB = 3,27 (ĐLC = 1,64).

Đóng góp của khóa luận:

  • Là công trình nghiên cứu thực nghiệm đầu tiên tại Việt Nam tiếp cận và đánh giá khái niệm tự chấp nhận vô điều kiện trên đối tượng sinh viên đại học.
  • Đã tiến hành dịch thuật, thích ứng và kiểm định độ tin cậy thang đo USAQ của Chamberlain & Haaga (2001) trong bối cảnh sinh viên Việt Nam với hệ số Cronbach's Alpha đạt 0,704.
  • Cung cấp bằng chứng thực tiễn khẳng định giả thuyết nghiên cứu: đa số sinh viên có mức độ tự chấp nhận ở mức trung bình (53,3%) và có xu hướng nghiêng về mức khá cao (27,7%), phản ánh nhận thức tích cực của sinh viên ngành Tâm lý học đối với giá trị bản thân.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế:

  • Mẫu khảo sát định lượng chỉ giới hạn trong phạm vi 274 sinh viên thuộc Khoa Tâm lý học, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, chưa mở rộng ra các khoa hoặc các cơ sở đào tạo khác.
  • Cơ cấu mẫu có sự chênh lệch lớn về giới tính (nữ giới chiếm 82,8%, nam giới chiếm 14,6%) do đặc thù ngành học, có thể ảnh hưởng đến tính đại diện khi so sánh giới.
  • Số lượng khách thể tham gia phỏng vấn định tính còn giới hạn ở 8 sinh viên.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng quy mô khảo sát trên các nhóm sinh viên thuộc nhiều khối ngành khác nhau (sư phạm, kinh tế, kỹ thuật, khoa học xã hội) để có sự so sánh đối chiếu đa chiều.
  • Tiếp tục chuẩn hóa thang đo USAQ trên mẫu dân số rộng hơn nhằm hoàn thiện thang đo tâm lý phù hợp với văn hóa Việt Nam.
  • Nghiên cứu sâu hơn về các mô hình can thiệp tâm lý (như liệu pháp REBT, thực hành chánh niệm) nhằm hỗ trợ nâng cao mức độ tự chấp nhận vô điều kiện cho sinh viên.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Tâm lý học và Giáo dục học: Tham khảo khung lý thuyết chuyên sâu về Liệu pháp hành vi cảm xúc hợp lý (REBT), sự phân biệt giữa lòng tự trọng và tự chấp nhận vô điều kiện, cùng các đặc điểm tâm lý lứa tuổi thanh niên sinh viên.
  • Các nhà nghiên cứu tâm lý học ứng dụng và đo lường tâm lý: Tham khảo quy trình dịch thuật, thích ứng thang đo USAQ (20 câu hỏi) và phương pháp tính điểm đảo ngược khi sử dụng công cụ đo lường tự chấp nhận vô điều kiện.
  • Giảng viên và cán bộ tham vấn học đường: Sử dụng dữ liệu thực trạng để nắm bắt tâm lý người học, từ đó thiết kế các hoạt động hỗ trợ rèn luyện, nâng cao nhận thức giá trị bản thân và kỹ năng ứng phó với thất bại cho sinh viên đại học.

Câu hỏi thường gặp

1. Thang đo USAQ được sử dụng trong khóa luận có cấu trúc và cách tính điểm như thế nào?
Bảng hỏi Tự chấp nhận vô điều kiện (USAQ) gồm 20 câu hỏi đánh giá theo thang Likert 7 điểm (từ 1 đến 7). Khi tính tổng điểm, có 11 câu hỏi được tính điểm ngược (câu 1, 4, 6, 7, 9, 10, 12, 13, 14, 15, 19) và 9 câu tính điểm thuận (câu 2, 3, 5, 8, 11, 16, 17, 18, 20). Tổng điểm dao động từ 20 đến 140 điểm, chia làm 7 mức độ từ rất thấp đến rất cao. Thang đo đạt hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha là 0,704.

2. Điểm trung bình và tỷ lệ phân bố mức độ tự chấp nhận của sinh viên trong nghiên cứu đạt kết quả ra sao?
Điểm trung bình toàn mẫu là 83,32 điểm (độ lệch chuẩn 12,17), thuộc mức Trung bình (Mức 4: 72–88 điểm). Về phân bố tỷ lệ: 53,3% sinh viên ở mức Trung bình, 27,7% ở mức Khá cao, 15,0% ở mức Khá thấp, 2,9% ở mức Cao, 0,7% ở mức Thấp và 0,4% ở mức Rất cao; không có sinh viên nào ở mức Rất thấp.

3. Khía cạnh nào trong thang đo được sinh viên thể hiện sự đồng thuận cao nhất?
Mệnh đề đạt điểm trung bình cao nhất là: "Khi tôi quyết định đặt mục tiêu cho chính mình thì việc cố gắng để đạt được hạnh phúc quan trọng hơn là cố gắng để chứng tỏ bản thân" (ĐTB = 5,47; ĐLC = 1,56), tiếp theo là mệnh đề: "Tôi tin rằng tôi có giá trị, đơn giản chỉ vì tôi là một con người" (ĐTB = 5,26; ĐLC = 1,70).

4. Mẫu khảo sát của đề tài có đặc điểm phân bố nhân khẩu học như thế nào?
Mẫu gồm 274 sinh viên chính quy Khoa Tâm lý học Trường ĐHSP TP.HCM năm học 2018–2019. Phân bố giới tính gồm 227 nữ (82,8%), 40 nam (14,6%) và 7 người thuộc giới tính khác (2,6%). Về năm học, sinh viên năm 1, năm 2 và năm 4 đều chiếm 27,0% (74 sinh viên mỗi năm), sinh viên năm 3 chiếm 19,0% (52 sinh viên).

Kết luận

Khóa luận của tác giả Lê Thị Toàn đã khảo sát thực trạng tự chấp nhận của 274 sinh viên Khoa Tâm lý học Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh dựa trên thang đo chuẩn hóa USAQ. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng mức độ tự chấp nhận của đa số sinh viên ở mức trung bình (53,3%) với điểm số trung bình toàn mẫu là 83,32 điểm, thể hiện xu hướng nhận thức tích cực về giá trị bản thân nguyên bản và hướng tới hạnh phúc cá nhân. Công trình đã bổ sung cơ sở dữ liệu thực nghiệm đầu tiên về tự chấp nhận vô điều kiện tại Việt Nam, đồng thời cung cấp công cụ đo lường có độ tin cậy tốt cho các nghiên cứu tâm lý học tiếp theo.